Giáo trình Cơ khí đại cương - PGS.TS Hoàng Tùng & TS. Nguyễn Ngọc Thành

Giáo trình cơ khí đại cương cung cấp kiến thức cơ bản về cơ khí, ứng dụng trong thiết kế và sản xuất. Học tập hiệu quả với tài liệu chất lượng.

Trường đại học

Trường Đại Học Kỹ Thuật

Chuyên ngành

Cơ Khí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình

2023

244
44
3

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Giáo Trình Cơ Khí Đại Cương Cho Kỹ Sư Tương Lai

Giáo trình cơ khí đại cương là nền tảng cốt lõi, cung cấp kiến thức tổng quan cho sinh viên các ngành kỹ thuật. Nội dung giáo trình bao quát những khái niệm cơ bản nhất về quá trình sản xuất cơ khí, từ vật liệu đầu vào đến sản phẩm hoàn chỉnh. Theo PGS.TS. Hoàng Tùng và TS. Nguyễn Ngọc Thành, môn học này giới thiệu "quá trình sản xuất cơ bản, then chốt nhất của quá trình sản xuất công nghiệp", giúp sinh viên dễ dàng tiếp cận các môn chuyên ngành phức tạp hơn. Việc nắm vững kiến thức từ giáo trình này không chỉ là yêu cầu bắt buộc để qua môn mà còn là chìa khóa để xây dựng tư duy kỹ thuật vững chắc. Các khái niệm như bản vẽ kỹ thuật, vật liệu học cơ khí, và công nghệ chế tạo máy được trình bày một cách hệ thống. Đây là cuốn tài liệu cơ khí đại cương không thể thiếu, giúp định hình nền tảng cho việc học sâu hơn về nguyên lý chi tiết máy và thực hiện các bài tập lớn cơ khí đại cương. Giáo trình được biên soạn theo chương trình chuẩn, phục vụ cho việc giảng dạy và học tập tại các trường đại học, cao đẳng kỹ thuật trên cả nước, cung cấp hệ thống thuật ngữ và định nghĩa chuẩn xác.

1.1. Vai trò của môn học cơ khí đại cương trong đào tạo

Môn học Cơ khí đại cương giữ vai trò là môn cơ sở kỹ thuật, liên kết kiến thức chung của mọi ngành kỹ thuật và kinh tế. Mục tiêu chính là trang bị cho sinh viên những thuật ngữ kỹ thuật, khái niệm cơ bản liên quan đến các môn học kế tiếp. Theo tài liệu gốc, môn học này giúp sinh viên hiểu rõ "những khái niệm cơ bản về sản xuất cơ khí", từ đó có cái nhìn tổng thể về chu trình tạo ra một sản phẩm. Kiến thức này làm tiền đề cho các môn học chuyên sâu như sức bền vật liệu, cơ học kỹ thuật, và cơ sở thiết kế máy. Việc tiếp thu tốt lý thuyết cần phải gắn liền với thực tiễn sản xuất, đặc biệt là qua các kỳ thực tập tại cơ sở. Nội dung học bao gồm từ khái niệm luyện kim, các phương pháp chế tạo phôi, gia công cắt gọt, đến xử lý và bảo vệ bề mặt. Do đó, đây là kiến thức nền tảng bắt buộc không chỉ cho sinh viên ngành cơ khí mà còn cho các ngành kỹ thuật khác như điện, luyện kim.

1.2. Cấu trúc nội dung chính trong tài liệu cơ khí đại cương

Tài liệu cơ khí đại cương được cấu trúc một cách logic để dẫn dắt người học từ những khái niệm chung đến các kiến thức chuyên sâu hơn. Phần đầu giới thiệu các định nghĩa cơ bản như sản phẩm, chi tiết máy, phôi, quy trình công nghệ và nguyên công. Tiếp theo, giáo trình đi sâu vào vật liệu học cơ khí, trình bày tính chất của kim loại, hợp kim và vật liệu phi kim. Các chương sau đó tập trung vào các phương pháp công nghệ, bao gồm: Luyện kim (chế tạo gang, thép); Các phương pháp chế tạo phôi (đúc, gia công áp lực, hàn); Gia công cắt gọt (tiện, phay, bào, khoan). Cuối cùng là các kiến thức về xử lý bề mặt và các yếu tố kinh tế - kỹ thuật trong sản xuất. Cấu trúc này đảm bảo người học có một lộ trình học tập rõ ràng, xây dựng kiến thức theo từng lớp, từ đó dễ dàng hệ thống hóa và ứng dụng vào việc giải quyết các bài tập lớn cơ khí đại cương.

