Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Luật học với đề tài "Pháp luật về giải quyết tranh chấp thương mại trực tuyến — Kinh nghiệm của một số quốc gia và gợi mở cho Việt Nam" được thực hiện bởi tác giả Tạ Thị Kiều Trinh (Trường Đại học Luật Hà Nội, năm 2023, dưới sự hướng dẫn khoa học của ThS. Phạm Thị Huyền). Công trình tập trung nghiên cứu khung pháp lý và thực tiễn vận hành của phương thức giải quyết tranh chấp trực tuyến (Online Dispute Resolution - ODR) trong lĩnh vực thương mại.

Về lý do chọn đề tài, tác giả chỉ ra rằng cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và sự phổ biến của Internet đã làm thay đổi sâu sắc phương thức hoạt động thương mại. Các giao dịch điện tử giữa doanh nghiệp với người tiêu dùng (B2C) và giữa các doanh nghiệp với nhau (B2B) gia tăng nhanh chóng cả trong phạm vi nội địa lẫn xuyên biên giới. Đặc biệt, bối cảnh đại dịch COVID-19 bùng phát từ năm 2019 đã đặt ra rào cản lớn đối với việc di chuyển và tiếp xúc trực tiếp, thúc đẩy việc ứng dụng các nền tảng công nghệ số (như Zoom, Microsoft Teams, Skype) vào đời sống xã hội và hoạt động tư pháp. Trước thực tế các phương thức giải quyết tranh chấp truyền thống bộc lộ hạn chế về chi phí, thời gian và khoảng cách địa lý, việc áp dụng ODR trở thành một yêu cầu khách quan. Tại Việt Nam, chủ trương ứng dụng công nghệ thông tin trong hoạt động tư pháp đã được Đảng và Nhà nước đề ra từ sớm trong Nghị quyết số 48/NQ-TW, Nghị quyết số 49/NQ-TW và Nghị quyết số 52-NQ/TW ngày 27/09/2019 của Bộ Chính trị về chủ động tham gia cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư. Tuy nhiên, hệ thống quy định pháp luật điều chỉnh ODR tại Việt Nam vẫn còn mới mẻ và chưa đồng bộ, đòi hỏi sự nghiên cứu toàn diện từ kinh nghiệm quốc tế.

Tác giả xác định ba mục tiêu nghiên cứu cụ thể được đánh số trong văn bản:

  1. Phân tích và đánh giá những vấn đề lý luận cơ bản liên quan đến giải quyết tranh chấp thương mại trực tuyến và pháp luật về giải quyết tranh chấp thương mại trực tuyến.
  2. Hệ thống hóa, phân tích và đánh giá các quy định pháp luật quốc tế cùng kinh nghiệm thực tiễn của một số quốc gia trên thế giới (Liên minh châu Âu, Trung Quốc, Hoa Kỳ) về giải quyết tranh chấp thương mại trực tuyến, từ đó rút ra các bài học kinh nghiệm.
  3. Khảo sát, phân tích và đánh giá thực trạng pháp luật và thực tiễn áp dụng tại Việt Nam; trên cơ sở đó kiến nghị các giải pháp hoàn thiện và nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật về giải quyết tranh chấp thương mại trực tuyến.

Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các quy định pháp luật hiện hành điều chỉnh phương thức giải quyết tranh chấp thương mại trực tuyến tại Liên minh châu Âu, Trung Quốc, Hoa Kỳ và Việt Nam; các mô hình ODR và giải pháp hoàn thiện pháp luật.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Về không gian: Nghiên cứu pháp luật quốc tế, pháp luật của EU, Trung Quốc, Hoa Kỳ và hệ thống pháp luật Việt Nam.
    • Về văn bản pháp lý: Tại Việt Nam, tập trung vào Luật Thương mại năm 2005, Luật Trọng tài thương mại năm 2010, Nghị định số 52/2013/NĐ-CP về thương mại điện tử, Nghị quyết số 33/2021/QH15 về tổ chức phiên tòa trực tuyến; cùng các văn bản quốc tế như Chỉ thị 2013/11/EU, Quy định số 524/2013/EU, Quy định năm 2019 của Tòa án nhân dân tối cao Trung Quốc về Tòa án Internet, Quy tắc trọng tài CIETAC 2009, Quy tắc trọng tài GZAC 2015 và Quy tắc trọng tài/hòa giải thương mại của Hiệp hội Trọng tài Mỹ (AAA) năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng phương pháp luận của chủ nghĩa Mác - Lênin về nhà nước và pháp luật, cùng quan điểm, đường lối của Đảng và Nhà nước Việt Nam về phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và hội nhập kinh tế quốc tế.

Khung lý thuyết và các khái niệm pháp lý được tác giả sử dụng bao gồm:

  • Khái niệm ODR nghĩa rộng: Tác giả phân tích và tổng hợp quan điểm của Ủy ban Liên hợp quốc về Luật Thương mại quốc tế (UNCITRAL Technical Notes 2016), Quy định số 524/2013 của Liên minh châu Âu, Hội Luật sư Hoa Kỳ (ABA, 2003) và các học giả Việt Nam (Hà Công Anh Bảo, Lê Thị Mỹ Hạnh). Từ đó, tác giả lựa chọn cách tiếp cận ODR theo nghĩa rộng: ODR là việc giải quyết các tranh chấp thương mại bằng tòa án và các phương thức giải quyết tranh chấp thay thế (ADR) được thực hiện toàn bộ hoặc một phần thông qua phương tiện điện tử có kết nối mạng Internet.
  • Lý thuyết về "Bên thứ tư" (The Fourth Party): Dựa trên công trình nghiên cứu của Ethan Katsh và Janet Rifkin (Online Dispute Resolution: Resolving Conflicts in Cyberspace, 2001), tác giả xác định bên thứ tư chính là công nghệ thông tin hoặc các nhà cung ứng nền tảng ODR tham gia hỗ trợ quy trình xử lý tranh chấp (ghi âm, lưu trữ, xác thực, chuyển tải dữ liệu).
  • Phân loại ODR: Phân loại theo cơ chế tài phán (Tòa án trực tuyến) và phi tài phán (Thương lượng trực tuyến tự động/hỗ trợ; Hòa giải trực tuyến; Trọng tài trực tuyến hỗ trợ bởi công nghệ/dựa vào công nghệ).

Phương pháp nghiên cứu thực tế được triển khai:

  • Phương pháp nghiên cứu tài liệu: Thu thập, xử lý các nguồn văn bản pháp luật trong nước, quốc tế, báo cáo khoa học của OECD, án lệ và tài liệu học thuật.
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Phân tích chi tiết từng chế định pháp lý, quy tắc trọng tài và tổng hợp thành các luận điểm lý luận, thực tiễn.
  • Phương pháp so sánh luật học: Đối chiếu mô hình ODR của Liên minh châu Âu (cơ chế ADR/ODR tập trung cho người tiêu dùng), Trung Quốc (mô hình Tòa án Internet và trọng tài trực tuyến dựa trên blockchain), Hoa Kỳ (mô hình tự quản lý thương mại và quy tắc của tổ chức trọng tài tư nhân) với hệ thống pháp luật Việt Nam.
  • Phương pháp đánh giá: Đánh giá ưu điểm, hạn chế của từng mô hình nhằm chọn lọc kinh nghiệm phù hợp với điều kiện Việt Nam.

