Giáo trình chủ nghĩa duy vật biện chứng

Giáo trình nghiên cứu chủ nghĩa duy vật biện chứng, trình bày lý thuyết rõ ràng, minh họa ví dụ thực tế, phù hợp sinh viên ., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Trường đại học

Trường Đại Học

Chuyên ngành

Triết Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình

2023

193
13
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình chủ nghĩa duy vật biện chứng cốt lõi

Giáo trình chủ nghĩa duy vật biện chứng là một hợp phần quan trọng trong hệ thống lý luận của triết học Mác - Lênin. Đây là học thuyết nghiên cứu về những quy luật chung nhất của sự vận động, phát triển của tự nhiên, xã hội và tư duy. Nội dung giáo trình cung cấp một thế giới quan và phương pháp luận khoa học, giúp người học không chỉ hiểu đúng bản chất của thế giới vật chất mà còn có công cụ tư duy sắc bén để phân tích và cải tạo thực tiễn. Nền tảng của học thuyết này là phép biện chứng duy vật, một sự thống nhất hữu cơ giữa chủ nghĩa duy vật và phép biện chứng. Nó đối lập hoàn toàn với chủ nghĩa duy tâm và phương pháp tư duy siêu hình. Việc nắm vững các khái niệm, phạm trù, nguyên lý và quy luật trong giáo trình là điều kiện tiên quyết để nghiên cứu các học phần khác như chủ nghĩa duy vật lịch sử và kinh tế chính trị Mác - Lênin. Nội dung bài viết này sẽ hệ thống hóa các kiến thức trọng tâm, giúp người đọc tiếp cận môn học một cách logic và hiệu quả.

1.1. Nền tảng triết học Mác Lênin và vai trò học thuyết

Triết học Mác - Lênin là hệ thống quan điểm duy vật biện chứng về tự nhiên, xã hội và tư duy, là thế giới quan và phương pháp luận khoa học của giai cấp công nhân và các lực lượng tiến bộ. Trong đó, chủ nghĩa duy vật biện chứng giữ vai trò là hạt nhân lý luận, cung cấp cơ sở triết học cho toàn bộ học thuyết. Nó không chỉ kế thừa những tinh hoa của lịch sử triết học mà còn được xây dựng trên cơ sở tổng kết những thành tựu của khoa học tự nhiên đương thời. Các nhà sáng lập là C. Mác và Ph. Ăng-ghen đã phát triển chủ nghĩa duy vật lên một tầm cao mới, khắc phục những hạn chế siêu hình, máy móc của chủ nghĩa duy vật cũ. Sau này, V.I. Lênin đã bảo vệ và phát triển học thuyết này trong bối cảnh mới của lịch sử. Giáo trình này đóng vai trò trang bị cho người học công cụ tư duy khoa học để giải quyết các vấn đề do thực tiễn đặt ra.

1.2. Phép biện chứng duy vật là hạt nhân của thế giới quan

Phép biện chứng duy vật là linh hồn sống, là nội dung cốt lõi của chủ nghĩa duy vật biện chứng. Nó nghiên cứu thế giới trong các mối liên hệ phổ biến và trong sự vận động, phát triển không ngừng. Thế giới quan duy vật biện chứng khẳng định rằng thế giới thống nhất ở tính vật chất của nó, vật chất và ý thức có mối quan hệ biện chứng, trong đó vật chất có trước, ý thức có sau, vật chất quyết định ý thức nhưng ý thức có tính độc lập tương đối và tác động trở lại vật chất. Phép biện chứng này cung cấp một phương pháp luận toàn diện, lịch sử - cụ thể và phát triển. Nó yêu cầu xem xét sự vật, hiện tượng một cách khách quan, trong sự ràng buộc lẫn nhau và trong quá trình tự thân vận động, biến đổi. Đây chính là chìa khóa để nhận thức đúng đắn và cải tạo thế giới một cách hiệu quả.

