Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành thương mại điện tử (TMĐT) ghi nhận sự tăng trưởng mạnh mẽ trong giai đoạn 2020–2021 dưới tác động của đại dịch Covid-19, thúc đẩy sự thay đổi trong hành vi mua sắm trực tuyến của người tiêu dùng và mô hình kinh doanh của doanh nghiệp. Theo số liệu từ Báo cáo Chỉ số Thương mại điện tử Việt Nam 2021 của Hiệp hội Thương mại điện tử Việt Nam (VECOM), tốc độ tăng trưởng trung bình của TMĐT Việt Nam giai đoạn 2016–2019 đạt khoảng 30%, với quy mô bán lẻ hàng hóa và dịch vụ tăng từ 4 tỷ USD (năm 2015) lên khoảng 11,5 tỷ USD (năm 2019). Dẫn báo cáo Thương mại điện tử Đông Nam Á 2020 của Google, Temasek và Bain & Company, quy mô thị trường TMĐT Việt Nam năm 2020 tăng 16%, đạt trên 14 tỷ USD, đồng thời dự báo tốc độ tăng trưởng trung bình giai đoạn 2020–2025 là 29%, chạm mốc 52 tỷ USD vào năm 2025. Song song đó, theo báo cáo của Research and Markets (2020), thị trường blockchain toàn cầu được dự báo tăng trưởng từ 3,0 tỷ USD năm 2020 lên 39,7 tỷ USD vào năm 2025 với tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) đạt 67,3%.

Mặc dù quy mô phát triển nhanh chóng, ngành TMĐT truyền thống bộc lộ ba nhóm bất cập lớn:

  1. Rào cản từ nhận thức và sự hoài nghi của người tiêu dùng về chất lượng sản phẩm và tính xác thực của thông tin.
  2. Hạ tầng cơ sở công nghệ đòi hỏi chi phí vận hành cao nhưng mô hình phân phối vẫn kém hiệu quả.
  3. Rủi ro về an ninh dữ liệu, vấn nạn mạo danh thương hiệu, thông tin sản phẩm bị sai lệch, hàng giả, hàng nhái và nguy cơ rò rỉ dữ liệu tài khoản ngân hàng, thẻ tín dụng.

Trước bối cảnh các tập đoàn quốc tế như IBM, Maersk, Carrefour, Walmart, Amazon hay JD.com đẩy mạnh ứng dụng sổ cái phân tán vào chuỗi cung ứng, tác giả Bùi Bảo Hưng thực hiện khóa luận tốt nghiệp kỹ sư ngành An toàn Thông tin tại Trường Đại học Công nghệ Thông tin – ĐHQG TP.HCM (dưới sự hướng dẫn của ThS. Phan Thế Duy) nhằm giải quyết bài toán minh bạch dữ liệu giao dịch và thông tin sản phẩm.

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của đề tài là:

  • Tìm hiểu và ứng dụng công nghệ Blockchain trong việc xây dựng ứng dụng phi tập trung (DApp) phục vụ dịch vụ thương mại điện tử, bảo đảm tính minh bạch, khách quan, loại bỏ khả năng can thiệp hay che giấu dữ liệu của con người.

Năm nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể được xác định bao gồm:

  1. Tìm hiểu kiến trúc, nguyên tắc hoạt động của Blockchain, nền tảng EOS.IO, hợp đồng thông minh (Smart Contract) và các yêu cầu minh bạch trong TMĐT.
  2. Nắm vững kiến trúc và phương pháp phát triển giao diện người dùng bằng Next.js, xây dựng hệ thống máy chủ backend bằng ngôn ngữ Golang.
  3. Nghiên cứu kiến trúc, nguyên lý phân mảnh và cách thức vận hành của hệ thống lưu trữ phân tán IPFS (InterPlanetary File System).
  4. Xây dựng ứng dụng di động ghi nhận sự kiện (tracking) bằng framework React Native, ứng dụng di động cho người tiêu dùng bằng framework Flutter và tích hợp hệ thống DApp hoàn chỉnh.
  5. Tiến hành thực nghiệm, đo lường thời gian xử lý yêu cầu, tỷ lệ giao dịch thành công và kiểm thử lỗ hổng an ninh ứng dụng qua phần mềm Acunetix WVS.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống blockchain EOS (EOSIO), hợp đồng thông minh, hệ thống lưu trữ tệp phân tán IPFS và quy trình quản lý thông tin sự kiện của sản phẩm qua các giai đoạn (từ cơ sở sản xuất, đơn vị vận chuyển, kho bãi, cửa hàng phân phối đến người tiêu dùng cuối).
  • Phạm vi triển khai: Đồ án giới hạn trong phạm vi xây dựng và thử nghiệm một hệ sinh thái ứng dụng gồm 01 cổng web quản trị doanh nghiệp, 02 ứng dụng di động chuyên biệt và hệ thống hợp đồng thông minh trên mạng EOS, thực hiện từ ngày 13/09/2021 đến ngày 20/12/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý thuyết dựa trên các công nghệ phân tán và thuật toán xử lý dữ liệu sau:

