Nghiên Cứu Thực Trạng Và Giải Pháp Xử Lý Phế Thải Mía Đường Tại Nhà Máy Đường Sơn Dương

Chuyên khảo phân tích Luận văn nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp xử lý phế thải mía đường tại nhà máy đường sơn, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Trường đại học

Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên

Chuyên ngành

Khoa Học Môi Trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2014

64
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. PHẦN 1: MỞ ĐẦU

1.1. MỤC ĐÍCH CỦA KHÓA LUẬN

1.2. YÊU CẦU CỦA KHÓA LUẬN

1.3. Ý NGHĨA CỦA KHÓA LUẬN

2. PHẦN 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. CƠ SỞ KHOA HỌC

2.2. Các khái niệm liên quan

2.3. Các văn bản pháp luật

2.4. Các tiêu chuẩn Quốc Gia

2.5. CƠ SỞ THỰC TIỄN

2.5.1. Các ứng dụng từ bã mía và tình hình sản xuất phân hữu cơ vi sinh từ bã mía

2.5.2. Các ứng dụng của bã mía từ nhà máy đường

2.5.3. Tình hình hình sản xuất phân vi sinh trên thế giới

3. PHẦN 3: ĐỐI TƯỢNG, PHẠM VI, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng nghiên cứu

3.2. Phạm vi nghiên cứu

3.3. Thời gian tiến hành

3.4. Nội dung nghiên cứu

3.5. Phạm vi áp dụng

3.6. Phương pháp nghiên cứu

3.6.1. Phương pháp điều tra thu thập thông tin thứ cấp

3.6.2. Phương pháp tham khảo ý kiến

3.6.3. Phương pháp phân tích, tổng hợp, đánh giá

3.6.4. Phương pháp kế thừa

3.6.5. Phương pháp điều tra, khảo sát thực địa

4. PHẦN 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Đặc điểm khu vực nghiên cứu

4.1.1. Điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội huyện Sơn Dương

4.1.1.1. Điều kiện tự nhiên
4.1.1.2. Điều kiện kinh tế - xã hội

4.2. Công ty cổ phần mía đường Sơn Dương

4.2.1. Hoạt động kinh doanh của công ty

4.2.2. Cơ cấu tổ chức của công ty

4.2.3. Mô hình quản trị

4.2.4. Các công ty con và công ty liên kết

4.2.5. Trách nhiệm và quyền hạn của các phòng ban

4.3. Tình hình sản xuất mía đường ở Công ty Cổ phần mía đường Sơn Dương

4.3.1. Tình hình sản xuất

4.3.2. Thuận lợi và khó khăn của Công ty

4.3.3. Phương hướng hoạt động của Công ty trong giai đoạn từ năm 2010 – 2015

4.4. Hiện trạng sản xuất và phế thải của nhà máy

4.4.1. Hiện trạng sản xuất

4.4.2. Các vấn đề ô nhiễm môi trường phát sinh trong quá trình sản xuất

4.4.3. Thành phần đặc tính của phế thải mía đường

4.4.4. Giải pháp xử lý ô nhiễm môi trường do phế thải mía đường

4.4.5. Công nghệ sản xuất phân vi sinh tại nhà máy đường Sơn Dương

4.4.5.1. Quy trình sản xuất

4.4.6. Một số kết quả phân tích mẫu sau khi sản xuất

4.4.7. Khuyến cáo cách sử dụng phân bón hữu cơ vi sinh

5. PHẦN 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Giải Pháp Xử Lý Phế Thải Mía Đường Hiệu Quả

Ngành công nghiệp mía đường tại Việt Nam, đặc biệt là tại các nhà máy như Nhà máy đường Sơn Dương, đóng vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế - xã hội. Tuy nhiên, quá trình sản xuất tạo ra lượng lớn phế thải mía đường, bao gồm bã mía, bã bùn mía, rỉ mật, và tro lò mía. Nếu không được xử lý hiệu quả, các phế thải này gây ra ô nhiễm môi trường nghiêm trọng, ảnh hưởng đến đời sống người dân và sự phát triển bền vững. Khóa luận này tập trung vào nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp xử lý phế thải mía đường tại Nhà máy đường Sơn Dương – Tuyên Quang, hướng đến mục tiêu giảm thiểu ô nhiễm và tận dụng phế thải làm nguồn tài nguyên tái tạo.

