Đồ án: Triển khai Giám Sát Mạng và An Toàn Mạng cho Doanh Nghiệp Nhỏ

Đồ án về triển khai dịch vụ giám sát mạng và an toàn mạng. Tìm hiểu các giải pháp bảo mật, phát hiện xâm nhập và phòng chống tấn công mạng hiệu quả.

Chuyên ngành

Công Nghệ Thông Tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2023

77
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

PHẦN MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ GIÁM SÁT MẠNG

2. CHƯƠNG 2: CÁC GIAO THỨC GIÁM SÁT MẠNG

3. CHƯƠNG 3: CÁC CÔNG CỤ GIÁM SÁT MẠNG

4. CHƯƠNG 4: AN TOÀN MẠNG

5. CHƯƠNG 5: MÔ PHỎNG GIÁM SÁT HỆ THỐNG MẠNG

PHẦN KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHẦN MỞ ĐẦU

1.1. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI

1.2. MỤC TIÊU CỦA ĐỀ TÀI

1.3. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU

1.4. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

1.5. KẾT QUẢ DỰ KIẾN ĐẠT ĐƯỢC

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ GIÁM SÁT MẠNG

1.1. GIÁM SÁT MẠNG

1.2. LỢI ÍCH

1.3. TẦM QUAN TRỌNG

1.4. CÁC LOẠI GIÁM SÁT MẠNG

1.5. CÁCH THỨC HOẠT ĐỘNG

2. CHƯƠNG 2: CÁC GIAO THỨC GIÁM SÁT MẠNG

2.1. GIỚI THIỆU SNMP

2.2. CÁC THÀNH PHẦN SNMP

2.2.1. SNMP Manager

2.2.2. SNMP Agent

2.2.3. Management Information Base (MIB)

2.2.4. Structure of Management Information (SMI)

2.3. CÁCH THỨC HOẠT ĐỘNG

2.4. CẤU TRÚC

2.5. PHIÊN BẢN SNMP

2.5.1. SNMPv1

2.5.2. SNMPv2

2.5.3. SNMPv3

2.6. LỢI ÍCH

2.7. GIỚI THIỆU NETFLOW

3. CHƯƠNG 3: CÁC CÔNG CỤ GIÁM SÁT MẠNG

3.1. PHẦN MỀM GIÁM SÁT NAGIOS

3.2. PHẦN MỀM GIÁM SÁT PRTG

3.3. PHẦN MỀM GIÁM SÁT ICINGA

4. CHƯƠNG 4: AN TOÀN MẠNG

4.1. TỔNG QUAN VỀ AN TOÀN MẠNG

4.2. TẦM QUAN TRỌNG

4.3. CÁC CUỘC TẤN CÔNG MẠNG VÀ CÁCH PHÒNG CHỐNG

5. CHƯƠNG 5: MÔ PHỎNG GIÁM SÁT HỆ THỐNG MẠNG

5.1. XÂY DỰNG HỆ THỐNG MẠNG

5.2. TRIỂN KHAI DỊCH VỤ GIÁM SÁT

5.3. AN TOÀN CHO HỆ THỐNG

PHẦN KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Giới thiệu tổng quan về Giám Sát Mạng An Toàn Mạng hiệu quả

Giám sát mạng doanh nghiệp là quá trình theo dõi liên tục các hoạt động mạng máy tính để đảm bảo hệ thống vận hành ổn định và an toàn. Trong khi đó, giám sát an toàn mạng tập trung vào việc phát hiện và ngăn chặn các nguy cơ mất an toàn thông tin, đảm bảo bảo mật mạng và giữ cho hệ thống luôn sẵn sàng. Đối với doanh nghiệp, việc có một hệ thống an ninh mạng toàn diện và tận dụng các phần mềm giám sát mạng chuyên biệt giúp giảm thiểu rủi ro, phát hiện phát hiện xâm nhập mạng và nhanh chóng ứng phó với các sự cố. Đây là điều kiện tiên quyết để đảm bảo hoạt động kinh doanh không bị gián đoạn, dữ liệu quan trọng được bảo vệ tối ưu. Theo nghiên cứu tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM, đa số doanh nghiệp nhỏ và vừa chưa quan tâm đúng mức đến việc triển khai các dịch vụ giám sát và an toàn mạng, dẫn đến nhiều điểm yếu trong quản lý mạng nội bộ và bảo vệ dữ liệu. Việc ứng dụng các giải pháp này không chỉ nâng cao hiệu suất hệ thống mà còn giúp quản lý chủ động các sự kiện bảo mật, cảnh báo sớm các mối đe dọa và giảm thiểu thiệt hại do tấn công mạng gây ra.

