THÔNG TIN THƯ MỤC VÀ ĐẶC TẢ HỌC THUẬT GIÁO TRÌNH CƠ SỞ KHOAN
Tổng quan về giáo trình
Giáo trình Cơ sở khoan (Mã môn học: PETD53033) là tài liệu học tập chuyên môn nghề thuộc chương trình đào tạo trình độ Cao đẳng, được ban hành chính thức theo Quyết định số 211/QĐ-CĐDK ngày 01 tháng 3 năm 2022 của Hiệu trưởng Trường Cao đẳng Dầu khí (thuộc Tập đoàn Dầu khí Việt Nam). Tài liệu do Ks. Lê Thùy Dung chủ biên, cùng sự tham gia biên soạn của các tác giả Phạm Thị Nụ và Phạm Hữu Tài, được ấn hành và lưu hành nội bộ tại Bà Rịa - Vũng Tàu năm 2022.
+-----------------------------------+
| Chương trình Cao đẳng Dầu khí |
+-----------------+-----------------+
|
v
+-----------------------------------+
| PETD62032: Địa chất dầu khí |
+-----------------+-----------------+
|
v
+-----------------------------------+
| PETD53033: Cơ sở khoan (3 TC) |
+-----------------+-----------------+
|
v
+-----------------------------------+
| PETD53034: Cơ sở khai thác |
+-----------------------------------+
Trong khung cấu trúc chương trình đào tạo chuyên môn ngành (tổng khối lượng 51 tín chỉ/1320 giờ), môn học Cơ sở khoan có thời lượng 3 tín chỉ (tương đương 45 giờ đào tạo, gồm 42 giờ lý thuyết và 3 giờ kiểm tra). Môn học được bố trí giảng dạy sau khi sinh viên đã hoàn thành học phần Địa chất dầu khí (PETD62032) và là môn học tiên quyết bắt buộc trước khi tiếp cận học phần Cơ sở khai thác (PETD53034).
Mục tiêu học tập của giáo trình được xác lập qua ba nhóm chuẩn đầu ra:
- Chuẩn kiến thức (A1): Trình bày có hệ thống hệ thống khái niệm, thuật ngữ chuyên ngành khoan, cấu trúc hình học giếng khoan, đặc tính kỹ thuật của trang thiết bị, quy trình thi công giếng khoan và các công đoạn phụ trợ liên quan.
- Chuẩn kỹ năng (B1): Xây dựng và thiết lập được quy trình công nghệ thi công hoàn chỉnh một giếng khoan dầu khí theo các tiêu chuẩn kỹ thuật.
- Năng lực tự chủ và trách nhiệm (C1): Hình thành tác phong lao động khoa học, tính kiên nhẫn, ý thức tổ chức kỷ luật và năng lực làm việc độc lập hoặc phối hợp nhóm trong môi trường công nghiệp.
Giáo trình được cấu trúc thành 4 chương nối tiếp theo trật tự logic: từ khái niệm tổng quan về dầu khí, cấu trúc giếng khoan (Chương 1), quy trình công nghệ thi công (Chương 2), cấu tạo các hệ thống thiết bị trên giàn khoan (Chương 3), đến kỹ thuật khoan định hướng chuyên sâu (Chương 4). Điểm đặc sắc của tài liệu là sự chuẩn hóa kiến thức dựa trên khung chương trình của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội, kết hợp hơn 30 sơ đồ, hình vẽ kỹ thuật 2D/3D mô phỏng chi tiết các thao tác tiếp cần, tháo cần, cơ chế chống ống, trám xi măng và các quỹ đạo giếng thực tế.