II. Những Thách Thức Khi Tự Học Môn Cơ Khí Đại Cương Căn Bản

Việc tự học với giáo trình cơ khí đại cương đặt ra không ít thách thức cho sinh viên. Khối lượng kiến thức lớn và trải dài trên nhiều lĩnh vực khác nhau là rào cản đầu tiên. Các khái niệm ban đầu có thể khá trừu tượng nếu không có sự liên hệ với thực tế sản xuất. Sinh viên thường gặp khó khăn trong việc hình dung các quá trình như đúc, rèn, hay các hiện tượng vật lý xảy ra trong quá trình cắt gọt kim loại. Hơn nữa, các môn học như sức bền vật liệu hay nguyên lý chi tiết máy đòi hỏi tư duy logic và khả năng tính toán chính xác, đặc biệt là khi làm các bài tập lớn cơ khí đại cương. Việc thiếu các slide bài giảng cơ khí trực quan hoặc các video minh họa khiến quá trình tiếp thu kiến thức trở nên khô khan. Một thách thức khác là sự khác biệt giữa lý thuyết trong sách và ứng dụng thực tế, đòi hỏi sinh viên phải chủ động tìm kiếm thêm các tài liệu HUST hoặc các nguồn ebook cơ khí khác để bổ sung và đối chiếu. Việc không hệ thống hóa được kiến thức dễ dẫn đến tình trạng học vẹt, khó áp dụng vào giải quyết các vấn đề kỹ thuật cụ thể.

2.1. Khó khăn trong việc hiểu các khái niệm kỹ thuật trừu tượng

Một trong những khó khăn lớn nhất là nắm bắt các khái niệm kỹ thuật trừu tượng. Ví dụ, trong phần dung sai lắp ghép, các khái niệm như "miền dung sai", "sai lệch giới hạn", "lắp lỏng", "lắp chặt" đòi hỏi sự hình dung không gian và mối quan hệ giữa các chi tiết. Tương tự, cơ học kỹ thuật với các định luật về lực, momen, và cân bằng vật rắn thường khó hiểu nếu chỉ đọc qua sách vở. Các giản đồ trạng thái trong vật liệu học cơ khí, như giản đồ Sắt-Carbon (Fe-C), là một ma trận thông tin phức tạp về các tổ chức pha (Ferrit, Austenit, Xementit) ở các nhiệt độ và nồng độ khác nhau. Nếu không có giảng viên hướng dẫn hoặc các mô hình 3D, sinh viên dễ bị rối và không hiểu được bản chất của sự chuyển biến pha, vốn là nền tảng của quá trình nhiệt luyện. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thiết kế và lựa chọn vật liệu sau này.

2.2. Rào cản khi liên kết lý thuyết và thực hành sản xuất

Khoảng cách giữa lý thuyết trong giáo trình cơ khí đại cương và thực hành sản xuất là một rào cản đáng kể. Sách vở mô tả quy trình công nghệ một cách lý tưởng, nhưng thực tế tại các xưởng sản xuất lại có vô số yếu tố ảnh hưởng như sai số máy móc, tay nghề công nhân, và điều kiện môi trường. Ví dụ, lý thuyết về công nghệ chế tạo máy có thể nêu rõ các chế độ cắt tối ưu, nhưng khi vận hành máy tiện, người công nhân phải điều chỉnh dựa trên kinh nghiệm thực tế để đạt được độ nhám bề mặt yêu cầu. Sinh viên đọc về các phương pháp hàn có thể không hình dung được sự khác biệt về chất lượng mối hàn giữa hàn hồ quang tay và hàn TIG/MIG nếu chưa từng quan sát trực tiếp. Việc thiếu trải nghiệm thực tế này làm cho kiến thức trở nên sách vở, khó áp dụng vào việc thiết kế đồ án chi tiết máy hay giải quyết các vấn đề trong sản xuất.

III. Phương Pháp Nắm Vững Kiến Thức Cốt Lõi Từ Giáo Trình

Để chinh phục giáo trình cơ khí đại cương, cần có một phương pháp học tập khoa học và hệ thống. Thay vì học thuộc lòng, người học nên tập trung vào việc hiểu bản chất của từng khái niệm. Bước đầu tiên là xây dựng một sơ đồ tư duy tổng quan, liên kết các chương mục lại với nhau. Ví dụ, từ vật liệu học cơ khí, chúng ta hiểu được tính chất của thép và gang, từ đó mới có cơ sở để lựa chọn phương pháp trong công nghệ chế tạo máy cho phù hợp. Việc kết hợp đọc giáo trình với xem các slide bài giảng cơ khí có hình ảnh minh họa và video mô phỏng quá trình sản xuất sẽ giúp kiến thức trở nên sinh động và dễ nhớ hơn. Đặc biệt, cần chú trọng đến các định nghĩa cơ bản được nêu trong chương 1 của giáo trình, bởi đây là "những khái niệm đầu tiên để tiếp thu những phần sau này được dễ dàng hơn". Tích cực giải các bài tập cuối mỗi chương là cách tốt nhất để kiểm tra mức độ hiểu bài và rèn luyện kỹ năng áp dụng công thức, từ đó chuẩn bị cho các bài tập lớn cơ khí đại cương phức tạp hơn.

