Luận văn thạc sĩ: Dự đoán mô đun CBR của đất nền cho kết cấu áo đường nhựa bằng Bisar-GAs

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu sử dụng bisar gas dự đoán mođun cbr của đất nền cho kết cấu áo đường nhựa mỏng, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện pháp hoàn thiện

Trường đại học

Đại học sư phạm kỹ thuật

Chuyên ngành

Kỹ thuật công trình dân dụng và công nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2016

133
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM TẠ

TÓM TẮT

ABSTRACT

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Tổng quan nghiên cứu và mục đích chọn đề tài

1.2. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài

1.2.1. Mục tiêu nghiên cứu

1.2.2. Nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài

1.3. Khách thể và đối tượng nghiên cứu

1.4. Giả thuyết nghiên cứu

1.5. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài

1.6. Độ tin cậy của đề tài

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Phương pháp thí nghiệm trong phòng (Laboratory - LAB)

2.1.1. Thí nghiệm nén ba trục động (tải trọng lặp)

2.1.2. Chương trình máy tính Kenlayer

2.2. Phương pháp thí nghiệm không phá hủy mẫu

2.2.1. Thí nghiệm xuyên động (Falling Weight Deflectometer - FWD)

2.2.1.1. Thí nghiệm xuyên động FWD
2.2.1.2. Chương trình thuật toán Bisar-GAs

2.2.2. Tiêu chuẩn thiết kế mặt đường 22 TCN 355-06 và tiêu chuẩn vi AASHTO 1993 của liên ban Hoa Kỳ

2.2.3. Thí nghiệm sóng âm (Seismic Pavement Analyzer - SPA)

2.2.3.1. Thí nghiệm sóng âm - SPA
2.2.3.2. Mô hình điều chỉnh giá trị mô đun từ thí nghiệm SPA

2.2.4. Thí nghiệm xuyên côn tiêu chuẩn (The Dynamic Cone Penetration - DCP)

2.2.5. Ưu và nhược điểm của các phương pháp thí nghiệm xác định mô đun đàn hồi

2.3. Lý thuyết xác suất thống kê

2.4. Phương pháp nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: TIẾN TRÌNH XÁC ĐỊNH MÔ ĐUN ĐÀN HỒI TỪ CÁC THÍ NGHIỆM KHÁC NHAU

3.1. Kết cấu áo đường và lựa chọn vị trí

3.2. Thí nghiệm trong phòng LAB

3.2.1. Yêu cầu lấy mẫu

3.2.2. Thí nghiệm nén ba trục (tải trọng lặp)

3.2.3. Xác định mô đun của kết cấu thông qua chương trình Kenlayer

3.3. Thí nghiệm tải động FWD

3.3.1. Kết quả từ thí nghiệm FWD

3.3.2. Sử dụng Bisar-GAs để dự đoán mô đun của kết cấu áo đường

3.3.3. Giá trị mô đun của lớp đất nền từ tiêu chuẩn thiết kế mặt đường

3.4. Thí nghiệm sóng âm - SPA

3.5. Thí nghiệm xuyên côn tiêu chuẩn - DCP

3.6. So sánh giá trị mô đun của các phương pháp thí nghiệm

3.6.1. Phương pháp thí nghiệm phá hoại mẫu trong phòng và phương pháp thí nghiệm không phá hoại mẫu ngoài thực tế

3.6.2. Các phương pháp không phá hủy mẫu ngoài thực tế

4. CHƯƠNG 4: TỔNG HỢP KHẢO SÁT, SO SÁNH VÀ ĐÁNH GIÁ

4.1. Kết cấu áo đường của các khu vực thí nghiệm

4.2. So sánh mô đun đàn hồi giữa thí nghiệm trong phòng thí nghiệm và phương pháp thí nghiệm không phá hủy mẫu ngoài thực tế

