Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền nông nghiệp và công nghiệp chế biến phát triển, nhu cầu bảo quản và lưu trữ hàng hóa như nông sản, dược phẩm, vắc-xin, hóa chất trong các hệ thống kho mát, kho lạnh, container lạnh ngày càng tăng cao. Nhiệt độ và độ ẩm trong các kho này bắt buộc phải duy trì liên tục ở các ngưỡng tiêu chuẩn nghiêm ngặt. Tuy nhiên, phương thức quản lý tại nhiều cơ sở vẫn mang tính thủ công, phụ thuộc vào nhân viên kỹ thuật đo đạc trực tiếp tại chỗ, dẫn đến tốn kém nhân lực, độ trễ cảnh báo lớn và khó đáp ứng khi quản lý trên diện rộng.

Các hệ thống giám sát và điều khiển công nghiệp hiện hữu trên thị trường (như dòng PLCPis của ATPro Corp hay ECA-GPIs4.4EZ của ECAPRO) thường có chi phí đầu tư cao, cấu hình phức tạp và chủ yếu vận hành với các cơ cấu chấp hành nhận tín hiệu điều khiển điện trực tiếp. Trong thực tế, nhiều kho mát và phòng kỹ thuật vừa và nhỏ sử dụng các hệ thống máy điều hòa không khí dân dụng và thương mại được điều khiển bằng sóng hồng ngoại (IR). Các thiết bị công nghiệp hiện có chưa hỗ trợ khả năng thu, học lệnh và phát lại tín hiệu hồng ngoại đa năng để điều khiển trực tiếp các dòng máy lạnh này. Do đó, đề tài "Thiết kế và thi công hệ thống giám sát, điều khiển kho mát từ xa thông qua IoT" được thực hiện nhằm giải quyết bài toán giám sát môi trường và điều khiển thiết bị làm mát bằng hồng ngoại từ xa qua mạng Internet.

Mục tiêu và các nội dung nhiệm vụ nghiên cứu được xác định cụ thể như sau:

  1. Tìm hiểu nguyên lý hoạt động của module Wi-Fi ESP8266 (ESP-12E), vi điều khiển ESP32, module màn hình LCD 16x2, module thẻ nhớ Micro SD, mắt thu hồng ngoại TL1838, LED phát hồng ngoại IR333-A và màn hình màu TFT 2.4 inch (ILI9341).
  2. Nghiên cứu đặc điểm vật lý, dạng sóng và các phương thức mã hóa của tia hồng ngoại ứng dụng trong điều khiển thiết bị từ xa (đặc biệt là giao thức NEC và cấu trúc khung truyền của máy điều hòa).
  3. Thiết kế và thi công khối phần cứng có khả năng thu, giải mã, lưu trữ và phát tín hiệu hồng ngoại để điều khiển các loại máy điều hòa.
  4. Xây dựng và lập trình ứng dụng điều khiển, giám sát trên hệ điều hành Android bằng công cụ Android Studio và phần mềm giám sát trên máy tính bằng Visual Studio.
  5. Thiết kế và thi công hoàn thiện bo mạch phần cứng cho thiết bị trung tâm (Master) và các thiết bị phân tán tại kho (Slave).
  6. Thi công mô hình sản phẩm hoàn chỉnh, tích hợp hệ thống truyền nhận dữ liệu qua nền tảng đám mây và giao thức mạng.
  7. Thử nghiệm thực tế, đo đạc dạng sóng tín hiệu và đánh giá hiệu năng làm việc của toàn bộ hệ thống.
  • Đối tượng nghiên cứu: Tín hiệu điều khiển hồng ngoại của các dòng máy điều hòa không khí; phần cứng vi điều khiển nhúng (ESP8266, ESP32); cảm biến nhiệt độ - độ ẩm DHT11; các chuẩn giao tiếp dữ liệu (SPI, I2C, UART); giao thức truyền thông IoT (MQTT) và cơ sở dữ liệu thời gian thực (Google Firebase).
  • Phạm vi nghiên cứu: Không gian thử nghiệm tại các kho mát mô hình với khoảng cách điều khiển hồng ngoại trong phạm vi 5 – 7 m; thời gian thực hiện đồ án từ ngày 26/02/2019 đến ngày 28/06/2019 tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên nền tảng kỹ thuật phần cứng nhúng, quang điện tử và truyền thông mạng không dây:

  • Nguyên lý bức xạ hồng ngoại và điều chế tín hiệu: Tia hồng ngoại sử dụng trong điều khiển từ xa có bước sóng vùng hồng ngoại gần (NIR: 0,78 – 3 µm, sử dụng LED phát 940 nm), mang tín hiệu được điều chế trên tần số sóng mang 38 kHz. Khóa luận phân tích chi tiết chuẩn truyền tín hiệu NEC: xung dẫn đầu (Leader pulse) kéo dài 9 ms tiếp nối bởi khoảng trống (space) 4,5 ms; bit '0' gồm xung 562,5 µs và khoảng trống 562,5 µs (tổng 1,125 ms); bit '1' gồm xung 562,5 µs và khoảng trống 1,6875 ms (tổng 2,25 ms); gói tin kết thúc bằng xung 562,5 µs. Đối với máy điều hòa không khí, cấu trúc khung truyền được mở rộng gồm $n$ bit dữ liệu mang thông tin toàn diện về trạng thái bật/tắt, nhiệt độ cài đặt, tốc độ quạt, hướng gió và mã kiểm tra (checksum).
  • Chuẩn giao tiếp ngoại vi: Giao tiếp I2C hai dây (SDA, SCL) với cơ chế xác nhận ACK, tốc độ 100 – 400 kbps để điều khiển màn hình LCD 16x2 qua IC mở rộng PCF8574; Chuẩn giao tiếp SPI 4 dây (MOSI, MISO, SCLK, CS) ở chế độ song công toàn phần (Full-duplex) để truy xuất dữ liệu thẻ nhớ Micro SD và điều khiển màn hình đồ họa màu TFT 2.4 inch ILI9341.
  • Nền tảng phần mềm và giao thức IoT: Giao thức truyền tin MQTT (Message Queuing Telemetry Transport) theo mô hình Publish/Subscribe qua Broker, hỗ trợ ba mức dịch vụ QoS (QoS 0, QoS 1, QoS 2) và cờ Retain; Nền tảng Google Firebase cung cấp Firebase Realtime Database định dạng JSON đồng bộ thời gian thực và dịch vụ xác thực người dùng (Firebase Authentication).

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa tính toán lý thuyết mạch điện tử, thiết kế phần cứng mô phỏng, lập trình nhúng, thiết kế giao diện phần mềm và kiểm nghiệm thực nghiệm đo sóng trên máy hiện sóng:

  • Phương pháp phân tích - tách sóng: Sử dụng mắt thu tích hợp TL1838 để triệt tiêu sóng mang 38 kHz, trích xuất chuỗi xung mã lệnh gốc, sau đó vi điều khiển thực hiện đo độ rộng xung để giải mã hoặc lưu dạng sóng thô (raw data).
  • Phương pháp thực nghiệm: Thi công bo mạch in (PCB), lắp ráp khối phát hồng ngoại công suất góc rộng, kết nối hệ thống Master - Slave và đo đạc thực tế trên các dòng máy điều hòa Daikin, LG.

Thiết kế và triển khai hệ thống

Hệ thống được tổ chức theo cấu trúc phân tán gồm hai loại thiết bị chính kết nối thông qua mạng Internet:

Khối chức năng Phần cứng & Công nghệ sử dụng Thông số kỹ thuật / Chức năng chính
Vi điều khiển Slave ESP8266 NodeMCU V1.0 (ESP-12E) CPU 32-bit RISC, Wi-Fi 2.4 GHz 802.11 b/g/n, Flash 4MB, điện áp 3.3V
Vi điều khiển Master ESP32 NodeMCU (ESP32-WROOM-32) CPU Dual-Core 240 MHz, 520 KB SRAM, 4MB Flash, Wi-Fi & BLE
Cảm biến môi trường DHT11 Đo nhiệt độ (0 – 50°C, sai số ±2°C), độ ẩm (20 – 80% RH, sai số ±5%), chuẩn 1-wire
Khối thu hồng ngoại Mắt thu quang điện TL1838 Tần số trung tâm 38 kHz, góc nhận 45°, cự ly thu 10 – 15 m, điện áp 2.7 – 5.5V
Khối phát hồng ngoại 6 LED phát IR333-A + Transistor 2N2222 Bước sóng 940 nm, bố trí vòng tròn 360°, dòng phát mỗi LED 15 mA qua trở $150\ \Omega$
Khối lưu trữ Module Micro SD Card Giao tiếp chuẩn SPI, định dạng hệ thống tệp tin FAT16 / FAT32
Khối hiển thị tại chỗ LCD 16x2 (I2C) & TFT 2.4 inch ILI9341 LCD 16 ký tự x 2 dòng; TFT màu độ phân giải 320x240 pixel, giao tiếp SPI
Nền tảng Cloud/App Firebase / MQTT, Android, C# Visual Studio Đồng bộ dữ liệu JSON thời gian thực, quản lý trên Smartphone và PC

