Thiết Kế Hệ Thống Giám Sát, Điều Khiển Nhiệt Độ Tự Động Trạm BTS

Chuyên khảo phân tích Thiết kế thi công hệ thống giám sát cảnh báo và điều khiển nhiệt độ tự động cho trạm thu phát sóng, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2023

110
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

NHIỆM VỤ ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP

LỊCH TRÌNH THỰC HIỆN

BẢN NHẬN XÉT KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU

DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN ĐỀ TÀI

1.1. MỤC TIÊU ĐỀ TÀI

1.2. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

1.3. GIỚI HẠN ĐỀ TÀI

1.4. BỐ CỤC CỦA ĐỒ ÁN

2. CHƯƠNG 2: CƠ SƠ LÝ THUYẾT

2.1. Tổng quan về IOT

2.1.1. Giới thiệu về IOT

2.1.2. Ứng dụng của IOT

2.2. Tổng quan về phần cứng

2.2.1. Module ESP32 WROOM 32

2.2.2. Module Modbus RTU Relay 8 kênh

2.2.3. Module cảm biến nhiệt độ và độ ẩm SHT20

2.2.4. Module cảm biến khí gas MQ2

2.2.5. Mạch đo điện AC PZEM-016T

2.2.6. Module màn hình LCD 20x4

2.2.7. Module chuyển giao tiếp UART TTL to RS485

2.2.8. Các thiết bị và linh kiện hỗ trợ khác

2.3. Tổng quan về các phần mềm sử dụng

2.3.1. Tổng quan về phần mềm lập trình Arduino IDE

2.3.2. Giới thiệu về nền tảng Blynk

2.4. Tổng quan về trạm BTS

2.5. Tổng quan về chuẩn giao tiếp công nghiệp Modbus

2.5.1. Nguyên tắc hoạt động của Modbus

2.5.2. Phân loại chuẩn Modbus

3. CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ VÀ XÂY DỰNG HỆ THỐNG

3.1. THIẾT KẾ KHỐI XỬ LÝ TRUNG TÂM

3.1.1. Khối xử lý trung tâm

3.1.2. Khối giao tiếp RS485

3.1.3. Khối cảm biến SHT20

3.1.4. Khối Modbus Relay

3.1.5. Khối PZEM đo công suất tiêu thụ thiết bị điện

3.1.6. Khối hiển thị

3.1.7. Khối cảm biến khí gas MQ2

3.1.8. Khối giám sát trên web và điện thoại

3.2. SƠ ĐỒ NGUYÊN LÝ TOÀN MẠCH

3.3. YÊU CẦU MÔ HÌNH HỆ THỐNG

3.3.1. Yêu cầu mô hình

3.3.2. Lựa chọn vật liệu làm mô hình

4. CHƯƠNG 4: THI CÔNG HỆ THỐNG

4.1. THI CÔNG HỆ THỐNG

4.1.1. Mô hình mạch in PCB

4.1.2. Lắp ráp mô hình hệ thống

4.2. LƯU ĐỒ GIẢI THUẬT HỆ THỐNG

4.2.1. Chương trình điều khiển trung tâm

4.2.2. Chương trình con đọc nhiệt độ, độ ẩm và nồng độ không khí

4.2.3. Chương trình con hiển thị trên LCD

4.2.4. Chương trình điều khiển bật tắt các thiết nhiều chế độ

5. CHƯƠNG 5: KẾT QUẢ THỰC HIỆN

5.1. KẾT QUẢ PHẦN CỨNG VÀ PHẦN MỀM

5.2. SO SÁNH VỚI MỘT SỐ SẢN PHẨM THƯƠNG MẠI HIỆN NAY

6. CHƯƠNG 6: KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

6.1. Nhược điểm

6.2. HƯỚNG PHÁT TRIỂN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Hệ Thống Giám Sát Nhiệt Độ BTS Tự Động Giới thiệu