4.3. So sánh mô đun đàn hồi của các phương pháp thí nghiệm không phá hủy mẫu ngoài thực tế

4.3.1. So sánh giá trị mô đun từ thí nghiệm FWD sử dụng Bisar-GAs và tính toán từ tiêu chuẩn thiết kế

4.3.2. So sánh giá trị mô đun từ thí nghiệm SPA với thí nghiệm FWD sử dụng Bisar-GAs

4.3.3. So sánh giá trị mô đun từ thí nghiệm DCP với thí nghiệm FWD sử dụng Bisar-GAs

4.3.4. Đánh giá độ tin cậy của các phương pháp thí nghiệm

4.3.4.1. Thí nghiệm trong phòng thí nghiệm với thí nghiệm FWD sử dụng Bisar-GAs trên lớp đá (base)
4.3.4.2. Thí nghiệm SPA với Thí nghiệm FWD sử dụng Bisar-GAs
4.3.4.2.1. Lớp Bê tông nhựa (AC)
4.3.4.2.2. Lớp đá cấp phối (Base)
4.3.4.2.3. Lớp đất nền (Subgrade)
4.3.4.3. Thí nghiệm DCP với thí nghiệm FWD sử dụng Bisar-GAs
4.3.4.3.1. Lớp đá cấp phối (Base)
4.3.4.3.2. Lớp đất nền (Subgrade)

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Phụ lục A: Toán đồ xác định tỷ số EP/MR

Phụ lục B: Kết quả điển hình từ chương trình Kenlayer

Phụ lục C: Mô đun thu được từ thí nghiệm trong phòng sử dụng chương trình Kenlayer

Phụ lục D: Kết quả thí nghiệm xuyên động - FWD

Phụ lục E: Mô đun thí nghiệm FWD sử dụng chương trình Bisar-GAs

Phụ lục F: Mô đun theo độ sâu lớp đá từ thí nghiệm FWD sử dụng Bisar-GAs

Phụ lục G: Mô đun đất nền tính lặp từ tiêu chuẩn thiết kế

Phụ lục H: Mô đun thí nghiệm sóng âm - SPA và mô đun SPA điều chỉnh

Phụ lục I: Kết quả thí nghiệm xuyên côn tiêu chuẩn - DCP

Phụ lục J: Mô đun thí nghiệm xuyên côn tiêu chuẩn - DCP

Phụ lục K: Tỷ số mô đun của thí nghiệm LAB với thí nghiệm FWD

Phụ lục L: Tỷ số mô đun lớp bê tông nhựa và lớp đất nền của các thí nghiệm dự đoán mô đun với thí nghiệm FWD

Phụ lục M: Tỷ số mô đun lớp đá của các thí nghiệm dự đoán mô đun với thí nghiệm FWD

Phụ lục N: Bảng tra phân phối chuẩn

Tóm tắt

I. Tổng quan về dự đoán mô đun CBR của đất nền bằng Bisar GAs

Dự đoán mô đun CBR của đất nền là một yếu tố quan trọng trong thiết kế kết cấu áo đường nhựa. Mô đun CBR (California Bearing Ratio) phản ánh khả năng chịu tải của đất nền, từ đó ảnh hưởng đến độ bền và tuổi thọ của áo đường. Phương pháp Bisar-GAs, kết hợp giữa phân tích tuyến tính và thuật toán di truyền, đã được áp dụng để dự đoán mô đun CBR một cách hiệu quả. Nghiên cứu này sẽ làm rõ cách thức hoạt động của phương pháp này và những lợi ích mà nó mang lại cho ngành xây dựng.

1.1. Định nghĩa mô đun CBR và vai trò của nó trong xây dựng

Mô đun CBR là một chỉ số quan trọng trong việc đánh giá khả năng chịu tải của đất nền. Nó được xác định thông qua các thí nghiệm và có vai trò quyết định trong việc thiết kế kết cấu áo đường. Mô đun CBR cao cho thấy đất nền có khả năng chịu tải tốt, từ đó giúp giảm thiểu rủi ro trong quá trình thi công và sử dụng.

1.2. Giới thiệu về phương pháp Bisar GAs trong dự đoán mô đun CBR

Phương pháp Bisar-GAs là sự kết hợp giữa chương trình phân tích tuyến tính Bisar và thuật toán di truyền. Phương pháp này cho phép dự đoán mô đun CBR một cách chính xác hơn so với các phương pháp truyền thống. Sự kết hợp này giúp tối ưu hóa quá trình tính toán và nâng cao độ tin cậy của kết quả.

II. Thách thức trong việc dự đoán mô đun CBR của đất nền

Việc dự đoán mô đun CBR của đất nền gặp nhiều thách thức, bao gồm sự biến đổi của tính chất đất, điều kiện môi trường và phương pháp thí nghiệm. Những yếu tố này có thể ảnh hưởng đến độ chính xác của kết quả dự đoán. Nghiên cứu này sẽ phân tích các thách thức chính và đề xuất giải pháp để cải thiện độ tin cậy của các phương pháp dự đoán.

