Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Giải pháp nâng cao chất lượng tín dụng tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội" do sinh viên Vương Lê Minh Quý (Khoa Ngân hàng, Học viện Ngân hàng) thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Thanh Tùng vào tháng 05 năm 2021.
Nghiên cứu được đặt trong bối cảnh nền kinh tế thế giới và Việt Nam giai đoạn 2018–2020 chịu nhiều biến động phức tạp do ảnh hưởng của dịch bệnh, đặt ra nhiều thách thức đối với hệ thống tài chính - ngân hàng. Trong hoạt động kinh doanh của các ngân hàng thương mại, tín dụng là nghiệp vụ cốt lõi, đóng vai trò kênh phân phối và điều chuyển vốn chủ yếu của nền kinh tế, đồng thời là mảng hoạt động đem lại phần lớn doanh thu và lợi nhuận cho ngân hàng. Tuy nhiên, hoạt động cấp tín dụng luôn tiềm ẩn nguy cơ rủi ro cao; sự yếu kém về chất lượng tín dụng có thể đe dọa sự tồn tại của ngân hàng và tác động tiêu cực đến an toàn hệ thống tài chính quốc gia. Đối với Ngân hàng Thương mại Cổ phần (TMCP) Quân đội (MB), việc cải thiện quy mô, cơ cấu và nâng cao năng lực cạnh tranh đòi hỏi công tác kiểm soát và nâng cao chất lượng tín dụng phải được đặt lên hàng đầu.
Văn bản xác định rõ 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Nghiên cứu những vấn đề lý luận chung về tín dụng và chất lượng tín dụng tại ngân hàng thương mại.
- Phân tích, đánh giá thực trạng chất lượng tín dụng tại Ngân hàng TMCP Quân đội giai đoạn 2018–2020.
- Đề xuất các giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao chất lượng tín dụng tại Ngân hàng TMCP Quân đội.
Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến chất lượng tín dụng và các giải pháp nâng cao chất lượng tín dụng tại Ngân hàng TMCP Quân đội.
- Phạm vi nghiên cứu: Tập trung phân tích hoạt động tín dụng và chất lượng tín dụng tại Ngân hàng TMCP Quân đội trong mốc thời gian từ năm 2018 đến năm 2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các tài liệu học thuật chuyên ngành và hệ thống văn bản quy phạm pháp luật hiện hành của Việt Nam cùng các chuẩn mực quốc tế:
- Hệ thống khái niệm và cơ sở lý luận:
- Khái niệm tín dụng ngân hàng trích dẫn theo giáo trình của NGND.TS Tô Ngọc Hưng (2019).
- Khái niệm chất lượng tín dụng dựa trên quan điểm của ThS. Hồ Thị Hồng Minh (2019) và GS.TS Nguyễn Văn Tiến (2015).
- Các quan niệm mở rộng về chất lượng và chất lượng dịch vụ từ Hiệp hội Tiêu chuẩn Pháp, Philip Crosby (The Bank Credit Analysis Handbook), Tiêu chuẩn ISO DIS 9000:2000, Lihtinen (1982) và Domingo (Quality Means Survival).
- Khung pháp lý và quy chuẩn kỹ thuật:
- Thông tư số 02/2013/TT-NHNN và Thông tư số 09/2014/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về phân loại tài sản có, mức trích, phương pháp trích lập dự phòng rủi ro và sử dụng dự phòng để xử lý rủi ro trong hoạt động của tổ chức tín dụng.
- Nghị quyết số 42/2017/QH14 của Quốc hội về thí điểm xử lý nợ xấu của các tổ chức tín dụng.
- Khung đo lường giá trị chịu rủi ro (VaR - Value at Risk) theo khuyến nghị của Hiệp ước Basel II.
- Hệ thống chỉ tiêu đánh giá chất lượng tín dụng:
- Chỉ tiêu định lượng: Tỷ lệ tăng trưởng dư nợ, tỷ lệ tăng trưởng doanh số cho vay (DSCV); cơ cấu tín dụng theo kỳ hạn, theo nhóm khách hàng, theo ngành rủi ro cao; tỷ lệ nợ quá hạn, tỷ lệ nợ xấu (các khoản nợ thuộc nhóm 3, 4, 5); tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro (DPRR) cụ thể và dự phòng chung (0,75%); tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tiền gửi (LDR); tỷ lệ thu nhập lãi thuần (NIM) và tỷ lệ chi phí trên thu nhập (CIR).