II. Thách thức thường gặp khi học chủ nghĩa duy vật biện chứng

Việc tiếp cận giáo trình chủ nghĩa duy vật biện chứng đặt ra không ít thách thức cho người học, đặc biệt là sinh viên không chuyên. Một trong những khó khăn lớn nhất là tính trừu tượng và khái quát cao của các phạm trù, quy luật triết học. Các khái niệm như "vật chất", "ý thức", "phủ định của phủ định" đòi hỏi tư duy logic và khả năng liên hệ sâu sắc với thực tiễn. Thêm vào đó, khối lượng kiến thức lớn, bao gồm lịch sử phát triển, các nguyên lý, quy luật và phạm trù, dễ gây quá tải. Người học thường gặp khó khăn trong việc hệ thống hóa kiến thức, không phân biệt được đâu là nội dung cốt lõi và đâu là phần diễn giải. Việc tìm kiếm tài liệu ôn thi triết học chất lượng hay hệ thống hóa slide bài giảng triết học một cách khoa học cũng là một trở ngại phổ biến. Những thách thức này nếu không được giải quyết sẽ dẫn đến việc học mang tính đối phó, không nắm được bản chất và không thể vận dụng vào thực tiễn.

2.1. Khó khăn trong việc tìm tài liệu ôn thi triết học chất lượng

Trên thực tế, nguồn tài liệu ôn thi triết học rất đa dạng nhưng không phải lúc nào cũng đảm bảo chất lượng. Nhiều tài liệu tóm tắt quá sơ sài, bỏ qua những luận điểm quan trọng, hoặc diễn giải sai lệch bản chất vấn đề. Ngược lại, một số tài liệu lại quá hàn lâm, đi sâu vào những tranh luận phức tạp không cần thiết cho mục tiêu ôn tập cơ bản. Điều này khiến người học bối rối, không biết lựa chọn nguồn tham khảo nào đáng tin cậy. Việc thiếu một hệ thống tài liệu chuẩn, được biên soạn cô đọng, bám sát giáo trình và có các ví dụ minh họa thực tiễn là một rào cản lớn. Người học cần một bộ tài liệu không chỉ cung cấp kiến thức mà còn hướng dẫn phương pháp tư duy, cách liên hệ lý luận với thực tiễn để trả lời các câu hỏi tự luận một cách sâu sắc.

2.2. Cách hệ thống hóa slide bài giảng triết học hiệu quả

Slide bài giảng triết học thường chứa đựng những nội dung cốt lõi nhất được giảng viên chắt lọc. Tuy nhiên, nếu chỉ đọc slide một cách thụ động, người học khó có thể hiểu sâu. Thách thức nằm ở việc biến những gạch đầu dòng ngắn gọn trên slide thành một hệ thống kiến thức logic và đầy đủ. Một phương pháp hiệu quả là sơ đồ hóa kiến thức. Sử dụng bản đồ tư duy (mind map) để liên kết các khái niệm, phạm trù và quy luật với nhau. Ví dụ, từ phạm trù trung tâm là phép biện chứng duy vật, có thể rẽ nhánh ra hai nguyên lý cơ bản, ba quy luật cơ bảnsáu cặp phạm trù. Mỗi nhánh lớn lại được chi tiết hóa bằng các khái niệm nhỏ hơn. Cách làm này giúp người học nhìn thấy bức tranh toàn cảnh, hiểu được mối liên hệ giữa các phần và ghi nhớ kiến thức lâu hơn so với việc đọc văn bản thuần túy.

III. Phương pháp luận về vật chất và ý thức trong triết học

Một trong những nội dung nền tảng của giáo trình chủ nghĩa duy vật biện chứng là giải quyết vấn đề cơ bản của triết học: mối quan hệ giữa tư duy và tồn tại, hay giữa vật chất và ý thức. Học thuyết này khẳng định vật chất là cái có trước, tồn tại khách quan, độc lập với ý thức và quyết định ý thức. Ý thức là cái có sau, là sự phản ánh của thế giới khách quan vào bộ óc con người. Quan điểm này được xây dựng dựa trên sự tổng kết các thành tựu khoa học và thực tiễn, đặc biệt là những phát kiến trong vật lý học cuối thế kỷ XIX, đầu thế kỷ XX. Việc hiểu rõ phạm trù vật chất và nguồn gốc, bản chất của ý thức là chìa khóa để nắm bắt toàn bộ hệ thống lý luận của triết học Mác - Lênin. Nội dung này không chỉ có ý nghĩa về mặt thế giới quan mà còn là cơ sở phương pháp luận để chống lại chủ nghĩa duy tâm và bệnh chủ quan duy ý chí trong hoạt động thực tiễn.

