Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Mai Ngọc Luân (mã sinh viên: VH1002), dưới sự hướng dẫn của Tiến sĩ Nguyễn Ngọc Khánh (năm 2010), tiếp cận vấn đề giao tiếp và ứng xử trong hoạt động kinh doanh lữ hành tại thị trường Hải Phòng. Bối cảnh nghiên cứu được xác lập dựa trên sự phát triển của ngành du lịch Việt Nam sau hơn 20 năm đổi mới, trở thành ngành "công nghiệp không khói" đóng góp quan trọng vào nền kinh tế quốc dân. Cùng với sự gia tăng mức sống, nhu cầu tham quan, nghỉ dưỡng của người dân ngày càng lớn, đồng thời quá trình hội nhập quốc tế đòi hỏi các doanh nghiệp du lịch phải nâng cao chất lượng nguồn nhân lực.

Đặc thù của sản phẩm du lịch là mang tính dịch vụ, phi vật chất và vô hình; chất lượng sản phẩm không thể đo lường cơ học mà phụ thuộc chủ yếu vào sự cảm nhận tâm lý của khách hàng thông qua quá trình tiếp xúc trực tiếp với đội ngũ nhân viên. Tại Hải Phòng thời điểm tháng 3 năm 2010, theo thống kê của Hiệp hội Du lịch Hải Phòng, toàn thành phố có khoảng 130 doanh nghiệp kinh doanh lữ hành. Trước sức ép cạnh tranh gay gắt từ các thương hiệu lâu năm như Xuyên Á, Trung Thành, Công Đoàn, Phương Đông, Song Nguyễn, một doanh nghiệp trẻ như Công ty Trách nhiệm hữu hạn Thương mại và Dịch vụ Du lịch Trang Bình (Trung tâm du lịch lữ hành Five Stars) buộc phải tìm kiếm lợi thế cạnh tranh thông qua kỹ năng giao tiếp - ứng xử của đội ngũ nhân viên marketing – lực lượng đại diện đầu tiên tiếp xúc với khách hàng.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định:

  • Tìm hiểu, sưu tầm các thông tin nghiên cứu về giao tiếp - ứng xử trong môi trường xã hội nói chung và trong công ty lữ hành nói riêng.
  • Tổng hợp, đúc rút kinh nghiệm và đề xuất các giải pháp trau dồi, rèn luyện nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động giao tiếp - ứng xử của nhân viên, đặc biệt là nhân viên marketing tại Công ty Du lịch Five Stars.

Nhiệm vụ nghiên cứu bao gồm 4 nội dung cụ thể:

  1. Tìm hiểu, sưu tầm các kiến thức, thông tin nghiên cứu về giao tiếp - ứng xử trong và ngoài nước.
  2. Tìm hiểu về kỹ năng giao tiếp - ứng xử trong hoạt động kinh doanh lữ hành, đặc biệt là hoạt động marketing du lịch.
  3. Tìm hiểu thực trạng giao tiếp - ứng xử của nhân viên marketing tại Công ty Du lịch Five Stars.
  4. Đề xuất, kiến nghị một số giải pháp nâng cao hiệu quả giao tiếp - ứng xử, phát triển kỹ năng giao tiếp, nâng cao chất lượng hoạt động marketing của nhân viên kinh doanh tại Công ty Five Stars nói riêng và các công ty kinh doanh lữ hành nói chung.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động giao tiếp - ứng xử của nhân viên Công ty Du lịch Five Stars.
  • Phạm vi nghiên cứu: Các mối quan hệ trong hoạt động kinh doanh lữ hành, phương thức giao tiếp - ứng xử của nhân viên đối với khách hàng và sự thiết lập mối quan hệ với các đối tượng liên quan trên địa bàn thành phố Hải Phòng và các vùng phụ cận.
  • Phạm vi thời gian và số liệu: Dữ liệu hoạt động kinh doanh và nhân sự được khảo sát từ khi thành lập doanh nghiệp năm 2007 đến tháng 4 năm 2010.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết đa ngành, kết hợp chặt chẽ giữa tâm lý học đại cương, tâm lý học xã hội, tâm lý học ứng xử và quản trị marketing du lịch. Tác giả tổng thuật có hệ thống các quan điểm học thuật quốc tế và trong nước:

