Tổng quan nghiên cứu

Thị trường vận tải hàng không Việt Nam trong giai đoạn 2010–2012 ghi nhận sự phục hồi và chuyển dịch cơ cấu quan trọng, trong đó Công ty Bay dịch vụ hàng không (VASCO) duy trì tốc độ tăng trưởng bình quân hàng năm đạt 8,04% về lượng hành khách vận chuyển và 8,91% về lượng luân chuyển. Năm 2012, doanh nghiệp thực hiện 3.385 chuyến bay thường lệ, vận chuyển hơn 195.900 lượt hành khách, đạt tổng doanh thu 315,1 tỷ đồng và lợi nhuận trước thuế 2,3 tỷ đồng. Tuy nhiên, trước bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt và định hướng của Tổng công ty Hàng không Việt Nam (Vietnam Airlines) về việc chuyển giao toàn bộ các đường bay nội địa cự ly ngắn dưới 500 km cho VASCO khai thác đến năm 2020, doanh nghiệp đứng trước áp lực cấp bách phải tái cấu trúc toàn diện hoạt động tiếp thị.

Vấn đề nghiên cứu trọng tâm của luận văn là nhận diện những rào cản nội tại và tác động từ môi trường kinh doanh ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh của VASCO. Mục tiêu nghiên cứu cụ thể bao gồm: hệ thống hóa lý luận marketing dịch vụ trong ngành hàng không; đánh giá toàn diện thực trạng hoạt động marketing hỗn hợp giai đoạn 2010–2012; và xây dựng hệ thống giải pháp marketing khả thi nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của công ty đến năm 2020.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào dịch vụ vận tải hành khách thường lệ trên 5 đường bay tầm ngắn xuất phát từ sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất đi Côn Đảo, Cà Mau, Chu Lai, Tuy Hòa và chặng bay Cần Thơ – Côn Đảo. Luận văn có ý nghĩa thực tiễn sâu sắc khi cung cấp căn cứ khoa học giúp VASCO tối ưu hóa cơ cấu doanh thu, nâng cao thị phần từ mức 96% hiện hữu và kiểm soát hệ số sử dụng ghế trên toàn mạng bay trong dài hạn.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu ứng dụng lý thuyết marketing dịch vụ hiện đại dựa trên mô hình phối thức 7P mở rộng từ nền tảng 4P truyền thống của Philip Kotler và các công trình chuyên khảo của Lưu Văn Nghiêm. Do tính chất đặc thù của ngành hàng không gồm tính vô hình, tính không thể lưu trữ, tính bất khả phân và tính không đồng nhất, mô hình 7P phân tích chi tiết 7 yếu tố: Sản phẩm (Product), Giá cước (Price), Phân phối (Place), Xúc tiến hỗn hợp (Promotion), Con người (People), Quy trình phục vụ (Process) và Phương tiện hữu hình (Physical Evidence).

Bên cạnh mô hình 7P, tác giả sử dụng khung phân tích chiến lược ma trận đánh giá các yếu tố nội bộ (IFE - Internal Factor Evaluation Matrix) và ma trận đánh giá các yếu tố bên ngoài (EFE - External Factor Evaluation Matrix). Các dữ liệu này được tích hợp vào ma trận điểm mạnh – điểm yếu – cơ hội – thách thức (SWOT) để định hình các phương án chiến lược. Ba khái niệm cốt lõi được làm rõ gồm: mô hình hãng hàng không gom tụ (Feeder Airline), thị trường hàng không chung (General Aviation) và tính quy luật hai chiều của cầu vận tải hành khách.

Phương pháp nghiên cứu

Luận văn kết hợp chặt chẽ giữa phương pháp nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng:

Nghiên cứu định tính được tiến hành thông qua kỹ thuật phỏng vấn sâu cá nhân với 10 chuyên gia giàu kinh nghiệm tại Tổng công ty Hàng không Việt Nam và Ban Giám đốc VASCO nhằm hiệu chỉnh thang đo, xác định các tiêu chí đánh giá trọng yếu và gán trọng số cho ma trận IFE và EFE.

Nghiên cứu định lượng sử dụng bảng câu hỏi khảo sát cấu trúc gồm 7 nhóm yếu tố marketing theo thang đo Likert 7 mức độ (từ 1 là hoàn toàn không đồng ý đến 7 là hoàn toàn đồng ý). Cỡ mẫu phát ra ban đầu là 280 phiếu trên các chuyến bay thường lệ xuất phát từ Thành phố Hồ Chí Minh. Sau khi sàng lọc và loại bỏ các phiếu không hợp lệ, cỡ mẫu chính thức đạt 255 phiếu hợp lệ (tỷ lệ phản hồi đạt 91,07%). Phương pháp chọn mẫu thuận tiện có phân tầng theo từng tuyến bay được áp dụng để bảo đảm tính đại diện của các nhóm hành khách.

Dữ liệu khảo sát được tổng hợp và phân tích thống kê mô tả, tính giá trị trung bình cộng bằng phần mềm Microsoft Excel. Lý do lựa chọn phương pháp này là tính trực quan, phù hợp với cỡ mẫu khảo sát 255 khách hàng và khả năng phân loại rõ ràng mức độ hài lòng theo từng thuộc tính của dịch vụ hàng không theo các ngưỡng quy ước khoa học (tốt từ 6,0 đến 7,0 điểm; trung bình từ 3,0 đến 4,4 điểm; kém dưới 3,0 điểm). Nguồn dữ liệu thứ cấp được thu thập từ báo cáo kết quả sản xuất kinh doanh của VASCO trong 3 năm liên tiếp từ 2010 đến 2012.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Kết quả phân tích thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh và dữ liệu khảo sát 255 hành khách tại VASCO mang lại bốn phát hiện trọng yếu:

Thứ nhất, cơ cấu sản lượng hành khách có sự chênh lệch lớn giữa các tuyến bay. Đường bay Thành phố Hồ Chí Minh – Côn Đảo là thị trường nguồn mang lại doanh thu cao nhất, vận chuyển 103.640 lượt khách năm 2012, chiếm 45% tổng sản lượng toàn mạng bay. Các chặng bay còn lại chỉ chiếm tỷ trọng khiêm tốn: Tuy Hòa chiếm 17%, Chu Lai chiếm 16%, Cà Mau chiếm 16% và Cần Thơ – Côn Đảo chỉ đạt 6%. Sau khi hãng đối thủ Air Mekong ngừng bay vào cuối năm 2012, thị phần của VASCO trên chặng bay Côn Đảo đã tăng từ mức 93% năm 2011 lên 96% năm 2012.

Thứ hai, mức độ tin cậy vận hành đạt kết quả vượt trội nhưng tiện nghi vật chất bị đánh giá thấp. Chỉ số bay đúng giờ và an toàn của hãng đạt điểm đánh giá cao nhất trong khảo sát với 5,7/7 điểm. Tỷ lệ hoãn chuyến bình quân toàn mạng duy trì ở mức thấp là 4,9% trong năm 2012, với tỷ lệ chuyến bay đúng giờ đạt 95%. Ngược lại, chỉ tiêu tiện nghi trên máy bay ATR72 nhận mức đánh giá thấp nhất chỉ đạt 3,7/7 điểm do trần cabin hẹp, tiếng ồn động cơ cánh quạt lớn và không có dịch vụ giải trí trên chuyến bay.

Thứ ba, hệ thống phân phối bộc lộ sự phụ thuộc rủi ro vào đối tác mẹ. Khoảng 65% tổng sản lượng vé của VASCO năm 2012 được tiêu thụ qua hệ thống phòng vé và đại lý của Vietnam Airlines. Kênh phòng vé trực tiếp của VASCO chỉ chiếm 20%, đại lý truyền thống chiếm 10% và kênh website đặt chỗ trực tuyến interline chỉ đạt 5%. Điểm đánh giá về tính sẵn có của mạng lưới đạt 6,0/7 điểm, nhưng công tác chăm sóc và cung cấp thông tin chỉ đạt 4,3/7 điểm.

Thứ tư, nhận diện chính sách giá chưa tối ưu. Dù 5,3/7 điểm khảo sát cho rằng giá vé cơ sở là hợp lý, khả năng tiếp cận các chương trình giá vé khuyến mại chỉ đạt 4,2/7 điểm. Nguyên nhân do số lượng vé hạng giảm như dải hạng L, Q, P được mở bán với tỷ lệ thấp dưới 15% trên mỗi chuyến bay để bảo đảm áp lực chỉ tiêu doanh thu.

Thảo luận kết quả

Thực trạng phân bố sản lượng tập trung đến 45% vào một đường bay duy nhất cho thấy nguy cơ mất cân bằng doanh thu nếu điểm đến Côn Đảo gặp biến động mùa vụ hoặc thiên tai. Việc dữ liệu khảo sát được trực quan hóa thông qua biểu đồ cơ cấu thị phần (chiếm 96% thị phần chặng Côn Đảo) và bảng tổng hợp 7 nhóm chỉ tiêu marketing đã phản ánh rõ nét khoảng cách giữa chất lượng kỹ thuật vận hành và năng lực tiếp thị thương mại.

Sự vượt trội về chỉ số bay đúng giờ 95% là thế mạnh cạnh tranh then chốt, bắt nguồn từ quy mô đội bay nhỏ gồm 3 tàu bay ATR72 chuyên dụng và sự hỗ trợ điều hành linh hoạt từ Vietnam Airlines. Tuy nhiên, việc vận hành hệ thống vé giấy truyền thống tại 7 phòng vé trung tâm và 12 đại lý chỉ định khiến chi phí in ấn, lưu kho và nhân sự chiếm tỷ lệ cao, đồng thời hạn chế khả năng thu thập dữ liệu hành khách để triển khai chương trình chăm sóc khách hàng thường xuyên. So sánh với các mô hình hàng không tầm ngắn trong khu vực, việc thiếu nền tảng số hóa kênh bán là điểm nghẽn lớn nhất kìm hãm đà tăng trưởng doanh thu của VASCO.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả phân tích ma trận SWOT và định hướng phát triển mạng bay giai đoạn 2013–2020, bốn nhóm giải pháp tiếp thị hỗn hợp được đề xuất cụ thể như sau:

Thứ nhất, nâng cấp chất lượng sản phẩm và cấu trúc lại đội bay. Khối Kỹ thuật và Khai thác cần tiến hành tân trang toàn bộ nội thất khoang hành khách cho 3 tàu bay ATR72 hiện hữu, cải thiện độ cách âm và bổ sung tài liệu đọc đặc thù trên chuyến bay trước quý 4 năm 2014. Mục tiêu nâng điểm hài lòng về tiện nghi bay từ 3,7 lên mức 5,0/7 điểm. Đồng thời, liên kết với các khu nghỉ dưỡng cao cấp tại Côn Đảo và Phú Yên để phát triển các gói sản phẩm trọn gói kết hợp vé máy bay và phòng khách sạn, tăng doanh thu dịch vụ phụ trợ thêm 15% vào năm 2016.

Thứ hai, triển khai hệ thống quản trị giá linh hoạt theo thời gian thực (Dynamic Pricing). Phòng Kinh doanh Thương mại cần mở rộng dải giá vé thành 6 hạng biểu giá linh hoạt, áp dụng mức chiết khấu từ 20% đến 40% cho các vé đặt trước ngày khởi hành từ 30 đến 45 ngày vào mùa thấp điểm (từ tháng 9 đến tháng 12). Giải pháp này nhằm nâng tỷ lệ lấp đầy ghế bình quân trên các chặng bay Cà Mau và Chu Lai từ mức 68% lên tối thiểu 80% trong giai đoạn 2015–2018.

Thứ ba, chuyển đổi số toàn diện hệ thống phân phối và triển khai vé điện tử (E-ticket). Bộ phận Công nghệ thông tin phối hợp cùng Tổng công ty Hàng không Việt Nam đầu tư tích hợp cổng thanh toán trực tuyến trên trang web riêng của VASCO trước năm 2016. Lộ trình đặt mục tiêu tăng tỷ trọng bán vé trực tuyến từ 5% lên mức 25% vào năm 2018 và đạt 35% vào năm 2020, qua đó giảm tỷ lệ lệ thuộc vào kênh đại lý trung gian của Vietnam Airlines xuống dưới mức 45%.

Thứ tư, xây dựng chiến dịch truyền thông thương hiệu tích hợp (IMC). Tổ Phát triển bán và Truyền thông cần nâng ngân sách tiếp thị từ mức dưới 1% lên 2,5% tổng doanh thu hàng năm. Triển khai các kênh mạng xã hội, bảng tin điện tử tại các sân bay địa phương và tổ chức sự kiện tri ân 12 đại lý trọng điểm hàng năm nhằm tăng mức độ nhận diện thương hiệu độc lập của VASCO lên 85% vào năm 2020.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Luận văn cung cấp nhiều giá trị học thuật và thực tiễn cho bốn nhóm đối tượng chính:

  1. Ban điều hành và các nhà quản trị doanh nghiệp hàng không: Tài liệu là cẩm nang hữu ích giúp các nhà lãnh đạo tại VASCO, Vietnam Airlines và các hãng hàng không khu vực thiết lập mô hình đường bay gom tụ hiệu quả, quản trị rủi ro tuyến bay độc quyền và phân bổ nguồn lực đội bay tầm ngắn tối ưu.

  2. Chuyên viên tiếp thị, phát triển kinh doanh ngành dịch vụ vận tải: Cung cấp khung phương pháp luận 7P ứng dụng thực tế, quy trình định giá linh hoạt theo mùa vụ và chiến lược quản trị kênh phân phối kết hợp giữa mô hình truyền thống và đại lý điện tử.

  3. Giảng viên, học viên cao học và sinh viên chuyên ngành Kinh tế, Quản trị Kinh doanh: Luận văn đóng vai trò là tài liệu tham khảo mẫu mực về cấu trúc đề tài thạc sĩ, phương pháp kết hợp phân tích ma trận IFE, EFE, SWOT và kỹ thuật xử lý dữ liệu khảo sát thực tế n=255.

  4. Cơ quan quản lý nhà nước và nhà chức trách cảng hàng không: Là nguồn dữ liệu tham chiếu quan trọng về năng lực khai thác các sân bay địa phương loại nhỏ (Côn Đảo, Cà Mau, Tuy Hòa), từ đó xây dựng chính sách quy hoạch hạ tầng đường lăn, nhà ga và giá dịch vụ mặt đất phù hợp.

Câu hỏi thường gặp

  1. Vai trò chiến lược của VASCO trong mạng bay của Vietnam Airlines là gì?
    VASCO giữ vai trò là hãng hàng không gom tụ vận chuyển hành khách từ các sân bay địa phương có đường băng ngắn về hai trung tâm lớn là Thành phố Hồ Chí Minh và Hà Nội. Việc vận hành 3 tàu bay ATR72 giúp tối ưu chi phí vận hành tại các sân bay không tiếp nhận được dòng máy bay phản lực thân hẹp như A320 hay A321.

  2. Vì sao đường bay Thành phố Hồ Chí Minh – Côn Đảo chiếm tới 45% sản lượng của VASCO?
    Côn Đảo là điểm đến du lịch tâm linh và nghỉ dưỡng cao cấp có nhu cầu đi lại tăng trưởng mạnh, trong khi hạ tầng sân bay Côn Đảo chỉ đáp ứng được dòng máy bay cánh quạt ATR72. Khi đối thủ Air Mekong dừng hoạt động năm 2012, VASCO nắm giữ 96% thị phần và vận chuyển 103.640 lượt khách trên tuyến này.

  3. Điểm nghẽn lớn nhất trong hệ thống phân phối của VASCO giai đoạn 2010–2012 là gì?
    Hãng phụ thuộc tới 65% lượng vé bán qua kênh của Vietnam Airlines và vẫn sử dụng vé giấy tại các phòng vé địa phương. Kênh bán vé điện tử trực tuyến chỉ chiếm 5%, gây khó khăn cho hành khách khi cần thay đổi thông tin và cản trở việc quản lý dữ liệu người dùng trực tiếp.

  4. Khách hàng đánh giá cao nhất và thấp nhất yếu tố nào trong dịch vụ của VASCO?
    Dựa trên khảo sát 255 khách hàng, chỉ số tin cậy an toàn và đúng giờ đạt điểm cao nhất là 5,7/7 điểm với tỷ lệ đúng giờ 95%. Ngược lại, chỉ tiêu tiện nghi trên máy bay ATR72 nhận điểm thấp nhất là 3,7/7 điểm do tiếng ồn động cơ và thiếu các dịch vụ giải trí.

  5. Luận văn đề xuất các chỉ tiêu định lượng cụ thể nào cho VASCO đến năm 2020?
    Đề tài đặt mục tiêu nâng tỷ trọng bán vé qua kênh trực tuyến từ 5% lên 35%, tăng tỷ lệ lấp đầy ghế bình quân trên các tuyến đạt trên 80%, nâng mức độ nhận diện thương hiệu độc lập lên 85% và duy trì tỷ lệ chuyến bay đúng giờ trên mức 95% xuyên suốt giai đoạn 2015–2020.

Kết luận

  • Hệ thống hóa hoàn chỉnh khung lý thuyết marketing dịch vụ 7P đặc thù cho mô hình hãng hàng không gom tụ khai thác các đường bay cự ly ngắn dưới 500 km.
  • Phân tích chi tiết thực trạng giai đoạn 2010–2012 với doanh thu đạt 315,1 tỷ đồng năm 2012, vận hành thành công 3.385 chuyến bay an toàn và chiếm 96% thị phần tuyến bay Côn Đảo.
  • Chỉ ra các điểm nghẽn cốt lõi gồm sự phụ thuộc 65% vào kênh phân phối trung gian, sự hạn chế tiện nghi của dòng tàu bay cánh quạt ATR72 (đạt 3,7/7 điểm) và sự chậm trễ trong việc áp dụng vé điện tử.
  • Thiết lập lộ trình 4 nhóm giải pháp tiếp thị hỗn hợp đồng bộ từ sản phẩm, giá bán, phân phối đến truyền thông thương hiệu với các mốc triển khai chi tiết đến năm 2020.
  • Doanh nghiệp cần khẩn trương số hóa hạ tầng bán vé, áp dụng cơ chế định giá linh hoạt và chủ động nghiên cứu áp dụng các đề xuất trong luận văn để sẵn sàng tiếp nhận toàn bộ các đường bay địa phương theo định hướng phát triển của ngành hàng không Việt Nam.