- Chỉ tiêu định tính: Môi trường nội bộ, thiết lập mục tiêu và đánh giá KPIs, quy trình quản lý rủi ro tín dụng (4 phương thức: né tránh, giảm thiểu, chia sẻ, chấp nhận), hoạt động kiểm soát nội bộ (chính sách, quy trình thẩm định, giám sát sau vay, thu hồi nợ), hệ thống thông tin truyền thông và công tác giám sát.
- Phương pháp nghiên cứu: Tác giả sử dụng các phương pháp thống kê mô tả, phân tích kinh tế, đối chiếu, so sánh chuỗi số liệu theo thời gian và phương pháp suy luận logic.
- Nguồn dữ liệu: Số liệu thứ cấp được thu thập từ Báo cáo tài chính hợp nhất và Báo cáo thường niên của MB các năm 2018, 2019, 2020; các văn bản quản trị nội bộ của MB (Văn bản số 1041/QĐ/MB/HĐQT ngày 06/12/2015, Quy tắc ứng xử số 95/QĐ/MB/HĐQT ngày 16/07/2012); số liệu thống kê lũy kế từ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về tín dụng và chất lượng tín dụng tại ngân hàng thương mại
Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận căn bản về hoạt động tín dụng của ngân hàng thương mại. Tác giả chỉ ra rằng bản chất của tín dụng ngân hàng dựa trên sự tin tưởng, tính chuyển nhượng tạm thời quyền sử dụng tài sản, nghĩa vụ hoàn trả cả gốc lẫn lãi vô điều kiện khi đến hạn, và luôn chứa đựng rủi ro do tính bất đối xứng thông tin. Hoạt động tín dụng được phân loại theo:
- Thời hạn cho vay: ngắn hạn (tối đa 1 năm), trung hạn (trên 1 năm đến 5 năm), dài hạn (trên 5 năm).
- Mức độ bảo đảm: cho vay có bảo đảm (thế chấp tài sản, bảo lãnh bên thứ ba) và cho vay không bảo đảm (dựa trên uy tín, năng lực tài chính).
- Phương thức hoàn trả: tín dụng trả góp, phi trả góp và hoàn trả theo yêu cầu.
Tác giả nhấn mạnh hai nguyên tắc bắt buộc của tín dụng ngân hàng: vốn vay phải sử dụng đúng mục đích cam kết và phải hoàn trả đầy đủ gốc, lãi đúng thời hạn. Phân tích nguyên nhân sụp đổ của Lehman Brothers năm 2007 được trích dẫn như một minh chứng thực tiễn về hậu quả của việc buông lỏng chất lượng tín dụng và cho vay dưới chuẩn.
Hệ thống phân loại nợ và trích lập dự phòng rủi ro theo Điều 10 và Điều 12 Thông tư 02/2013/TT-NHNN được tổng hợp như sau:
| Nhóm nợ |
Tên nhóm nợ |
Tiêu chí quá hạn cơ bản (Phương pháp định lượng) |
Tỷ lệ trích lập dự phòng cụ thể ($r$) |
| Nhóm 1 |
Nợ đủ tiêu chuẩn |
Trong hạn hoặc quá hạn dưới 10 ngày (được đánh giá thu hồi đủ) |
0% |
| Nhóm 2 |
Nợ cần chú ý |
Quá hạn từ 10 ngày đến 90 ngày; nợ điều chỉnh kỳ hạn trả nợ lần đầu |
5% |
| Nhóm 3 |
Nợ dưới tiêu chuẩn |
Quá hạn từ 91 ngày đến 180 ngày; gia hạn nợ lần đầu; nợ được miễn/giảm lãi |
20% |
| Nhóm 4 |
Nợ nghi ngờ |
Quá hạn từ 181 ngày đến 360 ngày; cơ cấu lại lần đầu quá hạn dưới 90 ngày; cơ cấu lần hai |
50% |
| Nhóm 5 |
Nợ có khả năng mất vốn |
Quá hạn trên 360 ngày; cơ cấu lần đầu quá hạn từ 90 ngày trở lên; cơ cấu từ lần 3 trở lên |
100% |
Công thức tính dự phòng cụ thể:
$$R_i = (A_i - C_i) \times r$$
(Trong đó $A_i$ là số dư nợ gốc thứ $i$, $C_i$ là giá trị khấu trừ của tài sản bảo đảm, $r$ là tỷ lệ trích lập tương ứng. Nếu $C_i > A_i$ thì $R_i = 0$).