  • Công nghệ Blockchain và cơ chế đồng thuận: Khóa luận khảo sát mô hình cơ sở dữ liệu phân cấp, liên kết dữ liệu theo chuỗi khối bằng hàm băm (hash) và chữ ký số mật mã học ECDSA với cặp khóa công khai – khóa bí mật (public/private key). Dữ liệu sau khi ghi vào khối mang đặc tính bất biến (immutable), không thể bị xóa bỏ hay sửa đổi. Về thuật toán đồng thuận, đồ án phân tích và so sánh giữa Proof of Work (PoW), Proof of Stake (PoS) và Delegated Proof of Stake (DPoS).
Tiêu chí Proof of Work (PoW) Proof of Stake (PoS) Delegated Proof of Stake (DPoS - EOS)
Tiêu thụ tài nguyên Rất cao (yêu cầu năng lượng tính toán lớn) Thấp Rất thấp (tối ưu hóa năng lượng)
Khả năng mở rộng Thấp (~10–20 giao dịch/giây - TPS) Trung bình (khoảng 1.500 TPS) Rất cao (lý thuyết đạt hàng triệu TPS)
Cơ chế xác thực Nút thợ đào giải bài toán tính toán Xác thực dựa trên tỷ lệ cổ phần token Bầu chọn các nhà sản xuất khối (Block Producers)
Phí giao dịch Phụ thuộc biến động mạng lưới Có phí giao dịch Phí giao dịch bằng 0
  • Nền tảng EOSIO và Smart Contract: Hợp đồng thông minh được triển khai trên nền tảng EOSIO, cho phép định nghĩa các ràng buộc nghiệp vụ tự động mà không cần trung gian. Tác giả phân tích các ưu điểm về tốc độ, tính năng phân quyền theo tài khoản và khả năng nâng cấp hợp đồng thông minh, đồng thời chỉ rõ rủi ro bảo mật do mã nguồn con người soạn thảo (dẫn chứng sự cố The DAO gây thất thoát 60 triệu USD trên Ethereum).
  • Hệ thống lưu trữ phân tán IPFS: IPFS giải quyết bài toán chi phí lưu trữ tệp tin dung lượng lớn (như hình ảnh sản phẩm) ngoài chuỗi khối (off-chain). Dữ liệu được chia nhỏ thành các mảnh (chunk) kích thước 256KB, phân phối đến các nút thông qua bảng băm phân tán (DHT) và định danh bằng mã băm nội dung duy nhất.
  • Hệ thống khuyến nghị (Recommendation System): Tác giả nghiên cứu hai mô hình gợi ý sản phẩm gồm lọc dựa trên nội dung (Content-based filtering) và lọc cộng tác (Collaborative filtering). Đồ án thiết lập công thức tính toán chỉ số tương tác tổng hợp giữa người dùng ($user$) và sản phẩm ($product$):

$$\text{final_value} = \frac{2 \times \text{star} + \text{views} + \text{time_view}}{4}$$

Trong đó, điểm đánh giá ($\text{star}$) nhận trọng số 2, số lượt xem ($\text{views}$) và thời gian xem ($\text{time_view}$) nhận trọng số 1. Độ tương tự giữa hai sản phẩm sau đó được tính thông qua độ tương tự Cosine (Cosine Similarity) của các vector đặc trưng trong không gian $n$ chiều:

$$\text{similarity} = \cos(\theta) = \frac{\sum_{i=1}^n A_i B_i}{\sqrt{\sum_{i=1}^n A_i^2} \sqrt{\sum_{i=1}^n B_i^2}}$$

Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm:

  • Phương pháp phân tích – tổng hợp tài liệu chuyên ngành: Phân tích các mô hình thương mại điện tử tích hợp blockchain (như giải pháp dropshipment qua Magento2 trên Ethereum, nền tảng Midashimaya trên MCashChain, VRC Market).
  • Phương pháp thiết kế và phát triển hệ thống kỹ thuật: Xây dựng giải pháp kỹ thuật đa nền tảng, thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ SQL và lập trình hợp đồng thông minh.
  • Phương pháp thực nghiệm đo kiểm định lượng: Đo lường thời gian thực thi của các request giao dịch và sử dụng công cụ quét Acunetix Web Vulnerability Scanner để dò quét lỗ hổng SQL Injection (SQLi), Cross-Site Scripting (XSS).

Thiết kế và triển khai hệ thống

Hệ thống được thiết kế nhằm theo dõi vòng đời sản phẩm từ khâu nguyên liệu, sản xuất, vận chuyển đến tay người tiêu dùng, kết hợp giữa lưu trữ on-chain (EOSIO) và lưu trữ off-chain (IPFS, SQL).

Tầng chức năng Công nghệ sử dụng Vai trò trong hệ thống
Giao diện Web Next.js Xây dựng giao diện web "dapp" và "organization" phục vụ đăng ký doanh nghiệp, quản lý danh sách sản phẩm, tạo lô hàng và sinh mã QR. Hỗ trợ Server-Side Rendering (SSR) và tối ưu SEO.
Máy chủ Dịch vụ Golang, REST API Đảm nhận xử lý logic nghiệp vụ, giao tiếp với cơ sở dữ liệu SQL, điều hướng dữ liệu đến IPFS và tương tác RPC với blockchain EOSIO.
Lưu trữ tệp phân tán IPFS Lưu trữ hình ảnh sản phẩm dưới dạng các khối phân tán 256KB, trả về mã băm định danh lưu vào cơ sở dữ liệu và smart contract.
Lớp Blockchain EOSIO Smart Contract Thực thi các quy tắc kiểm soát truy cập, ghi nhận lịch sử giao dịch và sự kiện chuyển đổi trạng thái của lô hàng không thể đảo ngược.
Ứng dụng Tracking React Native (Cross-platform) Cung cấp giao diện cho nhân viên cơ sở sản xuất và vận chuyển ghi lại 4 nhóm sự kiện chuỗi cung ứng trực tiếp trên thiết bị di động.
Ứng dụng Người dùng Flutter (Cross-platform) Ứng dụng dành cho người tiêu dùng cuối quét mã QR truy xuất dữ liệu xuất xứ, xem đánh giá, bình luận, nhận gợi ý sản phẩm và chuyển token EOS.
Kiểm định An ninh Acunetix WVS Tự động quét kiểm tra mã nguồn web và endpoint API để phát hiện các lỗ hổng an ninh phổ biến.

Hệ thống xác định hai nhóm tác nhân (actor) chính:

  • Nhà cung cấp / Doanh nghiệp: Đăng ký tài khoản tổ chức, quản lý thông tin cơ sở sản xuất, tạo mới sản phẩm và lô sản phẩm, tải hình ảnh lên IPFS, xuất mã QR định danh cho từng lô hàng và ghi thông tin sự kiện chuỗi cung ứng.
  • Người tiêu dùng: Đăng ký/đăng nhập tài khoản, quét mã QR trên bao bì sản phẩm để truy xuất toàn bộ chuỗi hành trình lịch sử, gửi đánh giá (sao), viết bình luận, nhận các danh mục sản phẩm gợi ý và thực hiện giao dịch chuyển EOS.

