I. Khám Phá Dược Động Học Vancomycin Trên Bệnh Nhân CVVHDF Tổng Quan Trọng Yếu
Việc điều trị nhiễm khuẩn ở bệnh nhân hồi sức tích cực đang áp dụng các kỹ thuật lọc máu liên tục, đặc biệt là lọc thẩm tách máu tĩnh mạch – tĩnh mạch liên tục (CVVHDF), đối mặt với nhiều thách thức. Vancomycin, một kháng sinh glycopeptide phổ rộng, thường được chỉ định để điều trị các nhiễm trùng nghiêm trọng gây ra bởi vi khuẩn Gram dương kháng thuốc, điển hình là Staphylococcus aureus kháng methicillin (MRSA). Tuy nhiên, quản lý liều lượng vancomycin trên đối tượng bệnh nhân CVVHDF lại vô cùng phức tạp do sự thay đổi đáng kể trong dược động học vancomycin. Các yếu tố liên quan đến bệnh lý nền cấp tính, tình trạng sinh lý của bệnh nhân (ví dụ: sốc nhiễm khuẩn, thở máy, ECMO), và đặc biệt là chính phương pháp CVVHDF đã làm biến đổi quá trình hấp thu, phân bố, chuyển hóa và thải trừ của thuốc. Hiểu rõ dược động học vancomycin trên bệnh nhân CVVHDF là nền tảng để tối ưu hóa hiệu quả điều trị, giảm thiểu nguy cơ độc tính, đặc biệt là độc thận và độc tai. Việc đạt được nồng độ thuốc tối ưu trong huyết tương, thường được gọi là mục tiêu kiểm soát nồng độ thuốc (TDM), trở thành yếu tố then chốt. Luận văn Thạc sĩ Dược học của Phùng Chí Kiên (2025) tại Đại học Dược Hà Nội đã đi sâu vào phân tích dược động học quần thể vancomycin trên bệnh nhân CVVHDF tại Trung tâm Hồi sức Tích cực, Bệnh viện Trung ương Quân đội 108, mang lại cái nhìn cụ thể và khoa học về vấn đề này. Nghiên cứu tập trung vào việc xác định các yếu tố ảnh hưởng và xây dựng mô hình dược động học quần thể vancomycin, từ đó đề xuất hướng dẫn điều chỉnh liều vancomycin cho bệnh nhân lọc máu liên tục một cách hiệu quả hơn. Điều này không chỉ cải thiện kết quả lâm sàng mà còn tối ưu hóa sử dụng tài nguyên y tế. Việc tìm hiểu sâu về ảnh hưởng của CVVHDF đến dược động học vancomycin là bước đi cần thiết để phát triển các phác đồ điều trị cá thể hóa, đảm bảo an toàn và hiệu quả tối đa cho người bệnh.
1.1. Vancomycin và Thách Thức Điều Trị Trong Hồi Sức Tích Cực
Vancomycin là lựa chọn hàng đầu cho các nhiễm khuẩn Gram dương nghiêm trọng, đặc biệt là các chủng kháng methicillin. Tuy nhiên, phổ điều trị hẹp và nguy cơ độc tính cao đòi hỏi việc theo dõi chặt chẽ nồng độ vancomycin trong huyết tương. Trên bệnh nhân hồi sức tích cực, tình trạng bệnh lý phức tạp cùng với các can thiệp hỗ trợ sự sống như lọc thẩm tách máu tĩnh mạch – tĩnh mạch liên tục (CVVHDF) làm thay đổi đáng kể thể tích phân bố và thanh thải vancomycin. Điều này dẫn đến sự khó khăn trong việc dự đoán dược động học vancomycin và thiết lập liều khởi đầu cũng như liều duy trì phù hợp. Việc không đạt được nồng độ thuốc mục tiêu có thể dẫn đến thất bại điều trị hoặc tăng nguy cơ tác dụng phụ nghiêm trọng. Các yếu tố như chức năng thận suy giảm, thay đổi huyết động, và tương tác thuốc tiềm ẩn càng làm trầm trọng thêm tình hình, nhấn mạnh sự cần thiết của việc hiểu biết sâu sắc về dược động học vancomycin trên bệnh nhân CVVHDF để đảm bảo an toàn và hiệu quả điều trị.
