I. Khám phá giá trị bền vững của chủ nghĩa Mác Lênin
Chủ nghĩa Mác-Lênin, do C. Mác, Ph. Ăng-ghen sáng lập và V.I. Lênin phát triển, không phải là một hệ thống giáo điều cứng nhắc. Đây là một học thuyết khoa học, cách mạng và nhân văn sâu sắc, bao gồm ba bộ phận cấu thành hữu cơ: Triết học Mác-Lênin, Kinh tế chính trị Mác-Lênin và Chủ nghĩa xã hội khoa học. Sức sống mãnh liệt của học thuyết này nằm ở bản chất khoa học, luôn đòi hỏi sự bổ sung và phát triển dựa trên thực tiễn không ngừng biến đổi. Nó cung cấp một thế giới quan và phương pháp luận khoa học để nhận thức và cải tạo thế giới. Đối với Việt Nam, chủ nghĩa Mác-Lênin cùng với tư tưởng Hồ Chí Minh đã trở thành nền tảng tư tưởng của Đảng và kim chỉ nam cho mọi hành động. Ngay từ khi ra đời, học thuyết đã soi đường cho giai cấp công nhân và các dân tộc bị áp bức trong cuộc đấu tranh giải phóng. Lịch sử thực tiễn cách mạng Việt Nam trong hơn 90 năm qua đã chứng minh tính đúng đắn và sáng tạo khi lựa chọn và kiên định con đường đi lên chủ nghĩa xã hội. Giá trị của học thuyết không chỉ nằm trong những luận giải về quá khứ và hiện tại mà còn ở những dự báo về tương lai, về một xã hội công bằng, dân chủ, văn minh, nơi con người được giải phóng hoàn toàn. Việc nghiên cứu, học tập và vận dụng sáng tạo học thuyết này vẫn là nhiệm vụ trọng tâm, quyết định đến thành công của sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.
1.1. Di sản tư tưởng của C. Mác Ph. Ăng ghen và V.I. Lênin
Di sản mà các nhà kinh điển để lại là một hệ thống lý luận đồ sộ, kết tinh trí tuệ nhân loại. Ph. Ăng-ghen từng khẳng định hai phát kiến vĩ đại của C. Mác là chủ nghĩa duy vật lịch sử và học thuyết về giá trị thặng dư đã biến chủ nghĩa xã hội từ không tưởng thành khoa học. Chủ nghĩa duy vật lịch sử chỉ ra quy luật vận động cơ bản của xã hội loài người là sự phù hợp của quan hệ sản xuất với trình độ phát triển của lực lượng sản xuất. Trong khi đó, học thuyết giá trị thặng dư vạch trần bản chất bóc lột của chủ nghĩa tư bản. Kế thừa và phát triển di sản đó, V.I. Lênin đã vận dụng sáng tạo chủ nghĩa Mác vào điều kiện lịch sử mới của nước Nga, lãnh đạo thành công Cách mạng Tháng Mười, mở ra một thời đại mới – thời đại quá độ lên chủ nghĩa xã hội trên phạm vi toàn thế giới.
1.2. Nền tảng tư tưởng và kim chỉ nam cho cách mạng Việt Nam
Chủ tịch Hồ Chí Minh, sau nhiều năm bôn ba tìm đường cứu nước, đã đến với chủ nghĩa Mác-Lênin và khẳng định đây là “cẩm nang thần kỳ”, là con đường duy nhất đúng đắn để giải phóng con người và dân tộc. Người đã vận dụng một cách sáng tạo các nguyên lý của học thuyết vào điều kiện cụ thể của Việt Nam, xác lập con đường cách mạng “Độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội”. Dưới ngọn cờ của Đảng Cộng sản Việt Nam, dựa trên nền tảng tư tưởng của Đảng là chủ nghĩa Mác-Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh, cách mạng Việt Nam đã đi từ thắng lợi này đến thắng lợi khác. Đây chính là minh chứng sống động nhất cho giá trị bền vững và sức sống của chủ nghĩa Mác-Lênin.
