Nghiên cứu quan hệ hợp tác trong phát triển du lịch nông thôn bền vững tại Lâm Đồng

Phân tích mô hình hợp tác đa bên trong phát triển du lịch nông thôn bền vững tại Lâm Đồng, làm rõ vai trò các bên liên quan, các yếu tố thúc đẩy và rào cản.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2021

194
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Du lịch nông thôn bền vững Lâm Đồng Tổng quan tiềm năng

Lâm Đồng sở hữu tài nguyên thiên nhiên và văn hóa phong phú, tạo nền tảng vững chắc cho việc phát triển du lịch bền vững. Khu vực này không chỉ nổi tiếng với du lịch sinh thái Đà Lạt mà còn có tiềm năng lớn về du lịch nông thôn, một loại hình đang trở thành xu hướng toàn cầu. Du lịch nông thôn tại Lâm Đồng không chỉ là một chiến lược đa dạng hóa kinh tế mà còn là giải pháp quan trọng nhằm cải thiện kinh tế nông thôn và nâng cao đời sống người dân. Theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Thanh Ngân (2021), sự phát triển này mang lại cơ hội tạo việc làm, tiêu thụ nông sản tại chỗ và bảo tồn các giá trị truyền thống. Tuy nhiên, để khai thác hiệu quả, cần một cách tiếp cận toàn diện, trong đó hợp tác đa bên là yếu tố then chốt. Sự thành công của du lịch nông thôn bền vững tại Lâm Đồng phụ thuộc vào khả năng kết nối các chủ thể: chính quyền, doanh nghiệp, cộng đồng và các tổ chức hỗ trợ. Mô hình này giúp tổng hợp nguồn lực, chia sẻ lợi ích công bằng và giảm thiểu tác động môi trường du lịch. Việc nhận diện đúng tiềm năng và xây dựng một lộ trình hợp tác rõ ràng sẽ mở ra hướng đi mới, biến Lâm Đồng thành điểm đến du lịch nông thôn kiểu mẫu, nơi du khách có được những trải nghiệm du lịch nông thôn chân thực và cộng đồng địa phương nhận được lợi ích trực tiếp, đảm bảo sinh kế bền vững cho người dân.

1.1. Bối cảnh và tiềm năng phát triển du lịch bền vững

Lâm Đồng có lợi thế về khí hậu ôn hòa, cảnh quan đa dạng từ đồi chè, vườn cà phê đến các trang trại hoa và rau công nghệ cao. Đây là nền tảng lý tưởng để phát triển các sản phẩm du lịch nông nghiệp đặc sắc. Các mô hình farmstay Lâm Đồng đã bắt đầu hình thành, thu hút du khách tìm kiếm sự yên tĩnh và trải nghiệm cuộc sống nhà nông. Bên cạnh đó, di sản văn hóa của các dân tộc thiểu số như K'Ho, Mạ... là nguồn tài nguyên vô giá cho du lịch cộng đồng Lâm Đồng. Nghiên cứu cho thấy, quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế tại các vùng nông thôn đang tạo ra áp lực và cả cơ hội. Du lịch được xem là một trong những chiến lược phi nông nghiệp hiệu quả để gia tăng thu nhập và duy trì sự phát triển của kinh tế nông thôn.

1.2. Các loại hình trải nghiệm du lịch nông thôn đặc trưng

Du lịch nông thôn tại Lâm Đồng có thể được phát triển đa dạng. Loại hình du lịch nông nghiệp cho phép du khách tham gia thu hoạch, chế biến nông sản. Du lịch sinh thái tại các vườn quốc gia và khu dự trữ sinh quyển mang đến trải nghiệm hòa mình với thiên nhiên. Du lịch cộng đồng Lâm Đồng tập trung vào việc bảo tồn văn hóa bản địa, nơi du khách sống cùng người dân, tìm hiểu phong tục và tham gia các lễ hội truyền thống. Ngoài ra, du lịch làng nghề với các sản phẩm thủ công mỹ nghệ, dệt lụa cũng là một hướng đi tiềm năng. Việc kết hợp các loại hình này và tích hợp sản phẩm OCOP Lâm Đồng vào chuỗi giá trị du lịch sẽ tạo ra những tour tuyến hấp dẫn, độc đáo, giữ chân du khách lâu hơn.

