Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khủng hoảng và suy thoái kinh tế toàn cầu giai đoạn 2008–2009 đã tác động trực tiếp đến nền kinh tế Việt Nam, đặt các doanh nghiệp vừa và nhỏ trước áp lực cạnh tranh gay gắt và xu hướng thắt chặt chi tiêu của người tiêu dùng. Tại thị trường miền Bắc và đặc biệt là khu vực Hà Nội, ngành hàng sữa tươi chứng kiến sự cạnh tranh khốc liệt giữa các thương hiệu nội địa và sản phẩm nhập khẩu, cùng sự gia tăng của các loại đồ uống dinh dưỡng thay thế.

Công ty Trách nhiệm hữu hạn (TNHH) Truyền thông Poly Skype là một doanh nghiệp vừa và nhỏ hoạt động trong lĩnh vực lập kế hoạch marketing, quảng cáo, tổ chức sự kiện và phân phối sản phẩm. Nhờ hợp tác với Công ty Cổ phần Sữa Quốc tế (IDP) – đơn vị sản xuất các sản phẩm sữa mang nhãn hiệu Ba Vì, Poly Skype đóng vai trò là một trong những đại lý, nhà phân phối chính tại Hà Nội. Công ty được IDP trao các quyền lợi ưu đãi như: mở chuỗi cửa hàng kiểu mẫu, hưởng mức chiết khấu giá sâu (20%), hỗ trợ vật chất khi tổ chức sự kiện và độc quyền phân phối sản phẩm sữa chua Z'dozi cho phân khúc quán cà phê.

Tuy nhiên, trong bối cảnh thị trường biến động, hoạt động phân phối sữa của Poly Skype bộc lộ nhiều điểm hạn chế: doanh thu sụt giảm, hệ thống giao hàng chưa đạt hiệu quả cao, nhân viên phục vụ chưa chuyên nghiệp và mức độ bao phủ thị trường còn hẹp. Nhằm giải quyết các thách thức trên, đề tài “Các giải pháp marketing cho sản phẩm sữa Bavi của công ty TNHH truyền thông Poly Skype tại thị trường Hà Nội” đã được thực hiện.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài bao gồm:

  1. Hệ thống hóa các vấn đề lý luận về thị trường sữa, môi trường marketing vĩ mô và vi mô tác động đến ngành sữa tại Việt Nam và Hà Nội.
  2. Đánh giá thực trạng hoạt động marketing-mix (4P), công tác phân đoạn, lựa chọn thị trường mục tiêu và định vị sản phẩm sữa Ba Vì của Công ty TNHH Truyền thông Poly Skype.
  3. Đề xuất các phương hướng và giải pháp marketing cụ thể nhằm hoàn thiện kênh phân phối, nâng cao chất lượng dịch vụ và gia tăng thị phần cho sản phẩm sữa Ba Vì tại Hà Nội.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các hoạt động marketing đối với dòng sản phẩm sữa mang nhãn hiệu Ba Vì do IDP sản xuất và do Công ty TNHH Truyền thông Poly Skype phân phối.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn thành phố Hà Nội (tập trung chủ yếu vào các quận trung tâm như Đống Đa, Hai Bà Trưng, Cầu Giấy, Ba Đình, Hà Đông, Thanh Xuân).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu và thực tiễn hoạt động được khảo sát, phân tích từ đầu năm 2009 (khi công ty Poly bắt đầu triển khai phân phối sữa) đến giai đoạn 2009–2010.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận vận dụng các lý thuyết căn bản trong quản trị marketing thương mại và phân phối hàng tiêu dùng nhanh (FMCG):

