Giáo trình Cơ Kỹ Thuật nghề Sửa Chữa Điện Máy Công Trình (Trình độ Trung cấp)

Giáo trình kỹ thuật về cơ kỹ thuật nghề sửa chữa điện máy công trình trình độ trung cấp, biên soạn theo chương trình đào tạo chuẩn, hệ thống hóa kiến thức từ cơ bản đến nâng cao.

Trường đại học

Trường Cao Đẳng Nghề

Chuyên ngành

Cơ Kỹ Thuật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình
88
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh giáo trình cơ kỹ thuật nghề sửa chữa điện máy công trình

Giáo trình cơ kỹ thuật là nền tảng cốt lõi trong chương trình đào tạo nghề sửa chữa máy công trình trình độ trung cấp. Tài liệu này không chỉ cung cấp kiến thức lý thuyết mà còn định hình kỹ năng thực hành cho học viên. Nội dung giáo trình được biên soạn nhằm mục tiêu trang bị cho người học những hiểu biết cơ bản và sâu sắc về các khái niệm như lực, trọng tâm, cân bằng vật rắn và các dạng truyền động. Theo tài liệu sửa chữa máy công trình gốc của Trường Cao đẳng GTVT Trung ương I, vị trí môn học được bố trí ngay trong học kỳ đầu tiên, cho thấy tầm quan trọng của nó như một môn học tiên quyết. Việc nắm vững các nguyên lý từ giáo trình này giúp học viên có khả năng phân tích, tính toán và lựa chọn các cơ cấu truyền động phù hợp, đảm bảo an toàn và hiệu suất. Mục tiêu của môn học rất rõ ràng: “Xác định và tính toán được tải trọng và phản lực liên kết, trọng tâm cân bằng ổn định của vật rắn.” Đây là kỹ năng cơ bản để tiến hành chẩn đoán lỗi điện máy xây dựng một cách chính xác. Khi hiểu rõ lực tác động lên từng chi tiết, kỹ thuật viên mới có thể xác định nguyên nhân gốc rễ của sự cố, thay vì chỉ xử lý các triệu chứng bề mặt. Giáo trình cơ kỹ thuật này là cầu nối giữa lý thuyết trừu tượng và ứng dụng thực tiễn trong ngành sửa chữa điện máy công trình. Nó tạo ra một hệ quy chiếu vững chắc để học viên tiếp cận các hệ thống phức tạp hơn như hệ thống thủy lực máy công trình hay hệ thống điều khiển điện tử (ECU). Nếu không có kiến thức về cơ kỹ thuật, việc đọc hiểu sơ đồ mạch điện máy xúc hay phân tích hoạt động của cảm biến trên máy xúc sẽ trở nên vô cùng khó khăn. Tóm lại, đây là tài liệu không thể thiếu, đặt nền móng cho sự phát triển chuyên môn của một kỹ thuật viên sửa chữa điện máy công trình chuyên nghiệp, đảm bảo họ có đủ năng lực để làm việc an toàn và hiệu quả.

1.1. Vai trò của môn cơ kỹ thuật trong đào tạo nghề

Môn Cơ kỹ thuật được xem là xương sống trong chương trình đào tạo nghề sửa chữa máy công trình. Vị trí của môn học này trong học kỳ đầu tiên khẳng định vai trò nền tảng của nó. Trước khi tìm hiểu các hệ thống chuyên sâu như động cơ diesel hay hệ thống phun nhiên liệu điện tử Common Rail, học viên cần có một tư duy cơ học vững chắc. Môn học này cung cấp các "tiên đề tĩnh học", nguyên lý về lực, mô men và điều kiện cân bằng. Đây là những kiến thức giúp học viên lý giải tại sao một kết cấu máy lại được thiết kế như vậy, và các lực được phân bổ ra sao trong quá trình vận hành. Khi một kỹ thuật viên thực hiện bảo dưỡng máy công trình, kiến thức này giúp họ nhận biết các chi tiết chịu lực trọng yếu và đánh giá đúng tình trạng của chúng. Việc hiểu rõ nguyên lý hoạt động máy công trình từ góc độ cơ học là chìa khóa để phân tích và giải quyết các sự cố một cách logic và khoa học.