II. Rào cản du lịch nông thôn Lâm Đồng Giải mã thách thức

Mặc dù tiềm năng lớn, việc phát triển du lịch bền vững tại Lâm Đồng đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Theo luận án của Nguyễn Thị Thanh Ngân (2021), một trong những rào cản lớn nhất là sự phát triển tự phát, thiếu quy hoạch và kế hoạch tổng thể. Nhiều mô hình farmstay Lâm Đồng và điểm tham quan nông nghiệp mọc lên một cách riêng lẻ, không có sự kết nối, dẫn đến cạnh tranh không lành mạnh và sản phẩm trùng lặp. Sự thiếu liên kết giữa các bên liên quan là một vấn đề cốt lõi. Chính quyền địa phương, doanh nghiệp lữ hành và cộng đồng nông dân chưa tìm được tiếng nói chung. Điều này dẫn đến việc chuỗi giá trị du lịch bị đứt gãy, lợi ích phân chia không đồng đều, và người dân địa phương – chủ thể chính – thường nhận được phần lợi ích thấp nhất. Nhận thức về tầm quan trọng của hợp tác và du lịch bền vững trong cộng đồng còn hạn chế. Nhiều hộ gia đình chỉ tập trung vào lợi ích kinh tế trước mắt mà chưa chú trọng đến tác động môi trường du lịch hay việc bảo tồn văn hóa bản địa. Những thách thức này đòi hỏi một giải pháp toàn diện, bắt đầu từ việc củng cố quan hệ hợp tác và xây dựng một khung chính sách rõ ràng cho du lịch nông thôn bền vững tại Lâm Đồng.

2.1. Phân tích sự thiếu liên kết trong chuỗi giá trị du lịch

Hiện nay, chuỗi giá trị du lịch nông thôn tại Lâm Đồng còn rời rạc. Các đơn vị lữ hành khó khăn trong việc kết nối với các nông hộ để xây dựng tour trọn gói. Các nông hộ tự khai thác du lịch nhưng thiếu kỹ năng về dịch vụ, marketing và quản lý. Sản phẩm nông nghiệp và sản phẩm OCOP Lâm Đồng chưa được tích hợp hiệu quả vào các dịch vụ du lịch. Sự thiếu liên kết này không chỉ làm giảm chất lượng trải nghiệm du lịch nông thôn của du khách mà còn làm thất thoát nguồn thu tiềm năng, khiến lợi ích không được tối ưu hóa cho toàn bộ cộng đồng.

2.2. Tác động môi trường du lịch và áp lực lên văn hóa

Sự phát triển du lịch không có kế hoạch gây ra những tác động môi trường du lịch tiêu cực. Vấn đề xử lý rác thải, nước thải tại các điểm du lịch nhỏ lẻ chưa được quan tâm đúng mức. Việc xây dựng cơ sở hạ tầng thiếu quy hoạch có thể phá vỡ cảnh quan tự nhiên. Bên cạnh đó, văn hóa bản địa cũng đối mặt với nguy cơ bị thương mại hóa quá mức. Nếu không có định hướng, các giá trị văn hóa truyền thống có thể bị biến dạng để phục vụ thị hiếu du khách, làm mất đi tính nguyên bản. Do đó, việc bảo tồn văn hóa bản địa phải song hành với phát triển kinh tế.

2.3. Những hạn chế trong chính sách hỗ trợ du lịch hiện tại

Nghiên cứu chỉ ra rằng các chính sách hỗ trợ du lịch cho khu vực nông thôn còn chưa đủ mạnh và thiếu tính đồng bộ. Các cơ chế khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào du lịch cộng đồng, hỗ trợ người dân về vốn, đào tạo kỹ năng còn hạn chế. Việc thiếu một khung pháp lý rõ ràng cho các loại hình như farmstay, homestay nông nghiệp cũng gây khó khăn cho cả nhà quản lý và người dân. Để thúc đẩy phát triển du lịch bền vững, cần có những chính sách cụ thể, tạo điều kiện thuận lợi cho các bên tham gia hợp tác và đầu tư.