Trong bối cảnh số lượng người dùng điện thoại và các dịch vụ di động gia tăng, cùng với sự phát triển của Cách mạng Công nghiệp 4.0, nhu cầu về viễn thông di động ngày càng cao. Sự trỗi dậy của công nghệ mạng 5G đòi hỏi các trạm BTS (Base Transceiver Station) phải được xây dựng với mật độ ngày càng lớn. Điều này gây ra những thách thức không nhỏ cho các nhà mạng trong việc kiểm soát và quản lý hệ thống BTS một cách hiệu quả. Các hệ thống giám sát nhiệt độ BTS tự động ra đời nhằm giải quyết bài toán này, hỗ trợ các nhà mạng quản lý từ xa, đảm bảo hoạt động ổn định và kéo dài tuổi thọ của trạm, thay vì phải kiểm tra thủ công từng trạm. Chính vì vậy, đề tài "Thiết kế, thi công hệ thống giám sát, cảnh báo và điều khiển nhiệt độ tự động cho trạm thu phát sóng di động (BTS)" trở nên vô cùng cấp thiết. Mục tiêu của đề tài là thiết kế và thi công một hệ thống giám sát nhiệt độ, độ ẩm trạm BTS liên tục 24/7 trên nền tảng web và app, đồng thời đưa ra cảnh báo và điều khiển hệ thống máy lạnh để đảm bảo thiết bị trong trạm luôn trong tình trạng hoạt động tốt nhất.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Giám Sát Nhiệt Độ BTS

Việc giám sát nhiệt độ BTS là vô cùng quan trọng vì nhiệt độ cao có thể ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất và tuổi thọ của các thiết bị điện tử bên trong trạm. Theo tài liệu gốc, các nhà mạng nên trang bị hệ thống giám sát để hỗ trợ quản lý và phân bổ số lượng lớn trạm BTS hiện tại một cách hiệu quả hơn. Hệ thống giám sát nhiệt độ BTS tự động sẽ giúp phát hiện sớm các vấn đề về nhiệt độ, từ đó ngăn chặn các sự cố nghiêm trọng xảy ra. Điều này giúp giảm thiểu thời gian chết, tiết kiệm chi phí bảo trì và đảm bảo chất lượng dịch vụ liên tục cho người dùng.

1.2. Các Thành Phần Chính Của Hệ Thống Giám Sát BTS

Một hệ thống giám sát nhiệt độ BTS tự động bao gồm các thành phần chính sau: các cảm biến nhiệt độ, độ ẩm (ví dụ SHT20 RS485), một bộ vi điều khiển (ví dụ ESP32), một module truyền thông (ví dụ RS485), và một giao diện người dùng (web hoặc app) để hiển thị dữ liệu và điều khiển hệ thống. Dữ liệu từ cảm biến được thu thập và truyền về bộ vi điều khiển, sau đó được gửi lên nền tảng đám mây để người dùng có thể theo dõi từ xa. Khi nhiệt độ vượt quá ngưỡng cho phép, hệ thống sẽ gửi cảnh báo qua SMS hoặc email. Hơn nữa, hệ thống có thể điều khiển các thiết bị làm mát như máy lạnh, quạt thông gió để duy trì nhiệt độ ổn định trong trạm.

II. Vấn Đề Giải Pháp Giám Sát Nhiệt Độ BTS Phân tích

Việc quản lý hàng nghìn trạm BTS trên cả nước đặt ra nhiều thách thức lớn cho các nhà mạng. Một trong số đó là việc giám sát nhiệt độ và độ ẩm trong các trạm BTS. Nhiệt độ quá cao hoặc độ ẩm quá lớn có thể gây hư hỏng thiết bị, giảm hiệu suất hoạt động và thậm chí gây ngừng hoạt động của trạm. Theo thống kê, cả nước hiện có trên 50.000 trạm BTS, việc kiểm tra thủ công từng trạm là không khả thi. Vì vậy, cần có một giải pháp tự động để giám sát và điều khiển nhiệt độ BTS từ xa, giúp các nhà mạng tiết kiệm thời gian, chi phí và nâng cao hiệu quả quản lý. Giải pháp này cần đảm bảo tính chính xác, độ tin cậy và khả năng mở rộng để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của mạng lưới viễn thông.