1.2. Mục tiêu và yêu cầu kiến thức sau khi hoàn thành

Mục tiêu chính của giáo trình là trang bị cho học viên khả năng ứng dụng lý thuyết vào thực tế. Cụ thể, sau khi hoàn thành, học viên phải “tính toán, chọn được ứng suất, kích thước mặt cắt của thanh chịu kéo - nén, trục chịu xoắn”. Điều này có ý nghĩa trực tiếp đến việc sửa chữa và thay thế phụ tùng. Một kỹ thuật viên có nền tảng cơ kỹ thuật tốt sẽ biết cách lựa chọn vật liệu cơ khí thay thế có độ bền tương đương hoặc tốt hơn, thay vì chỉ thay thế theo mẫu. Yêu cầu về kỹ năng cũng rất cao, đòi hỏi học viên phải “phân tích đúng thành phần ngoại lực, nội lực và tính toán kiểm tra độ bền”. Đây là kỹ năng sống còn giúp ngăn ngừa các sự cố nghiêm trọng do hư hỏng kết cấu, đảm bảo an toàn lao động trong sửa chữa.

II. Thách thức nào khi thiếu nền tảng cơ kỹ thuật sửa chữa máy

Việc thiếu hụt kiến thức nền tảng từ giáo trình cơ kỹ thuật sẽ tạo ra những rào cản lớn trong nghề sửa chữa điện máy công trình hiện đại. Khi đối mặt với các dòng máy xây dựng đời mới, vốn tích hợp nhiều công nghệ phức tạp, kỹ thuật viên sẽ gặp khó khăn ngay từ khâu chẩn đoán. Ví dụ, một lỗi liên quan đến hệ thống điều khiển điện tử (ECU) có thể xuất phát từ một cảm biến trên máy xúc bị sai lệch do rung động cơ học bất thường. Nếu không có kiến thức về lực và cân bằng, kỹ thuật viên có thể chỉ tập trung vào việc thay thế cảm biến hoặc sửa chữa hộp đen máy xúc mà bỏ qua nguyên nhân gốc rễ là kết cấu cơ khí đang gặp vấn đề. Điều này dẫn đến tình trạng sửa chữa lặp đi lặp lại, tốn kém chi phí và thời gian. Hơn nữa, việc phân tích sơ đồ mạch điện máy xúc không chỉ đơn thuần là đọc các ký hiệu. Nó đòi hỏi sự liên kết giữa tín hiệu điện và tác động cơ học mà nó điều khiển. Nếu không hiểu cách một van thủy lực hoạt động dưới tác động của lực, việc đọc sơ đồ sẽ trở nên vô nghĩa. Thách thức lớn nhất chính là sự an toàn. Thực hiện bảo dưỡng máy công trình mà không tính toán được tải trọng, điểm đặt lực có thể gây ra tai nạn lao động thảm khốc. Việc nâng hạ các bộ phận nặng, siết bu lông với lực không đúng tiêu chuẩn, hay kiểm tra các kết cấu chịu lực một cách cảm tính đều là những rủi ro trực tiếp. Giáo trình này cung cấp các công cụ để tính toán và đảm bảo mọi thao tác đều nằm trong giới hạn an toàn, biến công việc sửa chữa từ kinh nghiệm may rủi thành một quy trình khoa học, có cơ sở.

2.1. Khó khăn trong chẩn đoán lỗi điện máy xây dựng phức tạp

Máy móc hiện đại là một hệ thống cơ-điện tử phức tạp. Lỗi trên hệ thống phun nhiên liệu điện tử Common Rail có thể không phải do kim phun hay bơm cao áp, mà do áp suất cơ học trong hệ thống không ổn định. Kỹ thuật viên không có nền tảng cơ kỹ thuật sẽ lúng túng khi phải lý giải mối quan hệ nhân quả này. Họ có thể dựa vào máy chẩn đoán và thay thế các bộ phận theo gợi ý của máy, nhưng không thể xác định chính xác tại sao lỗi lại xảy ra. Việc chẩn đoán lỗi điện máy xây dựng hiệu quả đòi hỏi khả năng tư duy liên ngành, kết nối tín hiệu điện tử với các hiện tượng vật lý như áp suất, nhiệt độ, và lực tác động.