III. Phương pháp hợp tác đa bên cho du lịch nông thôn bền vững

Để giải quyết các thách thức, hợp tác đa bên được xác định là giải pháp nền tảng cho du lịch nông thôn bền vững tại Lâm Đồng. Mô hình này nhấn mạnh sự tham gia và phối hợp nhịp nhàng của bốn nhóm chủ thể chính: chính quyền địa phương, doanh nghiệp, cộng đồng dân cư và các tổ chức phi chính phủ/nhà khoa học. Theo lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory) được áp dụng trong nghiên cứu, mỗi bên có một vai trò và lợi ích riêng, nhưng thành công chung chỉ đến khi các lợi ích này được dung hòa. Hợp tác không chỉ là các thỏa thuận chính thức, mà còn là quá trình xây dựng niềm tin, chia sẻ thông tin và cùng nhau ra quyết định. Một mô hình liên kết du lịch hiệu quả giúp tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên, tạo ra các sản phẩm du lịch đa dạng và đảm bảo lợi ích được phân chia công bằng, đặc biệt là tạo ra sinh kế bền vững cho người dân. Quá trình hợp tác cần được thực hiện theo từng giai đoạn: từ thiết lập vấn đề, xác định mục tiêu chung, đến xây dựng cơ chế hoạt động và giám sát thực hiện. Sự thành công của hợp tác phụ thuộc vào các yếu tố như cam kết, sự minh bạch và trao quyền cho cộng đồng, đặc biệt là trong các hoạt động du lịch cộng đồng Lâm Đồng.

3.1. Phân tích vai trò của các bên liên quan trong hợp tác

Trong mô hình hợp tác, vai trò của các bên liên quan được phân định rõ ràng. Chính quyền địa phương đóng vai trò định hướng, ban hành chính sách hỗ trợ du lịch, quy hoạch và tạo môi trường pháp lý thuận lợi. Doanh nghiệp du lịch là cầu nối đưa khách đến, đầu tư cơ sở vật chất và phát triển sản phẩm chuyên nghiệp. Cộng đồng địa phương là chủ thể cung cấp tài nguyên (văn hóa, đất đai, lao động), trực tiếp tham gia vào các hoạt động dịch vụ và là người hưởng lợi chính. Các nhà khoa học và tổ chức phi chính phủ hỗ trợ về kiến thức, kỹ thuật, đào tạo nâng cao năng lực và giám sát tính bền vững.

3.2. Xây dựng mô hình liên kết du lịch dọc và ngang hiệu quả

Một mô hình liên kết du lịch hiệu quả cần được xây dựng cả theo chiều dọc và chiều ngang. Liên kết ngang là sự hợp tác giữa các hộ nông dân, các chủ farmstay trong cùng một khu vực để tạo thành tổ hợp tác, làng du lịch. Họ có thể cùng nhau xây dựng sản phẩm chung, chia sẻ kinh nghiệm và quảng bá điểm đến. Liên kết dọc là sự kết nối giữa cộng đồng địa phương với các công ty lữ hành, nhà hàng, khách sạn để hình thành một chuỗi giá trị du lịch hoàn chỉnh, đảm bảo đầu ra ổn định cho các sản phẩm và dịch vụ tại chỗ.

IV. Cách tạo sản phẩm du lịch nông thôn Lâm Đồng khác biệt

Sự hợp tác đa bên chính là nền tảng để tạo ra những sản phẩm du lịch nông nghiệp và nông thôn độc đáo, mang đậm bản sắc Lâm Đồng. Thay vì phát triển các sản phẩm riêng lẻ, các bên cần ngồi lại để xây dựng những gói trải nghiệm du lịch nông thôn tích hợp. Ví dụ, một tour du lịch có thể bắt đầu bằng việc tham quan và thu hoạch cà phê tại một trang trại (sản phẩm nông nghiệp), sau đó du khách được học cách rang xay và pha chế từ chính người nông dân. Buổi tối, du khách nghỉ tại một farmstay Lâm Đồng gần đó, thưởng thức ẩm thực địa phương chế biến từ sản phẩm OCOP Lâm Đồng. Ngày hôm sau, họ có thể tham gia vào một hoạt động của du lịch cộng đồng Lâm Đồng, tìm hiểu văn hóa cồng chiêng và các nghề thủ công truyền thống. Việc bảo tồn văn hóa bản địa không chỉ là nhiệm vụ mà còn là yếu tố tạo nên sức hấp dẫn cốt lõi. Các sản phẩm phải kể được câu chuyện của vùng đất, từ lịch sử hình thành làng xã, quy trình canh tác nông nghiệp đặc trưng đến ý nghĩa của các hoa văn trên trang phục truyền thống. Sự khác biệt hóa sản phẩm sẽ giúp du lịch nông thôn bền vững tại Lâm Đồng tránh được sự bão hòa và nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường.

