Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Sự gia tăng nhanh chóng của các Hiệp định Thương mại Khu vực (RTA) trên thế giới là một trong những đặc điểm nổi bật của nền kinh tế toàn cầu từ thập niên 1990 trở lại đây. Theo số liệu thống kê trong văn bản, số lượng hiệp định thương mại tự do (FTA) được thông báo đến GATT/WTO đã tăng từ 20 hiệp định năm 1990 lên 159 hiệp định vào năm 2007; tính đến ngày 15/6/2014, đã có 379 trên tổng số 585 RTA được thông báo và có hiệu lực. Trong đó, FTA chiếm khoảng 90% tổng số RTA, phần còn lại là Liên minh Hải quan (CU).
Về mặt lý luận, mối quan hệ giữa RTA và Hệ thống Thương mại Đa phương (MTS) tồn tại hai luồng quan điểm đối lập được Giáo sư Jagdish Bhagwati khái quát qua hai khái niệm: "Building Block" (RTA đóng vai trò hỗ trợ, thúc đẩy thương mại đa phương) và "Stumbling Block" (RTA là chướng ngại vật cản trở thương mại đa phương). Điều XXIV:4 của Hiệp định Chung về Thuế quan và Thương mại 1994 (GATT) quy định việc thành lập các RTA nhằm mục đích tạo thuận lợi cho thương mại giữa các lãnh thổ thành viên và không tạo thêm trở ngại cho các nước ngoài khối. Tuy nhiên, khi các hàng rào thuế quan dần được dỡ bỏ, các nước có xu hướng sử dụng các biện pháp phi thuế quan mang tính tinh vi, trong đó các quy tắc xuất xứ ưu đãi (PRO) thường bị biến tướng thành công cụ bảo hộ thị trường nội địa, làm suy giảm lợi ích thực tế của việc tự do hóa thương mại nội khối.
Đối với Việt Nam, ngành dệt may là một trong những ngành xuất khẩu trọng yếu nhưng lại chịu sự chi phối chặt chẽ từ các tiêu chí xuất xứ khắt khe trong các đàm phán thương mại quốc tế, tiêu biểu là nguyên tắc "từ sợi trở đi" (Yarn Forward).
Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể sau:
- Phân tích và làm sáng tỏ bản chất lý luận, đặc điểm và vai trò của quy tắc xuất xứ hàng hóa (RO), trọng tâm là quy tắc xuất xứ ưu đãi (PRO) trong các FTA.
- Đánh giá tác động hai mặt (thúc đẩy thương mại và hạn chế thương mại/gây chệch hướng thương mại) của PRO đối với hoạt động trao đổi thương mại nội khối.
- Luận giải cơ sở pháp lý theo Điều XXIV GATT để xác định PRO có tính chất hạn chế thương mại là "các quy định hạn chế thương mại khác" (ORRC), từ đó đề xuất giải pháp hạn chế tác động tiêu cực của PRO.
- Khảo sát, đối chiếu thực trạng quy định và áp dụng quy tắc xuất xứ trong các FTA mà Việt Nam tham gia (ATIGA, AKFTA, AJCEP, ACFTA, AIFTA, AANZFTA, VJEPA...).
- Phân tích chuyên sâu nguyên tắc "từ sợi trở đi" đối với sản phẩm dệt may trong Hiệp định Đối tác Kinh tế Chiến lược xuyên Thái Bình Dương (TPP) và đề xuất các nhóm giải pháp ứng phó cho ngành dệt may Việt Nam.
Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là các quy tắc xuất xứ dùng để xác định hàng hóa được hưởng ưu đãi theo chế độ đối xử ưu đãi thương mại lẫn nhau trong các hiệp định thương mại tự do (PRO). Phạm vi nghiên cứu được giới hạn đối với hàng hóa (không nghiên cứu dịch vụ); tập trung vào quan hệ thương mại ưu đãi có đi có lại trong FTA (loại trừ chế độ ưu đãi đơn phương GSP); tập trung vào tác động đối với thương mại nội khối; và đi sâu nghiên cứu nguyên tắc xuất xứ "từ sợi trở đi" đối với hàng dệt may tính đến mốc thời gian hoàn thành khóa luận (năm 2014).