3.1. Nền tảng về vật liệu học cơ khí và các hợp kim thông dụng

Hiểu biết về vật liệu học cơ khí là yêu cầu tiên quyết. Giáo trình cung cấp kiến thức chi tiết về cấu tạo, tính chất của kim loại và hợp kim. Cần nắm rõ các đặc trưng cơ bản như cơ tính (độ bền, độ cứng, độ dẻo), lý tính (nhiệt độ nóng chảy, tính dẫn điện), và hóa tính. Đặc biệt, giản đồ trạng thái Fe-C là phần cực kỳ quan trọng, giải thích sự hình thành các tổ chức của thép và gang. Ví dụ, giáo trình định nghĩa "Thép cacbon là hợp kim của Fe-C với hàm lượng cacbon nhỏ hơn 2,14%". Hiểu được điều này giúp phân biệt thép trước cùng tích, cùng tích và sau cùng tích. Tương tự, đối với gang, việc phân biệt gang trắng, gang xám, gang cầu và gang dẻo dựa trên trạng thái của cacbon (liên kết Fe3C hay graphit tự do) là kiến thức nền tảng để lựa chọn vật liệu cho các chi tiết máy chịu các điều kiện làm việc khác nhau, từ đó áp dụng vào môn cơ sở thiết kế máy.

3.2. Tìm hiểu các phương pháp chế tạo phôi và gia công cơ khí

Sau khi có kiến thức vật liệu, cần nắm vững các phương pháp công nghệ để biến vật liệu thành sản phẩm. Giáo trình mô tả chi tiết các phương pháp chế tạo phôi phổ biến: đúc, gia công áp lực (rèn, dập), và hàn. Mỗi phương pháp có ưu, nhược điểm và phạm vi ứng dụng riêng. Ví dụ, đúc cho phép tạo ra các chi tiết có hình dạng phức tạp, trong khi rèn giúp cải thiện cơ tính của vật liệu. Tiếp theo là các phương pháp gia công cắt gọt, nền tảng của công nghệ chế tạo máy. Cần hiểu nguyên lý của các quá trình như tiện, phay, bào, khoan, mài để tạo ra hình dáng và kích thước chính xác cho chi tiết. Giáo trình cũng đề cập đến các hiện tượng vật lý xảy ra trong quá trình cắt, giúp người học hiểu rõ hơn về việc lựa chọn dao cụ và chế độ cắt. Đây là kiến thức thực tiễn, làm cơ sở cho việc thiết kế quy trình công nghệ trong các bài tập lớn cơ khí đại cương.

IV. Hướng Dẫn Chi Tiết Các Môn Học Trong Giáo Trình Cơ Khí

Giáo trình cơ khí đại cương là tập hợp của nhiều môn học chuyên đề, mỗi môn học có một vai trò riêng trong việc hình thành kiến thức tổng thể cho một kỹ sư. Để học tốt, cần phải đi sâu vào từng chuyên đề, hiểu rõ mục đích và nội dung cốt lõi của chúng. Ví dụ, môn sức bền vật liệu giúp tính toán và kiểm tra độ bền của chi tiết máy dưới tác dụng của ngoại lực, đảm bảo chúng không bị phá hủy khi làm việc. Trong khi đó, dung sai lắp ghép lại giải quyết vấn đề về độ chính xác gia công, đảm bảo các chi tiết có thể lắp lẫn cho nhau trong sản xuất hàng loạt. Môn học nguyên lý chi tiết máy lại cung cấp kiến thức về cấu tạo, nguyên lý làm việc và phương pháp tính toán các chi tiết máy có công dụng chung như bánh răng, trục, ổ lăn. Việc liên kết kiến thức giữa các môn học này là rất quan trọng. Ví dụ, khi thiết kế một bộ truyền động cơ khí, cần áp dụng kiến thức từ cả ba môn học trên để lựa chọn vật liệu, tính toán sức bền và quy định dung sai cho các chi tiết.