4.1. Phát triển sản phẩm du lịch nông nghiệp và farmstay

Lâm Đồng cần tập trung vào các sản phẩm du lịch nông nghiệp gắn với công nghệ cao và nông nghiệp hữu cơ. Du khách không chỉ tham quan mà còn được tham gia vào quy trình sản xuất sạch. Các mô hình farmstay Lâm Đồng cần được chuẩn hóa về chất lượng dịch vụ nhưng vẫn giữ được nét mộc mạc, gần gũi với thiên nhiên. Việc kết hợp farmstay với các hoạt động trị liệu sức khỏe như thiền, yoga giữa không gian xanh cũng là một hướng đi hấp dẫn, đáp ứng nhu cầu nghỉ dưỡng của du khách hiện đại.

4.2. Bảo tồn văn hóa bản địa qua du lịch cộng đồng Lâm Đồng

Hoạt động du lịch cộng đồng Lâm Đồng phải đặt việc bảo tồn văn hóa bản địa lên hàng đầu. Cộng đồng cần được trao quyền để quyết định những giá trị văn hóa nào có thể chia sẻ và chia sẻ ở mức độ nào. Các chương trình biểu diễn nghệ thuật, các lớp học nghề thủ công phải do chính các nghệ nhân địa phương thực hiện để đảm bảo tính chân thực. Nguồn thu từ du lịch cần được tái đầu tư vào việc phục dựng các lễ hội truyền thống, bảo tồn không gian nhà dài và truyền dạy văn hóa cho thế hệ trẻ.

V. Bài học từ Lạc Dương Lâm Hà về du lịch nông thôn bền vững

Nghiên cứu thực địa tại hai huyện Lạc Dương và Lâm Hà của tỉnh Lâm Đồng đã cung cấp những bài học quý giá về hợp tác trong phát triển du lịch bền vững. Tại Lạc Dương, nơi có đông đồng bào dân tộc thiểu số, các mô hình du lịch cộng đồng Lâm Đồng đã bước đầu hình thành. Các nhân tố thúc đẩy hợp tác bao gồm sự hỗ trợ ban đầu từ các dự án quốc tế, vai trò kết nối của các trưởng nhóm cồng chiêng và nhận thức về lợi ích kinh tế. Tuy nhiên, rào cản lớn là sự mất cân bằng về quyền lực, thiếu niềm tin giữa các bên và hạn chế về kỹ năng quản lý của người dân. Tại Lâm Hà, các mô hình du lịch trang trại, dệt lụa phát triển mạnh hơn nhưng lại mang tính cạnh tranh cá thể cao. Bài học rút ra là, để du lịch nông thôn bền vững tại Lâm Đồng thành công, cần có một "nhạc trưởng" điều phối, đó có thể là chính quyền địa phương hoặc một doanh nghiệp tâm huyết. Việc xây dựng niềm tin là quá trình lâu dài, đòi hỏi sự đối thoại thường xuyên và minh bạch trong chia sẻ lợi ích. Đồng thời, nâng cao năng lực cho cộng đồng là yếu tố sống còn để họ thực sự làm chủ và vận hành hoạt động du lịch, hướng tới sinh kế bền vững cho người dân.

5.1. Các nhân tố thúc đẩy hợp tác trong kinh tế nông thôn

Qua phân tích, các nhân tố chính thúc đẩy hợp tác bao gồm: (1) Nhận thức chung về lợi ích kinh tế từ du lịch. (2) Sự tồn tại của các nguồn lực bổ sung cho nhau (doanh nghiệp có vốn, thị trường; người dân có đất đai, văn hóa). (3) Vai trò của các cá nhân hoặc tổ chức trung gian uy tín, có khả năng kết nối và hòa giải. (4) Các chính sách hỗ trợ du lịch rõ ràng từ chính quyền. Việc phát huy các nhân tố này là chìa khóa để khởi động và duy trì các mô hình liên kết du lịch trong kinh tế nông thôn.