Số tiền dự phòng chung phải trích lập được xác định bằng 0,75% tổng số dư các khoản nợ từ nhóm 1 đến nhóm 4.
Các nhân tố tác động đến chất lượng tín dụng được chia thành hai nhóm: nhân tố bên trong ngân hàng (năng lực tài chính, trình độ công nghệ, chất lượng và quản lý nhân sự) và nhân tố bên ngoài ngân hàng (uy tín đạo đức khách hàng, năng lực quản lý của bên đi vay, rủi ro kinh doanh, tình trạng tài sản bảo đảm, cùng các biến số môi trường kinh tế, chính trị, pháp lý và tự nhiên).
Chương 2: Phân tích thực trạng chất lượng tín dụng tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội
Chương 2 trình bày tổng quan về MB (thành lập ngày 04/11/1994, trực thuộc Bộ Quốc phòng, vốn điều lệ năm 2020 đạt 27.986 nghìn tỷ đồng, tổng tài sản đạt 494.982 nghìn tỷ đồng, vận hành mô hình quản trị rủi ro 3 lớp bảo vệ) và tập trung phân tích thực trạng chất lượng tín dụng giai đoạn 2018–2020 qua hệ thống số liệu tài chính:
1. Kết quả hoạt động kinh doanh tổng quát
| Chỉ tiêu (Đơn vị: tỷ đồng) |
31/12/2018 |
31/12/2019 |
31/12/2020 |
| Tổng số vốn huy động |
240.245 |
272.710 |
300.836 |
| Thu nhập lãi thuần |
14.278 |
18.000 |
20.278 |
| Lãi thuần từ hoạt động dịch vụ |
2.575 |
3.186 |
3.575 |
| Lãi thuần từ kinh doanh ngoại hối |
444 |
647 |
786 |
| Lãi thuần từ chứng khoán kinh doanh |
152 |
27 |
85 |
| Lãi thuần từ chứng khoán đầu tư |
149 |
612 |
866 |
| Chi phí hoạt động |
(8.555) |
(9.489) |
(10.638) |
| Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng |
(3.118) |
(4.974) |
(6.201) |
| Tổng lợi nhuận trước thuế (LNTT) |
7.688 |
10.036 |
10.688 |
LNTT của MB tăng từ 7.688 tỷ đồng năm 2018 lên 10.036 tỷ đồng năm 2019 (tăng 2.269 tỷ đồng) và đạt 10.688 tỷ đồng năm 2020 (tăng 6,5% so với năm 2019, vượt kế hoạch đề ra trong bối cảnh dịch bệnh).
2. Quy mô và cơ cấu dư nợ tín dụng
- Quy mô dư nợ: Dư nợ cho vay tăng liên tục từ 214.686 tỷ đồng (2018) lên 250.331 tỷ đồng (2019, tăng 16,6%, vượt mức trần tăng trưởng 14% do NHNN giao) và đạt 298.297 tỷ đồng (2020, tăng 19,16%, tương ứng tăng thêm 47.966 tỷ đồng, vượt mức định hướng 10% của NHNN).
- Cơ cấu theo kỳ hạn:
- Nợ ngắn hạn: Năm 2018 đạt 105.138 tỷ đồng; năm 2019 đạt 118.907 tỷ đồng; năm 2020 đạt 146.429 tỷ đồng (tăng 23,15% so với năm 2019, tăng tuyệt đối 27.522 tỷ đồng).
- Nợ trung hạn: Năm 2018 đạt 33.906 tỷ đồng; năm 2019 đạt 33.281 tỷ đồng; năm 2020 đạt 34.438 tỷ đồng.
- Nợ dài hạn: Năm 2018 đạt 73.966 tỷ đồng; năm 2019 đạt 94.827 tỷ đồng; năm 2020 đạt 113.306 tỷ đồng (tăng 19,49% so với năm 2019, tăng tuyệt đối 18.479 tỷ đồng do tài trợ các dự án khu công nghiệp, năng lượng tái tạo).
- Cơ cấu cho vay ngành rủi ro cao: Dư nợ ngành xây dựng năm 2020 là 20.158 tỷ đồng (chiếm 6,09%); ngành kinh doanh bất động sản năm 2020 là 5.395 tỷ đồng (chiếm 3,15%). Tổng tỷ trọng hai ngành này duy trì trong khoảng 9% - 12% tổng dư nợ.