Cơ sở pháp lý và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận xây dựng hệ thống lập luận dựa trên các nguồn văn bản pháp lý quốc tế, án lệ và văn bản quy phạm pháp luật trong nước, bao gồm:
- Văn bản pháp lý đa phương của WTO: Hiệp định chung về Thuế quan và Thương mại 1994 (GATT), trọng tâm là Điều I (nguyên tắc MFN), Điều XXIV (khoản 4, khoản 5, khoản 8(b) về ORC, ORRC, SAT), các Điều XI, XII, XIII, XIV, XV, XX; Hiệp định về Quy tắc Xuất xứ của WTO (ARO) 1994, bao gồm Điều 1 và Phụ lục 2 (Tuyên bố chung về quy tắc xuất xứ ưu đãi).
- Điều ước và công ước quốc tế liên quan: Công ước Viên về Luật Điều ước Quốc tế 1969 (Điều 31, 32 về giải thích điều ước và Phần V về chấm dứt hiệu lực); Phụ lục K Công ước Kyoto sửa đổi năm 1999 về đơn giản hóa và hài hòa hóa thủ tục hải quan.
- Án lệ giải quyết tranh chấp của WTO: Báo cáo Ban Hội thẩm WTO trong vụ Thổ Nhĩ Kỳ - Hàng Dệt may (Turkey - Textiles, mã số WT/DS34/R, thông qua ngày 19/11/1999) để làm rõ nghĩa thuật ngữ "các quy định về thương mại khác" (ORC).
- Các Hiệp định thương mại tự do song phương và khu vực: ATIGA, AANZFTA, ACFTA, AIFTA, AJCEP, AKFTA, VJEPA, NAFTA, Hiệp định thương mại tự do Hoa Kỳ - Chile, và các tài liệu đàm phán TPP.
- Hệ thống văn bản pháp luật Việt Nam: Luật Thương mại, Nghị định 19/2006/NĐ-CP, Thông tư 33/2009/TT-BCT (AANZFTA), Thông tư 31/2013/TT-BTC (Việt Nam - Chile), Thông tư 20/2014/TT-BTC (AKFTA).
Tác giả sử dụng các phương pháp nghiên cứu truyền thống của khoa học pháp lý:
- Phương pháp phân tích - tổng hợp: Sử dụng để phân tích các điều khoản pháp luật của GATT/WTO, ARO, các điều ước FTA và tổng hợp thành các luận điểm đánh giá tác động kinh tế - pháp lý.
- Phương pháp so sánh luật học: So sánh quy định về tiêu chí xuất xứ chung, ngưỡng de minimis, quy định cộng gộp, và thủ tục cấp Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) giữa các hiệp định FTA khác nhau của ASEAN và các đối tác.
- Phương pháp giải thích điều ước quốc tế: Vận dụng nguyên tắc giải thích theo nghĩa thông thường, đặt trong ngữ cảnh, đối tượng và mục đích của điều ước theo Điều 31, 32 Công ước Viên 1969 để diễn giải các khái niệm "ORC", "ORRC" và "SAT" tại Điều XXIV GATT.
- Phương pháp duy vật biện chứng và dự báo: Đánh giá mối quan hệ hai chiều giữa chủ nghĩa khu vực và hệ thống thương mại đa phương, dự báo xu hướng đàm phán quy tắc dệt may trong TPP.