5.2. Các nhân tố cản trở và giải pháp cho sinh kế bền vững

Ngược lại, các rào cản chính bao gồm: (1) Thiếu niềm tin và sự hiểu biết lẫn nhau. (2) Mâu thuẫn về lợi ích và cạnh tranh không lành mạnh. (3) Hạn chế về nhận thức, trình độ và kỹ năng của cộng đồng. (4) Sự mất cân bằng quyền lực, khiến tiếng nói của bên yếu thế (người dân) không được lắng nghe. Để tạo sinh kế bền vững cho người dân, cần có các giải pháp như tổ chức các buổi đối thoại công khai, xây dựng quy chế chia sẻ lợi ích rõ ràng, và triển khai các chương trình đào tạo thực tế, trao quyền dần dần cho cộng đồng.

VI. Hướng đi tương lai cho du lịch nông thôn Lâm Đồng bền vững

Để du lịch nông thôn bền vững tại Lâm Đồng phát triển đúng hướng, cần một chiến lược dài hạn dựa trên nền tảng hợp tác đa bên. Tương lai của ngành du lịch này không nằm ở việc xây dựng thêm các công trình hoành tráng, mà ở việc làm sâu sắc thêm các giá trị cốt lõi: thiên nhiên, văn hóa và con người. Hướng đi sắp tới cần tập trung vào việc thể chế hóa các mô hình liên kết du lịch thông qua các chính sách cụ thể. Cần xây dựng một bộ tiêu chí về du lịch nông thôn bền vững riêng cho Lâm Đồng, làm cơ sở để đánh giá và công nhận các điểm đến. Việc ứng dụng công nghệ số trong quảng bá, kết nối và quản lý điểm đến cũng là một yêu cầu cấp thiết. Quan trọng nhất, con người phải được đặt ở vị trí trung tâm. Mọi hoạt động phát triển du lịch bền vững phải hướng tới mục tiêu cuối cùng là cải thiện sinh kế bền vững cho người dân, nâng cao lòng tự hào về văn hóa và bảo vệ môi trường sống cho các thế hệ tương lai. Sự hợp tác chặt chẽ hôm nay sẽ định hình nên một Lâm Đồng phát triển thịnh vượng và bền vững ngày mai.

6.1. Khuyến nghị chính sách nhằm thúc đẩy hợp tác hiệu quả

Chính quyền tỉnh Lâm Đồng cần ban hành các chính sách hỗ trợ du lịch cụ thể hơn, khuyến khích thành lập các tổ hợp tác, hợp tác xã du lịch cộng đồng. Cần có cơ chế đối thoại định kỳ giữa 4 nhà (Nhà nước - Nhà doanh nghiệp - Nhà khoa học - Nhà nông) để kịp thời tháo gỡ vướng mắc. Các chính sách về đất đai, tín dụng ưu đãi và giảm thuế nên được xem xét để thu hút đầu tư vào các loại hình du lịch sinh thái Đà Lạt và du lịch nông thôn tại các huyện vùng ven, góp phần phát triển kinh tế nông thôn một cách cân bằng.