Nguồn dữ liệu của đề tài bao gồm các điều ước quốc tế, chỉ thị, quy định của EU, văn bản quy phạm pháp luật Việt Nam, quy chế tố tụng của Tòa án nhân dân tối cao Trung Quốc, các bộ quy tắc của CIETAC, GZAC, AAA, BBB và các công trình nghiên cứu đã công bố trên tạp chí chuyên ngành luật.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Khái quát về giải quyết tranh chấp thương mại trực tuyến và pháp luật về giải quyết tranh chấp thương mại trực tuyến

Chương này tập trung làm rõ hệ thống lý luận về ODR và pháp luật điều chỉnh ODR với các nội dung trọng tâm:

  1. Khái niệm và đặc điểm của ODR trong thương mại:

    • Bản chất: Là sự kết hợp giữa các phương thức giải quyết tranh chấp truyền thống (thương lượng, hòa giải, trọng tài, tòa án) với công nghệ thông tin và mạng Internet.
    • Đặc trưng cơ bản: Có sự hiện diện của "bên thứ tư" đóng vai trò kỹ thuật hỗ trợ; không bị cản trở bởi ranh giới hành chính và khoảng cách địa lý; tính minh bạch và độ chính xác cao nhờ dữ liệu số hóa và tự động hóa quy trình; chủ thể cung cấp dịch vụ đa dạng (tổ chức ADR chuyên nghiệp, sàn thương mại điện tử trung gian, website bán hàng trực tiếp của thương nhân).
  2. Đánh giá ưu điểm và hạn chế của ODR:

    • Ưu điểm: Tiết kiệm thời gian và giảm chi phí đi lại, in ấn hồ sơ giấy tờ; ứng dụng Trí tuệ nhân tạo (AI) hỗ trợ đánh giá chứng cứ nhanh chóng; củng cố môi trường kinh doanh thương mại điện tử lành mạnh; bảo đảm tính công bằng về mặt thủ tục (procedural fairness), giảm thiểu sự thiên vị liên quan đến ngoại hình, giới tính, chủng tộc hoặc địa vị xã hội do đương sự không bắt buộc phải xuất hiện trực tiếp.
    • Hạn chế: Tiềm ẩn nguy cơ mất an toàn thông tin, rò rỉ dữ liệu cá nhân do bị xâm nhập mạng; sự chênh lệch về trình độ công nghệ thông tin và kỹ năng số giữa các bên tranh chấp; sự bất bình đẳng do khoảng cách phát triển hạ tầng Internet giữa các quốc gia.
  3. Bản chất và nội dung cơ bản của pháp luật về ODR:

    • Pháp luật về ODR là một bộ phận của pháp luật tố tụng dân sự - thương mại nhưng tích hợp thêm các quy phạm điều chỉnh kỹ thuật, an toàn thông tin và bảo mật dữ liệu số.
    • Nội dung pháp luật bao gồm các quy định về chủ thể tham gia, quy chuẩn vận hành nền tảng ODR, trình tự thủ tục thụ lý và giải quyết, giá trị pháp lý của chứng cứ điện tử và việc thi hành kết quả giải quyết tranh chấp.
Phương thức ODR Đặc điểm cốt lõi theo phân tích của khóa luận
Thương lượng trực tuyến Gồm thương lượng tự động (automated negotiation - dựa trên thuật toán lập trình sẵn với các tùy chọn cố định) và thương lượng hỗ trợ (assisted negotiation - các bên dùng ngôn ngữ riêng trao đổi qua hệ thống giao tiếp).
Hòa giải trực tuyến Bên thứ ba trung gian hỗ trợ tìm điểm tương đồng thông qua hệ thống hội nghị truyền hình (Zoom, Teams, Google Meet); biên bản và bản ghi được lưu trữ số hóa.
Trọng tài trực tuyến Gồm trọng tài hỗ trợ bởi công nghệ (technology-assisted) và trọng tài dựa vào công nghệ (technology-based - sử dụng công cụ số toàn diện trong toàn bộ quy trình).
Tòa án trực tuyến Thủ tục tố tụng tư pháp do nhà nước thiết lập, thực hiện một phần hoặc toàn bộ qua mạng Internet theo quy định chặt chẽ của pháp luật tố tụng.