Cơ sở dữ liệu quan hệ phía backend được thiết kế gồm 9 bảng dữ liệu:

  1. user: Lưu trữ thông tin tài khoản người dùng và đại diện tổ chức.
  2. interactions: Ghi nhận nhật ký tương tác (lượt xem, thời lượng xem của từng người dùng).
  3. product_images: Lưu trữ đường dẫn định danh mã băm IPFS của các tệp hình ảnh sản phẩm.
  4. products: Thông tin định danh chi tiết của từng mặt hàng.
  5. events: Danh mục các sự kiện phát sinh gắn liền với sản phẩm và lô hàng.
  6. facilities: Danh sách các cơ sở sản xuất, kho lưu trữ, địa điểm chế biến.
  7. ratings: Bảng lưu trữ phản hồi, điểm số đánh giá từ khách hàng.
  8. product_items: Quản lý các đơn vị sản phẩm cụ thể thuộc từng lô hàng.
  9. event_aggregations: Bảng tổng hợp các nhóm sự kiện liên kết trong chuỗi lưu chuyển.

Các nhóm sự kiện được chuẩn hóa trên ứng dụng tracking gồm: sự kiện tổng hợp lô hàng (Aggregation Events), sự kiện vận chuyển giao nhận (Delivery Events), sự kiện kiểm định chất lượng (Quality Events) và sự kiện chuyển đổi/chế biến (Transformation Events).


Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1. Khảo sát hiện trạng

Chương 1 khái quát tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh thương mại điện tử bùng nổ nhưng đối mặt với khủng hoảng niềm tin về chất lượng và xuất xứ hàng hóa. Tác giả tổng hợp số liệu tăng trưởng từ các báo cáo chuyên ngành của VECOM, Google, Temasek, Bain & Company và Research and Markets; đồng thời chỉ ra các hạn chế trong nghiên cứu trong nước khi chưa có nhiều công trình kết hợp blockchain vào TMĐT một cách toàn diện. Khảo sát quốc tế điểm qua các mô hình thực tế như ứng dụng bách hóa phi tập trung Midashimaya vận hành trên MCashChain xử lý hàng chục nghìn giao dịch mỗi giây với chi phí bằng không; chương trình khách hàng thân thiết Rakuten Coin; sàn giao dịch VRC Market tích hợp hợp đồng thông minh; báo cáo kỹ thuật của JD.com và nghiên cứu mô hình dropshipment thông qua tiện ích mở rộng Magento2 trên blockchain Ethereum. Từ đó, chương 1 xác lập mục tiêu, đối tượng nghiên cứu và kế hoạch thực hiện đồ án trong thời gian 4 tháng.

CHƯƠNG 2. KIẾN THỨC NỀN TẢNG

Chương 2 trình bày chi tiết cơ sở lý thuyết công nghệ. Phần đầu phân tích bản chất cấu trúc chuỗi khối, hàm băm, chữ ký số ECDSA và 4 đặc tính cốt lõi: tính tin cậy, tính không thể đảo ngược, tính bền vững và tính sẵn sàng. Tiếp đến, chương này giới thiệu kiến trúc nền tảng EOSIO, chỉ ra các ưu thế về cơ chế DPoS, mô hình miễn phí giao dịch và cơ chế phân quyền tài khoản chi tiết. Tác giả so sánh cơ chế đồng thuận PoS và PoW trên ba phương diện tiêu thụ tài nguyên, khả năng mở rộng thông lượng và khả năng chống lại tấn công 51%. Khái niệm Smart Contract được dẫn xuất từ định nghĩa năm 1996 của Nick Szabo, đi kèm phân tích các bài học rủi ro lập trình từ vụ hack The DAO làm thất thoát 60 triệu USD. Về hệ thống gợi ý, tác giả phân loại hai phương pháp Content-based và Collaborative filtering, đồng thời xây dựng quy trình thu thập dữ liệu (sao đánh giá, số lượt xem, thời gian xem), chuẩn hóa ma trận thưa và công thức tính độ tương tự Cosine. Phần cuối chương giải thích cơ chế băm và phân mảnh tệp 256KB của mạng lưu trữ IPFS, cùng tổng quan các framework công nghệ sử dụng: Next.js, React Native, Flutter và Golang.

