Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường phát triển nhanh chóng và mức độ cạnh tranh giữa các doanh nghiệp ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG), đặc biệt là ngành sữa và các chế phẩm từ sữa, ngày càng trở nên gay gắt, các doanh nghiệp phải không ngừng nghiên cứu thị trường, đánh giá hành vi người tiêu dùng và điều chỉnh chiến lược Marketing để duy trì thị phần. Nhận thức được áp lực cạnh tranh cũng như những cơ hội phát triển của các dòng sản phẩm dinh dưỡng tiện lợi, nhóm nghiên cứu sinh viên ngành Marketing & Sale tại Trường Cao đẳng FPT Polytechnic Hồ Chí Minh đã thực hiện báo cáo học phần Dự án 1 với đề tài: "Đề xuất các giải pháp về Marketing cho dòng sản phẩm Yomilk của Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam Vinamilk".

Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của đồ án được xác định cụ thể như sau:

  1. Tổng hợp và phân tích tổng quan về quá trình hình thành, phát triển, cơ cấu tổ chức và hoạt động kinh doanh của Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam (Vinamilk).
  2. Phân tích môi trường vĩ mô (PEST) và vi mô (áp lực cạnh tranh) tác động đến thị trường sữa chua uống, từ đó làm rõ định vị khách hàng mục tiêu của sản phẩm Yomilk.
  3. Đánh giá chi tiết thực trạng triển khai tổ hợp Marketing Mix 4P (Product, Price, Place, Promotion) của dòng sản phẩm sữa chua uống Yomilk.
  4. Xây dựng ma trận phân tích SWOT nhằm nhận diện điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của dòng sản phẩm Yomilk trên thị trường.
  5. Thiết kế và triển khai nghiên cứu định lượng khảo sát mức độ hài lòng của người tiêu dùng đối với tổ hợp 4P của Yomilk, từ đó đưa ra các đề xuất giải pháp Marketing thực tiễn nhằm cải thiện hiệu quả kinh doanh.

Thông tin hành chính của công trình nghiên cứu:

  • Cơ sở đào tạo: Cao đẳng FPT Polytechnic Hồ Chí Minh.
  • Chuyên ngành: Marketing & Sale.
  • Học phần: Dự án 1.
  • Giảng viên hướng dẫn: ThS. Nguyễn Thị Hoài Việt (ThS. Lê Thị Hoài Việt).
  • Lớp: MS18306 – Nhóm thực hiện: Nhóm 8 (gồm các sinh viên: Đỗ Gia Huy - PS31963, Trang Thị Quỳnh Như - PS33026, Đặng Thị Khánh Duyên - PS33257, Nguyễn Thùy Linh - PS33139).
  • Thời gian và không gian nghiên cứu: Đề tài hoàn thành vào tháng 12 năm 2023 tại TP. Hồ Chí Minh, tập trung nghiên cứu thị trường tiêu thụ dòng sản phẩm sữa chua uống Yomilk của Vinamilk tại Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đồ án vận dụng các lý thuyết quản trị tiếp thị và mô hình phân tích kinh doanh tiêu chuẩn trong ngành Marketing nhằm tiếp cận vấn đề một cách có hệ thống:

  • Mô hình môi trường vĩ mô (PEST): Đánh giá các nhân tố Chính trị (Political), Kinh tế (Economic), Xã hội (Social) và Công nghệ (Technological) tác động đến ngành sữa.
  • Mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter: Phân tích các mối quan hệ cạnh tranh bao gồm Khách hàng, Đối thủ cạnh tranh hiện tại, Sản phẩm thay thế, Nhà cung cấp và Đối thủ tiềm ẩn.
  • Mô hình FABE (Features – Advantages – Benefits – Evidence): Dùng để phân tích đặc trưng, lợi thế cạnh tranh, lợi ích chức năng/cảm xúc và bằng chứng kiểm chứng của sản phẩm sữa chua uống Yomilk.
  • Mô hình Marketing Mix 4P: Đánh giá phối thức tiếp thị gồm Sản phẩm (Product), Giá (Price), Phân phối (Place) và Xúc tiến hỗn hợp (Promotion).
  • Mô hình ma trận SWOT: Tổng hợp điểm mạnh (Strengths), điểm yếu (Weaknesses), cơ hội (Opportunities) và thách thức (Threats) làm căn cứ hoạch định giải pháp.