6.2. Nâng cao năng lực cho cộng đồng địa phương tham gia

Việc tổ chức các lớp tập huấn, đào tạo về kỹ năng làm du lịch (giao tiếp, hướng dẫn, nấu ăn, quản lý homestay) là cực kỳ quan trọng. Các chương trình này cần được thiết kế phù hợp với trình độ và văn hóa của người dân địa phương. Trao quyền cho cộng đồng không chỉ dừng lại ở việc tham gia, mà còn là tham gia vào quá trình ra quyết định, từ việc lập kế hoạch phát triển du lịch tại thôn, xã đến việc quản lý và phân chia nguồn lợi. Điều này đảm bảo sự phát triển du lịch thực sự mang lại lợi ích và được chính cộng đồng ủng hộ, bảo vệ.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 đề cập đến tính cấp thiết của nghiên cứu cả về lý luận và thực tiễn. Về lý luận đã đề cập đến PTDLNT và vai trò của HTCBLQ. Đồng thời, về lý luận cũng đề cập đến các kết quả nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến HTCBLQ cả trên thế giới và trong nước. Trên cơ sở đó, đã xác định hướng nghiên cứu này còn nhiều khuyết thiếu về nội dung, địa bàn và kết quả nghiên cứu và hợp tác trong điều kiện trình độ kinh tế, nhận thức còn hạn chế và thể chế xã hội chủ nghĩa như ở nước ta thì chưa được nghiên cứu kỹ.

Về thực tiễn, nội dung này đã giới thiệu về PTDLNT trên thế giới, tại Việt Nam và tại tỉnh Lâm Đồng, và cũng đã luận giải đặc điểm PTDLNT vùng dân tộc thiểu số có những khó khăn về nhận thức là nguyên nhân quan trọng đòi hỏi cách tiếp cận khác biệt trong thúc đẩy hợp tác. HTCBLQ sẽ tổng hợp được các nguồn lực thúc đẩy PTDLNT, giải quyết được nhiều tồn tại của vùng nông thôn và thúc đẩy phát triển kinh tế nông thôn. Theo đó, mục tiêu nghiên cứu (tổng quát và cụ thể) được xác lập, trên cơ sở đó hình thành các câu hỏi nghiên cứu phù hợp, đồng thời, tập trung vào đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án. Chương này cũng làm sáng tỏ ý nghĩa lý luận và thực tiễn của đề tài và xác định kết cấu của luận án gắn với các nội dung nghiên cứu tiếp theo.

19 CHƢƠNG 2: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2. Tổng quan nghiên cứu 2. Các nghiên cứu về du lịch nông thôn Từ những năm 1970, khủng hoảng nông nghiệp đã làm giảm cơ hội phát triển kinh tế nông thôn. Những thách thức mà sản xuất nông nghiệp ở Mỹ phải đối mặt đó là giá cả nông sản thấp, chi phí cao, toàn cầu hóa,… là những vấn đề làm suy giảm đáng kể thu nhập của các trang trại nhỏ ở Mỹ (Perales, 2002; Su, 2011).

Năm 1980 cuộc khủng hoảng trang trại ở vùng Midwest, Mỹ cũng dẫn đến số lượng nông dân giảm và buộc các trang trại phải cơ cấu lại để tăng thêm thu nhập bằng các hoạt động phi nông nghiệp, tiếp tục canh tác hoặc tuyên bố phá sản. Cuộc khủng hoảng nông nghiệp và mất việc làm trong sản xuất nông nghiệp có hiệu ứng đáng kể trong cộng đồng nông thôn. Hậu quả là tốc độ thất nghiệp tăng cao, thu nhập thực tế của cộng đồng dân cư bị suy giảm tại các vùng nông thôn (Wilson và cộng sự, 2001). Cũng theo Wilson và cộng sự (2001) thì những thay đổi này đã hạn chế sự phát triển kinh tế nông thôn, làm cho những chiến lược phát triển cũ kém hiệu quả và buộc phải tìm cách thức mới - cách phi truyền thống để duy trì sự phát triển kinh tế nông thôn.

PTDLNT là một trong những chiến lược phát triển kinh tế nông thôn vì nó mang lại thu nhập, tạo ra công ăn việc làm và giúp tiêu thụ nông sản (OECD, 1994; Fleischer và Pizam, 1997; Wilson và cộng sự, 2001; Sharpley, 2002; Su, 2011). Ở các tiểu bang Wyoming, Montana và Idaho của Mỹ, số lượng doanh nghiệp nông trang thân thiện đã tăng nhanh trong 5 năm từ 1985-1990 (OECD, 1994). Các công ty đường sắt bắt đầu quan tâm đến vận chuyển khách du lịch đến các vùng quê xa xôi có danh lam thắng cảnh hấp dẫn. Tuy nhiên, DLNT ở giai đoạn này được quan niệm tương đồng với một số loại hình du lịch ở nông trại, du lịch xanh, du lịch di sản, du lịch nhà nghỉ ở nông thôn.

