Luận văn: Dự báo thành tích VĐV dựa trên hồi quy vector hỗ trợ (SVR)

Luận văn: Dự báo thành tích VĐV bằng hồi quy vector hỗ trợ. Nghiên cứu ứng dụng kỹ thuật dự báo trong thể thao, phân tích và đánh giá hiệu quả.

Chuyên ngành

Công Nghệ Thông Tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2012

55
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ

1. CHƢƠNG 1 PHƢƠNG PHÁP HỒI QUY VECTOR HỖ TRỢ

1.1. Một số kiến thức cơ sở cho hồi quy vector hỗ trợ

1.2. Sơ bộ về lý thuyết học thống kê

1.3. Nguyên tắc tối thiểu hóa rủi ro thực nghiệm

1.4. Nguyên tắc tối thiểu hóa rủi ro cấu trúc

1.5. Lý thuyết đối ngẫu

1.6. Điều kiện Karush – Kuhn – Tucker

1.7. Khái niệm về hồi quy vector hỗ trợ

1.8. Hồi quy vector hỗ trợ

1.9. Ứng dụng của phƣơng pháp hồi quy vector hỗ trợ

1.10. Kết luận chƣơng 1

2. CHƢƠNG 2 DỰ BÁO DỰA TRÊN HỒI QUY VECTOR HỖ TRỢ

2.1. Giới thiệu sơ bộ về dự báo

2.2. Dự báo hồi quy vector hỗ trợ với hàm nhân

2.3. Dự báo dựa trên hồi quy vector hỗ trợ và thuật toán di truyền

2.4. Giải thuật di truyền

2.5. Ứng dụng giải thuật di truyền tối ƣu hóa tham số của SVR

2.6. Kết luận chƣơng 2

3. CHƢƠNG 3 THỬ NGHIỆM ÁP DỤNG HỒI QUY VECTOR HỖ TRỢ DỰ BÁO THÀNH TÍCH VẬN ĐỘNG VIÊN

3.1. Bài toán dự báo dãy thành tích vận động viên

3.2. Dự báo thành tích thành tích chạy 100m

3.3. Phân tích dữ liệu

3.4. Áp dụng phƣơng pháp hồi quy vector hỗ trợ dự báo thành tích vận động viên

3.5. Môi trƣờng thực nghiệm

3.6. Quy trình thực nghiệm

3.7. Kết quả thực nghiệm

3.8. Đánh giá kết quả

3.9. Kết luận chƣơng 3

KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Giới thiệu Dự báo thành tích VĐV Tổng quan phương pháp

Trong thế giới thể thao hiện đại, việc dự đoán thành tích thể thao đóng vai trò then chốt trong việc tuyển chọn, huấn luyện và tối ưu hóa thành tích vận động viên. Các nhà khoa học thể thao luôn tìm kiếm các phương pháp tiên tiến để phân tích dữ liệu và đưa ra những dự báo chính xác, giúp nâng cao chất lượng và hiệu quả của quá trình đào tạo. Một trong những phương pháp đầy hứa hẹn là sử dụng hồi quy vector hỗ trợ (SVM). Hồi quy vector hỗ trợ là một kỹ thuật học máy trong thể thao mạnh mẽ, có khả năng xử lý các bài toán dự báo hồi quy phức tạp. Kỹ thuật này dựa trên việc tìm kiếm một hàm số, có thể là tuyến tính hoặc phi tuyến, để xấp xỉ mối quan hệ giữa các yếu tố đầu vào và thành tích đầu ra. Trong lĩnh vực thể thao, hồi quy vector hỗ trợ có thể được sử dụng để dự đoán hiệu suất của vận động viên, dựa trên các yếu tố như thể lực, kỹ thuật, kinh nghiệm và các yếu tố khác. Mục tiêu cuối cùng là giúp các huấn luyện viên và vận động viên đưa ra những quyết định tốt hơn, từ đó đạt được thành tích cao nhất. Theo [3], mục tiêu của thể thao Việt Nam là đạt thành tích cao ở khu vực và quốc tế, đòi hỏi sự đầu tư vào các phương pháp dự báo thành tích hiệu quả.