2.1. Những Thách Thức Trong Giám Sát Nhiệt Độ Thủ Công

Việc giám sát nhiệt độ BTS theo phương pháp thủ công gặp phải nhiều hạn chế. Đầu tiên, nó tốn rất nhiều thời gian và công sức, đặc biệt khi số lượng trạm BTS lớn. Thứ hai, việc kiểm tra định kỳ có thể bỏ sót những biến động nhiệt độ bất thường xảy ra giữa các lần kiểm tra. Thứ ba, phương pháp thủ công khó có thể đưa ra phản ứng kịp thời khi nhiệt độ vượt quá ngưỡng cho phép, gây ảnh hưởng đến hoạt động của trạm. Cuối cùng, việc ghi chép và phân tích dữ liệu thủ công dễ xảy ra sai sót, ảnh hưởng đến quyết định bảo trì và nâng cấp thiết bị.

2.2. Giải Pháp Giám Sát Nhiệt Độ BTS Tự Động Tổng Quan

Giải pháp giám sát nhiệt độ BTS tự động là một hệ thống tích hợp các cảm biến, bộ vi điều khiển, module truyền thông và phần mềm quản lý. Cảm biến sẽ liên tục đo nhiệt độ và độ ẩm trong trạm BTS và gửi dữ liệu về bộ vi điều khiển. Bộ vi điều khiển sẽ xử lý dữ liệu và gửi lên nền tảng đám mây thông qua module truyền thông. Phần mềm quản lý sẽ hiển thị dữ liệu, cảnh báo khi nhiệt độ vượt quá ngưỡng và cho phép người dùng điều khiển các thiết bị làm mát từ xa. Hệ thống này giúp giám sát liên tục, phản ứng nhanh chóng và cung cấp dữ liệu chính xác, giúp các nhà mạng quản lý trạm BTS hiệu quả hơn.

III. Thiết Kế Thi Công Hệ Thống Giám Sát Nhiệt Độ BTS Hướng dẫn

Quá trình thiết kế và thi công hệ thống giám sát nhiệt độ BTS tự động đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức về điện tử, viễn thông, và lập trình. Bước đầu tiên là lựa chọn các thành phần phù hợp, bao gồm cảm biến, bộ vi điều khiển, module truyền thông và nguồn điện. Cảm biến cần có độ chính xác cao và khả năng hoạt động ổn định trong môi trường khắc nghiệt. Bộ vi điều khiển cần có đủ tài nguyên để xử lý dữ liệu và giao tiếp với các thành phần khác. Module truyền thông cần đảm bảo kết nối ổn định và tốc độ truyền dữ liệu nhanh. Sau khi lựa chọn được các thành phần, cần thiết kế mạch điện, lập trình cho bộ vi điều khiển và xây dựng giao diện người dùng.

3.1. Lựa Chọn Cảm Biến Nhiệt Độ Độ Ẩm Phù Hợp

Cảm biến nhiệt độ và độ ẩm là trái tim của hệ thống giám sát nhiệt độ BTS. Cần lựa chọn cảm biến có độ chính xác cao, ổn định và có khả năng hoạt động trong môi trường khắc nghiệt của trạm BTS. Các loại cảm biến phổ biến như SHT20, DHT22, AM2302 có thể được sử dụng. Tuy nhiên, cần xem xét các yếu tố như độ chính xác, dải đo, điện áp hoạt động và giao thức truyền thông để lựa chọn cảm biến phù hợp nhất. Trong đồ án này, nhóm tác giả sử dụng cảm biến SHT20 RS485, một module cảm biến công nghiệp với giao thức Modbus chuẩn được tích hợp.