4.1. Cách tiếp cận môn Sức bền vật liệu và Cơ học kỹ thuật

Cơ học kỹ thuậtSức bền vật liệu là hai môn học có tính kế thừa và đòi hỏi tư duy phân tích cao. Cơ học kỹ thuật nghiên cứu về trạng thái cân bằng và chuyển động của vật rắn tuyệt đối, là cơ sở để phân tích lực tác động lên các chi tiết máy. Để học tốt, cần nắm vững các tiên đề tĩnh học, cách phân tích lực và tính toán phản lực liên kết. Sau khi đã xác định được ngoại lực, Sức bền vật liệu sẽ nghiên cứu các ứng suất và biến dạng bên trong vật thể. Cần hiểu rõ các dạng chịu lực cơ bản: kéo/nén đúng tâm, cắt, uốn và xoắn. Việc quan trọng là phải biết cách vẽ các biểu đồ nội lực (lực cắt, momen uốn) vì đây là bước then chốt để xác định các vị trí nguy hiểm và tính toán điều kiện bền. Thực hành giải nhiều dạng bài tập, từ đơn giản đến phức tạp, là phương pháp hiệu quả nhất để thành thạo hai môn học này.

4.2. Nguyên tắc đọc bản vẽ kỹ thuật và áp dụng dung sai lắp ghép

Bản vẽ kỹ thuật được coi là "ngôn ngữ" của người làm kỹ thuật. Kỹ năng đọc hiểu bản vẽ là yêu cầu bắt buộc. Cần phải thành thạo các quy ước về hình chiếu (chiếu đứng, chiếu bằng, chiếu cạnh), các loại nét vẽ, và cách ghi kích thước. Quan trọng hơn, cần hiểu các ký hiệu về dung sai lắp ghép và độ nhám bề mặt. Theo TCVN, "để đảm bảo yêu cầu làm việc, kích thước của sản phẩm phải nằm giữa hai kích thước giới hạn cho phép". Hiệu số giữa hai kích thước này chính là dung sai. Cần nắm vững cách tra bảng dung sai theo hệ thống lỗ và hệ thống trục (ví dụ Ø50H7/g6), hiểu ý nghĩa của từng ký hiệu để xác định loại lắp ghép (lỏng, chặt, trung gian). Kiến thức này có tính ứng dụng trực tiếp khi thiết kế chi tiết máy, kiểm tra sản phẩm (KCS) và lập quy trình công nghệ chế tạo máy.

4.3. Tìm hiểu về nguyên lý chi tiết máy và truyền động cơ khí

Môn nguyên lý chi tiết máy là cầu nối giữa các môn cơ sở và các đồ án thiết kế. Môn học này trang bị kiến thức để tính toán, thiết kế các chi tiết máy và bộ phận máy điển hình. Nội dung chính bao gồm các mối ghép (đinh tán, hàn, bu lông), các bộ truyền động cơ khí (truyền động đai, xích, bánh răng) và các chi tiết đỡ nối (trục, ổ lăn, ổ trượt). Khi học, cần tập trung vào việc hiểu nguyên lý làm việc, phạm vi ứng dụng và các chỉ tiêu tính toán chính của từng loại. Ví dụ, với bộ truyền bánh răng, cần biết cách tính toán các thông số hình học, kiểm nghiệm độ bền uốn của chân răng và độ bền tiếp xúc của mặt răng. Kiến thức này là nền tảng không thể thiếu để thực hiện đồ án chi tiết máy, một trong những học phần quan trọng nhất trong chương trình đào tạo kỹ sư cơ khí.

V. Ứng Dụng Giáo Trình Vào Bài Tập Lớn Và Đồ Án Chi Tiết Máy

Giá trị lớn nhất của giáo trình cơ khí đại cương thể hiện ở khả năng ứng dụng kiến thức vào giải quyết các bài toán kỹ thuật thực tế, cụ thể là các bài tập lớn cơ khí đại cươngđồ án chi tiết máy. Đây là những học phần tổng hợp, đòi hỏi sinh viên phải huy động kiến thức từ nhiều môn học khác nhau. Một đồ án thiết kế hộp giảm tốc điển hình yêu cầu sinh viên phải thực hiện đầy đủ các bước: từ phân tích yêu cầu, chọn động cơ, phân phối tỉ số truyền, tính toán thiết kế các bộ truyền động cơ khí (bánh răng, đai), thiết kế trục và chọn ổ lăn, cho đến việc vẽ bản vẽ kỹ thuật chi tiết và bản vẽ lắp. Toàn bộ quá trình này đều dựa trên các nguyên lý, công thức và số liệu tra cứu từ giáo trình nguyên lý chi tiết máy, sức bền vật liệu, và dung sai lắp ghép. Việc hoàn thành tốt các đồ án này chứng tỏ sinh viên đã thực sự làm chủ được kiến thức nền tảng, sẵn sàng cho các công việc thiết kế sau khi ra trường.