II. Các thách thức đối với sức sống chủ nghĩa Mác Lênin
Trong thời đại ngày nay, chủ nghĩa Mác-Lênin phải đối mặt với nhiều thách thức to lớn. Sự sụp đổ của mô hình chủ nghĩa xã hội ở Liên Xô và Đông Âu vào cuối thế kỷ XX đã tạo ra một cuộc khủng hoảng niềm tin và trở thành cái cớ để các thế lực thù địch đẩy mạnh tấn công, xuyên tạc. Họ cho rằng học thuyết đã “lỗi thời”, “sai lầm” và không còn phù hợp. Cuộc đấu tranh phản bác quan điểm sai trái để bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Hơn nữa, bối cảnh toàn cầu hóa và cách mạng công nghiệp lần thứ tư đặt ra những vấn đề thực tiễn mới mẻ mà các nhà kinh điển chưa từng dự báo chi tiết. Điều này đòi hỏi sự vận dụng sáng tạo chứ không phải áp dụng máy móc. Những khủng hoảng chủ nghĩa tư bản hiện đại như khủng hoảng tài chính, bất bình đẳng gia tăng, xung đột xã hội lại một lần nữa cho thấy tính chính xác trong các phân tích của Mác về mâu thuẫn nội tại của chủ nghĩa tư bản. Vượt qua những thách thức này không chỉ là nhiệm vụ bảo vệ mà còn là cơ hội để bổ sung, phát triển và khẳng định lại sức sống của chủ nghĩa Mác-Lênin.
2.1. Cuộc đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái thù địch
Các thế lực thù địch thường tập trung xuyên tạc vào những vấn đề cốt lõi như học thuyết về sứ mệnh lịch sử của giai cấp công nhân, về đấu tranh giai cấp, và về tính tất yếu của con đường đi lên chủ nghĩa xã hội. Chúng cố tình đồng nhất những sai lầm, khuyết điểm trong quá trình xây dựng chủ nghĩa xã hội ở một số quốc gia với bản chất của học thuyết. Nhiệm vụ bảo vệ nền tảng tư tưởng đòi hỏi phải nhận diện và đấu tranh một cách khoa học, thuyết phục trên cả phương diện lý luận và thực tiễn, làm rõ bản chất khoa học, cách mạng và nhân văn của học thuyết, đồng thời chỉ ra những thành tựu to lớn mà nhân loại đã đạt được dưới ánh sáng của nó.
2.2. Khủng hoảng chủ nghĩa tư bản và những nhận thức mới
Trái ngược với luận điệu “chủ nghĩa Mác-Lênin đã cáo chung”, các cuộc khủng hoảng chủ nghĩa tư bản định kỳ (khủng hoảng tài chính 2008, đại dịch Covid-19 làm trầm trọng thêm bất bình đẳng) lại chứng minh những phân tích của Mác về mâu thuẫn giữa lực lượng sản xuất xã hội hóa cao độ và quan hệ sở hữu tư nhân tư bản chủ nghĩa là hoàn toàn đúng đắn. Thực tế này buộc giới học thuật phương Tây phải nhìn nhận lại di sản của Mác. Điều này khẳng định tính thời đại và giá trị phân tích, dự báo của chủ nghĩa Mác-Lênin, cho thấy nó vẫn là công cụ sắc bén để lý giải những vấn đề phức tạp của thế giới đương đại.