  • Khung lý thuyết Marketing-mix (4P): Phân tích 4 trụ cột gồm Sản phẩm (Product), Giá cả (Price), Phân phối (Place) và Xúc tiến hỗn hợp (Promotion).
  • Lý thuyết phân đoạn và định vị thị trường (STP): Khảo sát hành vi tiêu dùng dựa trên 4 tiêu thức: nhân khẩu học (độ tuổi, thu nhập, học vấn), địa lý (vùng miền, mật độ dân cư), tâm lý (lối sống, quan điểm dinh dưỡng) và hành vi (lý do mua, lợi ích tìm kiếm, tỷ lệ tiêu dùng, mức độ trung thành).
  • Mô hình 3 cấp độ cấu thành sản phẩm: Bao gồm sản phẩm cốt lõi (Core Benefit), sản phẩm hiện thực (Actual Product) và sản phẩm bổ sung (Augmented Product).
  • Khung phân tích môi trường vĩ mô (PESTLE): Xem xét các nhân tố nhân khẩu học, kinh tế, văn hóa - xã hội (sự thay đổi thói quen dùng sữa, ảnh hưởng từ sự cố Melamine năm 2008), công nghệ chế biến, điều kiện tự nhiên và pháp lý.
  • Văn bản pháp quy được trích dẫn: Quyết định số 167/2001/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ về chính sách phát triển chăn nuôi bò sữa giai đoạn 2001–2010; Quy hoạch phát triển ngành công nghiệp sữa Việt Nam đến năm 2010, định hướng đến năm 2020 của Bộ Công nghiệp.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập các số liệu thống kê vĩ mô từ Tổng cục Thống kê, Cục Nông nghiệp (2005), Cục Chăn nuôi (2006), Viện Chính sách và Chiến lược phát triển nông nghiệp nông thôn, Bộ Công Thương, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, cùng các báo cáo nội bộ từ Phòng Kinh doanh của Poly Skype.
  • Phương pháp điều tra xã hội học (Dữ liệu sơ cấp): Thiết kế bảng câu hỏi cấu trúc và tiến hành điều tra thực tế với kích thước mẫu $N = 50$ hộ gia đình/người tiêu dùng trên địa bàn thành phố Hà Nội.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Sử dụng phần mềm thống kê SPSS để nhập liệu, phân tích tần số (Frequency), tính toán tỷ lệ phần trăm hợp lệ, tỷ lệ tích lũy và trực quan hóa dữ liệu tiêu dùng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Thị trường sản phẩm sữa Việt Nam, sản phẩm sữa nhãn hiệu Bavi trên thị trường Hà Nội

Chương này trình bày tổng quan về đặc tính ngành sữa, bức tranh chăn nuôi bò sữa trong nước và các yếu tố cấu thành cung - cầu trên thị trường.

Tác giả phân loại chi tiết các chế phẩm sữa trên thị trường:

  • Sữa tươi nguyên liệu: Sữa vắt trực tiếp từ bò, chất lượng phụ thuộc vào giống và thời kỳ tạo sữa.
  • Sữa tươi tiệt trùng: Chứa 99% sữa bò tươi, xử lý nhiệt độ cao.
  • Sữa tiệt trùng: Sữa nước pha trộn từ sữa tươi, sữa bột nguyên kem, chất béo, gia nhiệt 135–150°C trong 4–6 giây.
  • Sữa thanh trùng: Gia nhiệt từ 72 đến dưới 100°C trong 12–20 giây, hạn sử dụng ngắn (8–10 ngày), bảo quản ở 5–7°C.
  • Sữa hoàn toàn tiệt trùng, sữa bột và sữa cô đặc (có đường và không đường).

Về ngành chăn nuôi bò sữa, sau Quyết định 167/2001/QĐ-TTg, quy mô đàn bò phát triển mạnh. Cơ cấu giống gồm 10% bò HF thuần và 90% bò lai; mô hình nuôi chủ yếu là nông hộ gia đình (chiếm 95%). Tuy nhiên, nguồn cung nguyên liệu trong nước chỉ đáp ứng khoảng 20–25% nhu cầu tiêu dùng, 75–80% còn lại phụ thuộc vào nhập khẩu.