2.1. Sự biến đổi tính chất đất và ảnh hưởng đến mô đun CBR

Tính chất của đất nền có thể thay đổi theo thời gian và điều kiện môi trường. Sự biến đổi này có thể dẫn đến sự sai lệch trong kết quả dự đoán mô đun CBR. Việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến tính chất đất là rất quan trọng để cải thiện độ chính xác của các phương pháp dự đoán.

2.2. Các phương pháp thí nghiệm và độ tin cậy của chúng

Các phương pháp thí nghiệm hiện tại như FWD, SPA và DCP đều có những ưu điểm và nhược điểm riêng. Độ tin cậy của các phương pháp này có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm cách thức thực hiện thí nghiệm và điều kiện môi trường. Việc so sánh và đánh giá các phương pháp này là cần thiết để tìm ra phương pháp tối ưu.

III. Phương pháp Bisar GAs trong dự đoán mô đun CBR

Phương pháp Bisar-GAs đã được chứng minh là một công cụ hiệu quả trong việc dự đoán mô đun CBR của đất nền. Phương pháp này sử dụng thuật toán di truyền để tối ưu hóa quá trình tính toán, từ đó nâng cao độ chính xác của kết quả. Nghiên cứu này sẽ trình bày chi tiết về quy trình và cách thức hoạt động của phương pháp Bisar-GAs.

3.1. Quy trình hoạt động của phương pháp Bisar GAs

Quy trình hoạt động của phương pháp Bisar-GAs bao gồm việc thu thập dữ liệu từ các thí nghiệm, sau đó sử dụng thuật toán di truyền để tối ưu hóa các tham số đầu vào. Kết quả cuối cùng là mô đun CBR được dự đoán với độ chính xác cao, giúp cải thiện quá trình thiết kế kết cấu áo đường.

3.2. Lợi ích của việc sử dụng Bisar GAs trong dự đoán mô đun CBR

Việc sử dụng phương pháp Bisar-GAs mang lại nhiều lợi ích, bao gồm độ chính xác cao hơn, tiết kiệm thời gian và chi phí. Phương pháp này cũng giúp giảm thiểu rủi ro trong quá trình thi công và nâng cao chất lượng công trình.

IV. Ứng dụng thực tiễn của phương pháp Bisar GAs trong dự đoán mô đun CBR

Phương pháp Bisar-GAs đã được áp dụng thành công trong nhiều dự án xây dựng, giúp dự đoán mô đun CBR một cách chính xác. Các kết quả từ nghiên cứu cho thấy rằng phương pháp này có thể cải thiện đáng kể chất lượng của các kết cấu áo đường. Nghiên cứu này sẽ trình bày một số ứng dụng thực tiễn của phương pháp Bisar-GAs.

4.1. Các dự án xây dựng sử dụng phương pháp Bisar GAs

Nhiều dự án xây dựng lớn đã áp dụng phương pháp Bisar-GAs để dự đoán mô đun CBR. Các kết quả thu được từ những dự án này cho thấy độ chính xác cao và khả năng chịu tải tốt của các kết cấu áo đường, từ đó nâng cao hiệu quả kinh tế cho các nhà thầu.

4.2. Kết quả nghiên cứu và so sánh với các phương pháp khác

Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng mô đun CBR dự đoán bằng phương pháp Bisar-GAs có sự tương quan tốt với các phương pháp thí nghiệm khác. Điều này chứng tỏ rằng Bisar-GAs là một công cụ đáng tin cậy trong việc dự đoán mô đun CBR của đất nền.

V. Kết luận và triển vọng tương lai của nghiên cứu

Nghiên cứu về dự đoán mô đun CBR của đất nền bằng phương pháp Bisar-GAs đã chỉ ra nhiều tiềm năng trong việc cải thiện độ chính xác và hiệu quả của các phương pháp dự đoán. Kết quả nghiên cứu không chỉ có giá trị trong việc thiết kế kết cấu áo đường mà còn mở ra hướng đi mới cho các nghiên cứu tiếp theo trong lĩnh vực này.

5.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu

Kết quả nghiên cứu cho thấy phương pháp Bisar-GAs có khả năng dự đoán mô đun CBR chính xác, từ đó giúp cải thiện chất lượng kết cấu áo đường. Những phát hiện này có thể được áp dụng rộng rãi trong ngành xây dựng.