Nội dung kiến thức cốt lõi
Các chương và chủ đề chính
Giáo trình phân chia dung lượng học thuật thành 4 chương trọng tâm:
+-------------------------------------------------------------------------+
| NỘI DUNG 4 CHƯƠNG GIÁO TRÌNH CƠ SỞ KHOAN |
+-------------------------------------------------------------------------+
| Chương 1: Khái niệm về khoan dầu khí (3 giờ) |
| - Định nghĩa dầu khí, chuẩn dầu thế giới, đặc tính dầu khí Việt Nam |
| - Cấu trúc và thông số giếng khoan (TVD, MD, góc nghiêng, phương vị) |
| - Phương pháp khoan cơ học (đập cáp, đập cần, xoay) & thủy động lực |
+-------------------------------------------------------------------------+
| Chương 2: Quy trình cơ bản thi công giếng khoan (15 giờ) |
| - Lập chương trình khoan, tọa độ UTM và chọn vị trí khoan trường |
| - Công nghệ khoan các đoạn giếng, thao tác tiếp cần và tháo cần |
| - Công nghệ chống ống (suốt, lửng) và công nghệ trám xi măng 1 tầng |
+-------------------------------------------------------------------------+
| Chương 3: Giàn khoan và các hệ thống chính trên giàn khoan (19 giờ) |
| - Phân loại giàn khoan đất liền và giàn khoan biển (tự nâng, bán tiềm)|
| - 5 hệ thống chính: Nâng hạ, Quay cần, Tuần hoàn, Phát lực, Cột cần |
+-------------------------------------------------------------------------+
| Chương 4: Khoan định hướng (8 giờ) |
| - Quỹ đạo giếng khoan (chữ J, chữ J kéo dài, chữ S, chữ S cải biên) |
| - Bộ khoan cụ BHA và 3 nguyên lý lệch hướng (điểm tựa, con lắc, ổn định)|
| - Giếng ngang và bảng phân loại theo bán kính cong |
+-------------------------------------------------------------------------+
-
Chương 1: Khái niệm về khoan dầu khí (Thời lượng: 3 giờ lý thuyết)
Trình bày các định nghĩa dầu mỏ, khí thiên nhiên (khí tự nhiên, khí đồng hành, khí ngưng tụ - condensate, khí béo, khí gầy, khí khô, khí ẩm) và các chuẩn định giá dầu thế giới (Brent, WTI, Dubai, Tapis, Minas, OPEC). Giới thiệu 4 đặc tính cơ bản của dầu thô Việt Nam: hàm lượng lưu huỳnh thấp (0,03–0,09%), tỷ trọng nhẹ (0,83–0,85), hàm lượng parafin cao (15–27%), nhiệt độ đông đặc cao (22–30°C). Định nghĩa 4 thành phần giếng khoan (miệng, thành, đáy, trục giếng), các thông số hình học giếng (đường kính danh nghĩa, chiều sâu theo phương thẳng đứng TVD, chiều dài đo dọc trục MD, góc nghiêng $\alpha$, góc phương vị $\varphi$), cùng hệ thống các cấp ống chống (ống định hướng, ống dẫn hướng/bề mặt, ống trung gian/kỹ thuật, ống khai thác, ống chống lửng). Phân loại phương pháp khoan gồm khoan cơ học (khoan đập, khoan xoay bằng bàn roto hoặc động cơ đáy) và khoan thủy động lực (tia nước áp lực cao 20–200 MPa).
-
Chương 2: Quy trình cơ bản thi công giếng khoan (Thời lượng: 15 giờ, gồm 14 giờ lý thuyết và 1 giờ kiểm tra)
Tập trung vào quy trình kỹ thuật lập chương trình khoan (phân tích áp suất vỉa, áp suất vỡ vỉa, độ ổn định thành giếng). Trình bày công tác chọn vị trí khoan dựa trên hệ tọa độ phẳng UTM, chuẩn bị khoan trường và 3 chế độ khoan (tối ưu, hợp lý, đặc biệt). Mô tả chi tiết kỹ thuật khoan mở lỗ, khoan đoạn trung gian và khoan vào vỉa sản phẩm; phân tích quy trình thao tác tiếp cần (sử dụng bàn roto, cần chủ đạo Kelly, khóa tháo, khóa hãm/khóa càng cua, lỗ tiếp cần) và thao tác tháo cần (dùng móc nâng, ròng rọc động, êlêvatơ, giá dựng cần đơn/đôi/ba). Trình bày công nghệ chống ống (chống suốt, chống lửng) và công nghệ trám xi măng 1 tầng sử dụng 2 nút trám (nút dưới cao su, nút trên bằng gang), phương pháp trám nén chặt, trám nút trần, cùng các thông số vận tốc vữa và thời gian chờ đông (24–48 giờ).