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa nghiên cứu bàn giấy (thu thập dữ liệu thứ cấp) và khảo sát thực nghiệm (thu thập dữ liệu sơ cấp):

  • Thu thập dữ liệu thứ cấp: Khai thác thông tin từ báo cáo thường niên, cổng thông tin chính thức của Vinamilk, hệ thống sàn thương mại điện tử (Shopee, Lazada, Tiki), nền tảng mạng xã hội (Facebook, YouTube, TikTok Shop) và hệ thống bán lẻ (chuỗi Giấc Mơ Sữa Việt, Bách Hóa Xanh, siêu thị, đại lý).
  • Nghiên cứu sơ cấp: Thực hiện khảo sát bằng bảng câu hỏi cấu trúc nhằm đo lường sự hài lòng của khách hàng đối với các yếu tố 4P của Yomilk; xác định kích thước mẫu, quy trình chọn mẫu và phân tích kết quả thống kê khảo sát.

Nội dung chính theo từng chương

Chương Tên chương trong đồ án Trọng tâm nội dung và các khía cạnh phân tích
Chương 1 Tổng quan về Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam Vinamilk Lịch sử hình thành, pháp lý, cơ cấu bộ máy, lĩnh vực kinh doanh, tầm nhìn và sứ mệnh.
Chương 2 Phân tích thị trường và định vị khách hàng của Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam Vinamilk Môi trường vĩ mô PEST, mô hình 5 áp lực cạnh tranh, phân khúc và định vị khách hàng.
Chương 3 Phân tích tổ hợp Marketing 4P của Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam Vinamilk Đánh giá Product (FABE, bao bì, logo mới/cũ), Price (so sánh giá), Place (đa kênh), Promotion (PR, quảng cáo, khuyến mại).
Chương 4 Phân tích SWOT Marketing cho sản phẩm Yomilk của Vinamilk Ma trận điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, thách thức và đối sánh sản phẩm đối thủ.
Chương 5 Nghiên cứu sự hài lòng của khách hàng về 4P của sản phẩm Yomilk Phương pháp chọn mẫu, kích thước mẫu, kết quả khảo sát sự hài lòng về 4P và đề xuất định hướng.

Chương 1: Tổng quan về Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam Vinamilk

Chương này cung cấp bức tranh toàn cảnh về doanh nghiệp nghiên cứu:

  • Thông tin pháp lý: Tên doanh nghiệp là Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam (tên giao dịch quốc tế: Viet Nam Dairy Products Joint Stock Company, viết tắt: Vinamilk), mã số thuế 0300588569. Trụ sở chính đặt tại Tòa nhà Vinamilk, số 10 Tân Trào, phường Tân Phú, Quận 7, TP. Hồ Chí Minh.
  • Lĩnh vực hoạt động: Chế biến, sản xuất, kinh doanh sữa tươi, sữa đóng hộp, sữa bột, bột dinh dưỡng và các sản phẩm chế biến từ sữa.
  • Lịch sử hình thành và phát triển qua các giai đoạn:
    • Giai đoạn 1976 – 1986: Thành lập ngày 20/08/1976 với tên gọi ban đầu là Công ty Sữa – Cà phê Miền Nam, quản lý 2 nhà máy trực thuộc gồm Nhà máy bánh kẹo Lubico và Nhà máy bột dinh dưỡng Bích Chi.
    • Giai đoạn 1986 – 2003: Đổi tên thành Công ty Sữa Việt Nam (Vinamilk); xây dựng các cơ sở hạ tầng kho vận tại TP. Hồ Chí Minh.
    • Giai đoạn 2003 đến nay: Chuyển đổi mô hình thành công ty cổ phần; xây dựng và khánh thành nhà máy tại Bình Định, TP. Hồ Chí Minh; chính thức niêm yết cổ phiếu trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE) vào năm 2006; khánh thành Trang trại Vinamilk Organic Đà Lạt vào năm 2017 và thành lập Trung tâm Sữa tươi nguyên liệu Củ Chi.
  • Quản trị và tổ chức: Phân tích sơ đồ cơ cấu tổ chức phân quyền chức năng, mô tả chi tiết quyền hạn và trách nhiệm của từng phòng ban, làm rõ tầm nhìn và sứ mệnh của doanh nghiệp trong việc dẫn đầu ngành dinh dưỡng tại Việt Nam.

