Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong quản trị doanh nghiệp hiện đại, nguồn nhân lực luôn giữ vai trò trung tâm quyết định năng lực cạnh tranh và sự phát triển bền vững của tổ chức. Trong lĩnh vực dịch vụ du lịch, nhà hàng và khách sạn, bên cạnh hệ thống cơ sở hạ tầng, trang thiết bị kỹ thuật hay phong cách kiến trúc nghỉ dưỡng, nhân tố con người là thành tố trực tiếp tạo ra chất lượng dịch vụ và trải nghiệm của khách hàng. Tuy nhiên, thực trạng nguồn nhân lực ngành du lịch - nhà hàng - khách sạn tại Việt Nam thời điểm nghiên cứu bộc lộ nhiều hạn chế về cả số lượng lẫn chất lượng: lực lượng lao động trẻ dồi dào nhưng tay nghề nghiệp vụ chưa đồng đều, kỹ năng giao tiếp ngoại ngữ, ứng xử và làm việc nhóm còn khoảng cách so với nhân sự tại một số quốc gia trong khu vực như Philippines, Thái Lan, Malaysia hay Singapore. Đi cùng với đó là xu hướng dịch chuyển công việc cao ("nhảy việc") sau khi được đào tạo quen việc, mức độ gắn bó lâu dài với doanh nghiệp còn thấp.

Thực trạng này xuất phát từ nhiều nguyên nhân khách quan và chủ quan liên quan đến môi trường làm việc, chế độ tiền lương, tiền thưởng, phúc lợi xã hội cũng như các mối quan hệ nội bộ chưa đáp ứng và thúc đẩy được động lực làm việc của người lao động. Vấn đề duy trì và nâng cao động lực làm việc càng trở nên cấp thiết trong bối cảnh Việt Nam đẩy mạnh hội nhập kinh tế quốc tế thông qua các hiệp định như Hiệp định Đối tác xuyên Thái Bình Dương (TPP) và Cộng đồng Kinh tế ASEAN, tạo ra áp lực cạnh tranh gay gắt trong việc thu hút và giữ chân nhân sự có chuyên môn, đặc biệt ở các vị trí quản trị và phục vụ trực tiếp.

Từ bối cảnh thực tiễn tại khu nghỉ dưỡng ven biển Le Belhamy (Hội An, Quảng Nam), khóa luận tốt nghiệp tập trung giải quyết bài toán tạo động lực cho nhân viên bộ phận dịch vụ ăn uống với các nội dung cụ thể:

  • Mục tiêu nghiên cứu:

    1. Đánh giá tổng quát thực trạng động lực làm việc của người lao động tại nhà hàng Le Champa – Resort & Spa Le Belhamy thông qua khảo sát thực tế.
    2. Phân tích, lượng hóa mức độ tác động của các nhân tố đến hiệu quả tạo động lực làm việc cho nhân viên bằng phần mềm phân tích thống kê SPSS.
    3. Đề xuất hệ thống khuyến nghị và giải pháp có cơ sở khoa học nhằm nâng cao hiệu quả tạo động lực cho người lao động tại nhà hàng Le Champa, góp phần nâng cao hiệu quả kinh doanh của Resort & Spa Le Belhamy.
  • Đối tượng nghiên cứu: Động lực làm việc và các nhân tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của đội ngũ nhân viên đang làm việc tại nhà hàng Le Champa – Resort & Spa Le Belhamy.

  • Phạm vi nghiên cứu:

    • Về nội dung: Tập trung vào các hoạt động tạo động lực, mức độ thỏa mãn và các yếu tố tác động đến động lực lao động của nhân viên nhà hàng.
    • Về không gian: Nhà hàng Le Champa thuộc Resort & Spa Le Belhamy, tọa lạc tại khối Hà My Đông A, phường Điện Dương, thị xã Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam.
    • Về thời gian: Dữ liệu và khảo sát thực tế được thu thập trong khoảng thời gian từ ngày 24/04/2017 đến ngày 16/07/2017; số liệu kinh doanh thứ cấp được tổng hợp trong giai đoạn 2014–2016.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên hệ thống lý luận quản trị nhân sự và kinh doanh dịch vụ ăn uống trong khách sạn:

  • Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng:

