Giải Quyết Tranh Chấp Kinh Doanh Thương Mại Bằng Phương Thức Hòa Giải Theo Pháp Luật Việt Nam

Giải quyết tranh chấp kinh doanh thương mại qua hòa giải tại quận Long Biên, Hà Nội, theo pháp luật Việt Nam, mang lại hiệu quả thực tiễn cao.

Trường đại học

Đại học Mở Hà Nội

Chuyên ngành

Luật Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2021

84
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan phương thức hòa giải tranh chấp kinh doanh thương mại

Trong bối cảnh kinh tế thị trường phát triển năng động, tranh chấp kinh doanh thương mại là một hiện tượng tất yếu, phát sinh từ những mâu thuẫn về quyền và nghĩa vụ giữa các chủ thể. Để giải quyết những xung đột này, pháp luật Việt Nam công nhận nhiều phương thức khác nhau, trong đó, giải quyết tranh chấp kinh doanh thương mại bằng hòa giải nổi lên như một giải pháp hiệu quả, linh hoạt và được ưa chuộng. Đây là quá trình các bên tự nguyện đàm phán, thỏa thuận với sự hỗ trợ của một bên thứ ba trung lập, gọi là hòa giải viên, nhằm tìm ra tiếng nói chung và duy trì mối quan hệ hợp tác. Phương thức này không chỉ tiết kiệm thời gian, chi phí so với tố tụng tại Tòa án mà còn bảo mật thông tin kinh doanh, giữ gìn uy tín cho các doanh nghiệp. Lịch sử pháp luật Việt Nam đã ghi nhận sự phát triển của chế định hòa giải từ những quy định sơ khai trong Sắc lệnh số 13 năm 1946, đến các văn bản pháp lý chuyên sâu hơn như Nghị định 22/2017/NĐ-CP về hòa giải thương mại và gần đây nhất là Luật Hòa giải, đối thoại tại Tòa án năm 2020. Sự hoàn thiện của khung pháp lý cho thấy nhà nước ngày càng coi trọng và khuyến khích việc áp dụng hòa giải thương mại, tạo ra một cơ chế giải quyết tranh chấp văn minh, hiệu quả, phù hợp với xu thế hội nhập kinh tế quốc tế. Việc tìm hiểu sâu về bản chất, đặc điểm và quá trình phát triển của phương thức này là nền tảng quan trọng để các doanh nghiệp có thể vận dụng một cách tối ưu, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình.

1.1. Khái niệm cốt lõi về tranh chấp kinh doanh thương mại

Theo các tài liệu nghiên cứu và quy định pháp luật, tranh chấp kinh doanh thương mại được hiểu là những mâu thuẫn, bất đồng hay xung đột về quyền và nghĩa vụ giữa các bên phát sinh trong hoặc liên quan đến hoạt động kinh doanh thương mại. Các hoạt động này, theo Khoản 1 Điều 3 Luật Thương mại 2005, là những hoạt động nhằm mục đích sinh lợi, bao gồm mua bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ, đầu tư, và xúc tiến thương mại. Đặc điểm chính của loại tranh chấp này là chủ thể tham gia chủ yếu là các thương nhân (cá nhân, tổ chức có đăng ký kinh doanh). Nội dung tranh chấp thường liên quan trực tiếp đến lợi ích kinh tế, tài sản và có giá trị lớn. Căn cứ phát sinh tranh chấp thường là do một bên không thực hiện hoặc thực hiện không đúng các nghĩa vụ đã cam kết trong hợp đồng.

1.2. Định nghĩa và bản chất của hòa giải trong giải quyết tranh chấp

Hòa giải trong giải quyết tranh chấp kinh doanh thương mại là phương thức giải quyết tranh chấp với sự tham gia của một bên thứ ba trung lập (hòa giải viên). Hòa giải viên đóng vai trò hỗ trợ, giải thích, thuyết phục các bên tìm kiếm giải pháp chung để loại bỏ xung đột. Bản chất của hòa giải là quá trình đàm phán có trợ giúp, khác với thương lượng (không có bên thứ ba) và trọng tài hay tòa án (bên thứ ba có quyền ra phán quyết bắt buộc). Đặc điểm cốt lõi của hòa giải là tính tự nguyện, các bên hoàn toàn tự do tham gia và quyết định nội dung thỏa thuận. Bên cạnh đó, tính bảo mật cũng là một ưu điểm lớn, giúp giữ kín bí mật kinh doanh và uy tín của các bên trên thương trường.