Nguồn dữ liệu của khóa luận gồm các văn kiện pháp lý chính thức của WTO, cơ sở dữ liệu biểu thuế và thông báo RTA của WTO, các báo cáo nghiên cứu học thuật quốc tế (của các tác giả như José Antonio Rivas, Joong Bum Kim, Joongi Kim, John J. Barceló III, Mitsuo Matsushita, Cheng Xin-Xuan, Antoni Estevadeordal), tài liệu từ Ban Thư ký ASEAN, Bộ Công Thương và Tổng cục Hải quan Việt Nam.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Quy tắc xuất xứ hàng hóa và tác động đối với thương mại nội khối
Chương 1 hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về quy tắc xuất xứ và đi sâu phân tích cơ chế tác động của quy tắc xuất xứ ưu đãi đối với thương mại nội khối trong các FTA:
-
Bản chất và phân loại quy tắc xuất xứ:
- Định nghĩa theo Công ước Kyoto sửa đổi và ARO: RO là các luật, quy định, quyết định hành chính áp dụng để xác định nguồn gốc quốc gia của hàng hóa.
- Phân loại căn cứ theo mục đích sử dụng gồm Quy tắc xuất xứ không ưu đãi (NPRO) áp dụng cho MFN, chống bán phá giá, tự vệ, mua sắm chính phủ, thống kê; và Quy tắc xuất xứ ưu đãi (PRO) áp dụng cho các hiệp định ưu đãi song phương, khu vực hoặc đơn phương (GSP).
- Phân loại theo mức độ xuất xứ gồm Xuất xứ thuần túy (Wholly Obtained - WO/WOP) áp dụng cho khoáng sản, nông lâm thủy sản thu hoạch hoàn toàn; và Xuất xứ không thuần túy dựa trên Tiêu chí chuyển đổi cơ bản (Substantial Transformation - ST).
- Ba tiêu chí xác định sự chuyển đổi cơ bản: (1) Chuyển đổi mã số hàng hóa (CTC) gồm cấp 2 số (CC), cấp 4 số (CTH), cấp 6 số (CTSH); (2) Hàm lượng giá trị gia tăng (VA/RVC); (3) Công đoạn gia công chế biến cụ thể (SP).
-
Tác động hai mặt của PRO đối với thương mại nội khối:
- Tác động tích cực: Đảm bảo ưu đãi thuế quan chỉ dành cho thành viên FTA, ngăn chặn hiện tượng "chệch hướng thương mại" (trade deflection) khi hàng hóa từ nước thứ ba trung chuyển qua nước thành viên có thuế suất thấp để vào nước có thuế suất cao nhằm hưởng lợi phi pháp. Minh họa qua ví dụ xuất khẩu hàng hóa vào Nhật Bản theo VJEPA: hàng Việt Nam có giá gốc 10 USD (thuế 0%) sẽ có giá sau thuế thấp hơn 0,8 USD so với hàng Bangladesh có giá gốc 9 USD (chịu thuế MFN 20%).
- Tác động tiêu cực: Gây ra hiện tượng chuyển hướng thương mại không hiệu quả (trade diversion theo định nghĩa của Jacob Viner), thay thế nhà cung cấp ngoài khối có chi phí thấp bằng nhà cung cấp trong khối có chi phí cao hơn. Khi các quy định PRO quá phức tạp và khắt khe (ví dụ quy định CTH kèm loại trừ nguyên liệu Chương 08 đối với nước cam ép HS 20.09 trong FTA Hoa Kỳ - Chile; tiêu chí RVC 40% của ATIGA đối với các nước CLMV), PRO hoạt động như một rào cản bảo hộ mới, làm vô hiệu hóa các ưu đãi thuế quan nội khối.
- Nguyên nhân tồn tại các PRO hạn chế thương mại: Sức ép bảo hộ các ngành sản xuất nhạy cảm trong nước; sự thiếu vắng định nghĩa chính thức cho khái niệm "hầu hết toàn bộ thương mại" (SAT) tại Điều XXIV GATT; sự bất bình đẳng trong đàm phán giữa các nước phát triển và các nước đang phát triển.
-
Luận giải pháp lý và kiến nghị giải pháp theo Điều XXIV GATT:
- Dựa trên phán quyết của Ban Hội thẩm WTO trong vụ Turkey - Textiles và nguyên tắc giải thích của Công ước Viên 1969, tác giả lập luận rằng PRO có tính chất hạn chế thương mại phải được coi là "các quy định hạn chế thương mại khác" (ORRC) theo Điều XXIV:8(b) GATT và phải được triệt tiêu trên hầu hết toàn bộ thương mại nội khối.