  • Về tâm lý học phương Tây: Osgood C.E (định nghĩa giao tiếp là quá trình hai mặt gồm liên lạc và ảnh hưởng lẫn nhau); Michael Argyle (phân tích sự tương tác qua ngôn ngữ và phi ngôn ngữ); T. Sibutanhi (khái niệm liên lạc như phương thức đơn giản hóa sự thích ứng hành vi); Sepanski và P. Scott (phân biệt giữa tiếp xúc xã hội và tiếp xúc tâm lý); Fischer (quan niệm giao tiếp là một tổng thể toàn vẹn không tách rời giữa lời nói và hành vi phi ngôn ngữ); trường phái Palo Alto (phân chia giao tiếp chỉ định và giao tiếp loại suy).
  • Về tâm lý học Xô Viết: Quan điểm trường phái hoạt động coi giao tiếp là dạng thức cơ bản của hoạt động con người (B. Ananhev, A. Leontiev, B. Lomov).
  • Về học thuật Việt Nam: "Từ điển Tâm lý học" của Nguyễn Khắc Viện (mô hình truyền phát thông điệp và giải mã qua hệ thống mã chung, giao tiếp nói chỉ và nói ví); "Từ điển Tâm lý học" của Vũ Dũng (ba khía cạnh: giao lưu, tác động tương hỗ, tri giác); giáo trình "Tâm lý học đại cương" do Trần Thị Minh Đức chủ biên (các đặc trưng và chức năng tâm lý); nghiên cứu văn hóa ứng xử của Trần Thúy Anh; và giáo trình "Tâm lý học ứng xử" của Lê Thị Bừng.

Khung phân tích truyền thông được tác giả sử dụng vận hành theo quy trình tuyến tính hai chiều có phản hồi:

  • Người phát hình thành ý nghĩ, tiến hành mã hóa thành thông điệp (bằng lời nói, chữ viết hoặc ký hiệu phi ngôn ngữ).
  • Thông điệp truyền tải qua kênh giao tiếp đến người nhận.
  • Người nhận tiếp nhận và tiến hành giải mã thông điệp.
  • Sự phản hồi từ người nhận khép kín chu trình giao tiếp.
  • Hiện tượng "nhiễu" được xác định là tác nhân cản trở xuyên suốt (bất đồng ngôn ngữ, rào cản văn hóa, khác biệt trình độ, tiếng ồn môi trường, định kiến tâm lý).

Về phân loại học thuật:

  • Giao tiếp được phân định theo nhiều tiêu chí: theo tính chất tiếp xúc (trực tiếp và gián tiếp); theo quy cách (chính thức và không chính thức); theo vị thế tương quan (thế mạnh, thế cân bằng, thế yếu); theo số lượng tham gia (cá nhân - cá nhân, cá nhân - nhóm, nội bộ nhóm, nhóm - nhóm, cấp độ xã hội); theo phương tiện (ngôn ngữ: hiển ngôn/nói chỉ và hàm ngôn/nói ví; phi ngôn ngữ: ngôn ngữ cơ thể, nét mặt, ánh mắt, trang phục, giọng điệu, khoảng cách tiếp xúc, phân chia thành có chủ định và không chủ định).
  • Ứng xử được phân loại theo yêu cầu đạo đức xã hội (ứng xử tốt/đúng mực và ứng xử xấu); theo phạm vi giá trị; theo 3 phong cách ứng xử (độc đoán, tự do, dân chủ); và theo 4 kiểu hình thần kinh - khí chất (mạnh mẽ, bình thản, chậm, linh hoạt).

Phương pháp nghiên cứu thực tế gồm:

  • Phương pháp nghiên cứu tài liệu: Thu thập, tổng hợp các công trình lý thuyết tâm lý học, ấn phẩm marketing du lịch và báo cáo nội bộ của doanh nghiệp.
  • Phương pháp quan sát: Theo dõi trực tiếp tác phong, thái độ, phản ứng và quy trình chào bán tour của nhân viên marketing tại văn phòng và khi đi thị trường.
  • Phương pháp điều tra và phỏng vấn: Phỏng vấn trực tiếp cán bộ quản lý (ban giám đốc), nhân viên kinh doanh, cộng tác viên và các nhóm khách hàng mục tiêu để thu thập dữ liệu thực tế.