Khu vực Tổng đàn bò sữa (Con) Bò cái sữa (Con) Sản lượng sữa (Tấn)
Cả nước 107.983 65.104 262.160
Miền Bắc 18.455 12.460 32.607
- Hà Nội 3.322 2.817 5.548
- Hà Tây 3.567 2.788 5.753
- Sơn La 4.496 2.378 11.700
Miền Trung 1.019 821 993
Tây Nguyên (Lâm Đồng) 2.786 2.636 5.968
Đông Nam Bộ 76.587 44.125 209.406
- TP. Hồ Chí Minh 69.531 38.209 189.135
ĐB Sông Cửu Long 9.136 5.062 13.186

(Nguồn số liệu: Tổng cục Thống kê năm 2008 được tác giả tổng hợp)

Về cầu thị trường, năm 2009 mức thu nhập bình quân cả nước đạt 1.024 USD/người/năm, trong khi Hà Nội đạt 1.700 USD/người/năm. Sản lượng tiêu thụ sữa tươi tại Hà Nội đạt khoảng 200.000 lít/ngày trên quy mô hơn 5 triệu dân (bình quân 15 lít/người/năm, cao hơn mức 9 lít/người/năm của cả nước).

Về nguồn cung và cạnh tranh tại miền Bắc:

  • Sản lượng thu mua sữa tươi nguyên liệu (khoảng 90 tấn/ngày): Vinamilk chiếm 49%, Dutch Lady chiếm 20%, Hanoimilk chiếm 15%, Mộc Châu chiếm 7%, IDP (sữa Ba Vì) chiếm 7%.
  • Thị phần sữa tươi tiêu thụ tại miền Bắc: Vinamilk (28%), Dutch Lady (22%), Mộc Châu (20%), Ba Vì (16%).

Về sản phẩm sữa Ba Vì: Được sản xuất tại nhà máy của IDP ở Km29, Quốc lộ 6, xã Trường Yên, huyện Chương Mỹ, Hà Nội trên dây chuyền APV Châu Âu và bao gói Tetra Pak Thụy Điển. Danh mục sản phẩm gồm: sữa thanh trùng không đường 900ml (hạn dùng 9 ngày); sữa tiệt trùng có đường 110ml và 180ml (vị trắng, vị dâu); sữa tiệt trùng Disney; sữa chua ăn Ba Vì và sữa chua Z'dozi.


Chương II: Thực trạng hoạt động marketing của công ty TNHH truyền thông Poly Skype đối với sản phẩm sữa trên thị trường Hà Nội

Chương này đi sâu phân tích nguồn lực và thực trạng triển khai các chính sách marketing của Poly Skype.

Năng lực tài chính và hạ tầng của Poly Skype (năm 2009):

  • Vốn điều lệ: 1 tỷ đồng (ông Phạm Ngọc Cường góp 700 triệu đồng, ông Phan Ngọc Lư góp 300 triệu đồng).
  • Tài sản cố định hữu hình: 200 triệu đồng (máy lạnh bảo quản, xe chở hàng, chi phí thuê điểm bán).
  • Tài sản cố định vô hình: 1.140 triệu đồng.
  • Vốn bằng tiền: 400 triệu đồng; Vốn trong thanh toán: 814 triệu đồng.

Cơ cấu khách hàng mục tiêu của công ty gồm: Khách hàng tổ chức (chiếm 35%: trường tiểu học, bệnh viện, quán cà phê, siêu thị) và khách hàng cá nhân (chiếm 65%: phụ nữ 22–55 tuổi là người mua chính, trẻ em 3–9 tuổi là đối tượng sử dụng chính).

Nhóm thu nhập hộ gia đình (VND) Số mẫu ($N=50$) Tỷ lệ phần trăm (%) Tỷ lệ cộng dồn (%)
Dưới 3 triệu 3 6,0 6,0
Từ 3 triệu đến 6 triệu 22 44,0 50,0
Từ 6 triệu đến 10 triệu 17 34,0 84,0
Trên 10 triệu 8 16,0 100,0

(Nguồn: Kết quả khảo sát của tác giả)

Kết quả khảo sát về nhãn hiệu ưa thích và địa điểm mua sắm của người tiêu dùng:

Tiêu chí khảo sát ($N=50$) Phân loại lựa chọn Tỷ lệ (%)
Nhãn hiệu sữa tươi ưa chuộng nhất Vinamilk 28,0%
Dutch Lady 22,0%
Mộc Châu 20,0%
Ba Vì 16,0%
Hanoimilk 8,0%
Nhãn hiệu khác 6,0%
Địa điểm mua sữa thường xuyên Cửa hàng gần nhà 40,0%
Cửa hàng tạp hóa lớn 20,0%
Cửa hàng kiểu mẫu Ba Vì 16,0%
Siêu thị 14,0%
Tiện đâu mua đó 10,0%

Khảo sát phương thức mua cho thấy 70% người tiêu dùng tự đến điểm bán mua trực tiếp, 24% đặt hàng qua điện thoại và 6% không quan tâm đến hình thức.