1.1. Tầm quan trọng của việc xử lý phế thải mía đường

Việc xử lý phế thải mía đường không chỉ là yêu cầu pháp lý mà còn là trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp. Phế thải mía đường chứa nhiều chất hữu cơ, nếu không được xử lý đúng cách sẽ gây ô nhiễm nguồn nước, không khí và đất. Hơn nữa, việc tái chế phế thải mía đường thành các sản phẩm có giá trị gia tăng như phân bón hữu cơ, năng lượng sinh học góp phần vào kinh tế tuần hoàn và phát triển bền vững.

1.2. Các loại phế thải mía đường phổ biến và đặc tính

Bã míaphế thải rắn chiếm tỷ lệ lớn nhất, chứa nhiều xơ và chất hữu cơ. Bã bùn mía là chất thải từ quá trình lọc nước mía, giàu chất hữu cơ và khoáng chất. Rỉ mật là sản phẩm phụ của quá trình sản xuất đường, chứa nhiều đường và chất hữu cơ. Tro lò míaphế thải sau khi đốt bã mía làm nhiên liệu, chứa nhiều khoáng chất. Hiểu rõ thành phần và đặc tính của từng loại phế thải là cơ sở để lựa chọn công nghệ xử lý phù hợp.

II. Thực Trạng Xử Lý Phế Thải Tại Nhà Máy Đường Sơn Dương

Hiện nay, Nhà máy đường Sơn Dương đang đối mặt với nhiều thách thức trong công tác xử lý phế thải mía đường. Mặc dù đã có những nỗ lực nhất định, nhưng vẫn còn tồn tại những hạn chế về công nghệ, quy trình và chi phí. Việc đánh giá đúng thực trạng xử lý phế thải là cơ sở để đề xuất các giải pháp cải thiện hiệu quả và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường nhà máy đường.

2.1. Quy trình xử lý phế thải mía đường hiện tại của nhà máy

Theo tài liệu nghiên cứu, hiện tại nhà máy đang sử dụng bã mía làm nhiên liệu đốt lò hơi. Tuy nhiên, lượng bã mía dư thừa sau khi đốt vẫn còn lớn. Bã bùntro lò được sử dụng để sản xuất phân hữu cơ vi sinh, nhưng quy trình còn thủ công và hiệu quả chưa cao. Nước thải mía đường được xử lý qua hệ thống lắng lọc, nhưng vẫn chưa đáp ứng được các tiêu chuẩn xử lý phế thải mía đường về môi trường.

2.2. Đánh giá hiệu quả và hạn chế của các phương pháp hiện tại

Việc đốt bã mía làm nhiên liệu giúp giảm thiểu lượng phế thải cần xử lý, nhưng gây ra ô nhiễm không khí do khói bụi và khí thải. Sản xuất phân hữu cơ vi sinh từ bã bùntro lògiải pháp tái chế phế thải mía đường hiệu quả, nhưng cần cải tiến quy trình để nâng cao chất lượng sản phẩm. Hệ thống xử lý nước thải mía đường cần được nâng cấp để đảm bảo nước thải đạt tiêu chuẩn trước khi thải ra môi trường.

2.3. Các vấn đề môi trường phát sinh từ phế thải mía đường

Việc xử lý phế thải mía đường không hiệu quả gây ra nhiều vấn đề môi trường, bao gồm ô nhiễm nguồn nước do nước thải chứa nhiều chất hữu cơ, ô nhiễm không khí do khói bụi và khí thải từ quá trình đốt bã mía, ô nhiễm đất do phế thải rắn không được xử lý đúng cách. Các vấn đề này ảnh hưởng đến sức khỏe người dân và sự phát triển bền vững của địa phương.