CHƯƠNG 3. PHÂN TÍCH THIẾT KẾ HỆ THỐNG

Chương 3 tập trung đặc tả kiến trúc và thiết kế logic của toàn bộ hệ thống. Chương bắt đầu với mô hình tổng quan quy trình cung cấp, vận chuyển sản phẩm từ cơ sở sản xuất đến người tiêu dùng và quy trình đóng gói lô sản phẩm. Tác giả xây dựng sơ đồ use-case toàn hệ thống cùng 2 sơ đồ use-case chi tiết cho actor "Nhà cung cấp" và "Người tiêu dùng". Chương 3 cung cấp 8 sơ đồ tuần tự chi tiết mô tả chu trình vận hành:

  • Đăng ký và Đăng nhập hệ thống;
  • Tạo sản phẩm và Tạo lô sản phẩm mới;
  • Xóa sản phẩm và lô sản phẩm;
  • Ghi nhận thông tin sự kiện lô hàng;
  • Truy xuất thông tin sản phẩm qua mã QR;
  • Đánh giá và bình luận sản phẩm;
  • Cập nhật thông tin tài khoản.

Bên cạnh đó, chương này thể hiện các sơ đồ mức phân tích cho dApp Server, Organization Server, User App, mô hình kiến trúc tích hợp hệ thống tổng thể và thiết kế chi tiết 9 bảng dữ liệu SQL cùng các trường quan hệ logic.

CHƯƠNG 4. HIỆN THỰC VÀ ĐÁNH GIÁ

Chương 4 mô tả môi trường cài đặt phần cứng, công cụ phát triển và hiện thực hóa giao diện hệ thống. Tác giả minh họa chi tiết chuỗi màn hình chức năng:

  • Web "dapp" và "organization" (Next.js): Giao diện giới thiệu, đăng ký/đăng nhập, danh sách sản phẩm, tạo mới sản phẩm/lô sản phẩm, danh sách người dùng và mô-đun trích xuất mã QR của lô hàng.
  • Ứng dụng di động "tracking" (React Native): Giao diện đăng nhập, phân loại sự kiện và các màn hình cập nhật dữ liệu sự kiện gồm Aggregation Events, Delivery Events, Quality Events và Transformation Events.
  • Ứng dụng di động "user" (Flutter): Giao diện quét mã QR, hiển thị chi tiết dòng thời gian sự kiện của sản phẩm, thông tin tổ chức/doanh nghiệp, màn hình đánh giá – bình luận, danh mục gợi ý sản phẩm liên quan và chức năng chuyển token EOS (Transfer EOS).

Phần đánh giá thực nghiệm kiểm định hiệu năng giao dịch của hợp đồng thông minh thông qua bảng thống kê thời gian xử lý yêu cầu (latency) và tỷ lệ gửi request thành công. Về mặt bảo mật, tác giả phân tích các lỗi phổ biến trên smart contract của EOS và sử dụng phần mềm tự động Acunetix Web Vulnerability Scanner để kiểm tra các lỗ hổng web nguy hiểm như SQL Injection và Cross-Site Scripting.

CHƯƠNG 5. KẾT QUẢ ĐẠT ĐƯỢC VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

Chương 5 tổng kết lại toàn bộ khối lượng công việc đã hoàn thành so với đề cương ban đầu. Tác giả tự đánh giá các kết quả đạt được về mặt lý thuyết và sản phẩm ứng dụng thực tế; nêu rõ những mặt đã khắc phục được so với mô hình TMĐT truyền thống (hạn chế tối đa sự can thiệp dữ liệu từ con người nhờ hợp đồng thông minh). Đồng thời, chương này chỉ ra những giới hạn tồn tại và vạch ra định hướng mở rộng nghiên cứu trong tương lai.


Kết quả và đóng góp

Khóa luận hoàn thành khối lượng báo cáo kỹ thuật gồm 133 trang, 47 bảng số liệu, 58 hình vẽ sơ đồ/giao diện và 08 tài liệu tham khảo chuyên ngành.