5.2. Triển vọng nghiên cứu trong tương lai

Trong tương lai, nghiên cứu có thể mở rộng để áp dụng phương pháp Bisar-GAs cho các loại đất khác nhau và trong các điều kiện môi trường khác nhau. Điều này sẽ giúp nâng cao độ tin cậy và khả năng ứng dụng của phương pháp trong thực tiễn.

17/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN 1.1 Tổng quan nghiên cứu và mục đích chọn đề tài. Trong ngành xây dựng nói chung và xây dựng cầu đường nói riêng thì yếu tố cường độ là quan trọng nhất. Áo đường được xem là đủ cường độ nếu như dưới tác dụng của tải trọng do xe chạy trong suốt thời gian đã định mà nó vẫn giữ tính toàn khối và độ bằng phẳng của bề mặt. Cường độ mặt đường mềm sẽ bị phá hoại theo các điều kiện sau: - Phát sinh các biến dạng dư khi xãy ra phá hoại sự cân bằng giới hạn về trượt trong đất nền và các lớp vật liệu kém dính kết của kết cấu áo đường.

- Phát sinh ứng suất kéo khi vượt quá giới hạn bền gây ra các vết nứt trong các lớp toàn khối của cả kết cấu áo đường. Các điều kiện về trạng thái giới hạn đó đều có liên quan với độ võng đàn hồi dưới tải trọng. Mô đun đàn hồi được sử dụng để mô tả đặc tính ứng xử phi tuyến của ứng suất và biến dạng của các lớp kết cấu áo đường. Căn cứ vào giá trị mô đun của các lớp, ta có thể đánh giá được tình trạng của các lớp trong toàn bộ kết cấu.

Từ đó, tiến hành thiết kế kết cấu áo đường mới, sửa chữa những khu vực kết cấu các lớp bị phá hoại hay dự đoán tuổi thọ của cả đoạn đường khi chịu tải trọng của bánh xe trong một thời gian dài. Đây là một đại lượng mà qua nhiều nghiên cứu, đặc trưng cho cường độ của kết cấu áo đường mềm. Vì thế qui trình thiết kế áo đường mềm 22TCN 355- 06 và AASHTO 93 của Hoa Kỳ hiện đang áp dụng phương pháp tính toán áo đường dựa theo ba tiêu chuẩn về trạng thái giới hạn: độ võng đàn hồi (hay mô đun đàn hồi) của áo đường dưới tải trọng, sức chịu uốn của các lớp toàn khối và sức chống trượt của đất nền và các lớp vật liệu kém dính kết. Tuy nhiên khi đánh giá cường độ thực tế của kết cấu áo đường mềm người ta vẫn dùng chủ yếu là độ võng đàn hồi (hay mô đun đàn hồi).

1 Hiện nay, đo độ võng đàn hồi (hay mô đun đàn hồi) là một tiêu chuẩn trạng thái giới hạn chủ yếu của áo đường khi thử nghiệm chúng. Điểm cơ bản của tiêu chuẩn này là việc đo được các trị số đó khá đơn giản trong những điều kiện hiện trường. Để đánh giá năng lực chịu tải của kết cấu áo đường thường dùng hai phương pháp chính là: Phương pháp phá hoại mẫu và phương pháp không phá hoại mẫu. Phương pháp phá hoại mẫu: theo phương pháp này, người ta tiến hành khoan lấy mẫu trong các lớp kết cấu của các lớp kết cấu mặt đường rồi thông qua các thí nghiệm trong phòng để xác định các thông số tính toán, từ đó dự báo khả năng chịu tải của kết cấu.

Do không thể lấy quá nhiều mẫu trên mặt đường nên các thông số phản ánh tình trạng mặt đường thông qua các thí nghiệm thường mang tính cục bộ nhất định, phương pháp này tốn thời gian và chi phí thí nghiệm. Phương pháp đánh giá không phá hoại mẫu: đánh giá theo phương pháp không phá hoại mẫu thường được tiến hành bằng cách đo độ võng trên bề mặt đường hay chỉ số CBR để dự đoán giá trị mô đun và tính được khả năng chịu tải của kết cấu mặt đường. Các phương pháp như: thí nghiệm tải động (FWD), thí nghiệm sóng âm (SPA), thí nghiệm xuyên côn tiêu chuẩn (DCP). Tuy nhiên, để đưa các giá trị mô đun từ phương pháp đánh giá không phá hoại mẫu vào sử dụng trong thiết kế, sửa chữa hay dự đoán tuổi thọ mặt đường thì đòi hỏi có sự so sánh, đánh giá sự nhất quán trong giá trị mô đun của hai phương pháp.