2.2. Rủi ro về an toàn lao động trong sửa chữa và bảo dưỡng

An toàn là yếu tố tiên quyết. Khi tháo lắp một bộ phận của máy, kỹ thuật viên phải hiểu về trọng tâm của nó để chống đỡ đúng cách, tránh lật đổ. Giáo trình nhấn mạnh về “trọng tâm cân bằng ổn định của vật rắn”, một kiến thức trực tiếp phục vụ cho công tác an toàn. Việc không tính toán được sức căng của cáp khi cẩu một động cơ diesel hay không hiểu về ứng suất trong các bu lông chịu lực có thể dẫn đến phá hủy kết cấu đột ngột. Do đó, kiến thức về an toàn lao động trong sửa chữa không chỉ là các quy tắc chung, mà phải bắt nguồn từ sự am hiểu sâu sắc về các định luật cơ học tác động lên thiết bị.

III. Cách áp dụng nguyên lý tĩnh học và sức bền vật liệu cốt lõi

Giáo trình cơ kỹ thuật nghề sửa chữa điện máy công trình cung cấp hai mảng kiến thức trụ cột là tĩnh học và sức bền vật liệu. Đây là cơ sở kỹ thuật điện và cơ khí quan trọng nhất. Tĩnh học, như được trình bày từ Chương 1 đến Chương 5, nghiên cứu về trạng thái cân bằng của vật rắn dưới tác dụng của lực. Trong thực tế, kỹ thuật viên áp dụng nguyên lý này khi phân tích khung gầm, cần trục, hay bất kỳ kết cấu chịu tải nào. Ví dụ, khi một chiếc máy xúc đào đất, các lực tác động lên gầu, tay cần và thân máy là một hệ lực phức tạp. Bằng cách áp dụng “quy tắc hình bình hành lực” hay “phương pháp chiếu”, kỹ thuật viên có thể tính toán được phản lực tại các chốt, khớp nối, từ đó xác định xem chúng có đang chịu quá tải hay không. Mảng kiến thức thứ hai là sức bền vật liệu, được đề cập từ Chương 6 đến Chương 10. Nó khảo sát khả năng chống lại sự phá hủy của vật liệu dưới tác động của ngoại lực. Các khái niệm như “kéo và nén”, “xoắn”, “uốn” là những gì xảy ra hàng ngày với các chi tiết máy. Khi sửa chữa hộp đen máy xúc hay bất kỳ bộ phận nào, việc hiểu về sức bền vật liệu giúp kỹ thuật viên đánh giá mức độ mài mòn, biến dạng và quyết định xem chi tiết đó có thể phục hồi hay cần phải thay thế. Việc lựa chọn vật liệu cơ khí phù hợp để gia công, phục hồi chi tiết cũng dựa trên các tính toán về ứng suất và độ bền được học trong giáo trình này. Đây là kiến thức giúp nâng tầm người thợ từ “thay thế” lên “phục hồi và cải tiến”.

3.1. Phân tích lực và phản lực liên kết trong kết cấu máy

Chương 1 của giáo trình giới thiệu về “Các tiên đề tĩnh học” và “liên kết và phản lực liên kết”. Đây là kiến thức nền tảng để “giải phóng liên kết”, tức là biến một bài toán cơ học phức tạp thành một sơ đồ lực đơn giản để phân tích. Khi kiểm tra một khung máy bị nứt, kỹ thuật viên có thể sử dụng các nguyên lý này để xác định vị trí tập trung ứng suất lớn nhất, từ đó tìm ra nguyên nhân gây nứt. Việc hiểu về các loại liên kết như bản lề, liên kết thanh, liên kết tựa giúp xác định chính xác phương và chiều của các phản lực, là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong mọi bài toán kiểm tra độ bền kết cấu.

