Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ luật học "Giải thích pháp luật ở Việt Nam hiện nay" do nghiên cứu sinh Phạm Thị Duyên Thảo thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Phạm Hồng Thái, bảo vệ năm 2012 tại Khoa Luật – Đại học Quốc gia Hà Nội, thuộc chuyên ngành Lý luận và Lịch sử Nhà nước và Pháp luật (Mã số: 62.01).

1. Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Lý luận về giải thích pháp luật là một bộ phận của khoa học pháp lý, được tổng kết từ thực tiễn lập pháp và áp dụng pháp luật của nhiều quốc gia. Tuy nhiên, tại Việt Nam thời điểm nghiên cứu, lý thuyết về giải thích pháp luật chưa được quan tâm đúng mức, chưa được hệ thống hóa và chưa đạt được sự thống nhất quan điểm ở những phương diện nền tảng. Thẩm quyền giải thích Hiến pháp, luật, pháp lệnh theo quy định thuộc về Ủy ban Thường vụ Quốc hội (UBTVQH), nhưng trên thực tế hoạt động này chưa đáp ứng được nhu cầu phát sinh từ đời sống pháp lý. Tình trạng này dẫn đến việc nhiều cơ quan hành chính và cơ quan tư pháp tham gia giải thích pháp luật ngoài phạm vi quy định thành văn thông qua các văn bản hướng dẫn thi hành, thông tư hoặc công văn giải đáp nghiệp vụ.

Trong bối cảnh xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa và triển khai Chiến lược cải cách tư pháp, việc đánh giá thực trạng giải thích pháp luật đang tồn tại nhiều quan điểm phân tán, tranh cãi. Luận án được triển khai nhằm lấp đầy khoảng trống lý luận, làm rõ bản chất của giải thích pháp luật chính thức và đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao chất lượng hoạt động này.

2. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu

  • Mục đích: Trên cơ sở lý luận về giải thích pháp luật, đánh giá tình hình giải thích pháp luật ở Việt Nam hiện nay, từ đó đưa ra giải pháp nâng cao chất lượng giải thích pháp luật ở Việt Nam trong thời gian tới.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Tóm tắt tình hình nghiên cứu về giải thích pháp luật ở nước ngoài và trong nước, xác định các vấn đề cần nghiên cứu của luận án.
    2. Trình bày những nội dung cơ bản về lý luận giải thích pháp luật: khái niệm, vai trò, mục đích, nguyên tắc, phương pháp và các mô hình giải thích pháp luật.
    3. Nghiên cứu thực tiễn giải thích pháp luật ở Việt Nam (cơ sở pháp lý, thực tế hoạt động, kết quả và những vấn đề đang đặt ra).
    4. Đề xuất mô hình và giải pháp nâng cao chất lượng giải thích pháp luật ở Việt Nam.

3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động giải thích pháp luật chính thức, bao gồm cơ sở lý luận, hệ thống quy phạm pháp luật điều chỉnh thẩm quyền giải thích, thực tiễn áp dụng và các thiết chế thực thi.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Nội dung: Tập trung vào lý luận về giải thích pháp luật chính thức; hoạt động giải thích pháp luật chính thức của Ủy ban Thường vụ Quốc hội; thành tựu và hạn chế của thực tiễn giải thích pháp luật tại Việt Nam; hệ thống giải pháp nâng cao chất lượng hoạt động giải thích pháp luật.
    • Không gian và thời gian: Nghiên cứu thực tiễn pháp lý Việt Nam từ khi ghi nhận chế định giải thích pháp luật tại Hiến pháp năm 1959 cho đến thời điểm thực hiện luận án (năm 2012), có đối chiếu kinh nghiệm và học thuyết pháp lý quốc tế.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

1. Các hướng nghiên cứu ở nước ngoài

Luận án phân loại các công trình nghiên cứu quốc tế thành 7 nhóm chủ đề chính:

  • Lý thuyết chung về giải thích pháp luật: Andrei Marmor (2005, Interpretation and legal theory), Adrian Vermeule (2006, Judging Under Uncertainty: An Institutional Theory of Legal Interpretation), Oliver Wendell Holmes (1899, The Theory of Legal Interpretation), Harold P. Southerland (2002, Theory and reality in Statutory interpretation). Các công trình này phân tích tính khách quan của giải thích pháp luật xuất phát từ đặc tính ngôn ngữ và kỹ thuật lập pháp.
  • Nguyên tắc giải thích pháp luật: Stephen F. Williams (1990, Rule and Purpose in Legal Interpretation), Yule Kim (2008, Statutory interpretation: General principles and recent trends), F. Hawkins (1860, On the Principles of Legal Interpretation), Duncan Kennedy (1995, Strategizing Strategic Behavior in Legal Interpretation).
  • Mục đích của giải thích pháp luật: Owen M. Fiss (1982, Objectivity and Interpretation), Daniel Austin (2009, Intention and interpretation), Jason J. Czarnezki (2009, The Ideology of Legal Interpretation), Aharon Barak (2005, Purposive Interpretation in law). Aharon Barak phân tích ba nội dung: lý thuyết thống nhất, mục đích chủ quan (ý định lập pháp) và mục đích khách quan (mục đích của hệ thống pháp luật).
  • Phương pháp giải thích pháp luật: Goodrich Peter (1985, Historical Aspects of Legal Interpretation), Nicholas S. Zeppos (1990, Legislative History and the Interpretation of Statutes), Frank H. Easterbrook (1994, Text, History, and Structure in Statutory Interpretation).
  • Đối tượng của giải thích pháp luật (Hiến pháp và đạo luật): Keith E. Whittington (1999, Constitutional Interpretation), Jaroslav Pelikan (2004), Francis A. Bennion (2005, Statutory interpretation), Harold P. Southerland (2009).
  • Ngôn ngữ trong văn bản luật: John Ferejohn và Weingast Barry (1991), Walter Sinnott-Armstrong (2005), Carmen Valero Garces (2005). Các tác giả phân định giữa ý nghĩa ngữ nghĩa học và ý nghĩa quy phạm pháp lý.
  • Vai trò của Tòa án trong giải thích pháp luật: Antonin Scalia (1998, A matter of interpretation: Federal courts and the law), Riccardo Guastini (2005, A Sceptical View on Legal Interpretation), Brinkley Messick (1986), Nial Fennelly (1997).

2. Các hướng nghiên cứu trong nước

Tại Việt Nam, luận án điểm lại các công trình tiêu biểu theo tiến trình thời gian:

  • Nguyễn Văn Thuận (1999), Đề tài nghiên cứu khoa học mã số 94-98-106/ĐT: "Cơ sở lý luận và thực tiễn của thẩm quyền giải thích Hiến pháp, luật, pháp lệnh của UBTVQH".
  • Hoàng Văn Tú (2002), "Thẩm quyền của Uỷ ban Thường vụ Quốc hội về việc giải thích Hiến pháp, Luật, Pháp lệnh", Tạp chí Nghiên cứu Lập pháp số 5/2002.
  • Võ Trí Hảo (2003), "Vai trò giải thích pháp luật của Toà án", Tạp chí Khoa học pháp lý số 3/2003.
  • Đỗ Tiến Dũng (2006), Luận văn thạc sĩ: "Hoạt động giải thích hiến pháp, luật, pháp lệnh trong giai đoạn xây dựng Nhà nước pháp quyền Xã hội chủ nghĩa ở nước ta hiện nay".
  • Kỷ yếu Hội thảo Quốc tế do Văn phòng Quốc hội tổ chức (Hà Nội, 2008; xuất bản 2009): "Giải thích pháp luật – Một số vấn đề lý luận và thực tiễn", tập hợp 34 bài viết của các chuyên gia như GS. John Gillespie, TS. Hoàng Văn Tú, PGS. Hoàng Thị Kim Quế, TS. Nguyễn Minh Đoan, TS. Tô Văn Hòa, PGS. Nguyễn Cửu Việt, TS. Ngô Đức Mạnh, GS. Trần Ngọc Đường, TS. Phạm Tuấn Khải, PGS. Nguyễn Đăng Dung, TS. Nguyễn Ngọc Điện...
  • Lê Hồng Hạnh (2008), "Giải thích Hiến pháp, Luật và Pháp lệnh: Tìm mục đích đích thực của văn bản quy phạm pháp luật và ý chí của các nhà lập pháp", Tạp chí Nghiên cứu Lập pháp số tháng 9/2008.

3. Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Các nghiên cứu trong nước trước đó mới tiếp cận từng khía cạnh riêng lẻ hoặc dừng lại ở mức độ tham luận hội thảo. Luận án lựa chọn giải quyết ba khoảng trống cơ bản:

  1. Xác lập khái niệm và bản chất khoa học của giải thích pháp luật chính thức, phân biệt ranh giới giữa giải thích trong quá trình xây dựng pháp luật và giải thích trong quá trình áp dụng pháp luật.
  2. Đánh giá toàn diện thực tiễn hoạt động giải thích pháp luật ở Việt Nam, chỉ ra nguyên nhân dẫn đến tình trạng UBTVQH ít thực hiện thẩm quyền trong khi các cơ quan hành chính và Tòa án phải thực hiện giải thích trên thực tế.
  3. Xây dựng luận cứ khoa học để đề xuất chuyển đổi mô hình giải thích pháp luật sang mô hình Tòa án giải thích pháp luật phù hợp với điều kiện Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

1. Khung lý thuyết và khái niệm trung tâm

  • Định nghĩa giải thích pháp luật chính thức: Luận án xác định giải thích pháp luật chính thức là hoạt động của các chủ thể có thẩm quyền theo một quy trình pháp lý nhằm xác định chính xác ý nghĩa, nội dung quy tắc xử sự trong văn bản quy phạm pháp luật (mà chủ yếu là những quy phạm pháp luật khi áp dụng gặp vướng mắc) để nhận thức, thực hiện pháp luật đúng đắn, thống nhất.
  • Bốn yếu tố cốt lõi của giải thích pháp luật:
    • Tính thẩm quyền: Hoạt động giải thích phải do chủ thể mang quyền lực nhà nước thực hiện theo quy trình pháp lý chặt chẽ để tạo ra giá trị bắt buộc chung.
    • Tính độc lập với xây dựng pháp luật: Xây dựng pháp luật là xác lập quy tắc xử sự ("đặt nghĩa"), còn giải thích pháp luật là nhận thức và làm rõ quy tắc xử sự ("đọc nghĩa").
    • Đối tượng: Quy phạm pháp luật (quy tắc xử sự) chứa đựng trong văn bản quy phạm pháp luật.
    • Mục đích: Xác định đúng quy tắc xử sự phục vụ việc áp dụng thống nhất.
  • Phân loại hình thức giải thích chính thức:
    • Giải thích mang tính quy phạm (trạng thái tĩnh): Khái quát hóa thực tiễn áp dụng để ban hành văn bản có hiệu lực bắt buộc chung, thường gắn với quy trình lập pháp.
    • Giải thích mang tính vụ việc/tình huống (trạng thái động): Giải quyết vướng mắc phát sinh từ một vụ việc cụ thể trong quá trình áp dụng pháp luật, gắn liền với hoạt động xét xử của Tòa án.
Tiêu chí phân định Giải thích trong xây dựng pháp luật (Lập pháp) Giải thích trong áp dụng pháp luật (Tư pháp/Hành pháp)
Bản chất Xác lập quy tắc xử sự ("đặt nghĩa") Nhận thức, làm rõ quy tắc xử sự ("đọc nghĩa")
Trạng thái Trạng thái tĩnh (mang tính dự liệu, khái quát) Trạng thái động (gắn liền với tình huống, vụ việc)
Quy trình Quy trình lập pháp (quy trình chính trị) Quy trình giải thích/áp dụng pháp luật (quy trình pháp lý)
Mục đích Khẳng định ý chí của chủ thể ban hành Tìm ra ý nghĩa khách quan, đích thực của quy phạm
Sản phẩm thể hiện Văn bản quy phạm pháp luật, văn bản hướng dẫn Phán quyết, án lệ, quyết định giải quyết vụ việc cụ thể
  • Tính tất yếu khách quan của giải thích pháp luật: Xuất phát từ 4 nguyên nhân nội tại:
    1. Hiện tượng chuyển nghĩa của ngôn ngữ và tính đa nghĩa của từ ngữ trong văn cảnh pháp lý.
    2. Tính khái quát hóa của quy phạm pháp luật luôn tạo ra khoảng cách với đời sống thực tế.
    3. Sự biến đổi liên tục của các quan hệ kinh tế – xã hội mà pháp luật điều chỉnh.
    4. Nhu cầu bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể tham gia quan hệ pháp luật.

2. Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp luận chung: Dựa trên chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử của Mác – Lênin, gắn liền với các quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam về xây dựng Nhà nước pháp quyền và Chiến lược cải cách tư pháp.
  • Phương pháp nghiên cứu cụ thể:
    • Phương pháp phân tích và tổng hợp lý thuyết.
    • Phương pháp so sánh luật học (đối chiếu các mô hình giải thích pháp luật trên thế giới: mô hình Tòa án, mô hình cơ quan lập pháp, mô hình hỗn hợp).
    • Phương pháp văn bản học và phân tích quy phạm (nghiên cứu quy định Hiến pháp 1959, 1980, 1992, Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật, các nghị quyết, công văn hướng dẫn).
    • Phương pháp logic học: Thiết lập mối liên hệ logic giữa lý luận chung (Chương 2), thực trạng mô hình UBTVQH (Chương 3) và mô hình Tòa án trong tương lai (Chương 4).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tình hình nghiên cứu về giải thích pháp luật

Chương 1 hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về giải thích pháp luật.

  • Tại các quốc gia phát triển, hệ thống lý thuyết về giải thích pháp luật đã được xây dựng hoàn chỉnh, bao quát các khía cạnh: lý thuyết giải thích đạo luật, giải thích Hiến pháp, phương pháp tiếp cận ngữ nghĩa và lịch sử lập pháp, nguyên tắc mục đích luận và vai trò của Tòa án trong việc tạo lập án lệ.
  • Tại Việt Nam, các nghiên cứu còn tản mạn, chủ yếu tập trung vào việc phân tích cơ sở pháp lý của UBTVQH hoặc phản ánh thực trạng áp dụng văn bản dưới luật. Vẫn tồn tại nhiều quan điểm trái chiều về việc có nên trao quyền giải thích chính thức cho Tòa án hay duy trì mô hình cơ quan lập pháp giải thích.
  • Chương 1 xác định ba vấn đề nghiên cứu trọng tâm của luận án: khái niệm giải thích pháp luật chính thức, thực tiễn giải thích pháp luật tại Việt Nam và các giải pháp nâng cao chất lượng hoạt động này.

Chương 2: Lý luận về giải thích pháp luật

Chương 2 xây dựng khung lý luận tổng thể về giải thích pháp luật:

  • Khái niệm và đặc điểm: Luận án phân tích các định nghĩa quốc tế và trong nước, chỉ ra giải thích pháp luật là hoạt động độc lập, diễn ra chủ yếu ở giai đoạn nhận thức và áp dụng pháp luật, giúp thu hẹp khoảng cách giữa tính khái quát của văn bản luật và tính cụ thể của vụ việc thực tế.
  • Vai trò và mục đích: Giải thích pháp luật giữ 3 vai trò căn bản: (1) Bảo vệ và phát huy giá trị của pháp luật; (2) Nâng cao ý thức pháp luật của các chủ thể; (3) Nâng cao chất lượng áp dụng pháp luật. Mục đích cốt lõi là làm sáng tỏ ý nghĩa của quy tắc xử sự nhằm bảo đảm pháp luật được thực hiện thống nhất.
  • Nguyên tắc và phương pháp: Phân tích các nguyên tắc giải thích theo nghĩa đen, nguyên tắc giải thích theo mục đích, nguyên tắc tôn trọng ý chí lập pháp; cùng các phương pháp phân tích văn bản, phương pháp lịch sử và phương pháp hệ thống.
  • Các mô hình giải thích pháp luật: Khảo cứu ba mô hình cơ bản trên thế giới:
    1. Mô hình Tòa án giải thích pháp luật: Phổ biến ở các nước theo truyền thống Common Law và ngày càng phát triển ở hệ thống Civil Law, nơi Tòa án giải thích pháp luật thông qua xét xử và hình thành án lệ.
    2. Mô hình cơ quan Lập pháp giải thích pháp luật: Trao quyền giải thích cho chính cơ quan làm luật hoặc cơ quan thường trực của cơ quan lập pháp.
    3. Mô hình cả ba cơ quan quyền lực giải thích pháp luật: Phân định thẩm quyền giải thích cho cả lập pháp, hành pháp và tư pháp theo từng lĩnh vực phụ trách.
    4. Mô hình giải thích pháp luật ở Việt Nam hiện nay: Mô hình tập trung quyền giải thích chính thức vào UBTVQH.

Chương 3: Thực tiễn giải thích pháp luật ở Việt Nam hiện nay

Chương 3 khảo sát và đánh giá toàn diện thực tiễn giải thích pháp luật tại Việt Nam:

  • Hoạt động giải thích chính thức của UBTVQH: Mặc dù được Hiến pháp trao quyền từ năm 1959, số lượng văn bản giải thích chính thức do UBTVQH ban hành là rất ít so với yêu cầu thực tế, không đáp ứng kịp thời các vướng mắc phát sinh từ quá trình áp dụng pháp luật.
  • Thực tế giải thích pháp luật của Tòa án: Mặc dù không được trao quyền giải thích chính thức bằng văn bản quy phạm, Tòa án nhân dân tối cao (TANDTC) vẫn thực hiện hoạt động giải thích thông qua việc ban hành các Nghị quyết của Hội đồng Thẩm phán và các công văn giải đáp nghiệp vụ gửi Tòa án các địa phương.
  • Thực tế giải thích của Chính phủ và các Bộ: Hoạt động giải thích diễn ra với tần suất lớn nhất thông qua việc ban hành các văn bản quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành (Nghị định, Thông tư). Thực chất đây là hoạt động kéo dài của quy trình lập pháp, tạo ra tình trạng phụ thuộc vào văn bản dưới luật.
  • Giải thích Điều ước quốc tế: Đánh giá kết quả và quy trình giải thích khi Việt Nam tham gia các điều ước quốc tế đa phương và song phương.
  • Đánh giá thành tựu và hạn chế:
    • Thành tựu: Bước đầu hình thành cơ sở pháp lý về thẩm quyền giải thích; đáp ứng một phần yêu cầu chỉ đạo nghiệp vụ xét xử và quản lý hành chính.
    • Hạn chế: Cơ sở pháp lý thiếu quy trình, thủ tục cụ thể; thiếu cơ chế kiểm soát nội dung giải thích trong văn bản dưới luật; chưa chú trọng hình thức giải thích mang tính vụ việc.
  • Những vấn đề đặt ra từ thực tiễn:
    1. Quy định chủ thể giải thích pháp luật duy nhất là UBTVQH là chưa hợp lý với tính chất động của hoạt động áp dụng luật.
    2. Thiếu cơ chế kiểm soát nội dung giải thích trong các văn bản hướng dẫn thi hành.
    3. Chưa xác định đúng vị trí của hình thức giải thích pháp luật mang tính vụ việc.
    4. Chưa xây dựng được cơ chế bảo trợ tích cực cho hoạt động giải thích.
    5. Quy định đối tượng giải thích chưa sát thực tế và việc kiểm soát hoạt động giải thích chưa đạt hiệu quả.

Chương 4: Giải pháp nâng cao chất lượng giải thích pháp luật ở Việt Nam

Chương 4 trình bày hệ thống giải pháp mang tính chiến lược và cụ thể nhằm đổi mới hoạt động giải thích pháp luật:

  • Mục đích và yêu cầu: Phục vụ mục tiêu xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, bảo đảm tính tối thượng của Hiến pháp và luật, tăng cường tính minh bạch và thống nhất của hệ thống pháp luật.
  • Các giải pháp cụ thể:
    1. Trao quyền giải thích pháp luật chính thức cho Tòa án – xây dựng mô hình Tòa án giải thích pháp luật: Chuyển đổi trọng tâm giải thích pháp luật sang cơ quan tư pháp trong quá trình xét xử các vụ việc cụ thể.
    2. Xây dựng và ban hành Luật Giải thích pháp luật: Thiết lập đạo luật chuyên biệt quy định thẩm quyền, nguyên tắc, phương pháp, trình tự và thủ tục pháp lý cho hoạt động giải thích.
    3. Thành lập cơ quan bảo hiến độc lập (Tòa án Hiến pháp): Thực hiện chức năng giải thích Hiến pháp và phán quyết về tính hợp hiến của các văn bản luật.
    4. Thừa nhận án lệ và đăng tải công khai bản án: Thừa nhận giá trị của tiền lệ pháp, công khai các bản án, quyết định của Tòa án để làm cơ sở chuẩn hóa việc giải thích và áp dụng pháp luật.
    5. Nâng cao đạo đức và năng lực giải thích pháp luật của Thẩm phán: Đào tạo kỹ năng lập luận, phân tích pháp lý và phương pháp giải thích văn bản cho đội ngũ thẩm phán.
    6. Mở rộng hợp tác quốc tế: Tiếp thu kinh nghiệm về kỹ thuật giải thích pháp luật và phát triển án lệ từ các quốc gia.
    7. Giải pháp quá độ: Tăng cường hiệu quả giải thích pháp luật của UBTVQH trong giai đoạn chuẩn bị chuyển đổi mô hình.
    8. Nâng cao chất lượng lập pháp: Soạn thảo luật cụ thể, rõ ràng, có khả năng áp dụng trực tiếp sau khi ban hành để hạn chế sự phụ thuộc vào văn bản hướng dẫn và giảm thiểu nguy cơ phát sinh sai lệch khi giải thích.

Kết quả và những đóng góp mới

1. Đóng góp mới về mặt lý luận

  • Luận án phân định ranh giới khoa học giữa hai quá trình giải thích pháp luật: giải thích trong quá trình xây dựng pháp luật (do cơ quan lập pháp thực hiện, mang tính tĩnh, mang ý chí chủ quan của nhà làm luật) và giải thích trong quá trình áp dụng pháp luật (do chủ thể áp dụng thực hiện, mang tính động, hướng tới việc tìm ra ý nghĩa khách quan của quy tắc xử sự).
  • Khẳng định giải thích pháp luật là một hoạt động nhận thức độc lập và tất yếu, xuất hiện tập trung nhất tại nơi có sự vướng mắc trong quá trình áp dụng pháp luật vào thực tiễn xét xử.
  • Chứng minh rằng hoạt động giải thích pháp luật của Ủy ban Thường vụ Quốc hội thực chất diễn ra trong khuôn khổ lập pháp, do đó khó đáp ứng kịp thời nhu cầu giải thích phát sinh ngoài dự liệu của nhà lập pháp.
  • Làm rõ bản chất của các yếu tố giải thích pháp luật trong văn bản quy phạm pháp luật dưới luật (Nghị định, Thông tư) là sự tiếp nối của quy trình xây dựng pháp luật, không phải là hoạt động giải thích pháp luật chính thức mang tính tư pháp.

2. Đóng góp mới về mặt thực tiễn

  • Cung cấp luận cứ khoa học khẳng định Tòa án Việt Nam có đủ điều kiện và phẩm chất nghề nghiệp để tiếp nhận thẩm quyền giải thích pháp luật chính thức trong quá trình giải quyết các vụ án cụ thể.
  • Đề xuất mô hình chuyển giao thẩm quyền giải thích pháp luật từ UBTVQH sang Tòa án gắn liền với tiến trình cải cách tư pháp.
  • Đưa ra các đề xuất cụ thể: ban hành Luật Giải thích pháp luật, công nhận và áp dụng án lệ, công khai bản án và từng bước thành lập cơ quan tài phán hiến pháp chuyên trách.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Luận án tập trung nghiên cứu giải thích pháp luật chính thức dưới góc độ lý luận nhà nước và pháp luật, chưa đi sâu vào kỹ thuật giải thích chuyên biệt cho từng phân ngành luật cụ thể (như luật hình sự, luật dân sự, luật thương mại quốc tế). Dữ liệu thực tiễn phản ánh bối cảnh trước năm 2012 khi chế định án lệ chưa được luật hóa chính thức tại Việt Nam.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Nghiên cứu cơ chế vận hành cụ thể của án lệ với tư cách là kết quả giải thích pháp luật của Tòa án nhân dân tối cao.
    • Nghiên cứu mô hình tổ chức và thủ tục giải thích Hiến pháp của Tòa án Hiến pháp trong điều kiện xây dựng Nhà nước pháp quyền tại Việt Nam.
    • Phát triển các phương pháp giải thích chuyên sâu đối với các tranh chấp thương mại quốc tế và điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.

Giá trị tham khảo

  • Đối với các cơ quan lập pháp và cơ quan tư pháp: Cung cấp cơ sở lý luận phục vụ việc sửa đổi Hiến pháp, Luật Tổ chức Tòa án nhân dân, Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật và hoàn thiện quy chế phát triển án lệ.
  • Đối với hoạt động nghiên cứu và giảng dạy: Là tài liệu chuyên khảo cho giảng viên, nghiên cứu sinh, học viên cao học ngành Lý luận và Lịch sử Nhà nước và Pháp luật, Luật Hiến pháp, Luật Hành chính và Khoa học xét xử.
  • Đối với Thẩm phán và người hành nghề luật: Hỗ trợ phương pháp luận và kỹ năng nhận thức, phân tích, làm rõ nghĩa của các quy phạm pháp luật khi giải quyết các tình huống pháp lý phức tạp.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án định nghĩa thế nào về giải thích pháp luật chính thức?

Giải thích pháp luật chính thức là hoạt động của các chủ thể có thẩm quyền theo một quy trình pháp lý nhằm xác định chính xác ý nghĩa, nội dung quy tắc xử sự trong văn bản quy phạm pháp luật (chủ yếu là những quy phạm khi áp dụng gặp vướng mắc) để nhận thức và thực hiện pháp luật đúng đắn, thống nhất.

2. Sự khác biệt cốt lõi giữa giải thích khi xây dựng pháp luật và giải thích khi áp dụng pháp luật là gì?

Giải thích khi xây dựng pháp luật là hoạt động "đặt nghĩa" của nhà lập pháp, mang tính tĩnh, diễn ra theo quy trình lập pháp nhằm khẳng định ý chí chủ quan của chủ thể ban hành. Ngược lại, giải thích khi áp dụng pháp luật là hoạt động "đọc nghĩa" của chủ thể áp dụng (chủ yếu là Tòa án), mang tính động, diễn ra theo quy trình pháp lý nhằm giải quyết vướng mắc cụ thể và tìm ra ý nghĩa khách quan của quy tắc xử sự trong thực tiễn.

3. Tại sao mô hình UBTVQH giải thích pháp luật chưa đáp ứng được đòi hỏi thực tiễn?

Vì UBTVQH là cơ quan thường trực của cơ quan lập pháp, hoạt động giải thích của UBTVQH mang tính chất quy phạm và tĩnh, không gắn liền trực tiếp với hoạt động xét xử các tình huống pháp lý cụ thể hàng ngày. Nhu cầu giải thích pháp luật chủ yếu nảy sinh từ các vướng mắc trong quá trình áp dụng pháp luật tại Tòa án, điều mà một cơ quan lập pháp khó có thể giải quyết kịp thời và bao quát.

4. Luận án đề xuất mô hình giải thích pháp luật nào cho Việt Nam?

Luận án đề xuất từng bước xây dựng và chuyển đổi sang mô hình Tòa án giải thích pháp luật chính thức trong quá trình xét xử, kết hợp với việc thừa nhận án lệ, ban hành Luật Giải thích pháp luật và hướng tới thành lập Tòa án Hiến pháp độc lập để thực hiện nhiệm vụ giải thích Hiến pháp.

5. Việc thừa nhận án lệ có vai trò gì trong hoạt động giải thích pháp luật của Tòa án?

Án lệ là hình thức ghi nhận và chuẩn hóa kết quả giải thích pháp luật mang tính vụ việc của Thẩm phán trong quá trình xét xử. Việc thừa nhận án lệ và đăng tải công khai bản án giúp các phán quyết giải thích pháp luật hợp lý được áp dụng thống nhất cho các vụ việc tương tự sau đó, tạo lập sự minh bạch và ổn định cho hệ thống pháp luật.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Phạm Thị Duyên Thảo đã hệ thống hóa các vấn đề lý luận nền tảng về giải thích pháp luật, phân định ranh giới giữa giải thích lập pháp và giải thích tư pháp. Công trình đã phân tích toàn diện thực trạng giải thích pháp luật tại Việt Nam từ góc độ cơ sở pháp lý và thực tiễn hoạt động của UBTVQH, Tòa án và Chính phủ. Trên cơ sở đó, luận án đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ với trọng tâm là trao quyền giải thích pháp luật chính thức cho Tòa án, thừa nhận án lệ và ban hành Luật Giải thích pháp luật nhằm đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp và xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.