Trên thế giới có rất nhiều nghiên cứu về vấn đề này. Nhưng chủ yếu là so sánh thí nghiệm tải động FWD và thí nghiệm trong phòng và chủ yếu tập trung ở lớp đất nền (subgrade) như: K. [9] Một số ít nghiên cứu khác tập trung so sánh và đánh giá các phương pháp không phá hoại mẫu với thí nghệm trong phòng: thí nghiệm SPA, thí nghiệm DCP với thí nghiệm phá hoại mẫu trong phòng thí nghiệm. Tuy nhiên, đa phần các nghiên cứu chỉ có kết luận khá chung về các kết quả thí nghiệm của các phương pháp với nhau, giữa các phương pháp không có mối tương quan hoặc nếu có thì chỉ là tương đối như: 2 Marwan F.

Stokoe and Jose M. Roesset (1993) cho rằng mô đun của thí nghiệm SASW lớn hơn mô đun từ thí nghiệm FWD và khuyến cáo tỷ số của hai thí nghiệm trong nghiên cứu của mình là 0,75; [10] Jian-Neng Wang, Ph.D, John Bilyeu, Dar-Hao Chen, Ph.E (2001) cho rằng mô đun trong phòng thí nghiệm lớn hơn mô đun thí nghiệm DCP và mô đun thí nghiệm FWD, mô đun lớp đá cấp phối (base) và lớp đất nền (subgrade) của thí nghiệm SASW lớn hơn thí nghiệm FWD tương ứng là 1,2 và 2,3 lần; [11] Norman Dennis, Ph., and Sutapa Hazra, Ph.D (2012) đưa ra mối tương quan của các thí nghiệm với nhau và nhận thấy thí nghiệm FWD dự đoán mô đun tốt nhất, tiếp đến là thí nghiệm DCP; không có mối tương quan tương ứng của thí nghiệm SASW với thí nghiệm phá hoại mẫu trong phòng thí nghiệm. [12] Ở nước ta, cũng sử dụng hai phương pháp chính trong dự đoán mô đun đàn hồi của kết cấu áo đường. Nhưng chỉ dừng lại ở việc so sánh, đánh giá thí nghiệm FWD sử dụng công cụ tính toán ngược với thí nghiệm trong phòng đồng thời dự đoán mô đun cho quá trình thiết kế, sửa chữa và xác định tuổi thọ công trình.

Tin tưởng tuyệt đối và chỉ sử dụng phương pháp thí nghiệm FWD là tiền đề dự đoán mô đun không phá hoại mẫu như: TS. Trần Thị Kim Đăng (2007) ứng dụng kết quả thí nghiệm FWD để tính toán mô đun đàn hồi các lớp áo đường mềm; [4] Đề tài nghiện cứu của Nguyễn Hữu Hưng và Nguyễn Mạnh Hùng (2003) dùng thiết bị FWD để tính toán mô đun vật liệu; [6] TS. Nguyễn Hữu Trí (2003) dùng thiết bị tải động FWD để dự báo tuổi thọ mặt đường; [5] TS. Lê Anh Thắng và ThS.

Bùi Anh Dũng (2013) thiết lập công cụ tính toán ngược (backcalculation) Bisar-GAs từ kết quả thí nghiệm FWD và so sánh Bisar- GAs với các phần mềm tính toán ngược khác. [2][3] Từ những phân tích trên, cho thấy các nhận định và kiến nghị của các nhà nghiên cứu chưa thật sự thống nhất với nhau, sự so sánh của phương pháp phá hoại mẫu và 3 phương pháp không phá hoại mẫu chưa đưa đến nhận định rõ rằng. các nghiên cứu đa phần trên lớp đất nền, một vài trên lớp đá cấp phối nên việc dự đoán không khả quan. Ở Việt Nam, đa phần chưa nhiều nghiên cứu về vấn đề này, nên sự áp dụng công nghệ và so sánh các phương pháp thí nghiệm không phá hoại mẫu còn khó khăn, chủ yếu tin tưởng vào nghiên cứu và nhận định của nước ngoài gây nên sự xáo trộn trong nhận định thật về mô đun thực tế của các kết cấu áo đường ở những khu vực, quốc gia khác nhau.