3.1. Quan điểm C. Mác và Ph. Ăng ghen về phạm trù vật chất

Trước Mác, các nhà duy vật thường đồng nhất vật chất với một dạng cụ thể của nó như nguyên tử, nước, lửa. C. Mác và Ph. Ăng-ghen đã đưa ra một quan niệm khoa học hơn. Các ông cho rằng vật chất là một phạm trù triết học, một sự trừu tượng hóa, "chỉ là những sự tóm tắt trong đó chúng ta tập hợp theo những thuộc tính chung của chúng, rất nhiều sự vật khác nhau có thể cảm biết được bằng các giác quan". Các ông nhấn mạnh tính vô hạn, vô tận, không thể sáng tạo và không thể tiêu diệt của vật chất. Đồng thời, các hình thức tồn tại của vật chất là vận động, không gian và thời gian. Những tư tưởng này đã đặt nền móng vững chắc, là cơ sở trực tiếp để V.I. Lênin phát triển và hoàn thiện học thuyết duy vật biện chứng về vật chất, khắc phục những hạn chế của chủ nghĩa duy vật siêu hình trước đó.

3.2. Định nghĩa kinh điển của V.I. Lênin về vật chất

Đối mặt với cuộc khủng hoảng trong vật lý học đầu thế kỷ XX, khi một số nhà khoa học và triết học duy tâm tuyên bố "vật chất tiêu tan", V.I. Lênin đã đưa ra định nghĩa kinh điển: "Vật chất là một phạm trù triết học dùng để chỉ thực tại khách quan được đem lại cho con người trong cảm giác, được cảm giác của chúng ta chép lại, chụp lại, phản ánh, và tồn tại không lệ thuộc vào cảm giác". Định nghĩa này có ý nghĩa to lớn. Thứ nhất, nó phân biệt vật chất với tư cách là phạm trù triết học với các dạng tồn tại cụ thể của vật chất. Thứ hai, nó xác định thuộc tính cơ bản nhất của vật chất là "thực tại khách quan", tồn tại độc lập với ý thức. Thứ ba, nó khẳng định khả năng nhận thức của con người đối với thế giới vật chất. Định nghĩa này đã giải quyết triệt để vấn đề cơ bản của triết học theo lập trường duy vật biện chứng, trở thành vũ khí lý luận sắc bén chống lại chủ nghĩa duy tâm dưới mọi hình thức.

IV. Hướng dẫn nắm vững 2 nguyên lý và 3 quy luật cơ bản

Phép biện chứng duy vật được cấu thành từ những nội dung cốt lõi, trong đó nổi bật là hai nguyên lý cơ bảnba quy luật cơ bản. Đây là những nguyên tắc phổ quát nhất, phản ánh những mối liên hệ và quy luật vận động chung nhất của thế giới. Việc nắm vững các nguyên lý và quy luật này giúp hình thành phương pháp tư duy biện chứng, khắc phục lối suy nghĩ siêu hình, phiến diện. Hai nguyên lý bao gồm Nguyên lý về mối liên hệ phổ biếnNguyên lý về sự phát triển. Ba quy luật cơ bản bao gồm Quy luật lượng - chất, Quy luật mâu thuẫn (hay quy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập), và Quy luật phủ định của phủ định. Mỗi nguyên lý, quy luật có một vị trí, vai trò riêng trong việc lý giải sự vận động và phát triển của sự vật, hiện tượng. Chúng không tồn tại tách rời mà liên hệ chặt chẽ với nhau, tạo thành một hệ thống lý luận hoàn chỉnh.