Thực trạng các chính sách Marketing-mix của Poly Skype:

  1. Chính sách sản phẩm: Định vị “Sữa tươi đích thực” từ nguồn nguyên liệu Ba Vì. Kết quả điều tra về mong muốn sản phẩm: 50% quan tâm đến chất lượng dinh dưỡng, 30% yêu cầu không chứa chất độc hại, 20% quan tâm đến phân phối thuận tiện và giá. Danh mục còn hạn chế về chủng loại so với đối thủ.
  2. Chính sách giá: Hưởng chiết khấu 20% trên giá bán lẻ do IDP quy định. Áp dụng kết hợp phương pháp định giá theo chi phí và định giá theo mức giá hiện hành của đối thủ (Vinamilk, Mộc Châu).
Tên sản phẩm Quy cách đóng gói Giá bán lẻ (VND/hộp) Giá chiết khấu bán buôn (VND/thùng)
Sữa tươi tiệt trùng 110ml 48 hộp/thùng 3.000 148.800 (3.100 đ/hộp lẻ)
Sữa tươi tiệt trùng 180ml 48 hộp/thùng 4.000 192.000 (4.000 đ/hộp lẻ)
Sữa chua ăn Ba Vì 100g 48 hộp/thùng 3.000 158.400 (3.300 đ/hộp lẻ)
Sữa tươi thanh trùng 900ml 1 hộp 25.000 22.000
  1. Chính sách phân phối: Vận hành 3 kênh:
    • Kênh 1: Poly Skype $\rightarrow$ Đại lý $\rightarrow$ Người tiêu dùng.
    • Kênh 2: Poly Skype $\rightarrow$ Cửa hàng bán lẻ $\rightarrow$ Người tiêu dùng.
    • Kênh 3: Poly Skype $\rightarrow$ Người tiêu dùng (bán tại cửa hàng kiểu mẫu và giao hàng tận nhà trong bán kính 10km từ Đống Đa).
    • Hạn chế: Kênh giao tận nhà chưa hiệu quả, mối liên kết với các điểm bán lẻ độc lập còn lỏng lẻo.
  2. Chính sách xúc tiến hỗn hợp:
    • Quảng cáo: Đăng bài trên báo in (Hà Nội Mới, Lao Động, Thể thao & Văn hóa, Thời báo Kinh tế...), quảng cáo xe buýt, băng rôn.
    • Xúc tiến bán: Phát hàng mẫu miễn phí quanh khu vực cửa hàng kiểu mẫu, chương trình mua sữa trúng thưởng đồ chơi, giảm giá khai trương.
    • Tuyên truyền & Bán hàng cá nhân: Tổ chức diễu hành đường phố. Đội ngũ bán hàng gồm 26 nhân viên (3 nhân viên phát triển thị trường), tuy nhiên trình độ học vấn phần lớn từ cấp III trở xuống nên kỹ năng tư vấn còn hạn chế.

Chương III: Phương hướng hoàn thiện các giải pháp marketing đối với sản phẩm sữa BaVi tại công ty Poly Skype

Trên cơ sở đánh giá thực trạng, tác giả xác lập các định hướng và giải pháp marketing cho giai đoạn tiếp theo:

Mục tiêu chiến lược:

  • Mở rộng thị phần sang các khu vực ven trung tâm Hà Nội.
  • Gia tăng mức độ bao phủ của hệ thống trung gian phân phối.
  • Tối ưu hóa chuỗi cửa hàng kiểu mẫu và dịch vụ giao hàng tận nơi.
  • Nâng cao năng lực định vị với thông điệp dịch vụ: “BaVi! Gọi là có”.

