Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh bùng nổ công nghệ thông tin và chuyển đổi số, lượng dữ liệu sinh ra từ các hoạt động sản xuất, kinh doanh và quản lý kinh tế – xã hội tăng trưởng theo cấp số nhân. Thống kê toàn cầu cho thấy dung lượng dữ liệu lưu trữ đã tăng từ 800.000 Petabyte (năm 2000) lên 0,1 Zettabyte trên Internet, đạt 79 Zettabyte vào năm 2021 và dự báo vượt 150 Zettabyte vào năm 2025. Sự gia tăng khối lượng dữ liệu khổng lồ này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc ứng dụng các kỹ thuật khai phá dữ liệu (Data Mining) và học máy (Machine Learning) nhằm tự động chuyển hóa dữ liệu thô thành tri thức hữu ích hỗ trợ công tác ra quyết định.

Đối với ngành ngân hàng thương mại, quản trị quan hệ khách hàng (CRM) là một trong những ưu tiên hàng đầu trong môi trường cạnh tranh khốc liệt. Khách hàng rời bỏ dịch vụ (Customer Churn) – tức hành vi đóng tài khoản hoặc ngừng toàn bộ giao dịch – gây tổn thất trực tiếp đến thị phần và doanh thu của tổ chức tín dụng. Việc xác định sớm các dấu hiệu dịch chuyển của khách hàng và phân tích nguyên nhân gốc rễ giúp ngân hàng kịp thời đưa ra các giải pháp giữ chân khách hàng hiệu quả và tối ưu hóa chi phí tiếp thị. Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đoàn Thu Trang tập trung giải quyết bài toán này thông qua đề tài: "Ứng dụng phần mềm KNIME kết hợp thuật toán phân lớp trong dự đoán khách hàng rời bỏ dịch vụ ngân hàng".

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Về mặt lý thuyết: Nghiên cứu hệ thống cơ sở lý thuyết về quy trình khám phá tri thức trong cơ sở dữ liệu (KDD), công cụ phân tích dữ liệu trực quan KNIME Analytics Platform, và các thuật toán học máy phân lớp; nắm vững các kỹ thuật tiền xử lý dữ liệu thực nghiệm và phương pháp đánh giá hiệu năng mô hình.
  2. Về mặt thực tiễn và đối tượng: Làm chủ các nút chức năng (nodes) và thư viện trong phần mềm KNIME; xây dựng, huấn luyện và so sánh các mô hình phân lớp gồm Cây quyết định (Decision Tree), Rừng ngẫu nhiên (Random Forest), Naïve Bayes và Hồi quy Logistic (Logistic Regression) để dự đoán xu hướng rời bỏ của khách hàng; từ các phát hiện dữ liệu (insights), đề xuất các giải pháp tối ưu cho hoạt động tiếp thị và giữ chân khách hàng của hệ thống ngân hàng thương mại.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Ứng dụng công cụ KNIME và các thuật toán phân lớp học máy trong việc xây dựng quy trình dự đoán khách hàng rời bỏ dịch vụ ngân hàng.
  • Phạm vi dữ liệu và không gian: Sử dụng bộ dữ liệu mô phỏng Churn_Modelling.csv được thu thập từ nền tảng Kaggle (tải ngày 05/03/2023). Bộ dữ liệu phản ánh thông tin nhân khẩu học và hoạt động tài khoản của 10.000 khách hàng tại ba thị trường châu Âu gồm Tây Ban Nha (Spain), Pháp (France) và Đức (Germany).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng nghiên cứu dựa trên quy trình khám phá tri thức từ cơ sở dữ liệu (Knowledge Discovery in Databases – KDD) chuẩn 5 bước và các mô hình học máy có giám sát (Supervised Learning).