3.2. Tính toán sức bền và lựa chọn vật liệu cơ khí phù hợp

Từ Chương 7 đến Chương 10, giáo trình đi sâu vào các dạng chịu lực phổ biến: kéo, nén, cắt, dập, xoắn và uốn. Kiến thức này được ứng dụng trực tiếp khi kiểm tra độ bền của trục, bánh răng, bu lông. Ví dụ, khi một trục truyền động bị gãy, kỹ thuật viên có thể phân tích vết gãy để xác định nó bị phá hủy do xoắn hay do uốn. Dựa vào đó, họ có thể tìm ra nguyên nhân (ví dụ: quá tải, lệch tâm) và đề xuất giải pháp khắc phục. Hơn nữa, việc tính toán được “trạng thái an toàn của vật liệu” cho phép kỹ thuật viên lựa chọn đúng loại thép, gang hoặc các vật liệu cơ khí khác để thay thế, đảm bảo chi tiết mới có đủ khả năng chịu lực theo yêu cầu thiết kế.

IV. Phân tích hệ thống thủy lực và động cơ diesel máy công trình

Mặc dù giáo trình tập trung vào cơ kỹ thuật, các nguyên lý của nó lại là chìa khóa để hiểu sâu về các hệ thống phức tạp như hệ thống thủy lực máy công trìnhđộng cơ diesel. Hệ thống thủy lực về bản chất là một hệ thống truyền lực và biến đổi chuyển động dựa trên các định luật cơ học chất lỏng, nhưng các cơ cấu chấp hành như xi lanh, mô tơ thủy lực lại chịu tác động trực tiếp của các định luật cơ học vật rắn. Lực đẩy do áp suất thủy lực tạo ra trong xi lanh chính là một ngoại lực tác dụng lên cần máy, và việc tính toán lực này tuân thủ hoàn toàn các nguyên lý trong giáo trình. Tương tự, động cơ diesel là một cỗ máy cơ khí tinh vi. Quá trình biến đổi chuyển động tịnh tiến của piston thành chuyển động quay của trục khuỷu là một ví dụ điển hình về “cơ cấu biến đổi chuyển động”. Giáo trình đề cập đến các cơ cấu này trong các chương cuối (Chương 13, 14, 15), cung cấp cơ sở để phân tích động học và động lực học của động cơ. Việc hiểu rõ lực tác động lên thanh truyền, trục khuỷu và các bạc lót giúp kỹ thuật viên chẩn đoán các tiếng gõ lạ trong động cơ hoặc các hư hỏng do mỏi vật liệu. Kiến thức về ma sát (Chương 4) cũng cực kỳ quan trọng, giúp lý giải sự mài mòn và sự cần thiết của việc bôi trơn trong cả động cơ và hệ thống thủy lực. Tóm lại, cơ kỹ thuật cung cấp bộ công cụ để “giải phẫu” các hệ thống này, hiểu rõ nguyên lý hoạt động máy công trình từ cấp độ cơ bản nhất.

4.1. Ứng dụng nguyên lý truyền động vào hệ thống thủy lực

Hệ thống thủy lực sử dụng dầu dưới áp suất cao để tạo ra lực và chuyển động. Lực này tác động lên piston trong xi lanh, tuân theo nguyên tắc cân bằng lực trong tĩnh học. Bên cạnh đó, các cơ cấu bánh răng trong bơm thủy lực, hay cơ cấu bánh vít trục vít trong hệ thống quay toa đều là các bộ truyền động được phân tích kỹ trong Chương 12: “Cơ cấu truyền động ăn khớp”. Hiểu về tỷ số truyền, hiệu suất và các dạng hỏng hóc của các bộ truyền này giúp kỹ thuật viên bảo dưỡng máy công trình hiệu quả hơn, đặc biệt là với hệ thống thủy lực máy công trình, nơi các bộ phận cơ khí làm việc dưới tải trọng cực lớn.

4.2. Phân tích động lực học trong động cơ diesel hiện đại

Một động cơ diesel hiện đại với hệ thống phun nhiên liệu điện tử Common Rail vẫn hoạt động dựa trên nguyên lý cơ học cổ điển. Lực do quá trình cháy-giãn nở sinh ra tác động lên đỉnh piston, được truyền qua thanh truyền đến trục khuỷu. Việc phân tích hệ lực này giúp xác định các tải trọng động tác dụng lên các ổ trục, bạc lót. Kiến thức về “ma sát” và “trọng tâm” từ giáo trình giúp tính toán cân bằng cho trục khuỷu, giảm thiểu rung động và tăng tuổi thọ động cơ. Khi một động cơ hoạt động không ổn định, ngoài việc kiểm tra hệ thống nhiên liệu, một kỹ thuật viên giỏi sẽ xem xét cả các yếu tố cơ khí như cân bằng động và khe hở cơ khí.

