Luận văn thạc sĩ nghiên cứu đề xuất giải pháp quản lý rừng bảo tồn trên cơ sở có sự tham gia của người dân tại bản na peeng huyện bua la pha tỉnh khăm muôn chdcnd lào

Nghiên cứu đề xuất giải pháp quản lý rừng bảo tồn với sự tham gia của người dân tại bản Na Peeng, huyện Bua La Pha, tỉnh Khăm Muộn.

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

2010

104
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Nhận thức về quản lý bảo vệ rừng trên cơ sở cộng đồng

1.2. Khái niệm về cộng đồng tham gia quản lý rừng

1.3. Vai trò của chính sách Nhà nước đối với BVR trên cơ sở cộng đồng

1.4. Chiến lược và chính sách BVR trên cơ sở cộng đồng

1.5. Quan điểm về BVR trên cơ sở cộng đồng

1.6. Tình hình nghiên cứu và thực hiện trên thế giới

1.7. BVR trên cơ sở cộng đồng ở một số nước

1.8. BVR trên cơ sở cộng đồng ở Lào

2. MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu tổng quát

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Nội dung và giới hạn nghiên cứu

2.2.1. Nội dung nghiên cứu

2.2.2. Giới hạn nghiên cứu

2.3. Đối tượng nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp thu thập số liệu

2.4.2. Phương pháp xử lý số liệu

3. ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH TẾ - XÃ HỘI

3.1. Đặc điểm tự nhiên Bản Na Pêng, huyện Bua La Pha

3.1.1. Vị trí địa lý

3.1.2. Địa hình, địa thế

3.1.3. Địa chất, thổ nhưỡng

3.1.4. Khí hậu thuỷ văn

3.2. Đặc điểm Kinh tế – Xã hội

3.2.1. Lịch sử hình thành thôn Bản, dân số và lao động

3.2.2. Cơ sở hạ tầng

3.2.3. Hiện trạng sản xuất

4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Đánh giá hiện trạng tài nguyên rừng tại bản Na Pêng

4.1.1. Trạng thái rừng tại khu vực nghiên cứu

4.1.2. Tổ thành và cấu trúc rừng

4.1.3. Trữ lượng rừng tại khu vực nghiên cứu

4.2. Tình hình biến động tài nguyên rừng tại khu vực

4.2.1. Biến động tài nguyên rừng theo chức năng

4.2.2. Biến động tài nguyên rừng theo hiện trạng

4.3. Ảnh hưởng của điều kiện tự nhiên, kinh tế, xã hội đến công tác bảo vệ rừng

4.3.1. Ảnh hưởng của điều kiện tự nhiên

4.3.2. Ảnh hưởng của điều kiện kinh tế - xã hội

4.4. Những tác động của người dân đối với tài nguyên rừng

4.5. Cơ cấu tổ chức quản lý bảo vệ rừng của Bản Na Pêng

4.6. Đề xuất một số giải pháp quản lý rừng dựa vào người dân tại khu vực nghiên cứu

4.6.1. Giải pháp quy hoạch sử dụng đất

4.6.2. Các giải pháp về chính sách

4.6.3. Nghiên cứu phát triển các sản phẩm ngoài gỗ

4.6.4. Một số đề xuất cụ thể về công tác tổ chức quản lý bảo vệ rừng dựa vào người dân tại khu vực nghiên cứu

5. KẾT LUẬN – TỒN TẠI – KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Quản Lý Rừng Bảo Tồn Bản Na Pêng Giới Thiệu

Trong bối cảnh diện tích rừng tự nhiên trên toàn cầu suy giảm do các hoạt động của con người, việc quản lý rừng bền vững trở nên cấp thiết. Các hoạt động khai thác lâm sản, mở rộng đất nông nghiệp và xây dựng cơ sở hạ tầng đã gây ảnh hưởng tiêu cực đến đa dạng sinh học và môi trường sống của nhiều loài động thực vật. Tình trạng này đòi hỏi các giải pháp quản lý hiệu quả, đặc biệt là tại các khu vực có vai trò quan trọng trong bảo tồn như Bản Na Pêng, huyện Bua La Pha, tỉnh Khăm Muôn. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá thực trạng và đề xuất các giải pháp quản lý rừng bảo tồn dựa trên sự tham gia của cộng đồng địa phương, nhằm đảm bảo sự phát triển bền vững về kinh tế, xã hội và môi trường. Theo tài liệu gốc, việc quản lý sử dụng tài nguyên rừng hiện nay còn nhiều bất cập, chưa tính đến vai trò của người dân bản địa, dẫn đến hiệu quả chưa cao và chưa đáp ứng được nhu cầu phát triển bền vững.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Quản Lý Rừng Cộng Đồng