1.1. Tầm quan trọng của dự đoán thành tích thể thao chính xác

Dự đoán chính xác thành tích thể thao mang lại nhiều lợi ích quan trọng. Đầu tiên, nó giúp các nhà tuyển trạch xác định những vận động viên tiềm năng ngay từ khi còn trẻ. Bằng cách phân tích dữ liệu về thể chất, kỹ thuật và tâm lý, họ có thể phát hiện ra những tài năng ẩn giấu và đầu tư vào việc phát triển họ. Thứ hai, dự báo thành tích giúp các huấn luyện viên thiết kế các chương trình huấn luyện cá nhân hóa, phù hợp với từng vận động viên. Bằng cách hiểu rõ điểm mạnh, điểm yếu và tiềm năng của từng người, họ có thể điều chỉnh cường độ, khối lượng và nội dung huấn luyện để đạt được hiệu suất tối ưu. Thứ ba, dự báo thành tích giúp các vận động viên tự tin hơn vào khả năng của mình và đặt ra những mục tiêu thực tế. Khi biết được tiềm năng của bản thân, họ sẽ có động lực để tập luyện chăm chỉ hơn và vượt qua những khó khăn thử thách. Cuối cùng, dự báo chính xác thành tích giúp các nhà quản lý thể thao đưa ra những quyết định chiến lược về đầu tư, tài trợ và phát triển các môn thể thao.

1.2. Giới thiệu về hồi quy vector hỗ trợ SVM trong thể thao

Hồi quy vector hỗ trợ (SVM) là một thuật toán học máy mạnh mẽ, được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, bao gồm cả thể thao. SVM hoạt động bằng cách tìm kiếm một siêu phẳng (hyperplane) tối ưu để phân chia dữ liệu thành các lớp khác nhau. Trong trường hợp dự báo thành tích thể thao, SVM có thể được sử dụng để xây dựng một mô hình dự đoán, dựa trên các yếu tố đầu vào như thể lực, kỹ thuật, kinh nghiệm và các yếu tố khác. Một trong những ưu điểm lớn nhất của SVM là khả năng xử lý các bài toán phi tuyến. Bằng cách sử dụng các hàm nhân (kernel functions), SVM có thể ánh xạ dữ liệu vào một không gian có số chiều cao hơn, nơi mà các mối quan hệ phi tuyến có thể được biểu diễn một cách tuyến tính. Điều này giúp SVM đạt được độ chính xác cao hơn so với các thuật toán hồi quy tuyến tính truyền thống. Ngoài ra, SVM còn có khả năng chống chịu tốt với nhiễu và dữ liệu ngoại lai. Điều này làm cho SVM trở thành một lựa chọn lý tưởng cho các bài toán dự báo thành tích thể thao, nơi mà dữ liệu thường không hoàn hảo và chứa nhiều yếu tố gây nhiễu.

II. Thách thức Khó khăn trong dự báo thành tích VĐV chính xác

Mặc dù hồi quy vector hỗ trợ (SVM) là một công cụ mạnh mẽ, nhưng việc dự báo thành tích thể thao chính xác vẫn còn gặp nhiều thách thức. Một trong những thách thức lớn nhất là sự phức tạp của các yếu tố ảnh hưởng đến thành tích. Thành tích không chỉ phụ thuộc vào thể lực và kỹ thuật, mà còn chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố khác như tâm lý, dinh dưỡng, môi trường và thậm chí cả may mắn. Việc thu thập và phân tích dữ liệu về tất cả các yếu tố này là một nhiệm vụ khó khăn, đòi hỏi sự kết hợp giữa các chuyên gia thể thao, nhà khoa học dữ liệu và các chuyên gia khác. Hơn nữa, các mối quan hệ giữa các yếu tố đầu vào và thành tích đầu ra thường không tuyến tính và thay đổi theo thời gian. Điều này đòi hỏi các mô hình dự báo phải được cập nhật và điều chỉnh liên tục để duy trì độ chính xác. Thách thức khác là sự khan hiếm của dữ liệu hiệu suất vận động viên. Trong nhiều môn thể thao, dữ liệu chi tiết về thành tích của vận động viên không được thu thập một cách hệ thống và đầy đủ. Điều này gây khó khăn cho việc xây dựng các mô hình dự báo chính xác.