- Cơ cấu theo nhóm khách hàng: Cho vay tổ chức kinh tế và cá nhân trong nước chiếm tỷ trọng áp đảo trên 90% tổng dư nợ, đạt 207.680 tỷ đồng (2018), 243.028 tỷ đồng (2019) và 289.680 tỷ đồng (2020).
3. Thực trạng nợ quá hạn, nợ xấu và trích lập dự phòng
| Chỉ tiêu nợ và dự phòng |
Năm 2018 |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
| Nợ đủ tiêu chuẩn (Nhóm 1 - Tỷ lệ) |
- |
- |
98,10% (208.627 tỷ đồng) |
| Nợ cần chú ý (Nhóm 2 - Tỷ lệ) |
- |
- |
0,81% (3.422 tỷ đồng) |
| Nợ dưới tiêu chuẩn (Nhóm 3) |
- |
1.380 tỷ đồng (0,55%) |
890 tỷ đồng (0,30%) |
| Nợ nghi ngờ (Nhóm 4) |
798 tỷ đồng (0,37%) |
899 tỷ đồng (0,36%) |
973 tỷ đồng (0,33%) |
| Nợ có khả năng mất vốn (Nhóm 5) |
962 tỷ đồng (0,45%) |
618 tỷ đồng (0,25%) |
1.297 tỷ đồng |
| Tổng nợ quá hạn (Nhóm 2, 3, 4, 5) |
6.517 tỷ đồng (3,04%) |
5.793 tỷ đồng (2,31%) |
6.669 tỷ đồng (1,90%) |
| Tổng nợ xấu (Nhóm 3, 4, 5) |
- |
- |
2.247 tỷ đồng |
| Tỷ lệ nợ xấu trên tổng dư nợ |
1,33% |
1,16% |
1,09% |
| Tỷ lệ lãi, phí phải thu / Tổng tài sản |
0,95% |
0,92% |
0,76% (3.982 tỷ đồng) |
| Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng |
- |
- |
3.354 tỷ đồng |
| Tỷ lệ trích lập DPRR / Tổng dư nợ |
1,52% |
1,28% |
1,46% |
| Chi phí DPRR cho vay khách hàng |
- |
- |
3.139 tỷ đồng |
| Tỷ lệ chi phí DPRR / Tổng dư nợ |
1,44% |
1,96% |
2,06% |
| Tỷ lệ dự phòng bao nợ xấu |
112,31% |
110,49% |
134,09% |
Tác giả ghi nhận điểm nổi bật: Cuối năm 2018, MB đã hoàn thành mua lại toàn bộ nợ xấu đã bán cho Công ty Quản lý tài sản (VAMC). Tỷ lệ nợ xấu nội bảng của MB giảm liên tục (từ 1,33% xuống 1,09%), duy trì dưới ngưỡng 1,5% theo mục tiêu kế hoạch. Tỷ lệ dự phòng bao nợ xấu tăng từ 112,31% (2018) lên 134,09% (2020), và tỷ lệ lãi phí phải thu trên tổng tài sản duy trì dưới mức an toàn 1% (đạt 0,76% năm 2020).
Chương 3: Giải pháp nâng cao chất lượng tín dụng tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội
Trên cơ sở đánh giá thực trạng, tác giả trình bày định hướng hoạt động tín dụng của MB năm 2021 (gồm kế hoạch tăng trưởng và kiểm soát nợ xấu theo Bảng 3.1 chỉ tiêu tài chính dự kiến), đồng thời đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị:
- Nhóm giải pháp tại Ngân hàng TMCP Quân đội:
- Về quy trình tín dụng: Nâng cao chất lượng thẩm định tín dụng, bảo đảm tính độc lập giữa các khâu thẩm định, phê duyệt, giải ngân và giám sát sau vay; kiểm soát chặt chẽ mục đích sử dụng vốn; xử lý kịp thời các khoản nợ quá hạn.
- Nâng cao chất lượng, trình độ công nghệ: Đầu tư hiện đại hóa hạ tầng kỹ thuật, đẩy mạnh số hóa quy trình trên App MBBank và hệ thống Internet Banking nhằm tự động hóa quy trình kiểm soát rủi ro và rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ.
- Nâng cao thông tin và hoạt động truyền thông Marketing: Cải thiện kênh thông tin nội bộ giữa các phòng ban và chi nhánh; tăng cường quảng bá các gói sản phẩm tín dụng an toàn, minh bạch thông tin điều kiện vay vốn đến khách hàng.