1.3. Lịch sử phát triển chế định hòa giải tại Việt Nam

Chế định hòa giải đã có lịch sử phát triển lâu dài trong hệ thống pháp luật Việt Nam. Bắt đầu từ Sắc lệnh số 13 năm 1946, hòa giải dần được quy định cụ thể hơn trong các văn bản pháp luật về tố tụng. Một dấu mốc quan trọng là sự ra đời của Bộ luật Tố tụng dân sự (BLTTDS) 2004 và sau này là BLTTDS 2015, trong đó hòa giải được quy định là một nguyên tắc và là thủ tục bắt buộc trong quá trình giải quyết vụ án tại Tòa án. Để chuyên nghiệp hóa hoạt động này, Nghị định 22/2017/NĐ-CP về hòa giải thương mại đã tạo hành lang pháp lý cho hòa giải ngoài tố tụng. Gần đây nhất, Luật Hòa giải, đối thoại tại Tòa án năm 2020 được ban hành, thể chế hóa một cơ chế hòa giải mới, linh hoạt, hiệu quả, gắn liền với Tòa án nhưng diễn ra trước giai đoạn thụ lý vụ án.

II. Thách thức trong việc giải quyết tranh chấp kinh doanh hiện nay

Mặc dù phương thức giải quyết tranh chấp kinh doanh thương mại bằng hòa giải mang lại nhiều ưu điểm, thực tiễn áp dụng tại Việt Nam vẫn còn đối mặt với không ít thách thức và bất cập. Một trong những rào cản lớn nhất đến từ thói quen và nhận thức của cộng đồng doanh nghiệp. Nhiều doanh nhân vẫn có xu hướng ưu tiên giải quyết tranh chấp tại Tòa án, coi đây là phương thức duy nhất có khả năng cưỡng chế thi hành, mà chưa nhận thức đầy đủ về hiệu quả và giá trị pháp lý của kết quả hòa giải thành. Bên cạnh đó, các phương thức truyền thống như Tòa án bộc lộ nhiều hạn chế như thủ tục phức tạp, kéo dài, chi phí tốn kém và đặc biệt là tính công khai có thể ảnh hưởng tiêu cực đến uy tín thương hiệu. Khung pháp lý về hòa giải thương mại tuy đã được hoàn thiện một bước nhưng vẫn tồn tại những khoảng trống, chẳng hạn như quy định về thời hạn, hình thức tiến hành hòa giải, hay cơ chế khuyến khích các bên tham gia chưa thực sự mạnh mẽ. Nghiên cứu thực tiễn tại một địa bàn cụ thể như quận Long Biên (Hà Nội) cho thấy, dù có tiềm năng, việc áp dụng hòa giải vẫn còn mới mẻ và chưa phát huy hết thế mạnh. Nguyên nhân không chỉ nằm ở pháp luật mà còn do thiếu hụt đội ngũ hòa giải viên chuyên nghiệp, cơ sở vật chất chưa đáp ứng và sự phối hợp thiếu đồng bộ giữa các cơ quan liên quan. Vượt qua những thách thức này đòi hỏi một chiến lược tổng thể, từ hoàn thiện pháp luật đến nâng cao nhận thức và năng lực thực thi.

2.1. Hạn chế của các phương thức giải quyết tranh chấp truyền thống

Giải quyết tranh chấp tại Tòa án nhân dân (TAND), dù có ưu điểm là phán quyết mang tính cưỡng chế cao, nhưng lại tồn tại nhiều hạn chế. Thủ tục tố tụng thường phức tạp, cứng nhắc và kéo dài qua nhiều cấp xét xử, gây mất thời gian và chi phí cho doanh nghiệp. Nguyên tắc xét xử công khai có thể làm lộ bí mật kinh doanh và ảnh hưởng xấu đến hình ảnh của các bên. Tương tự, phương thức trọng tài tuy linh hoạt hơn nhưng chi phí thường cao. Trong khi đó, thương lượng lại phụ thuộc hoàn toàn vào thiện chí của các bên và kết quả không có cơ chế pháp lý đảm bảo thi hành, dễ rơi vào bế tắc nếu một bên không hợp tác.

2.2. Những bất cập trong thực tiễn áp dụng hòa giải tại Việt Nam

Thực tiễn áp dụng pháp luật Việt Nam về hòa giải cho thấy một số vướng mắc. Tầm quan trọng và hiệu quả của hòa giải chưa được nhận thức đầy đủ trong cộng đồng doanh nghiệp, dẫn đến tỷ lệ lựa chọn phương thức này còn hạn chế. Các quy định pháp luật đôi khi còn chưa rõ ràng, cụ thể, ví dụ như quy định về thời hạn lấy ý kiến của đương sự vắng mặt hay hình thức tiến hành hòa giải. Bên cạnh đó, việc thiếu một cơ chế đồng bộ để xử phạt các hành vi vi phạm trong hòa giải thương mại cũng làm giảm tính hiệu lực của phương thức này. Đội ngũ hòa giải viên chuyên nghiệp, được đào tạo bài bản còn mỏng, chưa đáp ứng được nhu cầu ngày càng tăng của xã hội.