Quản lý rừng cộng đồng là một phương pháp tiếp cận hiệu quả, đặc biệt ở các nước Đông Nam Á. Nó gắn liền với luật tục và tri thức bản địa, cho phép cộng đồng quản lý tài nguyên rừng theo hướng bền vững. Kinh nghiệm và truyền thống quản lý tài nguyên thiên nhiên của cộng đồng đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn và sử dụng tài nguyên một cách hợp lý. Tuy nhiên, các biến động xã hội và chính sách thực dân đã ảnh hưởng tiêu cực đến hệ thống quản lý cổ truyền, làm suy giảm tài nguyên rừng. Do đó, việc khôi phục và phát huy vai trò của cộng đồng trong quản lý rừng là rất quan trọng.

1.2. Quản Lý Rừng Bền Vững Bản Na Pêng Mục Tiêu

Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá thực trạng quản lý bảo vệ rừng của cộng đồng tại Bản Na Pêng, từ đó đề xuất các giải pháp quản lý bảo vệ rừng hiệu quả hơn. Mục tiêu chính là xây dựng một mô hình quản lý rừng có sự tham gia của người dân địa phương, đảm bảo sự cân bằng giữa bảo tồn tài nguyên và phát triển kinh tế - xã hội. Nghiên cứu cũng hướng đến việc xác định các chính sách và cơ chế phù hợp để hỗ trợ cộng đồng trong việc quản lý và sử dụng tài nguyên rừng một cách bền vững. Điều này đặc biệt quan trọng khi phần lớn người dân vùng núi phụ thuộc vào tài nguyên rừng và các hệ thống canh tác trên đất dốc.

II. Thách Thức Quản Lý Rừng Bảo Tồn Tại Khăm Muôn Phân Tích

Mặc dù có tiềm năng lớn, công tác quản lý rừng bảo tồn tại tỉnh Khăm Muôn vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Các hoạt động khai thác gỗ trái phép, mở rộng diện tích đất nông nghiệp và săn bắt động vật hoang dã đang gây áp lực lớn lên tài nguyên rừng. Bên cạnh đó, sự thiếu hụt về nguồn lực tài chính và nhân lực, cũng như sự phối hợp chưa chặt chẽ giữa các cơ quan chức năng và cộng đồng địa phương, cũng là những rào cản đáng kể. Theo tài liệu, khi cộng đồng không tham gia quản lý rừng, họ không thấy được trách nhiệm và quyền hạn của mình, dẫn đến suy giảm tài nguyên. Do đó, việc tạo cơ hội cho người dân hưởng lợi từ rừng là yếu tố then chốt để thúc đẩy sự tham gia và nâng cao hiệu quả quản lý.

2.1. Ảnh Hưởng Của Điều Kiện Kinh Tế Xã Hội

Điều kiện kinh tế - xã hội có ảnh hưởng lớn đến công tác bảo vệ rừng. Mức sống thấp và thiếu cơ hội việc làm khiến người dân địa phương phải dựa vào tài nguyên rừng để kiếm sống, dẫn đến khai thác quá mức và phá rừng. Bên cạnh đó, sự thiếu hiểu biết về tầm quan trọng của bảo tồn và các quy định pháp luật cũng là một yếu tố quan trọng. Cần có các giải pháp đồng bộ để nâng cao đời sống kinh tế, tạo việc làm và nâng cao nhận thức cho người dân, từ đó giảm áp lực lên tài nguyên rừng.