3.2. ESP32 Bộ Điều Khiển Trung Tâm Của Hệ Thống BTS

ESP32 là một bộ vi điều khiển mạnh mẽ, tích hợp Wi-Fi và Bluetooth, rất phù hợp cho các ứng dụng IoT. ESP32 có khả năng xử lý dữ liệu nhanh, kết nối mạng ổn định và tiêu thụ điện năng thấp. Nó cũng có nhiều chân GPIO, cho phép kết nối với các cảm biến và module khác. Trong hệ thống giám sát nhiệt độ BTS, ESP32 đóng vai trò là bộ điều khiển trung tâm, thu thập dữ liệu từ cảm biến, xử lý dữ liệu, gửi dữ liệu lên nền tảng đám mây và điều khiển các thiết bị làm mát.

3.3. Modbus RTU Giao Thức Truyền Thông trong BTS

Modbus RTU là một giao thức truyền thông công nghiệp phổ biến, được sử dụng để kết nối các thiết bị trong hệ thống giám sát nhiệt độ BTS. Nó có ưu điểm là đơn giản, dễ sử dụng và có khả năng chống nhiễu tốt. Trong hệ thống này, Modbus RTU được sử dụng để giao tiếp giữa ESP32 và các cảm biến, module relay. Module chuyển giao tiếp UART TTL to RS485 được sử dụng để chuyển đổi tín hiệu TTL từ ESP32 sang RS485, cho phép truyền dữ liệu đi xa hơn.

IV. Ứng Dụng Kết Quả Hệ Thống Giám Sát Nhiệt Độ BTS Đánh giá

Hệ thống giám sát nhiệt độ BTS tự động có thể được ứng dụng rộng rãi trong các trạm BTS của các nhà mạng. Nó giúp các nhà mạng giám sát liên tục nhiệt độ và độ ẩm trong các trạm BTS từ xa, nhận cảnh báo khi nhiệt độ vượt quá ngưỡng và điều khiển các thiết bị làm mát để đảm bảo hoạt động ổn định của trạm. Kết quả thử nghiệm cho thấy hệ thống hoạt động ổn định, chính xác và đáp ứng được yêu cầu đặt ra. Hệ thống cũng có khả năng mở rộng để kết nối với nhiều cảm biến và thiết bị khác, đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của mạng lưới viễn thông.

4.1. Giao Diện Giám Sát Điều Khiển Trực Quan qua Web

Giao diện người dùng là một phần quan trọng của hệ thống giám sát nhiệt độ BTS. Giao diện cần được thiết kế trực quan, dễ sử dụng và cung cấp đầy đủ thông tin cần thiết. Người dùng có thể theo dõi nhiệt độ, độ ẩm, trạng thái hoạt động của các thiết bị làm mát và điều khiển các thiết bị này từ xa. Giao diện cũng cần có khả năng hiển thị cảnh báo khi nhiệt độ vượt quá ngưỡng và cung cấp các báo cáo thống kê về nhiệt độ và độ ẩm theo thời gian.

4.2. Cảnh Báo Thông Minh SMS Ứng Dụng Di Động

Hệ thống giám sát nhiệt độ BTS cần có khả năng gửi cảnh báo thông minh khi nhiệt độ vượt quá ngưỡng cho phép. Cảnh báo có thể được gửi qua SMS, email hoặc thông báo trên ứng dụng di động. Cảnh báo cần cung cấp đầy đủ thông tin về vị trí trạm BTS, thời gian xảy ra sự cố, nhiệt độ hiện tại và các thông tin liên quan khác. Điều này giúp người dùng phản ứng nhanh chóng và kịp thời để khắc phục sự cố.

4.3. Điều Khiển Từ Xa Máy Lạnh Thiết Bị Làm Mát BTS

Hệ thống giám sát nhiệt độ BTS nên tích hợp khả năng điều khiển từ xa các thiết bị làm mát như máy lạnh, quạt thông gió. Người dùng có thể bật/tắt các thiết bị này từ xa để điều chỉnh nhiệt độ trong trạm BTS. Hệ thống cũng có thể được lập trình để tự động điều khiển các thiết bị làm mát dựa trên nhiệt độ thực tế, giúp tiết kiệm năng lượng và đảm bảo hoạt động ổn định của trạm.