4.1. Phân tích hai nguyên lý cơ bản của phép biện chứng

Hai nguyên lý cơ bản của phép biện chứng duy vật là kim chỉ nam cho mọi hoạt động nhận thức và thực tiễn. Nguyên lý về mối liên hệ phổ biến khẳng định rằng mọi sự vật, hiện tượng trong thế giới đều tồn tại trong mối liên hệ qua lại, ràng buộc, quy định và chuyển hóa lẫn nhau, không có sự vật nào tồn tại biệt lập tuyệt đối. Nguyên lý này đòi hỏi quan điểm toàn diện khi xem xét sự vật. Nguyên lý về sự phát triển chỉ ra rằng phát triển là một quá trình vận động đi lên từ thấp đến cao, từ đơn giản đến phức tạp, từ kém hoàn thiện đến hoàn thiện hơn. Quá trình này không diễn ra thẳng tắp mà quanh co, phức tạp, bao gồm cả những bước thụt lùi tạm thời. Nguyên lý này yêu cầu quan điểm phát triển, chống lại tư tưởng bảo thủ, trì trệ.

4.2. Diễn giải ba quy luật cơ bản về sự phát triển

Ba quy luật cơ bản của phép biện chứng duy vật làm rõ hơn cách thức, nguồn gốc và khuynh hướng của sự phát triển. Quy luật lượng - chất (Quy luật chuyển hóa từ những thay đổi về lượng thành những thay đổi về chất và ngược lại) chỉ ra cách thức của sự phát triển. Quy luật mâu thuẫn (Quy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập) vạch ra nguồn gốc, động lực bên trong của sự vận động và phát triển. Quy luật phủ định của phủ định cho thấy khuynh hướng của sự phát triển, đó là một quá trình diễn ra theo đường "xoáy ốc", có tính kế thừa và lặp lại nhưng ở trình độ cao hơn. Ba quy luật này thống nhất với nhau, tạo nên một bức tranh hoàn chỉnh về quá trình phát triển biện chứng trong cả tự nhiên, xã hội và tư duy.

V. Ứng dụng phép biện chứng duy vật vào nhận thức thực tiễn

Giá trị của giáo trình chủ nghĩa duy vật biện chứng không chỉ nằm ở hệ thống lý luận chặt chẽ mà còn ở khả năng ứng dụng sâu sắc vào nhận thức và hoạt động thực tiễn. Lý luận nhận thức duy vật biện chứng khẳng định thực tiễn là cơ sở, động lực, mục đích của nhận thức và là tiêu chuẩn của chân lý. Điều này có nghĩa là mọi lý luận phải bắt nguồn từ thực tiễn và quay trở lại phục vụ thực tiễn. Vai trò của thực tiễn được đề cao tuyệt đối. Khi vận dụng vào lĩnh vực xã hội, chủ nghĩa duy vật biện chứng trở thành chủ nghĩa duy vật lịch sử, học thuyết về những quy luật chung của sự phát triển xã hội loài người. Nó cung cấp cơ sở khoa học để phân tích các vấn đề kinh tế, chính trị, văn hóa, giúp con người nhận thức đúng đắn và hành động phù hợp với quy luật khách quan, từ đó cải tạo xã hội một cách hiệu quả.

5.1. Lý luận nhận thức và vai trò quyết định của thực tiễn

Lý luận nhận thức duy vật biện chứng là một bộ phận quan trọng, nghiên cứu về bản chất, nguồn gốc và các quy luật của quá trình nhận thức. Quá trình nhận thức là một quá trình biện chứng đi từ trực quan sinh động đến tư duy trừu tượng, và từ tư duy trừu tượng đến thực tiễn. Trong đó, vai trò của thực tiễn là vô cùng quan trọng. Thực tiễn là điểm khởi đầu, là nơi con người nảy sinh nhu cầu nhận thức. Nó là động lực, thúc đẩy khoa học và tư duy phát triển. Mọi tri thức, lý luận chỉ có giá trị khi được kiểm nghiệm qua thực tiễn và được thực tiễn chứng minh là đúng đắn. Cuối cùng, thực tiễn là mục đích của nhận thức, con người nhận thức thế giới không chỉ để giải thích mà quan trọng hơn là để cải tạo thế giới.