III. Giải Pháp Xử Lý Bã Mía Thành Năng Lượng Sinh Học

Một trong những giải pháp hiệu quả để xử lý bã mía là chuyển hóa thành năng lượng sinh học. Bã mía có thể được sử dụng để sản xuất biogas hoặc ethanol, cung cấp nguồn năng lượng sạch và giảm thiểu sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch. Công nghệ xử lý phế thải mía đường này không chỉ giúp giảm thiểu ô nhiễm môi trường mà còn tạo ra nguồn thu nhập mới cho nhà máy đường.

3.1. Sản xuất Biogas từ bã mía Quy trình và lợi ích

Quá trình sản xuất biogas từ bã mía bao gồm các bước: tiền xử lý bã mía, phân hủy kỵ khí, thu gom và xử lý biogas. Biogas có thể được sử dụng để phát điện, cung cấp nhiệt hoặc làm nhiên liệu cho các phương tiện giao thông. Ứng dụng phế thải mía đường này giúp giảm thiểu lượng phế thải cần xử lý, giảm phát thải khí nhà kính và tạo ra nguồn năng lượng tái tạo.

3.2. Sản xuất Ethanol từ bã mía Công nghệ và ứng dụng

Quá trình sản xuất ethanol từ bã mía bao gồm các bước: tiền xử lý bã mía, thủy phân cellulose, lên men đường thành ethanol, chưng cất và tinh chế ethanol. Ethanol có thể được sử dụng làm nhiên liệu sinh học, thay thế một phần xăng dầu. Công nghệ xử lý phế thải mía đường này giúp giảm thiểu sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch, giảm phát thải khí nhà kính và tạo ra sản phẩm có giá trị kinh tế cao.

IV. Tái Chế Bã Bùn Mía và Tro Lò Thành Phân Bón Hữu Cơ

Bã bùn míatro lò mía là nguồn nguyên liệu giàu dinh dưỡng để sản xuất phân bón hữu cơ. Việc tái chế phế thải mía đường này không chỉ giúp giảm thiểu ô nhiễm môi trường mà còn cung cấp nguồn phân bón chất lượng cao cho ngành nông nghiệp. Công nghệ xử lý phế thải mía đường này phù hợp với kinh tế tuần hoàn và phát triển nông nghiệp bền vững.

4.1. Quy trình sản xuất phân bón hữu cơ từ bã bùn mía

Quy trình sản xuất phân bón hữu cơ từ bã bùn mía bao gồm các bước: thu gom và xử lý bã bùn mía, phối trộn với các nguyên liệu khác (như bã mía, tro lò), ủ compost, kiểm tra chất lượng và đóng gói. Quá trình ủ compost giúp phân hủy chất hữu cơ, tiêu diệt mầm bệnh và tạo ra sản phẩm phân bón giàu dinh dưỡng.

4.2. Ứng dụng phân bón hữu cơ từ phế thải mía đường

Phân bón hữu cơ từ phế thải mía đường có thể được sử dụng để bón cho nhiều loại cây trồng, giúp cải tạo đất, tăng năng suất và chất lượng sản phẩm. Việc sử dụng phân bón hữu cơ giúp giảm thiểu sự phụ thuộc vào phân bón hóa học, giảm ô nhiễm môi trường và tạo ra sản phẩm nông nghiệp an toàn.

4.3. Cải tiến quy trình sản xuất phân bón hữu cơ vi sinh

Để nâng cao chất lượng phân bón hữu cơ, cần cải tiến quy trình sản xuất bằng cách bổ sung thêm các chủng vi sinh vật có lợi, kiểm soát chặt chẽ các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình ủ compost (như độ ẩm, nhiệt độ, tỷ lệ C/N), và kiểm tra chất lượng sản phẩm định kỳ. Việc cải tiến quy trình giúp tạo ra sản phẩm phân bón có chất lượng ổn định và hiệu quả cao.