Về mặt sản phẩm phần mềm, tác giả đã hiện thực hóa trọn vẹn 04 sản phẩm thành phần:

  1. Hệ thống web quản trị doanh nghiệp (Next.js) hỗ trợ quản lý sản phẩm, lô hàng và tự động tạo mã QR.
  2. Ứng dụng di động tracking (React Native) phục vụ ghi nhận 4 loại sự kiện chuỗi cung ứng tại chỗ.
  3. Ứng dụng di động người dùng (Flutter) tích hợp công cụ quét QR truy xuất lịch sử, hệ thống khuyến nghị sản phẩm tương tự và ví chuyển token EOS.
  4. Hệ thống hợp đồng thông minh triển khai trên EOSIO kết hợp mạng lưu trữ tệp phân tán IPFS.

Về kết quả thực nghiệm và kiểm thử:

  • Đồ án đo đạc thành công biểu đồ thời gian xử lý các yêu cầu (request) trên hệ thống smart contract và backend, ghi nhận tỷ lệ gửi yêu cầu thành công ổn định.
  • Rà quét an ninh ứng dụng web bằng công cụ chuyên dụng Acunetix WVS nhằm xác minh khả năng phòng chống các cuộc tấn công SQL Injection và XSS.

Đóng góp của khóa luận:

  • Về mặt khoa học: Tổng hợp cơ sở lý thuyết về việc áp dụng blockchain vào bài toán minh bạch hóa dữ liệu TMĐT; đề xuất mô hình tính toán điểm tương tác và độ tương tự Cosine tích hợp trong chu trình quét mã QR.
  • Về mặt thực tiễn: Hiện thực hóa giải pháp liên kết chuỗi dữ liệu xuyên suốt giữa các mắt xích cung ứng; bảo đảm dữ liệu sự kiện một khi được ghi nhận lên blockchain sẽ không thể bị thay đổi, xóa bỏ hay làm sai lệch bởi con người, từ đó nâng cao độ tin cậy cho người tiêu dùng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số hạn chế gắn liền với phạm vi triển khai và bối cảnh công nghệ:

  • Tính pháp lý của Smart Contract tại Việt Nam cũng như trên thế giới vẫn chưa được định hình rõ ràng bởi các khung thể chế pháp luật chính thức.
  • Yếu tố con người vẫn có thể gây rủi ro ở khâu nhập liệu ban đầu hoặc qua các sai sót logic trong quá trình lập trình mã nguồn hợp đồng thông minh trước khi triển khai (tương tự bài học sự cố The DAO).
  • Việc phát triển ứng dụng di động đa nền tảng bằng React Native và Flutter đòi hỏi các mô-đun native code khi xử lý tác vụ chuyên sâu, đồng thời bảo mật trên nền tảng JavaScript của React Native tiềm ẩn những điểm yếu nhất định.

Các hướng phát triển tiếp theo được tác giả đề cập:

  • Nghiên cứu cơ chế kiểm toán (audit) và tăng cường bảo mật chuyên sâu cho hợp đồng thông minh EOSIO để ngăn ngừa triệt để các lỗ hổng thực thi.
  • Bổ sung các luật phân loại và cập nhật tập dữ liệu huấn luyện thường xuyên nhằm nâng cao độ chính xác của mô hình gợi ý sản phẩm.
  • Tối ưu hóa hiệu năng truyền tải dữ liệu giữa máy chủ backend, mạng phân tán IPFS và các nút mạng blockchain khi mở rộng quy mô sản phẩm lớn hơn.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo phù hợp cho:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành An toàn Thông tin, Mạng máy tính & Truyền thông, Công nghệ Thông tin có định hướng nghiên cứu ứng dụng DApp hoặc chuỗi cung ứng phi tập trung.
  • Lập trình viên cần tham khảo phương pháp tích hợp đa công nghệ: kết nối frontend Next.js, backend Golang với mạng blockchain EOSIO và hệ thống lưu trữ phân tán IPFS.
  • Nhóm người đọc làm đề tài về hệ thống gợi ý (Recommendation System) có thể tham khảo trực tiếp ma trận tương tác người dùng – sản phẩm và cách thức áp dụng độ tương tự Cosine tại Chương 2.
  • Các nhà phát triển hệ thống cần tài liệu tham khảo về mô hình phân tích thiết kế (UML) có thể khai thác hệ thống use-case, sơ đồ tuần tự 8 ca sử dụng và thiết kế 9 bảng cơ sở dữ liệu quan hệ tại Chương 3.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận lựa chọn nền tảng blockchain nào để xây dựng giải pháp và dựa trên những ưu điểm kỹ thuật gì?
Tác giả lựa chọn nền tảng EOS (EOSIO). Nền tảng này sử dụng cơ chế đồng thuận Delegated Proof of Stake (DPoS), mang lại các ưu thế kỹ thuật: thông lượng giao dịch cao (thiết kế đạt tới hàng triệu TPS), chính sách phí giao dịch bằng 0, cơ chế quản lý phân quyền tài khoản linh hoạt và khả năng nâng cấp mã nguồn hợp đồng thông minh khi cần sửa đổi logic hoặc vá lỗi.