III. Hướng dẫn giải quyết tranh chấp bằng hòa giải trong tố tụng Tòa án

Một trong hai hình thức chính của giải quyết tranh chấp kinh doanh thương mại bằng hòa giảihòa giải trong tố tụng tại Tòa án. Đây là một thủ tục bắt buộc được quy định chặt chẽ trong Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 (BLTTDS 2015). Theo Điều 10 BLTTDS 2015, Tòa án có trách nhiệm tiến hành hòa giải và tạo điều kiện thuận lợi để các đương sự thỏa thuận với nhau về việc giải quyết vụ án. Thủ tục này được tiến hành trong giai đoạn chuẩn bị xét xử, sau khi Tòa án thụ lý đơn khởi kiện và trước khi đưa vụ án ra xét xử. Mục tiêu của hòa giải tại Tòa án không chỉ là giải quyết xung đột mà còn giúp các bên hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình theo pháp luật, từ đó đi đến một thỏa thuận tự nguyện, hợp pháp và phù hợp đạo đức xã hội. Quá trình này được chủ trì bởi một Thẩm phán, người đóng vai trò trung gian, phân tích các khía cạnh pháp lý và hậu quả của việc hòa giải thành hoặc không thành. Quy trình tiến hành một phiên hòa giải được quy định rõ ràng, từ việc thông báo, thành phần tham gia cho đến nội dung và cách thức lập biên bản. Khi các bên đạt được thỏa thuận, Tòa án sẽ ra Quyết định công nhận sự thỏa thuận của các đương sự. Quyết định này có hiệu lực pháp luật ngay và được đảm bảo thi hành bằng cơ chế cưỡng chế của nhà nước, mang lại giá trị pháp lý cao và chấm dứt hoàn toàn vụ tranh chấp.

3.1. Nguyên tắc và phạm vi hòa giải theo Bộ luật Tố tụng dân sự

Việc hòa giải tại Tòa án phải tuân thủ hai nguyên tắc cơ bản được quy định tại Điều 205 BLTTDS 2015. Thứ nhất, tôn trọng sự tự nguyện thỏa thuận của các đương sự, không được ép buộc họ phải thỏa thuận trái với ý chí của mình. Thứ hai, nội dung thỏa thuận không được vi phạm điều cấm của luật và không trái đạo đức xã hội. Về phạm vi, Tòa án tiến hành hòa giải đối với hầu hết các vụ án kinh doanh thương mại, trừ một số trường hợp không được hòa giải (như yêu cầu bồi thường thiệt hại tài sản nhà nước) hoặc không tiến hành hòa giải được (như một bên cố tình vắng mặt sau hai lần triệu tập hợp lệ) theo quy định tại Điều 206 và 207 BLTTDS 2015.

3.2. Quy trình thủ tục hòa giải trong tố tụng tại Tòa án

Quy trình hòa giải trong tố tụng bắt đầu sau khi thụ lý vụ án. Thẩm phán sẽ tổ chức phiên họp kiểm tra việc giao nộp, tiếp cận, công khai chứng cứ, sau đó tiến hành phiên hòa giải. Thành phần phiên hòa giải bao gồm Thẩm phán, Thư ký Tòa án, các đương sự hoặc người đại diện. Tại phiên hòa giải, Thẩm phán phổ biến quy định pháp luật, các bên trình bày ý kiến, và cùng nhau thảo luận để tìm ra phương án giải quyết. Nếu hòa giải thành, Tòa án sẽ lập biên bản hòa giải thành. Nếu không thành, biên bản hòa giải không thành sẽ được lập và Tòa án sẽ tiếp tục thủ tục đưa vụ án ra xét xử.

3.3. Giá trị pháp lý của quyết định công nhận hòa giải thành

Theo Điều 212 BLTTDS 2015, sau khi lập biên bản hòa giải thành, các đương sự có thời hạn 07 ngày để thay đổi ý kiến. Nếu không có sự thay đổi, Thẩm phán sẽ ra Quyết định công nhận sự thỏa thuận của các đương sự. Điều 213 quy định, quyết định này có hiệu lực pháp luật ngay sau khi được ban hành và không bị kháng cáo, kháng nghị theo thủ tục phúc thẩm. Nó có giá trị như một bản án và sẽ được đảm bảo thi hành thông qua cơ quan thi hành án dân sự, mang lại sự chắc chắn và kết thúc dứt điểm cho vụ tranh chấp.