1.2. Kỹ Thuật CVVHDF và Vai Trò Quan Trọng Trong Điều Trị Suy Thận Cấp
Lọc thẩm tách máu tĩnh mạch – tĩnh mạch liên tục (CVVHDF) là một phương pháp thay thế thận liên tục (CRRT) được sử dụng rộng rãi ở bệnh nhân hồi sức tích cực bị suy thận cấp nặng hoặc không ổn định huyết động. Kỹ thuật này kết hợp cả cơ chế khuếch tán (dialysis) và đối lưu (hemofiltration) để loại bỏ chất tan và dịch dư thừa từ máu. Trong bối cảnh dược động học vancomycin trên bệnh nhân CVVHDF, phương pháp CVVHDF có ảnh hưởng lớn đến thanh thải vancomycin do khả năng loại bỏ thuốc qua màng lọc. Tốc độ dòng máu, tốc độ dịch thay thế, tốc độ dịch thẩm tách, và loại quả lọc sử dụng (ví dụ: Oxiris, M100) đều là các yếu tố quan trọng quyết định mức độ thải trừ của thuốc trong CVVHDF. Điều này đòi hỏi sự điều chỉnh liều lượng cẩn thận để tránh thiếu liều gây thất bại điều trị hoặc quá liều gây độc tính, đặc biệt là khi mục tiêu kiểm soát nồng độ thuốc (TDM) đòi hỏi duy trì nồng độ ổn định.
II. Vấn Đề Nổi Cộm Các Thay Đổi Dược Động Học Vancomycin Trên Bệnh Nhân CVVHDF
Sự biến đổi dược động học vancomycin trên bệnh nhân CVVHDF là một thách thức lớn trong thực hành lâm sàng. Không giống như chức năng thận bình thường, quá trình thanh thải vancomycin qua lọc thẩm tách máu tĩnh mạch – tĩnh mạch liên tục (CVVHDF) không chỉ phụ thuộc vào đặc tính dược lý của thuốc mà còn bị chi phối bởi nhiều yếu tố liên quan đến kỹ thuật lọc máu và tình trạng sinh lý phức tạp của bệnh nhân hồi sức tích cực. Việc dự đoán chính xác liều lượng cần thiết để đạt mục tiêu nồng độ vancomycin trong huyết tương (AUC/MIC hoặc trough concentration) trở nên khó khăn hơn bao giờ hết. Sự thay đổi về thể tích phân bố (Vd) và độ thanh thải (CL) của vancomycin đòi hỏi phác đồ liều lượng phải được cá thể hóa một cách tỉ mỉ. Nếu không có sự hiểu biết sâu sắc về các yếu tố này, nguy cơ ngộ độc thuốc (độc thận, độc tai) hoặc thất bại điều trị do nồng độ dưới ngưỡng là rất cao. Nghiên cứu của Phùng Chí Kiên (2025) nhấn mạnh rằng nhiều yếu tố như cân nặng, thể tích nước tiểu, nồng độ albumin, và các biến số liên quan đến CVVHDF (tốc độ dòng máu, tốc độ dịch thay thế, loại quả lọc) đều đóng vai trò quan trọng trong việc định hình dược động học vancomycin trên bệnh nhân CVVHDF. Việc nhận diện và định lượng ảnh hưởng của từng yếu tố là bước cơ bản để phát triển các chiến lược điều chỉnh liều vancomycin tối ưu.
2.1. Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Thể Tích Phân Bố Vd Của Vancomycin
Thể tích phân bố (Vd) của vancomycin trên bệnh nhân CVVHDF thường bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Tình trạng sốc nhiễm khuẩn (SocNK) hoặc có hội chứng đáp ứng viêm toàn thân có thể làm tăng tính thấm thành mạch, dẫn đến tăng thể tích dịch ngoại bào và từ đó làm tăng Vd của thuốc. Tương tự, bệnh nhân hồi sức tích cực thường có tình trạng giảm albumin máu, làm giảm lượng vancomycin liên kết với protein huyết tương, từ đó tăng lượng thuốc tự do và có thể ảnh hưởng đến phân bố. Các can thiệp như lọc tách/thay huyết tương (TPE) hoặc ECMO cũng có thể tác động đáng kể đến Vd của thuốc. Dữ liệu từ tài liệu gốc cho thấy các yếu tố như tuổi (Age) và tình trạng có ECMO có thể làm tăng Vd của vancomycin, trong khi các yếu tố khác như nồng độ creatinin và urê không có tác động rõ rệt. Hiểu rõ các biến số này là cần thiết để dự đoán dược động học vancomycin trên bệnh nhân CVVHDF và điều chỉnh liều tải ban đầu phù hợp.