- Phân tích và lựa chọn giải pháp: Đánh giá 3 phương án (áp dụng MFN bằng 0; hài hòa hóa toàn cầu PRO; thay thế PRO hạn chế bằng NPRO hài hòa hóa của WTO). Tác giả kiến nghị giải pháp khả thi nhất là trong quá trình đàm phán FTA, các nước không được thiết lập PRO có tính chất hạn chế hơn so với NPRO tương ứng. Về dài hạn, cần thúc đẩy hoàn thành chương trình hài hòa hóa NPRO trong khuôn khổ ARO để áp dụng thống nhất trong các FTA.
| Tiêu chí xuất xứ |
Hình thức thể hiện |
Mức độ hạn chế thương mại |
Ngành hàng áp dụng phổ biến |
| Xuất xứ thuần túy (WO/WOP) |
Sinh trưởng, khai thác, sản xuất 100% tại nội khối |
Rất cao (tuyệt đối) |
Nông sản, khoáng sản, thủy sản |
| Chuyển đổi Chương (CC) |
Thay đổi mã HS ở cấp 2 chữ số |
Cao hơn CTH và CTSH |
Nông sản chế biến, dệt may |
| Chuyển đổi Nhóm (CTH) |
Thay đổi mã HS ở cấp 4 chữ số |
Trung bình |
Công nghiệp chế tạo, hàng tiêu dùng |
| Chuyển đổi Phân nhóm (CTSH) |
Thay đổi mã HS ở cấp 6 chữ số |
Thấp (linh hoạt hơn CTH) |
Linh kiện, hóa chất, máy móc |
| Hàm lượng giá trị khu vực (RVC) |
Tỷ lệ % giá trị gia tăng nội khối (thường 35% - 40%) |
Phụ thuộc vào công thức tính và chuỗi cung ứng |
Đa dạng các ngành hàng công nghiệp |
| Công đoạn gia công cụ thể (SP) |
Yêu cầu quy trình kỹ thuật bắt buộc |
Rất khắt khe (dễ tạo rào cản bảo hộ) |
Dệt may (Yarn Forward), hóa chất |
Chương 2: Quy tắc xuất xứ trong các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam tham gia và giải pháp cho hàng dệt may
Chương 2 đối chiếu khung lý luận với thực tiễn các FTA của Việt Nam, tập trung vào cấu trúc quy tắc xuất xứ và giải bài toán quy tắc "từ sợi trở đi" của ngành dệt may:
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đạt được các kết quả và đóng góp nghiên cứu cụ thể sau:
- Hệ thống hóa và phân loại toàn diện khung khổ PRO: Làm rõ cơ chế vận hành của các tiêu chí CTC, RVC, SP và các quy chế bổ trợ (cộng gộp, de minimis, C/O giáp lưng) trong các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam đã ký kết và đang đàm phán.
- Đóng góp về mặt lý luận pháp lý quốc tế: Đưa ra lập luận giải thích Điều XXIV:8(b) GATT dưới ánh sáng của Công ước Viên 1969 và án lệ Turkey - Textiles, khẳng định các PRO có mức độ hạn chế thương mại cao hơn NPRO cần được coi là ORRC và phải bị triệt tiêu đối với hầu hết toàn bộ thương mại nội khối (SAT).
- So sánh thực chứng quy tắc xuất xứ các FTA khu vực: Xây dựng bức tranh so sánh chi tiết giữa các hiệp định ATIGA, ACFTA, AIFTA, AJCEP, AKFTA, AANZFTA, VJEPA về cả điều kiện nội dung (tiêu chí xuất xứ chung, de minimis, cộng gộp) và điều kiện thủ tục (cấp C/O, C/O giáp lưng, kiểm tra sau thông quan).