1.1. Tầm quan trọng của giám sát mạng doanh nghiệp trong kỷ nguyên số

Với xu thế chuyển đổi số mạnh mẽ, hạ tầng mạng đóng vai trò xương sống đối với các hoạt động doanh nghiệp. Giám sát mạng doanh nghiệp giúp duy trì tính ổn định và hiệu suất của các thiết bị mạng như router, switch và server. Việc giám sát cho phép phát hiện kịp thời các hiện tượng bất thường như mất kết nối hoặc lưu lượng bất thường có thể báo hiệu tấn công. Đặc biệt, trong môi trường mạng phức tạp, quản trị viên cần một cái nhìn tổng thể về toàn bộ hệ thống để phân tích và xử lý sự cố nhanh chóng. Điều này trực tiếp liên quan đến việc giữ vững vận hành của doanh nghiệp và đảm bảo trải nghiệm khách hàng.

1.2. Khái niệm và vai trò của an toàn mạng trong doanh nghiệp hiện đại

An toàn mạng là tập hợp các biện pháp nhằm bảo vệ các tài nguyên số khỏi các mối đe dọa mạng như malware, phishing, hay tấn công DoS. Bảo mật mạng không chỉ giúp doanh nghiệp tránh được mất mát dữ liệu mà còn bảo vệ uy tín và sự tin tưởng của khách hàng. Doanh nghiệp cần triển khai giải pháp phòng thủ đa tầng bao gồm phần cứng bảo mật, cấu hình hệ thống, chính sách sử dụng và đào tạo người dùng nội bộ. Một hệ thống hệ thống an ninh mạng hiệu quả đồng nghĩa với việc thiết lập cảnh báo sớm, cảnh báo an ninh mạng, và khả năng ứng phó sự cố nhanh để giảm thiểu thiệt hại tối đa.

II. Nhận diện thách thức và rủi ro trong Giám Sát Mạng An Toàn Mạng doanh nghiệp

Việc giữ cho hệ thống mạng doanh nghiệp luôn an toàn và hoạt động hiệu quả không phải điều đơn giản do nhiều thách thức nội tại và bên ngoài. Các thách thức giám sát an toàn mạng bao gồm việc phát hiện phát hiện xâm nhập mạng tinh vi, xử lý lưu lượng lớn, và cập nhật các mối đe dọa mới liên tục. Một số khó khăn phổ biến nằm ở việc giám sát nhiều thiết bị trên mạng, thiếu công cụ phù hợp hoặc thiếu nhân lực có trình độ chuyên môn. Ngoài ra, các cuộc tấn công mạng ngày càng đa dạng và tinh vi như tấn công bằng phát hiện mã độc, tấn công giả mạo (phishing), hay tấn công từ chối dịch vụ (DoS/DDoS) đặt ra yêu cầu cao về việc quản lý rủi ro và bảo vệ dữ liệu doanh nghiệp.

2.1. Đánh giá các rủi ro phổ biến trong hệ thống mạng doanh nghiệp hiện nay

Các rủi ro phổ biến bao gồm lỗ hổng bảo mật chưa được vá lỗi, cấu hình sai lệch dẫn đến truy cập trái phép, và lỗi vận hành gây ra downtime. Đặc biệt, các mối đe dọa từ bên ngoài như malware hoặc các cuộc tấn công mạng có thể gây ra mất mát nghiêm trọng về dữ liệu và tài nguyên. Việc không có hệ thống giám sát và cảnh báo chính xác khiến doanh nghiệp không thể phản ứng kịp thời dẫn đến sụt giảm hiệu quả hoạt động và uy tín trên thị trường.

