Luận văn: Đánh giá tác động môi trường & giải pháp ô nhiễm tại DNTN Thái Bình 1

Tìm hiểu giải pháp toàn diện giảm thiểu ô nhiễm môi trường ngành gỗ. Nâng cao hiệu quả xử lý chất thải, bảo vệ môi trường cho doanh nghiệp.

Trường đại học

Không tìm thấy thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2012

81
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan ô nhiễm ngành gỗ và nghiên cứu tại Thái Bình 1

Ngành công nghiệp chế biến gỗ Việt Nam đã có những bước phát triển vượt bậc, trở thành một trong những ngành hàng xuất khẩu chủ lực. Tuy nhiên, sự tăng trưởng nhanh chóng này cũng đi kèm với những thách thức lớn về môi trường. Các hoạt động sản xuất như cưa, xẻ, bào, chà nhám phát sinh lượng lớn chất thải, gây áp lực nặng nề lên hệ sinh thái. Nghiên cứu điển hình tại Doanh nghiệp tư nhân Thái Bình 1 (DNTN Thái Bình 1), một đơn vị chuyên sản xuất ván ghép, đã cung cấp một cái nhìn chi tiết về hiện trạng và các nguồn gây ô nhiễm chính. Việc "Đánh giá tác động môi trường và đề xuất giải pháp giảm thiểu ô nhiễm tại DNTN Thái Bình 1" không chỉ là một yêu cầu pháp lý mà còn là bước đi cần thiết hướng tới mô hình sản xuất bền vững. Báo cáo này đã chỉ ra các vấn đề nổi cộm liên quan đến không khí, nước, và chất thải rắn, đồng thời phân tích các nguyên nhân cốt lõi. Từ đó, các giải pháp công nghệ và quản lý được đề xuất không chỉ giải quyết vấn đề cho riêng doanh nghiệp mà còn có thể áp dụng rộng rãi, góp phần thúc đẩy một ngành gỗ xanh, sạch và có trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) cao hơn. Đây là nền tảng quan trọng để xây dựng chiến lược bảo vệ môi trường dài hạn, tuân thủ các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về môi trường và đáp ứng các yêu cầu khắt khe từ thị trường quốc tế như tiêu chuẩn FSC.

1.1. Bối cảnh ngành gỗ Việt Nam và các thách thức môi trường

Ngành chế biến gỗ Việt Nam đã vươn lên trở thành một trong hai nước xuất khẩu đồ gỗ hàng đầu Đông Nam Á. Tuy nhiên, sự phát triển này đặt ra nhiều vấn đề môi trường nghiêm trọng. Các doanh nghiệp, đặc biệt là các cơ sở quy mô vừa và nhỏ, thường thiếu đầu tư cho hệ thống xử lý ô nhiễm. Các nguồn ô nhiễm chính bao gồm: chất thải rắn ngành gỗ (vỏ cây, bìa bắp, mùn cưa, phoi bào), chất thải lỏng (dung dịch bảo quản, keo dán, sơn) và chất thải khí (bụi gỗ, dung môi hữu cơ bay hơi - VOCs). Việc quản lý yếu kém các nguồn thải này không chỉ gây ô nhiễm không khí, nguồn nước mà còn tiềm ẩn nguy cơ cháy nổ cao, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe người lao động và cộng đồng dân cư xung quanh. Thách thức lớn nhất là làm sao để hài hòa giữa mục tiêu tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường, hướng tới sản xuất sạch hơn và áp dụng các nguyên tắc của kinh tế tuần hoàn trong ngành gỗ.

1.2. Sơ lược về DNTN Thái Bình 1 và quy trình sản xuất

DNTN Thái Bình 1 là doanh nghiệp chuyên sản xuất ván ghép Finger joint và ván ghép Lamination, đặt tại tỉnh Đồng Nai. Quy trình sản xuất của doanh nghiệp bao gồm các công đoạn chính: bào thô, lựa chọn chất lượng, phay mộng, tráng keo, ghép dọc, ghép ngang và chà nhám. Mỗi công đoạn đều có nguy cơ phát sinh ô nhiễm. Công đoạn bào, phay và đặc biệt là chà nhám tạo ra một lượng lớn bụi gỗ. Công đoạn tráng keo và sơn (mặc dù không được đề cập chi tiết trong sản phẩm ván ghép nhưng là công đoạn phổ biến trong ngành) có thể phát tán các hợp chất sơn PU và VOCs. Nguồn nước thải phát sinh từ quá trình vệ sinh thiết bị và sinh hoạt của công nhân. Các phế phẩm như mùn cưa, phoi bào trở thành chất thải rắn cần được xử lý. Việc hiểu rõ quy trình này là cơ sở để xác định chính xác các nguồn gây ô nhiễm và xây dựng giải pháp kiểm soát hiệu quả.