    • Khái niệm nhà hàng trong khách sạn: Khóa luận kế thừa định nghĩa của Nguyễn Văn Mạnh và Hoàng Thị Lan Hương (2014) về hoạt động kinh doanh ăn uống trong khách sạn, cùng quan điểm của Nguyễn Quyết Thắng (2013) xác định nhà hàng là bộ phận cấu thành của khách sạn hiện đại, thực hiện đồng thời hai chức năng chế biến - tiêu thụ sản phẩm ăn uống và cung cấp không gian nghỉ ngơi, giải trí nhằm thỏa mãn nhu cầu của khách lưu trú lẫn khách vãng lai.
    • Bản chất của động lực lao động: Vận dụng mô hình kết quả thực hiện công việc của Maier và Lawler (1973): $\text{Kết quả thực hiện công việc} = \text{Khả năng} + \text{Động lực}$; cùng các luận điểm của Đỗ Văn Phức (2004), Nguyễn Tấn Thịnh (2008), Nguyễn Ngọc Quân và Nguyễn Văn Điềm (2004, 2014), Bùi Anh Tuấn và Phạm Thúy Hương (2009), Trần Xuân Cầu (2012) để làm rõ động lực là sự khao khát, tự nguyện từ bên trong cá nhân nhằm nỗ lực đạt được mục tiêu của bản thân và tổ chức.
    • Các học thuyết tạo động lực kinh điển:
      1. Thuyết ERG của Clayton Alderfer: Khái quát nhu cầu con người thành 3 nhóm cơ bản diễn ra đồng thời: Tồn tại (Existence), Quan hệ (Relatedness) và Phát triển (Growth).
      2. Thuyết hai nhân tố của Frederick Herzberg: Phân định rõ giữa nhân tố duy trì (Hygiene Factors - chính sách, tiền lương, điều kiện làm việc, giám sát) nhằm triệt tiêu sự bất mãn và nhân tố động viên (Motivators - thành tích, sự công nhận, trách nhiệm, cơ hội thăng tiến) tạo ra sự thỏa mãn thực sự.
      3. Thuyết kỳ vọng của Victor Vroom: Mối liên hệ logic giữa Nỗ lực – Thành tích – Kết quả/Phần thưởng.
      4. Thuyết công bằng của J. Stacy Adams: Cơ chế so sánh giữa cống hiến và đãi ngộ theo hai bình diện công bằng cá nhân và công bằng xã hội.
      5. Thuyết đặt mục tiêu của Edwin Locke: Vai trò thúc đẩy của các mục tiêu cụ thể và mang tính thách thức đối với hiệu suất làm việc.
  • Mô hình nghiên cứu đề xuất: Tác giả đề xuất mô hình gồm 1 biến phụ thuộc là Động lực làm việc (DLLV) chịu sự tác động cùng chiều của 4 nhóm biến độc lập:

    • Cá nhân người lao động (CNNLD): Mục tiêu, nhu cầu, năng lực cá nhân.
    • Đặc điểm công việc (DDCV): Chuyên môn hóa, độ phức tạp, rủi ro, hao phí thể lực, ca kíp.
    • Đặc điểm tổ chức (DDTC): Phong cách lãnh đạo, văn hóa tổ chức, cơ cấu tổ chức, công nghệ, vị thế doanh nghiệp, chính sách nhân sự (lương, thưởng, thăng tiến).
    • Môi trường bên ngoài (MTBN): Chính sách nhà nước, văn hóa vùng miền, thị trường lao động, chính sách của đối thủ cạnh tranh, vị thế ngành.
    • Các giả thiết liên kết: H1 (CNNLD tác động cùng chiều đến DLLV), H2 (DDCV tác động cùng chiều đến DLLV), H3 (DDTC tác động cùng chiều đến DLLV), H4 (MTBN tác động cùng chiều đến DLLV).
  • Phương pháp nghiên cứu:

    • Nghiên cứu định tính: Thu thập tài liệu học thuật, nghiên cứu các mô hình tiền nhiệm; quan sát thực địa và phỏng vấn trực tiếp cán bộ quản lý cùng nhân viên tại bộ phận nhà hàng Le Champa để điều chỉnh, bổ sung các biến quan sát cho phù hợp với môi trường dịch vụ ẩm thực tại resort.
    • Nghiên cứu định lượng: Xây dựng bảng câu hỏi khảo sát cấu trúc theo thang đo Likert 5 mức độ; thu thập dữ liệu sơ cấp trực tiếp từ nhân viên nhà hàng Le Champa; làm sạch dữ liệu và xử lý trên phần mềm SPSS.
    • Quy trình phân tích số liệu: Thống kê mô tả nhân khẩu học; kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha; phân tích nhân tố khám phá (EFA); phân tích ma trận tương quan Pearson; kiểm định các giả định của mô hình hồi quy tuyến tính (phần dư chuẩn hóa, phương sai không đổi, đa cộng tuyến qua chỉ số VIF); phân tích hồi quy tuyến tính đa biến và kiểm định phương sai một chiều ANOVA.
  • Nguồn dữ liệu:

    • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo diện tích và hồ sơ kỹ thuật từ Phòng Tổ chức Hành chính; báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2014–2016 từ Phòng Kế toán; bảng biểu giá và dịch vụ từ Bộ phận Lễ tân; các bảng phân công lịch làm việc từ Bộ phận Nhà hàng Resort & Spa Le Belhamy; tài liệu thống kê chuyên ngành từ Tổng cục Du lịch.
    • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập từ phiếu điều tra khảo sát nhân viên đang trực tiếp làm việc tại nhà hàng Le Champa trong giai đoạn tháng 4 đến tháng 7 năm 2017.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận

Chương 1 hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về hoạt động kinh doanh nhà hàng trong khách sạn, định vị nhà hàng là bộ phận tạo doanh thu lớn thứ hai sau bộ phận lưu trú, vừa cung cấp dịch vụ ăn uống vừa tạo không gian thư giãn cho du khách. Nội dung chương đi sâu luận giải khái niệm, bản chất và vai trò của động lực lao động: động lực gắn liền với công việc và tổ chức cụ thể, mang tính tự nguyện và là nhân tố phát huy tối đa năng lực con người trong điều kiện các yếu tố đầu vào khác không đổi. Tác giả phân tích chi tiết 5 học thuyết tạo động lực kinh điển (Alderfer, Herzberg, Vroom, Adams, Locke), từ đó tổng hợp thành 4 nhóm nhân tố ảnh hưởng (cá nhân người lao động, đặc điểm công việc, đặc điểm tổ chức, môi trường bên ngoài) và thiết lập mô hình nghiên cứu gồm 4 giả thuyết tác động cùng chiều đến động lực làm việc của nhân viên nhà hàng.

Chương 2: Phân tích hiệu quả tạo động lực cho người lao động tại nhà hàng Le Champa – Resort & Spa Le Belhamy

Chương 2 giới thiệu tổng quan về Resort & Spa Le Belhamy (tiền thân thuộc Công ty TNHH Dịch vụ du lịch – Xây dựng dân dụng, Trang trí nội thất và Thương mại Kim Vinh, do ông Nguyễn Kim Vinh làm Tổng giám đốc; xây dựng từ năm 2004, hoạt động từ tháng 7/2009; đạt tiêu chuẩn 4 sao với bãi biển dài 320 m bên bờ Hà My, Điện Bàn, Quảng Nam). Tác giả cung cấp số liệu chi tiết về hiện trạng mặt bằng tổng thể 118.600 m² (trong đó diện tích khách sạn chiếm 93.890 m², bãi biển 25.600 m²), cơ sở vật chất gồm 131 phòng lưu trú (171 giường), 2 nhà hàng, 1 phòng hội nghị và 3 quầy bar.

Riêng nhà hàng Le Champa có diện tích phục vụ 1.250 m², sức chứa tối đa 500 khách, luôn đóng góp trên 20% tổng doanh thu của toàn Resort. Kết quả kinh doanh giai đoạn 2014–2016 cho thấy doanh thu tăng từ 16.508 triệu đồng (năm 2016) với mức tăng trưởng 6,3% so với năm 2015; lợi nhuận năm 2016 tăng 15,91% (tương ứng tăng tuyệt đối 756 triệu đồng).

Về mặt tổ chức, nhà hàng vận hành theo mô hình trực tuyến gồm Trưởng bộ phận, Phó bộ phận, khối Bàn và khối Bếp (Trưởng bếp, Phó bếp, Nhân viên bếp, Phụ bếp). Nhân viên bàn kiêm nhiệm nhiều khâu (phục vụ đồ ăn, đồ uống, dọn dẹp vệ sinh và dịch vụ Room Service mang đồ ăn lên phòng). Phân tích thực trạng động lực chỉ ra các bất cập: tỷ lệ lao động nữ chiếm đa số gây khó khăn cho các công việc nặng nhọc như dọn đĩa, vận chuyển đồ ăn xa cho Room Service; đội ngũ trẻ nhanh nhẹn nhưng thiếu kinh nghiệm và tính kiên định; mục tiêu cá nhân còn chung chung; chưa có nhân viên sử dụng ngoại ngữ tiếng Pháp hay tiếng Hàn; phân công lao động theo 6 ca (M, A, M1, M3, P, OFF) đan xen ca gãy và ca liền.

