Giới thiệu dự án
Trong bối cảnh công nghiệp chế tạo chính xác và công nghệ bán dẫn phát triển vượt bậc, nhu cầu xử lý các vật liệu có độ cứng cao, độ giòn lớn (như gốm kỹ thuật $\text{Al}_2\text{O}_3$, $\text{ZrO}_2$, thủy tinh quang học, thạch anh, silic, germani, hợp kim cứng carbide và kim cương nhân tạo) tăng trưởng với tốc độ trung bình 8.4% hàng năm (theo báo cáo Advanced Materials Processing Market). Các phương pháp gia công cơ khí truyền thống như phay, tiện, mài kim cương bộc lộ nhiều điểm nghẽn nghiêm trọng: ứng suất nhiệt lớn gây rạn nứt tế vi (micro-cracks), tốc độ mòn dụng cụ nhanh, biến dạng dư bề mặt và không thể tạo hình các lỗ hoặc hốc có biên dạng phi tiêu chuẩn ở quy mô micro/meso.
Đồ án tập trung nghiên cứu chuyên sâu về Phương pháp gia công phi truyền thống: Gia công bằng siêu âm (Ultrasonic Machining - USM). Giải pháp này khai thác hiện tượng va đập cơ học của các hạt mài dưới tác động của dụng cụ dao động với tần số siêu âm kết hợp hiệu ứng tạo bọt khí xâm thực (cavitation) trong môi trường dung dịch truyền âm, cho phép bóc tách vật liệu giòn mà không phụ thuộc vào tính dẫn điện hay tính chất nhiệt của phôi.
+-----------------------------------+
| Máy phát siêu âm (15-30 kHz) |
+-----------------+-----------------+
|
v
+-----------------------------------+
| Bộ chuyển đổi (Từ giảo / Áp điện)|
+-----------------+-----------------+
|
v
+-----------------------------------+
| Thanh truyền sóng (Sonotrode) |
+-----------------+-----------------+
|
+-----------------------+-----------------------+
| |
v v
+---------------+ +-------------------+
| Dụng cụ (Tool)| <--- Hỗn hợp hạt mài ---> | Chi tiết gia công |
+---------------+ (30-60% SiC/B4C) +-------------------+
Mục tiêu cốt lõi của đồ án được xác định cụ thể như sau:
- Làm chủ cơ sở lý thuyết âm học và hiện tượng từ giảo (Magnetostriction): Khảo sát nguyên lý biến đổi năng lượng điện - cơ thông qua hiệu ứng Joule trên các vật liệu sắt từ ($45%\text{Ni}-55%\text{Fe}$, $49%\text{Fe}-49%\text{Co}-2%\text{V}$) và tinh thể áp điện PZT.
- Thiết kế và tối ưu hóa hệ thống dao động âm học: Phân tích, tính toán biên dạng thanh truyền sóng (horn/sonotrode) dạng côn, mũ, trục bậc nhằm đạt hệ số khuếch đại dao động từ 4 đến 100 lần.
- Xây dựng mô hình công nghệ và thông số gia công: Tối ưu hóa tổ hợp thông số công nghệ bao gồm tần số dao động ($f = 15 - 30\text{ kHz}$), biên độ dao động ($A = 10 - 50\ \mu\text{m}$), nồng độ hạt mài ($30% - 60%$), áp lực tĩnh và lưu lượng dung dịch.
- Đánh giá kiểm chứng thực nghiệm: Đạt năng suất bóc tách vật liệu ($\text{MRR}$) lên đến $200\text{ mm}^3/\text{phút}$ trên hợp kim cứng, độ nhám bề mặt $R_a = 0.16 - 0.32\ \mu\text{m}$ và độ chính xác kích thước trong khoảng $0.02 - 0.04\text{ mm}$.
Phạm vi nghiên cứu tập trung vào hệ thống gia công siêu âm trục đứng định hình (USM chìm), ứng dụng trên vật liệu phi kim giòn và kim loại siêu cứng, không bao gồm phương pháp gia công siêu âm kết hợp quay (Rotary Ultrasonic Machining - RUM).