Nguồn dữ liệu của đề tài:

  • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2007 - 2010 của Công ty Five Stars; các văn bản thỏa thuận, hợp đồng lữ hành; tài liệu thống kê của Hiệp hội Du lịch Hải Phòng (3/2010).
  • Dữ liệu sơ cấp: Ghi nhận thực nghiệm qua quá trình thực tập trực tiếp tại công ty; nội dung các buổi họp giao ban định kỳ vào sáng thứ Hai và chiều thứ Sáu hàng tuần; hệ thống dữ liệu khách hàng được ghi chép trong "sổ thị trường" nội bộ.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Lý luận cơ bản về giao tiếp - ứng xử

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các phạm trù lý luận nền tảng. Tác giả khẳng định bản chất giao tiếp là hoạt động trao đổi thông tin, nhận biết và tác động lẫn nhau trong mối quan hệ giữa người với người. Giao tiếp sở hữu các đặc trưng cốt lõi: mang tính nhận thức, trao đổi thông tin, mang tính chất xã hội và lịch sử, có sự kế thừa chọn lọc, tính chủ thể và khả năng lan truyền cảm xúc.

Về mặt công năng, tác giả phân chia giao tiếp thành hai nhóm chức năng lớn:

  • Nhóm chức năng xã hội: Chức năng thông tin hai chiều; chức năng tổ chức, điều khiển phối hợp hành động; chức năng điều khiển thông qua ảnh hưởng tác động qua lại (thuyết phục, ám thị, bắt chước); chức năng phê bình và tự phê bình.
  • Nhóm chức năng tâm lý: Chức năng động viên, khích lệ; chức năng thiết lập, phát triển và củng cố các mối quan hệ xã hội; chức năng cân bằng cảm xúc; chức năng hình thành và phát triển tâm lý, nhân cách cá nhân.

Đi sâu vào bản chất của ứng xử, tác giả làm rõ mối quan hệ hữu cơ: giao tiếp bao hàm ứng xử và ứng xử đóng vai trò là nội dung của giao tiếp. Ứng xử là sự phản ứng có lựa chọn, có tính toán của con người trước sự tác động của ngoại cảnh nhằm đạt hiệu quả tương tác tối ưu. Chương này cũng phân tích chi tiết tác động của các yếu tố phi ngôn ngữ (ngôn ngữ cơ thể, cử chỉ, giọng điệu, không gian tiếp xúc) và chỉ ra các rào cản gây nhiễu cả về chủ quan lẫn khách quan trong giao tiếp ngôn ngữ.

Chương 2: Hoạt động giao tiếp - ứng xử của nhân viên marketing tại công ty TNHH TM&DV du lịch Trang Bình (Five Stars)

Chương 2 tập trung phân tích thực trạng tổ chức và hoạt động giao tiếp kinh doanh tại đơn vị khảo sát. Công ty Trách nhiệm hữu hạn Thương mại và Dịch vụ Du lịch Trang Bình (Trung tâm du lịch lữ hành Five Stars) thành lập ngày 01/07/2007, tiền thân từ Công ty Du lịch Biển Đông (thuộc Công ty Vận tải Biển Đông), có trụ sở tại số 22 Đại lộ Tôn Đức Thắng, An Đồng, An Dương, Hải Phòng, hoạt động theo slogan: "Vui vẻ - Thoải mái - An toàn. Cùng Five Stars khám phá Việt Nam và thế giới".

Về cơ cấu bộ máy, công ty áp dụng mô hình quản trị tinh gọn gồm: Giám đốc (bà Nguyễn Thị Thu Trang), Phó Giám đốc điều hành quốc tế (ông Phạm Đức Bình), Phó Giám đốc Marketing (ông Trần Thăng Long), và bộ phận phụ trách điều hành nội địa, tài chính kế toán, tổ chức hành chính (bà Vũ Thị Thanh Thụy). Đội ngũ làm thị trường chuyên trách gồm 5 người. Điểm đặc thù trong tổ chức nhân sự tại Five Stars là mô hình kiêm nhiệm: các hướng dẫn viên trực tiếp đảm nhận công tác thị trường (marketing) và ngược lại.

