Tổng quan về luận án

Bối cảnh toàn cầu hóa và sự phát triển mạnh mẽ của nền kinh tế tri thức đã đưa tài sản trí tuệ trở thành nguồn lực chiến lược cốt lõi của doanh nghiệp. Trong hệ thống tài sản vô hình, nhãn hiệu giữ vai trò trung tâm nhằm định vị thương hiệu và bảo hộ uy tín kinh doanh. Như Kamil Idris – nguyên Tổng Giám đốc Tổ chức Sở hữu trí tuệ Thế giới (WIPO) từng khẳng định: "Một nhãn hiệu hàng hóa đã được xác lập với sự thừa nhận rõ ràng của khách hàng có thể là tài sản duy nhất và có giá trị nhất thuộc SHTT, hoặc thậm chí là tài sản có giá trị nhất trong số bất kỳ tài sản nào mà một doanh nghiệp có thể chiếm hữu". Tại Việt Nam, quá trình hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và hội nhập sâu rộng thông qua các cam kết quốc tế như WTO, Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) đặt ra yêu cầu cấp bách phải thiết lập một cơ chế giải quyết tranh chấp nhãn hiệu đồng bộ, hiệu quả và tiệm cận chuẩn mực quốc tế.

Luận án tiến sĩ luật học "Giải quyết tranh chấp về nhãn hiệu theo pháp luật Việt Nam" của nghiên cứu sinh Bùi Thị Hải Như (Chuyên ngành: Luật Kinh tế, Mã số: 62 38 01 07; hướng dẫn khoa học: TS. Phan Thị Thanh Thủy và TS. Nguyễn Thị Lan Hương; Khoa Luật – Đại học Quốc gia Hà Nội, 2018) giải quyết một khoảng trống nghiên cứu (research gap) căn bản: sự thiếu hụt khung lý luận toàn diện và mô hình thiết chế chuẩn hóa nhằm phân định ranh giới giữa bản chất dân sự và bản chất kinh doanh - thương mại của tranh chấp nhãn hiệu, từ đó dẫn đến sự quá tải, chồng chéo và kém hiệu quả giữa các thiết chế tài phán nhà nước và các phương thức giải quyết tranh chấp ngoài tòa án (Alternative Dispute Resolution - ADR).

Luận án tập trung giải quyết câu hỏi nghiên cứu tổng quát: Cơ sở lý luận và thực tiễn để xây dựng, áp dụng mô hình các phương thức giải quyết tranh chấp nhãn hiệu ở Việt Nam hiện nay là gì và mô hình đó cần được cấu trúc ra sao? Giả thuyết nghiên cứu trung tâm (H1) luận giải rằng pháp luật thực định Việt Nam tuy cho phép áp dụng nhiều phương thức giải quyết tranh chấp nhãn hiệu nhưng hiệu quả thực thi chưa cao do thiếu hụt nền tảng lý thuyết xác đáng về quyền loại trừ và chưa xây dựng được cơ chế điều phối cân bằng giữa quyền lực tài phán công và quyền tự do định đoạt tư. Phạm vi nghiên cứu của công trình bao quát hệ thống luật thực định từ Bộ luật Dân sự 2005/2015, Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi, bổ sung 2009), Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015, Luật Trọng tài thương mại 2010 đến các điều ước quốc tế như Công ước Paris 1883, Hiệp định TRIPS và các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới.

Literature Review và Positioning

Khảo cứu lịch sử học thuật cho thấy các công trình trong nước và quốc tế đã tiếp cận tranh chấp sở hữu trí tuệ từ nhiều góc độ đơn lẻ:

Trong nước, học giả Lê Nết (2006) trong công trình "Quyền Sở hữu trí tuệ" đã đặt nền móng tiếp cận bản chất triết học và kinh tế học của tài sản vô hình, nhấn mạnh sự cân bằng giữa bảo hộ độc quyền và thúc đẩy cạnh tranh lành mạnh theo tinh thần Tuyên bố Doha. Lê Mai Thanh (2006) phân tích sâu các điều kiện bảo hộ nhãn hiệu và kiến nghị đẩy mạnh biện pháp dân sự trong hội nhập quốc tế. Nguyễn Xuân Quang (2015) phân biệt rõ giữa vi phạm hành chính quản lý nhà nước và hành vi xâm phạm quyền dân sự đối với nhãn hiệu. Ở khía cạnh tài phán thương mại, Dương Quỳnh Hoa (2012) nghiên cứu toàn diện hệ thống ADR nhưng chưa đi sâu vào tính chất kỹ thuật đặc thù của quyền sở hữu công nghiệp. Hồ Tường Vy (2011) và Nguyễn Việt Sơn phân tích xung đột giữa nhãn hiệu và tên miền Internet, trong khi Đỗ Thị Minh Thủy (2015) chỉ rõ nghịch lý "lệ thuộc quá mức vào biện pháp hành chính" khi các vụ việc xử lý tại tòa án chiếm tỷ lệ không đáng kể so với con đường hành chính.

Trên bình diện quốc tế, các ấn phẩm nền tảng của WIPO (2004) thiết lập chuẩn mực chung về bảo hộ quyền sở hữu công nghiệp. Lucille M. Cavennagh (2002) trong "Alternative Dispute Resolution in Business" phân tích chi tiết các cơ chế phi tòa án như Mini-trial hay Summary Jury Trial trong truyền thống Thông luật (Common Law). Stephanie Chi (2005) tại University of Houston Law Center chứng minh tính ưu việt vượt trội của phương thức hòa giải (Mediation) đối với các tranh chấp nhãn hiệu nhờ khả năng tiết kiệm chi phí và bảo toàn bí mật kinh doanh. Craig Metcalf (2008) và Andrew F. Christie (2002) phát triển mô hình giải quyết tranh chấp sở hữu trí tuệ trên nền tảng trực tuyến và trọng tài quốc tế.

Tranh luận học thuật cốt lõi tồn tại ở sự đối lập giữa hai trường phái: Trường phái thứ nhất coi tranh chấp nhãn hiệu đơn thuần là tranh chấp quyền dân sự về tài sản, đòi hỏi sự can thiệp của tòa án dân sự hoặc chế tài hành chính nhà nước; Trường phái thứ hai (được luận án định vị và bảo vệ) chứng minh tranh chấp nhãn hiệu về bản chất là tranh chấp kinh doanh - thương mại gắn liền với quy chế thương nhân, quyền loại trừ và lợi thế cạnh tranh trên thị trường. Luận án của Bùi Thị Hải Như định vị vị trí tiên phong bằng việc vượt qua cách tiếp cận phân mảnh từng vụ việc, thiết lập một hệ thống lý luận hoàn chỉnh kết nối các phương thức giải quyết tranh chấp nhãn hiệu gắn với hệ thống tư pháp Việt Nam định hướng đến năm 2030.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án tạo ra bước đột phá lý luận khi kết hợp lý thuyết vật quyền (Rights in rem) và lý thuyết tài sản vô hình tuyệt đối của truyền thống Dân luật (Civil Law) để giải mã bản chất pháp lý của nhãn hiệu. PGS. TS Ngô Huy Cương từng khẳng định: "Quyền sở hữu là một vật quyền mẫu mực và trở thành trung tâm của luật dân sự, bởi quyền sở hữu là một vật quyền lớn nhất thiết lập trên tài sản thể hiện chủ quyền đối với tài sản mà không có quyền nào đứng trên nó và là cơ sở cho tất cả các vật quyền chính yếu khác. Bản chất của quyền sở hữu là độc quyền hay quyền loại trừ những người khác. Vì vậy, quyền loại trừ được xem là xương sống của quyền sở hữu".

Kế thừa và phát triển luận điểm trên, luận án chứng minh rằng quyền sở hữu công nghiệp đối với nhãn hiệu không cấu thành quyền đối vật vật lý (do đối tượng là tài sản vô hình), cũng không phải quyền đối nhân thuần túy (Rights in personam), mà là một "quyền vô hình tuyệt đối" mang xương sống là quyền loại trừ (Right to exclude). Xâm phạm nhãn hiệu chính là hành vi xâm phạm quyền loại trừ được pháp luật xác lập thông qua nguyên tắc nộp đơn đầu tiên (First-to-file) hoặc thông qua quá trình sử dụng rộng rãi (nhãn hiệu nổi tiếng).