- Kiến nghị với cơ quan quản lý:
- Kiến nghị với Chính phủ: Tiếp tục ổn định kinh tế vĩ mô, hoàn thiện môi trường pháp lý liên quan đến xử lý tài sản bảo đảm và các quy định hỗ trợ doanh nghiệp.
- Kiến nghị với Ngân hàng Nhà nước: Linh hoạt trong điều hành chỉ tiêu tăng trưởng tín dụng; hoàn thiện khung pháp lý về phân loại nợ và trích lập dự phòng rủi ro phù hợp với chuẩn mực quốc tế.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
Khóa luận đã lượng hóa chi tiết bức tranh chất lượng tín dụng của MB giai đoạn 2018–2020 với các dữ liệu cụ thể:
- Mở rộng quy mô tín dụng an toàn: Dư nợ cho vay tăng từ 214.686 tỷ đồng (2018) lên 298.297 tỷ đồng (2020), hoàn thành và vượt chỉ tiêu định hướng của NHNN; cơ cấu dịch chuyển mạnh sang nợ ngắn hạn (tăng 23,15% năm 2020) và khách hàng trong nước (chiếm trên 90%).
- Kiểm soát tốt nợ xấu và nợ quá hạn: Tỷ lệ nợ quá hạn giảm từ 3,04% (2018) xuống 1,90% (2020); tỷ lệ nợ xấu nội bảng giảm từ 1,33% (2018) xuống 1,16% (2019) và còn 1,09% (2020), nằm trong nhóm ngân hàng có tỷ lệ nợ xấu thấp của hệ thống.
- Hoàn thành xử lý nợ VAMC: MB đã tất toán và mua lại toàn bộ nợ xấu tại VAMC từ năm 2018, không còn nợ xấu tồn đọng ngoại bảng.
- Nâng cao năng lực bộ đệm dự phòng: Tỷ lệ trích lập dự phòng bao nợ xấu tăng mạnh lên 134,09% vào năm 2020; tỷ lệ lãi phí phải thu trên tổng tài sản duy trì ở mức thấp (0,76% năm 2020), phản ánh tính xác thực của lợi nhuận ghi nhận.
Đóng góp của đề tài
- Hệ thống hóa khung lý luận và chỉ tiêu đánh giá chất lượng tín dụng ngân hàng theo Thông tư 02/2013/TT-NHNN, Thông tư 09/2014/TT-NHNN và định hướng Basel II.
- Cung cấp bức tranh phân tích thực chứng đa chiều về hoạt động tín dụng của MB thông qua hệ thống dữ liệu Báo cáo tài chính hợp nhất giai đoạn 2018–2020.
- Đề xuất hệ thống giải pháp gắn liền với định hướng phát triển ngân hàng số và hoàn thiện quy trình kiểm soát rủi ro 3 lớp bảo vệ tại MB.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu:
- Về phạm vi dữ liệu: Số liệu phân tích dừng lại ở phạm vi số liệu tổng hợp toàn hệ thống MB giai đoạn 2018–2020 từ báo cáo tài chính công khai, chưa đi sâu vào dữ liệu vi mô chi tiết của từng chi nhánh, phòng giao dịch hay từng phân khúc sản phẩm tín dụng cụ thể.
- Về phương pháp: Nghiên cứu chủ yếu sử dụng phương pháp thống kê mô tả và so sánh chỉ tiêu tài chính cơ bản, chưa xây dựng các mô hình kinh tế lượng định lượng nâng cao để đo lường mức độ ảnh hưởng của các biến số kinh tế vĩ mô đến xác suất vỡ nợ của khách hàng vay vốn.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng giai đoạn khảo sát sang các năm tiếp theo để đánh giá tác động trễ của dịch bệnh đến chất lượng nợ khi các chính sách cơ cấu lại nợ của NHNN hết hiệu lực.
- Nghiên cứu ứng dụng sâu hơn các mô hình định lượng rủi ro tín dụng hiện đại theo chuẩn mực Basel II và Basel III (như tính toán tổn thất tín dụng kỳ vọng - ECL, khung giá trị chịu rủi ro - VaR) vào thực tiễn quản trị tín dụng tại các ngân hàng thương mại.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên ngành Tài chính - Ngân hàng: Cung cấp tài liệu tham khảo về phương pháp luận và cấu trúc phân tích thực trạng chất lượng tín dụng của một ngân hàng thương mại cổ phần quy mô lớn.