V. Giải Pháp Xử Lý Nước Thải Mía Đường Đạt Tiêu Chuẩn Môi Trường

Nước thải mía đường chứa nhiều chất hữu cơ và chất ô nhiễm, cần được xử lý triệt để trước khi thải ra môi trường. Việc áp dụng các công nghệ xử lý nước thải tiên tiến giúp giảm thiểu ô nhiễm nguồn nước và bảo vệ môi trường nhà máy đường. Tiêu chuẩn xử lý phế thải mía đường cần được tuân thủ nghiêm ngặt để đảm bảo nước thải đạt tiêu chuẩn trước khi thải ra môi trường.

5.1. Các công nghệ xử lý nước thải mía đường hiệu quả

Các công nghệ xử lý nước thải mía đường hiệu quả bao gồm: xử lý cơ học (lắng, lọc), xử lý hóa học (keo tụ, tạo bông), xử lý sinh học (bể hiếu khí, bể kỵ khí, hồ sinh học). Việc lựa chọn công nghệ xử lý phù hợp phụ thuộc vào đặc tính của nước thải và yêu cầu về chất lượng nước thải sau xử lý.

5.2. Xây dựng hệ thống xử lý nước thải mía đường tiên tiến

Để đảm bảo hiệu quả xử lý nước thải, cần xây dựng hệ thống xử lý nước thải mía đường tiên tiến, bao gồm các công trình thu gom, dẫn nước thải, các công trình xử lý sơ bộ, xử lý thứ cấp và xử lý bùn. Thiết kế hệ thống xử lý phế thải mía đường cần đảm bảo khả năng xử lý triệt để các chất ô nhiễm và đáp ứng được các quy định về xử lý phế thải mía đường.

VI. Đề Xuất Giải Pháp Quản Lý Phế Thải Mía Đường Toàn Diện

Để xử lý phế thải mía đường hiệu quả và bền vững, cần có giải pháp quản lý phế thải mía đường toàn diện, bao gồm các biện pháp giảm thiểu phát sinh phế thải, tái chế phế thải, xử lý phế thải và kiểm soát ô nhiễm môi trường. Quản lý phế thải mía đường cần được thực hiện một cách có hệ thống và liên tục để đảm bảo hiệu quả cao nhất.

6.1. Xây dựng quy trình quản lý phế thải mía đường

Cần xây dựng quy trình quản lý phế thải mía đường chi tiết, bao gồm các bước: xác định nguồn phát sinh phế thải, phân loại phế thải, thu gom và vận chuyển phế thải, xử lý phế thải, kiểm tra và giám sát. Quy trình xử lý phế thải mía đường cần được thực hiện một cách nghiêm ngặt và có sự tham gia của tất cả các bộ phận liên quan.

6.2. Nâng cao nhận thức về xử lý phế thải mía đường

Cần nâng cao nhận thức của cán bộ, công nhân viên và người dân về tầm quan trọng của việc xử lý phế thải mía đường và bảo vệ môi trường. Tổ chức các khóa đào tạo, hội thảo, tuyên truyền để nâng cao kiến thức và kỹ năng về xử lý phế thải mía đường. Khuyến khích sự tham gia của cộng đồng vào công tác quản lý phế thải mía đường.

6.3. Đầu tư vào công nghệ xử lý phế thải mía đường tiên tiến

Cần đầu tư vào công nghệ xử lý phế thải mía đường tiên tiến, hiện đại để nâng cao hiệu quả xử lý và giảm thiểu ô nhiễm môi trường. Khuyến khích các doanh nghiệp nghiên cứu và phát triển các công nghệ xử lý phế thải mía đường mới, thân thiện với môi trường.

05/06/2025
Luận văn nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp xử lý phế thải mía đường tại nhà máy đường sơn dương tuyên quang

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Việt Nam là một nước nông nghiệp, được hình thành và phát triển từ rất lâu. Những năm gần đây, cùng với xu thế phát triển chung của xã hội, ngành nông nghiệp Việt Nam cũng đã phát triển không ngừng có được điều đó là nhờ ứng dụng những thành tựu khoa học kỹ thuật. Trong đó, ngành phân bón luôn đóng một vai trò vô cùng quan trọng trong việc phát triển ngành nông nghiệp trồng trọt, nó quyết định cả về chất lượng cũng như sản lượng thu hoạch của cây trồng, điều này đã được khẳng định từ xưa và cho đến bây giờ vẫn giữ nguyên giá trị. Thấy được tầm quan trọng đó, ngay từ những ngày đầu lập nước, Đảng và Nhà nước ta đã chú trọng đến phát triển ngành sản xuất phân bón phục vụ sản xuất nông nghiệp.