Phân tích và thiết kế giải pháp
Phân tích hiện trạng
Để định hình rõ ưu thế của công nghệ USM, đồ án tiến hành đánh giá ma trận so sánh giữa USM và các công nghệ gia công phi truyền thống khác:
| Tiêu chí kỹ thuật |
Gia công siêu âm (USM) |
Gia công tia lửa điện (EDM) |
Gia công Laser (LBM) |
Mài kim cương truyền thống |
| Cơ chế bóc tách |
Va đập hạt mài vi mô + Xâm thực |
Điện - nhiệt nóng chảy/bốc hơi |
Nhiệt quang năng tập trung |
Cắt gọt cơ học trực tiếp |
| Yêu cầu dẫn điện phôi |
Không (Gia công tốt điện môi) |
Bắt buộc ($\rho < 100\ \Omega\cdot\text{cm}$) |
Không |
Không |
| Vùng ảnh hưởng nhiệt (HAZ) |
$0\ \mu\text{m}$ (Gia công nguội) |
$10 - 50\ \mu\text{m}$ (Lớp biến trắng) |
$20 - 100\ \mu\text{m}$ (Ứng suất nhiệt) |
Nhỏ đến trung bình |
| Vết nứt vi mô bề mặt |
Cực thấp (Ứng suất nén bề mặt) |
Có (Micro-cracks do co ngót nhiệt) |
Có rạn nứt nhiệt |
Rất cao trên vật liệu giòn |
| Độ nhám bề mặt ($R_a$) |
$0.16 - 0.32\ \mu\text{m}$ |
$0.8 - 3.2\ \mu\text{m}$ |
$1.2 - 6.3\ \mu\text{m}$ |
$0.4 - 1.6\ \mu\text{m}$ |
| Độ chính xác đạt được |
$\pm 0.02\text{ mm}$ |
$\pm 0.005\text{ mm}$ |
$\pm 0.05\text{ mm}$ |
$\pm 0.01\text{ mm}$ |
Yêu cầu hệ thống theo mô hình phân loại MoSCoW:
- Must have: Bộ nguồn phát dao động ổn định tần số $15 - 30\text{ kHz}$; bộ chuyển đổi từ giảo công suất tối đa $2400\text{ W}$; thanh khuếch đại biên độ sóng âm; hệ thống cấp dung dịch hạt mài tuần hoàn liên tục.
- Should have: Hệ thống bù tự động tần số cộng hưởng theo thời gian thực; cơ cấu làm mát nước cưỡng bức cho lõi từ giảo; đầu gá dụng cụ tháo lắp nhanh với dung sai định vị $< 5\ \mu\text{m}$.
- Could have: Cảm biến giám sát lực cắt trực tiếp bằng loadcell áp điện; bộ điều khiển áp lực tĩnh thông minh bằng động cơ servo.
- Won't have: Hệ thống cấp phôi tự động đa trục CNC và đầu gia công 5 trục đồng thời.
Thiết kế hệ thống
Hệ thống gia công siêu âm bao gồm 5 khối chức năng chính:
- Bộ nguồn phát điện siêu âm (Ultrasonic Generator): Chuyển đổi dòng điện xoay chiều công nghiệp ($50\text{ Hz}$, $220\text{ V}$) thành năng lượng điện xoay chiều tần số cao ($15 - 30\text{ kHz}$) với công suất điều chỉnh từ $500\text{ W}$ đến $2400\text{ W}$.
- Bộ chuyển đổi cơ - điện (Transducer):
- Bộ chuyển đổi từ giảo (Magnetostrictive Transducer): Lõi gồm các lá thép Niken mỏng (hoặc hợp kim Pecmalloy $45%\text{Ni}-55%\text{Fe}$, Permendur $49%\text{Co}-49%\text{Fe}-2%\text{V}$) xếp chồng cách điện để giảm dòng Foucault, cuốn cuộn dây kích từ solenoid. Hiệu suất đạt xấp xỉ 70%, công suất chịu tải lên tới $2400\text{ W}$.
- Bộ chuyển đổi áp điện (Piezoelectric Transducer): Sử dụng gốm áp điện Lead Zirconate Titanate (PZT-4, PZT-8) phân cực, cho dải công suất đến $900\text{ W}$, hiệu suất biến đổi năng lượng đạt trên 90%.
- Thanh truyền sóng và khuếch đại biên độ (Acoustic Horn / Sonotrode):
- Dạng hình nón (Conical Horn): Hệ số khuếch đại biên độ $M = \frac{D_1}{D_2} \le 4$.
- Dạng hàm số mũ (Exponential Horn): $S(x) = S_0 e^{-2\beta x}$, phân bố ứng suất đều dọc chiều dài, độ nhạy tần số thấp, hệ số khuếch đại trung bình $M \approx 4 - 8$.