2.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến thành tích VĐV thể chất tâm lý ...

Để dự báo thành tích VĐV một cách chính xác, cần xem xét toàn diện các yếu tố ảnh hưởng. Yếu tố thể chất bao gồm các chỉ số như sức mạnh, tốc độ, sức bền, sự linh hoạt và khả năng phục hồi. Yếu tố kỹ thuật liên quan đến kỹ năng chuyên môn, khả năng phối hợp và kinh nghiệm thi đấu. Yếu tố tâm lý bao gồm sự tự tin, động lực, khả năng kiểm soát căng thẳng và tinh thần đồng đội. Yếu tố dinh dưỡng ảnh hưởng đến sức khỏe, năng lượng và khả năng phục hồi của VĐV. Yếu tố môi trường bao gồm điều kiện thời tiết, địa điểm thi đấu và sự ủng hộ của khán giả. Thậm chí, yếu tố may mắn cũng có thể đóng một vai trò quan trọng trong một số tình huống nhất định. Việc thu thập và phân tích dữ liệu về tất cả các yếu tố này là một nhiệm vụ phức tạp, đòi hỏi sự hợp tác giữa các chuyên gia thể thao, bác sĩ, chuyên gia dinh dưỡng và nhà tâm lý học.

2.2. Vấn đề dữ liệu Thiếu dữ liệu chất lượng và liên tục về VĐV

Một trong những rào cản lớn nhất trong việc dự báo thành tích VĐV là sự thiếu hụt dữ liệu chất lượng và liên tục. Trong nhiều môn thể thao, dữ liệu về thành tích, thể chất, kỹ thuật và tâm lý của VĐV không được thu thập một cách hệ thống và đầy đủ. Dữ liệu thường bị phân mảnh, không đồng nhất và thiếu tính liên tục. Điều này gây khó khăn cho việc xây dựng các mô hình dự báo chính xác và đáng tin cậy. Để giải quyết vấn đề này, cần có sự đầu tư vào việc xây dựng các hệ thống thu thập và quản lý dữ liệu thể thao hiện đại. Các hệ thống này cần có khả năng thu thập dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm các bài kiểm tra thể chất, các buổi tập luyện, các trận đấu và các cuộc phỏng vấn. Dữ liệu cần được lưu trữ một cách an toàn và bảo mật, đồng thời phải dễ dàng truy cập và phân tích bởi các chuyên gia thể thao và nhà khoa học dữ liệu.

III. Giải pháp Phương pháp hồi quy vector hỗ trợ SVM tối ưu

Để vượt qua những thách thức trong dự báo thành tích thể thao, cần sử dụng các phương pháp học máy tiên tiến, có khả năng xử lý dữ liệu phức tạp và phi tuyến. Hồi quy vector hỗ trợ (SVM) là một lựa chọn đầy hứa hẹn. Để tối ưu hóa hiệu quả của SVM, cần thực hiện các bước sau: Thứ nhất, lựa chọn các yếu tố đầu vào phù hợp. Cần xác định những yếu tố nào có ảnh hưởng lớn nhất đến thành tích và thu thập dữ liệu về các yếu tố đó. Thứ hai, tiền xử lý dữ liệu. Cần làm sạch, chuẩn hóa và chuyển đổi dữ liệu để đảm bảo chất lượng và tính nhất quán. Thứ ba, lựa chọn hàm nhân (kernel function) phù hợp. Hàm nhân xác định cách SVM ánh xạ dữ liệu vào một không gian có số chiều cao hơn. Cần thử nghiệm với nhiều hàm nhân khác nhau để tìm ra hàm nhân phù hợp nhất với bài toán. Thứ tư, tối ưu hóa các tham số của SVM. Các tham số này kiểm soát độ phức tạp của mô hình và khả năng tổng quát hóa. Cần sử dụng các kỹ thuật tối ưu hóa như tìm kiếm lưới (grid search) hoặc giải thuật di truyền (genetic algorithm) để tìm ra các tham số tối ưu.