Chương 2: Phân tích thị trường và định vị khách hàng của Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam Vinamilk

Chương 2 tập trung phân tích môi trường kinh doanh và chiến lược phân khúc:

  • Phân tích môi trường vĩ mô (PEST): Xem xét tác động của môi trường chính trị - pháp lý ngành thực phẩm, điều kiện kinh tế và lạm phát ảnh hưởng đến sức mua, xu hướng chú trọng sức khỏe và sử dụng thực phẩm lên men tự nhiên trong xã hội, cùng với tiến bộ công nghệ chế biến và tiệt trùng UHT hiện đại.
  • Phân tích môi trường vi mô (5 áp lực cạnh tranh):
    • Khách hàng: Đòi hỏi cao về giá trị dinh dưỡng, vệ sinh an toàn thực phẩm, tính tiện lợi và sự đa dạng hương vị.
    • Đối thủ hiện tại: Sự cạnh tranh từ các thương hiệu sữa chua uống và sữa chua ăn khác trên thị trường tiêu dùng nhanh.
    • Sản phẩm thay thế: Các loại đồ uống giải khát bổ sung dưỡng chất, sữa hạt, nước trái cây và các thức uống dinh dưỡng khác.
    • Nhà cung cấp: Hệ thống trang trại bò sữa tự chủ chuẩn quốc tế kết hợp nguồn cung nguyên liệu phụ trợ trong và ngoài nước.
    • Đối thủ tiềm ẩn: Các thương hiệu quốc tế nhập khẩu hoặc các doanh nghiệp nước giải khát mở rộng sang mảng sữa chua uống.
  • Định vị khách hàng mục tiêu: Xác định chân dung nhóm người tiêu dùng trẻ tuổi, học sinh, sinh viên, nhân viên văn phòng và các gia đình có nhu cầu bổ sung năng lượng, hỗ trợ hệ tiêu hóa hằng ngày.

Chương 3: Phân tích tổ hợp Marketing 4P của Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam Vinamilk

Chương 3 đi sâu đánh giá việc triển khai phối thức Marketing Mix cho dòng sản phẩm sữa chua uống Yomilk:

  • Chính sách Sản phẩm (Product):
    • Phân tích mô hình FABE nhằm làm rõ các đặc trưng kỹ thuật, ưu thế lên men tự nhiên, lợi ích dinh dưỡng và kiểm chứng chất lượng.
    • Phân tích thiết kế nhận diện bao bì: Mặt trước, mặt bên của hộp sữa chua uống tiệt trùng Yomilk (như dung tích 170ml hương dâu, hương tự nhiên).
    • Quá trình tái định vị thương hiệu: Khảo sát sự thay đổi logo Vinamilk (logo cũ và logo mới), thiết kế logo Yomilk, nhận diện đồng phục nhân viên tại hệ thống cửa hàng.
  • Chính sách Giá (Price):
    • Xây dựng bảng so sánh giá bán của Yomilk với các đối thủ cạnh tranh cùng phân khúc trên thị trường.
    • Thiết lập sơ đồ định vị giá cả, xác định chiến lược giá hợp lý, cạnh tranh, dễ tiếp cận với đại đa số người tiêu dùng.
  • Chính sách Phân phối (Place):
    • Kênh phân phối gián tiếp: Đưa hàng vào hệ thống siêu thị lớn (Co.opmart, Big C/Go!, WinMart...) và mạng lưới cửa hàng tạp hóa, đại lý bán lẻ truyền thống trên toàn quốc.
    • Kênh phân phối trực tiếp & trực tuyến: Hệ thống chuỗi cửa hàng chuyên doanh "Giấc Mơ Sữa Việt"; kênh mua sắm trực tuyến của Bách Hóa Xanh; website bán hàng của Vinamilk; các gian hàng chính hãng trên sàn thương mại điện tử (Shopee, Lazada, Tiki) và nền tảng TikTok Shop.
  • Chính sách Xúc tiến (Promotion):
    • Quảng cáo: Triển khai qua các video quảng cáo TVC, chiến dịch truyền thông trên kênh YouTube Vinamilk, Fanpage Facebook chính thức và website doanh nghiệp.
    • Khuyến mại: Các chương trình kích cầu tiêu dùng như thẻ cào trúng thưởng, chương trình quà tặng Tết "mua 2 tặng 1", trao giải thưởng trực tiếp cho người tiêu dùng may mắn.
    • Quan hệ công chúng (PR) và trách nhiệm xã hội: Tài trợ giải chạy Marathon tại Quy Nhơn; trao tặng 1,5 triệu hộp sữa cho Quỹ sữa Vươn cao Việt Nam năm 2023; tổ chức khám sức khỏe và tư vấn dinh dưỡng cho học sinh tại Trường Tiểu học Húc Động; trao tặng 21.600 hộp sữa Vinamilk ADM cho học sinh Trường Mầm non Cao Thành trong dịp khai giảng năm học mới.