2.2. Biến Động Tài Nguyên Rừng Theo Chức Năng

Tình hình biến động tài nguyên rừng theo chức năng cho thấy sự thay đổi về diện tích và chất lượng của các loại rừng khác nhau. Rừng phòng hộ có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ đất và nguồn nước, trong khi rừng sản xuất cung cấp nguồn lâm sản cho nền kinh tế. Việc đánh giá biến động tài nguyên rừng theo chức năng giúp xác định các khu vực ưu tiên bảo tồn và các biện pháp quản lý phù hợp. Cần có các chính sách và quy hoạch sử dụng đất hợp lý để đảm bảo sự cân bằng giữa bảo tồn và phát triển.

III. Giải Pháp Quản Lý Rừng Cộng Đồng Tại Bản Na Pêng Đề Xuất

Để giải quyết các thách thức trên, nghiên cứu đề xuất một số giải pháp quản lý rừng cộng đồng dựa trên sự tham gia của người dân tại Bản Na Pêng. Các giải pháp này bao gồm việc tăng cường quyền quản lý và sử dụng rừng cho cộng đồng, xây dựng quy ước và hương ước bảo vệ rừng, kết hợp các giải pháp về chính sách và hỗ trợ kinh tế - xã hội, và phát triển các sản phẩm ngoài gỗ. Theo tài liệu, BVR trên cơ sở cộng đồng sẽ không thể thực hiện được nếu thiếu sự hậu thuẫn của các chính sách và thể chế Nhà nước. Vì vậy, các quy định của cộng đồng phải được xây dựng trên cơ sở tính đến sự hỗ trợ của các chính sách và thể chế hiện thời của Nhà nước, không trái với các quy định của Nhà nước.

3.1. Giải Pháp Quy Hoạch Sử Dụng Đất

Quy hoạch sử dụng đất là một giải pháp quan trọng để đảm bảo sự sử dụng tài nguyên rừng một cách hợp lý và bền vững. Cần có sự tham gia của cộng đồng trong quá trình quy hoạch để đảm bảo rằng các nhu cầu và quyền lợi của họ được xem xét. Quy hoạch cần xác định rõ các khu vực bảo tồn, khu vực sản xuất và khu vực phát triển kinh tế - xã hội, đồng thời đưa ra các biện pháp quản lý và sử dụng đất phù hợp.

3.2. Nghiên Cứu Phát Triển Các Sản Phẩm Ngoài Gỗ

Phát triển các sản phẩm ngoài gỗ (LSNG) là một giải pháp quan trọng để tạo thu nhập cho người dân địa phương và giảm áp lực lên tài nguyên gỗ. Cần có các nghiên cứu để xác định các loại LSNG có tiềm năng phát triển, đồng thời xây dựng các chuỗi giá trị liên kết giữa người sản xuất và thị trường. Các hoạt động chế biến và tiêu thụ LSNG cần được thực hiện một cách bền vững, đảm bảo không gây ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường.

3.3. Các Giải Pháp Về Chính Sách

Các giải pháp về chính sách đóng vai trò quan trọng trong việc tạo môi trường thuận lợi cho quản lý rừng cộng đồng. Cần có các chính sách rõ ràng về quyền quản lý và sử dụng rừng của cộng đồng, cũng như các chính sách hỗ trợ về tài chính, kỹ thuật và đào tạo. Các chính sách cần được xây dựng trên cơ sở tham khảo ý kiến của cộng đồng và các bên liên quan, đồng thời đảm bảo tính minh bạch và công bằng.

IV. Ứng Dụng Du Lịch Sinh Thái Tại Bản Na Pêng Tiềm Năng

Phát triển du lịch sinh thái là một hướng đi tiềm năng để tạo thu nhập cho cộng đồng và nâng cao nhận thức về bảo tồn. Bản Na Pêng có nhiều tiềm năng để phát triển du lịch sinh thái nhờ vào cảnh quan thiên nhiên tươi đẹp, đa dạng sinh học phong phú và văn hóa truyền thống đặc sắc. Tuy nhiên, cần có các kế hoạch và biện pháp quản lý du lịch bền vững để đảm bảo rằng hoạt động du lịch không gây ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường và văn hóa địa phương. Theo tài liệu, quản lý rừng cộng đồng thường gắn chặt với các luật tục tại các cộng đồng. Đây là một hình thức của tri thức bản địa liên quan tới cộng đồng bản làng.