2.2. Thách thức trong việc quản lý rủi ro và bảo vệ bền vững hệ thống mạng nội bộ

Quản lý rủi ro mạng cần có sự phối hợp đồng bộ giữa công nghệ, quy trình và con người. Doanh nghiệp thường gặp khó khăn trong việc đánh giá chính xác đánh giá lỗ hổng bảo mật, phát hiện tường lửa doanh nghiệp hoặc giám sát lưu lượng mạng để nhận dạng các hành vi bất thường. Ngoài ra, việc áp dụng giải pháp bảo vệ mạng doanh nghiệp phù hợp đòi hỏi phần mềm và kiến thức chuyên môn cao để triển khai và duy trì lâu dài.

III. Cách triển khai giải pháp Giám Sát Mạng doanh nghiệp tối ưu và an toàn

Để đảm bảo hiệu quả và an toàn mạng, lựa chọn và triển khai các công cụ phần mềm giám sát mạng chuyên sâu là yêu cầu tiên quyết. Phần mềm như Nagios, PRTG hay Icinga là những giải pháp nổi bật đã được kiểm chứng trong nhiều mô hình doanh nghiệp. Các bước triển khai cần bao gồm phân tích yêu cầu, lựa chọn công cụ, cấu hình hệ thống và thiết lập cảnh báo thông minh. Đồng thời, áp dụng các giao thức giám sát mạng như SNMP, NetFlow giúp theo dõi lưu lượng và trạng thái thiết bị chi tiết hơn. Giải pháp này hỗ trợ giám sát thiết bị mạng, phân tích lưu lượng và phát hiện xâm nhập mạng kịp thời, giảm thiểu thiệt hại do sự cố hoặc tấn công.

3.1. Hướng dẫn lựa chọn phần mềm giám sát mạng doanh nghiệp phù hợp

Lựa chọn phần mềm phải dựa trên quy mô doanh nghiệp, môi trường mạng và nhu cầu giám sát chi tiết. Nagios phù hợp với doanh nghiệp nhỏ và vừa do là phần mềm mã nguồn mở, dễ tùy biến và có cộng đồng hỗ trợ rộng lớn. PRTG phù hợp với doanh nghiệp cần hệ thống tự động hóa và khám phá thiết bị tự động. Icinga mang ưu điểm về giao diện web hiện đại và khả năng tùy chỉnh sâu. Tiêu chí lựa chọn cần bao gồm khả năng tương thích giao thức, tính ổn định, khả năng mở rộng và hỗ trợ báo cáo, cảnh báo hiệu quả.

3.2. Phương pháp cấu hình và triển khai hệ thống an ninh mạng cho doanh nghiệp

Việc cấu hình hệ thống giám sát bao gồm cài đặt phần mềm giám sát, bật và cấu hình các giao thức như SNMP trên các thiết bị mạng như router, switch, server. Xác lập các ngưỡng cảnh báo cho hoạt động bất thường như biến động lưu lượng hay thiết bị ngừng hoạt động. Thiết lập hệ thống cảnh báo qua Email, SMS để quản trị viên có thể phản ứng nhanh. Với các thiết bị quan trọng, thường xuyên kiểm tra hoạt động và phân tích hồ sơ sự kiện để đảm bảo không bỏ sót dấu hiệu tấn công mạng hoặc lỗ hổng.

3.3. Ứng dụng giải pháp phát hiện và cảnh báo sớm xâm nhập mạng hiệu quả

Bên cạnh giám sát thiết bị, giải pháp cần tích hợp khả năng phát hiện các hành vi bất thường như lưu lượng mạng đột biến, truy cập trái phép. Công cụ cần tận dụng dữ liệu lưu lượng để nhận dạng phát hiện xâm nhập mạng dựa trên các mẫu tấn công đã biết và học máy. Hệ thống cảnh báo sớm giúp giảm thiểu thiệt hại bằng việc kịp thời khoá các thiết bị, cập nhật chính sách bảo mật và thay đổi cấu hình phòng ngừa tấn công tái diễn.