V. Phương pháp chẩn đoán lỗi và bảo dưỡng máy công trình hiệu quả

Ứng dụng lớn nhất của giáo trình cơ kỹ thuật trong thực tế chính là nâng cao hiệu quả của công tác chẩn đoán và bảo dưỡng. Một quy trình chẩn đoán lỗi điện máy xây dựng khoa học không chỉ dựa vào các thiết bị điện tử mà còn cần sự phân tích logic dựa trên các nguyên lý cơ học. Khi máy báo lỗi một cảm biến trên máy xúc, thay vì thay ngay cảm biến, người thợ có kiến thức sẽ đặt câu hỏi: Tín hiệu của cảm biến này phản ánh đại lượng vật lý nào (áp suất, góc quay, tốc độ)? Đại lượng này có bị ảnh hưởng bởi một yếu tố cơ học nào khác không? Chẳng hạn, cảm biến góc quay toa báo sai có thể do bánh răng quay toa bị mòn, tạo ra sai số cơ khí. Việc này đòi hỏi kỹ thuật viên phải có khả năng đọc và hiểu sơ đồ mạch điện máy xúc kết hợp với bản vẽ kết cấu cơ khí. Tương tự, trong công tác bảo dưỡng máy công trình, kiến thức cơ kỹ thuật giúp xác định đúng chu kỳ và phương pháp bảo dưỡng. Ví dụ, việc siết bu lông mặt máy của động cơ diesel đòi hỏi phải tuân thủ nghiêm ngặt về lực siết và thứ tự siết để đảm bảo ứng suất được phân bố đều, tránh làm cong vênh mặt máy. Lực siết này không phải là một con số ngẫu nhiên, nó được tính toán dựa trên sức bền của bu lông và vật liệu thân máy. Nắm vững kiến thức từ giáo trình giúp kỹ thuật viên thực hiện các công việc này một cách tự tin và chính xác, biến công việc bảo dưỡng từ một thói quen thành một quy trình kỹ thuật có cơ sở khoa học.

5.1. Tích hợp phân tích cơ học vào đọc sơ đồ mạch điện máy xúc

Một sơ đồ mạch điện máy xúc thể hiện mối liên kết giữa các linh kiện điện tử, nhưng mục đích cuối cùng của nó là điều khiển các cơ cấu cơ khí. Ví dụ, một tín hiệu điện từ hệ thống điều khiển điện tử (ECU) sẽ điều khiển một van điện từ (solenoid), van này lại mở đường dầu thủy lực để di chuyển một xi lanh. Để chẩn đoán lỗi trong chuỗi này, kỹ thuật viên phải hiểu cả về điện và cơ. Họ cần biết tín hiệu điện mong đợi là gì, và lực cơ học tương ứng mà nó phải tạo ra là bao nhiêu. Sự kết hợp này giúp khoanh vùng sự cố một cách nhanh chóng: lỗi nằm ở phần điện, phần van điều khiển, hay phần cơ cấu chấp hành.

5.2. Quy trình bảo dưỡng dựa trên tính toán tải trọng và độ mỏi

Bảo dưỡng dự phòng hiệu quả dựa trên việc dự đoán khi nào một chi tiết sẽ hỏng. Kiến thức về sức bền vật liệu và độ mỏi cho phép các kỹ sư thiết kế tính toán tuổi thọ của các bộ phận. Người kỹ thuật viên, dù không cần tính toán lại từ đầu, nhưng việc hiểu các nguyên lý này giúp họ nhận biết các dấu hiệu hư hỏng sớm. Họ biết rằng các chi tiết chịu tải trọng tuần hoàn (như trục, lò xo) sẽ hỏng do mỏi, trong khi các chi tiết chịu va đập mạnh sẽ hỏng do quá tải. Quy trình bảo dưỡng máy công trình nhờ đó sẽ tập trung vào đúng các điểm yếu, kiểm tra các khu vực có ứng suất cao, giúp ngăn ngừa sự cố trước khi chúng xảy ra.