Phần nghiên cứu thực nghiệm trình bày chi tiết quy trình xử lý dữ liệu qua SPSS: thống kê mô tả mẫu (theo giới tính, độ tuổi, thu nhập, vị trí công tác, học vấn, thâm niên), đánh giá độ tin cậy thang đo bằng Cronbach's Alpha cho 4 thang đo biến độc lập và 1 thang đo biến phụ thuộc, phân tích nhân tố khám phá EFA, kiểm tra các giả định hồi quy qua đồ thị phân tán phần dư và biểu đồ P-P plot, phân tích mô hình hồi quy tuyến tính đa biến đánh giá mức độ tác động của từng nhân tố và kiểm định ANOVA.

Chương 3: Giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả tạo động lực cho người lao động tại nhà hàng Le Champa – Resort Le Belhamy

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng và kiểm định mô hình định lượng ở Chương 2, Chương 3 đề xuất 4 nhóm giải pháp tương ứng với các nhóm nhân tố:

  • Nhóm giải pháp về cá nhân người lao động: Hỗ trợ nhân viên thiết lập mục tiêu nghề nghiệp rõ ràng; tổ chức đào tạo nâng cao kỹ năng nghiệp vụ và bồi dưỡng thêm ngoại ngữ thứ hai (tiếng Trung, Nhật, Hàn, Pháp) phục vụ các thị trường khách quốc tế trọng điểm.
  • Nhóm giải pháp về đặc điểm công việc: Cân đối lại cơ cấu lao động nam - nữ ở bộ phận bàn nhằm đáp ứng yêu cầu thể lực của dịch vụ Room Service; chuyên môn hóa khâu tạp vụ, rửa bát và dọn dẹp vệ sinh thành vị trí riêng để nhân viên phục vụ tập trung chăm sóc khách; luân chuyển công việc hợp lý để giảm bớt sự đơn điệu.
  • Nhóm giải pháp về đặc điểm tổ chức: Hoàn thiện quy chế trả lương, thưởng và chế độ phúc lợi gắn liền với hiệu suất công việc; minh bạch hóa cơ hội thăng tiến; cải thiện sự phối hợp liên bộ phận (giữa nhà hàng với lễ tân, buồng phòng, kỹ thuật, kế toán); duy trì bảo dưỡng hệ thống điều hòa, âm thanh, ánh sáng và bổ sung trang thiết bị làm việc.
  • Nhóm giải pháp về môi trường bên ngoài: Cập nhật kịp thời các chính sách lao động, bảo hiểm của Nhà nước; theo dõi biến động thị trường lao động du lịch tại khu vực Quảng Nam – Đà Nẵng và tham khảo chính sách đãi ngộ của các khu nghỉ dưỡng đối thủ để điều chỉnh chính sách thu hút, giữ chân nhân sự.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã trích xuất và tổng hợp được hệ thống số liệu cụ thể phản ánh toàn diện hoạt động thực tế tại đơn vị nghiên cứu:

Khoản mục cơ sở vật chất / Kết quả kinh doanh Thông số / Giá trị cụ thể Ghi chú từ văn bản
Tổng diện tích mặt bằng Le Belhamy 118.600 m² (DT quản lý: 118.490 m²) Đã sử dụng 93,49% (tỷ lệ SD chung 78,83%)
Diện tích bãi biển 25.600 m² Chiếm 21,59% tổng diện tích
Diện tích khách sạn 93.890 m² Chiếm 78,41% tổng diện tích
Diện tích phục vụ nhà hàng Le Champa 1.250 m² Sức chứa tối đa 500 khách
Quy mô lưu trú toàn Resort 131 phòng / 171 giường Tiêu chuẩn 4 sao
Cơ sở vật chất ăn uống 2 nhà hàng, 1 phòng hội nghị, 3 quầy bar, 1.700 ghế Phục vụ khách lưu trú và vãng lai
Doanh thu nhà hàng Le Champa năm 2016 16.508 triệu đồng Tăng 6,3% so với năm 2015
Tốc độ tăng doanh thu năm 2015/2014 Tăng 3,16% Tăng tuyệt đối 37 triệu đồng
Tốc độ tăng chi phí năm 2015/2014 Tăng 2,78% Tăng tuyệt đối 34 triệu đồng
Tốc độ tăng chi phí năm 2016/2015 Tăng 2,8% Tăng tuyệt đối 37 triệu đồng
Tốc độ tăng lợi nhuận năm 2015/2014 Tăng 4,21% Tăng tuyệt đối 192 triệu đồng
Tốc độ tăng lợi nhuận năm 2016/2015 Tăng 15,91% Tăng tuyệt đối 756 triệu đồng
Tỷ trọng doanh thu F&B Le Champa Trên 20% tổng doanh thu Resort Bộ phận doanh thu lớn thứ hai sau lưu trú