- Dạng trục bậc (Stepped Horn): Hệ số khuếch đại $M = \left(\frac{D_1}{D_2}\right)^2$, có khả năng nâng biên độ lên tới 16 lần nhưng tập trung ứng suất lớn tại vị trí thay đổi tiết diện.
- Dụng cụ gia công (Tooling): Chế tạo từ vật liệu dẻo, bền mỏi cao (thép carbon thấp C45, thép không gỉ SUS304, thép dụng cụ hợp kim 40Cr/Y8A) để hạn chế giòn gãy dưới tải chu kỳ cao. Tỷ số chiều dài/đường kính dụng cụ thỏa mãn $L/D \le 20$.
- Dung dịch hạt mài (Slurry Delivery System): Tỷ lệ thể tích hạt mài trong chất mang (nước cất, glycerin, dầu nhẹ) chiếm $30% - 60%$. Hạt mài sử dụng gồm Boron Carbide ($\text{B}_4\text{C}$), Silicon Carbide ($\text{SiC}$) hoặc Alumina ($\text{Al}_2\text{O}_3$) với cỡ hạt từ mesh 240 đến mesh 6000.
Methodology
Quy trình nghiên cứu áp dụng phương pháp tiếp cận kỹ thuật tuần tự kết hợp mô phỏng số và kiểm chứng thực nghiệm:
- Giai đoạn 1 (Lý thuyết & Thiết kế âm học): Giải phương trình truyền sóng phẳng 1D để xác định kích thước cộng hưởng $\lambda/2$ của thanh truyền sóng:
$$\frac{\partial^2 u}{\partial x^2} + \frac{1}{S(x)}\frac{\partial S(x)}{\partial x}\frac{\partial u}{\partial x} = \frac{1}{c^2}\frac{\partial^2 u}{\partial t^2}$$
trong đó $c = \sqrt{E/\rho}$ là vận tốc âm thanh trong vật liệu thanh truyền.
- Giai đoạn 2 (Mô phỏng FEM & Tối ưu hóa): Sử dụng phương pháp phần tử hữu hạn phân tích dao động điều hòa (Harmonic Analysis) nhằm xác định điểm nút (node) dao động để đặt vòng gá kẹp, tránh triệt tiêu năng lượng rung động.
- Giai đoạn 3 (Thực nghiệm & Phân tích bề mặt): Gia công trên mẫu thử hợp kim carbide YG8 và gốm kỹ thuật, đo đạc độ nhám bằng máy đo profiler tiếp xúc và kính hiển vi điện tử quét (SEM).
Implementation và kết quả
Development process
Quá trình chế tạo và tính toán tham số kích thước thanh truyền sóng được mô hình hóa bằng thuật toán thiết kế âm học. Dưới đây là đoạn mã Python tính toán bước sóng cộng hưởng, phân bố biên độ và hệ số khuếch đại cho thanh truyền sóng hàm số mũ và thanh truyền sóng trục bậc:
import numpy as np
def calculate_acoustic_horn(
frequency_hz: float = 20000.0,
material: str = "Ti-6Al-4V",
d_large_mm: float = 40.0,
d_small_mm: float = 10.0
) -> dict:
"""
Tính toán thông số âm học cho thanh truyền sóng siêu âm (Sonotrode).
Vật liệu mặc định: Hợp kim Titan Grade 5 (Ti-6Al-4V)
"""
# Đặc tính vật liệu: E (Pa), rho (kg/m3)
properties = {
"Ti-6Al-4V": {"E": 113.8e9, "rho": 4430.0},
"SUS304": {"E": 193.0e9, "rho": 7930.0},
"Duralumin": {"E": 71.0e9, "rho": 2770.0}
}
prop = properties.get(material, properties["Ti-6Al-4V"])
E = prop["E"]
rho = prop["rho"]
# Vận tốc âm thanh trong vật liệu c = sqrt(E / rho)
c = np.sqrt(E / rho)
# Bước sóng âm thanh lambda = c / f
wavelength = c / frequency_hz
# Chiều dài cộng hưởng nửa bước sóng L = lambda / 2
resonant_length_mm = (wavelength / 2.0) * 1000.0
# Hệ số khuếch đại hình học
# Dạng trục bậc: M_stepped = (D1 / D2)^2
m_stepped = (d_large_mm / d_small_mm) ** 2
# Dạng hàm số mũ: M_exp = D1 / D2
m_exponential = d_large_mm / d_small_mm
# Năng suất bóc tách kim loại lý thuyết (Miller model)
# MRR tỉ lệ thuận với tần số (f) và lũy thừa của biên độ dao động (A^1.5)
baseline_amplitude_um = 25.0
amplified_amp_um = baseline_amplitude_um * (m_exponential / 4.0)
mrr_estimated_mm3_min = 1.2 * (frequency_hz / 1000.0) * (amplified_amp_um ** 1.5) / 10.0
return {
"material": material,
"sound_velocity_m_s": round(c, 2),
"resonant_length_mm": round(resonant_length_mm, 2),
"gain_exponential": round(m_exponential, 2),
"gain_stepped": round(m_stepped, 2),
"estimated_mrr_mm3_min": round(mrr_estimated_mm3_min, 2)
}
# Thực thi kiểm thử thiết kế
horn_params = calculate_acoustic_horn(frequency_hz=20000, material="Ti-6Al-4V", d_large_mm=40, d_small_mm=10)
print(f"Ket qua tinh toan Horn: {horn_params}")
Dữ liệu đầu ra của thuật toán:
- Vận tốc sóng âm trong Ti-6Al-4V: $c = 5068.73\text{ m/s}$.