Khảo sát cơ cấu đối tượng sử dụng sữa trong gia đình:

Độ tuổi Số mẫu ($N=50$) Tỷ lệ (%) Tỷ lệ cộng dồn (%)
1–9 tuổi 20 40,0 40,0
10–22 tuổi 7 14,0 54,0
22–55 tuổi 15 30,0 84,0
Từ 55 tuổi trở lên 8 16,0 100,0

Hệ thống giải pháp cụ thể:

  1. Giải pháp phân đoạn và tiếp cận thị trường mục tiêu: Tập trung nguồn lực vào nhóm người sử dụng chính là trẻ em từ 1–9 tuổi (chiếm 40%) và nhóm người mua chính là phụ nữ từ 22–55 tuổi (chiếm 30% lượng dùng và nắm quyền quyết định chi tiêu). Xây dựng cơ sở dữ liệu khách hàng để thực hiện tiếp thị cá nhân hóa.
  2. Giải pháp chính sách khách hàng: Triển khai chương trình khuyến mãi và chính sách ưu đãi tích lũy dành riêng cho nhóm khách hàng trung thành.
  3. Giải pháp hoàn thiện kênh phân phối:
    • Tuyển dụng thêm nhân viên phát triển thị trường để mở rộng mạng lưới đại lý ra các quận/huyện mới.
    • Phối hợp với nhà sản xuất IDP đề nghị hỗ trợ cơ sở vật chất (kệ trưng bày, biển hiệu, tủ mát bảo quản) cho các điểm bán lẻ độc lập.
    • Tái cơ cấu hệ thống phân phối trực tiếp và chuỗi cửa hàng kiểu mẫu tại các khu dân cư đông đúc.
  4. Giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ và nhân sự:
    • Chuẩn hóa quy trình tiếp nhận đơn hàng qua hotline và rút ngắn thời gian giao hàng tận nhà.
    • Tổ chức đào tạo nghiệp vụ bán hàng, giao tiếp và kỹ năng chăm sóc khách hàng cho 26 nhân viên bán hàng và đội ngũ giao vận.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã phản ánh bức tranh thực tế về hoạt động phân phối sản phẩm sữa tiêu dùng nhanh tại một doanh nghiệp thương mại vừa và nhỏ:

  • Kết quả thực nghiệm: Xác lập các số liệu cụ thể về thị phần sữa tươi tại miền Bắc (Vinamilk 28%, Dutch Lady 22%, Mộc Châu 20%, Ba Vì 16%) và đặc tính tiêu dùng sữa tại Hà Nội thông qua điều tra mẫu $N = 50$.
  • Đóng góp ứng dụng: Đề xuất mô hình phối hợp chặt chẽ giữa nhà sản xuất (IDP) và nhà phân phối độc quyền (Poly Skype) trong việc tài trợ điểm bán, quản lý giá và khai thác thông điệp định vị “sữa tươi đích thực”.
  • Giá trị thực tiễn đối với doanh nghiệp: Chỉ rõ các điểm nghẽn trong khâu quản lý nhân viên bán hàng, hạn chế về bán kính giao vận (10km) và cơ cấu dòng chảy kênh, từ đó đưa ra các khuyến nghị cải tiến bám sát năng lực tài chính (vốn điều lệ 1 tỷ đồng) của công ty.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Quy mô mẫu khảo sát còn nhỏ ($N = 50$), phân bổ chủ yếu tại một số quận nội thành Hà Nội nên tính đại diện cho toàn bộ thị trường mở rộng chưa cao. Các phân tích tài chính về chi phí marketing và tỷ suất lợi nhuận trên từng kênh phân phối chưa được bóc tách chi tiết do giới hạn dữ liệu doanh nghiệp.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng khảo sát định lượng với quy mô mẫu lớn hơn ($N \ge 300$) trên toàn địa bàn Hà Nội mở rộng; nghiên cứu chuyên sâu về hành vi tiêu dùng sữa học đường và phân khúc B2B (bệnh viện, chuỗi cà phê, trường học); phân tích hiệu quả tài chính và chuỗi cung ứng lạnh trong logistics sữa tươi thanh trùng.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo thực tế cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị kinh doanh, Quản trị thương mại khi thực hiện đồ án, khóa luận tốt nghiệp về đề tài phân phối và marketing-mix ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG).
  • Doanh nghiệp phân phối, đại lý bán lẻ thực phẩm trong việc thiết lập chính sách giá chiết khấu, quản lý dòng chảy kênh phân phối và tổ chức chuỗi cửa hàng kiểu mẫu kết hợp giao hàng tận nhà.
  • Những người nghiên cứu quan tâm đến dữ liệu lịch sử ngành chăn nuôi bò sữa và thị trường sữa tươi Việt Nam giai đoạn 2008–2010.