IV. Phân tích ứng dụng thực tiễn và kết quả nghiên cứu giám sát mạng doanh nghiệp

Nghiên cứu và mô phỏng thực tiễn tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM cho thấy việc triển khai phần mềm giám sát Nagios XI trên mô hình mạng doanh nghiệp nhỏ giúp cung cấp dữ liệu chi tiết về trạng thái router, core switch, server và các thiết bị nội bộ. Qua quá trình giám sát, khi hệ thống bị tấn công mạng, phần mềm đã kịp thời phát hiện các lưu lượng bất thường, sự kiện lỗi và gửi cảnh báo đến người quản trị. Giải pháp giúp giảm thời gian phản ứng, cung cấp báo cáo chi tiết hỗ trợ phân tích sự cố, từ đó đề xuất biện pháp khắc phục và củng cố bảo mật mạng hiệu quả. Kết quả chứng minh giá trị của giám sát mạng và giải pháp bảo vệ mạng doanh nghiệp trong việc hạn chế rủi ro, nâng cao độ tin cậy hoạt động hệ thống.

4.1. Mô hình thực nghiệm giám sát mạng doanh nghiệp nhỏ với Nagios XI

Mô hình mạng gồm một tòa nhà hai tầng, có các server nội bộ, firewall và các thiết bị mạng chính được giám sát. Nagios XI được cài đặt trên môi trường ảo hóa VMware, cấu hình sử dụng giao thức SNMP để thu thập dữ liệu hệ thống thường xuyên. Mô hình cho phép kiểm soát hiệu suất thiết bị, giám sát lưu lượng và nhận cảnh báo khi có lỗi hoặc tấn công mạng. Việc giám sát trực tuyến giúp nhận biết sự cố ngay từ khi mới phát sinh.

4.2. Kết quả khảo sát hiệu quả giám sát và ứng dụng cảnh báo an ninh mạng

Qua quá trình tấn công giả lập bằng Kali Linux, hệ thống giám sát cho thấy khả năng phát hiện lưu lượng chiếm dụng bất thường, báo cáo chi tiết về nguồn tấn công và các thiết bị bị ảnh hưởng. Các cảnh báo được gửi kịp thời qua email và SMS giúp nhà quản trị phản ứng nhanh, hạn chế thời gian chết mạng. Ngoài ra, báo cáo cũng cung cấp dữ liệu cho việc đánh giá rủi ro và điều chỉnh chính sách an ninh mạng nhằm nâng cao khả năng phòng chống.

V. Bí quyết triển khai Giám Sát An Toàn Mạng hiệu quả cho doanh nghiệp vừa và nhỏ

Việc xây dựng một hệ thống giám sát an toàn mạng vận hành hiệu quả phụ thuộc nhiều vào sự chủ động trong quản lý và áp dụng công nghệ phù hợp với quy mô doanh nghiệp. Doanh nghiệp vừa và nhỏ dễ bị tổn thương hơn nếu không có các biện pháp giám sát và bảo vệ đúng đắn. Tối ưu hóa tài nguyên, lựa chọn phần mềm phù hợp, kết hợp sử dụng các giao thức giám sát như SNMP và NetFlow, đồng thời đào tạo nhân viên về an toàn thông tin là các yếu tố không thể thiếu để đảm bảo hệ thống mạng vững chắc. Quan trọng nhất là duy trì việc cảnh báo sớm và xử lý sự cố kịp thời, đồng thời đánh giá liên tục quản lý rủi ro mạng để ứng phó linh hoạt với các biến đổi đe dọa trong môi trường mạng.

