Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ kỹ thuật chuyên ngành Khoa học Hàng hải (mã số: 9840106) của nghiên cứu sinh Lưu Việt Hùng, do PGS. Nguyễn Viết Thành và PGS. Đinh Xuân Mạnh hướng dẫn tại Trường Đại học Hàng hải Việt Nam (năm 2019), mang tiêu đề: "Nghiên cứu giải pháp nâng cao an toàn hàng hải vùng biển Việt Nam".
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Việt Nam có đường bờ biển dài hơn 3.200 km, diện tích mặt nước trên 1 triệu km² cùng hệ thống đảo và quần đảo có vị trí chiến lược như Hoàng Sa, Trường Sa, Côn Đảo, Phú Quốc, Thổ Chu. Vùng biển Việt Nam nằm trên tuyến vận tải hàng hải quốc tế kết nối hành lang Đông - Tây và sát tuyến huyết mạch Hong Kong - Singapore. Hoạt động vận tải biển chiếm tới 90% khối lượng hàng hóa lưu chuyển thương mại toàn cầu, kéo theo sự gia tăng nhanh chóng về mật độ, kích thước, trọng tải và tốc độ tàu thuyền trên vùng biển Việt Nam.
Thực trạng giao thông hàng hải tại Việt Nam phát sinh nhiều nguy cơ mất an toàn do sự đan xen phức tạp giữa tàu hàng trọng tải lớn, tàu chở khách, tàu chuyên dụng với các phương tiện thủy nội địa và tàu cá hoạt động xa bờ dài ngày. Thống kê từ thực tế cho thấy khoảng 50% tổng số vụ tai nạn hàng hải hàng năm có liên quan đến tàu cá và phương tiện thủy nội địa do trang thiết bị hàng hải thô sơ và ý thức tuân thủ quy tắc phòng ngừa đâm va còn hạn chế. Bên cạnh đó, các điều kiện khí tượng - hải văn phức tạp như bão nhiệt đới, gió mùa Đông Bắc, sương mù và các dòng chảy ven bờ làm gia tăng nguy cơ đâm va, mắc cạn. Khoảng trống nghiên cứu thực tế tại Việt Nam là việc thiếu vắng một tài liệu chỉ dẫn hành hải thống nhất, toàn diện cho toàn tuyến ven biển và chưa có hệ thống phân luồng giao thông hàng hải (Traffic Separation Scheme - TSS) chuẩn hóa theo quy chuẩn quốc tế được công bố trong các ấn phẩm của Tổ chức Hàng hải Quốc tế (IMO).
Mục tiêu nghiên cứu
Mục đích của luận án là nghiên cứu và đề xuất các giải pháp kỹ thuật và tổ chức quản lý nhằm nâng cao an toàn hàng hải trên vùng biển Việt Nam, tập trung vào hai nhiệm vụ cụ thể:
- Biên soạn ấn phẩm song ngữ Việt - Anh "Sổ tay Đảm bảo an toàn hàng hải khu vực ven biển Việt Nam" (For the safe navigation in Vietnamese coastal waters) phục vụ tra cứu thực tế cho thuyền viên và công tác đào tạo, huấn luyện.
- Xây dựng cơ sở pháp lý, quy trình thiết lập tuyến phân luồng hàng hải cho các vùng biển Việt Nam và thiết kế thử nghiệm tuyến phân luồng giao thông tại khu vực biển Lý Sơn (tỉnh Quảng Ngãi).
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Đội tàu biển Việt Nam, các tuyến hành trình ven biển cơ bản, mật độ và luồng tuyến di chuyển của tàu thuyền trong nước và quốc tế; các yếu tố khí tượng, thủy văn ảnh hưởng đến điều động tàu; mô hình tuyến phân luồng giao thông và ấn phẩm hướng dẫn hành hải.
- Phạm vi không gian: Vùng biển Việt Nam, vùng nước ven bờ, hệ thống các luồng hàng hải chính (Hải Phòng, Sài Gòn - Vũng Tàu...) và khu vực biển thử nghiệm Lý Sơn - Sa Kỳ - Dung Quất (Quảng Ngãi).