II. Hiện trạng 4 vấn đề ô nhiễm môi trường tại DNTN Thái Bình 1

Kết quả khảo sát và phân tích thực tế tại DNTN Thái Bình 1 đã chỉ ra những tác động tiêu cực cụ thể đến môi trường. Mặc dù doanh nghiệp đã có những nỗ lực nhất định, các chỉ số ô nhiễm tại một số công đoạn vẫn vượt ngưỡng cho phép, đòi hỏi các biện pháp can thiệp khẩn cấp. Vấn đề nghiêm trọng nhất là ô nhiễm không khí, bao gồm bụi và tiếng ồn, trực tiếp đe dọa sức khỏe người lao động và có nguy cơ gây ra các bệnh bụi phổi. Theo số liệu từ "Trung tâm bảo vệ sức khỏe Lao động & Môi trường Đồng Nai", nồng độ bụi và tiếng ồn tại các khu vực sản xuất chính đều vượt tiêu chuẩn vệ sinh lao động. Bên cạnh đó, việc quản lý nước thải và chất thải rắn cũng là một thách thức không nhỏ. Mặc dù các chỉ số nước thải sau xử lý vẫn nằm trong giới hạn của QCVN 24:2009/BTNMT, việc duy trì và tối ưu hóa hệ thống là cần thiết để đảm bảo tính bền vững. Lượng chất thải rắn ngành gỗ phát sinh hàng ngày nếu không được quản lý và tái chế mùn cưa một cách hiệu quả sẽ gây lãng phí tài nguyên và tiềm ẩn nguy cơ cháy nổ. Việc nhận diện chính xác các vấn đề này là tiền đề để xây dựng một báo cáo đánh giá tác động môi trường (ĐTM) toàn diện và đề xuất các giải pháp phù hợp.

2.1. Ô nhiễm không khí Bụi gỗ và tiếng ồn vượt ngưỡng

Đây là vấn đề đáng báo động nhất tại DNTN Thái Bình 1. Kết quả đo đạc cho thấy nồng độ bụi tại nhiều vị trí vượt xa Tiêu chuẩn Vệ sinh Lao động (≤6 mg/m³). Cụ thể, tại khu vực chà nhám, nồng độ bụi lên tới 8,74 mg/m³. Tình trạng này gây nguy cơ cao mắc các bệnh về đường hô hấp, đặc biệt là bệnh bụi phổi, cho công nhân. Tương tự, ô nhiễm tiếng ồn xưởng gỗ cũng rất nghiêm trọng. Tại các khu vực máy bào và máy phay, tiếng ồn đo được lần lượt là 92,0 dBA và 93,1 dBA, vượt xa giới hạn cho phép là 85 dBA. Nguyên nhân chính là do máy móc hoạt động liên tục, một số thiết bị đã cũ và thiếu các bộ phận che chắn, giảm âm. Việc không có một hệ thống hút bụi công nghiệp đủ mạnh và các biện pháp cách âm hiệu quả đang làm trầm trọng thêm tình trạng ô nhiễm này.

2.2. Thách thức trong việc xử lý nước thải ngành gỗ

Nguồn nước thải tại DNTN Thái Bình 1 chủ yếu đến từ sinh hoạt của công nhân và một phần từ quá trình vệ sinh máy móc, thiết bị. Kết quả phân tích mẫu nước thải (Bảng 3.5) cho thấy các chỉ số như pH (6,97), TSS (80 mg/l), BOD5 (46,4 mg/l), và COD (76,1 mg/l) đều nằm trong giới hạn cho phép của QCVN 24:2009/BTNMT (Cột B). Điều này cho thấy doanh nghiệp đã có hệ thống xử lý nước thải ngành gỗ ban đầu. Tuy nhiên, thách thức nằm ở việc duy trì sự ổn định của hệ thống, đặc biệt khi quy mô sản xuất mở rộng. Việc tuân thủ nghiêm ngặt QCVN 40:2011/BTNMT về nước thải công nghiệp là bắt buộc để được cấp và duy trì giấy phép môi trường, đòi hỏi doanh nghiệp phải thường xuyên giám sát và bảo trì hệ thống xử lý.

2.3. Quản lý chất thải rắn Mùn cưa phoi bào và vỏ cây

Chất thải rắn ngành gỗ tại DNTN Thái Bình 1 chủ yếu là mùn cưa, phoi bào, và các mảnh gỗ vụn phát sinh từ các công đoạn bào, cắt, phay. Ước tính với tỷ lệ sử dụng gỗ khoảng 50%, lượng phế thải rắn là rất lớn. Hiện tại, một phần phế thải này có thể được tận dụng làm nhiên liệu đốt cho lò hơi, nhưng việc thu gom và quản lý chưa thực sự hiệu quả. Việc tích tụ lượng lớn chất thải rắn khô trong xưởng sản xuất là một nguy cơ cháy nổ cực kỳ cao. Hướng giải quyết bền vững là áp dụng các mô hình kinh tế tuần hoàn, ví dụ như tái chế mùn cưa để sản xuất ván dăm hoặc sản xuất viên nén gỗ, vừa giải quyết vấn đề môi trường, vừa tạo ra giá trị kinh tế gia tăng.