-
Chương 3: Giàn khoan và các hệ thống chính trên giàn khoan (Thời lượng: 19 giờ, gồm 18 giờ lý thuyết và 1 giờ kiểm tra)
Phân loại các tổ hợp công trình khoan trên đất liền và trên biển (giàn cố định chân đế thép jacket, giàn tự nâng jack-up, giàn bán tiềm thủy semi-submersible, giàn tự hành/bán tự hành). Đi sâu phân tích nguyên lý cấu tạo và hoạt động của 5 hệ thống thiết bị đồng bộ: Hệ thống nâng hạ (tháp khoan chữ A hoặc 4 chân, tời khoan, hệ thống ròng rọc tĩnh - crown block và ròng rọc động - traveling block); Hệ thống quay cần (bàn roto, ống lót, cần chủ đạo Kelly, đầu xoay thủy lực - swivel/top drive); Hệ thống tuần hoàn dung dịch (máy bơm, máng dẫn, thiết bị làm sạch mùn khoan); Hệ thống phát lực (động cơ diesel, máy phát điện); Hệ thống chuỗi cần khoan và dụng cụ phá hủy đất đá (cần khoan, cần khoan nặng drill collar, thiết bị ổn định stabilizer, choòng khoan 3 chóp xoay roller cone, choòng kim cương nhân tạo PDC).
-
Chương 4: Khoan định hướng (Thời lượng: 8 giờ, gồm 7 giờ lý thuyết và 1 giờ kiểm tra)
Trình bày các dạng quỹ đạo giếng khoan không gian: quỹ đạo chữ J, chữ J kéo dài, chữ S, chữ S cải biên. Mô tả cấu tạo bộ khoan cụ chuyên dụng (BHA - Bottom Hole Assembly), choòng thủy lực và các dụng cụ đo định hướng lòng giếng. Phân tích 3 nguyên lý cơ học làm lệch hướng lỗ khoan: nguyên lý điểm tựa (tăng góc nghiêng), nguyên lý con lắc (giảm góc nghiêng), nguyên lý ổn định (giữ nguyên góc nghiêng). Trình bày định nghĩa, ứng dụng và phân loại giếng ngang theo bán kính cong (bán kính cong lớn, trung bình, ngắn).
+-------------------------------------------------------------------------+
| TIẾN TRÌNH PHÁT TRIỂN NỘI DUNG (PROGRESSION LOGIC) |
+-------------------------------------------------------------------------+
| 1. Khái niệm & Cấu trúc cơ sở ==> 2. Quy trình thi công công nghệ |
| (Hiểu chất lưu, hình học giếng) (Khoan, tiếp cần, chống ống, trám) |
| || |
| \/ |
| 4. Công nghệ khoan nâng cao <== 3. Hệ thống thiết bị cơ khí |
| (Khoan định hướng & giếng ngang) (5 hệ thống giàn khoan đất liền/biển)|
+-------------------------------------------------------------------------+
Kiến thức nền tảng được xây dựng
Giáo trình cung cấp các nguyên lý kỹ thuật cốt lõi:
- Lý thuyết phá hủy đất đá và cân bằng áp suất: Cơ chế tạo lỗ bằng tác động cơ học (nén, cắt, nghiền, mài) kết hợp cơ chế thủy lực của tia dung dịch khoan; nguyên lý duy trì áp suất thủy tĩnh của cột dung dịch khoan để cân bằng với áp suất vỉa, ngăn chặn hiện tượng phun trào hoặc mất dung dịch.
- Nguyên lý cấu trúc ống lồng: Quy luật giảm đường kính giếng khoan từ trên xuống dưới (đường kính mở lỗ từ 20"–36", đường kính kết thúc thường là 5 ⅞" hoặc 8 ½"); nguyên lý thiết kế khoảng hở và khoảng gối chồng (100–150m) giữa các cấp ống chống kỹ thuật và ống chống khai thác.
- Nguyên lý cơ học lệch hướng đáy giếng: Sự phân bố vị trí của thiết bị ổn định (stabilizer) trên bộ khoan cụ (BHA) tạo nên mômen uốn kiểm soát góc nghiêng trục giếng khoan trong không gian 3 chiều.
Kỹ năng phát triển
- Kỹ năng kỹ thuật chuyên môn (Technical skills): Nhận diện chính xác và giải thích nguyên lý hoạt động của các cụm thiết bị trên sàn khoan (bàn roto, đầu xoay thủy lực, tời khoan, hệ ròng rọc); phân tích được sơ đồ công nghệ tiếp cần, tháo cần, quy trình chuẩn bị và hạ ống chống, quy trình vận hành chu trình bơm trám xi măng 1 tầng 2 nút.
- Kỹ năng phân tích tính toán (Analytical skills): Đọc và phân tích các thông số hình học giếng khoan (TVD, MD, $\alpha$, $\varphi$); đối chiếu dữ liệu địa tầng để xác định độ sâu đặt chân đế ống chống, lựa chọn cỡ choòng và tỷ trọng dung dịch khoan tương ứng.