V. Kết Luận Hướng Phát Triển Hệ Thống Giám Sát BTS

Đề tài "Thiết kế, thi công hệ thống giám sát, cảnh báo và điều khiển nhiệt độ tự động cho trạm thu phát sóng di động (BTS)" đã hoàn thành các mục tiêu đề ra. Hệ thống hoạt động ổn định, chính xác và đáp ứng được yêu cầu giám sát và điều khiển nhiệt độ BTS từ xa. Tuy nhiên, hệ thống vẫn còn một số hạn chế cần được khắc phục trong tương lai. Nhóm tác giả xin đề xuất một số hướng phát triển cho đề tài này, bao gồm: tích hợp thêm các cảm biến khác (ví dụ: cảm biến khói, cảm biến xâm nhập), cải thiện giao diện người dùng, và tích hợp hệ thống với các nền tảng quản lý trạm BTS khác.

5.1. Những Hạn Chế Cần Khắc Phục Của Hệ Thống BTS

Mặc dù hệ thống giám sát nhiệt độ BTS đã đạt được những kết quả nhất định, nhưng vẫn còn một số hạn chế cần được khắc phục. Ví dụ, hệ thống chưa tích hợp các tính năng phân tích dữ liệu nâng cao, chưa có khả năng dự đoán các sự cố tiềm ẩn và chưa tích hợp với các hệ thống quản lý trạm BTS hiện có. Việc khắc phục những hạn chế này sẽ giúp nâng cao hiệu quả hoạt động của hệ thống và cung cấp nhiều giá trị hơn cho người dùng.

5.2. Hướng Phát Triển Tương Lai Cho Hệ Thống BTS

Trong tương lai, hệ thống giám sát nhiệt độ BTS có thể được phát triển theo các hướng sau: tích hợp thêm các cảm biến khác (ví dụ: cảm biến khói, cảm biến xâm nhập) để giám sát toàn diện hơn, cải thiện giao diện người dùng để dễ sử dụng và trực quan hơn, tích hợp hệ thống với các nền tảng quản lý trạm BTS khác để tạo thành một hệ thống quản lý tổng thể, và áp dụng các kỹ thuật trí tuệ nhân tạo (AI) để phân tích dữ liệu và dự đoán các sự cố tiềm ẩn. Ngoài ra, cần nghiên cứu và triển khai các giải pháp tiết kiệm năng lượng để giảm chi phí vận hành cho các trạm BTS.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề dẫn nhập lý do chọn đề tài, đưa ra mục tiêu, giới hạn và nội dung của đề tài. - Chương 2: Cơ Sơ Lý Thuyết. Chương này trình bày cơ sơ lý thuyết về các chuẩn truyền thông, giao thức truyền dữ liệu nhằm phục vụ cho mục đích thiết kế ở các chương sau. - Chương 3: Tính Toán và Thiết Kế.

Các tính toán, thiết kế sơ đồ khối cũng như đưa ra lựa chọn về phương án hay linh kiện sử dụng cho từng khối sẽ được trình bày trong chương này. - Chương 4: Thi công hệ thống. Quá trình, thi công và kết quả sau khi thi công, xây dựng lưu đồ giải thuật cho vi điều khiển, cũng như thực nghiệm của hệ thống sẽ được thể hiện trong chương này. - Chương 5: Kết Quả, Nhận xét, Đánh giá.

Trong chương này, nhóm sẽ đưa ra kết quả mà nhóm đạt được, số liệu, hình ảnh hệ thống sau khi thi công đưa ra nhận xét và đánh giá về hệ thống. - Chương 6: Kết Luận và Hướng Phát Triển Đề Tài. Sau khi thể hiện kết quả của đề tài, chương 6 trình bày những kết luận, đánh giá nhận xét về mức độ hoàn thành mục tiêu của đề tài. Cuối cùng, thảo luận hướng phát triển nhằm tiếp tục hoàn thiện đề tài.

