DBT-BASICS Giảm Uống Rượu và Lo Âu ở Sinh Viên: Luận Văn 2010

Nghiên cứu về DBT-BASICS, giải pháp can thiệp hiệu quả giúp sinh viên giảm uống rượu và các vấn đề sức khỏe tâm thần có liên quan.

Trường đại học

University Of Washington

Chuyên ngành

Psychology

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Dissertation

2010

96
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

List of Figures

List of Tables

1. Introduction

1.1. College Drinking Patterns and Coping Drinking Motives

1.2. College Coping Drinkers at Riskfor Long Term Problems

1.3. BASICS Interventions

1.4. BASICS Adaptationfor Coping Drinkers

1.5. Hypothesized Relations

2. Methods

2.1. Screening Participants

2.2. Screening Measures

2.2.1. Drinking Behavior

3. Results

4. Discussion

Bibliography

Tóm tắt

I. Nghiên Cứu DBT BASICS Giải Pháp Giảm Uống Rượu ở Sinh Viên

Nghiên cứu này tập trung vào vấn đề uống rượu ở sinh viên, một thực trạng đáng báo động với nhiều hệ lụy. Hơn 80% sinh viên báo cáo có uống rượu bia, và gần một nửa trong số đó có hành vi uống rượu quá độ. Tình trạng này thường đạt đỉnh điểm ở độ tuổi thanh niên, gây ra nhiều hậu quả tiêu cực như các vấn đề về sức khỏe thể chất và tinh thần, các rủi ro pháp lý, học tập sa sút và các trải nghiệm tình dục không an toàn. Một số sinh viên sử dụng rượu như một cách để đối phó với những cảm xúc tiêu cực, tạo ra một vòng luẩn quẩn nguy hiểm dẫn đến nghiện rượu. Nghiên cứu đánh giá hiệu quả của DBT-BASICS, một phương pháp can thiệp kết hợp các kỹ năng của Dialectical Behavior Therapy (DBT) với chương trình BASICS truyền thống, nhằm giảm thiểu các vấn đề liên quan đến nghiện rượu ở sinh viên, đặc biệt là những người có xu hướng uống rượu để giải tỏa căng thẳng ở sinh viên.

1.1. Tổng Quan Về Tình Trạng Uống Rượu Bia Của Sinh Viên Hiện Nay

Uống rượu ở sinh viên là một vấn đề sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng. Nghiên cứu chỉ ra rằng sinh viên có xu hướng uống rượu nhiều hơn so với những người không phải sinh viên ở cùng độ tuổi. Điều này dẫn đến nhiều hệ lụy tiêu cực, bao gồm tai nạn, bạo lực, các vấn đề về sức khỏe và giảm hiệu suất học tập. Các yếu tố như áp lực từ bạn bè, môi trường sống và sự sẵn có của rượu bia cũng góp phần làm gia tăng tình trạng này.

1.2. Hậu Quả Của Việc Uống Rượu Bia Quá Mức Đối Với Sức Khỏe Tâm Thần Sinh Viên

Việc uống rượu bia quá mức có thể gây ra những tác động tiêu cực nghiêm trọng đến sức khỏe tâm thần sinh viên. Rượu có thể làm trầm trọng thêm các vấn đề như lo âu, trầm cảm và các rối loạn tâm lý khác. Nó cũng có thể ảnh hưởng đến khả năng quản lý cảm xúc và đối phó với căng thẳng ở sinh viên. Hơn nữa, việc uống rượu bia có thể dẫn đến các hành vi nguy hiểm và các vấn đề xã hội, làm tăng thêm gánh nặng cho tâm lý sinh viên.

1.3. Phân Loại Thói Quen Uống Rượu Uống Vì Xã Hội và Uống Để Giải Tỏa

Nghiên cứu chỉ ra rằng có hai nhóm sinh viên chính với các thói quen uống rượu khác nhau. Nhóm thứ nhất uống rượu chủ yếu vì lý do xã hội, chẳng hạn như để hòa nhập hoặc tăng cường niềm vui trong các buổi tụ tập. Nhóm thứ hai uống rượu để đối phó với những cảm xúc tiêu cực, như căng thẳng hoặc buồn bã. Nhóm này có nguy cơ cao hơn phát triển các vấn đề nghiện rượu ở sinh viên lâu dài.

II. Thách Thức Kiểm Soát Uống Rượu ở Sinh Viên Vấn Đề Căng Thẳng

Nhiều sinh viên tìm đến rượu như một cách để đối phó với căng thẳng ở sinh viên, áp lực học tập, và những khó khăn trong cuộc sống. Họ tin rằng rượu có thể giúp họ thư giãn, quên đi những lo lắng, và tạm thời trốn tránh các vấn đề. Tuy nhiên, việc uống rượu để giải tỏa căng thẳng chỉ mang lại hiệu quả tạm thời và có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng hơn về lâu dài. Các kỹ năng kiểm soát uống rượuquản lý cảm xúc hiệu quả là rất quan trọng để giúp sinh viên đối phó với căng thẳng một cách lành mạnh hơn.

2.1. Mối Liên Hệ Giữa Căng Thẳng Ở Sinh Viên Và Thói Quen Uống Rượu Bia

Căng thẳng ở sinh viên đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy thói quen uống rượu không lành mạnh. Áp lực học tập, tài chính eo hẹp, và những thay đổi lớn trong cuộc sống có thể khiến sinh viên cảm thấy quá tải và tìm đến rượu như một cách để giảm bớt căng thẳng. Việc hiểu rõ mối liên hệ này là bước đầu tiên để phát triển các biện pháp can thiệp hiệu quả.

2.2. Thiếu Hụt Kỹ Năng Đối Phó Với Căng Thẳng Dẫn Đến Nghiện Rượu Ở Sinh Viên

Nhiều sinh viên thiếu các kỹ năng đối phó hiệu quả với căng thẳng. Thay vì tìm kiếm các giải pháp lành mạnh, họ có xu hướng tìm đến rượu như một cách để trốn tránh hoặc giảm bớt những cảm xúc tiêu cực. Điều này có thể dẫn đến một vòng luẩn quẩn, trong đó việc uống rượu trở thành một thói quen cố hữu và khó bỏ.

2.3. Các Vấn Đề Tâm Lý Đi Kèm Trầm Cảm Lo Âu Và Liên Quan Đến Rượu

Các vấn đề tâm lý sinh viên như trầm cảm và lo âu thường đi kèm với việc uống rượu bia quá mức. Sinh viên bị trầm cảm hoặc lo âu có thể tìm đến rượu như một cách để tự điều trị các triệu chứng của họ. Tuy nhiên, rượu chỉ làm trầm trọng thêm các vấn đề này và có thể dẫn đến các hậu quả nghiêm trọng hơn.

III. DBT BASICS Phương Pháp Can Thiệp Hiệu Quả Giảm Uống Rượu

DBT-BASICS là một phương pháp can thiệp ngắn gọn, kết hợp giữa phong cách trị liệu phỏng vấn động viên (motivational interviewing) và các kỹ năng của Dialectical Behavior Therapy (DBT). Chương trình này được thiết kế để giúp những người trẻ tuổi uống rượu nhiều, đang gặp phải căng thẳng hoặc lo âu. DBT-BASICS cung cấp phản hồi cá nhân hóa về hành vi uống rượu, chuẩn mực xã hội, hậu quả và các mẹo giảm thiểu rủi ro. Nó cũng bao gồm phản hồi về mức độ trầm cảm và lo âu, đồng thời củng cố các kỹ năng đối phó hiện có và cung cấp đào tạo ngắn gọn về ba kỹ năng chính từ DBT: Mindfulness, Opposite ActionMindfulness of Current Emotion.

3.1. Giải Thích Chi Tiết Về Cấu Trúc Và Các Thành Phần Của DBT BASICS

DBT-BASICS bao gồm một buổi tư vấn cá nhân kéo dài khoảng 60 phút. Trong buổi này, nhà trị liệu sử dụng phong cách phỏng vấn động viên để giúp người tham gia khám phá động lực của họ và đưa ra quyết định thay đổi. Phản hồi cá nhân hóa được cung cấp về hành vi uống rượu, chuẩn mực xã hội, hậu quả và các kỹ năng giảm thiểu rủi ro. Ngoài ra, chương trình còn tập trung vào các vấn đề tâm lý sinh viên, như trầm cảm và lo âu, và cung cấp đào tạo về các kỹ năng DBT để quản lý cảm xúc.

3.2. Các Kỹ Năng DBT Cốt Lõi Mindfulness Opposite Action và Mindfulness of Current Emotion

Ba kỹ năng DBT cốt lõi được tích hợp trong DBT-BASICSMindfulness (chánh niệm), Opposite Action (hành động ngược lại) và Mindfulness of Current Emotion (chánh niệm về cảm xúc hiện tại). Mindfulness giúp sinh viên tập trung vào hiện tại và giảm bớt những suy nghĩ tiêu cực. Opposite Action khuyến khích sinh viên hành động theo cách ngược lại với những thôi thúc tiêu cực, chẳng hạn như trốn tránh các vấn đề. Mindfulness of Current Emotion giúp sinh viên nhận biết và chấp nhận cảm xúc của mình mà không phán xét.

3.3. Phân Tích So Sánh DBT BASICS Với Các Phương Pháp Can Thiệp Truyền Thống

So với các phương pháp can thiệp truyền thống, DBT-BASICS có một số ưu điểm. Nó tập trung vào cả hành vi uống rượu và các vấn đề tâm lý sinh viên đi kèm, giúp giải quyết gốc rễ của vấn đề. Ngoài ra, chương trình này ngắn gọn, dễ tiếp cận và có thể được thực hiện trong một buổi tư vấn duy nhất.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu DBT BASICS Giảm Rõ Rệt Vấn Đề Nghiện Rượu

Nghiên cứu cho thấy rằng DBT-BASICS vượt trội hơn so với chương trình BASICS truyền thống và nhóm đối chứng trong việc giảm thiểu các vấn đề liên quan đến rượu sau ba tháng theo dõi. DBT-BASICS cũng cải thiện đáng kể các triệu chứng trầm cảm, lo âu, và khả năng điều chỉnh cảm xúc của người tham gia. Điều này cho thấy rằng việc tập trung vào các vấn đề tâm lý sinh viên và cung cấp các kỹ năng quản lý cảm xúc có thể giúp giảm thiểu hành vi uống rượu không lành mạnh.

4.1. Phân Tích Số Liệu Về Sự Thay Đổi Hành Vi Uống Rượu Sau Can Thiệp DBT BASICS

Sau khi tham gia chương trình DBT-BASICS, người tham gia báo cáo giảm đáng kể tần suất và lượng rượu tiêu thụ. Họ cũng ít có khả năng uống rượu để đối phó với những cảm xúc tiêu cực. Điều này cho thấy rằng DBT-BASICS có hiệu quả trong việc thay đổi hành vi uống rượu không lành mạnh.

4.2. Ảnh Hưởng Của DBT BASICS Lên Mức Độ Trầm Cảm Lo Âu Và Khả Năng Điều Chỉnh Cảm Xúc

DBT-BASICS có tác động tích cực đến sức khỏe tâm thần sinh viên. Sau khi tham gia chương trình, người tham gia báo cáo giảm đáng kể các triệu chứng trầm cảm và lo âu. Họ cũng cải thiện khả năng quản lý cảm xúc và đối phó với căng thẳng.

4.3. Giải Thích Cơ Chế Tác Động Điều Chỉnh Cảm Xúc Góp Phần Giảm Uống Rượu

Cơ chế tác động của DBT-BASICS có thể được giải thích bằng cách điều chỉnh cảm xúc. Bằng cách học cách quản lý cảm xúc một cách hiệu quả, sinh viên ít có khả năng tìm đến rượu như một cách để đối phó với những cảm xúc tiêu cực. Điều này dẫn đến giảm hành vi uống rượu không lành mạnh và cải thiện sức khỏe tâm thần sinh viên.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn DBT BASICS Can Thiệp Sớm Nghiện Rượu ở SV

DBT-BASICS có thể được ứng dụng rộng rãi trong các trường đại học và cao đẳng để giúp sinh viên đối phó với căng thẳng, quản lý cảm xúc, và giảm thiểu hành vi uống rượu không lành mạnh. Chương trình này có thể được tích hợp vào các hoạt động tư vấn, các buổi hội thảo về sức khỏe tâm thần sinh viên, hoặc các khóa học về kỹ năng sống. Việc triển khai DBT-BASICS có thể giúp tạo ra một môi trường học đường lành mạnh hơn, nơi sinh viên được trang bị các công cụ cần thiết để đối phó với những thách thức trong cuộc sống.

5.1. Đề Xuất Triển Khai DBT BASICS Trong Môi Trường Đại Học Và Cao Đẳng

Để triển khai DBT-BASICS một cách hiệu quả, các trường đại học và cao đẳng cần đầu tư vào việc đào tạo các nhà tư vấn và nhân viên y tế về phương pháp này. Chương trình cần được quảng bá rộng rãi để thu hút sự tham gia của sinh viên, đặc biệt là những người có nguy cơ cao nghiện rượu ở sinh viên.

5.2. Đối Tượng Mục Tiêu Sinh Viên Có Nguy Cơ Nghiện Rượu và Mắc Các Vấn Đề Tâm Lý

Đối tượng mục tiêu của DBT-BASICSsinh viên có nguy cơ nghiện rượu ở sinh viên, những người đang trải qua căng thẳng, lo âu, trầm cảm, hoặc các vấn đề tâm lý sinh viên khác. Chương trình có thể được điều chỉnh để phù hợp với nhu cầu cụ thể của từng cá nhân.

5.3. Các Hình Thức Can Thiệp Phù Hợp Tư Vấn Cá Nhân Hội Thảo Khóa Học

DBT-BASICS có thể được thực hiện dưới nhiều hình thức khác nhau, bao gồm tư vấn cá nhân, hội thảo nhóm, và các khóa học trực tuyến. Hình thức can thiệp phù hợp nhất sẽ phụ thuộc vào nguồn lực sẵn có và nhu cầu của sinh viên.

VI. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về DBT BASICS ở SV

DBT-BASICS là một phương pháp can thiệp đầy hứa hẹn để giúp sinh viên đối phó với căng thẳng, quản lý cảm xúc, và giảm thiểu hành vi uống rượu không lành mạnh. Tuy nhiên, cần có thêm nghiên cứu để đánh giá hiệu quả lâu dài của chương trình và xác định các yếu tố quan trọng nhất góp phần vào thành công của nó. Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc so sánh DBT-BASICS với các phương pháp can thiệp khác, điều tra cơ chế tác động của chương trình, và đánh giá tính hiệu quả của nó đối với các nhóm sinh viên khác nhau.

6.1. Tổng Kết Các Ưu Điểm Và Hạn Chế Của DBT BASICS Dựa Trên Nghiên Cứu

DBT-BASICS có nhiều ưu điểm, bao gồm tính hiệu quả, tính ngắn gọn, và tính linh hoạt. Tuy nhiên, chương trình cũng có một số hạn chế, bao gồm yêu cầu đào tạo chuyên môn cho các nhà trị liệu và sự cần thiết phải điều chỉnh để phù hợp với nhu cầu của từng cá nhân.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Đánh Giá Hiệu Quả Dài Hạn Và So Sánh Với Phương Pháp Khác

Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc đánh giá hiệu quả lâu dài của DBT-BASICS và so sánh nó với các phương pháp can thiệp khác, chẳng hạn như các chương trình phòng ngừa nghiện rượu ở sinh viên truyền thống và các phương pháp điều trị dựa trên Mindfulness.

6.3. Tầm Quan Trọng Của Việc Phát Triển Các Phương Pháp Can Thiệp Dành Cho Sinh Viên

Việc phát triển các phương pháp can thiệp hiệu quả dành cho sinh viên là rất quan trọng để giúp họ đối phó với những thách thức trong cuộc sống, bảo vệ sức khỏe tâm thần sinh viên, và đạt được thành công trong học tập và sự nghiệp.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

A Brief Personalized Feedback Intervention Integrating a Motivational Interviewing Therapeutic Style and Dialectical Behavioral Therapy Skills for Depressed or Anxious Heavy Drinking Young Adults Ursula Whiteside A dissertation submitted in partial fulfillment of the requirements for the degree of Doctor of Philosophy University of Washington 2010 Program Authorized to Offer Degree: Psychology UMI Number: 3431523 All rights reserved INFORMATION TO ALL USERS The quality of this reproduction is dependent upon the quality of the copy submitted. In the unlikely event that the author did not send a complete manuscript and there are missing pages, these will be noted. Also, if material had to be removed, a note will indicate the deletion. UMI Dissertation Publishing UMI 3431523 Copyright 2010 by ProQuest LLC.

All rights reserved. This edition of the work is protected against unauthorized copying under Title 17, United States Code. A ® Pro uest ProQuest LLC 789 East Eisenhower Parkway P. Box 1346 Ann Arbor, Ml 48106-1346 University of Washington Graduate School This is to certify that I have examined this copy of a doctoral dissertation by Ursula Whiteside and have found that it is complete and satisfactory in all respects, and that any and all revisions required by the final examining committee have been made.

Chair of Supervisory Committee: 7^|Ujk Mary E. Larimer Reading Committee: ? ' ¡OAAJr ¡OAAjhC · CT\CiSUsfHJS\s Mary E. Alan Marlatt ^ Clayto/i Neighbors Date: 08/16/2010 In presenting this dissertation in partial fulfillment of the requirements for the doctoral degree at the University of Washington, I agree that the Library shall make its copies freely available for inspection. I further agree that extensive copying of the dissertation is allowable only for scholarly purposes, consistent with "fair use" as prescribed in the U.

Requests for copying or reproduction of this dissertation may be referred to ProQuest Information and Learning, 300 North Zeeb Road, Ann Arbor, MI 48106-1346, 1-800-521-0600, to whom the author has granted "the right to reproduce and sell (a) copies of the manuscript in microform and/or (b) printed copies of the manuscript made from microform." Signature U/yi^àJj^&i¿k. Date 08/16/2010 University of Washington Abstract A Brief Personalized Feedback Intervention Integrating a Motivational Interviewing Therapeutic Style and Dialectical Behavioral Therapy Skills for Depressed or Anxious Heavy Drinking Young Adults Ursula Whiteside Chair of the Supervisory Committee: Professor Mary E. Larimer Department of Psychiatry and Behavioral Sciences This randomized clinical trial assessed the impact of two interventions for depressed and/or anxious heavy drinking college students.0% female) students who completed one of three conditions: the Brief Alcohol Screening and Intervention for College Students (BASICS; n=49); a Dialectical Behavioral Therapy (DBT) skills enhanced version of BASICS (DBT-BASICS; n=43); or a Relaxation Control Condition (RCC; n=53). DBT-BASICS and BASICS were delivered one-on-one in a 60-minute session including feedback regarding drinking behavior, norms, consequences, and risk reduction tips, and conducted in a motivational interviewing style.

DBT-BASICS also included feedback regarding depression and anxiety levels and related norms, identification and reinforcement of existing coping skills, therapist self-disclosure via skills training, and brief training in three skills from the skills group component of DBT. DBT-BASICS surpassed RCC and BASICS for reducing alcohol related problems at three-month follow-up. DBT-BASICS outperformed RCC based on improvements in depression, anxiety, coping drinking, and emotion regulation, at one and three-month follow-ups. DBT-BASICS' effects on three- month drinking related problems was mediated by improvements in depression, difficulties regulating emotions, and coping drinking.

Relative to RCC, BASICS was associated with fewer difficulties regulating emotions at one-month follow-up, and decreased drinking to cope at three-month follow-up, but these effects were not as strong as they were for DBT- BASICS. Findings provide initial support for the efficacy of DBT-BASICS in reducing drinking problems, coping drinking, depression, and anxiety and improving emotion regulation among depressed and/or anxious coping drinking college students. TABLE OF CONTENTS Page List of Figures ii List of Tables hi Introduction 1 Methods 7 Results 21 Discussion 32 Bibliography 55 ? LIST OF FIGURES Figure Number Page 1. Flow of participants through study protocol 38 2.