Tính toán thiết kế mạch kích phát hồng ngoại

Để đảm bảo khoảng cách phát sóng từ 5 – 7 m trong không gian rộng, nhóm nghiên cứu thiết kế cụm 6 LED hồng ngoại IR333-A mắc song song theo dạng vòng tròn hướng ra các phía. Do chân I/O của ESP8266 chỉ cấp dòng định mức 12 – 20 mA không đủ tải cho cụm 6 LED (tổng dòng $I_C = 6 \times 15\text{ mA} = 90\text{ mA}$), mạch sử dụng transistor NPN 2N2222 làm việc ở chế độ bão hòa để kích đóng ngắt:

  • Điện trở hạn dòng cho mỗi nhánh LED: $$R_{LED} = \frac{V_{CC} - V_{LED}}{I_{LED}} = \frac{3,3\text{V} - 1,2\text{V}}{0,015\text{A}} = 140\ \Omega \quad \rightarrow \text{Chọn điện trở chuẩn } 150\ \Omega$$
  • Dòng kích cực bazơ yêu cầu để transistor dẫn bão hòa (với hệ số khuếch đại tối thiểu $\beta_{min} = 75$): $$I_B \ge \frac{I_C}{\beta_{min}} = \frac{90\text{ mA}}{75} = 1,2\text{ mA}$$
  • Điện trở cực bazơ $R_B$ nối với ngõ ra vi điều khiển ($V_{IN} = 3,3\text{V}$, $V_{BE} = 0,7\text{V}$): $$R_B \le \frac{V_{IN} - V_{BE}}{I_B} = \frac{3,3\text{V} - 0,7\text{V}}{1,2\text{ mA}} \approx 2,16\ \text{k}\Omega \quad \rightarrow \text{Chọn điện trở chuẩn } 2\ \text{k}\Omega$$

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương này phân tích tính cấp thiết của việc tự động hóa giám sát kho lạnh, kho mát bảo quản nông sản và sinh phẩm; chỉ rõ hạn chế của việc điều khiển thủ công và sự bất cập của các thiết bị giám sát chuyên dụng có giá thành cao. Tác giả xác định mục tiêu thiết kế hệ thống phần cứng giá thành thấp, tích hợp chức năng giám sát nhiệt độ - độ ẩm và khả năng học/phát lệnh hồng ngoại để điều khiển máy điều hòa từ xa qua IoT; đồng thời xác định phạm vi nghiên cứu, lịch trình thực hiện và bố cục 6 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Nội dung chương trình bày tổng quan các giải pháp giám sát kho lạnh thương mại (PLCPis, ECA-GPIs4.4EZ). Tiếp theo, chương đi sâu vào bản chất vật lý của tia hồng ngoại (vùng quang phổ NIR, MIR, FIR), cơ chế điều chế và giải mã tín hiệu điều khiển từ xa, cấu trúc khung truyền chuẩn NEC mở rộng trên các dòng máy điều hòa. Tác giả thuyết minh chi tiết thông số kỹ thuật, cấu hình chân và nguyên lý hoạt động của các linh kiện: mắt thu TL1838, LED phát IR333-A, vi điều khiển ESP8266EX (NodeMCU-12E), ESP32-WROOM-32, cảm biến DHT11 (chuẩn truyền 1-wire), module Micro SD, màn hình LCD 16x2 kèm IC I2C PCF8574 và màn hình TFT 2.4 inch ILI9341. Chương cũng làm rõ nguyên lý các bus giao tiếp SPI, I2C, hệ điều hành Android, dịch vụ Google Firebase Realtime Database và cấu trúc giao thức truyền thông MQTT (Client, Broker, Topic, QoS 0/1/2, Retain).