Khoa ĐT CLC – ĐH SPKT TP.HCM 2 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT CHƯƠNG 2: CƠ SƠ LÝ THUYẾT 2. Tổng quan về IOT 2. Giới thiệu về IOT IoTs hay là Internet of Things được coi thuật ngữ dùng để chỉ các đối tượng có thể nhận biết cũng như sự tồn tại của chúng trong một kiến trúc mang tính kết nối. Đây là một công nghệ đột phá đang chinh phục thế giới, làm thay đổi cách con người tương tác và quản lí môi trường xung quanh.

Ngoài ra, IoTs còn là mạng lưới các thiết bị vật lí, cảm biến và máy tính có khả năng kết nối và trao đổi dữ liệu với nhau thông qua Internet. Ứng dụng của IOT Các ứng dụng của IoT trong ngành công nghiệp bao gồm: • Giám sát và điều khiển tự động: sử dụng các loại cảm biến để giám sát các thông số quan trọng của các hệ thống như nhiệt độ, độ ẩm, áp suất, độ rung để đảm bảo an toàn và tối ưu hiệu suất. • Dự đoán bảo trì: sử dụng dữ liệu từ cảm biến để phân tích và dự đoán khi nào các thiết bị, máy móc cần bảo trì, giúp giảm thiểu thời gian và tiết kiệm chi phí khi bảo trì hệ thống. • Năng suất tăng cường: giúp tăng cường năng suất bằng cách tối ưu hoá qui trình sản xuất, giảm thiểu lãng phí và đảm bảo tiến độ sản xuất chính xác.

Ngoài ra, ứng dụng của IoT hiện nay có những tác động tích cực mang lại sự phát triển trong ngành công nghiệp 4.0 và Cuộc sống Thông minh.2 Tổng quan về phần cứng 2. Module ESP32 WROOM 32 ❖ Giới thiệu: Đây là vi điều khiển Wi-Fi và Bluetooth tiên tiến, được phát triển Espressif Systems, sử dụng chip ESP32 chất lượng cao. ESP32 được sử dụng phổ biến trong các ứng dụng IoT và các dự án điện tử thông minh nhờ khả năng kết hợp cả Wi-Fi và Bluetooth trong một thiết bị. ❖ Thông số kĩ thuật: - Chip xử lí: tích hợp SoC, tốc độ đáp ứng từ 80MHz tới 240Mhz.

- Kết nối không dây: Wi-Fi, Bluetooth. Khoa ĐT CLC – ĐH SPKT TP.HCM 3 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT - Bộ nhớ: Rom (448KB), SRAM (520KB). - Các loại giao diện: GPIO, UART, I2C, SPI, ADC, DAC. ❖ Đặc điểm: - Hiệu suất cao: Tích hợp CPU hai nhân và tốc độ xung nhịp.

- Kết nối đa dạng: kết nối không dây bằng Wi-Fi và Bluetoot. - Tiết kiệm năng lượng: tích hợp nhiều chế độ tiết kiệm năng lượng, kéo dài thời gian hoạt động của thiết bị. - Đa dạng các giao diện: cung cấp nhiều loại giao diện như UART, I2C, SPI…, hỗ trợ giao tiếp và kết nối với nhiều loại thiết bị ngoại vi khác nhau. 3 đèn LED để chỉ trạng thái MCU và trạng thái thu phát tín hiệu Hình 2.1 Hình ảnh thực tế của ESP32 Hình 2.2 Cấu hình sơ đồ bảng phát triển ESP32 Khoa ĐT CLC – ĐH SPKT TP.HCM 4 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2.

Module Modbus RTU Relay 8 kênh ❖ Giới thiệu: Đây là module công nghiệp relay 8 kênh được điều khiển thông qua bus RS485, sử dụng giao thức Modbus RTU. Nó có các mạch bảo vệ nhúng cách ly nguồn, cách ly từ tính ADI và diot TVS, v. Nó cũng cũng đi kèm với vỏ bọc ABS. Modbus RTU Relay rất dễ sử dụng.