3.1. Lựa chọn và tiền xử lý dữ liệu hiệu suất VĐV phù hợp

Việc lựa chọn và tiền xử lý dữ liệu là bước quan trọng để xây dựng một mô hình dự báo thành tích chính xác. Cần xác định những yếu tố nào có ảnh hưởng lớn nhất đến thành tích và thu thập dữ liệu về các yếu tố đó. Dữ liệu có thể được thu thập từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm các bài kiểm tra thể chất, các buổi tập luyện, các trận đấu và các cuộc phỏng vấn. Sau khi thu thập dữ liệu, cần thực hiện các bước tiền xử lý để đảm bảo chất lượng và tính nhất quán. Dữ liệu cần được làm sạch để loại bỏ các giá trị bị thiếu, giá trị ngoại lai và các lỗi khác. Dữ liệu cần được chuẩn hóa để đưa về cùng một thang đo. Dữ liệu có thể cần được chuyển đổi để tạo ra các tính năng mới, có ý nghĩa hơn.

3.2. Lựa chọn hàm nhân kernel thích hợp cho mô hình hồi quy SVM

Hàm nhân (kernel function) là một thành phần quan trọng của SVM. Hàm nhân xác định cách SVM ánh xạ dữ liệu vào một không gian có số chiều cao hơn, nơi mà các mối quan hệ phi tuyến có thể được biểu diễn một cách tuyến tính. Có nhiều hàm nhân khác nhau, mỗi hàm nhân có những ưu điểm và nhược điểm riêng. Một số hàm nhân phổ biến bao gồm hàm nhân tuyến tính (linear kernel), hàm nhân đa thức (polynomial kernel), hàm nhân Gaussian (Gaussian kernel) và hàm nhân sigmoid (sigmoid kernel). Cần thử nghiệm với nhiều hàm nhân khác nhau để tìm ra hàm nhân phù hợp nhất với bài toán. Theo [25], hàm nhân đối xứng liên tục K: X  X  R đƣợc gọi là nhân trên X nếu tồn tại một ánh xạ : X  H với: K(x, z)=<(x), (z)>,  x, z  X.

IV. Ứng dụng Dự báo thành tích chạy 100m bằng hồi quy SVM

Để minh họa ứng dụng của hồi quy vector hỗ trợ (SVM) trong dự báo thành tích thể thao, có thể xem xét bài toán dự báo thành tích chạy 100m. Chạy 100m là một môn thể thao tốc độ cao, đòi hỏi sự kết hợp giữa thể lực, kỹ thuật và tâm lý. Thành tích chạy 100m chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố, bao gồm sức mạnh, tốc độ, sức bền, sự linh hoạt, kỹ thuật xuất phát, kỹ thuật chạy và tâm lý thi đấu. Bằng cách thu thập dữ liệu về các yếu tố này, có thể xây dựng một mô hình SVM để dự báo thành tích chạy 100m. Mô hình có thể được sử dụng để đánh giá tiềm năng của các vận động viên, thiết kế các chương trình huấn luyện cá nhân hóa và tối ưu hóa hiệu suất thi đấu. Theo [3], các yếu tố như chạy 30m XPC, chạy 30m tốc độ cao (TĐC), chạy 60m XPC, bật xa tại chỗ, bật xa ba bƣớc ảnh hưởng đến thành tích chạy 100m.

4.1. Thu thập dữ liệu Các chỉ số thể lực kỹ thuật của VĐV chạy 100m

Để xây dựng một mô hình SVM dự báo thành tích chạy 100m, cần thu thập dữ liệu về các chỉ số thể lực và kỹ thuật của vận động viên. Các chỉ số thể lực có thể bao gồm sức mạnh, tốc độ, sức bền, sự linh hoạt và khả năng phục hồi. Các chỉ số kỹ thuật có thể bao gồm kỹ thuật xuất phát, kỹ thuật chạy và kỹ thuật về đích. Dữ liệu có thể được thu thập thông qua các bài kiểm tra thể chất, các buổi tập luyện và các trận đấu. Cần đảm bảo rằng dữ liệu được thu thập một cách chính xác và nhất quán để đảm bảo chất lượng của mô hình dự báo.