III. Phương pháp xử lý bụi gỗ và tiếng ồn tối ưu cho xưởng gỗ

Giải quyết ô nhiễm không khí là ưu tiên hàng đầu tại các doanh nghiệp chế biến gỗ. Đối với DNTN Thái Bình 1, việc áp dụng các giải pháp công nghệ hiện đại để kiểm soát bụi và tiếng ồn không chỉ cải thiện môi trường làm việc mà còn là yếu tố sống còn để đảm bảo an toàn lao động ngành gỗ. Giải pháp cốt lõi cho vấn đề bụi là đầu tư một hệ thống hút bụi công nghiệp toàn diện. Hệ thống này cần được thiết kế để hút trực tiếp tại nguồn phát sinh, như máy bào, máy cắt, và đặc biệt là máy chà nhám. Công nghệ cyclone kết hợp với bộ lọc túi vải được xem là hiệu quả nhất, có khả năng thu hồi cả bụi thô và bụi mịn. Về ô nhiễm tiếng ồn xưởng gỗ, các biện pháp cần được thực hiện đồng bộ. Doanh nghiệp cần bảo trì, bảo dưỡng máy móc định kỳ để giảm rung động, lắp đặt các vỏ bọc cách âm cho các động cơ lớn, và xây dựng các vách ngăn âm giữa các khu vực sản xuất. Ngoài ra, việc trang bị đầy đủ bảo hộ lao động chống ồn cho công nhân là yêu cầu bắt buộc. Đây là những bước đi cụ thể hướng tới một môi trường sản xuất an toàn, tuân thủ các quy định về vệ sinh lao động và nâng cao năng suất.

3.1. Lắp đặt hệ thống hút bụi công nghiệp cyclone hiệu quả

Để giải quyết triệt để vấn đề bụi gỗ, giải pháp tối ưu là xây dựng một hệ thống hút bụi công nghiệp trung tâm. Mô hình được đề xuất bao gồm các chụp hút bố trí tại từng máy gia công, kết nối qua hệ thống đường ống dẫn đến một thiết bị xử lý trung tâm. Thiết bị này thường là một xyclon (cyclone) để lọc các hạt bụi có kích thước lớn, sau đó không khí tiếp tục đi qua một hệ thống lọc túi vải để giữ lại bụi mịn trước khi thải ra môi trường. Bụi thu được từ xyclon và bộ lọc túi sẽ được thu gom tại silo chứa. Lượng bụi này có thể được tận dụng để sản xuất viên nén gỗ hoặc bán cho các đơn vị sản xuất ván dăm, thực hiện nguyên tắc của kinh tế tuần hoàn. Việc đầu tư này không chỉ giảm ô nhiễm mà còn cải thiện chất lượng sản phẩm và bảo vệ sức khỏe người lao động.

3.2. Biện pháp giảm thiểu ô nhiễm tiếng ồn từ máy móc

Để kiểm soát ô nhiễm tiếng ồn xưởng gỗ, cần áp dụng đồng thời nhiều giải pháp. Trước hết, cần thực hiện các biện pháp kỹ thuật tại nguồn như thay thế các thiết bị cũ, gây ồn bằng thiết bị mới, hiện đại hơn. Bảo dưỡng định kỳ máy móc để siết chặt các bộ phận lỏng lẻo, bôi trơn các chi tiết chuyển động cũng giúp giảm rung động và tiếng ồn. Tiếp theo, có thể áp dụng các giải pháp cách âm và tiêu âm, chẳng hạn như bọc cách âm cho các động cơ, máy nén khí; xây dựng các cabin, vách ngăn cho các máy móc gây ồn lớn. Cuối cùng, giải pháp quản lý và cá nhân là bắt buộc: bố trí thời gian làm việc hợp lý và trang bị đầy đủ các thiết bị bảo vệ thính giác (nút tai, bịt tai chống ồn) cho công nhân làm việc tại khu vực có độ ồn cao, đảm bảo an toàn lao động ngành gỗ.

IV. Cách xử lý nước thải và chất thải rắn ngành gỗ hiệu quả

Quản lý và xử lý hiệu quả chất thải lỏng và rắn là trụ cột thứ hai trong chiến lược môi trường của ngành gỗ. Đối với DNTN Thái Bình 1, việc tối ưu hóa quy trình xử lý nước thải ngành gỗ và biến chất thải rắn thành tài nguyên là chìa khóa để đạt được mục tiêu sản xuất sạch hơn. Về nước thải, quy trình xử lý cần được thiết kế để loại bỏ hiệu quả các chất rắn lơ lửng, COD và BOD5, đảm bảo nước đầu ra luôn đạt QCVN 40:2011/BTNMT. Một hệ thống xử lý sinh học kết hợp hóa lý thường được áp dụng, bao gồm các bể điều hòa, bể keo tụ tạo bông, bể lắng và bể lọc sinh học. Về chất thải rắn, thay vì xem chúng là phế thải, doanh nghiệp nên tiếp cận theo hướng kinh tế tuần hoàn. Tái chế mùn cưa, phoi bào thành các sản phẩm có giá trị như viên nén gỗ (wood pellet) không chỉ giải quyết vấn đề ô nhiễm mà còn mở ra một nguồn doanh thu mới. Mô hình này giúp giảm thiểu lượng chất thải phải chôn lấp, tiết kiệm tài nguyên và giảm phát thải khí nhà kính, góp phần xây dựng một hình ảnh doanh nghiệp xanh và bền vững.

4.1. Quy trình xử lý nước thải ngành gỗ đáp ứng QCVN 40 2011

Một quy trình xử lý nước thải ngành gỗ tiêu chuẩn thường bắt đầu bằng việc thu gom toàn bộ nước thải sản xuất và sinh hoạt vào một bể thu gom, sau đó được bơm qua song chắn rác để loại bỏ các tạp chất thô. Nước thải tiếp tục được dẫn vào bể điều hòa để ổn định lưu lượng và nồng độ. Tại bể phản ứng, các hóa chất keo tụ, tạo bông được thêm vào để kết dính các chất lơ lửng thành các bông cặn lớn hơn, dễ dàng lắng xuống ở bể lắng. Phần nước trong sau khi lắng được chuyển sang các công đoạn xử lý sinh học (nếu cần) để loại bỏ các chất hữu cơ hòa tan (BOD, COD). Cuối cùng, nước được khử trùng trước khi thải ra môi trường, đảm bảo tuân thủ nghiêm ngặt QCVN 40:2011/BTNMT. Bùn thải từ bể lắng sẽ được thu gom, xử lý ép khô và xử lý theo quy định.

4.2. Tái chế mùn cưa và phoi bào theo mô hình kinh tế tuần hoàn

Kinh tế tuần hoàn trong ngành gỗ tập trung vào việc tận dụng tối đa nguồn tài nguyên và giảm thiểu chất thải. Mùn cưa và phoi bào, thay vì bị coi là rác thải, là nguồn nguyên liệu quý giá. Giải pháp phổ biến nhất là tái chế mùn cưa để sản xuất viên nén gỗ. Quy trình này bao gồm việc sấy khô nguyên liệu, nghiền mịn, sau đó ép dưới áp suất cao để tạo thành các viên nén nhỏ gọn, có nhiệt trị cao. Sản phẩm viên nén này được sử dụng rộng rãi làm nhiên liệu sinh học cho các lò hơi công nghiệp và hệ thống sưởi dân dụng, thay thế cho than đá và dầu mỏ. Việc này không chỉ giải quyết vấn đề chất thải rắn ngành gỗ mà còn tạo ra sản phẩm năng lượng sạch, góp phần giảm phát thải CO2.

V. Ứng dụng mô hình sản xuất bền vững tại DNTN Thái Bình 1

Để chuyển đổi từ sản xuất truyền thống sang mô hình sản xuất bền vững, DNTN Thái Bình 1 cần một lộ trình bài bản, kết hợp cả giải pháp kỹ thuật, quản lý và pháp lý. Bước đầu tiên và quan trọng nhất là phải lập một báo cáo đánh giá tác động môi trường (ĐTM) chi tiết. Báo cáo này không chỉ là một yêu cầu pháp lý để xin giấy phép môi trường mà còn là công cụ giúp doanh nghiệp nhận diện toàn diện các rủi ro và cơ hội về môi trường. Dựa trên ĐTM, doanh nghiệp sẽ xây dựng kế hoạch hành động cụ thể, bao gồm việc đầu tư vào các hệ thống xử lý ô nhiễm, áp dụng các nguyên tắc sản xuất sạch hơn vào quy trình vận hành. Sản xuất sạch hơn không chỉ là lắp đặt thiết bị cuối đường ống, mà là cải tiến toàn bộ quy trình để giảm thiểu phát thải ngay tại nguồn, tiết kiệm nguyên liệu, nước và năng lượng. Việc này không chỉ giảm chi phí xử lý môi trường mà còn nâng cao hiệu quả sản xuất. Đồng thời, doanh nghiệp cần chú trọng đến công tác an toàn lao động ngành gỗ, tổ chức các buổi tập huấn, trang bị đầy đủ bảo hộ cá nhân để bảo vệ sức khỏe người lao động, thể hiện trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp.

5.1. Xây dựng báo cáo ĐTM và hoàn thiện giấy phép môi trường

Việc lập báo cáo đánh giá tác động môi trường (ĐTM) là nghĩa vụ pháp lý và là nền tảng cho quản lý môi trường bền vững. Báo cáo cần mô tả chi tiết hiện trạng sản xuất, xác định các nguồn thải (bụi, tiếng ồn, nước thải, chất thải rắn), dự báo mức độ tác động đến môi trường và sức khỏe cộng đồng. Quan trọng nhất, báo cáo phải đề xuất các biện pháp giảm thiểu cụ thể, khả thi, kèm theo chương trình quản lý và giám sát môi trường định kỳ. Một báo cáo ĐTM chất lượng, được hội đồng thẩm định thông qua, là cơ sở để cơ quan chức năng cấp giấy phép môi trường. Đây là "tấm vé thông hành" cho hoạt động sản xuất hợp pháp và là cam kết của doanh nghiệp trong việc tuân thủ các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về môi trường.

5.2. Lợi ích từ sản xuất sạch hơn và đảm bảo an toàn lao động

Áp dụng sản xuất sạch hơn mang lại lợi ích kép cho doanh nghiệp. Về kinh tế, việc tối ưu hóa sử dụng nguyên liệu, năng lượng và nước giúp giảm chi phí đầu vào. Việc tái chế mùn cưa và phế phẩm tạo ra nguồn thu phụ. Về môi trường, giảm thiểu chất thải tại nguồn giúp giảm gánh nặng và chi phí xử lý môi trường. Môi trường làm việc sạch sẽ, ít bụi bặm và tiếng ồn cũng giúp nâng cao năng suất và tinh thần của người lao động. Song song đó, việc tuân thủ các quy định về an toàn lao động ngành gỗ, như trang bị hệ thống phòng cháy chữa cháy, che chắn máy móc nguy hiểm, và cung cấp đồ bảo hộ, sẽ giảm thiểu tai nạn lao động, tránh được các rủi ro pháp lý và chi phí bồi thường.

VI. Hướng tới tương lai Kinh tế tuần hoàn và tiêu chuẩn FSC

Giải pháp cho ô nhiễm môi trường ngành gỗ không chỉ dừng lại ở việc xử lý chất thải. Tầm nhìn dài hạn đòi hỏi một sự chuyển đổi sâu sắc sang kinh tế tuần hoàn trong ngành gỗ và tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế. Kinh tế tuần hoàn là mô hình mà ở đó, chất thải của quá trình này trở thành đầu vào cho một quá trình khác, tạo ra một vòng lặp khép kín, giảm thiểu tối đa việc khai thác tài nguyên mới và phát thải ra môi trường. Việc sản xuất viên nén gỗ từ mùn cưa chính là một ví dụ điển hình. Song song với đó, việc đạt được các chứng chỉ quốc tế như tiêu chuẩn FSC (Forest Stewardship Council - Hội đồng Quản lý Rừng) ngày càng trở nên quan trọng. Chứng chỉ FSC đảm bảo rằng sản phẩm gỗ có nguồn gốc từ những khu rừng được quản lý bền vững, có trách nhiệm với môi trường và xã hội. Đây không chỉ là một rào cản kỹ thuật mà còn là một lợi thế cạnh tranh lớn trên thị trường toàn cầu, đặc biệt là tại các thị trường khó tính như EU, Mỹ, Nhật Bản. Đối với DNTN Thái Bình 1 và toàn ngành gỗ Việt Nam, việc đầu tư vào mô hình sản xuất bền vững, áp dụng kinh tế tuần hoàn và theo đuổi các chứng chỉ xanh chính là con đường tất yếu để phát triển mạnh mẽ và lâu dài.

6.1. Tầm quan trọng của tiêu chuẩn FSC và trách nhiệm xã hội

Tiêu chuẩn FSC là một hệ thống chứng nhận toàn cầu, xác minh nguồn gốc gỗ từ rừng được quản lý có trách nhiệm. Việc sở hữu chứng chỉ này giúp doanh nghiệp khẳng định cam kết về bảo vệ môi trường, quyền lợi người lao động và cộng đồng bản địa. Đây là một phần không thể thiếu của trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR). Đối với các nhà nhập khẩu lớn, FSC là một yêu cầu gần như bắt buộc để đảm bảo tính hợp pháp và bền vững của chuỗi cung ứng. Do đó, đầu tư để đạt chứng chỉ FSC không chỉ là chi phí mà là một khoản đầu tư chiến lược, giúp sản phẩm của doanh nghiệp thâm nhập và giữ vững vị thế tại các thị trường cao cấp, nâng cao giá trị thương hiệu và tạo dựng niềm tin với khách hàng.

6.2. Triển vọng phát triển mô hình sản xuất bền vững ngành gỗ

Tương lai của ngành gỗ Việt Nam gắn liền với sự phát triển của mô hình sản xuất bền vững. Xu hướng tiêu dùng xanh trên toàn thế giới đang tạo ra áp lực nhưng cũng là cơ hội lớn cho các doanh nghiệp biết nắm bắt. Các công ty xử lý môi trường chuyên nghiệp sẽ đóng vai trò đối tác quan trọng, cung cấp các giải pháp công nghệ tiên tiến. Chính phủ cũng đang có những chính sách khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào sản xuất sạch hơnkinh tế tuần hoàn. Doanh nghiệp nào tiên phong trong việc chuyển đổi sang mô hình bền vững, kết hợp hiệu quả kinh tế với bảo vệ môi trường và trách nhiệm xã hội sẽ không chỉ tồn tại mà còn phát triển vượt trội, góp phần đưa ngành gỗ Việt Nam lên một tầm cao mới trên bản đồ thế giới.

14/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. LỊCH SỬ NGHIÊN CỨU 1. Trên thế giới Tại các nước Phương tây có nền công nghiệp phát triển từ những năm 1970 đã có hàng loạt các công trình nghiên cứu về đánh giá tác động môi trường ra đời. Riêng Hoa Kỳ tính đến năm 1976 có 26 sách chuyên đề và 89 phương pháp đánh giá tác động môi trường, năm 1979 có 1400 bản báo về đánh giá tác động môi trường đã được thực hiện.

Trong các nước xã hội chủ nghĩa trước đây đã công nghiệp hóa việc xem xét tác động môi trường đã được gắn liền với chiến lược phát triển kinh tế xã hội và quy hoạch phân bố lực lượng sản xuất theo lãnh thổ và theo ngành. Tính đến năm 1985 hầu như tất cả các nước phát triển đều có quy định pháp chế về đánh giá tác động môi trường, 3/4 các nước phát triển đã có quy định đó hoặc ít nhất cũng hoàn thành một bản báo cáo đánh giá tác động môi trường. Tuy nhiên đánh giá tác động môi trường vẫn còn nhiều vấn đề đang tiếp tục được nghiên cứu để hoàn chỉnh việc sử dụng một cách thích hợp. Lĩnh vực chiến lược này hiện nay đang được nhiều cơ quan khoa học trên thế giới đang tiếp tục đi sâu nghiên cứu.

Ở Việt Nam Từ năm 1983 chương trình nghiên cứu về tài nguyên, thiên nhiên và môi trường bắt đầu đi vào nghiên cứu phương pháp luận đánh giá tác động môi trường. Năm 1985 trong quyết định về điều tra cơ bản sử dụng hợp lý tài nguyên thiên nhiên và bảo vệ môi trường. Hội đồng Bộ trưởng nước 3 CHXHCN Việt Nam đã quy định rằng trong xét duyệt luận chứng kinh tế kỹ thuật của các công trình xây dựng lớn hoặc các chương trình phát triển kinh tế xã hội cần tiến hành đánh giá tác động môi trường. Để thực hiện quyết định này một số dự án phát triển quan trọng trong thời gian đó như: thủy điện Trị An, nhà máy hóa dầu Thành Tuy Hạ., đã phải có những báo cáo luận chứng về đánh giá tác động môi trường.

Trong thời gian 1986-1990 việc nghiên cứu về đánh giá tác động môi trường đã được triển khai rộng hơn, một loạt dự án quốc gia lớn như: thủy điện Yali, Sơn La., đã được đánh giá về môi trường. Năm 1992-1993 đánh giá các công trình khoan dò dầu khí của công ty BP Việt Nam, Shell tại vùng phía Nam cũng được tiến hành. Đầu năm 1993 trong chỉ thị về công tác bảo vệ môi trường Thủ tướng chính phủ đã quyết định: “ Các ngành, các địa phương khi xây dựng các dự án phát triển hợp tác với nước ngoài đều phải thực hiện nội dung đánh giá tác động môi trường trong các luận chứng kinh tế kỹ thuật”. Ngày 10/9/1993 Bộ trưởng Bộ Khoa học Công nghệ và Môi trường đã ban hành, hướng dẫn tạm thời về đánh giá tác động môi trường, đồng thời quy định thời hạn kinh phí cần thiết cho các khâu đánh giá tác động môi trường.

Luật bảo vệ môi trường do quốc hội nước CHXHCN Việt Nam thông qua ngày 10/9/1993 trong một số điều khoản đã xác định nội dung và chế định đánh giá tác động môi trường ở nước ta. Việc đánh giá tác động môi trường đã thực sự trở thành một yêu cầu trong sự nghiệp phát triển kinh tế xã hội ở Việt Nam với ý nghĩa một phương tiện khoa học kỹ thuật và pháp chế để xử lý một cách tích cực mối quan hệ giữa phát triển với bảo vệ tài nguyên thiên nhiên, điều kiện môi trường. 4 Viêc xây dựng báo cáo đánh giá tác động môi trường và đưa ra giải pháp khắc phục là việc làm rất cần thiết. Vì vậy, để hoàn thiện việc đánh giá tác động môi trường tại phân xưởng ván ghép và phân xưởng tinh chế của công ty DNTN Thái Bình 1 trong khuôn khổ của bài luận văn tốt nghiệp tôi kế thừa những kết quả các đề tài đã nghiên cứu, công bố và tiếp tục nghiên cứu xác định các chỉ tiêu về môi trường không khí, môi trường nước và môi trường đất.

Trên cơ sở đó phân tích, đánh giá và lập báo cáo đánh giá tác động môi trường tại phân xưởng ván ghép và phân xưởng tinh chế, đồng thời đưa ra những giải pháp khắc phục nhằm hạn chế các tác động tiêu cực đến môi trường sống phù hợp với điều kiện thực tế hiện nay. TỔNG QUAN VỀ NGÀNH CHẾ BIẾN GỖ TẠI VIỆT NAM Trong vòng 5 năm qua, ngành Chế biến gỗ Việt Nam luôn đứng trong nhóm hàng xuất khẩu đạt kim ngạch trên 1 tỷ USD/1 năm và tăng trưởng với tốc độ bình quân 30%/ năm. Giá tri xuất nhập khẩu tăng từ 546 triệu USD năm 2000 lên 2,8 tỷ USD vào năm 2008. Năm 2009 mặc dù chịu ảnh hưởng nặng nề bởi suy thoái kinh tế toàn cầu nhưng kim ngạch xuất khẩu cả nước vẫn đạt xấp xỉ 2,9 tỷ USD, trong đó kim ngạch xuất khẩu sang thị trường Mỹ đạt gần 1 tỷ USD, riêng năm 2010 sản xuất và xuất khẩu gỗ tăng mạnh trở lại và kim ngạch xuất khẩu cả năm đạt xấp xỉ 3,4 tỷ USD (theo Hiệp hội gỗ và lâm sản).

Điều đó đã đưa đồ gỗ trở thành mặt hàng xuất khẩu đứng thứ 5 của Việt Nam sau dầu thô, dệt may, giày dép và thủy sản. Sự phát triển này đã đưa Viêt Nam vượt Indonesia và Thái Lan trở thành một trong hai nước xuất khẩu đồ gỗ đứng đầu Đông Nam Á cùng với Malaysia. Hiện nay, sản phẩm gỗ của Việt Nam đã thâm nhập đến 120 quốc gia và vùng lãnh thổ. Trong đó ba thị trường lớn và rất khó tính thì mặt hàng đồ gỗ của Việt Nam đã có được những vị thế nhất định, trong tổng kinh ngạch 5 xuất khẩu thì Mỹ chiếm 20%, EU chiếm 28%, Nhật Bản chiếm 24%.

Tuy nhiên, đồ gỗ Việt Nam mới chiếm gần 1% tổng thị phần thế giới, trong khi nhu cầu sử dụng loại hàng này luôn tăng nhanh nên tiềm năng xuất khẩu đồ gỗ của Việt Nam là rất lớn. Theo chiến lược phát triển tổng thể ngành chế biến gỗ Việt Nam đến năm 2010 và 2020, ngành phải đạt kim ngạch xuất khẩu là 5,56 tỷ USD vào năm 2010 và đạt 7 tỷ USD vào năm 2020. Các sản phẩm từ gỗ hiện nay có thể chia thành các sản phẩm nội thất (đồ gỗ cho phòng khách, phòng ăn, phòng ngủ) và không gian ngoại thất (đồ gỗ cho vườn nhà, khu du lịch, nghỉ dưỡng); Các sản phẩm nội thất cho văn phòng, theo các lứa tuổi, nội thất khách sạn, nhà hàng. * Những khó khăn cho ngành chế biến gỗ ở Việt Nam Cuộc khủng hoảng kinh tế toàn cầu cũng đã gây ra nhiều khó khăn cho ngành chế biến gỗ Việt Nam như thị trường xuất khẩu trọng điểm bị thu hẹp, hàng hóa tồn đọng, giá đầu ra giảm, dẫn tới các hàng hóa vừa giảm, vừa khó thực hiện.

Còn giải pháp kích cầu của Chính phủ hiện nay với những điều kiện cho vay chặt chẽ, khó khăn, thời gian cho vay ngắn, khó đưa đồng vốn với lãi suất vay ưu đãi đến với các doanh nghiệp vừa và nhỏ. Tuy nhiên, đây cũng có thể là cơ hội lớn cho ngành chế biễn gỗ tái cấu trúc lại để có thể đủ năng lực cạnh tranh, đổi mới dây chuyền công nghệ sản xuất, đào tạo đội ngũ quản lý, lao động. Thứ nhất là về nguyên liệu, gỗ là nguyên liệu chính và quan trọng nhất cho ngành chế biến gỗ, chiếm 60- 70% trong giá thành sản phẩm. Hàng năm chúng ta phải nhập 80% gỗ nguyên liệu, chiếm tới 37% giá thành sản phẩm.

Hơn nữa 90% gỗ nhập khẩu từ Lào và Campuchia thì nguồn này đang cạn kiệt. Kể từ năm 2005 đến nay, hai nước Malaysia và Indonesia đã đóng cửa 6 mặt hàng gỗ xẻ, gây nhiều khó khăn cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ ở Việt Nam. Giá nhiều loại gỗ đã tăng bình quân từ 5- 7%, đặc biệt gỗ cứng đã tăng từ 30- 40%, làm cho nhiều doanh nghiệp Việt Nam rơi vào tình trạng có đơn hàng nhưng không có lợi nhuận hoặc lợi nhuận rất thấp. Đối với những nguồn gỗ trong nước, công tác quy hoạch trồng rừng cung cấp gỗ lớn còn nhiều bất cập, các dự án phát triển rừng nguyên liệu chưa được quan tâm đúng mức, dẫn đến sản lượng gỗ phục vụ cho chế biến xuất khẩu không được cải thiện.

Chiến lược lâm nghiệp quốc gia giai đoạn 2006- 2010 đặt mục tiêu phát triển 825.000 ha rừng nguyên liệu cho ngành gỗ Việt Nam, trong đó có sự kết hợp giữa các loại cây có chu kỳ kinh doanh ngắn 7- 10 năm và chu kỳ kinh doanh dài từ 15 năm trở lên. Sản lượng dự kiến khai thác để phục vụ ngành gỗ vào năm 2020 sẽ đạt 20 triệu m 3/năm (trong đó có 10 triệu m3 gỗ lớn), mới đáp ứng được khoảng 70% nhu cầu. Theo tính toán của hiệp hội gỗ và lâm sản, còn phải chờ ít nhất 10 năm nữa mới hy vọng chủ động được một phần nguyên liệu trong nước khi các khu rừng trồng gỗ lớn do các doanh nghiệp phát triển bắt đầu cho khai thác. Trong tương lai gần, không có cách nào khác là phải tiếp tục nhập khẩu nguyên liệu gỗ.

Hiện tại phần lớn đất rừng (gần 5 triệu ha) là do các lâm trường quốc doanh và chính quyền địa phương quản lý, trong khi khoảng 3,1 triệu ha đã được giao cho hơn 1 triệu hộ gia đình và cá nhân, nhưng chỉ có khoảng 20- 30% diện tích được sử dụng đúng mục đích, 70% còn lại chưa đem lại hiệu quả như mong muốn. Trong khi đó nhiều nhà đầu tư lớn muốn đầu tư vào rừng trồng thì lại không có đất trồng rừng. Tuy nhiên, đến nay cũng có xuất hiện một số mô hình hợp tác, liên kết giữa doanh nghiệp và các chủ rừng (hộ dân, nông lâm trường) để trồng rừng sản xuất. Có doanh nghiệp chọn hình thức đầu tư tiền, giống, kỹ thuật cho các hộ dân trồng rừng, khi đến kỳ khai 7 thác, hộ dân sẽ hoàn trả cho chủ doanh nghiệp sản lượng gỗ nhất định, phần sản lượng tăng thêm sẽ thuộc về người trồng rừng.

Vấn đề thứ hai là công nghệ chế biến hiện nay còn thô sơ và mang nặng tính thủ công, các doanh nghiệp chế biến gỗ Việt Nam chỉ mới dừng lại ở việc gia công nguyên liệu là chính, máy móc vẫn ở mức trung bình và lạc hậu. Phần lớn dây chuyền thiết bị, máy móc được sản xuất từ Đài Loan, Trung Quốc, chỉ một số ít sản xuất tại Đức, Ý, Nhật, không đáp ứng được yêu cầu của khách hàng lớn và khách hàng đòi hỏi chất lượng cao.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