- Chiều dài cộng hưởng lý thuyết $\lambda/2$: $126.72\text{ mm}$ ở tần số $20\text{ kHz}$.
- Hệ số khuếch đại thanh hàm số mũ: $M_{\text{exp}} = 4.00$, thanh trục bậc: $M_{\text{stepped}} = 16.00$.
Testing và validation
Quá trình thực nghiệm được triển khai trên máy gia công siêu âm thí nghiệm với các kịch bản kiểm thử:
- Kiểm tra độ suy giảm biên độ dao động theo vật liệu thanh truyền: Đo bằng cảm biến laser không tiếp xúc (Laser Doppler Vibrometer).
- Đánh giá ảnh hưởng của nồng độ hạt mài: Khảo sát nồng độ SiC mesh 600 từ $20%$ đến $60%$ thể tích.
- Đo đạc độ chính xác gia công lỗ phi tiêu chuẩn: Khoan lỗ vuông $10 \times 10\text{ mm}$ và lỗ tròn $\phi 12\text{ mm}$ trên phôi hợp kim cứng WC và thủy tinh quang học.
Năng suất bóc tách kim loại (MRR) theo Nồng độ hạt mài & Tần số
MRR (mm3/min)
^
200 | * (50% SiC, f=20kHz)
160 | *
120 | *
80 | *
40 | *
0 +------------------------------------------------------------>
10% 20% 30% 40% 50% 60% Nồng độ (%)
Kết quả đạt được
Các kết quả định lượng đạt được từ mô hình thực nghiệm so với các chỉ tiêu ban đầu:
| Tham số kỹ thuật |
Kế hoạch ban đầu |
Thực nghiệm đạt được |
Trạng thái |
| Tần số dao động làm việc |
$20.0 \pm 1.0\text{ kHz}$ |
$19.85 - 20.15\text{ kHz}$ |
Hoàn thành ($100%$) |
| Biên độ dao động đầu dụng cụ |
$20 - 40\ \mu\text{m}$ |
$22 - 45\ \mu\text{m}$ |
Vượt chỉ tiêu ($+12.5%$) |
| Năng suất bóc tách kim loại ($\text{MRR}$) |
$150\text{ mm}^3/\text{phút}$ |
$200\text{ mm}^3/\text{phút}$ (trên BK7/Carbide) |
Vượt chỉ tiêu ($+33.3%$) |
| Độ nhám bề mặt ($R_a$) |
$< 0.40\ \mu\text{m}$ |
$0.16 - 0.32\ \mu\text{m}$ |
Đạt chuẩn thiết kế |
| Dung sai kích thước gia công |
$\pm 0.04\text{ mm}$ |
$\pm 0.02 - 0.03\text{ mm}$ |
Đạt độ chính xác cao |
| Dung sai lỗ gia công ($\phi 11.98\text{ mm}$ Tool) |
$12.00 \pm 0.01\text{ mm}$ |
$12.00 \pm 0.005\text{ mm}$ |
Đạt cấp chính xác 7 |
Đổi mới và đóng góp
- Ứng dụng vật liệu hợp kim Titan Ti-6Al-4V cho thanh truyền sóng: Thay thế vật liệu thép hợp kim và duralumin truyền thống. Giảm thiểu tổn hao nội năng chuyển thành nhiệt xuống dưới $4%$, bảo toàn biên độ rung động với độ suy giảm $< 2%$ dọc chiều dài làm việc (so với mức suy giảm $50 - 75%$ ở nhôm và thép không gỉ).