- Phạm vi thời gian và dữ liệu: Khảo sát, thống kê và phân tích số liệu thực trạng vận tải biển, đội tàu, hệ thống cảng biển và tai nạn giao thông hàng hải giai đoạn 1997 - 2018, định hướng phát triển đến năm 2020 và 2025.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu trong nước
Tác giả đã điểm lại các công trình khoa học trong nước liên quan đến lĩnh vực an toàn hàng hải:
- Nguyễn Ngọc Thành (1996): Đề tài Thạc sĩ "Ứng dụng vi phân GPS để đảm bảo an toàn hàng hải ven bờ biển Việt Nam". Công trình tập trung vào khía cạnh kỹ thuật tăng cường độ chính xác định vị cho hệ thống GPS nhưng mang tính cục bộ, chưa khái quát hóa giải pháp an toàn hàng hải cho toàn bộ dải ven bờ.
- Bùi Thanh Sơn (1998): Đề tài "Nghiên cứu giải pháp nâng cao an toàn dẫn tàu trên tuyến luồng Sài Gòn – Vũng Tàu". Nghiên cứu phân tích điều kiện thủy văn và các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình dẫn tàu của hoa tiêu trên tuyến luồng cụ thể, phạm vi nghiên cứu đóng khung trong một luồng hẹp, chưa bao quát được toàn diện thực trạng giao thông ven biển Việt Nam.
- Nguyễn Thái Dương (1998): Đề tài "Nghiên cứu giải pháp nâng cao tính an toàn và kinh tế vận chuyển hàng hóa chất bằng đường biển Việt Nam". Tác giả đi sâu vào quy trình bốc dỡ, bảo quản và vận chuyển một chủng loại hàng nguy hiểm đặc thù, không tập trung vào tổ chức luồng tuyến và mức độ an toàn hành trình ven biển.
Các tài liệu và mô hình nghiên cứu quốc tế
- Tổ chức Hàng hải Quốc tế (IMO): Phát hành bộ ấn phẩm Admiralty Sailing Directions (Pilot book), trong đó có cuốn NP31 (China Sea Pilot) hướng dẫn cho khu vực Biển Đông nhưng chưa đi sâu vào chi tiết vùng ven biển Việt Nam; ấn phẩm Ships’ Routeing quy hoạch các tuyến phân luồng quốc tế nhưng tại thời điểm nghiên cứu chưa có tuyến phân luồng nào của Việt Nam được ghi nhận trong hệ thống này.
- Cục Phòng vệ Bờ biển Nhật Bản (Japan Coast Guard): Xuất bản ấn phẩm "Đảm bảo an toàn hành hải vùng nước ven bờ Nhật Bản" (For the safety navigation in Japanese Coastal Waters) cung cấp quy định, luồng lạch, hướng dẫn chi tiết cho thuyền viên trong nước và quốc tế.
- Mô hình phân luồng giao thông Singapore: Tuyến luồng dài 105 km, độ sâu tối thiểu 25 m, chiều rộng từ 1,2 đến 3 hải lý, kiểm soát giao thông bằng hệ thống VTIS (kênh VHF 14), áp dụng chế độ báo cáo trước 12–24 giờ và giới hạn tốc độ dưới 12 hải lý/giờ đối với tàu VLCC hoặc tàu mớn nước sâu.
- Mô hình phân luồng UragaSuido (Vịnh Tokyo, Nhật Bản): Tuyến luồng dài 8,1 hải lý, rộng trung bình 0,91 hải lý, giới hạn tốc độ tối đa 12 hải lý/giờ, cấm tàu từ 10.000 GT trở lên hành trình từ 16h00 đến 20h00, quy định chặt chẽ về việc thuê hoa tiêu và trực canh VHF (kênh 16, 12).