5.2. Vận dụng vào phân tích chủ nghĩa duy vật lịch sử

Chủ nghĩa duy vật lịch sử chính là sự vận dụng và mở rộng các nguyên lý của chủ nghĩa duy vật biện chứng vào việc nghiên cứu đời sống xã hội. Nó chỉ ra rằng tồn tại xã hội quyết định ý thức xã hội. Phương thức sản xuất vật chất là yếu tố quyết định sự tồn tại và phát triển của xã hội. Lịch sử xã hội là lịch sử phát triển kế tiếp nhau của các hình thái kinh tế - xã hội, mà động lực cơ bản là cuộc đấu tranh giai cấp. Việc áp dụng các phạm trù như nguyên nhân và kết quả, bản chất và hiện tượng giúp phân tích sâu sắc các sự kiện lịch sử, tìm ra động lực và quy luật vận động của xã hội. Học thuyết này cung cấp cơ sở khoa học cho sự nghiệp cách mạng xã hội, khẳng định tính tất yếu của sự ra đời của chủ nghĩa xã hội và chủ nghĩa cộng sản.

VI. Tóm lược giáo trình các cặp phạm trù triết học cơ bản

Để hệ thống hóa toàn bộ kiến thức trong giáo trình chủ nghĩa duy vật biện chứng, việc nắm vững sáu cặp phạm trù cơ bản là hết sức cần thiết. Các cặp phạm trù này là những khái niệm chung nhất, phản ánh những mặt, những thuộc tính và mối liên hệ cơ bản, phổ biến nhất của thế giới khách quan. Chúng bao gồm: cái riêng và cái chung; nguyên nhân và kết quả; tất nhiên và ngẫu nhiên; nội dung và hình thức; bản chất và hiện tượng; khả năng và hiện thực. Việc hiểu và vận dụng các cặp phạm trù này giúp tư duy trở nên sâu sắc, toàn diện và biện chứng hơn. Tóm lại, giáo trình này không chỉ là một môn học lý luận mà còn là một công cụ tư duy sắc bén, có giá trị lâu dài trong nghiên cứu khoa học và hoạt động thực tiễn, định hướng cho việc tiếp tục khám phá thế giới vật chất vô cùng, vô tận.

6.1. Hệ thống sáu cặp phạm trù cơ bản của phép biện chứng

Sáu cặp phạm trù cơ bản là công cụ nhận thức quan trọng của phép biện chứng duy vật. Mỗi cặp phạm trù phản ánh một khía cạnh của mối liên hệ phổ biến. Cái riêng và cái chung giúp hiểu mối quan hệ giữa cái đơn nhất và cái phổ biến. Nguyên nhân và kết quả lý giải mối liên hệ sản sinh, rằng không có hiện tượng nào không có nguyên nhân. Bản chất và hiện tượng cho thấy sự thống nhất và mâu thuẫn giữa cái bên trong, quyết định và cái biểu hiện bên ngoài. Ba cặp còn lại là tất nhiên và ngẫu nhiên, nội dung và hình thức, khả năng và hiện thực cũng đóng vai trò tương tự trong việc cung cấp phương pháp luận để phân tích sự vật một cách toàn diện và sâu sắc.

6.2. Triển vọng và giá trị bền vững của tư duy biện chứng

Mặc dù ra đời từ thế kỷ XIX, chủ nghĩa duy vật biện chứng vẫn giữ nguyên giá trị trong thời đại ngày nay. Những nguyên lý, quy luật của nó không ngừng được thực tiễn và khoa học hiện đại chứng minh. Trong bối cảnh thế giới đầy biến động, toàn cầu hóa và cách mạng công nghệ, tư duy biện chứng càng trở nên cần thiết để phân tích các vấn đề phức tạp. Nó giúp con người tránh được cách nhìn phiến diện, siêu hình, chủ quan. Triển vọng của học thuyết này gắn liền với khả năng vận dụng sáng tạo vào điều kiện lịch sử - cụ thể của mỗi quốc gia, dân tộc. Việc tiếp tục nghiên cứu và phát triển triết học Mác - Lênin nói chung và chủ nghĩa duy vật biện chứng nói riêng vẫn là một nhiệm vụ quan trọng của khoa học lý luận.