Về mặt phân loại, luận án đề xuất định nghĩa mang tính bao hàm và tiến bộ: "Nhãn hiệu là dấu hiệu có thể tác động vào bất kỳ giác quan nào của con người có chức năng dùng để nhận biết hàng hóa hoặc dịch vụ của thương nhân và tạo ra lợi thế cạnh tranh trên thị trường". Từ đó, luận án thiết lập khung phân loại cấu trúc tranh chấp nhãn hiệu thành ba nhóm quan hệ nền tảng:

  1. Tranh chấp giữa chủ sở hữu nhãn hiệu với người vi phạm quyền loại trừ (tranh chấp quyền tài sản điển hình).
  2. Tranh chấp giữa chủ sở hữu nhãn hiệu với người được cấp phép sử dụng (liicensing/franchising - tranh chấp mang bản chất hợp đồng).
  3. Tranh chấp giữa tác giả sáng tạo dấu hiệu và chủ sở hữu nhãn hiệu.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án được kiến tạo dựa trên sự giao thoa của ba hệ lý thuyết nền tảng:

  • Lý thuyết hành vi thương mại và quy chế thương nhân: Khẳng định tranh chấp nhãn hiệu phát sinh chủ yếu vì mục đích sinh lợi và cạnh tranh thị phần, do đó cần được điều chỉnh bởi hệ thống luật kinh doanh - thương mại.
  • Lý thuyết tự do ý chí và tự do hợp đồng: Là cơ sở trao quyền tuyệt đối cho các đương sự được lựa chọn phương thức giải quyết tranh chấp phù hợp ngoài tòa án (thương lượng, hòa giải, trọng tài thương mại).
  • Lý thuyết thực thi quyền sở hữu trí tuệ (Enforcement Theory) theo chuẩn mực TRIPS: Xác lập ranh giới thẩm quyền giữa các cơ quan tài phán nhà nước (Tòa án, Cơ quan hành chính, Hải quan kiểm soát biên giới) nhằm đảm bảo sự cân đối giữa bảo hộ tư quyền và bảo vệ trật tự công cộng.

Boundary conditions (điều kiện biên) được xác định rõ ràng: các tranh chấp mang yếu tố nhân thân phi thương mại (như chia thừa kế nhãn hiệu giữa các cá nhân không kinh doanh) được xếp vào nhánh luật dân sự thuần túy, tách biệt khỏi phạm trù tranh chấp thương mại cốt lõi.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu đứng trên lập trường triết học duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, kết hợp với trường phái thực chứng pháp lý (Legal Positivism) và phương pháp tiếp cận luật học so sánh (Comparative Law). Thiết kế nghiên cứu đa tầng (Multi-level design) kết hợp giữa:

  • Tầng lý luận chuẩn tắc (Normative legal theory): Phân tích hệ thống khái niệm, phạm trù và bản chất quyền tài sản vô hình.
  • Tầng thực chứng pháp lý (Empirical legal analysis): Đánh giá 10 năm thực thi Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (2006-2016), khảo sát các số liệu thống kê thực tế về số lượng đơn yêu cầu xử lý vi phạm tại Thanh tra Bộ Khoa học và Công nghệ, Cục Sở hữu trí tuệ, Quản lý thị trường và các bản án của Tòa án nhân dân.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu được tiến hành nghiêm ngặt thông qua kỹ thuật tam giác hóa (Triangulation):

  • Tam giác hóa dữ liệu (Data Triangulation): Đối chiếu dữ liệu văn bản quy phạm pháp luật (BLDS 2005/2015, LSHTT 2005/2009, BLTTDS 2015) với án lệ thực tế và số liệu hành chính.
  • Phương pháp phân tích quy phạm và tình huống: Mổ xẻ các vụ việc điển hình về xung đột nhãn hiệu và tên thương mại, tranh chấp nhãn hiệu với tên miền Internet (.vn).
  • Phương pháp so sánh luật học đa quốc gia: So sánh cơ chế tài phán thương mại của CHLB Đức (nơi thẩm quyền thuộc về Tòa Thương mại chuyên trách thuộc Tòa án bang), hệ thống tố tụng tranh tụng của Hoa Kỳ (Đạo luật Lanham Act và các thủ tục ADR chuyên sâu), kinh nghiệm giải quyết tranh chấp của Văn phòng Sáng chế Nhật Bản (JPO) và Đạo luật Sở hữu trí tuệ Philippines (RA 8293).