- Năng lực thực tế (Practical competencies): Khả năng lập phương án thi công giếng khoan cơ bản, đề xuất giải pháp xử lý kỹ thuật đối với các hiện tượng địa tầng phức tạp (sét trương nở, sập lở thành giếng, mất dung dịch) và làm việc theo quy trình an toàn trên sàn khoan.
Phương pháp giảng dạy và học tập
Giáo trình định hướng áp dụng phương pháp dạy học tích cực, chuyển giao kiến thức kết hợp rèn luyện kỹ năng thực hành nghề nghiệp:
+--------------------------------------------------------------------------+
| HỆ THỐNG PHƯƠNG PHÁP VÀ ĐÁNH GIÁ MÔN HỌC |
+--------------------------------------------------------------------------+
| 1. Phương pháp giảng dạy: |
| - Thuyết trình nêu vấn đề, hướng dẫn đọc tài liệu chuyên ngành |
| - Chia ca, nhóm học tập theo quy mô lớp học |
| - Thảo luận và xử lý bài tập tình huống kỹ thuật thực tế |
+--------------------------------------------------------------------------+
| 2. Quy định học tập & tự học: |
| - Sinh viên bắt buộc tham dự tối thiểu 70% thời lượng lý thuyết |
| - Nhóm 2-3 sinh viên nghiên cứu chủ đề và viết báo cáo chuyên đề |
+--------------------------------------------------------------------------+
| 3. Cơ cấu đánh giá kết quả (theo Thông tư 09/2017/TT-BLĐTBXH): |
| - Điểm quá trình (Trọng số 40%): |
| + Kiểm tra thường xuyên (Hệ số 1): Vấn đáp, bảng kiểm (sau 5h) |
| + Kiểm tra định kỳ (Hệ số 2): Tự luận / Trắc nghiệm (sau 15h) |
| - Điểm thi kết thúc môn học (Trọng số 60%): |
| + Trắc nghiệm trên máy tính hoặc Tự luận (sau 45h đào tạo) |
+--------------------------------------------------------------------------+
- Phương pháp sư phạm: Giảng viên sử dụng phương pháp giảng dạy tích hợp: thuyết trình nêu vấn đề, hướng dẫn khai thác sơ đồ/bản vẽ kỹ thuật, tổ chức thảo luận nhóm nhỏ (2–3 sinh viên) để giải quyết các bài toán công nghệ thi công giếng.
- Bài tập và bài tập tình huống (Case studies): Sinh viên thực hiện các bài tập phân tích nguyên nhân sự cố kỹ thuật (như kẹt cần, mất áp lực bơm trám, sai lệch quỹ đạo giếng); bài tập thiết kế sơ bộ cấu trúc giếng dựa trên cột địa tầng cho trước; tính toán lựa chọn cấp đường kính ống chống và lượng xi măng cần bơm ép.
- Thực hành và mô phỏng: Thực hiện đọc hiểu và mô tả quy trình tiếp cần, tháo cần qua chuỗi hình vẽ kỹ thuật (từ Hình 2.2 đến Hình 2.5); phân tích sơ đồ dòng chảy dung dịch khoan và chuyển động của 2 nút trám xi măng trong khoảng không vành xuyến.
- Phương pháp đánh giá: Áp dụng theo quy chế đào tạo Cao đẳng hệ chính quy (Thông tư số 09/2017/TT-BLĐTBXH của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội), cơ cấu điểm được chia thành 2 phần:
- Điểm đánh giá quá trình (Trọng số 40%): Gồm 01 cột điểm kiểm tra thường xuyên (hệ số 1, hình thức vấn đáp/bảng kiểm sau 5 giờ học) và 01 cột điểm kiểm tra định kỳ (hệ số 2, hình thức tự luận/trắc nghiệm sau 15 giờ học).
- Điểm thi kết thúc môn học (Trọng số 60%): Tổ chức sau 45 giờ học bằng hình thức trắc nghiệm trên máy tính hoặc thi tự luận.
Điểm môn học chấm theo thang điểm 10, tính tổng các điểm thành phần nhân trọng số tương ứng và làm tròn đến một chữ số thập phân.
- Hướng dẫn tự học: Sinh viên bắt buộc nghiên cứu tài liệu trước khi lên lớp; tham dự tối thiểu 70% tổng thời lượng môn học (vắng >30% tổng số tiết lý thuyết phải học lại toàn bộ môn học); tổ chức tự học theo nhóm 2–3 người để chuẩn bị báo cáo theo chuyên đề được phân công.