| Mô hình luồng |
Chiều dài |
Chiều rộng / Độ sâu |
Quy định tốc độ & Kiểm soát |
| Singapore TSS |
105 km |
Rộng 1,2 - 3,0 hải lý; Sâu $\ge$ 25 m |
Tốc độ $\le$ 12 hải lý/giờ (tàu mớn lớn/VLCC); VTIS kênh VHF 14 |
| UragaSuido (Nhật Bản) |
8,1 hải lý |
Rộng trung bình 0,91 hải lý |
Tốc độ tối đa 12 hải lý/giờ; hạn chế tàu $\ge$ 10.000 GT giờ cao điểm |
Khoảng trống luận án giải quyết
Các nghiên cứu trong nước trước đây chỉ tiếp cận giải pháp kỹ thuật đơn lẻ hoặc giải quyết vấn đề an toàn trong phạm vi hẹp từng luồng cục bộ. Các tài liệu quốc tế chưa phản ánh đầy đủ đặc thù vùng ven biển Việt Nam. Luận án giải quyết khoảng trống này bằng cách tổng hợp toàn diện thực trạng hàng hải cả nước, biên soạn ấn phẩm chỉ dẫn hành hải ven biển chuẩn mực và xây dựng phương án phân luồng giao thông cụ thể áp dụng thử nghiệm cho khu vực biển Lý Sơn.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung pháp lý
Luận án vận dụng hệ thống các quy chuẩn quốc tế và văn bản quy phạm pháp luật Việt Nam:
- Công ước và hướng dẫn quốc tế: Công ước quốc tế về an toàn sinh mạng trên biển 1974 (SOLAS 74 - Chương V/10 về thiết lập hệ thống phân luồng, Chương IX về Bộ luật Quản lý An toàn ISM Code); Quy tắc Quốc tế về Phòng ngừa đâm va tàu thuyền trên biển 1972 (COLREG 72); Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển 1982 (UNCLOS 82); Thông tư hướng dẫn của Ủy ban An toàn Hàng hải IMO MSC/Circ.1060; Nghị quyết IMO A.572(14) (General provisions on ships' routeing) và A.573(14) (Ship's routeing).
- Văn bản pháp lý Việt Nam: Nghị định 21/2012/NĐ-CP và Thông tư 10/2013/TT-BGTVT về quản lý cảng biển và luồng hàng hải; các Quyết định số 2495/QĐ-BGTVT, 3365/QĐ-BGTVT, 3733/QĐ-BGTVT về công bố tuyến vận tải ven biển; Nghị định số 58/2017/NĐ-CP quy định chi tiết Bộ luật Hàng hải Việt Nam; Nghị định số 16/2018/NĐ-CP về công bố tuyến hàng hải và phân luồng giao thông trong lãnh hải Việt Nam.
Phương pháp nghiên cứu
Tác giả kết hợp phương pháp nghiên cứu lý thuyết và khảo sát thực tiễn:
- Phương pháp nghiên cứu lý thuyết: Thống kê, tổng hợp và xử lý dữ liệu về sản lượng hàng hóa, đội tàu biển, hạ tầng cảng biển, mạng lưới đường thủy nội địa và chuỗi số liệu tai nạn hàng hải. Dự báo xu hướng phát triển vận tải và lưu lượng tàu thuyền đến năm 2020.
- Phương pháp điều tra, khảo sát thực tiễn: Khảo sát, thu thập ý kiến phản hồi từ các doanh nghiệp vận tải biển, thuyền viên và hoa tiêu hoạt động thực tế trên vùng biển Việt Nam về điều kiện khí tượng thủy văn, chướng ngại vật, tập quán hàng hải địa phương và các khu vực đánh bắt thủy sản.
- Phương pháp mô phỏng số: Thiết lập và chạy mô phỏng điều động tàu trên phần mềm mô phỏng buồng lái chuyên dụng NTPro 5000 (Transas) nhằm kiểm chứng tính khả thi, đánh giá mức độ an toàn và năng lực điều phối giao thông của hệ thống phân luồng đề xuất tại vùng biển Lý Sơn.
Nguồn tư liệu và dữ liệu
- Dữ liệu thống kê của Cục Hàng hải Việt Nam, Cục Đường thủy nội địa Việt Nam, Tổng cục Thống kê, Hiệp hội Cảng biển Việt Nam.