III. Lý giải sức sống Mác Lênin qua giá trị khoa học cốt lõi
Sức sống bền bỉ của chủ nghĩa Mác-Lênin trước hết bắt nguồn từ giá trị khoa học mang tính nền tảng và vạch thời đại của nó. Đây không phải là một hệ thống được tạo ra từ ý muốn chủ quan mà là sự khái quát những quy luật vận động khách quan của tự nhiên, xã hội và tư duy. Nền tảng triết học của học thuyết là chủ nghĩa duy vật biện chứng, cung cấp một phương pháp luận khoa học toàn diện để xem xét sự vật, hiện tượng trong sự vận động, liên hệ và phát triển không ngừng. Dựa trên đó, chủ nghĩa duy vật lịch sử đã tạo ra một cuộc cách mạng trong khoa học xã hội khi chỉ ra động lực sâu xa của sự phát triển lịch sử nằm ở sự phát triển của phương thức sản xuất. Học thuyết hình thái kinh tế - xã hội đã luận giải một cách khoa học về sự thay thế lẫn nhau của các chế độ xã hội, coi đó là một quá trình lịch sử - tự nhiên. Chính những phát kiến này đã mang lại cho chủ nghĩa Mác-Lênin một sức mạnh lý luận to lớn, giúp nó đứng vững trước thử thách của thời gian và sự chống phá của các hệ tư tưởng đối lập.
3.1. Phép biện chứng duy vật Công cụ nhận thức và cải tạo thế giới
Phép biện chứng duy vật là hạt nhân lý luận của chủ nghĩa Mác-Lênin. Với hai nguyên lý cơ bản (về mối liên hệ phổ biến và về sự phát triển) cùng các cặp phạm trù, quy luật, nó trở thành công cụ vĩ đại để nhận thức và cải tạo thế giới. Phép biện chứng duy vật chống lại cả chủ nghĩa duy tâm và phương pháp siêu hình, đòi hỏi phải nhìn nhận sự vật một cách khách quan, toàn diện và trong sự phát triển. Đây chính là cơ sở phương pháp luận để phân tích các vấn đề của thời đại ngày nay, từ kinh tế, chính trị đến văn hóa, xã hội, giúp tránh được tư duy giáo điều, một chiều.
3.2. Chủ nghĩa duy vật lịch sử Khám phá quy luật vận động xã hội
Trước Mác, các nhà tư tưởng thường giải thích lịch sử bằng ý chí của các vĩ nhân hoặc các lực lượng siêu nhiên. Với sự ra đời của chủ nghĩa duy vật lịch sử, C. Mác đã chứng minh rằng, xét đến cùng, sản xuất vật chất quyết định sự tồn tại và phát triển của xã hội. Học thuyết hình thái kinh tế - xã hội là một trong những cống hiến quan trọng nhất của chủ nghĩa duy vật lịch sử. Nó chỉ ra rằng lịch sử loài người là một quá trình phát triển thông qua các hình thái kinh tế - xã hội nối tiếp nhau từ thấp đến cao, và sự chuyển biến đó tuân theo quy luật khách quan, không phụ thuộc vào ý muốn chủ quan của con người.
IV. Bí quyết thể hiện giá trị cách mạng và nhân văn sâu sắc
Giá trị cách mạng và giá trị nhân văn là hai thuộc tính không thể tách rời, tạo nên sức hấp dẫn và sức sống vĩnh cửu của chủ nghĩa Mác-Lênin. Tính cách mạng của học thuyết thể hiện ở chỗ nó không chỉ dừng lại ở việc giải thích thế giới mà còn đặt mục tiêu cải tạo thế giới triệt để. Nó công khai tuyên bố tính đảng, đứng về phía giai cấp công nhân và nhân dân lao động, vạch ra con đường đấu tranh để lật đổ chế độ áp bức, bóc lột. Song hành với đó là mục tiêu nhân văn cao cả: giải phóng con người khỏi mọi hình thức tha hóa, áp bức, tạo điều kiện cho sự phát triển tự do và toàn diện của mỗi cá nhân. Lý tưởng về một xã hội xã hội chủ nghĩa và cộng sản chủ nghĩa không có giai cấp, nơi “sự phát triển tự do của mỗi người là điều kiện cho sự phát triển tự do của tất cả mọi người” (Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản) chính là đỉnh cao của chủ nghĩa nhân văn. Sự thống nhất biện chứng giữa tính khoa học, cách mạng và nhân văn làm cho học thuyết Mác-Lênin trở thành vũ khí tư tưởng sắc bén của các lực lượng tiến bộ.