Chế độ đãi ngộ và thu nhập của nhân sự được văn bản ghi nhận chi tiết:

  • Hướng dẫn viên chính thức: Lương cứng 900.000 đồng/tháng và công tác phí 150.000 đồng/ngày đi tour.
  • Hướng dẫn viên hợp đồng bán thời gian: 200.000 đồng/ngày đi tour.
  • Nhân viên marketing chính thức: Lương cứng 800.000 đồng/tháng, phụ cấp tiền điện thoại 200.000 đồng/tháng, và hưởng mức thưởng khoán 30% lợi nhuận (lãi tour) đối với mỗi hợp đồng ký kết thành công.

Tác giả phân tích thực trạng giao tiếp - ứng xử theo ba nhóm quan hệ chính:

  1. Mối quan hệ giữa ban lãnh đạo và nhân viên: Thực hiện theo phong cách dân chủ, duy trì văn hóa "mái nhà chung". Ban giám đốc áp dụng triệt để nguyên tắc ứng xử "chê ở chỗ vắng, khen ở chỗ đông". Hai cuộc họp định kỳ trong tuần (sáng thứ Hai giao việc, định hướng giá; chiều thứ Sáu tổng kết, điều động tour cuối tuần) đóng vai trò giải quyết triệt để các vướng mắc, tạo sự gắn kết nội bộ và đào tạo thực tế cho nhân sự trẻ/thực tập sinh.
  2. Mối quan hệ giữa các nhân viên marketing với nhau: Duy trì tinh thần đoàn kết, tương trợ để vượt qua áp lực đặc thù của nghề dịch vụ. Doanh nghiệp thiết lập 6 quy tắc ứng xử nội bộ bắt buộc: không đố kỵ đồng nghiệp; hạn chế nhờ vả việc vặt; không tỏ ra quá thân thiện với cấp trên; nghĩ kỹ trước khi nói, không trốn tránh trách nhiệm; không khoe khoang ba hoa; không bàn tán đề tài tế nhị trong giờ làm việc. Đạo đức nghề nghiệp được kiểm soát chặt chẽ: cấm hướng dẫn viên cắt xén khẩu phần ăn, cấm câu kết nâng giá dịch vụ trục lợi cá nhân, và cấm nhân viên marketing chuyển bán tour cho đơn vị khác hoặc tự ý thỏa thuận chiết khấu hoa hồng khi chưa được phê duyệt.
  3. Hoạt động giao tiếp - ứng xử với khách hàng: Được triển khai linh hoạt theo mùa vụ du lịch (tháng 1-5 cao điểm lễ hội; tháng 5-8 du lịch hè; tháng 8-12 tham quan mua sắm). Nhân viên sử dụng công cụ "sổ thị trường" để phân loại khách hàng theo tuyến phố nội thành và huyện ngoại thành Hải Phòng. Phương thức tiếp cận chủ đạo là bán hàng trực tiếp kết hợp gửi chương trình qua thư điện tử, fax và điện thoại. Văn bản nhấn mạnh khi khách hàng đã hẹn gặp trực tiếp, tỷ lệ thương lượng và chốt hợp đồng thành công đạt tới 80%.

Chương 3: Một số giải pháp và khuyến nghị nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động giao tiếp - ứng xử của nhân viên kinh doanh tại công ty TNHH TM&DV du lịch Trang Bình (Five Stars)

Từ các phát hiện thực tế tại Chương 2, Chương 3 tập trung đề xuất hệ thống giải pháp và khuyến nghị mang tính ứng dụng cụ thể. Tác giả kiến nghị công ty cần chuẩn hóa quy trình giao tiếp trực tiếp và gián tiếp cho nhân viên marketing; rèn luyện kỹ năng nắm bắt tâm lý theo từng nhóm khách hàng đặc thù (học sinh - sinh viên, công nhân nhà máy, cán bộ công chức); hoàn thiện các nghi thức văn hóa giao tiếp ban đầu (chào hỏi, trao danh thiếp, sử dụng ngôn ngữ cơ thể); thiết lập cơ chế đào tạo nội bộ bài bản thay vì chỉ dựa vào kinh nghiệm truyền miệng; và duy trì chính sách đãi ngộ linh hoạt, công bằng nhằm ổn định đội ngũ nhân sự trước tính chất mùa vụ khắc nghiệt của ngành lữ hành.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận cung cấp chuỗi số liệu thực tế về sản lượng khai thác khách của Công ty Du lịch Five Stars từ năm 2007 đến tháng 4 năm 2010:

Năm Khách du lịch nội địa (lượt người) Khách đi du lịch quốc tế (lượt người) Tổng lượng khách (lượt người)
2007 3.163 277 3.440
2008 3.521 349 3.870
2009 4.101 457 4.558
T4/2010 3.520 65 3.585

Số liệu cho thấy tỷ trọng khách du lịch quốc tế của công ty duy trì ổn định trong khoảng 8% đến 11% tổng lượt khách hàng năm, với các thị trường truyền thống là Trung Quốc, Thái Lan, Singapore, Lào, Campuchia; riêng năm 2009 công ty đón thành công đoàn khách tàu biển từ Ấn Độ và Mỹ cập cảng Hải Phòng đi tham quan vịnh Hạ Long.

Về mặt thị trường mục tiêu, nghiên cứu chỉ ra chiến lược thích ứng hiệu quả của công ty khi tập trung khai thác phân khúc trường học và doanh nghiệp trên địa bàn: Trường Tiểu học Nguyễn Du, Trường THPT Trần Nguyên Hãn, Trường THPT Kiến An, Công ty Da giày Hải Phòng, Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, UBND huyện An Dương. Ưu điểm nổi bật của nhóm khách này là tham gia tour ngắn ngày (2-3 ngày, không quá 3 ngày), số lượng đông, tính chất thanh toán dứt điểm, quay vòng vốn nhanh và hầu như không phát sinh tình trạng nợ đọng tiền tour.

Đóng góp thực tiễn của công trình thể hiện ở việc mô tả chi tiết cơ chế vận hành mô hình nhân sự kiêm nhiệm "marketing - hướng dẫn viên" tại một doanh nghiệp lữ hành quy mô vừa và nhỏ; ghi nhận các quy tắc ứng xử nội bộ, quy trình quản lý thông tin khách hàng qua "sổ thị trường" và phương pháp điều hành quản trị tâm lý của doanh nghiệp lữ hành địa phương.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Tác giả tự nhìn nhận vốn kinh nghiệm thực tế và kiến thức chuyên môn còn hạn chế, dẫn đến việc khảo sát một số tình huống ứng xử chưa bao quát hết tính phức tạp của thị trường lữ hành.
  • Khảo sát thực tiễn chỉ giới hạn tại một doanh nghiệp lữ hành quy mô nhỏ (thời điểm khảo sát mới thành lập được 3 năm) trên địa bàn Hải Phòng, chưa đối sánh định lượng với các doanh nghiệp cùng quy mô khác.
  • Dữ liệu hoạt động kinh doanh năm 2010 mới chỉ phản ánh kết quả đến hết tháng 4 năm 2010, chưa bao hàm trọn vẹn cả chu kỳ năm tài chính.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Mở rộng phạm vi khảo sát sang các phân khúc khách hàng cao cấp và khách quốc tế đa quốc gia với các rào cản văn hóa giao tiếp phức tạp hơn.
  • Mở rộng mẫu điều tra định lượng sang nhiều doanh nghiệp lữ hành trên địa bàn vùng duyên hải Bắc Bộ nhằm khái quát hóa các mô hình kỹ năng giao tiếp - ứng xử chuẩn mực cho nhân viên marketing du lịch.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Du lịch, Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành, Văn hóa Du lịch: Tài liệu cung cấp góc nhìn thực tiễn về kỹ năng chào bán sản phẩm, đàm phán hợp đồng lữ hành và giải quyết các xung đột tâm lý phát sinh trong nghề dịch vụ.
  • Sinh viên chuyên ngành Marketing và Tâm lý học ứng dụng: Cung cấp khung phân tích về mối quan hệ giữa các lý thuyết tâm lý giao tiếp cổ điển với thực tiễn ứng xử thương mại tại doanh nghiệp dịch vụ.
  • Cán bộ quản lý các doanh nghiệp lữ hành quy mô vừa và nhỏ: Có thể tham khảo phương pháp quản lý dữ liệu địa bàn bằng "sổ thị trường", cơ chế chi trả lương thưởng kết hợp thưởng khoán hoa hồng (30% lãi tour) và kinh nghiệm tổ chức các buổi giao ban định kỳ để đào tạo nhân lực tại chỗ.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận tiếp cận cơ chế trả thù lao và định mức hoa hồng cho nhân viên marketing tại Five Stars như thế nào?
Văn bản nêu rõ nhân viên marketing chính thức được hưởng lương cố định 800.000 đồng/tháng cùng phụ cấp điện thoại 200.000 đồng/tháng. Khi ký kết hợp đồng tour thành công, nhân viên được hưởng mức thưởng khoán trực tiếp bằng 30% trên tổng lợi nhuận (lãi tour) của hợp đồng đó.