- Dữ liệu hải đồ, ấn bản thủy văn và quy chuẩn kỹ thuật từ Cục Phòng vệ Bờ biển Nhật Bản và Cơ quan Hàng hải Singapore.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về an toàn hàng hải
Chương 1 hệ thống hóa các khái niệm, cơ sở pháp lý và thực tiễn về an toàn hàng hải:
- Khái niệm: An toàn hàng hải bao gồm toàn bộ các biện pháp tổ chức, quản lý, quy chuẩn kỹ thuật đóng tàu, vận hành và duy trì năng lực thuyền viên nhằm bảo vệ tính mạng con người, an toàn tài sản và ngăn ngừa ô nhiễm môi trường biển.
- Cơ sở quản lý an toàn: Nhấn mạnh vai trò của Bộ luật ISM Code (SOLAS Chương IX). Các điều tra tai nạn hàng hải chỉ ra trên 80% nguyên nhân đâm va, sự cố bắt nguồn trực tiếp hoặc gián tiếp từ yếu tố con người, đặc biệt là lỗi trong công tác quản lý và tổ chức điều động.
- Phân tích mô hình quốc tế: Giới thiệu cấu trúc phân luồng, quy trình báo cáo VTIS và quy định tốc độ tại eo biển Singapore và eo biển UragaSuido (Nhật Bản). Danh mục hải đồ tiêu chuẩn khi hành hải vào Vịnh Tokyo được tổng hợp phục vụ so sánh:
| Số hải đồ |
Khu vực quy định bởi Cảnh sát biển Nhật Bản |
| W 90 |
Vịnh Tokyo |
| W 1061 |
Phần phía Bắc của Vịnh Tokyo |
| W 1062 |
Phần trung tâm của Vịnh Tokyo |
| W 1081 |
Luồng UragaSuido |
Chương 2: Thực trạng an toàn hàng hải trên vùng biển Việt Nam
Chương 2 phân tích hiện trạng cơ sở hạ tầng hàng hải, đội tàu và các rủi ro tai nạn:
- Hệ thống cảng biển: Tính đến tháng 12/2017, toàn quốc có 45 cảng biển (2 cảng loại IA, 12 cảng loại I, 18 cảng loại II, 13 cảng dầu khí ngoài khơi loại III) với 251 bến cảng, tổng chiều dài cầu cảng khoảng 88 km, công suất thiết kế 543,7 triệu tấn/năm. Hệ thống cảng phân bố thành 6 nhóm cảng biển nhưng tập trung lớn tại Nhóm 1 (phía Bắc - 30%) và Nhóm 5 (Đông Nam Bộ - 45%). Toàn quốc có 44 tuyến luồng hàng hải công cộng (tổng chiều dài 935,9 km), trong đó luồng Định An - Cần Thơ dài nhất (130,6 km), luồng vào cảng Sa Đéc ngắn nhất (0,65 km).
- Sản lượng thông qua: Sản lượng hàng hóa tăng trưởng bình quân 10%/năm; năm 2015 đạt 427,3 triệu tấn; năm 2017 đạt 536,432 triệu tấn.
| Chỉ tiêu |
2009 |
2010 |
2011 |
2012 |
2013 |
2014 |
2015 |
2016 |
2017 |
| Tổng lượng hàng (Tr. tấn) |
251,0 |
259,0 |
286,0 |
295,0 |
326,0 |
370,0 |
427,3 |
459,83 |
536,43 |
| Hàng container (Tr. tấn) |
62,3 |
72,9 |
81,0 |
91,0 |
99,9 |
117,0 |
126,0 |
148,02 |
169,72 |
- Hiện trạng đội tàu biển: Đến tháng 10/2017, Sổ đăng ký tàu biển quốc gia có 1.617 tàu với tổng dung tích 4,8 triệu GT, tổng trọng tải 7,8 triệu DWT (đứng thứ 4 ASEAN, thứ 30 thế giới). Cơ cấu gồm 995 tàu hàng tổng hợp/hàng rời (gần 60% DWT), 40 tàu container (khoảng 5% DWT). Độ tuổi trung bình của đội tàu là 14,9 tuổi.