Data và phân tích

Dữ liệu sơ cấp và thứ cấp của công trình bao gồm:

  • Toàn bộ các quy phạm điều chỉnh nhãn hiệu trong pháp luật Việt Nam từ trước năm 1995 đến năm 2018.
  • Tập hợp các điều ước quốc tế then chốt: Công ước Paris về bảo hộ sở hữu công nghiệp (1883), Thỏa ước Madrid, Hiệp định TRIPS, Hiệp định Thương mại Việt Nam - Hoa Kỳ (BTA), Hiệp định Đối tác xuyên Thái Bình Dương (TPP/CPTPP).
  • Danh mục hơn 140 tài liệu tham khảo chuyên ngành luật học bằng tiếng Việt và tiếng Anh.
  • Luận án ứng dụng phương pháp mô hình hóa quan hệ xã hội để trừu tượng hóa các xung đột lợi ích phức tạp thành sơ đồ vận hành của các thiết chế giải quyết tranh chấp.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Xác lập bản chất thương mại kinh điển của tranh chấp nhãn hiệu: Luận án đập tan quan điểm mơ hồ coi tranh chấp nhãn hiệu thuần túy là tranh chấp dân sự chung. Luận cứ khoa học chứng minh chức năng cốt lõi của nhãn hiệu là phân biệt sản phẩm trong lưu thông thị trường và tạo lập lợi thế cạnh tranh. Trích dẫn nhận định từ thực tiễn quốc tế của Thẩm phán Ludger Kolbeck (Chánh tòa thương mại Tòa án bang Bremen, CHLB Đức): "Về SHTT: đó là những tranh chấp thương mại mang tính chất kinh điển".
  2. Phát hiện điểm nghẽn "lệch pha thể chế" tại Việt Nam: Thực trạng giải quyết tranh chấp nhãn hiệu tại Việt Nam bộc lộ sự bất đối xứng nghiêm trọng khi hơn 90% vụ việc xâm phạm nhãn hiệu được xử lý bằng biện pháp hành chính (thông qua Thanh tra KH&CN, Quản lý thị trường, Công an kinh tế), trong khi kênh Tòa án chỉ giải quyết số lượng vụ việc rất khiêm tốn. Nguyên nhân là do thủ tục tố tụng dân sự kéo dài, chi phí cao, cơ chế giám định tư pháp phức tạp, trong khi thẩm phán thiếu chuyên môn sâu về sở hữu công nghiệp.
  3. Sự thiếu đồng bộ giữa các nhánh pháp luật thực định: Luận án chỉ rõ sự xung đột quy phạm giữa Khoản 4 Điều 26 và Khoản 2 Điều 30 BLTTDS 2015 khi lấy tiêu chí "mục đích lợi nhuận" làm lằn ranh phân định thẩm quyền sơ thẩm, gây khó khăn cho việc thụ lý các tranh chấp nhãn hiệu có yếu tố phi thương mại đan xen.
  4. Bỏ ngỏ hành lang pháp lý cho các phương thức ADR chuyên biệt: Luật Trọng tài Thương mại 2010 và các văn bản về hòa giải thương mại chưa có quy định đặc thù dành riêng cho tài sản trí tuệ; chưa thiết lập cơ chế công nhận và cho thi hành phán quyết trọng tài hoặc thỏa thuận hòa giải liên quan đến việc hủy bỏ, thay đổi hiệu lực văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Implications đa chiều