Khung lý thuyết và mô hình tiếp cận:

  • Quy trình KDD 5 bước: (1) Tìm hiểu lĩnh vực ứng dụng và xác định bài toán; (2) Thu thập và tiền xử lý dữ liệu; (3) Khai phá dữ liệu (áp dụng thuật toán); (4) Thể hiện tri thức phát hiện được; (5) Sử dụng tri thức trong thực tế.
  • Các kỹ thuật khai phá dữ liệu nền tảng: Luật kết hợp (Association Rules), Phân loại (Classification), Phân cụm (Clustering), Dự báo (Forecasting/Prediction), Cây quyết định (Decision Trees) và Kỹ thuật tổ hợp mô hình (Ensemble methods).
  • Nền tảng công nghệ KNIME: KNIME Analytics Platform – công cụ mã nguồn mở dựa trên mô hình lập trình trực quan luồng công việc (Visual Workflow / "Lego of Analytics") kết nối dữ liệu qua các khối chức năng (nodes).
  • Bốn thuật toán phân lớp nghiên cứu:
    1. Cây quyết định (Decision Tree): Phân chia tập dữ liệu đệ quy dựa trên các tiêu chí phân tách thuộc tính (như Information Gain, Gain Ratio, Gini Index).
    2. Rừng ngẫu nhiên (Random Forest - Breiman, 2001): Phương pháp tập hợp (ensemble) kết hợp nhiều cây quyết định độc lập trên các tập con dữ liệu ngẫu nhiên, tổng hợp kết quả bằng cơ chế bỏ phiếu đa số.
    3. Bộ phân lớp Naïve Bayes: Dựa trên định lý xác suất Bayes với giả định các biến độc lập có điều kiện, kết hợp kỹ thuật làm mịn Laplace (Laplace smoothing) để xử lý xác suất bằng 0.
    4. Hồi quy Logistic (Logistic Regression): Mô hình hóa xác suất biến phụ thuộc nhị phân thông qua hàm logit.

Phương pháp nghiên cứu và xử lý dữ liệu:

  • Phương pháp thu thập và thống kê mô tả: Sử dụng node Statistics() trong KNIME để tính toán giá trị tối thiểu, tối đa, trung bình, độ lệch chuẩn, phương sai, tần suất giá trị danh nghĩa và kiểm tra dữ liệu khuyết thiếu.
  • Kỹ thuật xử lý mất cân bằng dữ liệu (Class Imbalance): Phương pháp kết hợp lấy mẫu quá mức và giảm mẫu SMOTE Tomek (SMOTE Tomek link).
  • Đánh giá hiệu năng mô hình: Sử dụng Ma trận nhầm lẫn (Confusion Matrix) với các chỉ số Độ chính xác (Accuracy), Độ chuẩn xác (Precision), Độ thu hồi (Recall), Điểm F1 (F1-score) và Đường cong đặc tính hoạt động máy thu cùng Diện tích dưới đường cong (ROC-AUC, TPR/FPR).
  • Đóng gói và triển khai mô hình: Sử dụng chuẩn ngôn ngữ đánh dấu mô hình dự đoán PMML (Predictive Model Markup Language) thông qua các node PMML Writer và PMML Reader.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về khai phá tri thức

Chương 1 hệ thống hóa các khái niệm khoa học về khám phá tri thức và khai phá dữ liệu. Tác giả chỉ rõ khai phá dữ liệu là bước trọng tâm của tiến trình KDD, sử dụng các thuật toán chuyên dụng để trích xuất những mẫu và tri thức tiềm ẩn, chưa biết trước và có giá trị thực tiễn.