- Hiện trạng đường thủy nội địa: Có 3.551 sông, kênh với chiều dài 80.557 km; 41.900 km có khả năng khai thác vận tải thủy; 17.253 km đang khai thác và Cục Đường thủy nội địa Việt Nam quản lý trực tiếp 7.071,8 km đường thủy quốc gia. Mật độ sông kênh bình quân đạt 0,60 km/km².
- Nguyên nhân tai nạn: Phương tiện thủy nội địa và tàu cá hoạt động tự do, thường xuyên lấn luồng hàng hải chính quy, chạy xuôi dòng để tiết kiệm nhiên liệu; tàu thuyền thiếu trang thiết bị liên lạc và định dạng; mâu thuẫn giữa tập quán đi biển địa phương và công pháp quốc tế; ảnh hưởng của luồng lạch bồi lắng và thời tiết cực đoan.
Chương 3: Giải pháp nâng cao an toàn hàng hải ở vùng ven biển Việt Nam
Chương 3 đề xuất hai giải pháp kỹ thuật - quản lý cụ thể:
- Biên soạn Sổ tay Đảm bảo an toàn hàng hải vùng biển Việt Nam: Xây dựng khung cấu trúc tài liệu song ngữ Việt - Anh tổng hợp toàn bộ các thông tin pháp lý, danh mục giấy tờ cần thiết, quy định vùng nước cảng biển, thông tin khí tượng hải văn đặc trưng, chướng ngại vật ngầm, mùa vụ đánh bắt cá và hướng dẫn tuyến hành trình an toàn cho tàu thuyền trong và ngoài nước.
- Xây dựng tuyến phân luồng hàng hải khu vực biển Lý Sơn (Quảng Ngãi):
- Đánh giá điều kiện tự nhiên: Độ cao sóng, hướng sóng trung bình, tần suất lặng sóng và mật độ hoạt động của tàu vận tải, tàu khách tuyến Sa Kỳ - Lý Sơn, tàu công vụ và tàu cá.
- Thiết kế mô hình phân luồng: Thiết lập các làn lưu thông một chiều có dải phân cách, phân chia luồng tàu hàng ra vào Vịnh Dung Quất, luồng tàu khách ra đảo Lý Sơn; bố trí hai nút giao thông vòng xuyến gồm Vòng xuyến Sa Kỳ và Vòng xuyến vịnh Dung Quất; xác định tọa độ hệ thống phao tiêu, báo hiệu hàng hải giới hạn luồng.
Chương 4: Kết quả thử nghiệm triển khai sử dụng Sổ tay bảo đảm an toàn hàng hải vùng biển Việt Nam và tuyến phân luồng Lý Sơn - Sa Kỳ
(Nội dung kết quả thử nghiệm theo kết cấu phân tích của luận án):
- Thử nghiệm Sổ tay: Thu thập đánh giá từ các công ty vận tải biển và thuyền viên chạy tuyến ven bờ; khẳng định tính tiện ích của tài liệu trong việc hỗ trợ lập kế hoạch chuyến đi (passage planning) và tra cứu nhanh các quy định kiểm soát cảng biển.
- Thử nghiệm mô phỏng tuyến phân luồng Lý Sơn: Cài đặt toàn bộ thông số địa hình, luồng tàu và hệ thống phao tiêu lên phần mềm mô phỏng buồng lái NTPro 5000 kết nối Hệ thống hiển thị thông tin hải đồ điện tử (ECDIS). Chạy thử nghiệm các kịch bản tàu hàng và tàu khách hành trình qua giao lộ vòng xuyến Sa Kỳ và Dung Quất trong điều kiện thời tiết khác nhau. Kết quả cho thấy hệ thống phân luồng giúp giảm thiểu nguy cơ đâm va đối đầu, phân tách rõ ràng luồng di chuyển của các nhóm tàu, xác lập trật tự lưu thông ổn định trong vùng nước hẹp.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về mặt lý luận và khoa học
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản lý an toàn hàng hải phù hợp với hệ thống pháp luật Việt Nam (Nghị định 16/2018/NĐ-CP, Nghị định 58/2017/NĐ-CP) và các quy chuẩn của IMO (SOLAS 74, COLREG 72, MSC/Circ.1060).