4.2. Xây dựng và đánh giá mô hình hồi quy SVM dự báo thành tích

Sau khi thu thập dữ liệu, có thể xây dựng một mô hình SVM để dự báo thành tích chạy 100m. Cần lựa chọn hàm nhân phù hợp, tối ưu hóa các tham số của SVM và đánh giá hiệu suất của mô hình. Hiệu suất của mô hình có thể được đánh giá bằng cách sử dụng các chỉ số như sai số căn quân phương (RMSE), sai số tuyệt đối trung bình (MAE) và hệ số tương quan (R). Cần so sánh hiệu suất của mô hình với các phương pháp dự báo khác để đánh giá tính hiệu quả của SVM.

V. Kết luận Triển vọng và hướng phát triển của SVM trong thể thao

Hồi quy vector hỗ trợ (SVM) là một công cụ mạnh mẽ và đầy hứa hẹn trong dự báo thành tích thể thao. Tuy nhiên, để khai thác tối đa tiềm năng của SVM, cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển các phương pháp tối ưu hóa mô hình, thu thập dữ liệu chất lượng cao và tích hợp các yếu tố ảnh hưởng khác. Trong tương lai, SVM có thể được kết hợp với các kỹ thuật học máy khác như mạng nơ-ron (neural networks) và cây quyết định (decision trees) để tạo ra các mô hình dự báo phức tạp và chính xác hơn. Ngoài ra, SVM có thể được sử dụng để phân tích dữ liệu video và hình ảnh để đánh giá kỹ thuật của vận động viên và phát hiện ra những điểm yếu cần khắc phục. Cuối cùng, SVM có thể được sử dụng để tạo ra các hệ thống hỗ trợ quyết định cho các huấn luyện viên và vận động viên, giúp họ đưa ra những quyết định tốt hơn về huấn luyện, chiến thuật và thi đấu.

5.1. Đánh giá độ chính xác và tin cậy của mô hình dự báo

Độ chính xác và tin cậy là hai yếu tố quan trọng để đánh giá một mô hình dự báo. Độ chính xác đề cập đến khả năng của mô hình để dự báo đúng thành tích thực tế. Độ tin cậy đề cập đến khả năng của mô hình để đưa ra các dự báo ổn định và nhất quán trong các điều kiện khác nhau. Để đánh giá độ chính xác và tin cậy của mô hình, cần sử dụng các bộ dữ liệu kiểm tra độc lập và so sánh hiệu suất của mô hình với các phương pháp dự báo khác.

5.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo Kết hợp SVM với các thuật toán khác

Để nâng cao khả năng dự báo của SVM, có thể kết hợp SVM với các thuật toán học máy khác. Ví dụ, có thể sử dụng mạng nơ-ron để trích xuất các tính năng từ dữ liệu video và hình ảnh, sau đó sử dụng SVM để dự báo thành tích. Cũng có thể sử dụng cây quyết định để phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến thành tích, sau đó sử dụng SVM để xây dựng mô hình dự báo. Việc kết hợp SVM với các thuật toán khác có thể giúp tạo ra các mô hình dự báo phức tạp và chính xác hơn.

24/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Đạt thành tích cao ở trình độ Đông Nam Á, Châu Á, khu vực và quốc tế của thể thao Việt Nam nói chung và của Điền kinh Việt Nam nói riêng là mục tiêu cần vƣơn tới của thể dục thể thao Việt Nam [3]. Chính vì vậy, các nhà khoa học thể dục thể thao luôn cố gắng tìm tòi và xây dựng quy trình đào tạo vận động viên (VĐV) ở tất cả các môn thể thao. Trong đó, hệ thống tuyển chọn tài năng thể thao đóng một vai trò quan trọng. Bài toán dự báo thành tích thể thao nói chung và bài toán dự báo thành tích chạy ngắn cự ly 100m của VĐV nói riêng có ý nghĩa quan trọng trong lĩnh vực tuyển chọn tài năng thể thao.