Chương này trình bày chi tiết quy trình KDD 5 bước cùng các lĩnh vực ứng dụng điển hình của khai phá dữ liệu trong đời sống kinh tế – xã hội như: hỗ trợ tự động hóa sản xuất, quản trị tài chính – ngân hàng (phát hiện gian lận giao dịch, phân tích rủi ro tín dụng), y tế (chẩn đoán hình ảnh, điều trị cá nhân hóa), bán lẻ (hệ thống gợi ý, tối ưu hóa giá) và vận tải. Bên cạnh các lợi ích kinh tế (giảm thiểu chi phí tiếp thị, nâng cao giá trị vòng đời khách hàng), tác giả phân tích các thách thức kỹ thuật lớn trong khai phá dữ liệu gồm: xử lý cơ sở dữ liệu quy mô cực lớn (Big Data), chiều dữ liệu cao (High Dimensionality), hiện tượng quá khớp (Overfitting), dữ liệu động bị thay đổi theo thời gian, dữ liệu nhiễu và khuyết thiếu, cùng tính trực quan, dễ hiểu của mẫu tri thức đối với người ra quyết định.

Chương 2: Giới thiệu phần mềm KNIME và các thuật toán sử dụng trong dự đoán khách hàng rời bỏ ngân hàng

Chương 2 giới thiệu tổng quan về lịch sử phát triển của KNIME từ năm 2004 tại Đại học Konstanz (do Michael Berthold khởi xướng), chính thức ra mắt năm 2006, đến nay hỗ trợ hơn 1.000 mô-đun phân tích. Tác giả phân biệt hai dòng sản phẩm chính là KNIME Analytics Platform (môi trường thiết kế luồng dữ liệu mở) và KNIME Server (nền tảng doanh nghiệp phục vụ triển khai, cộng tác và tự động hóa). Giao diện phần mềm được phân tích theo 7 khu vực chức năng: KNIME Explorer, Workflow Coach, Node Repository, Outline, Description, Node Monitor và Console.

Tiếp đó, chương luận giải chi tiết nguyên lý toán học, ưu nhược điểm và phạm vi ứng dụng của bốn thuật toán phân lớp được lựa chọn:

  • Decision Tree: Mô hình trực quan, dễ diễn giải nhưng dễ mất ổn định trước biến động nhỏ của dữ liệu.
  • Random Forest: Khả năng khái quát hóa vượt trội, kiểm soát tốt hiện tượng quá khớp nhưng tiêu tốn tài nguyên tính toán và có cấu trúc phức tạp dạng hộp đen.
  • Naïve Bayes: Tốc độ tính toán nhanh, phù hợp bài toán thời gian thực nhưng chịu ràng buộc nghiêm ngặt bởi giả định độc lập giữa các thuộc tính.
  • Logistic Regression: Phù hợp dữ liệu phân tách tuyến tính, cung cấp trọng số ảnh hưởng của từng biến nhưng hạn chế trong việc nhận diện các mối quan hệ phi tuyến tính phức tạp.

Chương 2 khép lại bằng việc thiết lập các công thức toán học cho khung đánh giá mô hình, bao gồm Ma trận nhầm lẫn (TP, TN, FP, FN), các chỉ số Accuracy, Precision, Recall, F1-score và đường cong ROC-AUC.

Chương 3: Thực nghiệm và kết quả

Chương 3 là phần thực nghiệm trung tâm của khóa luận. Tác giả tiến hành lược khảo các công trình nghiên cứu quốc tế liên quan (Praveen Lalwani et al., 2021 trong ngành viễn thông; Amgad Muneer et al., 2022 trong ngành ngân hàng; Rajeev Kumar Gupta et al. về dự đoán rời bỏ thẻ tín dụng bằng AutoML).

Quy trình chuẩn bị và khám phá dữ liệu (EDA): Bộ dữ liệu gồm 10.000 dòng và 14 thuộc tính:

  • Đặc điểm nhân khẩu học: Gender (Giới tính), Age (Độ tuổi), Geography (Quốc gia: Spain, France, Germany), EstimatedSalary (Mức lương ước tính).
  • Dữ liệu tài khoản & giao dịch: Balance (Số dư tài khoản), CreditScore (Điểm tín dụng), HasCrCard (Có thẻ tín dụng hay không).
  • Dữ liệu tương tác: IsActiveMember (Thành viên tích cực), Tenure (Số năm gắn bó), NumOfProducts (Số lượng sản phẩm sử dụng).
  • Biến mục tiêu: Exited (1 nếu đã rời bỏ ngân hàng, 0 nếu vẫn đang sử dụng dịch vụ).
Tên trường dữ liệu Kiểu dữ liệu Ý nghĩa nghiệp vụ
RowNumber Số nguyên Số thứ tự dòng (loại bỏ)
CustomerId Số nguyên Mã định danh khách hàng (loại bỏ)
Surname Chuỗi ký tự Họ của khách hàng (loại bỏ)
CreditScore Số nguyên Điểm tín dụng khách hàng
Geography Chuỗi danh nghĩa Vị trí địa lý (Pháp, Tây Ban Nha, Đức)
Gender Chuỗi danh nghĩa Giới tính (Nam / Nữ)
Age Số nguyên Độ tuổi khách hàng
Tenure Số nguyên Thời gian gắn bó với ngân hàng (năm)
Balance Số thực Số dư tài khoản hiện tại
NumOfProducts Số nguyên Số lượng sản phẩm ngân hàng đã đăng ký
HasCrCard Nhị phân (1/0) Trạng thái sở hữu thẻ tín dụng
IsActiveMember Nhị phân (1/0) Trạng thái hoạt động tích cực của khách hàng
EstimatedSalary Số thực Thu nhập/lương ước tính hàng năm
Exited Nhị phân (1/0) Biến mục tiêu dự đoán rời bỏ (Target)

Các bước tiền xử lý và xây dựng mô hình trong KNIME:

  1. Chuyển đổi kiểu dữ liệu: Sử dụng node Number To String chuyển trường biến mục tiêu Exited từ kiểu số nguyên sang chuỗi ký tự để phù hợp bài toán phân lớp.
  2. Lọc bỏ thuộc tính phi dự báo: Sử dụng node Column Filter loại bỏ 3 cột RowNumber, CustomerId và Surname nhằm tránh gây nhiễu mô hình.
  3. Trực quan hóa dữ liệu: Phân tích mối tương quan giữa biến mục tiêu Exited và các thuộc tính khác. Kết quả chỉ ra nhóm khách hàng có độ tuổi cao hơn (khoảng 40-50 tuổi), khách hàng tại thị trường Đức, khách hàng có số dư tài khoản cao nhưng chỉ sử dụng 1 sản phẩm hoặc không hoạt động tích cực (IsActiveMember = 0) có tỷ lệ rời bỏ cao vượt trội.
  4. Cân bằng dữ liệu: Áp dụng kỹ thuật SMOTE Tomek để xử lý tình trạng chênh lệch tỷ lệ giữa lớp khách hàng ở lại (0) và khách hàng rời bỏ (1).
  5. Huấn luyện và so sánh 4 mô hình: Xây dựng các luồng thực thi cho Decision Tree, Random Forest, Naïve Bayes và Logistic Regression.
  6. Lưu trữ và kiểm định: Xuất mô hình tối ưu sang định dạng PMML và chạy kiểm định trên tập dữ liệu kiểm tra thực tế.

Kết quả và đóng góp

1. Kết quả thực nghiệm mô hình

Khóa luận đã so sánh định lượng hiệu năng của 4 mô hình phân lớp trên tập dữ liệu thực nghiệm thông qua các chỉ số đo lường chuẩn hóa:

Thuật toán / Mô hình Độ chính xác (Accuracy) Precision Recall F1-Score ROC-AUC
Random Forest Cao nhất Tối ưu Tối ưu Tối ưu Cao nhất
Decision Tree Khá Trung bình Khá Trung bình Khá
Logistic Regression Trung bình Khá Thấp Thấp Trung bình
Naïve Bayes Thấp Thấp Khá Thấp Thấp

Mô hình Rừng ngẫu nhiên (Random Forest) kết hợp với kỹ thuật cân bằng dữ liệu SMOTE Tomek mang lại hiệu năng dự đoán toàn diện vượt trội so với Decision Tree, Logistic Regression và Naïve Bayes. Đường cong ROC và diện tích dưới đường cong (AUC) của Random Forest tiệm cận mức phân loại lý tưởng nhất trên tập kiểm định.

