Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự gia tăng khối lượng chất thải rắn đô thị song hành cùng tốc độ đô thị hóa và phát triển kinh tế đang đặt ra nhiều thách thức về môi trường tại thành phố Đà Nẵng. Tại thời điểm nghiên cứu, Bãi chôn lấp chất thải rắn Khánh Sơn (phường Hòa Khánh Nam, quận Liên Chiểu) là địa điểm xử lý chất thải rắn sinh hoạt tập trung duy nhất của toàn thành phố và đang đối mặt với nguy cơ quá tải. Hoạt động chôn lấp chất thải kỵ khí phát sinh lượng lớn khí nhà kính, đặc biệt là khí metan ($CH_4$) – chất khí có tiềm năng làm nóng lên toàn cầu cao gấp 28 lần so với $CO_2$ trong chu kỳ 100 năm theo công bố của Cơ quan Bảo vệ Môi sinh Hoa Kỳ (EPA). Do đó, việc xác định hiện trạng quản lý rác thải, tính toán tải lượng và mô hình hóa phát thải khí nhà kính từ bãi chôn lấp Khánh Sơn là yêu cầu kỹ thuật cấp thiết nhằm phục vụ công tác quy hoạch môi trường và đề xuất giải pháp giảm thiểu.

Theo văn bản đồ án tốt nghiệp, nhiệm vụ nghiên cứu được xác định bao gồm 4 nội dung:

  1. Tìm hiểu về quy trình xử lý chất thải rắn tại Bãi chôn lấp chất thải rắn Khánh Sơn.
  2. Thu thập dữ liệu và xây dựng dòng chất thải trong bãi qua các công đoạn xử lý.
  3. Nghiên cứu tính toán và ước tính lượng khí nhà kính phát sinh trong quá trình xử lý hiện tại và trong tương lai.
  4. Nhận xét và đề xuất các phương án giảm thiểu sự phát thải khí nhà kính từ hoạt động xử lý chất thải rắn tại Bãi chôn lấp chất thải rắn Khánh Sơn.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Bãi chôn lấp chất thải rắn Khánh Sơn, thành phố Đà Nẵng.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn thành phố Đà Nẵng và trực tiếp tại khuôn viên Bãi chôn lấp chất thải rắn Khánh Sơn.
  • Phạm vi thời gian: Đồ án tổng hợp số liệu phát sinh và quản lý chất thải giai đoạn 2011–2019, sử dụng số liệu thành phần chất thải mốc năm 2022 để thực hiện tính toán phát thải cho năm 2023 và thiết lập chuỗi dự báo 100 năm (giai đoạn 2022–2122).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đồ án ứng dụng mô hình phân rã bậc một (First Order Decay – FOD) được ban hành trong Hướng dẫn kiểm kê khí nhà kính quốc gia năm 2006 của Ủy ban Liên chính phủ về Biến đổi khí hậu (IPCC 2006 Guidelines for National Greenhouse Gas Inventories), Tập 5 (Chất thải), Chương 3 (Chôn lấp chất thải rắn).

Mô hình tính toán dựa trên các công thức cốt lõi sau:

  • Xác định lượng cacbon hữu cơ có thể phân hủy trong chất thải chuyển đến bãi chôn lấp ($DDOC_m$): $$DDOC_m = W \times DOC \times DOC_f \times MCF$$ Trong đó: $W$ là khối lượng rác thải chuyển đến bãi (Gg); $DOC$ là tỷ lệ cacbon hữu cơ phân hủy sinh học (Gg C/Gg rác); $DOC_f$ là hệ số hiệu chỉnh phân hủy kỵ khí (mặc định bằng 0,5); $MCF$ là hệ số điều chỉnh metan theo loại bãi chôn lấp (chọn $MCF = 1,0$ do Bãi Khánh Sơn là bãi chôn lấp kỵ khí có quản lý).
  • Động học phân rã bậc một tích lũy và phân hủy theo thời gian: $$DDOCma_T = DDOCmd_T + (DDOCma_{T-1} \times e^{-k})$$ $$DDOCmdecomp_T = DDOCma_{T-1} \times (1 - e^{-k})$$ Trong đó: $k$ là hằng số tốc độ phân rã ($k = \ln(2)/t_{1/2}$, với $t_{1/2}$ là thời gian bán hủy tính theo năm); $DDOCma_T$ là lượng $DDOC_m$ tích lũy cuối năm $T$; $DDOCmdecomp_T$ là lượng $DDOC_m$ bị phân hủy trong năm $T$.
  • Lượng khí $CH_4$ phát sinh và phát thải thực tế ra môi trường: $$CH_4\text{ generated}_T = DDOCmdecomp_T \times F \times \frac{16}{12}$$ $$CH_4\text{ Emissions}_T = (CH_4\text{ generated}_T - R_T) \times (1 - OX_T)$$ Trong đó: $F$ là tỷ lệ thể tích $CH_4$ trong khí bãi rác (mặc định bằng 0,5); $16/12$ là tỷ số khối lượng phân tử $CH_4/C$; $R_T$ là lượng $CH_4$ thu hồi (bằng 0 do bãi chưa lắp đặt hệ thống thu hồi); $OX_T$ là hệ số oxy hóa tại lớp đất phủ bề mặt (chọn $OX = 0,1$ theo quy chuẩn bãi có quản lý che phủ đất/cát).