5.1. Xây dựng chiến lược giám sát phù hợp với nguồn lực doanh nghiệp vừa và nhỏ

Lựa chọn giải pháp phù hợp với quy mô và ngân sách giúp tối ưu chi phí mà vẫn đảm bảo tính hiệu quả. Đối với doanh nghiệp nhỏ, nên sử dụng phần mềm giám sát mã nguồn mở như Nagios hoặc Icinga để tiết kiệm ngân sách, đồng thời triển khai giám sát tập trung các thiết bị quan trọng. Việc cấu hình cảnh báo hợp lý giúp tránh cảnh báo giả, giúp nhân viên kỹ thuật tập trung xử lý các vấn đề quan trọng. Chiến lược cần bao gồm việc cập nhật thường xuyên các bản vá bảo mật và củng cố chính sách bảo mật nội bộ.

5.2. Bí quyết nâng cao bảo mật mạng doanh nghiệp qua quản lý lưu lượng và thiết bị

Theo dõi lưu lượng mạng giúp phát hiện các dấu hiệu của tấn công DoS hoặc mã độc phát tán qua mạng nội bộ. Quản lý chặt chẽ truy cập thiết bị và giám sát trạng thái liên tục là biện pháp hiệu quả hạn chế truy cập trái phép. Sử dụng các công nghệ phân tích lưu lượng dựa trên NetFlow hoặc sFlow giúp nhận dạng nhanh các bất thường. Đồng thời, sử dụng các hệ thống cảnh báo tự động giúp phát hiện sớm rủi ro an ninh và đề xuất các biện pháp khắc phục hoặc cách ly các thiết bị bị tấn công.

VI. Kết luận và xu hướng phát triển tương lai của Giám Sát Mạng An Toàn Mạng

Giám sát mạng và an toàn mạng là hai yếu tố giữ vai trò sống còn trong hệ thống quản lý doanh nghiệp hiện đại. Việc tích hợp các công cụ giám sát tiên tiến, sử dụng các giao thức hiện đại và thiết lập hệ thống cảnh báo thông minh đem lại lợi thế cạnh tranh và sự an toàn trong vận hành. Xu hướng tương lai tập trung vào ứng dụng trí tuệ nhân tạo và phân tích dữ liệu lớn để nâng cao khả năng phát hiện phát hiện mã độc, phân tích hành vi người dùng và dự báo rủi ro trước khi sự cố xảy ra. Bên cạnh đó, các giải pháp đám mây, giám sát đa nền tảng và tự động hóa ứng phó sự cố được kỳ vọng sẽ trở thành tiêu chuẩn mới trong ngành. Đặc biệt, việc đẩy mạnh ứng dụng cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ sẽ góp phần nâng cao chất lượng bảo vệ dữ liệu, hệ thống và gia tăng sự tin cậy của các dịch vụ CNTT trong môi trường cạnh tranh ngày càng khốc liệt.

6.1. Tương lai của các hệ thống giám sát và an toàn mạng doanh nghiệp

Công nghệ AI và Machine Learning sẽ được tích hợp nhiều hơn trong phân tích lưu lượng và nhận diện xâm nhập mạng, giúp tự động hóa các thao tác phát hiện và phản hồi sự cố. Các hệ thống giám sát đa chiều, từ thiết bị cho đến người dùng, sẽ cung cấp bức tranh toàn cảnh về trạng thái hệ thống để tối ưu hóa quyết định bảo mật. Đồng thời, hợp tác giữa các hệ thống và chia sẻ thông tin an ninh cũng sẽ ngày càng phổ biến, tạo thành mạng lưới bảo vệ rộng lớn.

6.2. Giải pháp nâng cao sức mạnh bảo mật cho doanh nghiệp nhỏ và vừa

Các giải pháp giám sát nhẹ nhàng, dễ triển khai và chi phí hợp lý sẽ được phát triển, hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa có thể tiếp cận dễ dàng. Đặc biệt, tính năng tự động phát hiện và xử lý sự cố sẽ giúp giảm bớt gánh nặng quản lý, tăng cao hiệu quả kinh doanh. Việc cập nhật liên tục các bản vá bảo mật, nâng cao đào tạo nhân viên và áp dụng quy trình quản lý rủi ro mạng bài bản là điều kiện cần để duy trì hệ thống an toàn ổn định.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