25/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

sa) THU VIEN | cHiNH TR] QUOC GIA HO CHi MINH 335.4 KHOA TRIET HOC GIAO 2002 20111410 GIAO TRINH CHU NGHIA DUY VAT BIEN CHUNG ( Hệ cử nhân chính trị ) Giáa trình chủ ÌÌlÌlllll[|| :xoxr ›+x c::: +:: oc5‹ c:^ 20111410 GIAO TRINH CHỦ NGHĨA DUV VAT BIỆN CHỨNG ( Hệ cử nhân chính trị ) HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH KHOA TRIẾT HỌC GIÁO TRÌNH CHỦ NGHĨA DUY VẬT BIỆN CHỨNG (Hệ cử nhân chính trị) NHÀ XUẤT BẢN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA Hà Nội - 2002 TẬP THỂ TÁC GIÁ | GS,TS. ` LÊ HỮU NGHĨA | Th. DAO HOU HAI PGS,TS. TRAN XUAN SAM TS.

VŨ VĂN THUẤN PGS, TS. TRAN PHUC THANG PGS, TS. VŨ NHẬT KHÁI - CHÚ DAN CỦA NHÀ XUẤT BẢN Nhằm cung cấp tài liệu nghiên cứu, học tập cho học viên và cán bộ nghiên cứu, giảng dạy trong các trường Đảng và các trường chính trị, Nhà xuất bản Chính trị quốc gia xuất bản cuốn sách Giáo trình chủ nghĩa duy uật biện chứng (Hệ cử nhân chính tr, do khoa Triết học thuộc Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh biên soạn. Nội dung cuốn sách gồm năm chương: chủ nghĩa duy vật mácxít; phép biện chứng duy vật với nhận thức và cải tạo thế giới; các cặp phạm trù cơ bản của phép duy vật biện chứng; các quy luật cơ bản của phép biện chứng duy vật; sự thống nhất giữa lý luận và thực tiễn trong nhận thức thế giới khách quan.

Xin trân trọng giới thiệu cuốn sách cùng bạn đọc. _ Tháng 1 năm 2002 NHÀ XUẤT BẢN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA CHUONG I CHỦ NGHĨA DUY VẬT MÁC XÍT 1- QUAN ĐIỂM TRIẾT HỌC VỀ VẬT CHẤT 1. Sự phát triển của quan niệm triết học về vật chất Vật chất là một phạm trù cơ bản, nền tảng của chủ nghĩa duy vật; xung quanh phạm trù vật chất luôn luôn diễn ra cuộc đấu tranh giữa chủ nghiã duy vật và chủ nghĩa duy tâm. Phạm trù vật chất xuất hiện từ khi triết học mới ra đời trong thời kỳ cổ đại dưới chế độ chiếm hữu nô lệ.

Tuy nhiên, nội dung của phạm trù này không phải bất biến, mà luôn biến đổi và phát triển. - Khuynh hướng chung của các nhà duy vật cổ đại là đi tìm một uậ¿ ban đầu nào đó và co nó là yếu tố tạo ra tất cả các sự vật, hiện tượng khác nhau của thế giới, tất cả đều bắt nguồn từ đó và cuối cùng đều tan biến trong đó. Tức là họ muốn tìm một, thực thể chung, là : ở sở bất biến của toàn bộ tôn tại, là cái được bảo toàn trong sự vật dù trạng thái và thuộc tính của sự vật có biến đổi và được gọi là uật chất (tiếng latinh là materia). Cac nhà duy vật cổ đại quan niệm vật chất cũng khác nhau.