Điểm nổi bật và cập nhật
Nội dung giáo trình phản ánh các yếu tố cập nhật về tiêu chuẩn kỹ thuật và thực tiễn ngành công nghiệp dầu khí:
- Chuẩn hóa khung pháp lý và thuật ngữ: Khái niệm "Dầu khí" được trích xuất chính xác theo Luật Dầu khí Việt Nam; phân loại chất lưu hydrocacbon theo các chuẩn kỹ thuật quốc tế (khí béo $>150,\text{g/m}^3$, khí gầy $<50,\text{g/m}^3$, khí khô có $\text{C}_2^+ < 10%$, khí ẩm có $\text{C}_2^+ \ge 10%$).
- Dữ liệu thực tế của ngành Dầu khí Việt Nam: Tích hợp các mốc lịch sử phát triển thực tế (dòng khí đầu tiên tại mỏ Tiền Hải C ngày 19/04/1981; tấn dầu thô đầu tiên tại mỏ Bạch Hổ ngày 26/06/1986); hệ thống hóa đặc điểm địa hóa của dầu thô Việt Nam khai thác từ các tầng đá chứa Miocen, Oligocen và tầng móng nứt nẻ.
- Tích hợp công nghệ giàn khoan biển và định vị: Giới thiệu đầy đủ các công trình khoan biển hiện đại (giàn tự nâng, giàn bán tiềm thủy) tương ứng với các độ sâu mực nước biển (vùng nước nông $50\text{--}60,\text{m}$, vùng nước trung bình $60\text{--}200,\text{m}$, vùng nước sâu $>200,\text{m}$); chuẩn hóa phương pháp định vị giàn khoan bằng vệ tinh và hệ tọa độ phẳng UTM (Universal Transverse Mercator).
- Cập nhật công nghệ khoan định hướng và giếng ngang: Hệ thống hóa các dạng quỹ đạo giếng phức tạp (quỹ đạo chữ J, chữ S cải biên) và các giải pháp bộ khoan cụ (BHA) điều khiển độ lệch hướng; đưa bảng phân loại giếng ngang theo bán kính cong (Bảng 4.1) vào nội dung giảng dạy cốt lõi.
Đối tượng sử dụng giáo trình
Giáo trình Cơ sở khoan được thiết kế cho các nhóm đối tượng cụ thể trong hệ thống giáo dục nghề nghiệp và đào tạo kỹ thuật:
+--------------------------------------------------------------------------+
| ĐỐI TƯỢNG SỬ DỤNG GIÁO TRÌNH |
+--------------------------------------------------------------------------+
| 1. Đối tượng học tập bắt buộc: |
| - Sinh viên Cao đẳng nghề / Trung cấp nghề Khoan khai thác dầu khí |
| - Sinh viên Cao đẳng nghề Vận hành thiết bị khai thác dầu khí |
+--------------------------------------------------------------------------+
| 2. Đối tượng học tập tham khảo: |
| - Sinh viên nghề Sửa chữa thiết bị chế biến dầu khí |
| - Sinh viên nghề Vận hành thiết bị chế biến dầu khí |
+--------------------------------------------------------------------------+
| 3. Kiến thức tiên quyết (Prerequisites): |
| - MECM52003: Vẽ kỹ thuật - PETR63001: Hóa đại cương |
| - PETD53031: Địa chất cơ sở - PETD62032: Địa chất dầu khí |
+--------------------------------------------------------------------------+
| 4. Giảng viên và Cán bộ kỹ thuật: |
| - Giảng viên xây dựng giáo án lý thuyết, bài giảng tích hợp, đề thi |
| - Kỹ thuật viên giàn khoan tra cứu thông số thiết bị và quy trình |
+--------------------------------------------------------------------------+
- Sinh viên các ngành chuyên môn trực tiếp: Là tài liệu học tập bắt buộc của học viên nghề Khoan khai thác dầu khí và nghề Vận hành thiết bị khai thác dầu khí ở cả hai bậc đào tạo Cao đẳng nghề và Trung cấp nghề.
- Sinh viên các ngành liên quan: Dùng làm tài liệu tham khảo bổ trợ cho học viên các nghề Sửa chữa thiết bị chế biến dầu khí và Vận hành thiết bị chế biến dầu khí.
- Điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Người học cần hoàn thành khối kiến thức kỹ thuật cơ sở gồm Vẽ kỹ thuật (MECM52003), Hóa đại cương (PETR63001), Địa chất cơ sở (PETD53031) và bắt buộc phải học xong môn Địa chất dầu khí (PETD62032).