4.1. Sứ mệnh lịch sử và mục tiêu giải phóng toàn diện con người
Một trong những phát hiện vĩ đại của C. Mác và Ph. Ăng-ghen là phát hiện ra sứ mệnh lịch sử thế giới của giai cấp công nhân. Giai cấp công nhân, với tư cách là sản phẩm của nền đại công nghiệp, có sứ mệnh xóa bỏ chế độ tư hữu tư bản chủ nghĩa, từ đó xóa bỏ mọi chế độ người bóc lột người. Việc thực hiện sứ mệnh này không chỉ để giải phóng giai cấp mình mà còn đồng thời giải phóng toàn xã hội. Mục tiêu cuối cùng của cuộc cách mạng này chính là sự giải phóng con người một cách toàn diện, cả về kinh tế, chính trị, văn hóa và tư tưởng.
4.2. Xây dựng xã hội xã hội chủ nghĩa công bằng dân chủ
Mô hình xã hội xã hội chủ nghĩa mà chủ nghĩa Mác-Lênin hướng tới là một xã hội ưu việt hơn hẳn chủ nghĩa tư bản. Đó là xã hội do nhân dân lao động làm chủ, có nền kinh tế phát triển cao dựa trên lực lượng sản xuất hiện đại và chế độ công hữu về tư liệu sản xuất chủ yếu. Trong xã hội đó, con người có cuộc sống ấm no, tự do, hạnh phúc, có điều kiện phát triển toàn diện. Đây là một xã hội công bằng, dân chủ, văn minh, thể hiện rõ nét giá trị nhân văn sâu sắc của học thuyết.
V. Cách vận dụng sáng tạo chủ nghĩa Mác Lênin tại Việt Nam
Thắng lợi của cách mạng Việt Nam là minh chứng hùng hồn cho sự vận dụng sáng tạo chủ nghĩa Mác-Lênin vào điều kiện lịch sử cụ thể của một nước thuộc địa nửa phong kiến. Chủ tịch Hồ Chí Minh và Đảng Cộng sản Việt Nam không sao chép giáo điều mà đã tiếp thu tinh hoa lý luận, kết hợp nhuần nhuyễn với truyền thống yêu nước và thực tiễn đất nước. Tư tưởng Hồ Chí Minh chính là sản phẩm của sự kết hợp đó, là một hệ thống quan điểm toàn diện và sâu sắc về những vấn đề cơ bản của cách mạng Việt Nam. Trong công cuộc Đổi mới, Đảng ta tiếp tục vận dụng sáng tạo học thuyết Mác-Lênin để đề ra đường lối phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Đây là một mô hình chưa có tiền lệ trong lịch sử, thể hiện tư duy đột phá, phù hợp với quy luật khách quan và điều kiện cụ thể của Việt Nam. Thực tiễn cách mạng Việt Nam đã chứng minh rằng, khi được vận dụng một cách sáng tạo, chủ nghĩa Mác-Lênin luôn là nguồn sức mạnh to lớn, soi đường cho dân tộc vững bước trên con đường đi lên chủ nghĩa xã hội.
5.1. Tư tưởng Hồ Chí Minh Kết tinh giá trị dân tộc và thời đại
Tư tưởng Hồ Chí Minh là sự vận dụng và phát triển sáng tạo chủ nghĩa Mác-Lênin vào điều kiện cụ thể của nước ta. Nét đặc sắc nhất là việc giải quyết đúng đắn mối quan hệ giữa vấn đề dân tộc và giai cấp, xác định “Độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội” là quy luật phát triển của cách mạng Việt Nam. Người đã kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại, chủ nghĩa yêu nước chân chính với chủ nghĩa quốc tế vô sản, tạo nên sức mạnh tổng hợp để giành thắng lợi. Tư tưởng của Người là tài sản tinh thần vô giá, tiếp tục soi đường cho sự nghiệp cách mạng của nhân dân ta.
