GIÁO TRÌNH CẤU HÌNH VÀ QUẢN TRỊ THIẾT BỊ MẠNG (MÃ MÔ ĐUN: MĐ 18)

Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Cấu hình và quản trị thiết bị mạng (Mã mô đun: MĐ 18) là tài liệu đào tạo chuyên môn nghề bắt buộc trong chương trình đào tạo nghề Quản trị mạng máy tính trình độ cao đẳng, do Trường Cao đẳng nghề An Giang (thuộc Ủy ban nhân dân tỉnh An Giang) ban hành năm 2018 theo quyết định của Hiệu trưởng, với nhóm biên soạn do tác giả Ngô Thị Tím làm chủ biên. Trong khung chương trình đào tạo, mô đun này được bố trí giảng dạy sau khi sinh viên đã hoàn thành hai học phần tiên quyết là Công nghệ mạng không dây và Quản trị mạng 1.

+-------------------------------------------------------------+
|              HỌC PHẦN TIÊN QUYẾT                            |
|    - Công nghệ mạng không dây                               |
|    - Quản trị mạng 1                                        |
+------------------------------+------------------------------+
                               |
                               v
+-------------------------------------------------------------+
|              MÔ ĐUN 18 (BẮT BUỘC)                           |
|    Cấu hình và quản trị thiết bị mạng                       |
|    (Nghề Quản trị mạng máy tính - Trình độ Cao đẳng)        |
+------------------------------+------------------------------+
                               |
       +-----------------------+-----------------------+
       |                       |                       |
       v                       v                       v
+---------------+      +---------------+      +---------------+
|    BÀI 1      |      |    BÀI 2      |      |    BÀI 3      |
| Thiết bị mạng |      | Thiết bị mạng |      | Thiết bị mạng |
|    Cisco      |      |   cáp quang   |      |   ngoại vi    |
+---------------+      +---------------+      +---------------+

Mục tiêu học tập của giáo trình được xác định rõ trên ba phương diện chuẩn đầu ra:

  • Về kiến thức: Sinh viên trình bày được cấu tạo, đặc điểm kỹ thuật của các dòng thiết bị mạng Cisco (Catalyst Switch, Router), hạ tầng thiết bị mạng cáp quang (FIBER) và các thiết bị ngoại vi chuyên dụng; đồng thời có năng lực lựa chọn giải pháp và thiết bị phù hợp để thiết kế mô hình mạng trong thực tế.
  • Về kỹ năng: Sinh viên thực hiện được quy trình thiết kế, lắp đặt, kết nối vật lý, cấu hình và quản trị các thiết bị mạng Cisco, hệ thống cáp quang và các thiết bị ngoại vi thông dụng.
  • Về năng lực tự chủ và trách nhiệm: Hình thành ý thức bảo quản thiết bị kỹ thuật trong phòng thực hành và môi trường doanh nghiệp, rèn luyện tính chủ động cập nhật kiến thức công nghệ mới.

Về cấu trúc và cách tiếp cận, giáo trình được biên soạn theo hình thức tích hợp lý thuyết và thực hành, kết hợp giữa cơ sở phân tích nghề với kinh nghiệm thực tế. Tài liệu được tổ chức thành 3 bài học chính (Bài 1: Thiết bị mạng Cisco; Bài 2: Thiết bị mạng cáp quang; Bài 3: Thiết bị mạng ngoại vi), phần Ôn tập, danh mục Các thuật ngữ chuyên môn (trang 159) và danh mục Tài liệu tham khảo (trang 160). Điểm đặc sắc của giáo trình là mô tả chi tiết từ cấu trúc phần cứng, sơ đồ chân cáp (Pinout), bảng ánh xạ độ tin cậy định tuyến (Administrative Distance) đến từng cú pháp dòng lệnh trên hệ điều hành mạng Cisco IOS.


Nội dung kiến thức cốt lõi

                      CẤU TRÚC KIẾN THỨC MÔ ĐUN 18
                                    |
    +-------------------------------+-------------------------------+
    |                               |                               |
    v                               v                               v
[BÀI 1: THIẾT BỊ CISCO]     [BÀI 2: CÁP QUANG]         [BÀI 3: NGOẠI VI]
* Cisco Switch (L2/L3)      * Hộp, tủ ODF              * Thiết bị NAS/SAN
* Cisco Router (LAN/WAN)    * Dao cắt, dây nhảy/hàn    * Mạng quan sát từ xa
* Giao diện CLI, IOS        * Bộ chuyển đổi quang điện * Server chuyên dùng
* Cấu hình Static/Default   * Máy hàn, máy đo lỗi/công
* Bảng AD, Floating Route     suất, Modem quang

Các chương/chủ đề chính

Nội dung chuyên môn của giáo trình được phân bổ qua 3 bài học lớn và các tiểu mục chuyên đề:

  1. Bài 1: Thiết bị mạng Cisco:

    • Cisco Catalyst Switch: Trình bày nguyên lý hoạt động ở lớp 2 mô hình OSI, cơ chế chuyển mạch bằng phần cứng qua mạch tích hợp chuyên dụng ASIC (Application-Specific Integrated Circuit) đạt tốc độ Gb/s, vai trò chia nhỏ Collision Domain, cấu trúc địa chỉ MAC 6 byte (gồm phần OUI do IEEE cấp và phần NIC do nhà sản xuất gán, bit 7 và 8 của octet đầu tiên xác định unicast/multicast), định dạng khung lớp 2 (Ethernet DIX và IEEE 802.3 với các trường Preamble, Destination Address, Source Address, Length, Type/802.2 Header, FCS/CRC), các chế độ truyền tin (Half-duplex, Full-duplex, Auto) và giao thức CSMA/CD.
    • Nguyên lý và chế độ chuyển mạch: Cơ chế học địa chỉ MAC nguồn, chuyển tiếp gói tin và chống lặp vòng (STP - Spanning Tree Protocol); 3 chế độ chuyển tiếp khung: Cut-through, FragmentFree (kiểm tra 64 byte đầu), Store and Forward (kiểm tra CRC); 2 phương pháp chuyển mạch theo băng thông: Chuyển mạch bất đối xứng (asymmetric) và Chuyển mạch đối xứng (symmetric); 2 kỹ thuật đệm bộ nhớ: Port-based memory buffering và Shared memory buffering. Phân loại Switch thành cấu hình cố định (Fixed-Configuration Switch như CE 500, 29xx, 35xx) và khung mô-đun (Chassis-based Switch như 4000/4500, 6000/6500), cùng phân loại Switch lớp 2 và Switch lớp 3.
    • Cisco Router trong mạng LAN và WAN: Kiến trúc phần cứng gồm CPU, RAM/DRAM (lưu bảng định tuyến, bộ nhớ đệm, running-config), NVRAM (lưu startup-config), Flash (lưu Cisco IOS), ROM (chứa mã kiểm tra POST và Bootstrap), Bus hệ thống và các cổng giao tiếp (LAN, WAN, Console, AUX). Vai trò của Router ở lớp 3 và trong mạng WAN (kết nối chuẩn vật lý và liên kết dữ liệu khác nhau như EIA/TIA-232, V.35, ISDN, T1, Frame Relay, PPP, HDLC, ATM; phân định thiết bị đầu cuối DTE và thiết bị kết cuối DCE).
    • Giao diện dòng lệnh (CLI) và cấu hình Router/Switch: Các chế độ hoạt động (User Exec, Privileged Exec, Global Configuration, Interface, Subinterface, Line, Router Configuration); các phím tắt điều hướng (Tab, ?, Ctrl-A, Ctrl-E, Ctrl-Z, Ctrl-P, Ctrl-N, Esc-B, Esc-F); cấu hình hostname, bảo mật mật khẩu (enable password, enable secret, mã hóa bằng service password-encryption), thông điệp banner (banner motd, banner login), cấu hình giao diện Fast Ethernet, Serial, quản lý bảng lịch sử lệnh (terminal history size), sao lưu cấu hình (copy running-config startup-config, TFTP) và xóa cấu hình (erase startup-config, delete flash:vlan.dat).
    • Định tuyến tĩnh (Static Route) và Default Route: Cú pháp câu lệnh ip route, định tuyến qua Next-hop IP hoặc Outgoing Interface; từ khóa permanent chống xóa route khi giao diện bị down; khái niệm độ tin cậy Administrative Distance (AD) và kỹ thuật định tuyến dự phòng Floating Static Route; lệnh kiểm tra show ip route.
  2. Bài 2: Thiết bị mạng cáp quang: Cung cấp thông số và quy trình sử dụng các thiết bị: Hộp và tủ phối quang (ODF), Dao cắt sợi quang, Dây nhảy quang (Patch cord), Dây hàn quang (Pigtail), Dụng cụ thi công cáp mạng, Bộ chuyển đổi quang điện (Media Converter), Măng xông quang, Máy hàn cáp quang kỹ thuật số, Máy đo kiểm tra lỗi cáp quang, Máy đo công suất quang và Modem quang.

  3. Bài 3: Thiết bị mạng ngoại vi: Trình bày nguyên lý và kỹ thuật vận hành: Thiết bị lưu trữ mạng (NAS/SAN), Hệ thống lắp đặt mạng quan sát từ xa (IP Camera/CCTV) và Các dòng máy chủ (Server) chuyên dùng trong hạ tầng mạng.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình hình thành nền tảng lý thuyết mạng vững chắc thông qua:

  • Mô hình tham chiếu và đóng gói dữ liệu: Mô hình OSI 7 lớp (trọng tâm lớp 1, 2 và 3), cấu trúc khung tin Ethernet 802.3, kiểm tra lỗi CRC/FCS và thuật toán Spanning Tree Protocol (STP) để ngăn ngừa lặp vòng gói tin trong mạng chuyển mạch có đường kết nối dự phòng.
  • Nguyên lý định tuyến và bảng độ tin cậy Administrative Distance (AD): Giáo trình cung cấp bảng giá trị AD chuẩn hóa từ 0 đến 255 để router xác định mức độ ưu tiên giữa các giao thức định tuyến khác nhau:
Loại tuyến đường (Route Type) Chỉ số Administrative Distance (AD)
Kết nối trực tiếp (Directly Connected) 0
Tuyến tĩnh (Static Route) 1
Tuyến tóm tắt EIGRP (EIGRP summary route) 5
Tuyến BGP ngoài (Exterior BGP) 20
Tuyến EIGRP nội bộ (EIGRP internal) 90
Tuyến OSPF 110
Tuyến IS-IS 115
Tuyến RIP 120
Giao thức EGP (Exterior Gateway Protocol) 140
Định tuyến theo yêu cầu (On-Demand Routing - ODR) 160
Tuyến EIGRP ngoài (EIGRP external) 170
Tuyến BGP nội bộ (Internal BGP) 200
Tuyến không xác định (Unknown) 255
  • Chuẩn giao tiếp vật lý và sơ đồ chân cáp: Bảng đặc tả chuẩn kết nối 8 chân (Pin 1 đến Pin 8) cho cáp thẳng (Straight-through), cáp chéo (Crossover) và cáp đảo (Rollover):
+-----+----------------+----------------+----------------+
| Pin | Cáp thẳng      | Cáp chéo       | Cáp Rollover   |
+-----+----------------+----------------+----------------+
|  1  | Pin 1 – Pin 1  | Pin 1 – Pin 3  | Pin 1 – Pin 8  |
|  2  | Pin 2 – Pin 2  | Pin 2 – Pin 6  | Pin 2 – Pin 7  |
|  3  | Pin 3 – Pin 3  | Pin 3 – Pin 1  | Pin 3 – Pin 6  |
|  4  | Pin 4 – Pin 4  | Pin 4 – Pin 4  | Pin 4 – Pin 5  |
|  5  | Pin 5 – Pin 5  | Pin 5 – Pin 5  | Pin 5 – Pin 4  |
|  6  | Pin 6 – Pin 6  | Pin 6 – Pin 2  | Pin 6 – Pin 3  |
|  7  | Pin 7 – Pin 7  | Pin 7 – Pin 7  | Pin 7 – Pin 2  |
|  8  | Pin 8 – Pin 8  | Pin 8 – Pin 8  | Pin 8 – Pin 1  |
+-----+----------------+----------------+----------------+

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng kỹ thuật (Technical skills): Bấm cáp xoắn đôi mạng LAN (chuẩn thẳng, chéo); chế tạo cáp Console RJ45 sang DB9; kết nối cáp nối tiếp Smart Serial và DB-60; thiết lập phiên giao tiếp Console/Telnet/Web; thực hiện cắt, tuốt sợi quang, vận hành máy hàn cáp quang kỹ thuật số và đo kiểm suy hao bằng máy đo công suất quang.
  • Kỹ năng phân tích (Analytical skills): Phân tích bảng địa chỉ MAC (show mac-address-table), phân tích bảng định tuyến IP (show ip route), kiểm tra thông số phần cứng và bộ nhớ (show version, show flash, show controllers), phân tích nguyên nhân mất tuyến đường khi cổng bị down.
  • Kỹ năng thực hành cấu hình (Practical competencies): Cấu hình phân cấp mật khẩu bảo mật (Console, VTY, AUX), thiết lập địa chỉ IP cho cổng mạng Fast Ethernet và Serial, thiết lập tuyến đường tĩnh dự phòng (Floating Static Route), cấu hình Default Route và quản lý xóa cơ sở dữ liệu VLAN trên bộ nhớ Flash.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình áp dụng phương pháp sư phạm tích hợp (Integrated Pedagogical Approach), trong đó mỗi nội dung lý thuyết về cấu tạo và nguyên lý hoạt động của thiết bị đều đi liền với bài thực hành cấu hình dòng lệnh và thao tác phần cứng trực tiếp.

+-------------------------------------------------------------+
|                 QUY TRÌNH HỌC TẬP TÍCH HỢP                  |
+-------------------------------------------------------------+
                               |
                               v
+-------------------------------------------------------------+
| 1. TIẾP CẬN LÝ THUYẾT & NGUYÊN LÝ HOẠT ĐỘNG                |
|    - Kiến trúc phần cứng (ASIC, CPU, RAM, Flash, ROM)       |
|    - Chuẩn giao tiếp (DTE/DCE, EIA-232, V.35, RJ-45)        |
+------------------------------+------------------------------+
                               |
                               v
+-------------------------------------------------------------+
| 2. MÔ PHỎNG & THIẾT LẬP THỰC NGHIỆM                         |
|    - Kết nối Console: 9600 baud, 8-N-1-None                 |
|    - Giả lập liên kết WAN (Back-to-back DCE-DTE)            |
+------------------------------+------------------------------+
                               |
                               v
+-------------------------------------------------------------+
| 3. CẤU HÌNH DÒNG LỆNH CLI & ĐO KIỂM THỰC TẾ                 |
|    - Cấu hình IP, Hostname, Password, Banner, Static Route  |
|    - Hàn nối cáp quang, đo suy hao công suất quang          |
+------------------------------+------------------------------+
                               |
                               v
+-------------------------------------------------------------+
| 4. KIỂM TRA, XÁC THỰC & KHẮC PHỤC LỖI                       |
|    - Lệnh Show (`show ip route`, `show ip interface brief`) |
|    - Xử lý sự cố interface down, tối ưu bảng định tuyến     |
+-------------------------------------------------------------+

Hệ thống bài tập và nghiên cứu tình huống (Case studies) được thiết kế gắn liền với thực tế mạng doanh nghiệp:

  • Tình huống kết nối WAN mô phỏng: Thực hiện giả lập đường truyền WAN giữa hai trạm ở khoảng cách xa (ví dụ kịch bản kết nối giữa New York và Sydney) thông qua việc sử dụng cặp cáp DTE/DCE nối trực tiếp cổng Serial (kết nối back-to-back) trong phòng lab.
  • Thực hành thiết lập môi trường quản trị Console: Cài đặt phần mềm mô phỏng thiết bị đầu cuối HyperTerminal hoặc SecureCRT trên máy tính với các tham số chuẩn: Cổng COM, Tốc độ truyền (Baud rate): 9600, Data bits: 8, Parity: None, Stop bits: 1, Flow control: None.
  • Bài tập cấu hình và bảo mật hệ thống: Cấu hình đặt tên thiết bị (hostname), thiết lập mật khẩu truy cập console, mật khẩu mã hóa enable secret, mật khẩu phiên telnet line vty 0 4, cấu hình thông báo banner motd, kích hoạt đồng bộ thông báo với logging synchronous, và cấu hình thời gian ngắt phiên tự động bằng lệnh exec-timeout 0 0.
  • Phương pháp đánh giá: Đánh giá năng lực sinh viên dựa trên khả năng hoàn thành bài thực hành đấu nối phần cứng, độ chính xác của tập tin cấu hình running-config, khả năng kiểm tra trạng thái cổng qua show ip interface brief, và kỹ năng thi công mối hàn cáp quang đạt tiêu chuẩn suy hao.
  • Hướng dẫn tự học: Sinh viên sử dụng hệ thống câu lệnh trợ giúp tích hợp của Cisco IOS (phím ? và phím Tab), quản lý lịch sử dòng lệnh (Ctrl-P, Ctrl-N), và tra cứu danh mục thuật ngữ chuyên môn ở trang 159 để tự củng cố kiến thức.

Điểm nổi bật và cập nhật

Giáo trình thể hiện tính thực tế và cập nhật thông qua các điểm kỹ thuật nổi bật:

  • Cập nhật công nghệ phần cứng thiết bị: Giáo trình phân tích cụ thể sự khác biệt giữa các dòng Switch phần cứng cố định (Fixed-Configuration Switch như dòng CE 500, 29xx, 35xx) và Switch dạng khung mô-đun mở rộng (Chassis-based Switch như dòng 4000/4500, 6000/6500), giúp người học nắm vững khả năng mở rộng của thiết bị trong hạ tầng doanh nghiệp.
  • Tích hợp hạ tầng quang và thiết bị ngoại vi chuyên dụng: Khác với các giáo trình mạng thuần túy chỉ tập trung vào thiết bị mạng đồng, tài liệu dành riêng Bài 2 và Bài 3 để cập nhật quy trình thi công quang hiện đại (máy hàn cáp quang kỹ thuật số, máy đo kiểm tra lỗi sợi quang, máy đo công suất quang) và tích hợp hệ thống lưu trữ mạng (NAS/SAN), mạng quan sát camera IP.
  • Ứng dụng thực tiễn trong môi trường WAN: Phân định rõ ràng vai trò và chuẩn đấu nối của thiết bị khách hàng DTE (Customer Premises Equipment - CPE) và thiết bị nhà mạng DCE (Modem, CSU/DSU), cùng các chuẩn cáp vật lý Smart Serial, DB-60, chuẩn giao tiếp V.35, EIA/TIA-232, EIA-530, T1/E1, ISDN BRI (RJ-48C/CA81A, RJ-49C/CA11A).
  • Phản ánh sự thay đổi của các phiên bản phần mềm Cisco IOS: Giáo trình chỉ rõ sự khác biệt trong cơ chế xử lý của hệ điều hành IOS. Cụ thể, đối với cấu hình định tuyến tĩnh (Static Route), trước phiên bản Cisco IOS 12.0, thời gian cập nhật/xử lý tuyến đường vào bảng định tuyến diễn ra ở giây thứ 5; từ phiên bản Cisco IOS 12.0 trở đi, tuyến đường được xử lý ngay ở giây đầu tiên. Ngoài ra, giáo trình cũng lưu ý tính tương thích của các lệnh như show interfaces và show interface vlan 1 trên các phiên bản IOS khác nhau.

Đối tượng sử dụng giáo trình

                     ĐỐI TƯỢNG SỬ DỤNG GIÁO TRÌNH
                                   |
   +-------------------------------+-------------------------------+
   |                               |                               |
   v                               v                               v
[SINH VIÊN CAO ĐẲNG]      [GIẢNG VIÊN CHUYÊN NGÀNH]    [KỸ THUẬT VIÊN / TỰ HỌC]
* Nghề Quản trị mạng      * Biên soạn giáo án tích hợp * Kỹ thuật viên thi công
* Đã học MĐ tiên quyết    * Thiết kế bài lab phần cứng * Quản trị viên hệ thống
  • Sinh viên: Học sinh, sinh viên thuộc chuyên ngành Quản trị mạng máy tính tại các trường cao đẳng nghề, cao đẳng kỹ thuật. Giáo trình là tài liệu học tập chính khóa cho học phần MĐ 18.
  • Điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Người học cần hoàn thành hai học phần cơ sở chuyên ngành là Công nghệ mạng không dây và Quản trị mạng 1, có kiến thức căn bản về mô hình mạng, địa chỉ IP và hệ điều hành máy tính.
  • Giảng viên chuyên ngành: Được sử dụng làm khung chương trình và tài liệu chuẩn để biên soạn giáo án lý thuyết tích hợp thực hành, xây dựng kịch bản bài lab trên thiết bị thật (Switch Cisco 2960, Router 2600/ISR, máy hàn cáp quang, máy đo công suất) hoặc phần mềm mô phỏng.
  • Kỹ thuật viên và người tự học: Chuyên viên quản trị hệ thống mạng, kỹ thuật viên thi công hạ tầng cáp quang có thể sử dụng giáo trình như tài liệu tra cứu cứu pháp lệnh Cisco IOS, bảng sơ đồ chân cáp RJ45/Console/Serial, và bảng chỉ số Administrative Distance trong công tác bảo trì hệ thống.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Giáo trình được thiết kế chuẩn hóa cho sinh viên hệ cao đẳng nghề chuyên ngành Quản trị mạng máy tính, đồng thời là tài liệu tham khảo kỹ thuật cho giảng viên giảng dạy ngành công nghệ thông tin và kỹ thuật viên quản trị hạ tầng mạng, thi công cáp quang.