Và đó cũng là lý do tôi thực hiện đề tài nghiên cứu này.2 Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài.1 Mục tiêu nghiên cứu. Từ những nhận xét trên, mục tiêu của nghiên cứu đề ra là: - Khẳng định mối tương quan của hai phương pháp dự đoán mô đun được xác định trên môi quan hệ của thí nghiệm FWD sử dụng mô hình tính toán ngược Bisar- GAs và thí nghiệm trong phòng thí nghiệm trên lớp đá cấp phối với một số loại vật liệu khác nhau; - Tạo mối liên hệ của các phương pháp thí nghiệm không phá hủy được các nhà nghiên cứu cho rằng không có một mối tương quan nào thích hợp, nghiên cứu này thể hiện mối liên hệ các thí nghiệm thông qua hệ số qui đổi với độ tin cậy xác suất thống kê từ các thí nghiệm thực tế; - Ứng dụng mô hình chương trình Bisar-GAs, một mô hình tính toán ngược từ thí nghiệm FWD với kết quả tính lặp lớp đất nền của tiêu chuẩn thiết kế áo đường và các thí nghiệm dự đoán mô đun khác; - Giúp cho quá trình thiết kế, sửa chữa và dự đoán tuổi thọ của kết cấu áo đường được trực quan và chính xác khi nhận thức rõ mô đun thiết kế và mô đun thực của kết cấu làm việc ngoài thực tế.2 Nhiệm vụ nghiên cứu đề tài. Để đạt được mục tiêu nghiên cứu đề ra, nhiệm vụ nghiên cứu bao gồm các việc làm sau: - Chọn lọc và sử dụng các số liệu từ thí nghiệm trong phòng thí nghiệm; các thí nghiệm không phá hoại mẫu: thí nghiệm tải động FWD, thí nghiệm sóng âm SPA và thí nghiệm xuyên côn tiêu chuẩn DCP; - Sử dụng mô hình tính toán ngược Bisar-GAs để dự đoán mô đun các lớp kết cấu từ thí nghiệm FWD. Thực hiện tính toán và so sánh đánh giá trên nhiều khu vực, nhiều vị trí trong mỗi khu vực, và nhiều độ sâu khác nhau trong từng vị trí; - Xác định mô đun lớp đất nền thiết kế từ tiêu chuẩn ngành (tiêu chuẩn 22TCN 355-06 và tiêu chuẩn AASHTO 93); - Xác định mô đun từ thí nghiệm xuyên côn tiêu chuẩn DCP; - Tiến hành tổng hợp, so sánh, lập tỷ số giữa các thí nghiệm với nhau theo lớp và theo loại vật liệu của kết cấu áo đường; - Sử dụng lý thuyết xác suất thống kê để xác định hệ số qui đổi, theo độ tin cậy kỳ vọng, giữa các thí nghiệm.1 thể hiện tóm tắt các thí nghiệm, các loại vật liệu, các lớp kết cấu sẽ được tiến hành so sánh và đánh giá trong luận văn.

5 SƠ ĐỒ TRÌNH TỰ THỰC HIỆN NGHIÊN CỨU LUẬN VĂN THÍ NGHIỆM TRONG PHÒNG THÍ NGHIỆM – LAB SỬ DỤNG KENLAYER LỚP ĐÁ BÊ TÔNG NHỰA LỚP ĐÁ THÍ NGHIỆM THÍ NGHIỆM FWD THÍ NGHIỆM SÓNG ÂM – SASW (SPA) SỬ DỤNG BISAR-GAs XUYÊN CÔN - DCP LỚP ĐÁ LỚP ĐẤT NỀN LỚP ĐẤT NỀN LỚP ĐẤT NỀN TIÊU CHUẨN THIẾT KẾ 22TCN 355-06 VÀ AASHTO 93 GHI CHÚ: So sánh mô đun các lớp trong kết cấu áo đường (lớp bê tông nhựa, lớp đá cấp phối, lớp đất nền); Vật liệu sử dụng lớp đá cấp phối: đá vôi (limestone), trầm tích (caliche), quặng sắt (Iron-Ore).1: Tóm tắt tiến trình thực hiện của luận văn.3 Khách thể và đối tượng nghiên cứu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