Depression outcomes at 1 -month 39 3. Depression outcomes at 3-month 40 4. Anxiety outcomes at 1-month 41 5. Anxiety outcomes at 3-month 42 6.

Difficulties regulating emotions at 1-month 43 7. Difficulties regulating emotions at 3-month 44 8. Alcohol related problems at 3-month 45 9. Coping drinking motives at 1-month 46 10.

Coping drinking motives at 3-month 47 11. Past month binge drinking episodes at 1-month 48 12. Past month binge drinking episodes at 3-month 49 13. Drinks per week at 1-month 50 14.

Drinks per week at 3-month 51 15. Past month peak BAL at 1-month 52 16. Past month peak BAL at 3-month 53 17. Emotion regulation as mediator of DBT-BASICS efficacy 54 18.

Coping drinking motives as mediator of DBT-BASICS efficacy 54 19 Depression as mediator of DBT-BASICS efficacy 54 11 LIST OF TABLES Table Number Page 1. Means and standard deviations of outcome measures 37 m 1 Introduction Heavy drinking and alcohol-related problems are both commonly reported among U. Over 80% of students report drinking alcohol, and almost half report heavy episodic drinking (4+/5+ drinks per occasion for women and men, respectively; U. Department of Health and Human Services, 1997).

Peak lifetime alcohol use generally occurs in late teens and early 20s, but college students drink more and experience more alcohol- related problems in comparison to non-students (Hingson, Heeren, Winter, & Wechsler, 2005; Johnston, O'Malley, Bachman, & Schulenberg, 2008). Heavy drinking is associated with harmful consequences among students including unwanted, unplanned, and unprotected sexual experiences; physical injuries or illness, and significant legal, academic and psychological difficulties (Abbey, 2002; Cooper, 2002; Larimer, Lydum, Anderson, & Turner, 1999; Leibsohn, 1994; Perkins, 2002, Schulenberg et al., 1996; Wechsler et al. College Drinking Patterns and Coping Drinking Motives In a review of drinking rates and related problems, Baer (2002) suggested two primary patterns of heavy drinking among college students, based upon Zucker and colleagues' model of alcoholism risk (Zucker, 1987, 1994; Zucker, Fitzgerald, & Moses, 1995). The first group includes those who are impulsive, sensation seeking, and drink primarily for social reasons.

This category is hypothesized to account for most students who drink heavily during their college years and then "mature out" of heavy drinking (Baer, 2002; Brennen, Walfish, & Aubuchon, 1986; Ham & Hope, 2003). The second, smaller group includes those whose drinking is related to negative mood, and who are motivated to drink in 2 order to gain relief from negative emotions such as those related to depression and anxiety (Ham & Hope, 2003). These drinking motives are referred to as coping motives. The presence of high coping motives is associated with greater drinking quantity and frequency, adult alcohol dependence, and increased likelihood of developing long term drinking problems (Britton, 2004; Cooper, 1994; Cooper et al, 1995).

Drinking to cope is related to a number of other difficulties, including anxiety and anxiety sensitivity (Carrigan, Drobes, & Randall, 2004; Carrigan, & Randall, 2003; Novak, Burgess, Clark, & Zvolensky, 2003; Stewart, Samoluk, & MacDonald, 1998), depression (Holahan et al., 2004, Wood, Nagoshi & Dennis, 1992), insecure attachment style and a negative model of self (McNaIIy, Palfai, Levine & Moore, 2003). Further, drinking to cope is the drinking motive repeatedly and most strongly associated with drinking related problems - or life problems caused by alcohol use (Britton, 2004, Kuntsche, Knibbe, Gmel, & Engels, 2005). College Coping Drinkers at Riskfor Long Term Problems Reported rates of alcohol use disorders among college students vary, with rates indicating that approximately 8 to 32% of college students meet criteria for alcohol abuse and 6-13% for alcohol dependence (Clements, 1999; Dawson, Grant, Stinson, & Chou, 2004; Knight et al. Of students diagnosed during college with alcohol abuse or dependence, 30 to 43% will continue to meet these criteria after college graduation (Fillmore & Madanik, 1984; Grant, 1997; Kilbey, Downey & Breslau, 1998; Temple & Fillmore, 1985).

It is unclear how to distinguish between college students who will maintain alcohol use disorders and those who will not (Schulenberg et al. However, several risk factors for long-term problems have been identified. Initial findings suggest heavy 3 solitary drinking (Christiansen, Vik, & Jarchow, 2002), while atypical of college student drinkers, is related to greater risk for future alcohol problems. These solitary drinkers tend to be more likely to use alcohol to cope, have more depressive symptoms, and have less confidence in their own abilities to regulate their negative emotions.

The presence of an anxiety disorder during freshman year also increases risk for alcohol dependence even four and seven years later (Kushner, Sher & Erickson, 1999). In summary, research to date indicates that coping motives and mood related problems are important variables to consider in targeting those at risk of alcohol use disorders. Intervention and prevention efforts aimed at detouring long-term alcohol problems in college students should be guided by our understanding of these findings. BASICS Interventions Many students who drink heavily and experience alcohol related problems, if identified early in their college careers, respond successfully to brief interventions (Mariait et al.

Interventions incorporating motivational interviewing (Miller & Rollnick, 2002), alcohol related skills training, and personalized feedback have the most support for efficacy among college students (Larimer & Cronce, 2002; 2007). Brief motivational or skills based approaches have been designated as Tier 1 interventions by National Institute on Alcohol Abuse and Alcoholism (NIAAA, 2002), indicating strong support for their efficacy. The prototypical example of this type of brief intervention is the Brief Alcohol Screening and Intervention for College Students (BASICS) curriculum (Dimeff, Baer, Kivlahan, & Marlatt, 1999) which incorporates motivational enhancement, risk awareness, expectancy information, and personalized normative feedback, as well as suggestions for less risky drinking habits. 4 BASICS, identified by the Substance Abuse and Mental Health Services Administration (SAMHSA, 2003) as a Model Program and a member of their National Registry of Evidence- based Programs and Practices (SAMHSA, 2008), has been shown to reduce frequency and quantity of drinking and reduce alcohol related problems in comparison to assessment only control (e., Baer et al., 2001; Larimer et al.

Although students often show significant reductions in drinking rates and related problems over time regardless of intervention or control group status (e., Marlatt et al., 1998), BASICS appears to accelerate the maturational process, resulting in fewer alcohol related problems and less consumption over the course of a student's college career (Baer et al. For some college students, even the most efficacious treatments, such as those involving brief motivational or skills-based interventions, are not helpful in the long-term. In a four year follow-up of a BASICS intervention, 2.6% of high-risk drinkers who received BASICS became worse, and 36.5% reported no drinking changes after four years (Baer et al. Thus, despite the overall efficacy of BASICS and the fact that on the whole four year outcomes compared favorably to the control group, these results indicate that for some individuals, BASICS is not successful at producing or maintaining post-intervention behavior change and thus could be improved.

Given these rates, it is possible that those students who are unresponsive to BASICS and similar interventions, as well as those who continue or go on to have alcohol disorders, constitute significantly overlapping groups. BASICS Adaptationfor Coping Drinkers Research indicates college students who have higher self-efficacy in regulating negative emotions are less likely to report either drinking problems (Kassel, Jackson, Unrod, 5 2000) or maladaptive coping patterns, such as drinking to cope. Coping drinkers may lack skills to otherwise functionally modulate their moods (Cooper et al., 1995; Kuntsche et al. This is hypothesized to lead to a problematic cycle where the individual's life problems remain unresolved (due to lack of skillful coping) and therefore feed the cycle of drinking to cope (Cooper et al., 1995; Kassel et al.

One route for reducing risk for long term alcohol problems may be to target vulnerable individuals (i., those with mood problems and who drink to cope), and to reinforce skillful means of regulating emotions and offer additional emotion regulation skills.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