2. Cần kiến thức nền nào để học giáo trình này?

Người học bắt buộc phải hoàn thành hai mô đun tiên quyết là Công nghệ mạng không dây và Quản trị mạng 1, nắm vững kiến thức căn bản về mô hình truyền thông mạng, phân chia địa chỉ IP subnet mask và hệ thống máy chủ cơ bản.

3. Điểm khác biệt của giáo trình này so với các tài liệu mạng khác là gì?

Giáo trình kết hợp đồng bộ 3 mảng kiến thức: cấu hình chuyên sâu thiết bị mạng Cisco (Switch L2/L3, Router), quy trình thi công và đo kiểm hạ tầng cáp quang thực tế (sử dụng máy hàn số, máy đo công suất), và lắp đặt thiết bị ngoại vi lưu trữ, giám sát camera IP. Nội dung cung cấp bảng thông số kỹ thuật chi tiết như sơ đồ chân cáp, bảng mã AD và danh mục lệnh CLI cụ thể.

4. Làm sao để tự học và thực hành hiệu quả các nội dung trong giáo trình?

Người học nên kết hợp đọc lý thuyết với việc thao tác trực tiếp trên giao diện dòng lệnh CLI (thông qua cổng Console với phần mềm HyperTerminal/SecureCRT hoặc trình giả lập). Quá trình gõ lệnh nên tận dụng phím ?, phím Tab, các tổ hợp phím tắt điều hướng (Ctrl-A, Ctrl-E, Ctrl-Z), quản lý bộ đệm lịch sử lệnh (show history), và đối chiếu với bảng thuật ngữ ở trang 159.

5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo giáo trình không?

Giáo trình tích hợp sẵn danh mục Các thuật ngữ chuyên môn ở trang 159 giải thích các khái niệm kỹ thuật viết tắt, cùng danh mục Tài liệu tham khảo ở trang 160 bao gồm các giáo trình và tài liệu kỹ thuật Quản trị mạng trong và ngoài nước.


Kết luận

Giáo trình Cấu hình và quản trị thiết bị mạng (Mã mô đun: MĐ 18) của Trường Cao đẳng nghề An Giang là tài liệu học thuật chuyên môn chuẩn hóa, cung cấp hệ thống kiến thức toàn diện về cấu tạo, nguyên lý hoạt động và kỹ năng cấu hình thiết bị mạng Cisco, kỹ thuật thi công hạ tầng cáp quang cũng như lắp đặt thiết bị mạng ngoại vi.

Lộ trình học tập đề xuất cho người học bao gồm:

  1. Nắm vững cấu trúc phần cứng, các chế độ cấu hình dòng lệnh Cisco IOS, cấu hình cơ bản Switch/Router và thiết lập định tuyến tĩnh/mặc định (Bài 1).
  2. Rèn luyện kỹ năng đấu nối, sử dụng dụng cụ thi công, vận hành máy hàn cáp quang kỹ thuật số và máy đo kiểm tra công suất quang (Bài 2).
  3. Triển khai các giải pháp lưu trữ mạng (NAS/SAN), lắp đặt mạng quan sát từ xa và cấu hình các máy chủ chuyên dùng (Bài 3).

Người học kết hợp khai thác các tài nguyên bổ trợ trong giáo trình như bảng thông số độ tin cậy Administrative Distance, bảng chuẩn chân cáp mạng (thẳng, chéo, rollover), hệ thống câu lệnh kiểm tra show, bảng thuật ngữ chuyên môn trang 159 và danh mục tài liệu tham khảo trang 160 để hoàn thiện kỹ năng chuyên môn nghề Quản trị mạng máy tính.