Chương 3: Tính toán và thiết kế

Chương 3 trình bày kiến trúc phân tầng của toàn hệ thống Master - Slave. Tác giả tiến hành tính toán mạch chi tiết:

  • Thiết kế mạch khối vi điều khiển trung tâm ESP8266 cho thiết bị Slave và ESP32 cho thiết bị Master;
  • Tính toán tầng đệm công suất sử dụng transistor 2N2222 kích cụm 6 LED hồng ngoại phát đa hướng ($R_{LED} = 150\ \Omega, R_B = 2\ \text{k}\Omega$);
  • Thiết kế mạch ghép nối cảm biến DHT11, mạch giao tiếp thẻ nhớ Micro SD qua chuẩn SPI (chân CS, MOSI, MISO, SCK tương ứng các chân D8, D7, D6, D5 trên ESP8266), mạch hiển thị LCD qua I2C và mạch hiển thị màn hình màu TFT ILI9341 qua bus SPI;
  • Thiết kế khối nguồn hạ áp ổn định 5V và 3.3V cấp nguồn cho toàn bộ hệ thống;
  • Xây dựng sơ đồ nguyên lý hoàn chỉnh cho cả hai bo mạch Master và Slave.

Chương 4: Thi công hệ thống và lập trình

Chương 4 mô tả quy trình hiện thực hóa thiết kế:

  • Thiết kế sơ đồ mạch in PCB 2 lớp, bố trí linh kiện, hàn lắp và hoàn thiện mô hình thiết bị phần cứng Master và Slave;
  • Xây dựng lưu đồ thuật toán chương trình chính cho thiết bị: cấu hình mạng Wi-Fi (sử dụng chế độ SoftAP/Captive Portal), đọc dữ liệu cảm biến DHT11 định kỳ, gửi dữ liệu lên Firebase/MQTT Broker, lắng nghe lệnh từ ứng dụng và thực thi phát xung hồng ngoại tương ứng;
  • Thuật toán chế độ học lệnh (Learn Mode): nhận tín hiệu từ remote gốc qua mắt thu TL1838, ghi nhận chuỗi xung vào bộ đệm và lưu trữ cấu trúc mã vào thẻ nhớ Micro SD;
  • Lập trình ứng dụng Android bằng Android Studio (Java): xây dựng các màn hình đăng nhập, đăng ký tài khoản, giao diện quản lý phòng/kho, bảng chọn hãng máy lạnh, giao diện nút bấm điều khiển và chức năng học lệnh;
  • Lập trình giao diện điều khiển, giám sát trên máy tính sử dụng nền tảng Visual Studio (C#).

Chương 5: Kết quả - Nhận xét - Đánh giá

Chương này công bố kết quả thực nghiệm của hệ thống:

  • Hình ảnh thi công thực tế của thiết bị trung tâm Master và các thiết bị Slave;
  • Kết quả thu nhận và hiển thị thông số nhiệt độ, độ ẩm chính xác tại chỗ trên màn hình LCD/TFT và đồng bộ lên ứng dụng di động/máy tính;
  • Kết quả điều khiển và học lệnh thực tế trên hai dòng máy điều hòa phổ biến là Daikin và LG;
  • Kết quả so sánh dạng sóng tín hiệu trên máy đo: đồ thị dạng sóng hồng ngoại phát ra từ thiết bị sau khi học hoàn toàn đồng dạng với dạng sóng phát ra từ remote điều hòa gốc của nhà sản xuất.

Chương 6: Kết luận và hướng phát triển

Tóm lược các hạng mục đã hoàn thành (thiết kế phần cứng hoàn chỉnh, giải mã và học lệnh thành công remote máy lạnh, đồng bộ dữ liệu thời gian thực qua IoT) và chỉ ra các nội dung chưa đạt được do hạn chế thời gian; đề xuất các hướng mở rộng kỹ thuật trong tương lai.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Thi công hoàn chỉnh phần cứng: Chế tạo thành công 01 bộ điều khiển Master (ESP32, màn hình màu TFT 2.4 inch) và các bộ điều khiển Slave (ESP8266-12E, LCD 16x2 I2C, cảm biến DHT11, cụm 6 LED hồng ngoại phát vòng tròn, khe thẻ nhớ Micro SD).
  • Tính năng học và phát tín hiệu hồng ngoại: Mạch phát công suất đạt cự ly điều khiển ổn định trong khoảng 5 – 7 m mà không cần hướng thẳng trực tiếp nhờ bố trí 6 LED đa hướng. Hệ thống đã học lệnh, lưu trữ tệp tin vào thẻ nhớ và phát lại chính xác tín hiệu điều khiển cho các dòng máy lạnh Daikin và LG, được đối chứng qua phân tích dạng sóng xung logic trên thiết bị đo chuyên dụng.
  • Hệ thống giám sát và điều khiển đa nền tảng: Xây dựng thành công ứng dụng trên điện thoại thông minh Android và phần mềm máy tính (Visual Studio), cho phép người dùng cấu hình Wi-Fi tự động, giám sát nhiệt độ - độ ẩm thời gian thực, bật/tắt, điều chỉnh nhiệt độ và kích hoạt chế độ học lệnh từ xa qua giao thức MQTT và Google Firebase.