Do khả năng liên lạc nhanh, ổn định, đáng tin cậy và an toàn, đây là lựa chọn lý tưởng cho các thiết bị và ứng dụng điều khiển công nghiệp có yêu cầu liên lạc cao. ❖ Thông số kĩ thuật: - Điện áp nguồn: 5V. - Gio diện truyền thông: RS485 - Tốc độ truyền: 4800, 9600, 19200,38400, 57600, 115200, 128000, 256000. - Định dạng giao tiếp trực tiếp mặc định: 9600, N, 8, 1.

- Kênh relay: 8 - Hình thức liên hệ: 1NO, 1NC - Giao thức truyền thông: giao thức Modbus RTU tiêu chuẩn - Địa chỉ RS485: 1 ~ 255 ❖ Đặc điểm: - Có chức năng flash-on, flash-off, bằng cách truyền đối số lệnh, có thể bật relay một lúc rồi tự động đóng lại. - Cách ly nguồn điện unibody trên bo mạch, cung cấp điện áp cách ly ổn định. - Cách ly từ tính unibody ADI trên bo mạch, cho phép cách ly tín hiệu, độ tin cậy cao, chống nhiễu mạch tiêu thụ điện năng thấp. - TVS trên bo mạch triệt tiêu hiệu quả điên áp đột biến thoáng qua trong mạch, chống sét và chống tĩnh điện.

- Cách ly bộ ghép quang trên bo mạch, ngăn nhiễu từ mạch điện áp cao bên ngoài được kết nối với relay. - Mạch chống đảo ngược, ngăn mạch bị hỏng do vô tình kết nối không chính xác. - Realy chất lượng cao, định mức tiếp điểm: ≤ 10A, 250VAC/30VDC. - Vỏ nhựa ABS dạng ray, dễ dàng lắp đặt, an toàn khi sử dụng - 3 đèn LED để chỉ trạng thái MCU và trạng thái thu phát tín hiệu Khoa ĐT CLC – ĐH SPKT TP.HCM 5 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT Hình 2.3 Hình ảnh thực tế của Modbus RTU Relay ❖ Giao tiếp RS485 và cách kết nối relay với các thiết bị điện: Modbus RTU Relay giao tiếp với vi điều khiển ESP32 thông qua module chuyển tiếp RS485 TTL.

Nếu sử dụng nhiều module, mỗi một module sẽ ứng với một node và được đăng kí địa chỉ với vi điều khiển ESP32.4 Hình ảnh kết nối nhiều module relay với nhau Khoa ĐT CLC – ĐH SPKT TP.HCM 6 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT Hình 2.5 Hình ảnh kết nối relay với thiết bị điện ❖ Khung truyền dữ liệu: - Modbus RTU Relay được điều khiển tắt mở các kênh relay theo cầu sử dụng, ứng với yêu cầu khác nhau sẽ có mỗi lệnh khác nhau để điều khiển. ❖ Mở relay đơn: Ví dụ: 01 05 00 00 FF 00 8C 3A (mở relay 1) Byte Định nghĩa Ý nghĩa 01 Địa chỉ thiết bị 0x01 – 0x0F: địa chỉ thiết bị 05 Lệnh 05 Lệnh điều khiển relay đơn Địa chỉ thanh ghi của relay điều khiển: 00 00 Địa chỉ relay 0x0000 – 0x0008 0xFF00: mở relay FF 00 Yêu cầu 0x0000: đóng relay 0x5500: lật relay 8C 3A CRC16 Tổng kiểm tra CRC của 6 byte đầu tiên Bảng 2.1 Bảng chú thích lệnh điều khiển relay đơn ❖ Mở nhiều relay khác nhau theo yêu cầu: Ví dụ: 01 0F 00 00 00 0D 94 0E (mở relay 1,3,4) Byte Định nghĩa Ý nghĩa 01 Địa chỉ thiết bị 0x01 – 0x0F: địa chỉ thiết bị 0F Lệnh Lệnh điều khiển relay tuỳ chọn Địa chỉ thanh ghi của relay điều khiển: 00 00 Địa chỉ relay 0x0000 – 0x0008 0x000D: mã bin 1101 (mở relay 1,3,4) 00 0D Yêu cầu 0x0009: mã bin 1001 (mở relay 1,4) 0x000F: mã bin 1111 (mở relay 1,2,3,4) 94 0E CRC16 Tổng kiểm tra CRC của 6 byte đầu tiên Khoa ĐT CLC – ĐH SPKT TP.HCM 7 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT Bảng 2.2 Bảng chú thích lệnh điều khiển relay theo yêu cầu 2. Module cảm biến nhiệt độ và độ ẩm SHT20 RS485 ❖ Giới thiệu: - Module cảm biến công nghiệp, đo nhiệt độ và độ ẩm. - Giao thức Modbus chuẩn được tích hợp vào giao thức chung.

