Giáo trình Cơ sở độ tin cậy máy Phần 2: Phương pháp toán học và xác suất

Giáo trình nghiên cứu cơ sở độ tin cậy máy phần 2, trình bày lý thuyết rõ ràng, minh họa ví dụ thực tế, phù hợp sinh viên ., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Trường đại học

Trường Đại Học Kỹ Thuật

Chuyên ngành

Cơ Sở Độ Tin Cậy

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình
62
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn nền tảng toán học cho độ tin cậy máy móc

Trong kỹ thuật hiện đại, việc đảm bảo độ tin cậy máy là yếu tố sống còn. Các hư hỏng không xảy ra một cách có quy luật tuyệt đối mà mang bản chất ngẫu nhiên. Ví dụ, không thể dự đoán chính xác thời điểm một chi tiết máy sẽ bị mài mòn tới trạng thái giới hạn. Do đó, việc áp dụng các công cụ toán học, đặc biệt là xác suất thống kê, trở thành một yêu cầu bắt buộc để lượng hóa và dự báo các chỉ tiêu độ tin cậy. Giáo trình này cung cấp phương pháp luận để tiếp cận các sự kiện hỏng hóc như những đại lượng ngẫu nhiên. Thay vì tìm kiếm một câu trả lời xác định, mục tiêu là tìm ra quy luật phân phối và các đặc trưng số của chúng. Các yếu tố ảnh hưởng đến độ tin cậy, từ ngoại lực tác động (lực tập trung, lực phân bố) đến đặc tính vật liệu (giới hạn bền, giới hạn mỏi) và điều kiện vận hành, đều được xem xét như các biến số ngẫu nhiên. Việc mô hình hóa này cho phép các kỹ sư và nhà nghiên cứu xây dựng các mô hình dự báo, ước lượng tuổi thọ, và đưa ra các quyết định bảo trì tối ưu. Nền tảng của phương pháp này là việc thu thập và xử lý dữ liệu thực nghiệm một cách khoa học, từ đó rút ra các kết luận có ý nghĩa về độ tin cậy máy trong suốt vòng đời hoạt động của chúng. Các phương pháp này không chỉ giúp đánh giá mà còn là công cụ để cải tiến thiết kế, nâng cao chất lượng chế tạo và tối ưu hóa quy trình vận hành, bảo dưỡng.

1.1. Lý giải tính ngẫu nhiên của các hư hỏng trong máy

Các hiện tượng trong thực tế được chia làm hai loại: hiện tượng xác định và hiện tượng ngẫu nhiên. Hiện tượng xác định là những sự kiện có kết quả chắc chắn dưới một tập hợp điều kiện cho trước. Ngược lại, hiện tượng ngẫu nhiên là sự kiện không thể đoán trước kết quả dù các điều kiện đã được xác định. Hư hỏng máy móc thuộc loại thứ hai. Các yếu tố như tác dụng của ngoại lực, đặc trưng hình học của chi tiết (đường kính, khe hở), và sức bền vật liệu đều là các đại lượng ngẫu nhiên. Chúng biến thiên trong một khoảng giá trị nhất định do sai số chế tạo, sự thay đổi của môi trường và điều kiện vận hành. Chính sự ngẫu nhiên này làm cho việc xác định chính xác thời điểm hỏng là bất khả thi. Do đó, cần phải tiếp cận vấn đề bằng lăng kính của xác suất thống kê.

1.2. Vai trò cốt lõi của xác suất thống kê trong độ tin cậy

Vì các hư hỏng là sự kiện ngẫu nhiên, xác suất thống kê cung cấp bộ công cụ lý thuyết và thực tiễn để nghiên cứu chúng. Mục tiêu là xác định các chỉ tiêu của độ tin cậy máy, ví dụ như xác suất làm việc không hỏng trong một khoảng thời gian nhất định, hay tuổi thọ trung bình của thiết bị. Các khái niệm cơ bản như phép thử, sự kiện, và các định nghĩa về xác suất (cổ điển, thống kê, hình học) là nền tảng để xây dựng mô hình toán học. Các định lý xác suất, như định lý cộng và nhân, cho phép tính toán xác suất của các sự kiện phức tạp dựa trên các sự kiện đơn giản hơn, đóng vai trò quan trọng trong việc phân tích độ tin cậy của cả một hệ thống máy móc phức tạp.

II. Thách thức trong việc định lượng độ tin cậy máy móc

Thách thức lớn nhất khi nghiên cứu độ tin cậy máy là việc chuyển đổi các quan sát định tính về hư hỏng thành các chỉ số định lượng có thể đo lường và so sánh. Quá trình này đòi hỏi một hệ thống lý thuyết chặt chẽ để mô tả và phân tích các đại lượng ngẫu nhiên. Các đại lượng này có thể là thời gian đến khi hỏng, độ mài mòn của chi tiết, hay số lần hỏng trong một chu kỳ vận hành. Việc chỉ quan sát đơn thuần không đủ để đưa ra kết luận; cần phải xác định được luật phân phối xác suất của chúng. Luật phân phối này mô tả khả năng xảy ra của mỗi giá trị mà đại lượng ngẫu nhiên có thể nhận. Tuy nhiên, việc xác định chính xác luật phân phối lý thuyết là một bài toán phức tạp, đòi hỏi phải thu thập một lượng lớn dữ liệu thực nghiệm và sử dụng các phương pháp thống kê để kiểm định giả thuyết. Hơn nữa, các chỉ số độ tin cậy không phải là hằng số mà thay đổi theo thời gian và điều kiện vận hành, làm cho việc dự báo trở nên khó khăn. Việc lựa chọn sai mô hình phân phối hoặc ước lượng tham số không chính xác có thể dẫn đến những quyết định sai lầm trong thiết kế, bảo trì, và quản lý rủi ro, gây ra tổn thất kinh tế và an toàn.

2.1. Phân loại các đại lượng ngẫu nhiên trong kỹ thuật

Một đại lượng ngẫu nhiên là một đại lượng nhận giá trị thực tùy thuộc vào kết quả của một phép thử. Trong lĩnh vực độ tin cậy máy, chúng được chia thành hai loại chính. Đại lượng ngẫu nhiên rời rạc nhận các giá trị hữu hạn hoặc vô hạn đếm được, ví dụ như số lần hỏng của một động cơ trong một năm. Đại lượng ngẫu nhiên liên tục có thể nhận mọi giá trị trong một khoảng số thực, ví dụ như tuổi thọ của một vòng bi, hay độ sâu của một vết nứt mỏi. Việc phân biệt rõ hai loại này là bước đầu tiên và quan trọng nhất để lựa chọn đúng phương pháp phân tích và mô hình toán học phù hợp.

2.2. Các phương pháp mô tả luật phân phối xác suất

Luật phân phối xác suất là quy tắc liên kết mỗi giá trị của đại lượng ngẫu nhiên với xác suất tương ứng. Đối với đại lượng rời rạc, luật này thường được biểu diễn bằng bảng phân phối. Đối với đại lượng liên tục, người ta sử dụng hàm phân phối xác suất F(x) hoặc hàm mật độ phân phối xác suất f(x). Hàm phân phối F(x) cho biết xác suất để đại lượng ngẫu nhiên X nhận giá trị nhỏ hơn x, trong khi hàm mật độ f(x) mô tả mật độ xác suất tại một điểm. Hai hàm này là công cụ toán học trung tâm để tính toán các chỉ tiêu độ tin cậy như xác suất hỏng hoặc xác suất làm việc không hỏng.

III. Phương pháp ước lượng các tham số đặc trưng độ tin cậy

Sau khi giả định một luật phân phối xác suất cho một đại lượng ngẫu nhiên, bước tiếp theo là xác định các tham số của luật phân phối đó. Ví dụ, phân phối chuẩn được đặc trưng bởi kỳ vọng (μ) và phương sai (σ²). Trong thực tế, các tham số lý thuyết này thường không được biết trước. Do đó, cần phải sử dụng dữ liệu thu thập từ một mẫu quan sát để ước lượng chúng. Quá trình này được gọi là ước lượng tham số. Có hai loại ước lượng chính: ước lượng điểm và ước lượng khoảng. Ước lượng điểm cung cấp một giá trị duy nhất cho tham số, ví dụ như tính trung bình số học của mẫu để ước lượng kỳ vọng toán. Tuy nhiên, ước lượng điểm không phản ánh được độ không chắc chắn của kết quả. Do đó, người ta thường sử dụng ước lượng khoảng, hay còn gọi là khoảng tin cậy. Khoảng tin cậy cho biết một khoảng giá trị mà tham số lý thuyết có khả năng nằm trong đó với một mức tin cậy (xác suất) cho trước. Việc lựa chọn phương pháp ước lượng và xây dựng khoảng tin cậy chính xác là yếu tố then chốt để đảm bảo kết quả phân tích độ tin cậy máy là đáng tin cậy và có thể áp dụng vào thực tiễn.

3.1. Xác định kỳ vọng toán Giá trị trung bình của hư hỏng

Kỳ vọng toán, hay giá trị trung bình, là một trong những đặc trưng số quan trọng nhất của một đại lượng ngẫu nhiên. Nó mô tả khuynh hướng trung tâm của phân phối xác suất. Đối với độ tin cậy máy, kỳ vọng của tuổi thọ (thời gian đến khi hỏng) là một chỉ tiêu cơ bản, thường được gọi là tuổi thọ trung bình. Ước lượng không chệch, vững và hiệu quả nhất cho kỳ vọng toán của tổng thể chính là trung bình số học của mẫu. Công thức tính trung bình mẫu là tổng các giá trị quan sát chia cho kích thước mẫu. Đây là cơ sở để đánh giá hiệu suất trung bình và lập kế hoạch bảo trì cho một nhóm thiết bị.

3.2. Phân tích phương sai và độ lệch chuẩn trong độ tin cậy

Trong khi kỳ vọng cho biết giá trị trung tâm, phương saiđộ lệch chuẩn đo lường mức độ phân tán của các giá trị xung quanh kỳ vọng. Một phương sai lớn cho thấy tuổi thọ của các chi tiết máy rất khác nhau, một số hỏng sớm trong khi số khác lại hoạt động rất lâu. Điều này làm cho việc dự báo và lập kế hoạch trở nên khó khăn hơn. Ngược lại, phương sai nhỏ cho thấy các hư hỏng xảy ra tập trung quanh một giá trị trung bình, giúp tăng khả năng dự đoán. Phương sai được định nghĩa là kỳ vọng của bình phương độ lệch so với kỳ vọng. Trong thực tế, người ta thường sử dụng phương sai mẫu hiệu chỉnh để có được một ước lượng không chệch cho phương sai của tổng thể.

IV. TOP các quy luật phân phối xác suất trong độ tin cậy

Việc lựa chọn đúng luật phân phối xác suất để mô tả tuổi thọ hoặc các đặc tính hư hỏng là một bước quan trọng trong phân tích độ tin cậy máy. Mỗi quy luật phân phối có những đặc điểm và giả định riêng, phù hợp với các cơ chế hư hỏng khác nhau. Dưới đây là các quy luật phân phối điển hình thường được sử dụng. Phân phối chuẩn (Gauss) thường mô tả các hiện tượng là kết quả của nhiều yếu tố ngẫu nhiên nhỏ cộng lại, ví dụ như sai số kích thước chi tiết hoặc độ mòn dần đều. Phân phối Loga-chuẩn phù hợp để mô tả các đặc tính bền, đặc biệt là bền mỏi. Phân phối mũ là trường hợp đặc biệt khi cường độ hỏng là một hằng số, thích hợp cho giai đoạn hoạt động ổn định của thiết bị điện tử. Phân phối Weibull là một trong những mô hình linh hoạt và được sử dụng rộng rãi nhất trong phân tích độ tin cậy. Nó có thể mô tả các giai đoạn hư hỏng khác nhau (giảm dần, không đổi, hoặc tăng dần) chỉ bằng cách thay đổi tham số hình dạng. Việc hiểu rõ bản chất và ứng dụng của từng luật phân phối xác suất giúp các kỹ sư lựa chọn mô hình phù hợp nhất với dữ liệu thực tế, từ đó nâng cao độ chính xác của các phân tích và dự báo.

4.1. Ứng dụng phân phối Chuẩn và Loga chuẩn cho hư hỏng mỏi

Phân phối chuẩn, với đường cong hình chuông đối xứng đặc trưng, là một trong những quy luật quan trọng nhất. Nó phù hợp để mô tả các hư hỏng dần dần do mài mòn hoặc lão hóa. Trong khi đó, phân phối loga-chuẩn được sử dụng khi logarit của đại lượng ngẫu nhiên tuân theo phân phối chuẩn. Quy luật này đặc biệt hữu ích trong việc mô tả các tính chất bền của vật liệu, ví dụ như tuổi thọ mỏi của chi tiết máy chịu tải trọng biến đổi. Dạng phân phối lệch phải của nó phản ánh đúng thực tế rằng một số ít chi tiết có thể có độ bền cao bất thường.

4.2. Phân phối Weibull và Mũ trong phân tích tuổi thọ máy

Phân phối Weibull nổi bật nhờ tính linh hoạt của nó. Bằng cách điều chỉnh tham số hình dạng (α), nó có thể mô phỏng đường cong cường độ hỏng hình "bồn tắm" (bathtub curve) một cách hiệu quả. Khi α < 1, cường độ hỏng giảm dần (giai đoạn chạy rà). Khi α = 1, nó trở thành phân phối mũ với cường độ hỏng không đổi (giai đoạn hoạt động ổn định). Khi α > 1, cường độ hỏng tăng dần (giai đoạn lão hóa). Chính vì sự linh hoạt này, phân phối Weibull được coi là công cụ hàng đầu trong phân tích tuổi thọ và dự báo độ tin cậy máy.

V. Bí quyết thu thập và xử lý thông tin độ tin cậy hiệu quả

Lý thuyết toán học chỉ trở nên hữu ích khi được áp dụng trên dữ liệu thực tế. Do đó, việc thu thập và xử lý thông tin về độ tin cậy máy là một quy trình mang tính quyết định. Mục đích của quá trình này là thu thập dữ liệu về các hư hỏng, thời gian hoạt động, điều kiện vận hành để xác định các chỉ tiêu độ tin cậy, phát hiện các nhược điểm trong thiết kế và xác định quy luật phát sinh hư hỏng. Quá trình này bắt đầu bằng việc xác định dung lượng mẫu cần thiết. Một mẫu quá nhỏ có thể không mang tính đại diện, dẫn đến kết quả sai lệch, trong khi một mẫu quá lớn lại gây tốn kém về thời gian và chi phí. Sau khi thu thập, dữ liệu thô cần được sắp xếp và xử lý. Các bước xử lý bao gồm việc xác định các đặc trưng thực nghiệm (trung bình, phương sai), xây dựng hàm phân phối thực nghiệm, và quan trọng nhất là kiểm tra sự phù hợp của dữ liệu thực nghiệm với một luật phân phối xác suất lý thuyết đã giả định. Công cụ phổ biến cho việc kiểm định này là quy tắc Pearson (khi bình phương). Kết quả của quá trình này là một mô hình độ tin cậy đã được xác thực, sẵn sàng cho việc phân tích và đưa ra các quyết định kỹ thuật.

5.1. Quy trình chuẩn để thu thập dữ liệu độ tin cậy

Một quy trình thu thập thông tin chuẩn mực phải đảm bảo tính đại diện của mẫu. Điều này có nghĩa là các đối tượng được chọn để quan sát phải phản ánh đúng đặc điểm của toàn bộ tập hợp chính. Thời gian thí nghiệm hoặc quan sát phải đủ dài để ghi nhận các dạng hư hỏng quan trọng. Dung lượng mẫu cần được xác định dựa trên hệ số biến động dự kiến, sai số tương đối cho phép và mức tin cậy mong muốn. Việc lập kế hoạch thu thập dữ liệu cẩn thận sẽ giúp đảm bảo chất lượng của thông tin đầu vào, yếu tố quyết định độ chính xác của toàn bộ phân tích độ tin cậy máy.

5.2. Các bước xử lý và kiểm định sự phù hợp của dữ liệu

Sau khi thu thập, dữ liệu được xử lý theo trình tự: sắp xếp, phân lớp (nếu dữ liệu nhiều), và tính toán các đặc trưng thực nghiệm. Tiếp theo, một luật phân phối xác suất lý thuyết được giả định dựa trên bản chất của vấn đề hoặc hình dạng của biểu đồ tần suất. Các tần số lý thuyết được tính toán dựa trên mô hình này. Cuối cùng, tiêu chuẩn kiểm định khi bình phương (Chi-squared test) của Pearson được sử dụng để so sánh tần số thực nghiệm và tần số lý thuyết. Nếu giá trị khi bình phương tính toán nhỏ hơn giá trị tới hạn tra bảng, giả thuyết về sự phù hợp của luật phân phối được chấp nhận. Quá trình này giúp xác thực mô hình toán học trước khi sử dụng nó để đưa ra các kết luận.

25/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

lực tập trung, lực phân bố, lực ma sát, mômen. Chương 2 - Các đại lượng đặc trưng cho hình dạng, kích thước và vị trí tương, đối của các phần tử có kết cấu (đường kính trục, vị trí và khoảng cách giữa các lô PHƯƠNG PHÁP TOÁN HỌC XÁC ĐỊNH khoan.) CÁC CHỈ TIÊU CỦA ĐỘ TIN CẬY - Các đại lượng đặc trưng cho sức bên của vật liêu như giới hạn chảy, giới hạn bèn, giới hạn môi, độ bên mỗi, mô đun đàn hồi và các đặc trưng cơ học Nôi dung của chương đề cập đến vẫn dé tại sao phải coi sự kiện hông của khác. máy là sự kiện ngẫu nhiên và những vẫn đề cơ bản nhất về xác suất thông kê — - Các đại lượng đặc trưng cho lượng công việc mà đối tượng hoàn thành công cụ để xác định các chỉ tiêu của độ tin cây Những vấn đề cơ bản về xác trong một khoảng thời gian nào đó (thời gian phục vụ, quãng đường đi, số chu suất thông kê gồm: Đình nghĩa và định lý của phép tính xác suất, đại lượng trình tải trọng. ngẫu nhiên, một số quy luật phân phôi xác suất điển hình và mục đích, nhiệm vụ, yêu câu của việc thu thập, xử lý thông tin của độ tin cây; trình tự thu thập - Các đại lượng biểu hiện sự hư hỏng của đối tượng như độ hao mòn, khe và xử ly thông tìm.

hở, kích thước và tốc độ phát triển của vết nứt mỏi, chiều sâu và tốc độ của vết gi, số phần tử bị hỏng trong một hệ thông, mức tăng cường tiếng ồn, mức tăng 2. TINH NGAU NHIEN CUA CAC HU HỎNG lượng tiêu hao nhiên liệu của động cơ và những biểu hiện khác của sự mất kha năng làm việc của đối tượng cũng như sự xảy ra trạng thái giới hạn (phá hủy). Các hiện tượng mà ta thường gặp trong thực tế thường được chia làm hai loại: Hiện tượng xác định và hiện tượng ngẫu nhiên. Các đại lượng trên rõ ràng đều có thé coi là đại lượng ngẫu nhiên, hơn thé nữa, phân lớn trong số đó là các đại lượng ngẫu nhiên liên tục với giá trị không Hiện tương xác định: Với các hiện tượng này, ta có những kết luận chắc âm.

chắn nó xảy ra hay không. Ví dụ: Khi tung đồng xu, nó chắc chắn sẽ rơi xuống đất. Chính vì các lý do trên, đẻ tính toán các chỉ tiêu độ tin cậy nói chung và tinh hư hỏng nói riêng phải nghiên cứu các đại lượng ngẫu nhiên và xác suất Hiên tượng ngẫu nhiên: Với các hiên tượng này, ta không thể nói trước nó thống kê. xảy ra hay không xảy ra.

Ví dụ: Khi tung đồng xu, không chắc chắn khi rơi xuống đất, mặt xắp hay ngửa ở trên. MỘT SÔ“ VÂN ĐÊ` CƠ BẢN VÊ` XÁC SUÂTT Khi tính toán độ tin cậy của các đối tượng kỹ thuật, ta thường gặp các biến THO NG KE thiết kế cơ bản sau ve ly thuyết thống kê cần xem các tài liệu tham khảo. Ở đây chỉ nhắc lại một số van dé co bản đề đễ tiếp thu các phần sau hơn. - Các đạt lượng đặc trưng cho tác dụng của ngoại lực lên vật thể như các 2.

Các định nghĩa và các định lý của phép tính xác + Định nghĩa cỗ điển của xác xuất suat Định nghĩa thông kê của xác suất yêu cầu phải quan sát một số đủ lớn các a4 Môi số khải niêm, định nghia phép thử. Tuy nhiên, có nhiều phép thử có tính chất đặc biệt mà nhờ đó có thể xác định xác suất bằng lý luận. - Phép thử Chẳng hạn, xét phép thử gieo đồng xu, nếu đồng xu hoàn toàn cân đối và Dé quan sat một hiên tượng ngẫu nhiên, ta thường phải chuẩn bị một nhóm đồng chất thì có thể coi khả năng ra mặt sắp hoặc ra mặt ngửa là như nhau (các điều kiên nào đó đề tiến hành thí nghiệm. Khi nhóm điều kiện đó được thực sự kiện đồng khả năng).

Có thể nói xác suất ra sấp là 0,5 và xác suất ra ngửa là hiện, ta nói rằng ta đã thực hiện một phép thử. Các kết quả của phép thử được 0,5. gọi là sự kiên liên kết của phép thử đó. Dinh nghia: Nếu phép thử có N kết quả đồng khả năng, trong đó có k kết - Sự kiện quả thích hợp cho việc xảy ra sự kiện A thì xác suất của sự kién A, ký hiệu là P(A) được xác định theo công thức: + Sự kiện tất yếu là sự kiện chắc chắn xảy ra khi phép thử được thực hiện.

+ Sự kiện bắt khả là sự kiện chắc chắn không xảy ra khi phép thử được P(A)=-k (2. + Sự kiện ngẫu nhiên là sự kiện có thể xây ra mà cũng có thể không xảy ra Xác suất P(A) có các tính chất sau: 0 < P(A) < 1; nếu A là sự kiện tất yếu khi phép thử được thực hiên. + Su kiện xung khắc: Hai sự kiện A, B là xung khắc nếu chúng không đồng + Định nghĩa xác xuất theo tần sudt thời xây ra Xét một phép thử có liên quan đến sự kiện A. Ta lặp lại phép thử N lần và thấy + Sự kiên đối lập: Hai sự kiện A, B là đối lập nhau nếu chúng xung khắc và có k lần xuất hiện sự kiện A thì k được gọi là tẩn số xuất hiện sự kiện A, tỷ số có hợp là sự kiện tất yếu.

f(A)=E được gọi là rẳn suất xuất hiện sự kiệnA trong N phép thử. + Sự kiên độc lâp: Nêu việc xây ra hay không xảy ra sự kiên A không có ảnh hương gì tới sự kiện B thì ta nói các sự kiện A và B độc lập với nhau. Tân suất fn(A) có các tính chất sau: 0 < f(A) < 1; tần suất sự kiên tất yêu (sự kiện chắc chắn xảy ra khi phép thử được thực hiện) bằng 1. + Sự kiên phụ thuộc: Nếu việc xảy ra hay không xây ra sự kiện A có ảnh hướng tới sự kiện B thì ta nói sự kiện B phụ thuộc sự kiện A.

Thực tế chứng tô rằng, với N khá lớn, tan suất xuất hiện A sẽ dao dong rất ít xung quanh một hằng số nào đó. Hang số này chính là xác suất của sự kiền 4 - Các đình nghĩa của xác suất và được ký hiệu là P(A): Him. =k = PCA) @2) Cũng như tân suất, xác suất P(A) có các tính chất sau: 0 < P(A) < 1; nếuA là sự kiệntất yếu (Q) thì P(Q) = 1. So đô` định nghĩa hình học của xác suâ t Định nghĩa: Khi số phép thử tăng lên vô hạn thì tần suất xuất hiện sự kiện A có tính chất ôn định và giá trị ôn định của tần suất được gọi là xác suất của sự - Pháp hợp, giao của hai sự kiện kiện A.

Dinh nghĩa xác suất theo tần suất còn được gọi là định nghĩa thông kê của xác suất. Người ta dùng nó để xác định xác suất trong nhiều vần đẻ. + Định nghĩa hình học của xác sudt Trong trường hợp phép thử có vô hạn các kết quả, chăng hạn phép thử lấy Hình 2. Hợp của hai sự kiện A và B (A U B) ngẫu nhiên một điểm trên một đoạn thăng hay trên một hình nào đó, ta không thê áp dụng định nghĩa cô điển dé tinh xác xuất của một sự kiện nào đó được.

Khi đó ta thường dùng định nghĩa hình học. Định nghĩa: Giả sử D là một đoạn thăng, một hình phẳng hay một hình không gian nào đó và A là một tập hợp con của D. Khi đó xác suất của một điểm lay ngẫu nhiên rơi vào A là: Hình 2. Giao cia hai sy kien A va B (AN B) (2.3) + Pháp hợp các sự kiện Hợp của hai sự kiện A và B là một sự kiện C.

Sự kiện C xảy ra khi ít nhất G day ta hiểu độ đo là độ dài, diện tích hay thể tích tuỷ từng trường hợp một trong hai sự kiện A hoặc B xảy ra (hình 2. Xác suất P(A) xác định như trên cũng có các tính chất: 0 < P(A) < 1; P{D) = 1; D là sự kiện tất yếu. Sự kiện C được viết như sau € =AUB (hoặc C = A + B) (2.4) Nếu A, B là hai sự kiện xung khắc thì xác suất hợp 2 sự kiện A, B bang tổng xác suất của từng sự kiện: Có thể mở rộng cho phép hợp nhiều sự kiện A;, 1 = 1 + n là sự kiện: P(AUB) = P(A) + P(B) (2.9) c =(J4, (25) Sự kiện đối lập của sự kiện A được ký hiệu là A " ầ Ta có AUA = © là sự kiện tất yếu. C xây ra khi ít nhất một trong các sự kiện A, xảy ra.

Từ định lý trên ta suy ra: + Phép giao P(A) = 1 - P(A) (2.10) Giao của hai sự kiện A và B là một sự kiện C. Sự kiện C xảy ra khi hai sự kiện A và B cùng xảy ra (hình 2.3) - Xác suất có điều kiện Sự kiện C được viết như sau: Nếu A là một sự kiện có xác suất khác không thì xác suất của B với điều kiệnA đã xảy ra được xác định bởi: C=AnB (hoặc C =AB) (2.11) " c=íf\4 G7) Trong đó: P(B/A) - xác suất của sự kiện B với điều kiện sự kiện A đã xảy 1a; P(AíìB) - xác suất của giao hai sự kiệnA và B. =~ C xay ra khi mọi sự kiện A ; cùng xảy 1a. - Định lý nhân xác suất Từ công thức (2.

Các đinh lý của phép tính xác suất - Định }ý cộng P(ANB) = P(B/A).12) Nếu A và B là hai sự kiên bất kỳ thì xác suất hợp 2 sự kiện A, B bằng tổng Nghĩa là, xác suất của giao hai sự kiên bằng xác suất của sự kiên thứ nhất nhân với xác suất của sự kiện thứ hai với điều kiện sự kiện thứ nhất đã Xây ra xác suất của từng sự kiện trừ xác suất của giao hai sự kiện: P(AUB) = P(A) + P(B) - P(AMB) (2.8) Do vai trò đối xứng của A vàB nên ta cũng có: P(ANB) = P(B/A).13) Lượng ngẫu nhiên X là liên tục nếu các giá trị của nó là một khoảng số thực Nếu A, B là hai sự kiện độc lập thì xác suất giao của 2 sự kiện A, B bằng nào đó. Ví dụ: Lượng ngẫu nhiên chỉ khoảng cách từ vết đạn trúng tới tâm bia. tích xác suất của từng sự kiện (định lý nhân xác suất): b. Luật phân phối xác suất (lý thuyết) của lượng ngẫu nhiên P(ANB) = P(A).14) Vì lượng ngẫu nhiên lấy các giá trị phụ thuộc vào kết quả của phép thử nên bên cạnh việc cho tập hợp các giá trị mà lượng ngẫu nhiên đó nhận (tap hop 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