Bên cạnh số liệu kinh doanh, tác giả thống kê cụ thể 6 khung ca làm việc tiêu chuẩn được áp dụng tại nhà hàng:

Ký hiệu ca Khung giờ làm việc Tính chất ca
M 06h00 – 14h00 Ca sáng chính (phục vụ Buffet sáng 6h–10h và chuẩn bị trưa)
A 14h00 – 22h00 Ca chiều/tối (phục vụ tiệc tối 17h–22h và dọn dẹp)
M1 07h00 – 15h00 Ca lệch sáng
M3 05h30 – 13h30 Ca sớm (chuẩn bị sớm cho buffet sáng)
P 08h00 – 16h00 Ca hành chính / phục vụ khu vực hồ bơi (Pool)
OFF Nghỉ tuần Quy định 1 ngày nghỉ/tuần, 12 ngày phép năm, đi làm lễ tết bù 2 ngày

Khóa luận đóng góp về mặt thực tiễn khi kết hợp mô hình phân tích định lượng (SPSS) với dữ liệu khảo sát thực tế tại một doanh nghiệp cụ thể, chỉ rõ mối liên hệ giữa các điều kiện làm việc thực tế (chênh lệch giới tính, kiêm nhiệm tạp vụ, phân ca kíp) với động lực làm việc của nhân viên, giúp ban lãnh đạo khu nghỉ dưỡng có căn cứ xác thực để điều chỉnh chính sách nhân sự.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:

    • Phạm vi nghiên cứu hẹp: Nghiên cứu chỉ giới hạn trong phạm vi một bộ phận đơn lẻ (nhà hàng Le Champa) thuộc một cơ sở lưu trú (Resort & Spa Le Belhamy), chưa tiến hành khảo sát mở rộng sang các bộ phận dịch vụ khác trong resort (như Lễ tân, Buồng phòng, Spa) để có sự so sánh tương quan.
    • Thời gian khảo sát ngắn: Quá trình thu thập số liệu sơ cấp diễn ra trong thời gian thực tập gần 3 tháng (từ 24/04/2017 đến 16/07/2017), trùng với mùa vụ kinh doanh nhất định trong năm nên chưa phản ánh được sự biến động động lực làm việc qua các thời điểm cao điểm và thấp điểm du lịch.
    • Kích thước mẫu: Do quy mô nhân sự của một nhà hàng có giới hạn, dung lượng mẫu nghiên cứu bị bó hẹp trong số lượng nhân viên thực tế tại đơn vị.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:

    • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang toàn bộ các bộ phận chức năng của Resort & Spa Le Belhamy hoặc khảo sát liên cơ sở giữa các khu nghỉ dưỡng 4-5 sao dọc tuyến biển Đà Nẵng – Hội An.
    • Theo dõi biến động động lực làm việc theo chu kỳ mùa vụ du lịch (mùa cao điểm đón khách quốc tế so với mùa thấp điểm) để có các giải pháp linh hoạt theo thời điểm.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành: Sinh viên ngành Quản trị Khách sạn, Quản trị Nhà hàng và Dịch vụ Ăn uống, Quản trị Du lịch và Quản trị Nhân lực có thể tham khảo phương pháp kết hợp giữa lý luận tạo động lực lao động với mô hình phân tích định lượng SPSS (thang đo Likert, Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy tuyến tính, ANOVA).
  • Cán bộ quản lý F&B và nhân sự khách sạn: Các nhà quản lý nhà hàng, trưởng bộ phận F&B và chuyên viên nhân sự tại các khách sạn, khu nghỉ dưỡng có thể tham khảo bảng mô tả công việc, cơ cấu tổ chức mô hình trực tuyến, cách phân bổ ca làm việc thực tế và phương pháp nhận diện các nguyên nhân gây sụt giảm động lực ở lực lượng lao động trẻ.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng các học thuyết tạo động lực nào làm cơ sở lý thuyết chính? Tác giả hệ thống hóa và vận dụng 5 học thuyết tạo động lực kinh điển: Thuyết ERG của Clayton Alderfer (3 nhu cầu Tồn tại, Quan hệ, Phát triển); Thuyết hai nhân tố của Frederick Herzberg (nhân tố động viên và nhân tố duy trì); Thuyết kỳ vọng của Victor Vroom (quan hệ Nỗ lực – Thành tích – Phần thưởng); Thuyết công bằng của J. Stacy Adams (so sánh cá nhân và xã hội); và Thuyết đặt mục tiêu của Edwin Locke (mục tiêu thách thức và cụ thể).