2. Giải pháp và kiến nghị quản trị

Dựa trên các phân tích tương quan và kết quả dự báo, tác giả đề xuất một số giải pháp nghiệp vụ trọng tâm cho ngân hàng thương mại:

  • Chính sách lãi suất và số dư tài khoản: Thiết kế các gói ưu đãi tăng lãi suất bậc thang hoặc tặng quà tích điểm cho nhóm khách hàng duy trì số dư tài khoản tiền gửi thanh toán cao nhằm hạn chế xu hướng chuyển dịch dòng tiền sang ngân hàng đối thủ.
  • Tối ưu hóa danh mục sản phẩm (Cross-selling): Khách hàng sử dụng từ 2 sản phẩm trở lên có tỷ lệ gắn kết cao hơn; ngân hàng cần đẩy mạnh bán chéo các sản phẩm bảo hiểm liên kết, thẻ tín dụng hoặc gói tài chính gia đình cho các khách hàng hiện mới chỉ mở 1 tài khoản đơn lẻ.
  • Cá nhân hóa chăm sóc khách hàng theo nhân khẩu học: Tập trung các chiến dịch chăm sóc khách hàng đặc biệt đối với phân khúc trung niên (nhóm tuổi có tỷ lệ rời bỏ cao) và phân khúc thị trường có độ nhạy cảm cao về dịch vụ.
  • Gia tăng tương tác số: Kích hoạt các chương trình tương tác thường xuyên trên ứng dụng ngân hàng số đối với nhóm tài khoản thụ động (IsActiveMember = 0).

3. Đóng góp của đề tài

  • Về phương diện kỹ thuật dữ liệu: Xây dựng hoàn chỉnh quy trình phân tích và dự đoán rời bỏ khách hàng (End-to-End Data Pipeline) trên nền tảng trực quan mã nguồn mở KNIME mà không đòi hỏi viết mã phức tạp, giúp các chuyên viên phân tích kinh doanh (Business Analysts) dễ dàng tiếp cận.
  • Về phương diện ứng dụng kinh tế: Chứng minh tính khả thi của việc kết hợp kỹ thuật tiền xử lý cân bằng mẫu SMOTE Tomek với thuật toán học máy trong việc nhận diện sớm khách hàng có nguy cơ rời bỏ dịch vụ tài chính.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về dữ liệu: Nghiên cứu thực hiện trên bộ dữ liệu thứ cấp mô phỏng Churn_Modelling.csv từ Kaggle (10.000 bản ghi tại 3 quốc gia châu Âu) do quy định bảo mật thông tin tài khoản ngân hàng không cho phép tiếp cận dữ liệu giao dịch thực tế tại Việt Nam. Do đó, một số đặc trưng văn hóa và hành vi tiêu dùng có thể chưa phản ánh đầy đủ bối cảnh khách hàng ngân hàng nội địa.
  • Hạn chế về thuật toán: Khóa luận mới khảo sát bốn thuật toán phân lớp cơ bản (Decision Tree, Random Forest, Naïve Bayes, Logistic Regression) và chưa mở rộng sang các mô hình tăng cường độ dốc nâng cao (như XGBoost, LightGBM, CatBoost) hoặc các công cụ học máy tự động (AutoML).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng tích hợp các luồng dữ liệu thời gian thực (Real-time Streaming Data) trong KNIME và thử nghiệm các mô hình học sâu (Deep Learning) hoặc thuật toán Boosting nhằm nâng cao hơn nữa độ chính xác dự báo trên các tập dữ liệu giao dịch ngân hàng quy mô lớn.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  1. Sinh viên và giảng viên các ngành Phân tích dữ liệu, Kinh tế số, Hệ thống thông tin quản lý, FinTech, Ngân hàng: Cung cấp tài liệu mẫu về cấu trúc một nghiên cứu ứng dụng khai phá dữ liệu trong kinh tế, phương pháp thiết lập bài toán phân lớp và cách diễn giải các chỉ số đánh giá học máy.
  2. Chuyên viên phân tích dữ liệu và quản trị quan hệ khách hàng (CRM/BI Analysts) tại các tổ chức tín dụng: Tham khảo quy trình xây dựng luồng làm việc thực tế trên KNIME Analytics Platform để tiền xử lý dữ liệu khách hàng, xử lý mẫu mất cân bằng và xuất mô hình dự báo sang định dạng PMML phục vụ triển khai nghiệp vụ.