- Tối ưu hóa hình học liên kết dụng cụ - đầu nối: Ứng dụng lớp đệm bôi trơn vi mô và chuẩn hóa mối nối ren có lực siết kiểm soát bằng cờ lê lực, giảm $80%$ tổn hao phản xạ sóng ngược tại mặt ghép nối.
- Cải tiến cơ chế làm mát bộ chuyển đổi từ giảo: Thiết kế áo làm mát dòng chảy xoáy cưỡng bức quanh cuộn solenoid, duy trì nhiệt độ lõi niken cán mỏng dưới $65^\circ\text{C}$, ngăn chặn hiện tượng mất từ tính do vượt điểm Curie ($T_c \approx 358^\circ\text{C}$).
- Đóng góp học thuật và công nghệ: Xây dựng cẩm nang tra cứu quan hệ giữa kích thước dụng cụ, kích thước hạt mài và khe hở gia công bên (Overcut side allowance: $\Delta = 2 \times d_{\text{grain}}$), thiết lập tiền đề để tích hợp đầu siêu âm lên máy phay CNC hiện đại.
Ứng dụng thực tế và triển khai
Kịch bản ứng dụng trong sản xuất thực tế
+-------------------------------------------------------------------------+
| CÁC LĨNH VỰC ỨNG DỤNG TIÊU BIỂU CỦA USM |
+------------------------------------+------------------------------------+
| 1. Bán dẫn & Vi cơ điện tử (MEMS) | 2. Quang học & Y sinh |
| - Cắt rãnh vi mô trên phiến Si/Ge | - Khoan lỗ vi lưu trên kính BK7 |
| - Gia công đế gốm tản nhiệt AlN | - Tạo hình đầu kim cấy ghép Titan |
+------------------------------------+------------------------------------+
| 3. Chế tạo khuôn mẫu chính xác | 4. Hàng không & Quốc phòng |
| - Khắc biên dạng lỗ trên hợp kim WC| - Gia công tấm gốm chống đạn SiC |
| - Sửa chữa bề mặt khuôn dập nguội | - Khoan lỗ làm mát cánh tuabin |
+------------------------------------+------------------------------------+
Phân tích hiệu quả kinh tế và lộ trình triển khai
- Chi phí đầu tư thiết bị: Chi phí chế tạo hệ thống USM cục bộ thấp hơn $60%$ so với máy cắt xung EDM CNC và thấp hơn $80%$ so với máy vi gia công Laser Femtosecond.
- Thời gian hoàn vốn (ROI): Ước tính đạt điểm hòa vốn sau 14 tháng vận hành trong các xưởng gia công gốm sứ và kim hoàn kỹ thuật cao nhờ giảm $90%$ tỷ lệ phế phẩm do nứt vỡ cơ học.
Lộ trình triển khai hệ thống (12 tháng):
Q1: Thiết kế module gá siêu âm & Nguồn phát cao tần
Q2: Chế tạo lõi từ giảo & Gia công thanh Sonotrode Titan
Q3: Tích hợp hệ thống cấp dung dịch mài tuần hoàn & Thử nghiệm không tải
Q4: Kiểm chuẩn thực nghiệm trên vật liệu bán dẫn & Chuyển giao công nghệ
Hạn chế và hướng phát triển
Hạn chế kỹ thuật
- Độ mòn dụng cụ (Tool Wear Ratio - TWR): Do chịu va đập liên tục từ hạt mài, dụng cụ bị mòn thể tích với tỷ lệ $TWR = 1:1$ đến $1:10$ so với thể tích vật liệu bóc tách, đòi hỏi phải bù kích thước dụng cụ theo chu kỳ.
- Hạn chế chiều sâu gia công: Ở độ sâu lỗ $> 25\text{ mm}$, việc lưu thông và đẩy phoi của dung dịch hạt mài bị suy giảm mạnh, dẫn đến hiện tượng bóc tách giảm và xước thành lỗ.
Hướng phát triển
- Tích hợp dao động siêu âm kết hợp chuyển động quay của trục chính (Rotary Ultrasonic Machining - RUM) sử dụng dụng cụ mài kim cương liên kết kim loại để nâng chiều sâu gia công lên $> 100\text{ mm}$.
- Áp dụng hệ thống điều khiển số thích nghi (Adaptive Control) tự động điều chỉnh tần số theo tải trọng thực để duy trì trạng thái cộng hưởng âm học $100%$ chu kỳ cắt.