2. Giải pháp lưu trữ hình ảnh sản phẩm được tác giả xử lý như thế nào để tránh quá tải cho blockchain?
Tác giả sử dụng hệ thống lưu trữ tệp phân tán IPFS (InterPlanetary File System). Khi hình ảnh được tải lên, tệp tin được chia nhỏ thành các mảnh 256KB và phân tán trên các nút mạng IPFS qua bảng băm phân tán DHT. Hệ thống chỉ lưu trữ mã băm (hash) gốc của tệp tin trên cơ sở dữ liệu và hợp đồng thông minh, giúp giảm tải dung lượng lưu trữ trên blockchain và tiết kiệm băng thông mạng.

3. Thuật toán gợi ý sản phẩm được tích hợp trong ứng dụng di động hoạt động dựa trên cơ chế nào?
Hệ thống sử dụng kỹ thuật tính độ tương tự Cosine Similarity giữa các vector sản phẩm trong không gian nhiều chiều. Dữ liệu đầu vào dựa trên ma trận quan hệ người dùng – sản phẩm được chuẩn hóa từ công thức tính giá trị tổng hợp final_value = (2*star + views + time_view) / 4, cho phép hệ thống đề xuất các mặt hàng tương đồng ngay khi người tiêu dùng quét mã QR truy xuất nguồn gốc.

4. Khóa luận triển khai những ứng dụng giao diện nào và sử dụng các công nghệ gì?
Tác giả xây dựng 03 ứng dụng giao diện:

  • Hệ thống web "dapp" và "organization" xây dựng bằng framework Next.js dành cho cơ sở quản lý sản phẩm, lô hàng và xuất mã QR.
  • Ứng dụng di động "tracking" phát triển trên framework React Native dành cho các cơ sở ghi nhận dữ liệu chuỗi sự kiện.
  • Ứng dụng di động "user" phát triển trên framework Flutter dành cho người tiêu dùng quét mã QR, xem xuất xứ, đánh giá và thực hiện chuyển token EOS.

5. Tác giả sử dụng công cụ nào để kiểm tra và đánh giá an toàn bảo mật cho hệ sinh thái phần mềm trong đề tài?
Bên cạnh việc rà soát các lỗ hổng phổ biến của hợp đồng thông minh trên mạng EOS, tác giả sử dụng phần mềm quét tự động Acunetix Web Vulnerability Scanner (WVS) để kiểm thử mức độ an toàn của hệ thống web, tập trung phát hiện các lỗ hổng nguy hiểm như SQL Injection (SQLi), Cross-Site Scripting (XSS) và các điểm yếu cấu hình máy chủ.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp "Xây dựng giải pháp nâng cao tính minh bạch trong thương mại điện tử dựa trên blockchain" của sinh viên Bùi Bảo Hưng đã hoàn thành mục tiêu thiết kế và triển khai một hệ thống truy xuất nguồn gốc chuỗi cung ứng phi tập trung hoàn chỉnh. Công trình tích hợp đồng bộ giữa nền tảng EOSIO, hệ thống lưu trữ tệp phân tán IPFS, backend Golang cùng các ứng dụng web và di động trên nền tảng Next.js, React Native và Flutter. Toàn bộ thiết kế cơ sở dữ liệu, sơ đồ tuần tự và kết quả kiểm thử an ninh qua Acunetix WVS được trình bày có hệ thống trong 133 trang báo cáo, cung cấp một trường hợp nghiên cứu kỹ thuật thực tiễn và có giá trị tham khảo rõ ràng cho các đề tài phát triển ứng dụng phi tập trung trong thương mại điện tử.