Thí dụ, Talét (624- 547 trước công nguyên) coi vật chất là nước; Anaximen (585- 524 trudc công nguyên) coi vật "chất là không khí, Hêraclt (540-480 trước công nguyên) coi vật chất là /ứa; Đêmôcrít (460-370 trước công nguyên) coi vat chất là nguyên tử. Nói chung, các nhà duy vật cổ đại hiểu vật chất dưới dạng cam tính va quy vật chất thành một vật cụ thể, cố định. Mặc dù có hạn chế lịch sử, song những quan niệm nêu trên lại có ý nghĩa tích cực trong việc đấu tranh chống quan điểm duy tâm thời bấy giờ. Đến thời kỳ cận đại, khoa học phát hiện ra nguyên tử, cho nên quan niệm thuyết nguyên tử về cấu tạo của vật chất càng được khẳng định.

Quan niệm này đã tồn tại và được các nhà triết học duy vật và cả các nhà khoa học tự nhiên nổi tiếng sử dụng cho đến tận cuối thế ky XIX. Lịch sử triết học đã xác nhận công lao to lớn, đóng góp quan trọng vào việc phát triển quan niệm về vật chất và tính thống nhất thế giới của các nhà duy vật thế kỷ XVII như Ph.Spinôda; các nhà duy vật Pháp thế kỷ XVIII như P. Henvêtiúyt, Gi. La Mettơri.

Pinôda đã phát triển quan niệm về vật chất như là nguyên nhân của bản thân nó với vô số các thuộc tính, Hônbách 8 đã xem xét vũ trụ với tư cách là vật chất vận động và vận động là sự chuyển chỗ trong không gian: vật chất là vật thể, tức là những cái gì tác động bằng một cách nào đó đến các giác quan của chúng ta.'; Điđrô và Hônbách đã nhấn mạnh tính nhiều chất của vật chất, tính nhiều vẻ, vô tận và các thuộc tính năng lực của vật chất. Mặc dù đã có những bước phát triển, đã xuất hiện những tư tưởng biện chứng nhất định trong quan niệm về vật chất, song quan niệm đó của các nhà duy vật thế kỷ XVH - XVII về cơ bản vẫn mang tính chất cơ giới,. đó là khuynh hướng đồng nhất vật chất với nguyên tử, hoặc với khối lượng. Quan niệm này chịu ảnh hưởng khá mạnh của cơ học cổ điển của Niutơn - môn học được coi là hoàn thiện nhất thời bấy giờ.

Cơ học Niutơn coi khối lượng của vật thể là đặc trưng cơ bản và bất biến của vật chất; thế giới bao gồm những vật thể to nhỏ khác nhau, cái nhỏ nhất không thể phân chia được - là nguyên tử, đặc trưng cơ bản của mọi vật thể là khối lượng; tính tất yếu khách quan trong hiện thực thể hiện qua các định luật cơ học; vận động, không gian và thời gian. Những thực thể khác nhau cùng tồn tại chứ không có quan hệ ràng buộc nội tại với nhau.Ăngghen đã kế thừa những giá trị tích 1.Hônbách: Tuyển tập, t. cực, đồng thời vạch ra những hạn chế trong quan niệm về vật chất của các nhà duy vật trước đó; và đã tổng kết các thành tựu của khoa học hiện đại, khái quát và hình: thành một quan niệm khoa học về phạm trù vật chất. ` Các ông nêu lên sự đối lập giữa vật chất và ý thức, về _ tính thống nhất vật chất của thế giới, về tính khái quát của phạm trù vật chất và sự tồn tại của vật chất dưới dạng cụ thể.Ănghen nhấn mạnh rằng, cần phân biệt các dạng tổn tại khách quan của vật chất và khái niệm về vật chất.

Vật chất với tư cách là một phạm trù triết học không tồn tại cảm tính. Khác với các đối tượng vật chất cụ thể, "những từ như "vật chất" và "vận động" chỉ là những sự tóm tắt trong đó chúng ta tập hợp theo những thuộc tính chung của chúng, rất. nhiều sự vật khác nhau có thể cảm biết được bằng các giác quan"? Ph.Ăngghen phê phần quan điểm đem quy vật, chất về nguyên tử, về những hạt nhỏ đồng nhất, hoàn toàn giống nhau về chất, chỉ khác nhau về số lượng; ông coi những quan điểm đó là siêu hình, là cơ giới. Ông đã nêu lên tính vô hạn và vô tận, tính không thể sáng tạo và không thể tiêu điệt được của vật chất và các hình thức tổn tại của vật chất là vận động, không gian và thời gian.