16/07/2025
Giáo trình cơ kỹ thuật nghề sửa chữa điện máy công trình trình độ trung cấp

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: CÁC TIÊN ĐÈ TĨNH học Mục tiêu: ~_ Trình bày đầy đủ các tiên đẻ, các khái niệm và cách biểu diễn lực, các loại liên kết cơ bản. ~_ Biểu diễn và tính toán chính xác lực tác dụng và các phản lực liên kết. Nội dung chính: I. Những khái Tĩnh học nghiên cứu các quy luật cân bằng của vật rắn tuyệt đối d~ới tác dụng của lực.

Trong tĩnh học có hai khái niệm cơ bản là vật rắn tuyệt đối và lực. Vật rắn tuyệt đối. Vat rant ét déi la vat thẻ có hình dạng bắt biến nghĩa là khoảng cách hai phan te kỳ trên nó luôn luôn không Vật thể có hình đạng biến đổi gọi là vật biến dạng. Trong tĩnh học chỉ khảo sát những vật thé là rắn tuyệt đối th-ờng gọi tắ là vật rắn.

Trong Thực tế cho thay hầu hết các vật thể đều là vật biến dạng. Song nếu tính chất biên dạng của nó không, ảnh h¬ởng đến độ chính xác cin có của bài toán có thể xem nó nh~ vật rắn tuyệt đối trong mô hình tính toán. Lực ~_ Định nghĩa. Lực là đại lượng đo tác dụng cơ học giữa các vật thể với nhau.

Lực đợc biểu diễn bằng đại I-ợng véc tơ có ba yếu tổ đặc tr~ng: độ lớn (còn gọi là c-ởng độ), ph~ơng chiều và điểm đặt. Điểm đặt của lực: là điểm mà vật nhận được tác dụng cơ học từ vật khác. Phương, chiều của lực: là phương, chiều chuyển động của chất điểm (vật có kích thước bé) từ trạng thái cân bằng khi chịu tác dụng của lực ấy. Cường độ của lực: là đại lượng xác định độ mạnh hay yếu của lực, xác định bằng cách so với một lực chuẩn gọi là lực đơn vị.

Đơn vị của lực là Niutơn, ký hiệu là N. Lực được biểu diễn bằng một vectơ như hình 1-1, gọi là vectơ lực. Vectơ lực có những đặc trưng sau: E Điểm đặt (A) của vectơ là điểm đặt của lực. Phương, chiều của vectơ lực (AB) trùng với phương, chiều của lực.

Độ dài a của vectơ AB biéu diễn cường độ của lực. 'Vectơ lực thường được ký hiệu là F Ê hoặc ©. Đường thẳng DE chứa vectơ lực AZ được gọi là đường tác dụng của lực. Thiếu một trong ba yếu tố trên tác dụng của lực không đ-ợc xác định.

Ta th-ởng dùng chữ cái có dấu véc tơ ở trên để ký hiệu các véc tơ lực. Thi dụ các lực h N , Với các ky hiệu nây phải hiểu rằng các chữ cái không có dấu véc tơ ở trên chỉ là ký hiệu độ lớn của nó. Thí dụ độ lớn của các lực È, F. Độ lớn của các lực có thứ nguyên la Niu ton hay bội số Kilô Nịu tơn viết tắt là (N hay kN).

~_ Cách biểu diễn lực. “Hệ lực; là tập hợp nhiều lực cũng tác dụng lên một vật xắnhay một chất điểm. Hệ lực gồm các lực E,,E, : Hệ lực tương đương: Hai hệ lực có cùng tác dụng cơ học thì được gọi là hai hệ lực tương đương. Hệ lực CF, FS „.