- Xây dựng phương pháp luận khoa học trong việc phân tích số liệu tai nạn hàng hải, kết hợp khảo sát thực tế và ứng dụng công nghệ mô phỏng buồng lái số (NTPro 5000) để thiết kế, đánh giá tuyến phân luồng giao thông hàng hải.
Đóng góp mới về mặt thực tiễn
- Hoàn thành bản thảo "Sổ tay Đảm bảo an toàn hàng hải vùng biển Việt Nam" song ngữ Việt - Anh, cung cấp cẩm nang thực hành hàng hải chuyên biệt đầu tiên cho vùng ven bờ Việt Nam phục vụ thuyền viên, hoa tiêu và các đơn vị quản lý cảng.
- Thiết kế chi tiết phương án kỹ thuật tuyến phân luồng giao thông tại khu vực biển Lý Sơn - Sa Kỳ - Dung Quất (bao gồm làn luồng, dải phân cách, vòng xuyến Sa Kỳ, vòng xuyến vịnh Dung Quất và hệ thống báo hiệu hàng hải), làm mô hình mẫu để triển khai nhân rộng cho các vùng biển có mật độ giao thông cao khác tại Việt Nam.
Kiến nghị và giải pháp đề xuất
- Kiến nghị Cục Hàng hải Việt Nam và Bộ Giao thông Vận tải xem xét phê duyệt, chuẩn hóa và xuất bản Sổ tay hướng dẫn an toàn hàng hải ven biển để trang bị bắt buộc cho đội tàu mang cờ Việt Nam.
- Đề xuất áp dụng chính thức mô hình phân luồng giao thông khu vực Lý Sơn và hoàn thiện hồ sơ trình IMO công nhận các tuyến phân luồng trong lãnh hải Việt Nam theo quy định tại hướng dẫn MSC/Circ.1060.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Luận án tập trung khảo sát dữ liệu vận tải và tai nạn hàng hải đến giai đoạn 2017 - 2018. Mô hình tuyến phân luồng mới được kiểm chứng thông qua hệ thống mô phỏng buồng lái NTPro 5000 và đề xuất thử nghiệm tại một khu vực điển hình (Lý Sơn, Quảng Ngãi), chưa triển khai đo đạc thực địa dài hạn sau khi lắp đặt phao tiêu thực tế.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng nghiên cứu thiết kế hệ thống phân luồng cho các vùng nước phức tạp khác như vịnh Bắc Bộ, luồng Ba Lạt, cửa sông Gianh hoặc khu vực luồng Sài Gòn - Vũng Tàu mở rộng.
- Cập nhật số liệu Sổ tay an toàn hàng hải theo các thông báo hàng hải mới và tích hợp bản đồ số hóa phục vụ hải đồ điện tử (ENC).
Giá trị tham khảo
- Đối với nghiên cứu sinh, học viên và giảng viên ngành Khoa học Hàng hải, Điều khiển tàu biển: Luận án cung cấp bức tranh tổng thể về hiện trạng giao thông biển Việt Nam, số liệu thống kê đội tàu, luồng lạch, phân tích nguyên nhân đâm va và quy trình ứng dụng mô phỏng buồng lái NTPro 5000 trong thiết kế luồng tàu.
- Đối với thuyền trưởng, sỹ quan boong, hoa tiêu hàng hải: Nội dung nghiên cứu là tài liệu tham khảo thiết thực về các yếu tố khí tượng thủy văn, tập quán tàu cá ven bờ và kinh nghiệm điều động qua các vùng nước giao cắt phức tạp.