Do DLNT hấp dẫn đặc biệt với khách du lịch vì gắn liền với các đặc điểm văn hóa, lịch sử, dân tộc và địa lý riêng biệt của mỗi vùng nông thôn (OECD, 1994; Wilson và cộng sự, 2001; Darău và cộng sự, 2010; Bhattacharjee, 2015) nên đã tạo một xu hướng du lịch mới là du lịch đến vùng nông thôn để tham quan và trải nghiệm. Theo số liệu thống kê năm 2014 tại Hội nghị Châu Âu về DLNT lần thứ 5, tại Châu Âu, trong tổng số 500.000 doanh nghiệp kinh doanh DLNT có 6 triệu giường ngủ, tương đương 15% khả năng đáp ứng về lưu trú. DLNT đã tạo ra hơn 100 tỷ Europe - chủ yếu trong nền kinh tế và là yếu tố quan trọng đối với sự sống còn và sự hồi sinh của nhiều vùng nông thôn (Hội nghị Châu Âu, 2014). DLNT không phải là hoàn toàn mới.

Sự quan tâm về giải trí ở vùng nông thôn đã tăng nhanh trong thế kỷ 19 và người dân thành phố muốn lấy lại cân bằng trong 20 cuộc sống do phải chịu sức ép căng thẳng từ quá trình đô thị hóa và công nghiệp hóa (Darău và cộng sự, 2010). DLNT là một trong số các lĩnh vực chính trong chiến lược phát triển nông thôn của nhiều quốc gia Pháp, Úc, Anh (Su, 2011). Nó không chỉ được coi là một con đường để nông thôn tái tạo và đa dạng hóa kinh tế (Su, 2011) mà còn là một hình thức để ngăn chặn các doanh nghiệp quá phụ thuộc vào nguồn thu nhập từ nông nghiệp (Hegarty và Przezborska, 2005). Năm 1998, lần đầu tiên Tổng cục Du lịch Trung Quốc đã giới thiệu về DLNT.

Đây là điều kiện thuận lợi để đa dạng hoạt động du lịch tại các trang trại và số lượng cộng đồng dân cư nông thôn đã tăng lên rất nhanh (Su, 2011). Các nghiên cứu về DLNT rất đa dạng và ở bối cảnh nhiều quốc gia khác nhau. Nghiên cứu của Wang và cộng sự (2013) về nguyên tắc, mô hình và tương lai của PTDLNT tại Trung Quốc. DLNT đã trải qua giai đoạn phát triển nhanh trong ba thập kỷ trước và DLNT được coi như chất xúc tác hiệu quả thúc đẩy phát triển nông nghiệp và sự suy giảm của vùng nông thôn.

Nhóm tác giả đã tổng quan các tiếp cận DLNT dựa trên phạm vi địa lý, mục tiêu phát triển, các nguồn lực, các chủ thể, hệ thống sản phẩm, thị trường, các nguồn lực. Kết quả nghiên cứu cũng đã chỉ ra các nguyên tắc của PTDLNT gồm chủ đề nông nghiệp, Chính quyền dẫn dắt sự tham gia của các bên liên quan, ưu tiên hàng đầu lợi ích của người nông dân, phát triển gắn với bảo vệ, thích nghi với điều kiện của địa phương. Dựa trên các nguyên tắc PTDLNT, nhóm tác giả đề xuất các mô hình PTDLNT ở Trung Quốc, bao gồm: mô hình du lịch nông nghiệp, du lịch văn hóa dân gian, du lịch làng, du lịch giải trí và kỳ nghỉ nông thôn, du lịch tìm hiểu về nông nghiệp. Trên cơ sở đó, qua kinh nghiệm thực tiễn và thực hành DLNT, nhóm tác giả đã xác định những hạn chế của PTDLNT tại Trung Quốc, bao gồm sự ủng hộ của chính quyền cho PTDLNT, điều chỉnh cấu trúc DLNT, thúc đẩy thực hành hiệu quả vùng đang bị suy giảm, thiếu hụt các hoạt động trải nghiệm, thiếu sự phát triển thích hợp và thúc đẩy văn hóa nông thôn.

Nghiên cứu của Khartishvili và cộng sự (2019) về du lịch ở vùng nông thôn của Georgia và đối tác quốc tế như là một phương tiện để phát triển khu vực nông thôn và là một kênh việc làm thay thế trong lĩnh vực nông nghiệp. Nghiên cứu đã đề xuất thể chế hóa DLNT trong nước và đề xuất các hành động liên quan. Dựa vào kết quả phỏng vấn các bên liên quan khác nhau và thảo luận nhóm, những thách thức gần đây của PTDLNT là tiếp thị du lịch ở mức độ quốc gia gắn với sản phẩm DLNT. Các phát hiện chính của nghiên cứu bao gồm các khuyến nghị tạo ra một cấu trúc trung tâm hàng đầu cho DLNT ở cấp quốc gia, điều này sẽ mang tính chiến lược các vấn đề và định mức chung của DLNT.

Đồng thời, nhóm nghiên cứu đề xuất thành lập tổ chức quản lý điểm 21 đến, vì sẽ tích hợp các quy định chung trong luật pháp vùng và tiếp thị với sự HTCBLQ chặt chẽ tại địa phương. Blancas và cộng sự (2011) đã đề xuất hệ thống chỉ số để phân tích tính bền vững của hoạt động du lịch tại các điểm đến nông thôn cho công tác quản lý du lịch trong PTDLNT tại Andalusia (Tây Ban Nha). Kết quả xác định các chỉ ra những chỉ tiêu về xã hội đối với CĐĐP; các chỉ tiêu về kinh tế (lợi ích kinh tế, sự hài lòng du khách, lập kế hoạch du lịch, thời vụ, việc làm, vận chuyển du lịch, lộ trình và cạnh tranh điểm đến) và các chỉ tiêu về môi trường (quản lý năng lượng, hệ sinh thái, bảo tồn tài nguyên và xử lý nguồn nước, ô nhiễm không khí). Phương pháp phân tích thành phần chinh (Principal Component Analysis - PCA) được sử dụng để đánh giá chỉ số bền vững cho vùng nông thôn.

Kết quả nghiên cứu là chỉ dẫn quan trọng cho các nhà quản lý và nhà hoặc định chính sách PTDLNT bền vững để hiểu rõ hơn quá trình chuyển đổi sang tính bền vững tại các điểm đến DLNT. Lo và cộng sự (2013) về DLNT và hình ảnh điểm đến thông qua khảo sát 297 người dân là CĐĐP từ 34 điểm DLNT ở Malaysia. Năm giả thuyết bao gồm các lĩnh vực về xã hội, kinh tế, môi trường, văn hóa và cộng đồng về hình ảnh điểm đến đã được phát triển. Kết quả nghiên cứu cho thấy CĐĐP quan tâm nhất đến tác động xã hội và các giá trị của cộng đồng trong việc duy trì hình ảnh điểm đến của họ.

Nghiên cứu của Keyim (2017) về quản trị hợp tác du lịch, phát triển cộng đồng nông thôn ở Phần Lan. Phương pháp nghiên cứu trường hợp đã được thực hiện. Kết quả nghiên cứu cho thấy cộng đồng làng xã nhận được lợi ích du lịch hạn chế do nhiều ràng buộc khác nhau bắt nguồn từ các điều kiện kinh tế xã hội đặc biệt và hệ thống thể chế của làng. Tuy nhiên, việc đấu tranh để hình thành cách tiếp cận quản trị hợp tác DLCĐ công bằng và hiệu quả có thể mang lại những lợi ích kinh tế xã hội tích cực cho làng và cho các cộng đồng nông thôn đang suy giảm.

Trong những năm gần đây, tại Việt Nam, PTDLNT đã nhận được sự quan tâm nhiều hơn của các nhà nghiên cứu. Các nghiên cứu chủ yếu tập trung vào làm rõ cách hiểu về DLNT, đánh giá tiềm năng PTDLNT trong các bối cảnh khác nhau hoặc nghiên cứu hành vi khách du lịch nông thôn (Bùi Thị Lan Hương, 2012; Hoàng Ngọc Minh Châu và Trần Duy Minh, 2016; Đào Ngọc Cảnh và Ngô Thị Ái Thi, 2018).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