2.2. Các Yếu Tố Điều Khiển Thanh Thải Vancomycin Trong CVVHDF
Thanh thải vancomycin trên bệnh nhân lọc thẩm tách máu tĩnh mạch – tĩnh mạch liên tục (CVVHDF) là một quá trình phức tạp, chịu ảnh hưởng của cả thanh thải qua thận còn lại và thanh thải qua màng lọc. Các thông số liên quan đến CVVHDF như tốc độ dòng máu (Qb), tốc độ dịch thay thế (Qr), tốc độ dịch thẩm tách (Qd), tốc độ dịch siêu lọc (Quf) và loại quả lọc (ví dụ: Oxiris, M100) đều đóng vai trò quan trọng. Nồng độ creatinin huyết thanh (SCr) và độ thanh thải creatinin (ClCr) phản ánh chức năng thận còn lại của bệnh nhân, cũng ảnh hưởng trực tiếp đến tổng độ thanh thải của vancomycin. Nghiên cứu của Phùng Chí Kiên (2025) đã chỉ ra rằng các yếu tố như Qb, Qr, Quf có ảnh hưởng đáng kể đến độ thanh thải vancomycin và việc sử dụng kèm các thuốc độc với thận (ConMeds) cũng cần được xem xét. Việc mô hình hóa chính xác các biến số này là cực kỳ quan trọng để xây dựng một mô hình dược động học quần thể vancomycin đáng tin cậy, giúp tối ưu hóa liều vancomycin ở bệnh nhân suy thận đang điều trị bằng CVVHDF và đạt được mục tiêu nồng độ vancomycin hiệu quả.
III. Phương Pháp Dược Động Học Quần Thể Vancomycin cho Liều Lượng Cá Thể
Để vượt qua những thách thức trong quản lý liều lượng vancomycin trên bệnh nhân CVVHDF, phương pháp dược động học quần thể vancomycin đã nổi lên như một công cụ mạnh mẽ. Phương pháp này không chỉ xem xét dữ liệu thuốc của từng cá thể mà còn tổng hợp thông tin từ một nhóm bệnh nhân lớn để xây dựng một mô hình tổng quát. Mục tiêu là xác định các yếu tố đặc trưng của bệnh nhân và quá trình lọc máu liên tục có ảnh hưởng đến dược động học vancomycin trên bệnh nhân CVVHDF, từ đó cho phép điều chỉnh liều vancomycin một cách khoa học và chính xác hơn. Việc sử dụng mô hình hóa ảnh hưởng hỗn hợp phi tuyến tính (NLMEM) là một kỹ thuật tiêu chuẩn trong dược động học quần thể, giúp phân tích dữ liệu không đồng nhất và xác định các biến covariate quan trọng. Nghiên cứu của Phùng Chí Kiên (2025) đã áp dụng phương pháp này để khảo sát dược động học quần thể vancomycin trên bệnh nhân CVVHDF tại Trung tâm Hồi sức Tích cực, Bệnh viện Trung ương Quân đội 108. Kết quả từ các phân tích này cung cấp cơ sở vững chắc cho việc phát triển các công cụ hỗ trợ quyết định lâm sàng, giúp các bác sĩ và dược sĩ tối ưu hóa phác đồ điều trị, đảm bảo hiệu quả và an toàn. Việc hiểu rõ cách các thông số như thể tích phân bố (Vd) và độ thanh thải (CL) bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bệnh nhân và can thiệp lọc máu là chìa khóa để đạt được nồng độ vancomycin mục tiêu trong huyết tương và cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân hồi sức tích cực.