4.1. Phát Triển Cộng Đồng Gắn Với Rừng Khăm Muôn

Phát triển cộng đồng gắn với rừng là một yếu tố quan trọng để đảm bảo sự bền vững của quản lý rừng. Cần có các chương trình và dự án phát triển kinh tế - xã hội nhằm nâng cao đời sống của người dân địa phương, đồng thời tạo ra các cơ hội việc làm và thu nhập thay thế cho các hoạt động khai thác tài nguyên rừng không bền vững. Các chương trình phát triển cộng đồng cần được thiết kế và thực hiện với sự tham gia của cộng đồng, đảm bảo rằng các nhu cầu và ưu tiên của họ được xem xét.

4.2. Đánh Giá Hiệu Quả Quản Lý Rừng

Đánh giá hiệu quả quản lý rừng là một bước quan trọng để đảm bảo rằng các giải pháp quản lý được thực hiện một cách hiệu quả và đạt được các mục tiêu đề ra. Cần có các chỉ số và tiêu chí đánh giá rõ ràng, đồng thời thực hiện đánh giá định kỳ để theo dõi tiến độ và điều chỉnh các giải pháp khi cần thiết. Quá trình đánh giá cần có sự tham gia của cộng đồng và các bên liên quan, đảm bảo tính minh bạch và khách quan.

V. Kết Luận Khuyến Nghị Quản Lý Rừng Bền Vững Na Pêng

Nghiên cứu này đã đánh giá thực trạng và đề xuất các giải pháp quản lý rừng bảo tồn dựa trên sự tham gia của người dân tại Bản Na Pêng, huyện Bua La Pha, tỉnh Khăm Muôn. Các giải pháp này có tiềm năng góp phần vào việc bảo tồn tài nguyên rừng, phát triển kinh tế - xã hội và nâng cao đời sống của cộng đồng địa phương. Tuy nhiên, để các giải pháp này được thực hiện thành công, cần có sự cam kết và hỗ trợ từ các cơ quan chức năng, cũng như sự tham gia tích cực của cộng đồng. Cần tiếp tục nghiên cứu và đánh giá để hoàn thiện các giải pháp quản lý rừng, đồng thời chia sẻ kinh nghiệm và bài học thành công cho các khu vực khác.

5.1. Chính Sách Quản Lý Rừng Bảo Tồn Lào

Chính sách quản lý rừng bảo tồn của Lào đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng và điều chỉnh các hoạt động quản lý rừng trên toàn quốc. Cần có các chính sách rõ ràng và hiệu quả để bảo vệ tài nguyên rừng, đồng thời tạo điều kiện cho phát triển kinh tế - xã hội bền vững. Các chính sách cần được xây dựng trên cơ sở tham khảo ý kiến của các bên liên quan, đồng thời đảm bảo tính minh bạch và công bằng.

5.2. Tương Lai Quản Lý Rừng Cộng Đồng

Tương lai của quản lý rừng cộng đồng phụ thuộc vào sự hợp tác và phối hợp giữa các bên liên quan, cũng như sự cam kết và hỗ trợ từ các cơ quan chức năng. Cần tiếp tục đầu tư vào nghiên cứu và phát triển các giải pháp quản lý rừng hiệu quả, đồng thời nâng cao năng lực cho cộng đồng và các cán bộ quản lý rừng. Quản lý rừng cộng đồng có tiềm năng trở thành một mô hình quản lý bền vững, góp phần vào việc bảo tồn tài nguyên rừng và phát triển kinh tế - xã hội cho các cộng đồng địa phương.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu đề xuất giải pháp quản lý rừng bảo tồn trên cơ sở có sự tham gia của người dân tại bản na peeng huyện bua la pha tỉnh khăm muôn chdcnd lào

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Nhận thức về quản lý bảo vệ rừng trên cơ sở cộng đồng Trên thế giới trải qua một thời gian dài trong việc nỗ lực bảo vệ và phát triển tài nguyên rừng người ta đã đi tới một nhận định rằng: thành công thường gắn với những mô hình nhỏ và độc đáo chứ không phải là những mô hình và công thức lớn lao; với những hành động phân cấp chứ không phải là sự kiểm tra của trung ương; với những thiết kế thích hợp với từng địa phương chứ không phải là những mô hình khoa học kỹ thuật phức tạp; với sự tham gia tích cực của người dân chứ không phải là tài trợ cho họ về tài chính. Việc quốc hữu hóa rừng hoặc tư nhân hóa rừng công cộng có thể cướp đi những diện tích tài nguyên rừng của người dân nghèo địa phương, nguồn sống và có khi đó chính là nguồn sinh tồn của họ. [21] Hình thức quản lý rừng cộng đồng đã xuất hiện từ rất lâu trong quá trình sản xuất nông lâm nghiệp của loài người.