  • Về mặt lý luận: Bổ sung vào khoa học luật kinh tế Việt Nam hệ thống lý luận hoàn chỉnh về bản chất tài sản vô hình tuyệt đối và quyền loại trừ của nhãn hiệu.
  • Về mặt lập pháp: Đưa ra lộ trình sửa đổi Luật Sở hữu trí tuệ theo hướng:
    • Mở rộng định nghĩa nhãn hiệu bao gồm cả các dấu hiệu phi thị giác (âm thanh, mùi vị) tương thích với cam kết CPTPP.
    • Sửa đổi Luật Tố tụng dân sự nhằm thành lập Tòa chuyên trách về Sở hữu trí tuệ hoặc Tòa chuyên trách Thương mại tại các trung tâm kinh tế lớn (Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng).
    • Thu hẹp phạm vi can thiệp của chế tài hành chính, chỉ duy trì đối với hàng giả mạo nhãn hiệu gây nguy hại cho trật tự công cộng và sức khỏe cộng đồng; chuyển hóa các tranh chấp quyền lợi tư sang hệ thống Tòa án và Trọng tài.
  • Về mặt thực thi thực tiễn: Khuyến khích cộng đồng doanh nghiệp tích hợp điều khoản ADR (đặc biệt là trọng tài và hòa giải thương mại WIPO/VIAC) vào các hợp đồng li-xăng, nhượng quyền thương mại để giải quyết tranh chấp nhanh chóng, bảo mật tuyệt đối bí mật kinh doanh.

Limitations và Future Research

  • Hạn chế: Luận án tập trung chủ yếu vào việc xây dựng mô hình và cơ chế lựa chọn phương thức giải quyết tranh chấp nhãn hiệu, có chủ đích không đi sâu vào chi tiết kỹ thuật của trình tự, thủ tục tố tụng chi tiết tại Tòa án hoặc quy trình xử lý hình sự đối với tội xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp.
  • Điều kiện biên: Khung phân tích được định hình trong bối cảnh khung pháp lý giai đoạn 2015–2018; các biến số mới phát sinh từ sự bùng nổ của thương mại điện tử xuyên biên giới, trí tuệ nhân tạo (AI) tạo sinh nhãn hiệu chưa được bao quát toàn diện.
  • Hướng nghiên cứu tương lai:
    1. Nghiên cứu cơ chế giải quyết tranh chấp nhãn hiệu trên môi trường số và không gian mạng đa quốc gia (Online Dispute Resolution - ODR).
    2. Xây dựng quy chế tố tụng chứng minh thiệt hại phi vật chất và tính toán mức bồi thường trừng phạt (punitive damages) trong vi phạm nhãn hiệu.
    3. Đánh giá tác động của Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi năm 2022 đối với hiệu quả giải quyết tranh chấp nhãn hiệu qua con đường tòa án.

Tác động và ảnh hưởng

  • Tác động học thuật: Công trình là tài liệu tham khảo chuyên khảo chuẩn mực tại các cơ sở đào tạo luật học hàng đầu (Đại học Quốc gia Hà Nội, Trường Đại học Luật Hà Nội, Trường Đại học Luật TP.HCM), cung cấp cơ sở lý luận cho nhiều đề tài thạc sĩ và tiến sĩ kế tiếp.
  • Tác động chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp phục vụ việc triển khai Nghị quyết số 48-NQ/TW của Bộ Chính trị về Chiến lược hoàn thiện hệ thống pháp luật và Chiến lược Sở hữu trí tuệ quốc gia đến năm 2030, thúc đẩy tiến trình cải cách tư pháp trong lĩnh vực sở hữu trí tuệ.
  • Tác động doanh nghiệp: Giúp các hiệp hội ngành nghề và doanh nghiệp thay đổi tư duy từ "trông chờ xử phạt hành chính" sang chủ động bảo vệ tài sản vô hình thông qua tòa án và các thiết chế tài phán tư nhân quốc tế.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và Giảng viên Luật học: Thụ hưởng hệ thống lý luận vững chắc về quyền vô hình tuyệt đối, quyền loại trừ và phương pháp nghiên cứu luật học so sánh chuyên sâu.
  • Thẩm phán và Kiểm sát viên: Nắm bắt bản chất thương mại của tranh chấp nhãn hiệu để phân định thẩm quyền và áp dụng đúng đắn các biện pháp khẩn cấp tạm thời, bồi thường thiệt hại.
  • Luật sư và Trọng tài viên: Nhận diện chiến lược lựa chọn diễn đàn (Forum shopping) tối ưu giữa Tòa án, Trọng tài thương mại và Hòa giải để bảo vệ tối đa lợi ích khách hàng.
  • Nhà làm chính sách: Sử dụng các kiến nghị lập pháp cụ thể để hoàn thiện Luật SHTT và các văn bản tố tụng liên quan.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đó là việc luận chứng thành công bản chất của quyền đối với nhãn hiệu là "quyền vô hình tuyệt đối" mang xương sống là quyền loại trừ (Right to exclude) trên nền tảng lý thuyết vật quyền của truyền thống Dân luật (Civil Law), đồng thời xác lập vị trí của tranh chấp nhãn hiệu là tranh chấp kinh doanh - thương mại kinh điển thuộc quy chế thương nhân.