5.1. Quy trình thực hiện bài tập lớn cơ khí đại cương hiệu quả

Để thực hiện hiệu quả một bài tập lớn cơ khí đại cương, cần có một quy trình làm việc rõ ràng. Đầu tiên, đọc kỹ đề bài để nắm vững các yêu cầu và thông số đầu vào. Tiếp theo, lập dàn ý chi tiết cho bản thuyết minh, chia thành các phần chính như chọn vật liệu, xác định quy trình công nghệ, tính toán các chế độ gia công. Ở bước này, kiến thức về vật liệu học cơ khícông nghệ chế tạo máy từ giáo trình là cực kỳ quan trọng. Sau đó, tiến hành tính toán chi tiết cho từng nguyên công, tra cứu các thông số cần thiết từ sổ tay công nghệ. Cuối cùng, trình bày kết quả một cách logic, khoa học và thực hiện các bản vẽ kỹ thuật liên quan (bản vẽ chi tiết, bản vẽ sơ đồ gá đặt). Việc tham khảo các tài liệu HUST hoặc các bài tập lớn mẫu có thể giúp định hướng nhưng cần tránh sao chép máy móc.

5.2. Các bước cốt lõi khi làm đồ án chi tiết máy hộp giảm tốc

Đồ án chi tiết máy, đặc biệt là thiết kế hộp giảm tốc, là một bài toán tổng hợp. Các bước cốt lõi bao gồm: (1) Phân tích động học: chọn động cơ và phân phối tỉ số truyền cho các cấp. (2) Tính toán thiết kế bộ truyền: tính các thông số cơ bản và hình học cho bộ truyền bánh răng, đai hoặc xích. (3) Tính toán thiết kế trục và then: dựa vào biểu đồ momen để xác định đường kính trục tại các tiết diện, sau đó kiểm nghiệm bền. (4) Chọn ổ lăn và các chi tiết phụ: dựa vào tải trọng và điều kiện làm việc để chọn loại ổ, kích thước ổ và các chi tiết như vòng phớt, nút thông hơi. (5) Thiết kế vỏ hộp và bôi trơn. Toàn bộ quá trình này đều phải tuân thủ các chỉ tiêu về khả năng làm việc, tuổi thọ và độ tin cậy được quy định trong cơ sở thiết kế máy. Đây là cơ hội để sinh viên hệ thống hóa và áp dụng sâu sắc kiến thức đã học.

VI. Bí Quyết Ôn Tập Cơ Khí Và Tải Ebook Giáo Trình Hữu Ích

Giai đoạn ôn tập cơ khí trước các kỳ thi đòi hỏi sự tập trung và phương pháp thông minh. Thay vì đọc lại toàn bộ giáo trình cơ khí đại cương, hãy tập trung vào việc hệ thống hóa kiến thức bằng sơ đồ tư duy. Mỗi nhánh của sơ đồ có thể là một môn học hoặc một chương quan trọng. Tổng hợp lại các công thức tính toán cốt lõi của sức bền vật liệu, nguyên lý chi tiết máy ra một tờ giấy riêng để tiện tra cứu. Làm lại các bài tập điển hình trong sách và các đề thi của các năm trước là cách tốt nhất để rà soát lại kiến thức và làm quen với cấu trúc đề. Ngoài giáo trình giấy, việc tìm kiếm các nguồn tài liệu cơ khí đại cương số hóa như ebook cơ khí hay slide bài giảng cơ khí sẽ giúp việc học tập trở nên linh hoạt hơn. Nhiều diễn đàn sinh viên kỹ thuật hoặc các thư viện trực tuyến như tài liệu HUST cung cấp các nguồn tài nguyên phong phú, giúp bổ sung kiến thức và có thêm các góc nhìn mới mẻ về môn học.

6.1. Phương pháp ôn tập cơ khí hiệu quả trước kỳ thi

Để ôn tập cơ khí hiệu quả, hãy bắt đầu bằng việc tóm tắt lại nội dung chính của từng chương. Tập trung vào các định nghĩa, định luật và công thức quan trọng. Chia thời gian ôn tập hợp lý cho cả phần lý thuyết và bài tập. Đối với lý thuyết, hãy thử tự trả lời các câu hỏi ôn tập cuối chương. Đối với bài tập, hãy ưu tiên các dạng bài thường xuất hiện trong đề thi. Học nhóm cũng là một phương pháp rất hiệu quả. Thảo luận và giải bài tập cùng bạn bè giúp phát hiện ra những lỗ hổng kiến thức của bản thân và học hỏi được cách giải quyết vấn đề từ người khác. Đừng quên giữ gìn sức khỏe, một tinh thần minh mẫn sẽ giúp tiếp thu kiến thức tốt hơn. Cuối cùng, hãy hệ thống lại một lần nữa toàn bộ kiến thức vào đêm trước ngày thi để tạo sự tự tin cao nhất.