5.2. Con đường đi lên chủ nghĩa xã hội trong thực tiễn đổi mới
Công cuộc Đổi mới do Đảng khởi xướng và lãnh đạo là một quá trình vận dụng sáng tạo chủ nghĩa Mác-Lênin trong giai đoạn mới. Việc xây dựng nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, chủ động hội nhập quốc tế, xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa... là những bước đi phù hợp với thực tiễn cách mạng Việt Nam. Những thành tựu to lớn, có ý nghĩa lịch sử sau hơn 35 năm Đổi mới đã khẳng định đường lối của Đảng là đúng đắn, sáng tạo, là sự kế thừa và phát triển học thuyết Mác-Lênin trong điều kiện lịch sử mới, góp phần làm phong phú thêm kho tàng lý luận về con đường đi lên chủ nghĩa xã hội.
VI. Tương lai và khẳng định tính thời đại của học thuyết Mác
Bước sang thế kỷ 21, thế giới có nhiều biến động phức tạp, nhưng chủ nghĩa Mác-Lênin vẫn vẹn nguyên giá trị khoa học và tính thời đại. Những mâu thuẫn cơ bản của chủ nghĩa tư bản mà Mác đã chỉ ra không những không mất đi mà ngày càng bộc lộ sâu sắc. Các vấn đề toàn cầu như bất bình đẳng, khủng hoảng môi trường, chiến tranh, xung đột... càng cho thấy sự cần thiết phải có một học thuyết khoa học, cách mạng để lý giải và tìm ra lối thoát. Tương lai của chủ nghĩa Mác-Lênin gắn liền với vận mệnh của phong trào cộng sản và công nhân quốc tế, với sự nghiệp xây dựng chủ nghĩa xã hội ở các quốc gia. Đối với Việt Nam, kiên định và vận dụng sáng tạo chủ nghĩa Mác-Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh là nguyên tắc có tính sống còn. Việc bảo vệ nền tảng tư tưởng và không ngừng phát triển lý luận để đáp ứng yêu cầu của thực tiễn là đảm bảo vững chắc nhất cho mục tiêu dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh.
6.1. Bảo vệ nền tảng tư tưởng trong bối cảnh hội nhập quốc tế
Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng và bùng nổ thông tin, cuộc đấu tranh phản bác quan điểm sai trái càng trở nên gay gắt. Bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng không chỉ là kiên quyết chống lại các luận điệu xuyên tạc, mà quan trọng hơn là phải liên tục tổng kết thực tiễn, phát triển lý luận. Cần làm cho chủ nghĩa Mác-Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh thấm sâu vào đời sống xã hội, trở thành niềm tin và lẽ sống của cán bộ, đảng viên và nhân dân, tạo ra sức đề kháng mạnh mẽ trước các tư tưởng độc hại.
6.2. Sức sống của học thuyết Mác Lênin trong thế kỷ 21
Sức sống của chủ nghĩa Mác-Lênin nằm ở bản chất khoa học và cách mạng, ở khả năng tự đổi mới và phát triển. Nó không cung cấp những công thức có sẵn cho mọi hoàn cảnh mà là phương pháp luận để phân tích và hành động. Chừng nào trên thế giới vẫn còn áp bức, bóc lột, bất công và khát vọng về một xã hội tốt đẹp hơn, chừng đó chủ nghĩa Mác-Lênin vẫn còn nguyên giá trị và tính thời đại. Nó tiếp tục là ngọn đuốc soi đường cho nhân loại trong cuộc đấu tranh vì hòa bình, độc lập dân tộc, dân chủ và tiến bộ xã hội.