Câu hỏi thường gặp

1. Theo số liệu trong văn bản, thị phần tiêu thụ sữa tươi của nhãn hiệu Ba Vì tại thị trường miền Bắc đạt bao nhiêu phần trăm?
Tại thị trường miền Bắc, thị phần sữa tươi của Ba Vì đạt 16%, đứng thứ tư sau Vinamilk (28%), Dutch Lady (22%) và Mộc Châu (20%).

2. Công ty Poly Skype được hưởng mức chiết khấu bao nhiêu từ nhà sản xuất IDP và có quyền tự quyết định giá bán lẻ không?
Poly Skype được hưởng mức chiết khấu 20% so với giá bán lẻ do IDP quy định. Giá bán buôn do IDP kiểm soát, nhưng IDP không kiểm soát giá bán lẻ của Poly Skype đối với các nhóm khách hàng khác nhau.

3. Khảo sát 50 người tiêu dùng tại Hà Nội cho thấy thói quen mua sắm sữa diễn ra như thế nào?
Có 70% người tiêu dùng tự đến điểm bán mua trực tiếp, 24% đặt hàng qua điện thoại và 6% không quan tâm đến hình thức. Về địa điểm, 40% mua tại cửa hàng gần nhà, 20% mua tại tiệm tạp hóa lớn, 16% mua tại cửa hàng kiểu mẫu Ba Vì, 14% mua tại siêu thị và 10% tiện đâu mua đó.

4. Mô hình kênh phân phối sản phẩm sữa Ba Vì của Poly Skype gồm những cấp độ nào?
Mô hình gồm 3 kênh: Kênh 1 qua Đại lý trung gian; Kênh 2 qua Cửa hàng bán lẻ độc lập; Kênh 3 bán trực tiếp cho Người tiêu dùng thông qua chuỗi cửa hàng kiểu mẫu và dịch vụ giao hàng tận nhà.

5. Cơ cấu lứa tuổi sử dụng sữa nhiều nhất trong gia đình theo kết quả khảo sát của tác giả là nhóm nào?
Nhóm trẻ em từ 1–9 tuổi tiêu thụ nhiều nhất, chiếm 40% số mẫu khảo sát; tiếp theo là nhóm 22–55 tuổi chiếm 30%; nhóm từ 55 tuổi trở lên chiếm 16% và nhóm 10–22 tuổi chiếm 14%.


Kết luận

Chuyên đề tốt nghiệp của sinh viên Cao Xuân Hoà đã hệ thống hóa cơ sở lý luận marketing-mix và phân tích thực trạng kinh doanh sản phẩm sữa Ba Vì của Công ty TNHH Truyền thông Poly Skype tại thị trường Hà Nội giai đoạn 2009–2010. Dựa trên số liệu thống kê ngành và kết quả khảo sát thực tế 50 hộ gia đình, tác giả đã chỉ rõ các ưu thế cạnh tranh về nguồn nguyên liệu cũng như các hạn chế trong khâu vận hành kênh phân phối và nhân lực bán hàng. Các giải pháp được đề xuất tập trung vào việc chuẩn hóa quy trình phân phối, nâng cao chất lượng dịch vụ giao hàng và khai thác phân khúc khách hàng mục tiêu một cách bài bản.