Dự báo chính xác thành tích của VĐV cho phép nâng cao chất lƣợng và hiệu quả của quá trình đào tạo VĐV. Yêu cầu chung của bài toán dự báo thành tích thể thao là làm cách nào để có thể phân tích và sử dụng chuỗi dữ liệu trong quá khứ để dự đoán đƣợc thành tích trong tƣơng lai. Ở Việt Nam, nghiên cứu về tuyển chọn và dự báo thể thao còn nhiều hạn chế. Cho đến nay, mới chỉ có một vài nghiên cứu của tác giả: Đàm Công Chính (2000) [3] và Bùi Quang Hải (2008) [4].

Cả hai tác giả trên đều sử dụng mô hình hồi quy tuyến tính cho mô hình dự báo trong nghiên cứu của mình. Trên thế giới, thời gian gần đây, có một số công trình nghiên cứu [20, 24] đã sử dụng kỹ thuật khai phá dữ liệu trong lĩnh vự dự báo thể thao. Tuy nhiên, các nghiên cứu này chủ yếu tập trung vào dự đoán xếp hạng của các đội tuyển thể thao ở môn Bóng đá, Bóng rổ. Dự báo thành tích thể thao thuộc lớp bài toán dự báo hồi quy.

Trên thế giới, xu hƣớng nghiên cứu nổi bật về dự báo hồi quy và dự báo chuỗi thời gian trong thời gian gần đây là sử dụng kỹ thuật dự báo dựa vào hồi quy vector hỗ trợ (Support Vector Regression (SVR)). Từ những lý do trên và đƣợc sự giúp đỡ, đồng ý của giáo viên hƣớng dẫn PGS. Hà Quang Thụy, tác giả quyết định lựa chọn nghiên cứu đề tài: “Kỹ thuật dự báo dựa theo hồi quy vectơ hỗ trợ và áp dụng thử nghiệm dự báo thành tích vận động viên”. Luận văn này tập trung vào nghiên cứu thực hiện kết hợp SVR với giải thuật di truyền để tối ƣu hóa các tham số của SVR và ứng dụng vào bài toán dự TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 9 báo thành tích chạy ngắn cự ly 100m của vận động viên (VĐV) nữ nhằm tăng độ chính xác dự báo.

Nội dung của luận văn đƣợc tổ chức thành ba chƣơng, đƣợc mô tả sơ bộ nhƣ sau: Chƣơng 1: phƣơng pháp hồi quy vector hỗ trợ. Chƣơng này trình bày một số kiến thức cơ sở cho SVR, lý thuyết về SVR và một số ứng dụng của SVR. Chƣơng 2: dự báo dựa trên hồi quy vector hỗ trợ. Chƣơng này trình bày lý thuyết về dự báo, dự báo dựa trên SVR và kỹ thuật sử dụng giải thuật di truyền để tối ƣu hóa tham số cho SVR.

Chƣơng 3: thử nghiệm áp dụng SVR dự báo thành tích VĐV. Chƣơng này trình bày về bài toán dự báo thành tích chạy cự ly 100m của VĐV nữ, các phƣơng pháp đánh giá kết quả dự báo thành tích chạy 100m của VĐV. Từ đó đánh giá khả năng ứng dụng phƣơng pháp vào dự báo thành tích chạy 100m của VĐV. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 10 CHƢƠNG 1 PHƢƠNG PHÁP HỒI QUY VECTOR HỖ TRỢ 1.

Một số kiến thức cơ sở cho hồi quy vector hỗ trợ 1. Sơ bộ về lý thuyết học thống kê Theo Alexander J. Smola và Bernhard Schölkopf, 2004 [10], hồi quy vector hỗ trợ dựa trên lý thuyết học thống kê. Lý thuyết học thống kê cung cấp một khuôn khổ nghiên cứu các vấn đề về khám phá tri thức, dự báo và đƣa ra các quyết định [29].