  2. Phương pháp luận của luận án có gì đổi mới so với các nghiên cứu trước đây? Khác với các nghiên cứu trước đây (như Lê Mai Thanh 2006 chỉ xem giải quyết tranh chấp là một phần của bảo hộ nhãn hiệu, hay Dương Quỳnh Hoa 2012 chỉ nghiên cứu ADR chung), luận án là công trình chuyên khảo đầu tiên ứng dụng phương pháp mô hình hóa để thiết lập hệ thống quan hệ tương tác cân bằng giữa các thiết chế nhà nước (Tòa án, Hành chính) và phi nhà nước (Trọng tài, Hòa giải) tương thích với cấu trúc tài phán Việt Nam.

  3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực tiễn là gì? Đó là sự "lệch pha thể chế" sâu sắc khi biện pháp dân sự tại Tòa án – vốn là kênh bảo vệ quyền tài sản tư hữu chuẩn mực của thế giới – lại bị tê liệt tại Việt Nam (chỉ chiếm thiểu số tuyệt đối các vụ việc), trong khi các biện pháp xử lý hành chính vốn mang tính can thiệp công quyền lại bị lạm dụng để giải quyết các xung đột lợi ích kinh tế tư nhân thuần túy.

  4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập (Replication protocol) cho các nghiên cứu tiếp theo? Có. Khung phân loại 3 nhóm quan hệ tranh chấp nhãn hiệu và mô hình đánh giá 6 tiêu chí hiệu quả của các phương thức giải quyết tranh chấp cung cấp một công cụ phân tích chuẩn hóa có thể áp dụng cho các đối tượng sở hữu công nghiệp khác như sáng chế hay kiểu dáng công nghiệp.

  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo ra sao? Tập trung vào việc theo dõi sự dịch chuyển từ tài phán hành chính sang tài phán tư pháp, đánh giá hiệu quả của mô hình Tòa án Sở hữu trí tuệ chuyên trách và tác động của các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới đối với cơ chế thực thi quyền sở hữu công nghiệp tại Việt Nam.

Kết luận

  1. Khẳng định nhãn hiệu là tài sản vô hình tuyệt đối có giá trị thương mại cốt lõi, bảo đảm quyền loại trừ của thương nhân và thúc đẩy môi trường cạnh tranh lành mạnh.
  2. Xác lập hệ thống cơ sở lý luận vững chắc, minh định tranh chấp nhãn hiệu là tranh chấp mang bản chất kinh doanh - thương mại cần được điều chỉnh bởi hệ thống luật tư.
  3. Đánh giá toàn diện thực trạng pháp luật Việt Nam, chỉ rõ nguyên nhân của sự quá tải trong biện pháp hành chính và sự kém hiệu quả của biện pháp dân sự tại Tòa án.
  4. Đề xuất mô hình cân bằng tổng thể kết hợp hài hòa giữa tài phán Tòa án, xử lý hành chính chọn lọc và phát triển mạnh mẽ các phương thức giải quyết tranh chấp thay thế (ADR).
  5. Mở ra hướng tiếp cận lập pháp tiến bộ, kiến nghị thành lập Tòa chuyên trách Sở hữu trí tuệ và sửa đổi đồng bộ Luật SHTT, BLTTDS và Luật Trọng tài Thương mại định hướng đến năm 2030.