- Đề xuất giải pháp thực tiễn cho ngành dệt may: Phân tích bản chất hạn chế thương mại của nguyên tắc "từ sợi trở đi" trong TPP và đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện bao gồm: đàm phán danh mục nguồn cung thiếu hụt, hoàn thiện cơ chế tự chứng nhận xuất xứ, và chiến lược phát triển công nghiệp hỗ trợ dệt may trong nước.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
-
Hạn chế của đề tài:
- Phạm vi nghiên cứu giới hạn ở thương mại hàng hóa, không bao quát quy tắc xuất xứ đối với thương mại dịch vụ và mua sắm chính phủ.
- Đề tài tập trung vào các FTA ưu đãi có đi có lại, chưa mở rộng phân tích sâu chế độ ưu đãi đơn phương GSP dành cho các nước đang phát triển.
- Nghiên cứu tập trung chuyên sâu vào ngành dệt may và nguyên tắc "từ sợi trở đi", chưa đi sâu phân tích chi tiết quy tắc PSR của các nhóm hàng xuất khẩu chủ lực khác như nông sản chế biến, da giày, điện tử.
- Tại thời điểm thực hiện (năm 2014), các hiệp định TPP và RCEP đang trong quá trình đàm phán nên các phân tích về TPP mang tính chất dự báo dựa trên thực tiễn các FTA trước đó của Hoa Kỳ.
-
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Nghiên cứu đánh giá tác động thực tế của quy tắc xuất xứ sau khi các hiệp định thế hệ mới như CPTPP (tiền thân là TPP), EVFTA và RCEP chính thức có hiệu lực và đi vào thực thi.
- Mở rộng nghiên cứu cơ chế tự chứng nhận xuất xứ hàng hóa và các tranh chấp pháp lý phát sinh liên quan đến kiểm tra, xác minh xuất xứ sau thông quan trong khuôn khổ WTO và FTA.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên, học viên, giảng viên ngành Luật Quốc tế, Luật Thương mại Quốc tế và Kinh tế Quốc tế: Cung cấp tài liệu tham khảo có cấu trúc chặt chẽ về lý luận xuất xứ hàng hóa, phương pháp phân tích điều khoản Điều XXIV GATT và kỹ thuật so sánh quy định giữa các FTA.
- Cơ quan quản lý nhà nước và đoàn đàm phán thương mại (Bộ Công Thương, Tổng cục Hải quan, VCCI): Cung cấp các lập luận pháp lý phục vụ quá trình đàm phán các chương quy tắc xuất xứ trong các FTA mới và rà soát thực thi các hiệp định đã ký.
- Doanh nghiệp xuất nhập khẩu, đặc biệt là các doanh nghiệp dệt may: Giúp nắm rõ sự khác biệt giữa các mẫu C/O, điều kiện áp dụng tiêu chí RVC/CTC, quy định cộng gộp và định hướng đáp ứng nguyên tắc xuất xứ để hưởng ưu đãi thuế quan khi thâm nhập các thị trường lớn.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận căn cứ vào cơ sở pháp lý nào để lập luận rằng quy tắc xuất xứ ưu đãi (PRO) khắt khe có thể xem là một "quy định hạn chế thương mại khác" (ORRC)?
Tác giả căn cứ vào Điều XXIV:8(b) GATT 1994 quy định thuế quan và các quy định hạn chế thương mại khác (ORRC) phải được triệt tiêu trên hầu hết toàn bộ thương mại nội khối (SAT). Vận dụng nguyên tắc giải thích điều ước tại Điều 31, 32 Công ước Viên 1969 và án lệ của Ban Hội thẩm WTO trong vụ Turkey - Textiles (WT/DS34/R, giải thích ORC là bất kỳ quy định nào có tác động đến thương mại), tác giả khẳng định danh mục các điều khoản liệt kê sau ORRC là danh sách mở. Do đó, bất kỳ PRO nào có tính chất hạn chế thương mại hơn so với quy tắc không ưu đãi (NPRO) đều có thể xem là ORRC và thuộc diện phải loại bỏ trong FTA.