E, P,) tương đương nhau thì được ký hiệu là(E,,E,. HG lực cân bằng: Hệ lực cân bằng là hệ lực nếu tác dung lên vật rắn sẽ không làm thay đổi trạng thái cơ học mà vật đang có. Hệ lực cân bằng còn được gọi là hệ lực tương đương với không vả được ký hiệu: :(E, „F, my F)=0. Hop lực của hệ lực: Nêu hệ lực đã cho tương đương với một lực duy nhất thì lực ấy được gọi là hợp lực của hệ lực đã cho.

Nếu R là hợp lực của hệ lực :(E,„E, „. E,) thì ta ký hiệu: R. Các tiên đề tĩnh học Tĩnh học đ-ợc xây dựng trên cơ sở sáu tiền đẻ sau đây: 1. Tiên để I(Hệ hai lực cân bằng) Điều kiện cần và đủ để hai lực cân bằng là hai lực đó có cùng độ lớn, cùng ph-ong, ng~ợc chiều và cùng đặt lên một vật rắn.

Ta có ( F,F)~0khi F=-F' Hai lực như thể còn được gọi là hai lực trực đối. Hình acho ta hình ảnh về vật rắn cân bằng chịu kéo và hình b là vật rắn cân bằng chịu nén. | - £ _ Tiên đề 1 nêu lên một hệ lực cân bằng chuẩn giản đơn nhất. Khi cần xác định hệ lực đã cho có cân bằng hay rên không ta tìm cách biển đôi để chứng minh nó có tương đương với hai lực cân bằng hay không.

Tiên đề 2 ( Thêm hoặc bớt một hệ lực cân bằng) Tac dụng của hệ lực không thay đổi nếu ta thêm vào hoặc bớt đi một cặp lực cân bằng. F E) thêm vào một cặp lực cân bằng và bớt đi một cặp lực cân bằng.1 (Định lý trượt lực): Tác dụng của lực không thay đổi khi ta trượt lực trên đường tác dụng của nó. Chứng minh: Cho lực F tác dụng lên vật rắn tại A. Tai điểm B thuộc đường tác dụng của lực F ta thém vio hai lực cân bảng (, F) như hình về in dé 1 ta cé (F ,F,) la cap lực Từ định lý trên ta thấy điểm đặt không giữ vai trò gì trong việc mô tả tác dụng của lựclên vat ra Gi vật rắn tuyệt đối.

Với vật rắn biến dạng khi thay đổi điểm đặt thì ứng xử của biến dạng trong vật sẽ thay đổi.2 (Định lý về hợp lực của hệ): Khi hệ lực cân bằng thì một lực bắt kỳ của hệ lực ấy sẽ là lực trực đối với hợp lực của các lực còn lại Chứng minh: Cho hệ lực (E,,E,„. E,) E;,R), có nghĩa là F, là lực trực đối với R hay E, là lực trực đối với hợp lực của các lực (E,„E,„. Tiênđể 3 Hệ hai lực cùng đặt tại một điểm tương đương với một lực đặt tại điểm đặt chưng ấy và được biểu diễn bằng vectơ đường chéo hình bình hành mà hai cạnh là hai vectơ biểu diễn các lực đã cho. Tiên để này cho ta hai phép biến đổi cơ bản, đó là: có thê tổng hợp hai lực đồng quy thành một lực và ngược lại có thể phân tích một lực thành hai lực đồng quy theo quy tắc hình bình hành.1 (Định lý về đường tác dụng của 3 lực đồng phẳng): Khi ba lực đồng.

phẳng cân bằng, đường tác dụng của chúng hoặc đồng quy hoặc song song. Chứng minh: Cho hệ (.Ẽ:: đường tác đụng của chủng đổng quy (giả sử tại À). Theo tiên để 3 ta có Ê:+Ê; =R = (É,É.Ê›)=0 Rồ ràngR vả Ế; là hai lực cân bằng. vậy đường tác dung R cũng phải qua A.

Như vậy đường tác dụng của cả ba lực đều dong quy iA ‘Néu F,//F: thi R=F,+F; cling song song voi ching. Định lý đã duge chimg minh. Lực tác dụng và lực phản tác dụng giữa hai hai lực có cùng cường độ, hướng ngược chiều nhau và có cùng cường độ. + Chú ý rằng lực tác dụng và lực phản tác dụng không phải là hai lực cân bằng vì chúng không cùng tác dụng lên một vật.