16/09/2025
Đồ án tìm hiểu triển khai một số dịch vụ giám sát mạng và an toàn mạng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ GIÁM SÁT MẠNG 1. GIÁM SÁT MẠNG Giám sát mạng là quá trình quan sát liên tục theo dõi một mạng máy tính, phân tích xử lý các gói dữ liệu được truyền tải trên mạng máy tính, cung cấp thông tin về tình trạng hoạt động của mạng, thông báo cho các quản trị viên mạng khắc phục kịp thời nếu có sự cố xảy ra trong thời gian thực. Giám sát mạng là một việc quan trọng, cần thiết cho một hệ thống mạng duy trì tính toàn vẹn, giúp quản trị viên mạng quản lý mạng, theo dõi hiệu suất hoạt động, sử dụng băng thông của hệ thống, đảm bảo tính sẵn sàng, đưa ra cảnh báo phòng tránh thời gian ngừng hoạt động, xác định các mối đe dọa tiềm ẩn, kịp thời khắc phục các vấn đề khi xảy ra sự cố hoặc bị tấn công mạng. Việc giám sát có thể được thực hiện thủ công nhưng với một hệ thống có hàng chục, hàng trăm thiết bị mạng, ứng dụng, dịch vụ sẽ rất tốn công sức và thời gian, không mang lại hiệu quả.

Vì vậy người quản trị cần xây dựng một hệ thống giám sát mạng để thực hiện công việc giám sát một cách tự động và chủ động hơn. Hệ thống giám sát mạng (Network Mornitoring System) là hệ thống sử dụng các phần mềm giám sát mạng thực hiện công việc thu thập thông tin về tình trạng, hiệu suất của các thiết bị mạng trong hệ thống để phân tích và đưa ra các thông tin hỗ trợ cho người quản trị có cái nhìn tổng quan, chi tiết về môi trường mạng. Dựa trên những thông tin thu thập được, hệ thống phân tích và tổng hợp thành báo cáo, gửi cảnh báo tới người quản trị thông qua Email, SMS, … để kịp thời xử lý và đưa ra phương pháp an toàn cho hệ thống, giúp họ có được cái nhìn tổng thể về tình trạng, hiệu suất và các mối quan tâm tiềm ẩn của hệ thống mạng mà họ quản lý. LỢI ÍCH - Khả năng hiển thị: có bức tranh tổng quan, dễ hiểu về tất cả thiết bị, ứng dụng, dịch vụ trong hệ thống mạng chỉ trong nháy mắt, giúp nhận biết liệu có bất kỳ vấn đề nào đang xảy ra hoặc dự đoán vấn đề đó sẽ xảy ra để xử lý.

- Tự động hóa: tuy việc này cần sử dụng nhiều tài nguyên để nó tự động xử lý vấn đề nhưng thay vào đó chúng ta có thể dùng thời gian để xử lý các vấn đề đó dành cho các dự án khác giúp tạo ra giá trị cốt lõi khác cho tổ chức. - Cung cấp thông tin, cảnh báo sớm về nhu cầu bổ sung hoặc nâng cấp cho hệ thống hay các thành phần mạng nhất định. 9 - So sánh lưu lượng truy cập ở các giờ cao điểm trong ngày và trong mùa, xác định những đột biến về lưu lượng truy cập có thể xảy ra sự cố để phòng bị cho dù là do nhu cầu sử dụng hay do tấn công mạng. TẦM QUAN TRỌNG Trong doanh nghiệp, hệ thống mạng có vai trò rất quan trọng nên việc để xảy ra lỗi mạng hay vấn đề liên quan tới hệ thống sẽ ảnh hướng rất lớn đến doanh nghiệp, vì vậy giám sát mạng mang lại một số lợi ích rất quan trọng cho doanh nghiệp như: + Tiết kiệm thời gian, tiết kiệm chi phí: giảm thời gian ngừng hoạt động và tăng tốc độ khắc phục do hỗ trợ phân tích nguyên nhân của sự cố.