3.1. Sơ Lược Về Dược Động Học Quần Thể Nền Tảng Khoa Học
Dược động học quần thể là một phương pháp phân tích mạnh mẽ nhằm mô tả sự biến thiên dược động học của một loại thuốc trong một nhóm bệnh nhân cụ thể và xác định các yếu tố (covariate) giải thích sự biến thiên đó. Đối với vancomycin CVVHDF, việc áp dụng phương pháp này giúp xây dựng mô hình toán học dự đoán dược động học vancomycin trên bệnh nhân CVVHDF dựa trên các đặc điểm lâm sàng và thông số lọc máu. Điều này đặc biệt hữu ích khi dữ liệu nồng độ thuốc ở từng bệnh nhân bị hạn chế, một tình huống thường gặp ở bệnh nhân hồi sức tích cực. Mô hình dược động học quần thể cung cấp một ước tính về các thông số dược động học điển hình của quần thể, đồng thời định lượng mức độ biến thiên giữa các cá thể và trong từng cá thể. Từ đó, nó cho phép xác định các yếu tố nguy cơ hoặc yếu tố ảnh hưởng đến liều lượng thuốc, góp phần vào việc điều chỉnh liều vancomycin cá thể hóa hiệu quả hơn.
3.2. Phương Pháp Mô Hình Hóa NLMEM Chìa Khóa Phân Tích Dữ Liệu Phức Tạp
Trong lĩnh vực dược động học quần thể, phương pháp mô hình hóa ảnh hưởng hỗn hợp phi tuyến tính (Non-linear Mixed-Effects Modeling - NLMEM) là công cụ được sử dụng rộng rãi để phân tích dữ liệu nồng độ thuốc thu thập được. NLMEM cho phép đồng thời ước tính các thông số dược động học ở mức độ quần thể (fixed effects) và mức độ cá thể (random effects), cùng với việc xác định các yếu tố giải thích sự biến thiên giữa các cá thể (covariate effects). Với bệnh nhân CVVHDF, nơi mà dược động học vancomycin bị ảnh hưởng bởi vô số biến số phức tạp từ cả bệnh nhân và kỹ thuật lọc máu, NLMEM trở thành lựa chọn lý tưởng. Phương pháp này giúp phân tách và định lượng ảnh hưởng của từng yếu tố như tuổi, cân nặng, chức năng thận, tốc độ dòng máu, và loại quả lọc lên thể tích phân bố vancomycin và thanh thải vancomycin. Kết quả từ phân tích NLMEM cung cấp cơ sở khoa học để phát triển các phác đồ điều chỉnh liều vancomycin cụ thể, giúp tối ưu hóa liều vancomycin ở bệnh nhân suy thận và đạt được mục tiêu kiểm soát nồng độ thuốc (TDM) một cách hiệu quả nhất cho từng cá nhân.
IV. Kết Quả Nghiên Cứu Các Yếu Tố Quan Trọng Ảnh Hưởng Đến Dược Động Học Vancomycin
Nghiên cứu của Phùng Chí Kiên (2025) đã cung cấp những thông tin quan trọng về dược động học vancomycin trên bệnh nhân CVVHDF tại Bệnh viện Trung ương Quân đội 108. Phân tích dược động học quần thể vancomycin sử dụng NLMEM đã chỉ ra rằng nhiều yếu tố liên quan đến bệnh nhân và kỹ thuật lọc thẩm tách máu tĩnh mạch – tĩnh mạch liên tục (CVVHDF) có ảnh hưởng đáng kể đến các thông số dược động học của vancomycin, cụ thể là thể tích phân bố (Vd) và độ thanh thải (CL). Các yếu tố này bao gồm cả biến liên tục và biến phân loại. Việc xác định rõ ràng các yếu tố ảnh hưởng này là cực kỳ quan trọng để xây dựng một mô hình dược động học vancomycin chính xác và tin cậy, từ đó đưa ra các khuyến nghị điều chỉnh liều vancomycin phù hợp cho bệnh nhân hồi sức tích cực. Các biến số được khảo sát bao gồm tốc độ dòng máu (Qb), tốc độ dịch thay thế (Qr), tốc độ dịch thẩm tách (Qd), tốc độ dịch siêu lọc (Quf), nồng độ creatinin, albumin, tuổi, giới tính, tình trạng sốc nhiễm khuẩn (SocNK), thở máy (Thomay), sử dụng ECMO, và loại quả lọc (Oxiris, M100). Sự biến đổi trong các thông số này yêu cầu các bác sĩ và dược sĩ phải có kiến thức sâu rộng để đưa ra quyết định lâm sàng tối ưu, đảm bảo nồng độ vancomycin trong khoảng điều trị mong muốn và giảm thiểu rủi ro độc tính. Kết quả nghiên cứu này là một minh chứng cụ thể về ảnh hưởng của CVVHDF đến dược động học vancomycin và vai trò thiết yếu của phân tích dược động học quần thể vancomycin trên bệnh nhân CVVHDF trong việc cá thể hóa điều trị.