6.2. Nguồn tải ebook cơ khí và slide bài giảng chất lượng

Trong thời đại số, việc tìm kiếm ebook cơ khíslide bài giảng cơ khí trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết. Các thư viện số của những trường đại học kỹ thuật hàng đầu như Đại học Bách khoa Hà Nội (tài liệu HUST) là nguồn tài nguyên uy tín và chất lượng. Sinh viên có thể truy cập để tìm kiếm giáo trình, bài giảng và cả các công trình nghiên cứu khoa học. Ngoài ra, các diễn đàn sinh viên như mech.bkdn, oto-hui là nơi chia sẻ nhiều tài liệu cơ khí đại cương quý giá, từ sách scan đến các bài giảng do chính giảng viên biên soạn. Khi tìm kiếm, nên sử dụng các từ khóa cụ thể như "ebook nguyên lý chi tiết máy Nguyễn Trọng Hiệp" hoặc "slide sức bền vật liệu" để có kết quả chính xác. Tuy nhiên, cần lưu ý chọn lọc các nguồn tài liệu tin cậy để đảm bảo tính chính xác của kiến thức.

16/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1, 2, 3, 15, 16, 17 de TGS. Hoàng Tùng biên soạn và các chương 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14 đo GVC.TS, Nguyễn Ngọc [hành biên soạn. Tác gia xin chân thành cảm ơn các bạn đồng nghiệp trong bộ môn Hàn Công nghệ kim loại trường dại học Báh khoa H1à Nội đã tao diéu kiện và đồng góp ÿ kiến cho giáo tình trong quá trình biên. soạn; đồng thời tác pia cũng mong tiếp tục nhận được sự góp ý của sắc bạn đọc và bạn đồng nghiệp.

Các ý kiến xin gửi về: Công tự Cổi phần sách Dại học - Dạy nghề, Nhà xuất bản Giáo đục Việt Nam- 25 Hàn thuyên, Hà N Các tác giả Phần thứ nhất KHÁI NIỆM CHUNG Chuo: CÁC KIẾN THỨC CO BAN VE SAN XUẤT CƠ KHÍ 1. KHÁI NIỆM VỀ QUÁ TRÌNH SẢN XUẤT CƠ KHÍ Cơ khí đại cương là một môn khoa học giới thiệu mội cách khái quất quá trình sản xuất cơ bản, then chốt nhất của quá trình sản xuất công nghiệp. đồ là quá trình sản xuất cơ khí để chế tạo các chỉ tiết máy hoặc kết cấu máy. Quả trình sản xuất và chế tạo dó bao gồm nhiều giai đoạn khác nhau Cổ thể tóm tải quá tình này theo sơ đổ hình 1.

XNội dung của môn học bao gồm những vấn để chủ vếu sau: - Các khái niệm cơ bản vẻ sản xuất eơ khí: Ở đây giới thiệu những khái niệm cơ bản, những định nghĩa cơ sở trong quá trình sản xuất cơ khí. Mục dích của phản này nhằm cung cấp những khái niệm đầu tiên để tiếp thu những phần sau này được dễ dàng hơn. ~ Vật liện đũng trang ngành cơ khí Nội dung giới thiệu các tính chất cơ bản của kim loại, hợp kim và vật liệu phi kim loại đừng trong sản xuất cơ khí. Những khái niệm tổng quan vỀ cấu inde và sự thay đổi cấu trúc của chứng ở những điều kiện xử lý nhiệt khác nhau.

Quá đó sinh viên năm được một số kim loại. hợp kim của chúng và vật liệu kim loại thường dòng trong sản xuất cơ khí. Phân này đáng lẽ đặt sau những khái niệm vẻ luyện kim. nhưng để giúp chớ việc nghiên cứu để đàng những phẩu học sau, nên chúng tôi xin giới thiệu trước.

Luyện kim: Khái quát vé ban chat quá trình luyện kim và các phương pháp tuyện để chế tạo ra kim loại và hợp kim (gang, thép, kim loại mầu.) Các phương pháp chế tạo phôi Giới thiệu các phương pháp cong nghệ chế tạn phối đũng trong quá trình gia công cơ khí, bạo gồm phương pháp đúc, gia công áp lực và hần, cắt kim loại bằng khí. Tài nguyên Quảng. nhì <a lên nhiên. >] igus ts dung Chế lạn, - Đủ, cân, rên, | phải > “dap.