Chương 2: Pháp luật quốc tế về giải quyết tranh chấp thương mại trực tuyến

Chương 2 phân tích chuyên sâu mô hình pháp lý và thực tiễn giải quyết tranh chấp thương mại trực tuyến tại ba khu vực/quốc gia điển hình:

  1. Pháp luật Liên minh châu Âu (EU):

    • Chỉ thị 2013/11/EU: Thiết lập khung pháp lý ADR cho người tiêu dùng trên toàn EU; buộc các quốc gia thành viên bảo đảm mạng lưới tổ chức ADR đáp ứng 6 nguyên tắc chất lượng (chuyên môn/độc lập/khách quan, minh bạch, hiệu quả, công bằng, tự do, hợp pháp). Quy định thời hạn giải quyết khiếu nại tối đa là 90 ngày kể từ ngày nhận đủ hồ sơ (có thể gia hạn thêm 90 ngày đối với vụ việc phức tạp).
    • Quy định số 524/2013/EU (Quy định ODR): Thiết lập Nền tảng ODR chung toàn EU (vận hành từ tháng 2/2016), đóng vai trò cổng tiếp nhận khiếu nại điện tử đa ngôn ngữ, tự động chuyển thông tin đến thương nhân bị khiếu nại. Thương nhân có 10 ngày để phản hồi về việc đồng ý sử dụng tổ chức ADR; các bên có 30 ngày để thống nhất lựa chọn tổ chức ADR giải quyết.
    • Bất cập tại EU: Tiêu chuẩn chất lượng của tổ chức ADR còn mang tính khái quát; phương thức đánh giá của các cơ quan có thẩm quyền quốc gia chưa đồng đều; thiếu bộ tiêu chuẩn kỹ thuật chung cho công nghệ và ứng dụng AI trong ODR.
  2. Pháp luật Trung Quốc:

    • Bối cảnh: Tính đến tháng 6/2021, Trung Quốc có 1,05 tỷ người dùng Internet; năm 2021 doanh thu bán lẻ trực tuyến đạt 10.800 tỷ Nhân dân tệ (tương đương 1.497 tỷ USD, tăng 12% so với cùng kỳ).
    • Mô hình Tòa án Internet (Internet Courts): Được thành lập vào cuối năm 2019 tại Hàng Châu, Bắc Kinh và Quảng Châu theo Quy định của Tòa án nhân dân tối cao Trung Quốc. Tòa án có thẩm quyền giải quyết sơ thẩm các tranh chấp hợp đồng mua bán, dịch vụ mạng, vay tài chính online, bản quyền tác giả và tên miền. Quy định chấp nhận nhận dạng sinh trắc học, chữ ký điện tử và tem thời gian tin cậy (trusted timestamp).
    • Ứng dụng Blockchain tư pháp: Lưu trữ chứng cứ số phục vụ xét xử. Tính đến tháng 10/2019, Nền tảng Blockchain tư pháp của Tòa án Hàng Châu lưu trữ trên 1,98 tỷ bản ghi chứng cứ; Hệ thống Tianping Blockchain của Tòa án Bắc Kinh lưu trữ 6,4 triệu chứng cứ trực tuyến, 10 triệu chứng cứ qua chuỗi và xác thực 1.312 chứng cứ chuỗi chéo trong 218 vụ án; Nền tảng của Tòa án Quảng Châu (đến tháng 9/2019) lưu trữ 20.106 chứng cứ (7.027 hợp đồng điện tử, 7.119 đơn đặt hàng, 4.960 bản quyền qua 345 vụ việc).
    • Trọng tài trực tuyến:
      • Quy tắc CIETAC (2009): Gồm 6 chương, 55 điều, công nhận giá trị pháp lý của chứng cứ số có chữ ký số hợp pháp và phiên xử qua hội nghị truyền hình.
      • Quy tắc GZAC (2015): Công nhận thỏa thuận trọng tài tích hợp trong điều khoản website; quy định nguyên tắc mất quyền phản đối do hạn chế công nghệ (Điều 6); phán quyết được ký bằng chữ ký điện tử. Thực tiễn: Năm 2017, GZAC thụ lý 89.530 vụ (70.079 vụ trực tuyến toàn bộ); năm 2018 xử lý 166.634 vụ trực tuyến với tổng giá trị tranh chấp khoảng 1,4 tỷ USD.
  3. Pháp luật Hoa Kỳ:

    • Hoa Kỳ chưa ban hành đạo luật liên bang thống nhất điều chỉnh riêng về ODR mà dựa vào sự chủ động của các tổ chức tư nhân và cơ chế tự quản lý (self-regulation).
    • Hiệp hội Trọng tài Mỹ (AAA): Vận hành cổng trực tuyến AAA WebFile (icdr.org). Ban hành Quy tắc trọng tài và Thủ tục hòa giải thương mại (sửa đổi, có hiệu lực từ ngày 01/09/2022). Quy định các vụ tranh chấp có giá trị trên 100.000 USD phải tiến hành hòa giải trước hoặc trong quá trình trọng tài; tổ chức phiên điều trần sơ bộ (preliminary hearing) và chấp nhận tài liệu bản mềm.
    • Văn phòng Cải thiện Kinh doanh (Better Business Bureau - BBB, thành lập năm 1912): Vận hành quy trình tự quản lý giải quyết khiếu nại người tiêu dùng qua 3 cấp độ: Hòa giải sơ bộ -> Trung gian -> Trọng tài (phiên điều trần thực hiện trực tiếp, qua điện thoại hoặc Internet).

Chương 3: Thực trạng và kiến nghị hoàn thiện, nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật về giải quyết tranh chấp thương mại trực tuyến tại Việt Nam

  1. Thực trạng pháp luật Việt Nam:

    • Về phương thức ADR trực tuyến: Chưa có văn bản quy phạm pháp luật trực tiếp điều chỉnh toàn diện ODR. Các quy định hiện mang tính gián tiếp thông qua Luật Thương mại 2005, Luật Trọng tài thương mại 2010 và Điều 76 Nghị định số 52/2013/NĐ-CP (quy định trách nhiệm của thương nhân/chủ sở hữu website thương mại điện tử trong việc công bố quy trình tiếp nhận, xử lý khiếu nại và hòa giải).
    • Thực tiễn sàn thương mại điện tử: Các nền tảng như Shopee, Lazada, Tiki, Sendo thiết lập quy trình giải quyết khiếu nại nội bộ, khuyến khích các bên tự thương lượng, hòa giải trước khi sàn ra phán quyết cuối cùng hoặc hướng dẫn đưa vụ việc ra cơ quan có thẩm quyền.
    • Về Tòa án trực tuyến: Quốc hội đã ban hành Nghị quyết số 33/2021/QH15 (có hiệu lực từ ngày 01/01/2022) cho phép Tòa án nhân dân tổ chức phiên tòa trực tuyến xét xử sơ thẩm, phúc thẩm các vụ án dân sự, hình sự, hành chính có tình tiết đơn giản, chứng cứ rõ ràng; loại trừ các vụ án liên quan đến bí mật nhà nước hoặc an ninh quốc gia.
  2. Đánh giá hạn chế:

    • Thiếu văn bản quy định cụ thể về quy trình tố tụng ODR, tiêu chuẩn hạ tầng kỹ thuật, giá trị chứng cứ điện tử và chữ ký số trong trọng tài/hòa giải trực tuyến.
    • Nguồn nhân lực tư pháp (thẩm phán, trọng tài viên, hòa giải viên) và đương sự chưa đồng đều về kỹ năng công nghệ số.
  3. Giải pháp hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực thi:

    • Hoàn thiện khung pháp lý: Xây dựng quy chế, hướng dẫn thi hành chi tiết về hòa giải trực tuyến và trọng tài thương mại trực tuyến; bổ sung quy định công nhận giá trị pháp lý của thỏa thuận trọng tài điện tử dạng nhấp chuột (click-wrap); quy định cụ thể về thời điểm gửi - nhận thông điệp dữ liệu và giá trị pháp lý của phán quyết trọng tài có chữ ký số.
    • Giải pháp kỹ thuật và tổ chức: Đầu tư hạ tầng kỹ thuật tư pháp số; xây dựng các tiêu chuẩn bảo mật và an toàn dữ liệu; học hỏi mô hình ứng dụng công nghệ chuỗi khối (blockchain) của Trung Quốc trong lưu trữ, chứng thực dữ liệu; nâng cao năng lực ứng dụng công nghệ cho đội ngũ cán bộ tư pháp và đẩy mạnh tuyên truyền cho cộng đồng doanh nghiệp, người tiêu dùng.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu cụ thể dựa trên việc tổng hợp hệ thống số liệu và quy định pháp luật thực chứng:

  • Hệ thống hóa toàn diện các mô hình ODR quốc tế: Cung cấp bức tranh so sánh chi tiết giữa cơ chế ODR công quyền tập trung của EU (nền tảng ODR theo Quy định 524/2013), mô hình Tòa án Internet và trọng tài blockchain của Trung Quốc (với số liệu chứng minh quy mô xử lý hàng trăm nghìn vụ việc tại GZAC và hàng tỷ bản ghi tại Hàng Châu), và mô hình ADR tự quản/tư nhân của Hoa Kỳ (AAA, BBB).
  • Làm rõ bản chất pháp lý của ODR: Luận giải thuyết phục về sự tham gia của "bên thứ tư", khẳng định ODR không chỉ là công cụ kỹ thuật mà là một phân hệ thủ tục tố tụng kết hợp quy phạm tư pháp và quy chuẩn an toàn thông tin.
  • Đóng góp kiến nghị chính sách cho Việt Nam: Chỉ rõ khoảng trống pháp lý của Việt Nam giữa các quy định chung (Nghị định 52/2013/NĐ-CP, Nghị quyết 33/2021/QH15) với nhu cầu thực tiễn của thị trường thương mại điện tử; đề xuất các định hướng sửa đổi, bổ sung quy định về chứng cứ điện tử, thẩm quyền tài phán và tiêu chuẩn kỹ thuật nền tảng ODR.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi nghiên cứu thực tiễn tại Việt Nam chủ yếu tập trung vào phân tích văn bản quy phạm pháp luật hiện hành và quy chế xử lý khiếu nại của một số sàn thương mại điện tử lớn; chưa khảo sát định lượng sâu rộng về mức độ hài lòng hoặc tỷ lệ chấp hành phán quyết ODR của doanh nghiệp do phương thức ODR tại Việt Nam ở thời điểm 2023 vẫn đang trong giai đoạn đầu thí điểm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Đi sâu nghiên cứu khung pháp lý điều chỉnh việc ứng dụng Trí tuệ nhân tạo (AI) trong việc tự động hóa quá trình hòa giải và ra phán quyết; xây dựng cơ chế tương trợ tư pháp quốc tế về công nhận và cho thi hành phán quyết ODR xuyên biên giới trong khuôn khổ các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh ngành Luật: Đặc biệt trong các học phần Luật Thương mại quốc tế, Luật Tố tụng dân sự, Pháp luật Thương mại điện tử và Tư pháp quốc tế.
  • Các nhà nghiên cứu và cơ quan soạn thảo chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học và tài liệu so sánh pháp luật quốc tế phục vụ công tác xây dựng văn bản quy phạm pháp luật về Tòa án điện tử, trọng tài điện tử tại Việt Nam.
  • Các tổ chức trọng tài, hòa giải thương mại và doanh nghiệp thương mại điện tử: Tham khảo kinh nghiệm quốc tế (như Quy tắc GZAC, Quy tắc AAA, Nền tảng ODR EU) để xây dựng quy chế tố tụng trực tuyến và quy trình giải quyết khiếu nại nội bộ.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận định nghĩa ODR trong lĩnh vực thương mại như thế nào?
Khóa luận tiếp cận ODR theo nghĩa rộng: là việc giải quyết các tranh chấp thương mại bằng tòa án và các phương thức giải quyết tranh chấp thay thế (ADR) được thực hiện toàn bộ hoặc một phần thông qua phương tiện điện tử có kết nối mạng Internet nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên.