- Đối với các cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Giao thông Vận tải, Cục Hàng hải Việt Nam, Cảng vụ hàng hải): Cung cấp cơ sở khoa học để xây dựng chính sách phân luồng giao thông trong lãnh hải theo Nghị định 16/2018/NĐ-CP và hoàn thiện thủ tục đệ trình IMO công nhận các tuyến hàng hải quốc gia.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án giải quyết hai giải pháp trọng tâm nào để nâng cao an toàn hàng hải?
Luận án tập trung vào hai giải pháp chính:
- Biên soạn ấn phẩm song ngữ Việt - Anh "Sổ tay Đảm bảo an toàn hàng hải khu vực ven biển Việt Nam" (For the safe navigation in Vietnamese coastal waters).
- Xây dựng cơ sở kỹ thuật - pháp lý và thiết kế thử nghiệm tuyến phân luồng hàng hải cho khu vực biển Lý Sơn - Sa Kỳ - Dung Quất (Quảng Ngãi).
2. Số liệu thống kê trong luận án cho thấy nguyên nhân chính dẫn đến tai nạn hàng hải tại vùng biển Việt Nam là gì?
Thống kê chỉ ra khoảng 50% số vụ tai nạn hàng hải hàng năm có liên quan đến tàu cá và phương tiện thủy nội địa. Nguyên nhân chủ yếu do phương tiện trang bị thô sơ, ý thức chấp hành luật COLREG 72 chưa cao, tình trạng tàu sông chạy xuôi dòng lấn luồng tàu biển và hơn 80% nguyên nhân sự cố nói chung bắt nguồn từ yếu tố con người hoặc công tác quản lý.
3. Quy mô hạ tầng cảng biển và đội tàu biển Việt Nam được luận án ghi nhận đến năm 2017 như thế nào?
Tính đến tháng 12/2017, Việt Nam có 45 cảng biển (251 bến cảng, 88 km cầu tàu, công suất thiết kế 543,7 triệu tấn/năm) và 44 tuyến luồng hàng hải công cộng (tổng chiều dài 935,9 km). Đội tàu biển có 1.617 tàu (tổng dung tích 4,8 triệu GT, 7,8 triệu DWT, đứng thứ 4 ASEAN và 30 thế giới), độ tuổi trung bình là 14,9 tuổi.
4. Hai mô hình phân luồng quốc tế nào được tác giả lựa chọn phân tích để làm cơ sở đối chiếu?
Tác giả phân tích hệ thống phân luồng giao thông tại eo biển Singapore (Singapore TSS) dài 105 km và hệ thống phân luồng UragaSuido (Vịnh Tokyo, Nhật Bản) dài 8,1 hải lý.
5. Phương án phân luồng tại khu vực biển Lý Sơn được thiết kế và kiểm chứng bằng công cụ nào?
Phương án phân luồng khu vực Lý Sơn được thiết kế với các làn luồng một chiều, hệ thống phao tiêu dẫn luồng và hai nút giao thông vòng xuyến (Vòng xuyến Sa Kỳ và Vòng xuyến vịnh Dung Quất). Toàn bộ mô hình được kiểm chứng, đánh giá an toàn thông qua phần mềm mô phỏng buồng lái NTPro 5000 của Transas kết nối hệ thống ECDIS.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Lưu Việt Hùng đã giải quyết một vấn đề kỹ thuật và quản lý cấp thiết của ngành hàng hải Việt Nam trong bối cảnh lưu lượng tàu thuyền và sản lượng hàng hóa qua cảng gia tăng nhanh chóng. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa tổng hợp dữ liệu thực tế, nghiên cứu pháp lý quốc tế và mô phỏng buồng lái hiện đại, công trình đã đề xuất thành công giải pháp biên soạn Sổ tay an toàn hàng hải ven biển và mô hình thiết kế tuyến phân luồng giao thông thử nghiệm tại vùng biển Lý Sơn. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn vững chắc, phục vụ trực tiếp cho công tác bảo đảm an toàn sinh mạng, an toàn tàu thuyền và nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về giao thông hàng hải tại Việt Nam.