- Giảng viên và cán bộ kỹ thuật: Cung cấp khung chuẩn để giảng viên biên soạn giáo án, đề cương chi tiết, ngân hàng câu hỏi kiểm tra đánh giá; đồng thời đóng vai trò tài liệu tra cứu kỹ thuật nền tảng cho kỹ thuật viên và công nhân vận hành thiết bị tại các giàn khoan.
Câu hỏi thường gặp
1. Giáo trình này phù hợp với ai?
Giáo trình là tài liệu bắt buộc đối với sinh viên hệ Cao đẳng nghề và Trung cấp nghề thuộc các ngành Khoan khai thác dầu khí, Vận hành thiết bị khai thác dầu khí; đồng thời là tài liệu tham khảo chuyên ngành cho sinh viên ngành Vận hành và Sửa chữa thiết bị chế biến dầu khí, cùng các kỹ thuật viên vận hành giàn khoan.
2. Cần kiến thức nền nào để học?
Người học cần trang bị kiến thức cơ sở về Toán học, Vật lý, Hóa đại cương (PETR63001), Vẽ kỹ thuật (MECM52003), Địa chất cơ sở (PETD53031) và bắt buộc phải hoàn thành học phần Địa chất dầu khí (PETD62032) trước khi học môn này.
3. Điểm khác biệt với giáo trình khác?
Giáo trình tập trung chi tiết vào chuỗi quy trình thao tác công nghệ cơ khí thực địa (thao tác tiếp cần, tháo cần, lắp phụ tùng chống ống, cơ chế nút trám xi măng 1 tầng), cập nhật số liệu địa hóa thực tế của dầu thô Việt Nam, phân loại giàn khoan biển hiện đại và công nghệ khoan định hướng - giếng ngang theo các tiêu chuẩn kỹ thuật thực tế của ngành Dầu khí.
4. Làm sao để tự học hiệu quả?
Người học cần nghiên cứu nội dung lý thuyết trước khi đến lớp, đọc hiểu và đối chiếu hệ thống danh mục hình vẽ kỹ thuật (từ Hình 1.1 đến Hình 4.12 trong tài liệu), chủ động làm việc nhóm từ 2–3 người để trả lời các câu hỏi ôn tập, giải quyết các tình huống kỹ thuật ở cuối mỗi chương và bảo đảm thời lượng chuyên cần trên 70%.
5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo?
Giáo trình được xây dựng dựa trên sự tham khảo các tài liệu chuyên ngành tiêu chuẩn gồm:
- Sách Cơ sở khoan và khai thác dầu khí của tác giả Lê Phước Hảo (Nhà xuất bản Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh).
- Sách Kỹ thuật khoan dầu khí của tác giả Nguyen (Nhà xuất bản Giáo dục, 1995).
- Các văn bản quy chuẩn đào tạo nghề của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội cùng hệ thống văn bản Luật Dầu khí hiện hành.
Kết luận
Giáo trình Cơ sở khoan (PETD53033) cung cấp hệ thống kiến thức nền tảng, hoàn chỉnh và có tính sư phạm cao về thuật ngữ, quy trình công nghệ thi công giếng khoan, hệ thống thiết bị giàn khoan và kỹ thuật khoan định hướng.
Về lộ trình học tập, sau khi hoàn thành học phần này, sinh viên có đủ điều kiện tiên quyết để tiếp thu các mô đun chuyên sâu tiếp theo trong chương trình đào tạo chuyên môn:
+-----------------------------------+
| PETD53033: Cơ sở khoan |
+-----------------+-----------------+
|
+-----------------------+-----------------------+
| | |
v v v
+-----------------------+ +-------------------+ +-----------------------+
| PETD53034: | | PETD54140-54143: | | PETD55144-63145: |
| Cơ sở khai thác | | Các hệ thống giàn | | Hệ thống kiểm soát |
| (3 tín chỉ) | | & Chống ống-Trám | | giếng khoan 1 & 2 |
+-----------------------+ +-------------------+ +-----------------------+
|
v
+-----------------------------------+
| PETD54246: Thực tập sản xuất |
| PETD63247: Khóa luận tốt nghiệp |
+-----------------------------------+
Tài liệu là một thành phần trong hệ thống giáo trình đào tạo nghề dầu khí tại Việt Nam, đáp ứng các tiêu chuẩn quy định tại Thông tư 09/2017/TT-BLĐTBXH và hỗ trợ hiệu quả cho công tác giảng dạy, học tập và tra cứu kỹ thuật chuyên ngành.