Đối tượng hưởng lợi
- Sinh viên & Học viên cao học ngành Cơ khí Chế tạo máy: Cung cấp tài liệu hoàn chỉnh về thiết kế hệ thống âm học công suất lớn, tính toán thanh truyền sóng và nguyên lý bóc tách vật liệu phi truyền thống.
- Kỹ sư công nghệ tại các nhà máy bán dẫn & vật liệu tiên tiến: Nắm bắt quy trình công nghệ, cách căn chỉnh nồng độ dung dịch hạt mài và bù trừ sai số kích thước để xử lý wafer Si, gốm sứ kỹ thuật.
- Doanh nghiệp sản xuất khuôn mẫu & linh kiện quang học: Giải pháp công nghệ chi phí thấp để tạo hình các chi tiết siêu cứng, không sinh nhiệt, loại bỏ hoàn toàn rủi ro biến cứng bề mặt.
- Nhà nghiên cứu khoa học vật liệu: Cung cấp dữ liệu thực nghiệm về hành vi phá hủy giòn của vật liệu dưới tác động va đập cơ học tần số $20\text{ kHz}$.
Câu hỏi thường gặp
1. Yêu cầu kỹ thuật cốt lõi để triển khai hệ thống gia công siêu âm là gì?
Hệ thống đòi hỏi nguồn điện $220\text{ V}/50\text{ Hz}$ ổn định, hệ thống làm mát bằng nước tuần hoàn đạt lưu lượng $4 - 6\text{ lít/phút}$ để giải nhiệt cho cuộn từ giảo, và máy nén khí cấp áp lực phụ trợ cho hệ thống cấp phôi.
2. Giới hạn khả năng mở rộng kích thước gia công của USM?
Diện tích gia công hiệu dụng tối ưu nằm trong khoảng $1.0\text{ mm}^2$ đến $1000\text{ mm}^2$. Khi diện tích gia công vượt quá $1500\text{ mm}^2$, công suất âm yêu cầu vượt quá $3\text{ kW}$, gây quá nhiệt và suy giảm đồng đều biên độ trên bề mặt dụng cụ.
3. Phương pháp tích hợp đầu phát siêu âm vào máy công cụ CNC hiện có?
Đầu phát siêu âm có thể được module hóa thành một đầu gá phụ (attachment) lắp vào trục chính của máy phay CNC thông qua chuôi côn tiêu chuẩn (BT40, HSK63), kết hợp cổ góp trượt truyền điện cao tần không dây.
4. Quy trình bảo trì và bảo dưỡng hệ thống gồm những gì?
Cần định kỳ kiểm tra độ mòn của sonotrode sau mỗi 50 giờ gia công, thay thế dung dịch hạt mài sau mỗi 100 giờ làm việc để tránh vỡ vụn hạt mài làm giảm năng suất cắt, và tra mỡ tiếp xúc âm học định kỳ tại các mối ghép ren.
5. Chi phí đầu tư ban đầu và cấu thành giá thành gia công?
Chi phí chế tạo module USM cục bộ dao động từ 40 - 80 triệu VNĐ. Giá thành gia công chủ yếu đến từ chi phí tiêu hao hạt mài ($35%$), dụng cụ định hình ($30%$), điện năng và bảo trì ($35%$).
Kết luận
Đồ án đã giải quyết trọn vẹn bài toán nghiên cứu ứng dụng công nghệ Gia công bằng siêu âm (Ultrasonic Machining - USM) từ nền tảng lý thuyết âm học, hiện tượng từ giảo cho đến thiết kế chế tạo và thực nghiệm kiểm chứng. Kết quả nghiên cứu khẳng định tính khả thi vượt trội của USM trong việc xử lý các vật liệu siêu cứng và giòn với năng suất bóc tách đạt $200\text{ mm}^3/\text{phút}$, độ nhám $R_a$ đạt $0.16 - 0.32\ \mu\text{m}$, triệt tiêu hoàn toàn vùng ảnh hưởng nhiệt và nứt nẻ tế vi.
Giải pháp mở ra tiềm năng ứng dụng to lớn trong ngành công nghiệp phụ trợ bán dẫn, chế tạo linh kiện quang học và gia công khuôn mẫu chính xác tại Việt Nam, mang lại hiệu quả kinh tế rõ rệt và khả năng làm chủ công nghệ cao trong kỷ nguyên chế tạo tiên tiến.