Theo Theodoros Evgeniou và Massimiliano Pontil [29], trong lý thuyết thống kê, bài toán học giám sát đƣợc thực hiện nhƣ sau. Cho một tập dữ liệu huấn luyện: (x1, y1), …, (xl, yl)  RnR, trong đó các mẫu, xi  Rn, các giá trị yi  R là giá trị của một hàm f(x) tại giá trị tƣơng ứng xi; tập {(x1, y1)i=1,.,l}đƣợc lấy theo một phân bố xác suất P(x,y). Hàm f(x) trên toàn bộ không gian Rn là chƣa biết mà chỉ biết giá trị của nó tại các điểm P={xi}i=1,. Cần biết giá trị của f(x) tại các điểm x  Rn \ P và giá trị này đƣợc xấp xỉ bằng f(x, ), trong đó f(.

Tƣơng ứng với mỗi hàm xấp xỉ f(x, ) là một hàm tổn thất do xấp xỉ L(y, f(x, )) thể hiện độ sai khác của f(x) và f(x, ). Mục đích của vấn đề học giám sát là tìm hàm một f(x, ) sao cho f(., ) tối thiểu hóa lỗi trung bình (còn đƣợc gọi là rủi ro kỳ vọng). Nghĩa là học giám sát có mục tiêu tìm một hàm f để tối thiểu hóa lỗi trung bình: R( )   L(y, f(x)) dP(x, y) (1) Ở đây, P(x,y) = P(x)P(y|x). Cũng theo Theodoros Evgeniou và Massimilian Pontil, giả sử rằng rủi ro kỳ vọng đã đƣợc xác định trên một lớp hàm F và hàm f(x, 0) là tối thiểu hóa rủi ro kỳ vọng trong F.

Khi đó, f(x, 0) đƣợc ƣớc lƣợng một cách lý tƣởng và đƣợc gọi là hàm mục tiêu. Tuy nhiên trên thực tế, hàm này không thể tìm đƣợc vì phân bố xác suất P(x,y) dùng để định nghĩa rủi ro kỳ vọng là chƣa biết mà chỉ biết tập dữ liệu huấn luyện. Để giải quyết vấn đề này, cần có một nguyên tắc để TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 11 có thể “học” từ một tập dữ liệu hữu hạn. Đó chính là nguyên tắc tối thiểu hóa rủi ro thực nghiệm (Empirical Risk Minimization).

Nguyên tắc tối thiểu hóa rủi ro thực nghiệm Nguyên tắc tối thiểu hóa rủi ro thực nghiệm là cơ sở của lý thuyết học thống kê do V.Vapnik phát triển [30]. Với giá trị đầu ra y là giá trị thực và tập hàm thực {f(x, ),   } với ràng buộc hồi quy: f ( x,  0 )   ydP( y | x) (2) Biêt rằng, nếu f(x, )  L2 thì hàm hồi quy là một trong những hàm tối thiểu hóa (1) với hàm tổn thất L(y, f(x, )) = (y – f(x, ))2 (3) Ký hiệu tập {z1, …, zl}, ziRn+1 thay cho tập {(x1, y1), …, (xl, yl)} và hàm Q(z, ) thay cho hàm tổn thất L(y,f(x,)). Khi đó (1) đƣợc viết lại nhƣ sau: R( )   Q(z,  ) dP(z) (4) Nguyên tắc tối thiểu hóa rủi ro thực nghiệm đƣợc sử dụng để tối thiểu hóa rủi ro của hàm (3) trong trƣờng hợp phân bố xác suất P(z) chƣa biết. Thay thế hàm rủi ro kỳ vọng R() bởi hàm rủi ro thực nghiệm: 1 l Remp ( )   Q( z ,  ) l i 1 (5) Với hàm tổn thất (3), (5) đƣợc viết lại: 1 l Remp ( )   l i 1 ( y i  f ( x,  )) 2 (6) Remp() đƣợc gọi là sai số thực nghiệm.