Đóng góp thực tiễn của đề tài

  • Đưa ra giải pháp kỹ thuật tích hợp giữa giám sát môi trường và điều khiển thiết bị không dây hồng ngoại, giúp giải quyết triệt để bài toán tự động hóa cho các kho lưu trữ đang sử dụng máy lạnh dân dụng mà không cần can thiệp phần cứng hay đấu nối dây vào mạch điện của máy điều hòa.
  • Cung cấp mô hình hệ thống IoT Master - Slave có chi phí linh kiện thấp, mã nguồn mở, dễ dàng nhân rộng số lượng điểm giám sát (nhiều kho Slave kết nối về 1 Master trung tâm và đồng bộ Cloud).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế

  • Cảm biến DHT11 có dải đo nhiệt độ hẹp (0 – 50°C, sai số ±2°C) và độ ẩm (20 – 80% RH, sai số 5%), chỉ phù hợp với kho mát hoặc phòng máy thông thường, chưa đáp ứng được môi trường kho lạnh âm sâu (dưới 0°C).
  • Dữ liệu học lệnh hồng ngoại của các hãng máy lạnh mới vẫn cần thao tác bấm từng phím remote trực tiếp tại thiết bị để nạp vào thẻ nhớ, chưa có cơ sở dữ liệu mã IR trực tuyến đồng bộ sẵn cho toàn bộ các hãng trên thị trường.
  • Hệ thống cảnh báo sự cố chủ yếu hiển thị qua giao diện ứng dụng và phần mềm máy tính khi có kết nối Internet, chưa tích hợp module GSM/SMS dự phòng khi mất kết nối mạng.

Hướng nghiên cứu tiếp (theo đề xuất của tác giả)

  • Nâng cấp cảm biến nhiệt độ - độ ẩm công nghiệp có độ chính xác cao hơn và dải đo rộng hơn (như DS18B20 vỏ kim loại hoặc PT100) để ứng dụng cho kho đông lạnh nhiệt độ âm.
  • Tích hợp thêm module truyền thông di động (SIM/GSM) để thực hiện cuộc gọi và gửi tin nhắn cảnh báo khẩn cấp khi nhiệt độ vượt ngưỡng hoặc khi mất kết nối Wi-Fi.
  • Xây dựng thư viện mã lệnh hồng ngoại trực tuyến (Cloud IR Database) cho tất cả các thương hiệu máy điều hòa, quạt, máy hút ẩm để người dùng chỉ cần chọn model máy trên app mà không cần thực hiện bước học lệnh thủ công.
  • Tích hợp thuật toán điều khiển tự động vòng kín (Closed-loop control) để tự động điều chỉnh tăng/giảm nhiệt độ máy lạnh dựa trên thông số nhiệt độ kho đo được theo thời gian thực.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị kỹ thuật cao đối với:

  • Sinh viên ngành Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông, Kỹ thuật Điều khiển & Tự động hóa, Công nghệ Thông tin (IoT): Cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về quy trình thiết kế mạch nhúng dùng ESP8266/ESP32, cách tính toán mạch kích công suất transistor cho LED hồng ngoại, giao tiếp bus SPI/I2C và lập trình ứng dụng Android kết nối Firebase/MQTT.
  • Kỹ sư và nhà phát triển thiết bị Smart Home / Tự động hóa kho bãi: Tham khảo giải pháp thu - giải mã - phát tín hiệu hồng ngoại của các loại điều khiển điều hòa phức tạp, phương pháp mở rộng mạng giám sát Master - Slave và cấu trúc dữ liệu điều khiển từ xa qua Internet.
  • Các nội dung đáng tham khảo nhất trong văn bản: Phương pháp tính toán giá trị điện trở cho mạch kích 6 LED phát hồng ngoại 2N2222; cấu trúc khung truyền tín hiệu NEC mở rộng của máy lạnh; lưu đồ thuật toán thu/phát lệnh hồng ngoại và thiết kế hệ thống Master - Slave.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao nhóm tác giả phải sử dụng cụm 6 LED hồng ngoại phát đa hướng thay vì 1 LED đơn?
Do máy điều hòa trong kho mát thường được lắp đặt ở vị trí trên cao và không gian kho rộng, một LED hồng ngoại đơn có góc phát hẹp (khoảng 20°) yêu cầu phải hướng trực diện. Cụm 6 LED IR333-A mắc song song bố trí thành vòng tròn giúp bao quát không gian phát 360 độ, đảm bảo tín hiệu phản xạ hoặc chiếu thẳng đến mắt nhận của máy điều hòa ở cự ly 5 – 7 m trong phòng.