Phế phẩm và prế liệu Tiện, khoan, phay. Phế paẩm và phế lu Nhiệt luyệ hỏa “hát luyện. ma san Sn phim oa ahi], (Ghi may. Sơ đổ quả trình sản xuất cợ khi Gia công cất gọt Giải thiệu công nghệ.

thiết bị và dụng cụ dùng Irong gia công cất gọt bảng tây và trên máy. Đồng thời cũng giới thiệu những khái niệm, những hiện tượng vật lý xảy ra trong quá trình cắt — Xử lý và bdo ve bé mat: Giới thiện các hiện tượng hoá lý xảy ra tiên bể mật dẫn đến sự phá hồng bẻ mặt. Đồng thời cũng nêu lên những biện pháp, phương pháp xử lý hể mát để khác phục các hiện tượng phá hồng này. Cơ khí đại cương là những kiến thức khái quát.

Những nội dụng lý luận của môn học được đúc kêt từ thực tiễn sản xuất và luôn luôn gắn iến với thực tiễn sản xuấi. Vì thế môn học này nhằm cung cấp những kiến thức cơ bản, những hiểu biết thực tế làm cơ sở để phục vụ cho việc học tốt các món học chuyên môn tiếp theo. Môn hoc này rất cần cho sinh viên ngành cơ khí, công như sinh viên các ngành kỹ thuật khác (điện, luyện kim, kỹ sư kinh tế. Trong quá trình học môn này để tiếp thu tốt lý thuyết, cân phải gắn liền với thực tiễn sản xuất, đạc biệt là gin liền với đợi thực tap tai các cơ sở sản xuất, 1.

CÁC ĐỊNH NGHĨA CO BAN DUNG TRONG SAN XUẤT CƠ KHÍ 1. Sản phẩm Trong sản xuất cơ khí cũng như trong các lĩnh vực sản xuất khác. sản phẩm là một đanh từ quy ước chỉ vật phẩm được tạo ra ở giai đoạn chế tạo cuỗi cùng của một cơ sỡ sản xuất [ví dụ như ở mội 1ổ sản xuất hoặc một phân xưởng của nhà máy). Sản phẩm không phải chỉ là máy móc hoàn chính đem sử dụng được mà còn có thể là cụm hay chỉ là chỉ tiết máy.

Ví dụ: Nhà máy sản xuất xe đạp có sẵn phẩm là xe đạp. Nhà máy sản xuất 616 cé gản phẩm là ôtô, nhưng nhà máy sản xuất ổ bỉ thì sản phẩm lại là các ổ bí 1. Chỉ tiết máy Đây là đơn vị nhỏ nhật và hoàn chỉnh của máy, đặc trưng của nó là khỏng thể tách ra được và nó dạt mọi yêu cầu kỹ thuật. (Ví dụ, bánh răng.

trục xe dap). Có thể xếp tất cả các chỉ tiết máy vào hai nhóm: — Chỉ tiết máy có công dụng chung (ví dụ: bulông, bánh rắng, trục.) là các chỉ tiết máy dùng dược trong nhiều máy khác nhan. Chỉ tiết máy có công dụng riêng. nó chỉ được dùng trong một số máy nhất định (ví đụ: trục khuỷu, van, câm.3, Phdi Đó là một danh từ kỹ thuật có tính chất quy ước chỉ vật phẩm được tạo ra của mội quá trình sản xuất này chuyển sang một quá trình sản xuất khác.

Ví dụ: quá trình đúc là quá trình rót kim loại lông vào khuôn, sau khi kừn loại đông đặc trong khuônta nhận được một vật đúc kim loại có tình dáng, kích (hước theo yêu câu. Những vật đúc này có thể là: — Sản phẩm của quá trình dú. ~ Chỉ tiết đúc: nêu như không cần gia công cất gọt nữa. Phối đúc: nếu vật đúc phải qua gia công cất got như tiện, phay Như vậy trong trường hợp này sản phẩm của sản xuất đúc được gọi là phôi đúc trong quá trình gia công cơ khí.