Tuy nhiên sự thống trị của chế độ thực dân của người Châu Âu diễn ra trên diện rộng và kéo dài cho tới thế kỷ 20 đã có những ảnh hưởng tiêu cực đối với hệ thống quản lý cây và rừng cổ truyền ở nhiều địa phương. Chính sách thực dân đã đập tan các hệ thống quản lý cổ truyền về tài nguyên ở các địa phương cùng với những nguồn kiến thức bản địa về tài nguyên và hệ sinh thái nơi đó. Trong thời gian hậu thuộc địa, nhiều nhà quản lý sử dụng rừng vẫn chịu ảnh hưởng của những lực lượng từ bên ngoài và cũng góp phần không nhỏ trong việc làm suy giảm tài nguyên rừng trên thế giới. [21] Một thực tế mà chúng ta có thể kết luận rằng, khi mà các cộng đồng dân cư không phải là nhân tố tham gia thực hiện quản lý rừng, họ không thấy được trách nhiệm và quyền hạn của mình trong việc quản lý tài nguyên rừng thì ở đó tài nguyên rừng bị suy giảm nghiêm trọng.

Khi chính phủ của các c 4 quốc gia giao quyền quản lý những khu rừng và tạo cơ hội cho người dân, cộng đồng được hưởng lợi từ rừng , khi đó những vấn đề như đói nghèo, suy thoái tài nguyên dần dần được đẩy lùi và cộng đồng địa phương sẽ nhận ra trách nhiệm của chính họ trong việc bảo vệ và quản lý tài nguyên rừng, thúc đẩy cho sự phát triển của các cộng đồng dân cư sống phụ thuộc vào rừng. Tính đến thời điểm hiện nay lâm nghiệp cộng đồng đã trải qua ba giai đoạn: Giai đoạn thứ nhất phần lớn những người bên ngoài cuộc xác định vấn đề và đề ra quyết định để giải quyết vấn đề đó. Kết quả đạt được đều không đáng khích lệ, sự quan tâm của cộng đồng thường theo thời gian mà lắng xuống. Rất ít các cộng đồng tiếp tục các hoạt động sau khi những người ngoài cuộc rút lui, và tất nhiên tính bền vững không đạt được.

Giai đoạn thứ hai những người ngoài cuộc xác định vấn đề và đề ra phần lớn quyết định, nhưng họ đã bắt đầu tham khảo ý kiến của những người trong cộng đồng, thông qua các cuộc phỏng vấn. Kết quả là những người ngoài cuộc đã bắt đầu nhận thức được rằng những người trong cộng đồng có khá nhiều hiểu biết và thường có cách giải quyết vấn đề phù hợp và hiệu quả hơn. Giai đoạn thứ ba những người ngoài cuộc chỉ là những người hỗ trợ và thúc đẩy, còn những người trong cộng đồng là những người tích cực xác định vấn đề và đề ra các giải pháp. Cách làm này đã mang lại những kết quả đáng khuyến khích làm cho người dân trong cộng đồng tự nhận thức được vấn đề và chủ động trong việc đề ra các giải pháp mà họ có thể thực hiện được.