2. Transistor 2N2222 trong mạch phát hồng ngoại có vai trò gì và được tính toán như thế nào?
Chân ngõ ra của vi điều khiển ESP8266 chỉ cấp dòng từ 12 – 20 mA, trong khi cụm 6 LED hồng ngoại tiêu thụ tổng dòng khoảng 90 mA (15 mA mỗi LED). Transistor NPN 2N2222 đóng vai trò công tắc điện tử dẫn bão hòa để cấp đủ dòng cho 6 LED từ nguồn 3.3V thông qua các điện trở hạn dòng $150\ \Omega$ trên mỗi LED và điện trở cực bazơ $R_B = 2\ \text{k}\Omega$.

3. Khung truyền tín hiệu hồng ngoại của máy điều hòa khác gì so với chuẩn NEC thông thường của tivi?
Gói tin chuẩn NEC thông thường chỉ gửi 8 bit địa chỉ và 8 bit lệnh (kèm 8 bit đảo) cho mỗi lần nhấn nút đơn lẻ. Trong khi đó, remote máy điều hòa gửi toàn bộ trạng thái hoạt động trong mỗi lần truyền (nhiệt độ, chế độ làm lạnh, tốc độ quạt, hẹn giờ, checksum) dẫn đến khung dữ liệu dài hơn rất nhiều ($n$ bit dữ liệu), đòi hỏi bộ nhớ đệm và thuật toán giải mã phức tạp hơn.

4. Sự khác biệt về mặt phần cứng và chức năng giữa thiết bị Master và Slave là gì?
Thiết bị Slave sử dụng ESP8266-12E, cảm biến DHT11, LCD 16x2 (I2C) và cụm thu/phát hồng ngoại để giám sát và điều khiển trực tiếp tại một kho mát. Thiết bị Master sử dụng vi điều khiển ESP32 mạnh hơn, trang bị màn hình đồ họa màu cảm ứng TFT 2.4 inch (SPI) để vừa làm nhiệm vụ điều khiển cục bộ, vừa nhận và hiển thị tập trung dữ liệu nhiệt độ/độ ẩm từ tất cả các Slave gửi về qua máy chủ trung gian.

5. Dữ liệu lệnh hồng ngoại sau khi học từ remote được lưu trữ ở đâu và bằng cách nào?
Tín hiệu sau khi nhận qua mắt thu TL1838 được vi điều khiển phân tích, mã hóa thành chuỗi thời gian hoặc mã hex và lưu trực tiếp thành các tệp dữ liệu trên thẻ nhớ Micro SD thông qua module giao tiếp SPI (hỗ trợ hệ thống tệp FAT16/FAT32). Khi có lệnh điều khiển từ người dùng, vi điều khiển đọc dữ liệu từ thẻ nhớ để phát lại qua cụm LED phát.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Thiết kế và thi công hệ thống giám sát, điều khiển kho mát từ xa thông qua IoT" của sinh viên Nguyễn Minh Chương và Phan Nhật Hào đã hiện thực hóa thành công một giải pháp giám sát nhiệt độ - độ ẩm phân tán và điều khiển máy điều hòa không dây qua tín hiệu hồng ngoại. Hệ thống làm chủ kỹ thuật từ thiết kế mạch phần cứng nhúng (ESP8266/ESP32, transistor kích phát 6 LED IR, LCD/TFT, Micro SD), lập trình ứng dụng di động Android, giao diện máy tính đến truyền nhận dữ liệu thời gian thực qua MQTT và Firebase. Kết quả đo đạc thực nghiệm trên máy lạnh Daikin và LG chứng minh tính chính xác của thuật toán học/phát lệnh, tạo tiền đề vững chắc cho việc mở rộng sang các hệ thống nhà thông minh và tự động hóa công nghiệp.