4.1. Phân Tích Các Biến Liên Tục Ảnh Hưởng Đến Dược Động Học Vancomycin
Trong nghiên cứu về dược động học vancomycin trên bệnh nhân CVVHDF, các biến liên tục đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh mô hình. Tài liệu gốc (Phùng Chí Kiên, 2025) đã trình bày 'Mức giảm -2LL so với mô hình cơ bản khi tích hợp các yếu tố ảnh hưởng là biến liên tục vào Vd' và tương tự cho CL. Các biến như tốc độ dòng máu (Qb), tốc độ dịch thay thế (Qr), tốc độ dịch thẩm tách (Qd), tốc độ dịch siêu lọc (Quf) đã được xem xét. Kết quả cho thấy các thông số liên quan đến hoạt động của CVVHDF như Qb, Qr, Quf có ảnh hưởng đáng kể đến độ thanh thải của vancomycin. Ngoài ra, các yếu tố sinh lý bệnh nhân như tuổi (Age), nồng độ creatinin, ClCr và albumin cũng được đánh giá. Đặc biệt, độ thanh thải creatinin (ClCr) được nhấn mạnh là một yếu tố ảnh hưởng mạnh mẽ đến thanh thải vancomycin, khẳng định vai trò của chức năng thận còn lại trong việc quyết định dược động học vancomycin trên bệnh nhân CVVHDF. Việc định lượng ảnh hưởng của những biến này giúp xây dựng mô hình dược động học quần thể vancomycin chính xác hơn, tạo cơ sở cho việc điều chỉnh liều vancomycin cá thể hóa.
4.2. Ảnh Hưởng Của Các Biến Phân Loại Đến Thể Tích Phân Bố và Thanh Thải Vancomycin
Bên cạnh các biến liên tục, các biến phân loại cũng có tác động rõ rệt đến dược động học vancomycin trên bệnh nhân CVVHDF. Nghiên cứu đã khảo sát ảnh hưởng của việc sử dụng các loại quả lọc khác nhau (ví dụ: Oxiris, M100), giới tính (Sex), tình trạng có lọc tách/thay huyết tương (TPE), có sốc nhiễm khuẩn (SocNK), có thở máy (Thomay), có ECMO, và việc sử dụng kèm các thuốc độc với thận (ConMeds). Dữ liệu từ tài liệu gốc chỉ ra 'Mức giảm -2LL so với mô hình cơ bản khi tích hợp các yếu tố ảnh hưởng là biến phân loại vào Vd' và CL. Ví dụ, tình trạng sốc nhiễm khuẩn và có ECMO có thể làm tăng đáng kể thể tích phân bố của vancomycin, đòi hỏi liều tải cao hơn. Sự khác biệt giữa các loại quả lọc cũng có thể ảnh hưởng đến hiệu quả thanh thải vancomycin qua CVVHDF. Những phát hiện này là rất quan trọng để đưa ra các khuyến nghị điều chỉnh liều vancomycin cụ thể cho từng nhóm bệnh nhân hồi sức tích cực dựa trên các đặc điểm lâm sàng và phương pháp điều trị hỗ trợ, hướng tới tối ưu hóa liều vancomycin ở bệnh nhân suy thận và đạt mục tiêu kiểm soát nồng độ thuốc (TDM).