Hiện nay các phương pháp chế tạo phối trong sản xuất cơ khí bao gồm: đúc, gia công áp lực (rèn, đáp) và hàn, cát kim loại bằng: khí, hồ quang điện, tỉa lửa điện, laze. Bộ phận máy Đây là một phần của máy, bao gồm hai hay nhiều chỉ tiết máy được Tiên kết với nhau theo những nguyên lý trầy nhất định (liên kết động hay liên kết cố dịnh), ví dụ như may ø trước, may ợ sau của xe đạp, hộp tốc da. Hiện nay, người ta sit dung rai nhiều mấy Khác nhau về tính năng, hình đáng, kích thước,. “Tuy nhiên bất kỳ máy nào cũng đều cấu tạo bởi nhiều bộ phận máy vì vậy để nâng cao nang suất, chất lượng và giảm giá thành thï xu bướng San xuất trong kinh !3 thị trường thường có nhiều hình thức sản xuất bộ Phận máy của từng cộng ty.

Vị dụ: Máy tiện gồm các bộ phận máy như bàn máy, ụ động, ụ đứng, hộp tốc độ. Quá trình thiết kế Muôn có một sản phẩm mang tính chất hàng hoá thì phải có tác động, và đóng gốp của con người qua nhiều giai đoạn. Thường trong sản xuất cơ khí sang song tổn tại hai quá trình, quá trình thiết kế và quá tình sân xuất, Quá trình thiết kế là quá trình con người (cán bộ kỹ thuật) biết sử dụng thành tựu khoa học mới nhất thông qua sự tích luỹ và bằng sự sáng tạo của mình suy nghĩ dể thiết kế thành sản phẩm thể hiện trên các bản vẽ kỹ thuật và bản thuyết minh tính toán. Quy trinh công nghệ Quy trình công nghệ là một phần của quá trình sản xuất, làm thay đổi trạng thái của đối tượng sản xuất theo một thứ tự nhất định và bằng một công nghệ nhất định.

Ví dụ: Quy trình công nghệ đúc trong chế tạo máy là một giai đoạn của quy trình sản xuất làm thay đồi trạng thái từ gang, thép thỏi thành vật đúc. Quy trình công nghệ nhiệt luyện lại làm thay đổi tính chất vật lý của vật liệu chỉ tiết máy. Quy trình công nghệ lắp ráp là liên kết các vị trí tương quan giữa các chỉ tiết theo một nguyên lý nhất định. Từ những dẫn chứng và phân tích trên ta nhận thấy quy trình công nghệ mang nhiều tính chất quy ước phụ thuộc trình độ và điều kiện cóng nghệ của timg co sé sin xual 1.

Nguyên công Trong suối quy trình công nghệ trên, không phải tất cả thời gian đẻu đùng để thực biện sự biến đổi hình dáng. chất lư‹ lạ của vật phầm mà cồn làm các công việc phụ khác nhau như kiểm tra chuyển, tháo lắp chỉ tiết. Có nghĩa là, quy trình công nghệ thường không phải là một công việc đơn giản mà là công việc phức tạp bao gồm những phản việc nhỏ nữa, Xuất phát từ lý do kinh tế và kỹ thuật quy trình công nghệ được tiếp tục chia thành aguyên công, bước, động !ác. Nguyên công Tà thành phần cơ bản của quy trình công nghệ do một hoặc một nhóm công nhân thực hiện liên lục trên một chỗ lầm việc để gia công một hay nhiều nhóm chí tiết cùng được gia công một lấn.

Chí ý Chỗ làm việc là không đổi và chỉ chiếm mới vị trí trong phản xưởng, tại đồ công nhân làm việc với đầy đủ trang bị, máy, dụng cụ, thiết bị vận chuyển, lỗi vậy, nến một chỉ tiết dược chuyển tờ chỗ làm việc này sang chỗ làm vi$e khác thì mặc dù công việc gia công giống nhau, nluny; vẫn là hai nguyễn công riêng biệt Tính liên tục. Nguyên công cần thực hiện một cách liên tục không, bị giần đoạn bởi một công việc khác Ví dụ; Khi gia công thỏ một loại chỉ tiết, sau đó lại gia công tỉnh bắt đân từ chủ tiết thứ nhất trên cũng máy đã gia cong thd. thì đó là hai nguyên công, vì công việc gia công thô đó đã bị gián đoạn bởi việc gia công tỉnh. Việc quy định phạm vì một nguyên công đúng đắn, có một Lm quan vọng của nó vì nguyên công là một đn vị chủ yếu của quy Hình công nphẻ.

Đường lối thực hiện quy trình công nghệ thể hiện o ché phan chia và sắn xếp thú tự các nguyên công. Sắp xếp và phản chia các nguyên công, không hợp lý sẽ ảnh hưởng đến dộ chính xác và năng suất sẵn xuất. Mãt khác trong công tắc tính toán kinh tế, kế hoạch tả đùng nguyên công làm cơ số. Muốn tính giá thành chế tạo cũng phải lính chỉ phí cho từng nguyn công.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