- Có chức năng tải lên tự động. ❖ Thông số kĩ thuật: Điện áp nguồn: DC 4 – 12VDC. Công suất tối đa: 0,2W. Nhiệt độ làm việc: nhiệt độ -20°C - 60°C, độ ẩm 0% -100%.

Độ chính xác: nhiệt độ ± 0,3°C, độ ẩm ± 3%. Giao diện đầu ra: Giao tiếp Modbus/RS485. Địa chỉ thiết bị: có thể được đặt 1 – 247, mặc định là 1. ❖ Khung truyền dữ liệu: - Lệnh đọc nhiệt độ gửi dữ liệu từ vi điều khiển ESP32 tới cảm biến nhiệt độ, độ ẩm SHT20 RS485 (01 04 00 01 00 01 60 0A).

Byte Định nghĩa 01 Địa chỉ Slave 04 Mã hàm 00 01 Đăng kí địa chỉ byte 00 02 Số lượng đăng kí Bbte 20 0B CRC16 Bảng 2.3 Bảng chú thích khung dữ liệu đọc nhiệt độ, độ ẩm Khoa ĐT CLC – ĐH SPKT TP.HCM 8 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT Hình 2.6 Hình ảnh thực tế của cảm biến nhiệt độ, độ ẩm SHT20 2. Module cảm biến khí gas MQ2 Cảm biến MQ2 có khả năng phát hiện nhiều loại khí khác nhau như khí tự nhiên (khí mê-tan, khí propane), khí LPG (Liquid Petroleum Gas), khí hóa lỏng, khí than (khí carbon), khí hydro, khí ammoniac (khí nhóm amine), khí sulfide hydro (khí chứa trong chất thải thủy sản), khí CO (carbon monoxide) và khí nhiều chất khác. Cảm biến MQ2 hoạt động dựa trên nguyên lý đo sự thay đổi điện trở trong một lớp chất mao dẫn chịu ảnh hưởng của khí mục tiêu. Khi khí được phát hiện, nồng độ khí tăng lên sẽ làm thay đổi điện trở của cảm biến.

Cảm biến MQ2 có một bộ điều chỉnh được với mức ngưỡng để phát hiện mức nồng độ khí vượt quá giới hạn an toàn. Cảm biến MQ2 thường đi kèm với các chân kết nối để nối với mạch điện tử như Arduino hoặc Raspberry Pi. Thông qua việc đọc giá trị điện trở thay đổi từ cảm biến, ta có thể đánh giá nồng độ khí trong môi trường và thực hiện các hành động như cảnh báo, ghi log dữ liệu, hay điều khiển các thiết bị an toàn. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng cảm biến MQ2 chỉ cung cấp thông tin về sự có mặt của khí và đo không chính xác đối với nồng độ chính xác của khí.

Đối với ứng dụng yêu cầu đo nồng độ chính xác, cần sử dụng các cảm biến chuyên dụng khác.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