Chương 4: Phân tích SWOT Marketing cho sản phẩm Yomilk của Vinamilk

Chương 4 tổng hợp các yếu tố nội tại và môi trường bên ngoài để xây dựng ma trận SWOT:

  • Điểm mạnh (Strengths): Thương hiệu mẹ Vinamilk có độ uy tín cao; hệ thống trang trại và công nghệ sản xuất hiện đại; kênh phân phối sâu rộng từ offline đến thương mại điện tử; giá thành cạnh tranh.
  • Điểm yếu (Weaknesses): Yomilk phải cạnh tranh nội bộ với nhiều dòng sữa chua khác của Vinamilk; độ nhận diện riêng của nhãn hiệu Yomilk đôi khi bị che phủ bởi thương hiệu mẹ.
  • Cơ hội (Opportunities): Nhu cầu sử dụng sản phẩm dinh dưỡng tiện lợi của người dân ngày càng tăng; sự bùng nổ của các kênh mua sắm số như TikTok Shop và sàn TMĐT tạo điều kiện tiếp cận khách hàng trẻ.
  • Thách thức (Threats): Áp lực cạnh tranh khốc liệt từ các sản phẩm đối thủ trong và ngoài nước; biến động giá nguyên vật liệu đầu vào và yêu cầu ngày càng khắt khe về mẫu mã, hương vị của người tiêu dùng.

Chương 5: Nghiên cứu sự hài lòng của khách hàng về 4P của sản phẩm Yomilk

Chương 5 trình bày kết quả nghiên cứu thực nghiệm:

  • Trình bày lý do lựa chọn ý tưởng nghiên cứu mức độ thỏa mãn của người dùng đối với dòng sản phẩm Yomilk.
  • Xác định mục tiêu, đối tượng khảo sát (khách hàng tiêu dùng sữa chua uống) và phạm vi nghiên cứu tại thị trường TP. Hồ Chí Minh.
  • Thiết lập phương pháp nghiên cứu định lượng: Thiết kế bảng hỏi khảo sát về 4 yếu tố (chất lượng sản phẩm, mức giá, sự tiện lợi của điểm bán/kênh mua hàng, hiệu quả chương trình quảng cáo - khuyến mại).
  • Xác định phương pháp chọn mẫu, quy mô mẫu khảo sát và tiến hành xử lý, phân tích số liệu kết quả nhằm rút ra các điểm khách hàng hài lòng và những khía cạnh cần cải thiện.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Đồ án đã phản ánh thực trạng hệ thống Marketing của sản phẩm sữa chua uống Yomilk thông qua các dữ liệu thực tế:

  • Hệ thống hóa cấu trúc phân phối đa kênh hoàn chỉnh, kết hợp giữa bán lẻ truyền thống (tạp hóa, đại lý), bán lẻ hiện đại (siêu thị, chuỗi Giấc Mơ Sữa Việt) và hệ thống số hóa (Website, Shopee Mall, Lazada Mall, Tiki, TikTok Shop, Bách Hóa Xanh online).
  • Ghi nhận việc triển khai các chương trình xúc tiến bán hàng gắn liền với văn hóa tiêu dùng (chương trình Tết "mua 2 tặng 1", thẻ cào trúng thưởng) và hoạt động quảng cáo số trên YouTube, Fanpage Facebook.
  • Ghi nhận những đóng góp xã hội cụ thể của Vinamilk trong công tác PR: Tài trợ giải Marathon Quy Nhơn, ủng hộ 1,5 triệu hộp sữa cho Quỹ sữa Vươn cao Việt Nam (2023), tài trợ 21.600 hộp sữa ADM tại Trường Mầm non Cao Thành và chương trình khám sức khỏe học đường tại Trường Tiểu học Húc Động.

Đề xuất giải pháp Marketing

Trên cơ sở kết quả khảo sát sự hài lòng của khách hàng và phân tích ma trận SWOT, nhóm tác giả đưa ra các định hướng giải pháp:

  • Về Sản phẩm: Tối ưu hóa bao bì, làm nổi bật nhận diện thương hiệu Yomilk và tiếp tục duy trì tiêu chuẩn chất lượng lên men tự nhiên.
  • Về Giá cả: Duy trì chính sách giá linh hoạt, các gói combo tiết kiệm phù hợp với học sinh, sinh viên và hộ gia đình.
  • Về Phân phối: Đẩy mạnh độ phủ trên các nền tảng thương mại điện tử và nền tảng bán lẻ tương tác video/livestream (như TikTok Shop), bên cạnh việc duy trì điểm bán truyền thống.
  • Về Xúc tiến: Đổi mới nội dung quảng cáo số trên mạng xã hội, kết hợp các chiến dịch tương tác trực tiếp với khách hàng trẻ và duy trì các chương trình vì cộng đồng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Đề tài được thực hiện trong khuôn khổ học phần Dự án 1 cấp độ cao đẳng thực hành, do đó phạm vi khảo sát thực tế và kích thước mẫu còn giới hạn chủ yếu tại khu vực TP. Hồ Chí Minh; nguồn dữ liệu tài chính chi tiết cho từng dòng sản phẩm chuyên biệt chưa được công bố công khai toàn diện.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng quy mô khảo sát người tiêu dùng trên phạm vi nhiều tỉnh thành, ứng dụng các mô hình phân tích định lượng chuyên sâu (như mô hình hồi quy đa biến hoặc mô hình SEM) để đo lường trọng số tác động của từng biến số 4P đến lòng trung thành của khách hàng.