2. Điểm khác biệt cơ bản về tiêu chí xuất xứ chung giữa ATIGA, ACFTA và AIFTA là gì?
Theo khảo sát của tác giả:
- ATIGA: Cho phép lựa chọn giữa chuyển đổi mã số hàng hóa cấp 4 số (CTH) hoặc hàm lượng giá trị khu vực 40% (RVC 40%).
- ACFTA: Quy định duy nhất tiêu chí hàm lượng giá trị khu vực RVC 40% cho tất cả các mặt hàng.
- AIFTA: Áp dụng tiêu chí kết hợp bắt buộc gồm RVC 35% đi kèm chuyển đổi mã số hàng hóa cấp 6 số (CTSH).
3. Quy tắc "từ sợi trở đi" (Yarn Forward) đặt ra yêu cầu gì và gây khó khăn gì cho dệt may Việt Nam?
Nguyên tắc Yarn Forward yêu cầu toàn bộ quy trình sản xuất từ kéo sợi, dệt/đan vải, nhuộm, hoàn tất đến cắt may đều phải thực hiện trong lãnh thổ các nước thành viên hiệp định. Khó khăn đối với Việt Nam là phần lớn nguyên phụ liệu (sợi, vải) phục vụ may xuất khẩu tại thời điểm nghiên cứu đều phải nhập khẩu từ các nước ngoài khối (như Trung Quốc, Đài Loan), dẫn đến nguy cơ hàng dệt may Việt Nam không đáp ứng được quy tắc xuất xứ để hưởng thuế suất ưu đãi 0%.
4. Việc hai quốc gia ký kết một FTA mới có đương nhiên làm chấm dứt hiệu lực của FTA đã ký kết trước đó giữa hai nước không?
Căn cứ Phần V Công ước Viên về Luật Điều ước Quốc tế 1969, việc ký kết FTA mới không đương nhiên làm chấm dứt hiệu lực của FTA trước đó, trừ khi các bên có thỏa thuận rõ ràng hoặc điều ước có quy định cụ thể. Khi các FTA tồn tại song song (như trường hợp Việt Nam và Nhật Bản trong AJCEP, VJEPA và TPP), các hiệp định vẫn cùng có hiệu lực và doanh nghiệp có quyền lựa chọn áp dụng hiệp định nào mang lại mức thuế quan và điều kiện xuất xứ thuận lợi nhất cho hàng hóa của mình.
5. Cơ chế cộng gộp từng phần trong Hiệp định ATIGA có đặc điểm gì nổi bật so với các FTA khác?
Trong khi đa số các FTA của ASEAN chỉ cho phép cộng gộp toàn bộ khi nguyên liệu đầu vào có hàm lượng giá trị gia tăng đạt từ 40% trở lên, Hiệp định ATIGA (Điều 30) là hiệp định duy nhất quy định cơ chế cộng gộp từng phần với ngưỡng giá trị nguyên liệu chỉ cần đạt từ 20% trở lên là đã được tính tích lũy giá trị vào sản phẩm hoàn thiện ở nước thành viên tiếp theo.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Hồng Phụng đã giải quyết một cách có hệ thống cả phương diện lý luận pháp lý lẫn thực tiễn áp dụng của quy tắc xuất xứ hàng hóa trong các hiệp định thương mại tự do. Tác phẩm làm sáng tỏ tác động hai mặt của quy tắc xuất xứ ưu đãi và vận dụng sáng tạo Điều XXIV GATT để đề xuất khung giải pháp hạn chế sự bảo hộ thương mại nội khối. Đồng thời, nghiên cứu mang lại giá trị thực tiễn sâu sắc cho ngành dệt may Việt Nam trước thách thức của nguyên tắc "từ sợi trở đi", cung cấp các định hướng đàm phán và tái cấu trúc chuỗi cung ứng nguyên phụ liệu nhằm tối ưu hóa các cơ hội hội nhập kinh tế quốc tế.