Câu hỏi thường gặp

1. Biến mục tiêu trong bài toán dự đoán rời bỏ khách hàng của khóa luận là gì? Biến mục tiêu là Exited, một biến nhị phân mang giá trị 1 nếu khách hàng đã rời bỏ ngân hàng (đóng tài khoản/ngừng giao dịch) và nhận giá trị 0 nếu khách hàng vẫn duy trì sử dụng dịch vụ.

2. Tại sao tác giả phải loại bỏ ba trường RowNumber, CustomerId và Surname trong bước tiền xử lý? Ba trường dữ liệu này là các thông tin định danh cá nhân mang tính duy nhất cho từng bản ghi, không mang tính quy luật hoặc giá trị thống kê để dự đoán hành vi khách hàng. Việc loại bỏ chúng thông qua node Column Filter giúp giảm chiều dữ liệu và tránh làm nhiễu mô hình học máy.

3. Khóa luận sử dụng giải pháp kỹ thuật nào để xử lý vấn đề dữ liệu mất cân bằng lớp? Khóa luận áp dụng phương pháp kết hợp lấy mẫu quá mức cho lớp thiểu số và loại bỏ liên kết ngoại lai Tomek (kỹ thuật SMOTE Tomek) để tái cân bằng phân phối giữa lớp khách hàng ở lại và khách hàng rời bỏ trước khi đưa vào huấn luyện mô hình.

4. Vì sao tác giả lựa chọn phần mềm KNIME để thực nghiệm thay vì viết mã lập trình thuần? KNIME Analytics Platform là công cụ phân tích dữ liệu trực quan theo cơ chế kéo thả các mô-đun (nodes), hỗ trợ hơn 1.000 mô-đun phân tích, cho phép tích hợp toàn diện từ khâu tiền xử lý, trực quan hóa, huấn luyện học máy đến đóng gói mô hình (PMML) mà không yêu cầu viết mã lệnh phức tạp, giúp tối ưu hóa thời gian triển khai trong môi trường kinh doanh.

5. Kết quả so sánh giữa bốn thuật toán phân lớp cho thấy mô hình nào đạt hiệu năng tốt nhất? Mô hình Rừng ngẫu nhiên (Random Forest) đạt hiệu quả dự đoán cao nhất về các chỉ số độ chính xác (Accuracy), F1-score và diện tích dưới đường cong ROC-AUC, vượt trội hơn so với Cây quyết định (Decision Tree), Naïve Bayes và Hồi quy Logistic (Logistic Regression).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đoàn Thu Trang đã hoàn thành mục tiêu nghiên cứu về việc ứng dụng công cụ KNIME kết hợp các thuật toán học máy phân lớp để giải quyết bài toán dự đoán khách hàng rời bỏ dịch vụ ngân hàng. Bằng việc thực nghiệm trên tập dữ liệu 10.000 khách hàng và so sánh bốn thuật toán phân lớp, công trình đã khẳng định tính vượt trội của mô hình Random Forest sau khi xử lý cân bằng dữ liệu bằng SMOTE Tomek. Các phân tích tương quan nhân khẩu học và hoạt động tài khoản cung cấp luận cứ thực tiễn quan trọng giúp các nhà quản trị ngân hàng thương mại hoạch định chính sách giữ chân khách hàng và tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh.