Giáo trình cơ kỹ thuật

Giáo trình kỹ thuật về cơ kỹ thuật, biên soạn theo chương trình đào tạo chuẩn, hệ thống hóa kiến thức từ cơ bản đến nâng cao., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Trường đại học

Trường Đại Học Kỹ Thuật

Chuyên ngành

Cơ Kỹ Thuật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình
342
1
0

Phí lưu trữ

75 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn chọn giáo trình cơ kỹ thuật cho người mới học

Giáo trình cơ kỹ thuật là tài liệu nền tảng cho sinh viên các ngành kỹ thuật như cơ khí, xây dựng, và tự động hóa. Việc lựa chọn một giáo trình phù hợp quyết định rất nhiều đến khả năng tiếp thu và ứng dụng kiến thức. Một giáo trình cơ kỹ thuật tốt không chỉ cung cấp đầy đủ lý thuyết cơ kỹ thuật mà còn phải có hệ thống ví dụ minh họa và bài tập cơ kỹ thuật phong phú. Nội dung cốt lõi của môn học này thường được chia thành ba phần chính: Tĩnh học, Động học, và Sức bền vật liệu. Tĩnh học nghiên cứu trạng thái cân bằng của vật rắn dưới tác dụng của lực. Động học khảo sát chuyển động của vật thể mà không xét đến nguyên nhân gây ra chuyển động. Cuối cùng, Sức bền vật liệu phân tích khả năng chịu đựng của vật liệu dưới các tác động ngoại lực. Các kiến thức này tạo thành một chuỗi logic, hỗ trợ lẫn nhau. Ví dụ, để phân tích cơ học kết cấu một công trình, sinh viên phải nắm vững các nguyên lý về cân bằng lực trong tĩnh học. Tương tự, để thiết kế chi tiết máy trong môn nguyên lý máy, kiến thức về chuyển động học và sức bền là không thể thiếu. Vì vậy, việc hiểu rõ cấu trúc và nội dung của một giáo trình là bước đầu tiên để chinh phục môn cơ học kỹ thuật phức tạp này.

1.1. Định nghĩa cơ học kỹ thuật và vai trò trong đào tạo

Cơ học kỹ thuật là một nhánh của cơ học ứng dụng, chuyên nghiên cứu trạng thái cân bằng và chuyển động của vật thể dưới tác dụng của lực. Môn học này là cầu nối giữa cơ học lý thuyết và các ứng dụng thực tiễn trong kỹ thuật. Mục tiêu chính là cung cấp các công cụ phân tích để giải quyết các bài toán liên quan đến lực, chuyển động và biến dạng của các cấu kiện máy móc, công trình. Trong chương trình đào tạo kỹ sư, đây là môn học cơ sở ngành, tạo tiền đề cho các môn chuyên ngành phức tạp hơn như cơ học kết cấu, chi tiết máy, hay thủy khí. Theo Lời giới thiệu trong giáo trình Cơ Kỹ Thuật của GS. Đỗ Sanh, nội dung giáo trình được biên soạn "ngắn gọn, dễ hiểu, bổ sung nhiều kiến thức mới và biên soạn theo quan điểm mở", giúp người học nắm bắt những kiến thức cốt yếu để ứng dụng linh hoạt.

1.2. Phân loại các học phần Từ tĩnh học đến động học

Nội dung của cơ học kỹ thuật thường được cấu trúc thành các học phần chính. Phần đầu tiên là Tĩnh học, nghiên cứu các điều kiện cân bằng của vật rắn tuyệt đối. Các khái niệm cốt lõi bao gồm lực, momen lực, ngẫu lực, và các định luật về cân bằng lực. Học phần tiếp theo là Động học, tập trung vào việc mô tả chuyển động của vật thể (vị trí, vận tốc, gia tốc) theo thời gian. Các phương pháp phân tích chuyển động học của chất điểm và vật rắn được giới thiệu chi tiết. Cuối cùng là các học phần nâng cao hơn như Sức bền vật liệu, nghiên cứu ứng suất, biến dạng và điều kiện bền của vật liệu, hay Nguyên lý máy, phân tích và tổng hợp các cơ cấu cơ khí. Sự phân chia này giúp người học tiếp cận kiến thức một cách có hệ thống, từ đơn giản đến phức tạp, từ lý thuyết đến ứng dụng.

II. Cách vượt qua 5 khó khăn khi học lý thuyết cơ kỹ thuật

Việc học cơ học kỹ thuật đặt ra nhiều thách thức cho sinh viên, chủ yếu xuất phát từ tính trừu tượng của lý thuyết và sự phức tạp của các bài toán ứng dụng. Một trong những khó khăn lớn nhất là việc hình dung các khái niệm vật lý như lực, momen, và các hệ quy chiếu trong không gian ba chiều. Lý thuyết cơ kỹ thuật đòi hỏi tư duy logic và khả năng trừu tượng hóa cao. Nhiều sinh viên gặp khó khăn khi chuyển đổi một bài toán thực tế thành mô hình toán học để phân tích. Ví dụ, việc xác định đúng các phản lực liên kết hay phân tích một hệ lực phẳng phức tạp có thể gây nhầm lẫn. Thêm vào đó, khối lượng bài tập cơ kỹ thuật rất lớn và đa dạng, yêu cầu người học không chỉ nắm vững lý thuyết mà còn phải rèn luyện kỹ năng giải toán thường xuyên. Việc thiếu tài liệu ôn thi chất lượng hoặc không tìm được lời giải cơ kỹ thuật chi tiết cũng là một rào cản. Để vượt qua, sinh viên cần xây dựng một phương pháp học tập có hệ thống, kết hợp giữa việc nắm chắc lý thuyết, thực hành giải bài tập từ cơ bản đến nâng cao, và tích cực tham khảo các tài liệu uy tín.

2.1. Vấn đề trừu tượng trong lý thuyết cơ kỹ thuật cơ bản

Tính trừu tượng là đặc điểm cố hữu của lý thuyết cơ kỹ thuật. Các khái niệm như "vật rắn tuyệt đối", "chất điểm", hay vector lực đều là những mô hình hóa lý tưởng của thực tế. Sinh viên thường phải vật lộn để liên kết các mô hình này với các vật thể hữu hình. Ví dụ, định lý dời lực song song hay quy tắc hình bình hành lực là những công cụ toán học mạnh mẽ, nhưng việc áp dụng chúng vào một hệ kết cấu thực tế đòi hỏi sự hình dung không gian tốt. Để khắc phục, người học cần bắt đầu từ những ví dụ đơn giản nhất, vẽ sơ đồ vật thể tự do (free-body diagram) một cách cẩn thận và chính xác. Việc này giúp trực quan hóa các lực tác dụng và đơn giản hóa bài toán, làm cho các khái niệm lý thuyết trở nên gần gũi và dễ hiểu hơn.

2.2. Thách thức khi giải bài tập cơ kỹ thuật và tìm lời giải

Giải bài tập cơ kỹ thuật là cách tốt nhất để củng cố lý thuyết. Tuy nhiên, đây cũng là phần khó khăn nhất. Các bài toán thường tích hợp nhiều kiến thức, từ phân tích vector, giải hệ phương trình, cho đến hiểu biết về các loại liên kết. Một lỗi nhỏ trong việc xác định phương chiều của lực hay tính toán momen lực có thể dẫn đến kết quả sai hoàn toàn. Việc tìm kiếm lời giải cơ kỹ thuật chi tiết để đối chiếu và học hỏi kinh nghiệm là rất cần thiết. Nhiều giáo trình cung cấp đáp án cuối cùng nhưng lại thiếu các bước giải thích cặn kẽ. Do đó, việc tham gia các nhóm học tập, tìm kiếm các tài liệu ôn thi có lời giải chi tiết, hoặc tham khảo các ebook cơ kỹ thuật chuyên về bài tập là những giải pháp hiệu quả để nâng cao kỹ năng giải toán.

III. Bí quyết nắm vững tĩnh học vật rắn trong cơ kỹ thuật

Tĩnh học là chương mở đầu và quan trọng nhất trong cơ học kỹ thuật. Nắm vững tĩnh học là chìa khóa để học tốt các phần sau như động họcsức bền vật liệu. Nội dung chính của tĩnh học xoay quanh việc nghiên cứu các điều kiện để một vật rắn hoặc một hệ vật rắn đứng yên dưới tác dụng của các lực. Để làm được điều này, người học cần thành thạo các phép biến đổi tương đương hệ lực, ví dụ như quy tắc hợp lực, phân tích lực, và định lý dời lực song song. Khái niệm về hệ lực phẳng và hệ lực không gian là cốt lõi, trong đó việc phân tích hệ lực phẳng thường gặp hơn trong các bài toán cơ bản. Giáo trình của GS. Đỗ Sanh định nghĩa rõ: "Tĩnh học vật rắn có nhiệm vụ nghiên cứu trạng thái cân bằng của vật rắn". Hai vấn đề chính được đặt ra là biến đổi hệ lực về dạng đơn giản hơn và thiết lập các điều kiện cân bằng. Việc hiểu sâu các tiên đề tĩnh học, biết cách giải phóng liên kết và xác định đúng phản lực liên kết là những kỹ năng không thể thiếu để giải quyết các bài toán cân bằng.

3.1. Nguyên tắc cơ bản về hệ lực phẳng và momen lực

Một hệ lực phẳng là tập hợp các lực có đường tác dụng cùng nằm trong một mặt phẳng. Đây là dạng bài toán phổ biến nhất trong tĩnh học cơ bản. Để phân tích một hệ lực như vậy, ta cần sử dụng hai công cụ chính: vector chính và momen chính. Vector chính là tổng vector của tất cả các lực trong hệ. Momen chính là tổng mômen của tất cả các lực đối với một điểm quy chiếu. Điều kiện để một vật rắn cân bằng dưới tác dụng của hệ lực phẳng là cả vector chính và momen lực chính phải đồng thời bằng không. Hiểu rõ cách tính mômen của một lực đối với một điểm và một trục là cực kỳ quan trọng. Việc áp dụng đúng định lý Varignon (mômen của hợp lực bằng tổng mômen của các lực thành phần) giúp đơn giản hóa quá trình tính toán đáng kể.

3.2. Phân tích các định luật về liên kết và ma sát trượt

Trong thực tế, các vật thể không tồn tại độc lập mà luôn có sự tương tác, ràng buộc với nhau thông qua các liên kết. "Liên kết là những điều kiện ràng buộc di chuyển của vật". Khi giải phóng một vật ra khỏi các liên kết của nó, ta phải thay thế tác dụng của liên kết bằng các phản lực liên kết tương ứng. Việc xác định đúng phương, chiều và điểm đặt của các phản lực này là bước then chốt. Ngoài ra, ma sát là một yếu tố không thể bỏ qua. Định luật Coulomb về ma sát trượt cho biết lực ma sát có giá trị giới hạn, tỷ lệ với phản lực pháp tuyến. Phân biệt được ma sát tĩnh và ma sát động, và biết khi nào vật bắt đầu trượt là kỹ năng cần thiết để giải quyết các bài toán có lực ma sát, giúp mô hình gần với thực tế hơn.

IV. Phương pháp học hiệu quả động học và sức bền vật liệu

Sau khi đã có nền tảng vững chắc về tĩnh học, người học sẽ tiếp cận hai học phần quan trọng khác là động họcsức bền vật liệu. Động học là lĩnh vực nghiên cứu chuyển động của vật thể, mô tả quỹ đạo, vận tốc và gia tốc mà không cần quan tâm đến lực gây ra chuyển động. Đây là phần học mang tính toán học cao, đòi hỏi kỹ năng sử dụng vi tích phân để giải quyết các phương trình chuyển động. Phần sức bền vật liệu lại tập trung vào nội tại của vật thể, nghiên cứu cách vật liệu phản ứng lại với ngoại lực, bao gồm các hiện tượng như ứng suất, biến dạng, và các điều kiện để vật liệu không bị phá hủy. Để học tốt hai phần này, phương pháp trực quan hóa đóng vai trò rất quan trọng. Sử dụng phần mềm mô phỏng hoặc vẽ biểu đồ giúp hiểu rõ hơn về chuyển động học của cơ cấu và sự phân bố ứng suất bên trong vật liệu. Việc liên hệ kiến thức với các ứng dụng thực tế, chẳng hạn như phân tích chuyển động của piston trong động cơ hoặc tính toán độ bền của một cây cầu, sẽ tạo ra động lực học tập và giúp ghi nhớ kiến thức lâu hơn.

4.1. Khảo sát chuyển động học của chất điểm và vật rắn

Nội dung chính của động học bao gồm việc khảo sát chuyển động học của chất điểm và vật rắn. Đối với chất điểm, các phương pháp tọa độ Descartes, tọa độ tự nhiên và tọa độ cực được sử dụng để thiết lập phương trình chuyển động và xác định các đại lượng động học. Đối với vật rắn, các dạng chuyển động cơ bản như tịnh tiến, quay quanh trục cố định, và chuyển động song phẳng được phân tích kỹ lưỡng. Việc hiểu rõ khái niệm vận tốc góc, gia tốc góc, và tâm vận tốc tức thời là chìa khóa để giải các bài toán về chuyển động song phẳng, một dạng chuyển động rất phổ biến trong nguyên lý máy. Các bài toán trong phần này thường liên quan đến việc viết các phương trình ràng buộc động học và giải hệ phương trình vi phân.

4.2. Giới thiệu nội dung cốt lõi của môn sức bền vật liệu

Môn sức bền vật liệu nghiên cứu khả năng của các cấu kiện kỹ thuật chịu tải trọng mà không bị phá hỏng hoặc biến dạng quá mức. Các nội dung cốt lõi bao gồm: kéo-nén đúng tâm, uốn phẳng, xoắn thuần túy và các trạng thái chịu lực phức tạp. Sinh viên sẽ học cách tính toán ứng suất và biến dạng, vẽ biểu đồ nội lực (lực cắt, mômen uốn), và áp dụng các thuyết bền để kiểm tra điều kiện an toàn cho kết cấu. Đây là môn học có tính ứng dụng rất cao, là cơ sở để thiết kế các chi tiết máy, các cấu kiện trong công trình xây dựng. Nắm vững sức bền vật liệu giúp kỹ sư tương lai có khả năng lựa chọn vật liệu và xác định kích thước hợp lý cho các thiết kế của mình.

V. Top giáo trình cơ kỹ thuật PDF từ các trường danh tiếng

Việc lựa chọn tài liệu tham khảo chất lượng là yếu tố quyết định thành công khi học cơ học kỹ thuật. Bên cạnh giáo trình chính trên lớp, sinh viên nên tìm kiếm thêm các nguồn tài liệu khác để mở rộng kiến thức và luyện tập. Hiện nay, có rất nhiều giáo trình cơ kỹ thuật uy tín từ các trường đại học hàng đầu, và nhiều trong số đó có thể tìm thấy dưới dạng download PDF hoặc ebook cơ kỹ thuật. Các giáo trình từ Đại học Bách KhoaĐại học Xây dựng luôn được đánh giá cao về tính hệ thống và chiều sâu học thuật. Đặc biệt, các tác phẩm của những tác giả gạo cội như GS. Đỗ Sanh hay GS. Nguyễn Văn Khang đã trở thành tài liệu gối đầu giường cho nhiều thế hệ kỹ sư. Việc tìm kiếm và sử dụng các tài liệu này không chỉ giúp củng cố kiến thức lý thuyết mà còn cung cấp một ngân hàng bài tập cơ kỹ thuật đồ sộ kèm theo lời giải tham khảo. Khi tìm kiếm tài liệu, cần ưu tiên các phiên bản tái bản mới nhất để cập nhật những kiến thức và phương pháp phân tích hiện đại.

5.1. Đánh giá giáo trình của tác giả Đỗ Sanh và Nguyễn Văn Khang

Trong cộng đồng học thuật Việt Nam, hai tác giả nổi bật trong lĩnh vực cơ học là GS. Đỗ Sanh và GS. Nguyễn Văn Khang. Giáo trình do GS. Đỗ Sanh chủ biên thường được biết đến với lối viết cô đọng, hệ thống lý thuyết chặt chẽ, đi thẳng vào bản chất vấn đề, rất phù hợp cho việc xây dựng nền tảng kiến thức vững chắc. Trong khi đó, các tài liệu của GS. Nguyễn Văn Khang (đặc biệt là bộ sách Cơ học lý thuyết) lại nổi tiếng với cách trình bày chi tiết, các ví dụ minh họa phong phú và hệ thống bài tập đa dạng, giúp người học dễ dàng tiếp cận và rèn luyện kỹ năng giải toán. Việc kết hợp tham khảo cả hai bộ giáo trình này sẽ mang lại hiệu quả học tập rất cao.

5.2. Tài liệu từ Đại học Bách Khoa và Đại học Xây dựng

Hai trung tâm đào tạo kỹ thuật hàng đầu Việt Nam là Đại học Bách KhoaĐại học Xây dựng đều có những bộ giáo trình cơ kỹ thuật riêng, được biên soạn bởi đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm. Giáo trình Bách Khoa thường nhấn mạnh vào tính ứng dụng trong ngành cơ khí và chế tạo máy, với nhiều bài toán thực tế. Ngược lại, tài liệu từ Đại học Xây dựng tập trung nhiều hơn vào các bài toán liên quan đến cơ học kết cấu, phân tích sự ổn định và cân bằng của các hệ dầm, giàn, khung. Việc lựa chọn tài liệu từ trường nào phụ thuộc vào định hướng chuyên ngành của sinh viên, nhưng cả hai đều là những nguồn tài liệu ôn thi và tham khảo vô cùng giá trị.

5.3. Hướng dẫn tìm và download ebook cơ kỹ thuật chất lượng

Để tìm kiếm và download ebook cơ kỹ thuật, sinh viên có thể truy cập vào thư viện số của các trường đại học, các diễn đàn học thuật, hoặc các kho tài liệu trực tuyến. Khi tìm kiếm, nên sử dụng các từ khóa cụ thể như "giáo trình cơ kỹ thuật pdf", "ebook sức bền vật liệu", hoặc tên tác giả kèm theo. Cần lưu ý kiểm tra chất lượng của file tải về, ưu tiên các bản scan rõ nét, đầy đủ trang và được biên tập cẩn thận. Một số trang web giáo dục uy tín cũng cung cấp các khóa học và tài liệu đi kèm, giúp việc tự học trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn. Luôn tôn trọng bản quyền tác giả và ưu tiên sử dụng các nguồn tài liệu hợp pháp.

16/07/2025
Giáo trình cơ kỹ thuật

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 đến chương 11 bao gầm các nội dụng thuộc lĩnh uực Cơ học uật rắn - u học lý thuyết. Phan hai: do PGS. TS, Nguyén Văn Vượng thực hiện - gêm 4 chương từ chương 18 đến chudng 18 bao gẫm các nội dung thuộc link wate Súc bến cật liệu Phan ba: do TS. Phan Hữu Phác thực hiện - gôm 13 chương từ chương 16 dah chương 38 bao gồm các nội dung thuộc lĩnh tực Chỉ tiết máy.

Trang quá trình vử dụng, tày theo yêu cầu cụ thể có thể điều chính số tiết trung mỗi chương. Trong giáo trinh, chúng tôi không để ra nội đụng thực tập của từng chương, vi trang thiết bị phục nụ cho thực lập của các trường không đồng nhất. Ví sậy, căn cứ tủo trang thiết bị đã có của từng trường uù kh năng tổ chức cho học sinh thực tập các xỉ nghiệp bên ngoài mà nhà trường xây dignạt thin Luang uà nội dụng thực tập cụ thể ~ Thôi lượng thực tập tối thiểu nói chùng cũng không nên ít hơn thời lượng học lý thuyết của mỗi môn. Giáo trình được hiên soạn cho đối tượng là hạc sinh THƠN, Công nhân lành mghệ bắc 817 cả nó cũng là tài liệu tham khảo bổ ích cho sinh uiăn Cuo đẳng kỹ thuật cũng như Kỹ thuật uiên đang làm niệc ä các doanh nghiệp của nhiều lĩnh tực khác nhau, Mặc đã chúng tôi dã rất cố gắng để tránh sai sốt trong lúc biên soạn, những chắc chẩn uẫn còn những khiếm khuyết.

Bất mong nhận được ý kiến đồng góp của người sử dụng để lần tái ban eau được hoàn chink hon, Moi gópÿ xin được gũi nổ: Nhà XBGD ~81 Trấn Hùng Đao, Hà Nội. Á - TĨNH HỌC MÔ ĐẦU Tình học vật rắn có nhiệm vự nghiên cửu trạng thái cân bằng của vat rin (vật rấn tuyệt đối) đưới tác dụng của các lực. Hai vấn để chính được nghiên cửa lạ: 1. Biến đổi một hệ lực đã cho thành một bệ lực khác tương đương với nó nhưng đơn giản hơn.

Trên cơ sở đỏ tìm các dạng tương đương đơn giản nhất của hệ lực được gọi là các dạng chuẩn của hệ lực, 2. Thiết lập các điều kiện đổi với bệ hục ¡mà dưới tác dụng của nó vật được cân bằng, chúng được gọi là các điều kiện cân bằng của hệ lực. Để nghiên cứu các vấn đề này trước tiên cần nghiên cứu các khái niệm cơ bản và các định luật của tình học. Chương Ú CÁC KHÁI NIỆM CƠ BẢN VÀ CÁC ĐỊNH LUẬT TĨNH HỌC 1.

CÁC KHÁI NIỆM CƠ BẢN 1. Vật ran tuyệt đối Vật rấn tuyệt đối là một tập hợp vô hạn các chất diểm mà khoảng cách. giữa hai điểm bất kỳ luôn luôn kháng đổi. Đây là mô hình đơn giản nhất của vật thể, nó được xem xét khi biến dạng của nó có thể bỏ qua được do bé quá hoặc không đáng vai trò quan trọng đối với mục riêu khảo sắt.

Vật rấn tuyệt đổi được gọi tắt là vật ran, 1. Căn bằng Cân bằng là trạng thái đứng yên. (uống địch chuyển) của vật rắn được khảo sát. Tuy nhiên nó có thể đứng yên đổi với vậi này nhưng lại kháng đứng, yên đối với vật khác.

Do đó cần phải chọn một vật làm chuẩn chung cho sự quan sát, vật đó được gọi là hệ quy chiếu. Trong tĩnh hục hệ quy chiếu được chọn là hệ quy chiếu quấn tinh, tức là hệ quy chiếu thoả mãn dịnh luật quán tính của Galilê (ví dụ hệ quy chiếu đứng yên tuyệt đối), cân bằng như vậy gọi là cân hằng Luyệt đối 1. Lực lực là tương tác gila các vật mà kết quả của nó gây nên sự biến đổi trạng, thái chuyển động cơ học của vật thể (tức là sự thay đổi vị trí, hao gôm cả biến dạng) mà cân bàng chỉ là trường hợ riêng. Ví dụ, đưới tác dụng của lục vật đang đứng yên chuyển sang chuyển động, vật đang chuyển động thẳng đến sang chuyển động không đều,.

Kinh nghiệm và thực nghiệm xác nhận. rang, lực được đặc trưng bởi các yếu tổ sau: +. Điểm đất của lực: là điểm mà tại đồ vật nhận được tÁc dụng từ vật khác. b, Phương và chiếu của lực: 1À phương và chiếu chuyển động của chức điểm tvật thể có kích thước vô cùng bé) lừ trạng thái yên nghĩ đuổi tác động cơ học.

©- Cường độ của lực: là số đo dộ mạnh yếu của tương tác cư học. Đơn vị của lực là Niuton, ký hiệu là N và các bội số của nó như: kilô Niuton, ký ho là KN (IKN = 10° N), mega Niutdn, kỹ biệu là MN (IMK = 10° X). Mô hình tuần học của lực là véctø lực, ký hiệu là È. Điểm gộc (điểm dạ) cũa véctơ lực lÀ điểm đặt của lực.

Phương và chiều của véctơ lực là phương và chiều tác đường te đụng le dụng lực. Môdun của F vÉctơ lực biểu điễn cường - độ tác dụng của lực (với ú lệ xích được chọn trước), Giá mang véctơ lực được gợi là đường tác dụng lực Hink 0.1, Điều điền lực tác dụng lên vật thể.4, Các định nghĩa khác. Hệ lục: là tập hợp nhiều lực lấc dụng lên một val rấn: 6Œ) ,F2,. Tuỳ thuộc đường tác dụng của các lực nằm trong cùng một mặt phẳng hay không cùng một mặt Fa phẳng chúng ta có hệ lực phẳng hay hệ lực không gian.

Cũng tuỳ thuộc dường tác dụng gặp nhau hoặc song Fa song véi nhau ta có hệ lực đồng quy (hình 1.3), hãy hệ Ive song somg grin 1. He lye tie dung ten var thé (hình L4), 6 Vì Fa we Fy Fa Fr Fe Hink 13 Hành 14 Mai hệ lực được gọi là tương đương khi chúng gáy cho cùng một vật rắn cóc trạng thái chuyển động cơ học như nhau (hình 1.EN) = tiện, aq) Fs fn 4, Fe = Fy "2 4 a Hình 1$ 'Hợp lực của hệ: là một lực duy nhất lương đương với hệ lực. Gọi R là hợp lực Fr Fe của hệ lực gŒÄ,E2.6}: Rag Rn FN) Hệ lực cân bằng: là hệ Fy lực mà đưới tác dụng củaä + nó vật rấn nằm ở vị trí cân bằng: Hình L6 OEE, Fy #0 4. Nadu iyc: 1 mot be lực gồm hai lực song song, ngược chiều và cùng cường độ thỉnh 1.7) Một ngẫu lực đặc trưng bởi các yếu tổ san: - Mật phẳng tác dụng của ngẫu Iực là mặt phẳng chứa hai lực thành phần của ngắn lực, gọi tắt là mặt phẳng ngẫu lực.

- Chiểu quay của ngẫu lực trong mat phẳng ngẫu lực: hoặc thuận với chiểu. kìm đồng hổ hoặc ngược lại. - Cường độ tác dụng của ngẫu Iực: được đặc trưng bởi tích số F.d được gọi là trị số mômen của ngẫu lực, trong đó F là trị số của các lực thành phân, d là khoảng cách vuông góc giữa hai lực thành phần, được gội là tay đòn ngẫu lực. Đơn vị ngẫu lục là Niutơn-mết, ký hiệu Nm và các bội số của nó như kiléniuton.

“ ⁄ A LP i B # nh L7 Man rà "Trong hệ lực không gian ngẫu lực được biểu điễn bằng véctd mômen ngẫu lực, ký hiệu là m,, nó được xác định (hình 1.8): ~ Thương: vuông gốc với mặt phẳng ngẫu lực. ~ Chiều: nhìn từ ngọn xuống gốc cũa vóctơ thấy chiều quay cha ngẫu lực ngược chiêu quay của kim đồng hồ. ~ Môđun của véctơ momen ngẫu lực bằng trị số mmômen ngẫu lực, tức bing F. Quy ước gốc của véotư m nằm trên mài phẳng ngẫu lực.

Trong trường hợp các ngẫu lực tác đụng trong cùng một mặt phẳng hoặc trong các mặt phẳng song song với nhau, ngẫu lực được biểu điễn qua mẽmen đại số ngẫu lực, ký biệu m = + F.d, lấy đấu "+" khi chiều quay ngẫu lực ngược chiều kim đồng hỗ và lấy dấu “-° trong trường hợp ngược lại. Thí dự (hình 1. dy mz =- Fy. Lién két va phản liên kết (tình 1.104, b) Sa yf] a) 9 Hink 19 Tình 110 Liên kết là những điều kiện ràng buộc di chuyển của vật.

Trong Tĩnh học. các điễu kiện rằng buộc được thực hiện bằng sự liếp xúc hoặc nối (bảu lễ, dây, .) trực tiếp giữa các vật, Các vật chịu liên kết được gọi là những vật không tự do. Lực tác dụng tương hỗ giữa các vật liên kết với nhau được gọi là lực liên kết, Các lực không phải là lực liên kết được gọi là lực đặt vào (lực huạt động), Đối với một vật thì lực do các vặt khác tác dụng lên nó được gọi các phản lựa liên kết, cồn cấc lục do nó tác dụng lên vật liên kết với nó (thường là liên kết tựa) được gọi là áp lực (hình 1. CAC DINH LUAT TINH Hoc Định Inật Ï (định luật về bại lực cân bằng): Điểu kiên cẩn và đũ để mộc vật rấn nằm căn bằng dưới lắc F F dụng của hai lực là hai lực có cùng £ F dường tác đụng, ngược chiếu và cùng cường độ.

định 142 tai lực thoả mãn điều kiện này được gọi là hai lực cân bằng (hinh 1.12) Định luật 2: (dịnh luật thêm bot hai lực cân bằng) ` Táo dụng của hệ lực không thay đổi nếu thêm vào hoặc bớt đi hai lực cân bằng, Nhữ vậy nếu (Ẻ, E") là hai lực cản bằng thì (hình 1.13a}: Tố n PD Hoặc nến hệ lực có hai lục Fy va 2 can bing nhau thì (hình 1. fs a ROR Fy F, Tớ fs = ' = F A ⁄., Fa Fy Fe * Fs Fe 2 » Hình 113 Tý guả: (định lý trượt lực) Tác dụng của lực lên vật rắn không thay dồi khi trượi lực trên đường tác dụng của số (hình 1. Thực vậy, khi thêm hai lực cân bằng (Èp,Fa) tại B có cùng cường độ với « 1a có (hình 1.15; Mia 114 Hình 115 t0 Như vậy trong trường hợp vật rắn (và chủ đối với vật rằn) điểm đặt của lực. không cần chú ý.

Chỉ có đường tác dụng của lực là quan trọng. Lực trong tĩnh học vật rắn có tính chất của vềctơ trượt. Định tuất 3: (định luật về quy tắc hình bình hành lực) Hai lực tác đụng lên vật rấn tại một điểm tương đương với một lực tác dụng tại cùng điểm đồ và có véctơ lực bang vécta chéo cha hinh bình hành có hai cạnh là hai véctơ lực của các lực đã cho (hình 1. Nhờ định luật này cho phép sử đụng phép lính cộng véctơ để công lực.

Do hệ quả trượt lực, điều kiện ai lực đạt tại một điểm có thể mở rộng thành điều kiện hai đường tác dụng của hai lực gặp nhau. Định luật định luật tác dụng và phản tác dụng) Luc tic dung và lực phân tác dụng giữa hai vật có cùng cường độ, cùng đường tác dụng và hưởng ngược chiều nhau (hình 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