2. Chiến lược thị trường mục tiêu của Công ty Five Stars được xác định dựa trên những căn cứ thực tế nào?
Doanh nghiệp ưu tiên lựa chọn nhóm đối tượng học sinh, sinh viên và cán bộ, công nhân viên tại các trường học, xí nghiệp, cơ quan hành chính ở Hải Phòng (như Trường THPT Trần Nguyên Hãn, Công ty Da giày Hải Phòng). Nhóm khách này có đặc điểm khả năng chi trả ở mức trung bình nhưng đi theo đoàn số lượng lớn, hành trình ngắn ngày (dưới 3 ngày), thu hồi vốn nhanh và hạn chế tối đa rủi ro nợ đọng tiền tour.

3. Công cụ nào được nhân viên marketing sử dụng để quản lý thông tin khách hàng trên địa bàn Hải Phòng?
Nhân viên sử dụng "sổ thị trường" nội bộ của công ty. Cuốn sổ này lưu trữ thông tin cơ bản về khách hàng tiềm năng phân chia theo từng tuyến phố chính trong khu vực nội thành và các huyện ngoại thành Hải Phòng, giúp nhân viên định hướng tuyến tiếp cận hợp lý và tối ưu hóa thời gian di chuyển.

4. Ban lãnh đạo Công ty Five Stars áp dụng phương pháp nào để quản lý và giải quyết vướng mắc nội bộ?
Công ty áp dụng nguyên tắc "chê ở chỗ vắng, khen ở chỗ đông" và duy trì hai cuộc họp cố định: sáng thứ Hai (tổng kết tuần cũ, phân công chỉ tiêu tuần mới, định hướng nguồn khách và giá tour) và chiều thứ Sáu (tổng kết công việc tuần, bố trí hướng dẫn viên cho các tour cuối tuần). Mọi vướng mắc và sai sót được đưa ra thảo luận chung trên tinh thần xây dựng, tránh gây nặng nề tâm lý.

5. Điểm đặc thù trong cơ cấu tổ chức nhân sự tại Công ty Five Stars là gì?
Do quy mô doanh nghiệp nhỏ, bộ máy tổ chức được tinh gọn tối đa thông qua cơ chế kiêm nhiệm: 5 nhân sự thị trường chuyên trách đồng thời là các hướng dẫn viên du lịch của công ty. Mô hình này giúp nhân viên nắm bắt toàn diện sản phẩm từ khâu khảo sát, tiếp thị, định giá đến khâu phục vụ trực tiếp du khách trên tour.

Kết luận

Khóa luận của sinh viên Mai Ngọc Luân đã giải quyết mạch lạc vấn đề giao tiếp - ứng xử của nhân viên marketing du lịch bằng việc kết hợp lý luận tâm lý học với khảo sát thực tiễn tại Công ty Du lịch Five Stars (Hải Phòng). Công trình làm rõ mối quan hệ giữa đặc thù sản phẩm du lịch vô hình với vai trò mang tính quyết định của kỹ năng giao tiếp trong việc xác lập niềm tin và quyết định mua của khách hàng. Toàn bộ các phân tích về mô hình nhân sự kiêm nhiệm, chế độ thù lao, quy trình khai thác thị trường địa phương và các số liệu khách hàng giai đoạn 2007 - 2010 đã cung cấp nguồn tư liệu thực chứng phản ánh chân thực phương thức vận hành của một doanh nghiệp lữ hành vừa và nhỏ tại Việt Nam.