Tuy nhiên, khi đó Mác và Ph. Ăngghen chưa có điều kiện đưa ra một định nghĩa hoàn chỉnh về vật 1.Ăngghen: Toàn tập, Nxb. Chính trị quốc gia, Hà Nội, 1994, t. 10 chất, nhưng những tư tưởng về vật chất đó đã có ý nghĩa quan trọng đối với sự phát triển của khoa học thời bấy giờ.

Nó là cơ sở trực tiếp để V. Lénin phát triển học thuyết duy vật biện chứng về vật chất sau này. _9, Bản chất của quan niệm duy vật biện chứng về vật chất : Trong những tác phẩm triết học của mình, V. Lênin đã rất chú ý phạm trù "vật chất" và học thuyết về vật chất nói chung.

Vì đó là điều cần thiết để phát triển triết học duy vật và giải quyết những vấn đề thực tiễn của cuộc đấu tranh cách mạng. Cuối thế kỷ XVIII, đầu thế kỷ XIX, trên thế giới đã diễn ra cuộc cách mạng trong khoa học tự nhiên, nó được đánh dấu bằng một loạt những phát minh quan trọng như việc tìm ra tia Rơnghen, phát hiện ra hiện tượng phóng xạ của một số nguyên tố hoá học nặng, tìm ra điện tử (êlếctrôn), xác định sự phụ thuộc của khối lượng các hạt vào tốc độ vận động của chúng.Những phát minh khoa học đó là một bước tiến của loài người trong việc nhận thức và làm chủ giới tự nhiên, đồng thời cũng đối lập với những quan niệm máy móc, siêu hình đang thống trị trong khoa học thời bấy giờ. Trước những phát minh mới đó của vật lý học, các nhà triết học duy tâm và cả một số nhà khoa học, đặc biệt trong lnh vực vật lý học, những người chỉ "giỏi về khoa học, 11 nhưng kém cỏi về triết học" đã giải thích sai lầm hoặc xuyên tạc những phát minh ấy. Họ cho rằng, "vật chất đã biến mat", và do đó, chủ nghĩa duy vật cũng bị "biến mất" theo.

Nhà vật lý học nổi tiếng người Pháp A.Poanhcarê kết luận rằng, không có vật chất, "tất cả cái gì không phải là tư tưởng đều là hư vô thuần tuý."; nhà triết học duy tâm kiêm nhà vật lý học người Áo là E.Makhơ khẳng định, tất cả cái gì không phải là cảm giác của chủ thể đều là hư vô.Makhơ phủ nhận tính thực tại của các nguyên tử, cũng có nghĩa là phủ nhận tính thực tại của vật thể với đặc trưng quan trọng của nó là khối lượng. ˆ Xu hướng chung của các nhà duy tâm là phủ nhận sự tồn tại khách quan của vật chất. Họ cho rằng, trong thế giới không có gì ngoài tư tưởng hoặc những ấn tượng cảm tính của chủ thể, thế giới dường như do những "yếu tố cảm tính" tạo thành, sự vật là "phức hợp các cảm. Những quan điểm triết học sai lầm của một số nhà vật lý thuộc trường phái "vật lý học mới" chịu ảnh hưởng của quan điểm duy tâm và siêu hình mà không biết vươn lên quan điểm duy vật biện chứng đã gây nên cuộc khủng hoảng trong vật lý học thời bấy giờ: V.LLênin đã khái quát những thành tựu mới nhất của vật lý học, phê phán những quan điểm duy tâm, 1.

A Poanhearé: Giá trí của khoa học, “Matxcova, 1906, tr. 12 siêu hình, thuyết không thể biết về vật chất, bảo vệ và phát triển quan niệm duy vật biện chứng của C.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