+ Phát hiện các vấn đề về hiệu suất trước khi chúng gây ảnh hưởng tới các hoạt động kinh doanh hoặc trải nghiệm của khách hàng. + Hỗ trợ nâng cao việc bảo mật bằng cách phát hiện các lưu lượng truy cập không mong muốn hoặc không xác định từ thiết bị mạng nào đó ở bên ngoài kết nối vào hệ thống, cũng như phát hiện việc sử dụng ứng dụng giả mạo do việc giám sát có thể xác định được những ứng dụng cần được theo dõi và xem người dùng đó đang làm gì, đó có thể là dấu hiệu của các cuộc tấn công mạng hay nỗ lực tống tiền. CÁC LOẠI GIÁM SÁT MẠNG - Network packet analyzers (Bộ phân tích gói mạng): kiểm tra dữ liệu trong mỗi gói di chuyển qua mạng và thông tin bên trong các gói có thể xác định xem chúng có được định tuyến chính xác hay không, liệu nhân viên có đang truy cập các trang web bị cấm hay dữ liệu nhạy cảm bao gồm personally identifiable information (PII) chẳng hạn như thông tin xã hội đang được lọc ra khỏi mạng. - Application and services monitoring (Giám sát ứng dụng và dịch vụ): tập trung vào hệ thống và các thiết bị cần thiết để duy trì tính toàn vẹn của mạng nhằm đảm bảo chúng đang hoạt động trong giới hạn bình thường cũng như cho biết ứng dụng nào đang được đơn vị nào trong doanh nghiệp sử dụng.

- Access Management monitoring (Giám sát quản lý truy cập): đảm bảo rằng những kẻ xâm nhập không được cấp quyền truy cập vào tài nguyên mạng, ví dụ nếu một nhân viên đăng nhập từ một địa chỉ IP ở nơi khác. Điều này có thể nhanh chóng phát hiện các lỗ hổng mạng và giúp khắc phục chúng cũng như phát hiện những kẻ xâm nhập trước khi chúng có thể gây hại. 10 - Bandwidth Monitoring (Giám sát băng thông): kiểm tra biến động bất thường của lưu lượng truy cập trong hệ thống mạng để tránh việc tắc nghẽn trì trệ và cũng có thể là do tấn công mạng. - Trap monitoring (Giám sát Trap): nhờ vào một giao thức cho phép giám sát này và một bộ thu/phát tạo ra các bẫy and/or để thu thập các thông báo khẩn cấp lưu thông qua mạng.

- Syslog monitoring (Giám sát nhật ký): để thu thập những thông tin, báo cáo tạo thành nhật ký để có thể so sánh tình trạng của hệ thống mạng theo thời gian qua từng giai đoạn. CÁCH THỨC HOẠT ĐỘNG Giám sát mạng được thực hiện bằng các phương pháp từ xa để từ một nơi có thể quét mạng và nhận thông tin của hệ thống mạng, có thể đơn giản xem nó đơn giản như việc các thiết bị mạng có phản hồi một lệnh đơn giản như ping, để xem chúng có được kết nối, bật hay được gọi là còn “sống” hay không. Không cần biết thành phần bị giám sát là máy chủ, router, … chỉ biết rằng ít nhất chúng vẫn ở đó và phản hồi lại, nếu ngừng phản hồi thì chắc chắn biết được chúng đã xảy ra gì đó với chúng. Có thể định kỳ làm việc đó 5 phút một lần (mặc định) hoặc điều chỉnh chu kỳ lên 1 phút - 1 tiếng 1 lần tùy vào mức độ quan trọng của thành phần muốn giám sát trong hệ thống ví dụ như các thiết bị mạng đầu cuối (pc, máy in, …) có thể cài nửa tiếng hoặc 1 tiếng nhưng những thiết bị quan trọng như router, core switch, server thì cần phải giám sát định kỳ nhiều hơn.