BS + Các tiên đề trước chỉ xét các lực tác dụng lên một vật nhưng trong thực tế ta thường phải quyết — eS những bài toán cân bằng của nhiều vật có liên quan với nhau. Tiên đề 4 cho ta cơ sở để chuyển từ bài toán cân bằng một vật sang bài toán cân bằng của nhiều vật. 'Khi vật biến dạng đã cân bằng thì hóa rắn lại nó vẫn cân bằng. + Tiên để này coi một vật rắn biến dạng đang cân bằng là vật rắn cân bằng.

Vi vậy những điều kiện cân ing cla vật kiện cần (nhưng không đủ) của vật rắn biến dạng cân bằng. +Tiên để này là cơ sở đẻ giải quyết một phần các bải toán cân bằng của vật rắn biển dạng cân bằng. Liên kết và phản lực liên kết 1. Vật liên kết và vật chịu liên kết 1.1 Vật tự do và không tự do — Liên kết.

a, Vật tự do và vật không tự do: + Vật rắn có thể thực hiện mọi di chuyển vô cùng bé từ vị trí đang xét sang những vị trí lân cận của nó được gọi là vật rắn tự do. +Ngược lại, nếu một số di chuyển nào đó của vật bị căn trở bởi những vat khác thì ta gọi là vật không tự do hay là vật chịu liên kết. 'Ví dụ: Quả bỏng bay lơ lửng trong không gian có thể coi là vật rắn tự do bởi nó có 10 thể thực hiện những di chuyển vô cùng bé sang những vj trí lân cận nó. Quyển sách đặt trên mặt bản không thể chuyển động xuống phía dưới (lún vào mặt bàn) do đó theo phương này quyền sách bị cản trở chuyển động.

Như vậy quyển sách là vật không tự do hay còn gọi là vật chịu liên kết. Cụ thê ở đây lả chịu liên kết với mặt bàn. b, Liên kết: Những điều kiện cản trở di chuyển của vật khảo sát được gọi là những. liên kết đặt lên vật ấy.

+ Trong tinh học ta chỉ khảo sát những liên kết hình học tức là những liên kết thực hiện bằng sự tiếp xúc hình học giữa vật thể khảo sát và vật thể khác. + Trong những bài toán cụ thé, bao giờ ta cũng xét sự cân bằng của những, vật thể nhất định, gọi là vật khảo sát. Các vật khác có liên kết với vật kho sát gọi là vật liên kết. Tóm lại: vật khảo sát là vật nhận liên kết, vật gây liên kết gọi là vật liên kết.

Phản lực liên kết. Lực liên kết do vật gây liên kết tác dụng lên vật khảo sát gọi là phản lực liên kết. Trong mô hình trên vật gây liên kết là mặt bản tác dụng lên vật khảo sát lực N„ vậy Ñ là phán lực liên kết. Lực liên kết do vật kháo sát tác dụng lên vat gây liên kết gọi là áp lực.

Trong ví dụ trên N chính là áp lực của vật tác dụng lên mặt bàn. Tinh chất của phản lực liên kết: + Phản lực liên kết bao giờ cũng đặt vào vật khảo sát, tại chỗ tiếp xúc với vật gây liên kết. + Phản lực liên kết bao giờ cũng hướng củng phương ngược chiều với di chuyển của vật khảo sát bị cản trở bởi liên kết khảo sát đó. +Cường độ của phản lực liên kết phụ thuộc vào lực hoạt động và các lực liên kết khác và ta cần phải xác định chúng.

Các liên kết cơ bản. Liên kết hoàn toàn trơn (liên kết tựa) Hai vật có liên kết tựa khi chúng tựa trực tiếp lên nhau. Nếu bẻ mặt tựa hoàn toàn nhẫn thì phản lực liên kết vuông góc với mặt tựa. Trường hợp một trong hai mặt tiếp xúc là một @ A S&S Liên kết tựa có thể là tựa theo mặt, tựa theo điểm hay tựa theo đường.

Hình vẽ trên mô tả một số liên kết tựa hay gặp trong thực tế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