Vậy cộng đồng là gì? Hiểu như thế nào về rừng cộng đồng, và quản lý rừng dựa vào cộng đồng? Theo FAO, cộng đồng được định nghĩa như là “những người sống tại một chỗ, trong một tổng thể” hoặc là một nhóm người sinh sống tại cùng một nơi theo những luật lệ chung” còn lâm nghiệp cộng đồng được định nghĩa là “Là bao gồm bất kỳ tình huống nào mà người dân địa phương tham gia vào hoạt động lâm nghiệp” c 5 Cộng đồng là một tập hợp những người sống gắn bó với nhau thành một xã hội nhỏ có những điểm tương đồng về mặt văn hoá, kinh tế, xã hội truyền thống, phong tục tập quán, có các quan hệ trong sản xuất và đời sống gắn bó với nhau và thường có ranh giới không gian trong một thôn, bản. Theo quan niệm này, “cộng đồng” chính là “cộng đồng dân cư thôn, bản”. Tuy nhiên trong phạm vi hẹp hơn còn bao gồm cả cộng đồng sắc tộc, cộng đồng các dòng họ, công đồng tôn giáo hoặc các nhóm hộ trong thôn bản. Mặc dù có những quan niệm khác nhau về cộng đồng, nhưng phần lớn các ý kiến đều cho rằng “cộng đồng” được dùng trong quản lý rừng chính là nói đến cộng đồng dân cư thôn, bản.

Tại điều 3 Luật bảo vệ và phát triển rừng năm 2004 đó định nghĩa: “cộng đồng dân cư thôn là toàn bộ các hộ gia đình, cá nhân sống trong cùng một thôn, làng, bản, ấp, bản, phum, súc hoặc đơn vị tương đương”[12]. Trong nghiên cứu của đề tài này, cộng đồng được hiểu là cộng đồng thôn, Bản ( kể cả các tổ chức đoàn thể trong cộng đồng ). Khái niệm về cộng đồng tham gia quản lý rừng Cộng đồng tham gia quản lý rừng công có thể thay thế bằng một từ chung nhất là lâm nghiệp cộng đồng(LNCĐ). Theo FAO 2003, LNCĐ là thuật ngữ bao trùm diễn tả hàng loạt các hoạt động gắn người dân với rừng, cây, các sản phẩm của rừng và việc phân chia lợi ích các sản phẩm này.

Hiện nay, có những quan điểm khác nhau về LNCĐ và chưa có một định nghĩa chính thức nào được công nhận. Tuy nhiên, qua các cuộc hội thảo dường như mọi người đều thống nhất ở Lào, có hai hình thức quản lý rừng cộng đồng phù hợp với định nghĩa của FAO như sau: - Thứ nhất là quản lý rừng cộng đồng(QLRCĐ) c 6 Đây là hình thức mà mọi thành viên của cộng đồng tham gia quản lý và phân chia sản phẩm hoặc hưởng lợi từ những khu rừng thuộc quyền quản lý, sử dụng, sở hữu của cộng đồng hoặc thuộc quyền sử dụng chung của cộng đồng. Rừng của cộng đồng là rừng của làng bản đó được quản lý theo truyền thống lâu đời (rừng thiêng, rừng ma,…quản lý theo các luật tục truyền thống với tinh thần tự nguyện cao). - Thứ hai là quản lý rừng dựa vào cộng đồng Đây là hình thức cộng đồng tham gia quản lý các khu rừng không thuộc quyền quản lý, sử dụng, sở hữu chung của họ mà thuộc quyền quản lý, sử dụng, sở hữu của các thành phần kinh tế khác nhưng có liên quan đến đời sống, đến việc làm, thu hoạch sản phẩm, thu nhập hay các lợi ích khác của cộng đồng (thuỷ lợi nhỏ, nước sinh hoạt…).

Hình thức này bao gồm hai đối tượng: + Rừng của hộ gia đình, cá nhân là thành viên trong cộng đồng. Cộng đồng tham gia quản lý với tính chất hợp tác, hỗ trợ lẫn nhau, chia xẻ lợi ích cùng nhau trên cơ sở tự nguyện. + Rừng thuộc quyền quản lý, sử dụng, sở hữu của các tổ chức nhà nước( các ban quản lý rừng phòng hộ, đặc dụng, các lâm trường, công ty lâm nghiệp nhà nước, các trạm trại…) và các tổ chức tư nhân khác. Cộng đồng tham gia các hoạt động lâm nghiệp như bảo vệ, khoanh nuôi xúc tiến tái sinh, phục hồi rừng, trồng rừng với tư cách là người làm thuê, thông qua các hợp đồng khoán và hưởng lợi theo các cam kết trong hợp đồng [3].