V. Tối Ưu Hóa Liều Vancomycin Ứng Dụng Thực Tiễn và Hướng Phát Triển Tương Lai
Việc hiểu sâu sắc về dược động học vancomycin trên bệnh nhân CVVHDF không chỉ là một vấn đề lý thuyết mà còn có ý nghĩa thực tiễn to lớn trong việc cải thiện kết quả điều trị lâm sàng. Dựa trên các mô hình dược động học quần thể vancomycin được xây dựng từ các nghiên cứu như luận văn của Phùng Chí Kiên (2025), các bác sĩ và dược sĩ có thể đưa ra quyết định điều chỉnh liều vancomycin một cách cá thể hóa, giúp đạt được nồng độ vancomycin mục tiêu trong huyết tương một cách hiệu quả và an toàn hơn. Điều này đặc biệt quan trọng đối với bệnh nhân hồi sức tích cực đang điều trị bằng lọc thẩm tách máu tĩnh mạch – tĩnh mạch liên tục (CVVHDF), nơi mà dược động học của thuốc thay đổi liên tục. Ứng dụng các công cụ hỗ trợ quyết định lâm sàng dựa trên mô hình dược động học quần thể sẽ giúp tối ưu hóa phác đồ liều, giảm thiểu nguy cơ độc tính và thất bại điều trị. Hướng phát triển tương lai sẽ tập trung vào việc tích hợp các mô hình này vào hệ thống thông tin bệnh viện, cho phép theo dõi nồng độ vancomycin theo thời gian thực và tự động đưa ra các khuyến nghị điều chỉnh liều. Điều này không chỉ nâng cao chất lượng điều trị mà còn góp phần vào việc sử dụng kháng sinh hợp lý, hạn chế sự phát triển của vi khuẩn kháng thuốc. Việc tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về dược động học vancomycin trên bệnh nhân CVVHDF với các quần thể bệnh nhân đa dạng và các kỹ thuật lọc máu khác nhau là cần thiết để hoàn thiện hơn nữa các mô hình dự đoán và khuyến nghị liều lượng.
5.1. Hướng Dẫn Điều Chỉnh Liều Vancomycin Dựa Trên Mô Hình Dược Động Học Quần Thể
Dựa trên các kết quả phân tích dược động học quần thể vancomycin trên bệnh nhân CVVHDF, các nhà khoa học và lâm sàng có thể phát triển các hướng dẫn điều chỉnh liều vancomycin cho bệnh nhân lọc máu liên tục mang tính thực tiễn cao. Các mô hình này cho phép ước tính liều tải và liều duy trì ban đầu phù hợp với từng bệnh nhân, dựa trên các đặc điểm như cân nặng, chức năng thận còn lại, và các thông số cài đặt của thiết bị CVVHDF. Ví dụ, nếu một bệnh nhân có chỉ số ClCr cao hơn hoặc đang được lọc máu với tốc độ dòng dịch thay thế (Qr) lớn, liều vancomycin có thể cần được tăng lên để bù đắp cho sự thanh thải vancomycin tăng cường. Ngược lại, trong trường hợp bệnh nhân có tình trạng sốc hoặc các yếu tố làm giảm thanh thải vancomycin, cần phải giảm liều để tránh tích lũy và độc tính. Việc áp dụng các nomogram hoặc phần mềm tính toán liều lượng dựa trên mô hình dược động học quần thể vancomycin sẽ giúp cá thể hóa điều trị, đạt mục tiêu nồng độ vancomycin một cách hiệu quả hơn, đặc biệt khi thực hiện kiểm soát nồng độ thuốc (TDM).
5.2. Vai Trò Của Kiểm Soát Nồng Độ Thuốc TDM và Tương Lai Cá Thể Hóa Điều Trị
Kiểm soát nồng độ thuốc (TDM) là một thành phần không thể thiếu trong việc quản lý vancomycin ở bệnh nhân CVVHDF. Mặc dù các mô hình dược động học quần thể vancomycin cung cấp các khuyến nghị liều lượng ban đầu rất hữu ích, việc theo dõi nồng độ vancomycin trong huyết tương vẫn là cần thiết để xác nhận và tinh chỉnh liều. TDM giúp xác định xem nồng độ vancomycin của bệnh nhân có nằm trong khoảng điều trị mong muốn hay không, và liệu có cần điều chỉnh liều thêm. Tương lai của việc tối ưu hóa liều vancomycin ở bệnh nhân suy thận đang điều trị bằng CVVHDF sẽ tập trung vào sự kết hợp giữa TDM, mô hình dược động học quần thể, và trí tuệ nhân tạo (AI). Các thuật toán AI có thể học hỏi từ dữ liệu lớn của bệnh nhân để đưa ra dự đoán chính xác hơn về dược động học vancomycin trên bệnh nhân CVVHDF và các khuyến nghị liều lượng theo thời gian thực, từng bước tiến tới một phương pháp điều trị cá thể hóa hoàn toàn, đảm bảo hiệu quả và an toàn tối đa cho bệnh nhân hồi sức tích cực.