Giá trị tham khảo

Báo cáo là tài liệu tham khảo phù hợp cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Bán hàng, Quản trị Kinh doanh tại các trường cao đẳng, đại học cần tài liệu mẫu về cấu trúc trình bày đồ án môn học, dự án tốt nghiệp ngành tiếp thị.
  • Người nghiên cứu muốn tìm hiểu cách ứng dụng thực tế các mô hình PEST, mô hình 5 áp lực cạnh tranh, mô hình FABE, ma trận SWOT và phối thức Marketing 4P đối với một dòng sản phẩm cụ thể của thương hiệu Vinamilk.
  • Các cá nhân quan tâm đến phương thức phân phối đa kênh (Omnichannel) kết hợp giữa chuỗi bán lẻ vật lý và các kênh thương mại điện tử mới nổi (TikTok Shop, sàn TMĐT) trong ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG).

Câu hỏi thường gặp

1. Đồ án nghiên cứu về dòng sản phẩm cụ thể nào của Vinamilk?
Đề tài tập trung nghiên cứu dòng sản phẩm sữa chua uống tiệt trùng Yomilk của Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam (Vinamilk).

2. Các kênh phân phối trực tuyến nào của sản phẩm Yomilk được nhóm tác giả khảo sát?
Nhóm tác giả đã thu thập thông tin và khảo sát sản phẩm Yomilk trên các kênh trực tuyến gồm: Website bán hàng của Vinamilk, hệ thống bán lẻ Bách Hóa Xanh online, sàn thương mại điện tử (Lazada, Shopee, Tiki) và nền tảng TikTok Shop.

3. Hoạt động quan hệ công chúng (PR) của Vinamilk được đề cập trong đồ án gồm những sự kiện nào?
Đồ án dẫn chứng các hoạt động thực tế gồm: Tài trợ giải chạy Marathon tại Quy Nhơn; ủng hộ 1,5 triệu hộp sữa cho Quỹ sữa Vươn cao Việt Nam năm 2023; khám sức khỏe và dinh dưỡng cho học sinh Trường Tiểu học Húc Động; trao tặng 21.600 hộp sữa Vinamilk ADM cho học sinh Trường Mầm non Cao Thành trong dịp khai giảng.

4. Khung lý thuyết phân tích sản phẩm và chiến lược tiếp thị trong đồ án gồm những mô hình nào?
Đồ án vận dụng khung lý thuyết bao gồm: Mô hình PEST, mô hình 5 áp lực cạnh tranh, mô hình đặc tính sản phẩm FABE, mô hình ma trận SWOT và tổ hợp Marketing Mix 4P (Product, Price, Place, Promotion).

5. Đồ án do đơn vị nào quản lý và hoàn thành vào thời gian nào?
Đồ án thuộc học phần Dự án 1 của nhóm sinh viên lớp MS18306, ngành Marketing & Sale tại Trường Cao đẳng FPT Polytechnic Hồ Chí Minh, dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Thị Hoài Việt, hoàn thành vào tháng 12 năm 2023.


Kết luận

Báo cáo Dự án 1 của nhóm sinh viên Trường Cao đẳng FPT Polytechnic Hồ Chí Minh đã hệ thống hóa toàn diện các hoạt động tiếp thị cho dòng sản phẩm sữa chua uống Yomilk của Vinamilk. Công trình đã kết hợp chặt chẽ giữa việc vận dụng các mô hình quản trị kinh doanh kinh điển (PEST, 5 áp lực cạnh tranh, FABE, SWOT, 4P) với việc khảo sát dữ liệu phân phối và truyền thông thực tế. Đây là tài liệu tổng hợp có giá trị tham khảo tốt cho sinh viên và người nghiên cứu trong việc phân tích thực trạng Marketing ngành hàng sữa tiêu dùng tại thị trường Việt Nam.