Trong đó, ngành sản xuất phân bón vô cơ, phân hỗn hợp NPK ở Việt Nam đến nay đã có những thành tựu phát triển quan trọng cả về quy mô và chất lượng, bên cạnh đó lĩnh vực phân bón hữu cơ, phân vi sinh mặc dù đã xuất hiện từ lâu nhưng chỉ ở quy mô nhỏ lẻ tại các hộ nông dân và đa số là ở dạng phân hữu cơ để tận dụng các phụ phế liệu nông nghiệp của gia đình như trấu, vỏ cà phê, chất thải chăn nuôi… Thực tế sản xuất nông nghiệp đã khẳng định vai trò thiết yếu của phân hữu cơ hay phân hữu cơ vi sinh trong việc duy trì độ phì nhiêu của đất, ổn định năng suất cây trồng, góp phần vào sản xuất nông nghiệp bền vững. Tuy nhiên, hiện nay nguồn phân hữu cơ từ chất thải của gia súc ngày càng khan hiếm không đủ để đáp ứng cho canh tác nông nghiệp hiện đại, trong khi đó nguồn nguyên liệu từ các phụ phế liệu của hầu hết các nhà máy chế biến lại rất nhiều, đây là một nguồn hữu cơ qúy giá để sản xuất phân hữu cơ vi sinh, trong đó có phụ phế liệu của nhà máy mía đường vì lượng bã mía, bã bùn, rỉ mật thải là rất lớn, lại giàu hữu cơ dễ chuyển hóa, không chỉ vậy trên thực tế 2 thử nghiệm phân hữu cơ vi sinh được sản xuất từ nguồn chất thải của nhà máy mía đường được cho là phù hợp với rất nhiều loại cây hơn so với các nguồn nguyên liệu khác như vỏ cà phê, trấu, bã sắn,… Mặt khác tại Việt Nam nói chung và tại Sơn Dương – Tuyên Quang nói riêng những năm qua, cây mía đã góp phần tích cực trong công cuộc phát triển kinh tế xã hội, giải quyết việc làm và làm thay đổi bộ mặt nông thôn mới tại các địa phương. Tại nhà máy đường Sơn Dương trung bình mỗi năm sản lượng đạt trên 500000 tấn,năm 2013 diện tích mía canh tác đạt trên 11000 ha, sản lượng đạt trên 570000 tấn, công suất ép đạt 3500 tấn/ ngày, (2).Với số lượng sản lượng lớn như thế lượng phế thải thải ra hàng năm cũng rất lớn, nếu không có cách sử lý hiệu quả sẽ gây ô nhiễm môi trường, ảnh hưởng đến đời sống người dân và nhiều vấn đề khác. Do những lý do trên tôi chọn đề tài “Nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp xử lý phế thải mía đường tại nhà máy đường Sơn Dương – Tuyên Quang” để nghiên cứu rõ quy trình làm phân hữu cơ vi sinh từ phế thải mía đường, giúp người đọc hiểu hơn về lợi ích của việc sản xuất phân hữu cơ vi sinh từ chính phế thải của mía đường.

Sản xuất phân hữu cơ vi sinh từ phế thải mía đường của nhà máy vừa xử lý, vừa tái tạo phế thải thành phân bón cho cây trồng vừa giảm thiểu ô nhiễm môi trường và đáp ứng được mong muốn của người nông dân, vừa tăng năng suất lại hợp túi tiền. MỤC ĐÍCH CỦA KHÓA LUẬN • Điều kiện tự nhiên, kinh tế xã hội huyện Sơn Dương – Tuyên Quang • Thực trạng sản xuất mía đường của nhà máy • Phân tích thành phần phế thải nghành mía đường • Nghiên cứu quy trình làm phân hữu cơ vi sinh từ phế thải mía đường. • Đề xuất giải pháp giảm thiểu ô nhiễm phát sinh trong quy trình sản xuất mía đường của nhà máy. YÊU CẦU CỦA KHÓA LUẬN - Các số liệu, thông tin đưa ra phải đảm bảo độ tin cậy, chính xác, đầy đủ, chi tiết.

- Đánh giá phải chính xác. - Những giải pháp đề xuất phải có tính khả thi phù hợp với điều kiện của nhà máy 1. Ý NGHĨA CỦA KHÓA LUẬN • Ý nghĩa trong học tập và nghiên cứu khoa học: • Nâng cao kiến thức, kỹ năng và rút ra những kinh nghiệm thực tế phục vụ cho công tác sau này. • Vận dụng và phát huy được những kiến thức đã học tập và nghiên cứu.

Ý nghĩa thực tiễn: Xử lý phế thải mía đường giảm ô nhiễm môi trường và tạo nguồn phân bón cho cây mía. 4 PHẦN 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. CƠ SỞ KHOA HỌC 2. Các khái niệm liên quan.

- Khái niệm về phân hữu cơ sinh học: là sản phẩm phân bón được tạo thành thông qua quá trình lên men vi sinh vật các hợp chất hữu cơ có nguồn gốc khác nhau, có sự tác động của vi sinh vật hoặc các lớp sinh học được chuyển hóa thành mùn. Trong loại phân này có chứa đầy đủ thành phần là chất hữu cơ, có phối chế thêm các chế phẩm sinh học ( vi sinh, nấm đối kháng) bổ sung thêm thành phần vô cơ vi lượng ( NPK) và vi lượng. Tùy thuộc vào nhu cầu sản xuất mà có thể cân đối phối trộn các loại phân nguyên liệu sao cho cây trồng phát triển tốt nhất mà không phải bón bất kỳ các loại phân đơn nào. Phân phức hợp hữu cơ sinh học có thể dùng bón lót hoặc bón thúc.

Loại phân này có hàm lượng dinh dưỡng cao nên khi bón trộn đều với đất. Nếu sản phẩm phù hợp với từng loại cây trồng thì đây là loại phân hữu cơ tốt nhất. Như nhóm vi khuẩn cố định Nitơ tự do (Azotobacter), vi khuẩn hoặc nấm sợi phân giải phot phat khó tan (Bacillus polymixa, Bacillus megaterium, pseudomonas striata, Aspergillus awamori.), Xạ khuẩn Streptomyces. Rất nhiều loại phân hữu cơ vi sinh ( có nguồn gốc từ phế liệu nông nghiệp, chất thải các nhà máy chế biến nông lâm thủy sản) và các chế phẩm sinh học để sử dụng cho chúng đã được sản xuất tại Việt Nam.(3) 5 - Khái niệm về môi trường Chúng ta sử dụng định nghĩa trong Luật Bảo vệ môi trường đã được Quốc hội nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam khoá XI, kỳ họp thứ 8 thông qua ngày 29 tháng 11 năm 2005, định nghĩa như sau: “Môi trường bao gồm các yếu tố tự nhiên và vật chất nhân tạo bao quanh con người, có ảnh hưởng đến đời sống, sản xuất, sự tồn tại, phát triển của con người và sinh vật” (5) - Khái niệm về ô nhiễm môi trường Theo Điều 6 Luật Bảo vệ môi trường Việt Nam 2005 : “Ô nhiễm môi trường là sự biến đổi của các thành phần môi trường không phù hợp với tiêu chuẩn môi trường, gây ảnh hưởng xấu đến con người, sinh vật” Trên thế giới, ô nhiễm môi trường được hiểu là việc chuyển các chất thải hoặc năng lượng vào môi trường đến mức có khả năng gây hại đến sức khoẻ con người, đến sự phát triển sinh vật hoặc làm suy giảm chất lượng môi trường.

Các tác nhân gây ô nhiềm bao gồm các chất thải ở dạng khí (khí thải), lỏng (nước thải), rắn (chất thải rắn) chứa hoá chất hoặc tác nhân vật lý, sinh học và các dạng năng lượng như nhiệt độ, bức xạ. Tuy nhiên, môi trường chỉ được xem là bị ô nhiễm nếu trong đó hàm lượng, nồng độ các tác nhân trên đạt đến mức có khả năng tác động xấu đến con người, sinh vật và vật liệu (5) - Ô nhiễm môi trường không khí Ô nhiễm không khí là sự có mặt một chất lạ hoặc một sự biến đổi quan trọng trong thành phần không khí, làm cho không khí không sạch hoặc gây ra sự toả mùi, có mùi khó chịu, giảm tầm nhìn xa (do bụi). (8) - Ô nhiễm môi trường nước Hiến chương châu Âu về nước, định nghĩa: “ Ô nhiễm nước là sự biến đổi nói chung do con người đối với chất lượng nước, làm nhiễm bẩn nước và 6 gây nguy hiểm cho con người, cho công nghiệp, nông nghiệp, nuôi cá, nghỉ ngơi, giải trí , cho động vật nuôi và các loài hoang dã ” Ngoài ra ta còn có định nghĩa sau: “ Sự ô nhiễm nước là sự thay đổi của thành phần và tính chất của nước ảnh hưởng đến hoạt động bình thường của con ngưươì và sinh vật. Khi sự thay đổi thành phần và tính chất của nước vượt quá một ngưỡng cho phép thì sự ô nhiễm của nước đã ở mức nguy hiểm và gây ra một số bệnh ở người ” (8) - Ô nhiễm đất Ô nhiễm môi trường đất được xem là tất cả các hiện tượng làm nhiễm bẩn môi trường đất bởi các chất ô nhiễm.

Các văn bản pháp luật - Luật Bảo vệ môi trường năm 2005 được Quốc hội nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam khoá XI kỳ họp thứ 8 thông qua ngày 29/11/2005 và có hiệu lực thi hành từ ngày 01/07/2006. - Chỉ thị 36 - CT/TW về tăng cường công tác bảo vệ môi trường trong thời kỳ công nghiệp hóa - hiện đại hóa đất nước. - Nghị định số 202/2013/NĐ-CP của Chính Phủ về quản lý phân bón. - Nghị định số 163/2013/NĐ-CP ban hành ngày 12/11/2013 về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực hóa chất, phân bón và vật liệu nổ công nghiệp.

- Nghị định số 191/2007/NĐ-CP ban hành ngày 31/12/2007 sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 113/2003/NĐ-CP ngày 07/10/2003 của chính phủ về việc quản lý sản xuất, kinh doanh phân bón. - Nghị định số 117/2009/NĐ-CP về xử lý vi phạm hành chính trong lĩnh vực bảo vệ môi trường. Nghị định có hiệu lực thi hành kể từ ngày 01/03/2010 7 - Nghị định 59/2007/NĐ-CP ngày 9/4/2007 của Chính phủ về quản lý chất thải rắn - Thông tư số 26/2011/TT-BTNMT ngày 18/7/2011 của Bộ Tài nguyên và môi trường quy định chi tiết một số điều của Nghị định số 29/2011/NĐ-CP ngày 18/4/2011 của Chính phủ quy định về đánh giá môi trường chiến lược, đánh giá tác động môi trường, cam kết bảo vệ môi trường - Thông tư số 12/2011/TT-BTNMT ngày 14/4/2011 của Bộ Tài nguyên và môi trường quy định về quản lý chất thải nguy hại 2. Các tiêu chuẩn Quốc Gia - Tiêu chuẩn ISO:9001:2008 - Tiêu chuẩn Việt Nam 5815 – 2001: Về phân hỗn hợp NPK – phương pháp thử do Bộ Khoa Học công Nghệ và Môi Trường ban hành.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