2. "Bên thứ tư" trong giải quyết tranh chấp trực tuyến là gì?
Dựa trên học thuyết của Ethan Katsh và Janet Rifkin (2001), bên thứ tư là thuật ngữ chỉ các ứng dụng công nghệ thông tin hoặc các nhà cung ứng nền tảng ODR cung cấp hạ tầng kỹ thuật (ghi âm, lưu trữ, kiểm tra, chuyển tải, xác thực dữ liệu) hỗ trợ quy trình giải quyết tranh chấp.

3. Tòa án trực tuyến tại Trung Quốc đã ứng dụng công nghệ Blockchain như thế nào?
Tòa án trực tuyến tại Hàng Châu, Bắc Kinh và Quảng Châu công nhận hiệu lực pháp lý của chứng cứ số lưu trữ qua blockchain. Cụ thể, đến tháng 10/2019, Tòa án Hàng Châu đã lưu trữ trên 1,98 tỷ bản ghi; Tòa án Bắc Kinh ghi nhận 6,4 triệu chứng cứ trực tuyến và 10 triệu chứng cứ qua chuỗi; Tòa án Quảng Châu lưu trữ hơn 20.000 chứng cứ điện tử gồm hợp đồng, đơn hàng và bản quyền.

4. Quy định ODR của Liên minh châu Âu áp dụng đối với những loại tranh chấp nào?
Quy định số 524/2013/EU chỉ áp dụng đối với các tranh chấp phát sinh từ hợp đồng mua bán hoặc dịch vụ trực tuyến giữa người tiêu dùng cư trú trong EU và thương nhân thành lập trong EU thông qua các phương thức ADR ngoài tòa án, không áp dụng cho tranh chấp giữa các thương nhân với nhau (B2B) hoặc hợp đồng giao kết bằng văn bản giấy truyền thống.

5. Nền tảng pháp lý cho phiên tòa trực tuyến tại Việt Nam hiện nay căn cứ vào văn bản nào?
Căn cứ vào Nghị quyết số 33/2021/QH15 của Quốc hội (ban hành ngày 01/01/2022), Tòa án nhân dân được tổ chức phiên tòa trực tuyến xét xử sơ thẩm và phúc thẩm các vụ án dân sự, hình sự, hành chính có tình tiết đơn giản, tài liệu chứng cứ rõ ràng, trừ các vụ án liên quan đến bí mật nhà nước hoặc an ninh quốc gia.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Tạ Thị Kiều Trinh đã hệ thống hóa các vấn đề lý luận nền tảng về giải quyết tranh chấp thương mại trực tuyến, đồng thời phân tích chi tiết kinh nghiệm lập pháp và thực tiễn áp dụng của Liên minh châu Âu, Trung Quốc và Hoa Kỳ. Công trình đã làm rõ thực trạng pháp luật Việt Nam, chỉ ra các khoảng trống pháp lý hiện hành đối với phương thức ADR trực tuyến và Tòa án trực tuyến. Trên cơ sở đó, tác giả đưa ra các kiến nghị hoàn thiện thể chế và nâng cao năng lực thực thi, đóng góp nguồn tư liệu tham khảo cho quá trình chuyển đổi số ngành tư pháp tại Việt Nam.