Đó là giám sát mạng và điều này không chỉ giám sát mỗi thiết bị mà còn mở rộng sang việc giám sát các ứng dụng, dịch vụ, … 11 CHƯƠNG 2: CÁC GIAO THỨC GIÁM SÁT MẠNG Giao thức là tập hợp các quy tắc phải tuân theo, giao thức mạng gồm các tiêu chuẩn và chính sách được tạo ra từ các quy tắc, quy trình và định dạng xác định sự giao tiếp giữa hai hay nhiều thiết bị. Các thiết bị không thể truyền dữ liệu mà không sử dụng các giao thức nên hệ thống giám sát mạng có các phần mềm giám sát sử dụng các giao thức giám sát như SNMP, sFlow, NetFlow,… vậy các giao thức ở đây là cách thức hoạt động trao đổi thông tin giữa máy giám sát và máy bị giám sát, các phần mềm giám sát mạng chỉ là công cụ diễn giải các thông tin dữ liệu ấy dưới dạng đồ thị để hỗ trợ việc quản lý các hoạt động mạng. GIỚI THIỆU SNMP (Simple Network Management Protocol), giao thức quản lý mạng đơn giản, là một giao thức quản lý được Hội đồng Kiến trúc Internet (IAB) xác định trong RFC1157 để trao đổi thông tin quản lý giữa các thiết bị mạng. Đây là một giao thức quản lý phổ biến được sử dụng rộng rãi vì nó miễn phí và có mã nguồn mở, hầu hết các thiết bị mạng đều được cài đặt SNMP.

SNMP là một giao thức lớp ứng dụng trong đó 1 manager có thể quản lý 1 tập hợp các agent, được thiết kế ở cấp độ ứng dụng có thể giám sát các thiết bị do các nhà sản xuất khác nhau sản xuất và được sử dụng trong một mạng không đồng nhất được tạo thành từ các mạng LAN và WAN khác nhau kết nối bởi router, switch, … Hình 2. Mô hình giao thức SNMP 12 2. CÁC THÀNH PHẦN SNMP Manager: Là bộ phận quản lý, thường là một máy tính sử dụng để vận hành một hay nhiều hệ thống quản lý mạng, có vai trò gửi các Request, nhận các Response và xác nhận các sự kiện không đồng bộ từ SMNP Agent. SMNP Agent: Các Agent thường được đóng gói trong các thiết bị mạng, cần kích hoạt và cấu hình để các Agent có thể giao tiếp, truyền thông tin cung cấp cho SNMP manager khi được truy vấn.

Chúng có vai trò thu thập, lưu trữ một cơ sở dữ liệu về thông tin, chỉ số hiệu suất hoạt động của thiết bị được gọi là Management Information Base (MIB), và chúng có thể chủ động báo các sự kiện (Trap) cho Manager. Management information base (MIB): Mỗi tác nhân có MIB riêng, là tập hợp tất cả các đối tượng mà Manager có thể quản lý. MIB được phân loại thành tám nhóm: hệ thống (system), giao diện (interface), dịch địa chỉ (address translation), ip, icmp, tcp, udp và egp. Structure of management information (SMI): là một thành phần được sử dụng trong quản lý mạng.

Chức năng chính của nó là xác định loại dữ liệu có thể được lưu trữ trong một đối tượng và chỉ ra cách mã hóa dữ liệu để truyền qua mạng. CÁCH THỨC HOẠT ĐỘNG Hình 2. Cách thức hoạt động của SNMP 13 Do có cấu trúc đơn giản giao thức SNMP có các lệnh cơ bản để trao đổi thông tin giữa Manager và Agent gồm: + Get: Manager gửi tin nhắn yêu cầu Get Request, Get-next Request để nhận thông tin từ Agent và sau khi nhận được request, Agent sẽ trả về tin nhắn Get Response chứa thông tin được yêu cầu hoặc thông báo lỗi giải thích không thể xử lý request. + Set: Manager yêu cầu thực hiện cài đặt hoặc thay đổi đối với thiết bị được quản lý, sau đó Agent gửi Set Response về thông báo thông tin đã được thay đổi hoặc lỗi giải thích tại sao không thể thực hiện thay đổi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