2. Quy mô mặt bằng và năng lực phục vụ của nhà hàng Le Champa tại Resort & Spa Le Belhamy như thế nào? Nhà hàng Le Champa nằm trong khuôn viên khu nghỉ dưỡng 4 sao Le Belhamy (tổng diện tích đất 118.600 m²). Không gian nhà hàng có diện tích 1.250 m², kết cấu 2 tầng hướng biển, sức chứa tối đa lên đến 500 khách, phục vụ buffet sáng (6h–10h), tiệc trưa (11h–13h), tiệc tối (17h–22h), dịch vụ Room Service và các hội nghị, tiệc cưới. Doanh thu của nhà hàng luôn chiếm trên 20% tổng doanh thu của toàn resort.

3. Hoạt động kinh doanh của nhà hàng Le Champa giai đoạn 2014–2016 đạt kết quả ra sao? Theo số liệu Phòng Kế toán cung cấp, doanh thu năm 2016 đạt 16.508 triệu đồng, tăng 6,3% so với năm 2015 (năm 2015 tăng 3,16% so với 2014, tương ứng tăng 37 triệu đồng). Chi phí năm 2015 tăng 2,78% (+34 triệu đồng) và năm 2016 tăng 2,8% (+37 triệu đồng). Lợi nhuận năm 2015 tăng 4,21% (+192 triệu đồng) và năm 2016 tăng mạnh 15,91% (+756 triệu đồng).

4. Cơ cấu tổ chức của bộ phận nhà hàng Le Champa có đặc điểm và hạn chế gì? Nhà hàng tổ chức theo mô hình trực tuyến gồm Trưởng bộ phận, Phó bộ phận, khối Bàn và khối Bếp. Hạn chế lớn nhất là nhân viên bàn không được chuyên môn hóa công việc: một nhân viên phải kiêm nhiệm đón tiếp, phục vụ đồ ăn, đồ uống, dọn bàn, lau rửa chén đĩa và chạy Room Service. Tác giả kiến nghị cần tách riêng vị trí tạp vụ vệ sinh để nhân viên phục vụ tập trung nâng cao chất lượng chăm sóc khách hàng.

5. Nhân viên nhà hàng Le Champa được phân chia ca làm việc như thế nào? Nhà hàng phân chia thành 6 loại ca: ca M (6h–14h), ca A (14h–22h), ca M1 (7h–15h), ca M3 (5h30–13h30), ca P (8h–16h, thường trực tại quầy bar/hồ bơi) và ngày nghỉ OFF. Mỗi ca làm việc 8 tiếng/ngày, nhân viên được nghỉ 1 ngày/tuần, được nghỉ bù 2 ngày nếu làm vào dịp lễ tết và có 12 ngày phép năm.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Hoàng Phước đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu nghiên cứu thông qua việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về tạo động lực lao động và áp dụng vào bối cảnh thực tế tại nhà hàng Le Champa thuộc Resort & Spa Le Belhamy. Bằng việc kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng xử lý qua phần mềm SPSS, đề tài đã làm rõ thực trạng quản trị nhân sự, kết quả kinh doanh và các nhân tố ảnh hưởng đến tinh thần làm việc của đội ngũ nhân viên F&B. Các giải pháp đề xuất bám sát 4 nhóm nhân tố thực nghiệm, có giá trị ứng dụng trực tiếp giúp ban quản trị resort hoàn thiện công tác phân công lao động, cải thiện chế độ đãi ngộ và nâng cao năng lực phục vụ du lịch.