IV. Bí quyết hòa giải thương mại ngoài tố tụng hiệu quả nhất

Bên cạnh hòa giải trong tố tụng, hòa giải ngoài tố tụng là một phương thức linh hoạt, tự chủ và ngày càng được ưa chuộng để giải quyết tranh chấp kinh doanh thương mại. Hình thức này cho phép các bên tự do lựa chọn hòa giải viên, thời gian, địa điểm và quy tắc hòa giải mà không bị ràng buộc bởi các thủ tục tố tụng nghiêm ngặt của Tòa án. Nền tảng pháp lý quan trọng cho hoạt động này là Nghị định 22/2017/NĐ-CP về hòa giải thương mại, được ban hành nhằm tạo ra một hành lang pháp lý thống nhất, khuyến khích các bên tranh chấp sử dụng dịch vụ hòa giải chuyên nghiệp. Nghị định này quy định rõ về nguyên tắc hòa giải, tiêu chuẩn của hòa giải viên thương mại, cũng như việc thành lập và hoạt động của các trung tâm hòa giải. Một trong những đột phá lớn nhất mà pháp luật mang lại là cơ chế công nhận kết quả hòa giải thành ngoài Tòa án, được quy định tại Chương 33 của BLTTDS 2015. Theo đó, khi các bên đạt được thỏa thuận thông qua hòa giải thương mại, họ có quyền yêu cầu Tòa án có thẩm quyền công nhận kết quả đó. Khi được công nhận, văn bản hòa giải thành sẽ có hiệu lực thi hành như một bản án của Tòa án, được đảm bảo bằng sức mạnh cưỡng chế của nhà nước. Cơ chế này đã khắc phục được nhược điểm lớn nhất của các phương thức giải quyết tranh chấp ngoài Tòa án trước đây, đó là tính tự nguyện thi hành, từ đó nâng cao vị thế và tính hiệu quả của hòa giải.

4.1. Vai trò của Nghị định 22 2017 NĐ CP về hòa giải thương mại

Nghị định 22/2017/NĐ-CP là văn bản pháp lý chuyên biệt đầu tiên quy định chi tiết về hoạt động hòa giải thương mại tại Việt Nam. Văn bản này đã chính thức hóa hòa giải thương mại như một phương thức giải quyết tranh chấp độc lập, song song với Tòa án và Trọng tài. Nghị định đã xác định rõ phạm vi, nguyên tắc của hòa giải, quyền và nghĩa vụ của các bên cũng như của hòa giải viên thương mại. Quan trọng hơn, nó tạo cơ sở cho việc thành lập các tổ chức hòa giải thương mại chuyên nghiệp, góp phần xây dựng một đội ngũ hòa giải viên có trình độ và uy tín, đáp ứng nhu cầu của xã hội.

4.2. Thủ tục công nhận kết quả hòa giải thành ngoài Tòa án

Để nâng cao giá trị pháp lý cho kết quả hòa giải ngoài tố tụng, BLTTDS 2015 (Chương 33) đã quy định thủ tục yêu cầu Tòa án công nhận kết quả hòa giải thành. Theo đó, trong vòng 06 tháng kể từ ngày lập văn bản hòa giải thành, các bên có quyền gửi đơn yêu cầu đến Tòa án có thẩm quyền. Tòa án sẽ xem xét yêu cầu và nếu thỏa thuận của các bên là hoàn toàn tự nguyện, không vi phạm điều cấm của luật và không trái đạo đức xã hội, Tòa án sẽ ra quyết định công nhận. Quyết định này có hiệu lực thi hành ngay và được đưa ra thi hành án theo pháp luật về thi hành án dân sự.

V. Phân tích thực tiễn hòa giải tranh chấp tại quận Long Biên

Việc nghiên cứu thực tiễn thi hành pháp luật là yếu tố then chốt để đánh giá hiệu quả của một chính sách. Luận văn của tác giả Nguyễn Thị Minh Tú đã cung cấp một cái nhìn sâu sắc về thực trạng giải quyết tranh chấp kinh doanh thương mại bằng hòa giải tại quận Long Biên, thành phố Hà Nội, trong giai đoạn 2016-2020. Đây là một địa bàn có tốc độ phát triển kinh tế nhanh, kéo theo sự gia tăng của các tranh chấp thương mại. Kết quả khảo sát cho thấy, công tác hòa giải trên địa bàn đã đạt được những thành tựu nhất định. Tỷ lệ hòa giải thành trong các vụ án kinh doanh thương mại tại Tòa án nhân dân quận Long Biên có xu hướng tăng, góp phần giảm tải đáng kể cho công tác xét xử, tiết kiệm thời gian và nguồn lực của nhà nước cũng như của các đương sự. Việc này giúp giải quyết dứt điểm nhiều mâu thuẫn, duy trì được mối quan hệ hợp tác giữa các doanh nghiệp. Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả tích cực, thực tiễn tại Long Biên cũng bộc lộ rõ những hạn chế, tồn tại. Nhận thức của một bộ phận doanh nghiệp về phương thức hòa giải thương mại còn hạn chế. Hoạt động hòa giải ngoài tố tụng còn rất mới mẻ và chưa được áp dụng nhiều. Nguyên nhân của những tồn tại này bao gồm cả yếu tố chủ quan và khách quan, từ những bất cập trong quy định pháp luật, sự thiếu đồng bộ trong cơ chế phối hợp giữa các cơ quan, cho đến năng lực của đội ngũ cán bộ thực thi và cơ sở vật chất chưa đáp ứng yêu cầu.

5.1. Những kết quả đạt được trong công tác hòa giải thực tế

Tại quận Long Biên, phương thức hòa giải, đặc biệt là hòa giải tại Tòa án, đã chứng minh được hiệu quả. Nhiều vụ việc phức tạp đã được giải quyết thành công thông qua con đường hòa giải, giúp các bên tìm được tiếng nói chung, tránh được các phiên tòa căng thẳng và tốn kém. Việc hòa giải thành không chỉ giải quyết triệt để tranh chấp mà còn góp phần duy trì sự ổn định trong môi trường kinh doanh, củng cố niềm tin của doanh nghiệp vào hệ thống pháp luật. Các Thẩm phán đã tích cực phát huy vai trò hướng dẫn, giải thích pháp luật, tạo điều kiện thuận lợi nhất cho các bên thỏa thuận.

5.2. Tồn tại hạn chế và nguyên nhân từ thực tiễn áp dụng

Mặc dù có kết quả, thực tiễn tại Long Biên cho thấy việc áp dụng phương thức hòa giải vẫn còn nhiều hạn chế. Số lượng vụ việc được giải quyết bằng hòa giải ngoài tố tụng còn rất ít. Một số đương sự chưa có thái độ hợp tác, thiện chí, cố tình kéo dài hoặc lợi dụng hòa giải để trì hoãn thực hiện nghĩa vụ. Nguyên nhân chính được chỉ ra bao gồm: (1) Nhận thức của doanh nghiệp chưa cao; (2) Các quy định pháp luật về khuyến khích hòa giải chưa đủ mạnh; (3) Năng lực, kỹ năng của một số hòa giải viên, cán bộ Tòa án còn hạn chế; và (4) Sự thiếu vắng các trung tâm hòa giải thương mại chuyên nghiệp trên địa bàn.

VI. Định hướng hoàn thiện pháp luật về hòa giải thương mại ở VN

Từ những phân tích lý luận và đánh giá thực tiễn, việc hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực thi về giải quyết tranh chấp kinh doanh thương mại bằng hòa giải là một yêu cầu cấp thiết. Định hướng chung là xây dựng một cơ chế pháp lý toàn diện, đồng bộ và linh hoạt, tạo mọi điều kiện thuận lợi để hòa giải trở thành phương thức được ưu tiên lựa chọn. Để làm được điều đó, cần có những kiến nghị cụ thể nhằm sửa đổi, bổ sung các quy định pháp luật hiện hành. Cần làm rõ hơn các quy định về thời hạn, hình thức tiến hành hòa giải để tránh các cách hiểu và áp dụng khác nhau. Đồng thời, cần xây dựng một cơ chế xử phạt hành chính đủ sức răn đe đối với các hành vi vi phạm trong hòa giải thương mại. Một giải pháp quan trọng khác là tăng cường sự kết nối giữa Tòa án nhân dân và các trung tâm hòa giải độc lập, tạo ra một cơ chế chuyển gửi vụ việc hiệu quả. Bên cạnh việc hoàn thiện pháp luật, các giải pháp nâng cao hiệu quả thực thi cũng cần được chú trọng. Cần đầu tư vào việc đào tạo, bồi dưỡng đội ngũ hòa giải viên chuyên nghiệp, có đủ kiến thức pháp luật, kỹ năng hòa giải và đạo đức nghề nghiệp. Công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật về hòa giải cần được đẩy mạnh để thay đổi nhận thức của cộng đồng doanh nghiệp. Cuối cùng, việc học hỏi kinh nghiệm quốc tế và tăng cường hợp tác trong lĩnh vực này sẽ góp phần đưa hoạt động hòa giải thương mại của Việt Nam phát triển ngang tầm khu vực và thế giới.

6.1. Kiến nghị hoàn thiện các quy định pháp luật liên quan

Để nâng cao hiệu quả, cần có một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật Việt Nam. Cụ thể: (1) Sửa đổi quy định về thời hạn lấy ý kiến của đương sự vắng mặt theo hướng linh hoạt hơn. (2) Quy định rõ ràng hơn về các hình thức tiến hành hòa giải, cho phép cả hình thức trực tuyến. (3) Ban hành quy định về xử phạt vi phạm hành chính đồng bộ với pháp luật về hòa giải thương mại. (4) Xây dựng cơ chế khuyến khích Tòa án kết nối, chuyển giao vụ việc cho các tổ chức hòa giải thương mại độc lập để giảm tải và tăng tính chuyên môn hóa.

6.2. Giải pháp nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật hòa giải

Về giải pháp thực thi, cần tập trung vào các yếu tố con người và cơ sở vật chất. Cần có kế hoạch đào tạo, phát triển đội ngũ hòa giải viên và cán bộ Tòa án chuyên trách về hòa giải. Tăng cường đầu tư cơ sở vật chất, phòng hòa giải đạt chuẩn tại các Tòa án và trung tâm hòa giải. Đẩy mạnh công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật về lợi ích của hòa giải đến cộng đồng doanh nghiệp thông qua các hội thảo, ấn phẩm. Cuối cùng, cần thiết lập cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa Tòa án, Viện kiểm sát, cơ quan thi hành án và các trung tâm hòa giải để đảm bảo quá trình giải quyết tranh chấp diễn ra thông suốt và hiệu quả.

05/06/2025
Giải quyết tranh chấp kinh doanh thương mại bằng phương thức hòa giải theo pháp luật việt nam từ thực tiễn quận long biên thành phố hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VỀ PHƯƠNG THỨC HÒA GIẢI TRONG GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP KINH DOANH THƯƠNG MẠI 1. Khái quát về tranh chấp kinh doanh thương mại 1. Khái niệm về tranh chấp kinh doanh thương mại Tranh chấp KDTM là thuột ngữ đã xuất hiện rất lâu, từ trước khi có những quy định chính thức của văn bản pháp luật, vì vậy nó là thuật ngữ quen thuộc trong đời sống kinh tế xã hội ở các nước trên thế giới, trong đó có Việt Nam.

Tuy nhiên, khái niệm về tranh chấp KDTM lại chỉ được mới được sử dụng rộng rãi và phổ biến ở nước ta trong mấy năm gần đây. Khái niệm tranh chấp thương mại lần đầu tiên được đề cập trong Luật thương mại ngày 10/5/1997; theo văn bản này thì tranh chấp thương mại là tranh chấp phát sinh do do việc không thực hiện hoặc thực hiện hoặc thực hiện không đúng hợp đồng trong hoạt động thương mại. Nhưng thực tế, cùng với sự chuyển đổi từ cơ chế kế hoạch hóa sang cơ chế thị trường và sự phát triển không ngừng của nền kinh tế, thì thuật ngữ tranh chấp KDTM không chỉ bó hẹp là những tranh chấp như Luật Thương mại năm 1997 đã xác định mà nó còn bao hàm nhiều loại tranh chấp khác phát sinh trong hoạt động KDTM diễn ra trong bối cảnh nền kinh tế thị trường cùng với thời kỳ hội nhập như hiện nay. Pháp lệnh Trọng tài thương mại năm 2003 không trực tiếp đưa ra định nghĩa về tranh chấp thương mại song với sự hiện diện của khái niệm “hoạt động thương mại” theo nghĩa rộng đã tạo ra sự tương đồng trong quan niệm về thương mại và tranh chấp thương mại của pháp luật Việt Nam với chuẩn mực chung của pháp luật và thông lệ quốc tế.

Theo quy định tại khoản 2 Điều 3 Pháp lệnh Trọng tài thương mại, hoạt động thương mại là việc thực hiện một hay nhiều hành vi thương mại của cá nhân, tổ chức kinh doanh bao gồm: mua bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ; phân phối; đại diện, đại lí thương mại; kí gửi, thuê, cho thuê; xây dựng; tư vấn; kỹ thuật; li xăng; đầu tư; tài chính, ngân hàng; bảo hiểm; thăm dò; khai thác; vận chuyển hàng 7 hóa, hành khách bằng đường hàng không, biển, đường sắt, đường bộ và các hành vi thương mại khác theo quy định của pháp luật. Tiếp thu các văn bản pháp luật trước đó, Luật Thương mại năm 2005 đã tiếp tục quy định về khái niệm hoạt động thương mại. Mặc khi khái niệm này tương đối đơn giản những cũng đã hàm chứa và lột tả được nội hàm của hoạt động thương mại. Khoản 1 Điều 3 Luật Thương mại quy định: “Hoạt động thương mại là hoạt động nhằm mục đích sinh lợi, bao gồm mua bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ, đầu tư, xúc tiến thương mại và các hoạt động nhằm mục đích sinh lợi khác”.

Từ đó, những quan điểm, suy nghĩ về hoạt động thương mại được mở rộng, hiểu một cách khái quát thì nó chính là mọi hoạt động có mục đích sinh lợi. Như đã phân tích ở trên, Luật Thương mại năm 2015 xây dựng khái niệm về hoạt động thương mại trên cơ sở tiếp thu những ưng điểm của các quy định trước đó, vì vậy, đã thể hiện sự tương đồng với khái niệm kinh doanh trong Luật Doanh nghiệp năm 1999, Luật Doanh nghiệp năm 2005 cũng như Luật Doanh nghiệp năm 2014 và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Sau đó, Luật Trọng tài thương mại năm 2010 cũng xác định thẩm quyền giải quyết các tranh chấp của trọng tài thương mại, bao gồm các tranh chấp cụ thể như: giữa các bên phát sinh từ hoạt động thương mại; phát sinh giữa các bên trong đó ít nhất một bên có hoạt động thương mại; tranh chấp khác giữa các bên mà pháp luật quy định được giải quyết bằng Trọng tài. Ngoài ra, BLTTDS năm 2004 cũng đã quy định về mâu thuẫn trong KDTM, tuy nhiên, BLTTDS không sử dụng thuật ngữ “tranh chấp thương mại” độc lập mà sử dụng chung thuật ngữ “tranh chấp KDTM” được quy định tại Điều 29 BLTTDS.

Nhưng bản chất, nội hàm của các tranh chấp về KDTM cũng liệt kê các tranh chấp thương mại như Luật Thương mại năm 2005. Cũng giống như BLTTDS 2004, sửa đổi bổ sung năm 2011 thì tại khoản 1 Điều 30 BLTTDS 2015 cũng chỉ đưa ra các trường hợp được xem là tranh chấp KDTM và không đưa ra khái niệm cụ thể thế nào là tranh chấp về KDTM, tuy nhiên, căn cứ vào các trường hợp đã liệt kê thì các tranh chấp 8 này đều phát sinh trong hoạt động KDTM giữa cá nhân, tổ chức có đăng ký kinh doanh với nhau và đều có mục đích lợi nhuận. Ta thấy rằng, mặc dù quy định của các văn bản pháp luật có sự khác nhau trong cùng một hệ thống, nhưng nhìn chung quan điểm về thế nào là hoạt động thương mại và tranh chấp thương mại được thể hiện qua các quy định trong các văn bản pháp luật tương là không có sự mâu thuẫn. Như vậy, tranh chấp KDTM là tranh chấp biểu hiện những mâu thuẫn hay xung đột về quyền và nghĩa vụ của các nhà đầu tư, sản xuất đến tiêu thụ sản phẩm hoặc thực hiện dịch vụ trên thị trường nhằm mục đích sinh lời.

Tranh chấp KDTM có thể phát sinh trong cả quá trình sản xuất và tái sản xuất xã hội, dù tồn tại dưới hình thức nào và bắt nguồn từ nguyên nhân khách quan hay chủ quan thì đặc trưng chung của tranh chấp KDTM là luôn gắn với hoạt động kinh doanh và chủ thể tham gia chủ yếu là các cá nhân, đơn vị kinh doanh. Về bản chất, trong một mối quan hệ kinh tế, các tranh chấp đều phản ánh những xung đột, mâu thuẫn về lợi ích kinh tế giữa các bên tham gia vào quan hệ kinh tế đó. Từ nội dung xem xét nêu trên, có thể hiểu: “Tranh chấp kinh doanh thương mại là những mâu thuẫn (bất đồng hay xung đột) về quyền và nghĩa vụ giữa các bên trong quá trình thực hiện các hoạt động kinh doanh thương mại hoặc có liên quan đến hoạt động kinh doanh thương mại”. Đặc điểm của tranh chấp kinh doanh thương mại Thứ nhất, chủ thể tranh chấp trong KDTM.

Chủ thể chủ yếu trong quan hệ tranh chấp KDTM là các thương nhân; ngoài thương nhân là chủ thể chủ yếu của tranh chấp thì một bên chủ thể của tranh chấp KDTM có thể là thành viên của thương nhân với nhau hoặc với thương nhân; giữa thương nhân với các bên có liên quan không phải là thương nhân tuy thuộc vào từng quan hệ thương mại cụ thể. Về bản chất, hoạt động không nhằm mục đích sinh lợi của một bên trong giao dịch với thương nhân không phải là hoạt động KDTM thuần túy, nhưng bên không nhằm mục đích sinh lợi đã chọn áp dụng pháp luật về thương mại thì quan hệ này lại trở thành quan hệ pháp luật 9 thương mại, do đó, những xung đột, mâu thuẫn lợi ích kinh tế phát sinh từ quan hệ pháp luật này phải được quan niệm là tranh chấp KDTM. Nếu bị đơn là thương nhân thì nguyên đơn (bên có hành vi dân sự) có thể chọn toà án có thẩm quyền để giải quyết vụ tranh chấp. Toà án đó có thể là Toà Kinh tế hoặc Toà dân sự.

Trường hợp nguyên đơn chọn Tòa Kinh tế thì phải áp dụng các quy định của pháp luật thương mại được áp dụng để giải quyết vụ tranh chấp, mà các quy định này lại chặt chẽ hơn của Luật dân sự. Ngược lại, bị đơn không phải là thương nhân (không phải tổ chức kinh tế, tổ chức thương mại…) thì họ chỉ có thể khởi kiện tới Tòa Dân sự, trường hợp này cơ quan tiến hành tố tụng sẽ áp dụng quy định của pháp luật dân sự được áp dụng để giải quyết vụ tranh chấp. Thứ hai, lĩnh vực phát sinh tranh chấp trong KDTM. Căn cứ phát sinh tranh chấp KDTM là hành vi vi phạm hợp đồng hoặc vi phạm pháp luật.

Trong nhiều trường hợp, tranh chấp KDTM phát sinh do các bên có vi phạm hợp đồng và xâm hại lợi ích của nhau, tuy nhiên cũng có thể có những vi phạm xâm hại lợi ích của các bên nhưng không làm phát sinh tranh chấp. Tranh chấp trong KDTM phải là những mâu thuẫn, bất đồng về quyền và nghĩa vụ giữa các bên phát sinh từ các hoạt động KDTM, là những hoạt động nhằm mục đích sinh lời, bao gồm mua bán hàng hoá, cung ứng dịch vụ, đầu tư các hoạt động nhằm mục đích sinh lời khác, trong đó cần chú ý tới các hoạt động đầu tư. Thứ ba, nội dung của tranh chấp trong KDTM. Tranh chấp trong KDTM chính là những xung đột về lợi ích của các bên trong quan hệ KDTM; do đó, nội dung của tranh chấp thường liên quan đến lợi ích vật chất, lợi ích tài sản của các bên tranh chấp.

Xét về mặt giá trị, các tranh chấp trong KDTM thường có giá trị lớn. Các giá trị của tranh chấp trong KDTM tỷ lệ thuận với sự phát triển của nền kinh tế xã hội. Hơn nữa, trong quan hệ thương mại hiện đại, tính rủi ro trong thực hiên hợp đồng càng cao thì giá trị của các tranh chấp càng lớn. 10 Thứ tư, tính chất của tranh chấp KDTM.

Theo Luật Thương mại năm 2005, hoạt động thương mại là hoạt động nhằm mục đích sinh lợi bao gồm mua bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ đầu tư, xúc tiến thương mại và các hoạt động nhằm mục đích sinh lợi khác (khoản 1 Điều 3 Luật Thương mại năm 2005). Do đó, tranh chấp KDTM có tính chất đa dạng, phức tạp của các quan hệ kinh tế giữa các chủ thể có lợi ích khác nhau trong nền kinh tế thị trường. Mặt khác, trong thị trường kinh doanh, hoạt động mua bán trao đổi diễn ra chủ yếu, thường xuyên, liên tục. Như vậy, các chủ thể cùng một lúc có thể thiết lập nhiều mối quan hệ kinh tế khác nhau, để những mối quan hệ này tạo thành một chuỗi quan hệ có liên quan đến nhau.

Nếu tranh chấp phát sinh ở quan hệ này có thể dễ dẫn đến tranh chấp trong các mối quan hệ khác. Tranh chấp KDTM đã trở thành một hiện tượng tất yếu khách quan của nền kinh tế thị trường. Khi tranh chấp KDTM phát sinh đòi hỏi cần phải được giải quyết một cách minh bạch và hiệu quả; bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của các chủ thể, góp phần ngăn ngừa sự vi phạm pháp luật trong hoạt kinh doanh động thương mại, bảo đảm trật tự pháp luật, kỷ cương xã hội. Các phương thức để giải quyết tranh chấp kinh doanh thương mại 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Giải Quyết Tranh Chấp Kinh Doanh Thương Mại Bằng Hòa Giải Theo Pháp Luật Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình hòa giải trong giải quyết tranh chấp thương mại tại Việt Nam. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của hòa giải như một phương thức hiệu quả, tiết kiệm thời gian và chi phí so với việc đưa vụ việc ra tòa án. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích rõ ràng từ việc áp dụng hòa giải, bao gồm khả năng duy trì mối quan hệ kinh doanh và sự linh hoạt trong việc tìm kiếm giải pháp.

Để mở rộng thêm kiến thức về các khía cạnh liên quan đến tranh chấp, bạn có thể tham khảo tài liệu Giải quyết tranh chấp thương mại bằng phương thức hòa giải ngoài tố tụng ở việt nam, nơi cung cấp thông tin chi tiết về các phương thức hòa giải khác nhau. Ngoài ra, tài liệu Luận án tiến sĩ luật học pháp luật giải quyết tranh chấp kinh tế bằng con đường toà án ở việt nam sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về quy trình giải quyết tranh chấp qua tòa án. Cuối cùng, tài liệu Giải quyết khiếu kiện liên quan đến tranh chấp đất đai đền bù và giải tỏa thực trạng và giải pháp sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan về các vấn đề tranh chấp đất đai, một lĩnh vực có liên quan mật thiết đến thương mại. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và hiểu biết về các phương thức giải quyết tranh chấp trong bối cảnh pháp luật Việt Nam.