Việc tìm ra i ứng với Remp() nhỏ nhất đƣợc gọi là nguyên tắc tối tiểu hóa rủi ro thực nghiệm (còn gọi là phƣơng pháp bình phƣơng cực tiểu). TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 12 Lý thuyết hội tụ rủi ro thực nghiệm là lý thuyết tiệm cận [31 ]. Nó mô tả các điều kiện cần và đủ để các giải pháp hội tụ bằng việc sử dụng phƣơng pháp đề xuất tốt nhất có thể, ví dụ nhƣ tăng số lƣợng mẫu học. Định lý hội tụ [31] Cho Q(z, ),    là một tập các hàm có tổn thất bị chặn với xác suất P(z).

Thứ nhất là có thể có vô số hàm tối thiểu hóa rủi ro thực nghiệm. Thứ hai là có thể xảy ra vấn đề học quá mạng (overfitting). Hơn nữa, nguyên tắc cực thiểu hóa rủi ro thực nghiệm chỉ làm việc với tập dữ liệu học lớn [29, 31]. Vậy trong trƣờng hợp, tập dữ liệu học nhỏ thì phải làm nhƣ thế nào? Nguyên tắc tối thiểu hóa rủi ro cấu trúc (Structural risk minimization: SRM) [29-31] sẽ giải quyết vấn đề này.

Nguyên tắc tối thiểu hóa rủi ro cấu trúc Theo V. Vanik [30], nguyên tắc tối thiểu hóa rủi ro cấu trúc cho phép chúng ta tìm lời giải "xấp xỉ" của bài toán khi số lƣợng mẫu học là nhỏ. Tối thiểu hóa rủi ro cấu trúc là một nguyên tắc cảm ứng để lựa chọn mô hình cho việc học từ tập dữ liệu học hữu hạn. Nó mô tả một mô hình chung kiểm soát và cung cấp khả năng cân bằng giữa sự phức tạp của không gian giả thuyết (Chiều VC của hàm xấp xỉ) và lỗi thực nghiệm.

Định nghĩa chiều VC [30].  Chiều VC của hàm nhận dạng (hàm chỉ số): Chiều VC của một tập hàm Q(z, ),    là con số lớn nhất h sao cho có thể chọn đƣợc h phần tử z1, …, zh mà chúng có thể đƣợc đánh số là 0 hoặc 1 theo tất cả 2h phƣơng án. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 13  Chiều VC của hàm giá trị thực (hàm hồi quy): Cho tập a ≤ Q(z,  ) ≤ A,    là một tập hàm giá trị thực bị chặn với hằng số a và A. Xét tập hàm chỉ số I(z, , ) = ( Q(z,  ) - ),   , a < < A.

Các thủ tục của nguyên tắc tối thiểu hóa rủi ro cấu trúc [30]: 1. Sử dụng tiền tri thức miền, chọn một lớp hàm S, ví dụ: hàm đa thức bậc n, mạng neuron có n nút, mô hình logic mờ với n quy tắc, … 2. Chia lớp hàm thành n tập con lồng nhau với độ phức tạp tăng dần. (9) Với Sk = {Q(z,),   k} và S *   S k k Với mỗi Sk có chiều VC là hk hữu hạn và chứa hoặc tập các hàm bị chặn 0  Q(z,)  Bk,   k (10) Hoặc chứa tập các hàm không âm thỏa mãn bất đẳng thức.

Vì các Sk lồng nhau nên h1  h2  … hn  … B1  B2  … Bn  … 1  2  … n  … 3. Thực hiện tối thiểu hóa rủi ro thực nghiệm trên mỗi tập con Sk. Chọn mô hình có tổng rủi ro thực nghiệm và độ tin cậy VC( VC confidence) nhỏ nhất TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 14 Rủi ro ràng buộc Khoảng tin cậy Rủi ro thực nghiệm * h1 h hn S* Sn S1 Hình 1: Tối thiểu hóa rủi ro cấu trúc (SRM) 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