- Người làm nghiên cứu về quản trị rủi ro ngân hàng: Tham khảo phương pháp tính toán, bóc tách các chỉ tiêu nợ xấu, nợ quá hạn, tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro cụ thể/chung và tỷ lệ bao phủ nợ xấu theo quy định của Thông tư 02/2013/TT-NHNN và Thông tư 09/2014/TT-NHNN.
- Cán bộ phân tích tín dụng: Cung cấp dữ liệu thứ cấp và các chỉ tiêu đối sánh về tỷ lệ nợ xấu, cơ cấu dư nợ theo kỳ hạn, cơ cấu ngành rủi ro cao và tỷ trọng lãi phải thu trên tổng tài sản của MB giai đoạn 2018–2020.
Câu hỏi thường gặp
1. Tỷ lệ nợ xấu và tỷ lệ dự phòng bao nợ xấu tại MB giai đoạn 2018–2020 biến động như thế nào?
Tỷ lệ nợ xấu nội bảng của MB giảm liên tục qua 3 năm: từ 1,33% (năm 2018) xuống 1,16% (năm 2019) và còn 1,09% (năm 2020). Trong khi đó, tỷ lệ dự phòng rủi ro bao nợ xấu tăng từ 112,31% (2018) lên 134,09% (2020), cho thấy năng lực bộ đệm rủi ro của ngân hàng được gia tăng đáng kể.
2. MB đã xử lý các khoản nợ xấu bán cho VAMC như thế nào tính đến năm 2018?
Tính đến thời điểm cuối năm 2018, MB đã hoàn thành việc tất toán và mua lại toàn bộ các khoản nợ xấu đã bán trước đó cho Công ty Quản lý tài sản (VAMC), đưa các khoản nợ về quản lý nội bảng theo tinh thần Nghị quyết số 42/2017/QH14.
3. Tốc độ tăng trưởng dư nợ cho vay của MB trong hai năm 2019 và 2020 so với chỉ tiêu của Ngân hàng Nhà nước ra sao?
Năm 2019, dư nợ cho vay của MB đạt 250.331 tỷ đồng (tăng 16,6% so với 2018), vượt chỉ tiêu 14% của NHNN. Năm 2020, dư nợ đạt 298.297 tỷ đồng (tăng 19,16% so với 2019), vượt xa định hướng tăng trưởng 10% của NHNN nhằm cung ứng vốn hỗ trợ phục hồi sản xuất kinh doanh.
4. Khóa luận sử dụng các quy định nội bộ nào của MB để phân tích kiểm soát chất lượng tín dụng?
Khóa luận căn cứ vào Văn bản Số 1041/QĐ/MB/HĐQT ngày 06/12/2015 về quy định kiểm soát nâng cao chất lượng tín dụng và Quy tắc ứng xử đối với hoạt động tín dụng Số 95/QĐ/MB/HĐQT ngày 16/07/2012 áp dụng tại các chi nhánh, phòng giao dịch của MB.
5. Cơ cấu dư nợ cho vay hai ngành có mức độ rủi ro cao (xây dựng và bất động sản) tại MB giai đoạn 2018–2020 chiếm tỷ lệ bao nhiêu?
Năm 2020, dư nợ cho vay ngành xây dựng tại MB đạt 20.158 tỷ đồng (chiếm 6,09% tổng dư nợ) và ngành kinh doanh bất động sản đạt 5.395 tỷ đồng (chiếm 3,15% tổng dư nợ). Tổng tỷ trọng cho vay của hai ngành này luôn được MB duy trì trong giới hạn từ 9% đến 12% tổng dư nợ trong cả giai đoạn 2018–2020.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vương Lê Minh Quý đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về tín dụng, chất lượng tín dụng và các phương pháp phân loại nợ, trích lập dự phòng theo quy định của Ngân hàng Nhà nước. Thông qua việc phân tích chuỗi số liệu tài chính giai đoạn 2018–2020, nghiên cứu đã chứng minh thực trạng hoạt động tín dụng tại Ngân hàng TMCP Quân đội duy trì được sự tăng trưởng quy mô gắn liền với kiểm soát nợ xấu dưới 1,5% và tỷ lệ bao phủ nợ xấu đạt 134,09%. Các giải pháp hoàn thiện quy trình tín dụng, đẩy mạnh công nghệ số hóa và các kiến nghị điều hành vĩ mô được đề xuất có tính thực tiễn cao, đóng góp thiết thực cho công tác nâng cao chất lượng tín dụng của ngân hàng.