Từ sự phân tích trên cho thấy: LNCĐ, QLRCĐ là những khái niệm khác nhau. Thuật ngữ QLRCĐ được sử dụng với ý nghĩa hẹp hơn để chỉ CĐ quản lý những khu rừng của một cộng đồng dân cư, còn nói đến LNCĐ hay cộng đồng tham gia quản lý rừng chính là diễn tả hàng loạt các hoạt động gắn c 7 người dân trong cộng đồng dân cư thôn bản với rừng, cây, các sản phẩm của rừng và việc phân chia lợi ích từ rừng. Hay nói cách khác, LNCĐ là một hình thức quản lý, bảo vệ, sử dụng và phát triển rừng do cộng đồng và rừng của các thành phần kinh tế [3]. Với cách hiểu như vậy, nên chấp nhận LNCĐ bao gồm cả quản lý rừng cộng đồng ( cộng đồng quản lý rừng của cộng đồng ) và quản lý rừng dựa vào cộng đồng ( cộng đồng quản lý rừng của các chủ rừng khác).

Khái niệm này vừa phù hợp với khái niệm của FAO vừa phát huy được nhiều sự đóng góp của cộng đồng vào quản lý, bảo vệ, xây dựng và phát triển rừng [21], [37], [38]. BVR trên cơ sở cộng đồng là BVR mà phát huy được những nội lực của cộng đồng cho các hoạt động chống lại sự xâm hại đến rừng như: chống chặt phá, lấn chiếm rừng, đất rừng, khai thác lâm sản, săn bắt động vật rừng trái phép, phòng cháy chữa cháy rừng (PCCCR), phòng trừ sinh vật gây hại rừng, bảo vệ hệ sinh thái rừng và được thực hiện theo quy định của pháp luật về quản lý lâm sản. Những giải pháp BVR trên cơ sở cộng đồng luôn chứa đựng những sắc thái của luật tục, phong tục, tập quán, ý thức dân tộc, nhận thức, kiến thức của người dân, đặc điểm quan hệ gia đình, họ hàng, các tổ chức đoàn thể, làng bản phù hợp với chính sách pháp luật của nhà nước. Vai trò của chính sách Nhà nước đối với BVR trên cơ sở cộng đồng BVR trên cơ sở cộng đồng được xây dựng trên cơ sở phong tục, tập quán, kiến thức và thể chế bản địa của người dân địa phương.

Tuy nhiên, có những phong tục tập quán phù hợp với yêu cầu quản lý bền vững tài nguyên rừng, nhưng cũng có những phong tục tập quán ngược lại với yêu cầu quản lý bền vững tài nguyên rừng. Do đó, quản lý BVR trên cơ sở cộng đồng phải hướng và phát huy được những phong tục tập quán có lợi và giảm dần những phong tục tập quán cản trở đến quản lý bền vững tài nguyên rừng [24]. c 8 BVR trên cơ sở cộng đồng sẽ không thể thực hiện được nếu thiếu sự hậu thuẫn của các chính sách và thể chế Nhà nước, các tổ chức cộng đồng không phải là cơ quan quyền lực, không có công cụ chuyên chính riêng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Giải Pháp Quản Lý Rừng Bảo Tồn Tại Bản Na Pêng, Huyện Bua La Pha, Tỉnh Khăm Muôn" trình bày các phương pháp hiệu quả nhằm bảo tồn và quản lý rừng tại khu vực này. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường sống tự nhiên, đồng thời đề xuất các giải pháp cụ thể để nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo tồn rừng. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích thiết thực từ việc áp dụng các giải pháp này, không chỉ cho môi trường mà còn cho sự phát triển bền vững của cộng đồng địa phương.

Để mở rộng kiến thức về các vấn đề liên quan đến quản lý tài nguyên và môi trường, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Đánh giá chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng Bắc Yên, Sơn La, nơi phân tích hiệu quả của các chính sách bảo vệ rừng. Ngoài ra, tài liệu Tăng cường quản lý nhà nước về đất đai tại huyện Tiền Hải, Thái Bình cũng cung cấp cái nhìn sâu sắc về quản lý tài nguyên thiên nhiên. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Giải pháp cấp nước bền vững cho huyện Quế Võ, Bắc Ninh, tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các giải pháp phát triển bền vững trong quản lý tài nguyên nước.