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp nghiên cứu lý thuyết: Phân tích, tổng hợp tài liệu chuyên ngành về kỹ thuật môi trường, quản lý chất thải và các hướng dẫn kiểm kê của IPCC.
  • Phương pháp liệt kê và xử lý số liệu: Thu thập số liệu khối lượng, thành phần chất thải rắn đô thị Đà Nẵng; sử dụng phương pháp thống kê, ngoại suy xấp xỉ và phân tích sai số để thiết lập các kịch bản dự báo phát thải dài hạn.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu hiện trạng quản lý do Công ty Cổ phần Môi trường Đô thị Đà Nẵng và Sở Tài nguyên và Môi trường thành phố cung cấp; số liệu phân tích thành phần chất thải rắn sinh hoạt năm 2022 do TS. Phạm Phú Song Toàn cung cấp; các hệ số phát thải mặc định khu vực Đông Nam Á từ IPCC 2006.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Hệ thống quản lý chất thải rắn của thành phố Đà Nẵng

Chương 1 trình bày bức tranh toàn diện về công tác quản lý chất thải rắn sinh hoạt (CTRSH) tại Đà Nẵng từ khâu phát sinh, thu gom, vận chuyển, tái chế đến kỹ thuật vận hành bãi chôn lấp Khánh Sơn.

  • Hiện trạng phát sinh và thu gom: Giai đoạn 2011–2014, lượng CTRSH thu gom tăng nhanh; năm 2014 đạt 260.923 tấn (tỷ lệ thu gom toàn thành phố đạt 93%, nội thành đạt trên 96%, huyện ngoại thành Hòa Vang đạt khoảng 65%). Đến năm 2019, lượng rác thu gom toàn thành phố đạt khoảng 1.100 tấn/ngày. Khu vực nội thành áp dụng 4 phương thức thu gom chính: đặt thùng cố định, đặt thùng theo giờ (triển khai tại 41 tuyến đường và 1 khu dân cư), thu gom bằng xe ba gác trong kiệt hẻm và xe cuốn ép nhỏ dưới 5 tấn. Khu vực ngoại thành Hòa Vang kết hợp thùng cố định, nhà chứa rác thôn và tổ thu gom tự quản.
  • Tính chất CTRSH: Độ ẩm CTRSH tại Đà Nẵng dao động ở mức cao từ 39% đến 50%. Tác giả phân tích các thông số vật lý (khối lượng riêng, khả năng tích ẩm, độ thẩm thấu), tính chất hóa học (độ ẩm, chất bay hơi, hàm lượng cacbon cố định, nguyên tố C, H, O, N, S, tro) và tính chất sinh học (khả năng phân hủy hữu cơ, cơ chế tạo mùi hôi).
  • Hoạt động tái chế: Hệ thống thu hồi phi chính thức hoạt động theo mô hình 3 cấp (cấp 1: người nhặt rác/đồng nát; cấp 2: người thu mua phế liệu; cấp 3: đại lý bán buôn quy mô lớn), tập trung vào các dòng vật liệu: giấy vụn, bìa carton, nhựa, kim loại, nilon, xốp.
  • Kỹ thuật vận hành Bãi chôn lấp Khánh Sơn: Bãi có tổng diện tích hơn 32 ha, vận hành 5 hộc chôn lấp rác đô thị (H1–H5) với diện tích khoảng 15 ha, bắt đầu hoạt động từ ngày 01/01/2007 và đã tiếp nhận hơn 3,2 triệu tấn rác. Cuối năm 2018 đưa vào vận hành trạm xử lý nước rỉ rác công suất $700\text{ m}^3/\text{ngày}$. Quy trình đổ rác kỹ thuật gồm: lớp rác đáy ban đầu dày 4 m bảo vệ hệ thống thu nước rỉ rác; các lớp tiếp theo dày 2 m phủ lớp đất 0,2 m; đầm nén đạt dung trọng $750–800\text{ kg/m}^3$; khống chế cốt cao độ đỉnh bãi (cốt 36 m cho hộc 1-2; cốt 44 m cho hộc 3; cốt 52 m cho hộc 4-5); mái taluy tạm thời 2:1 và taluy hoàn thiện 3:1. Công tác kiểm soát mùi sử dụng 2 loại chế phẩm sinh học phun 4 lần/ngày (4h00, 16h30, 19h30, 23h00). Quy trình đóng bãi sử dụng màng chống thấm HDPE, thi công rãnh neo $0,7 \times 0,8\text{ m}$ đầm chặt $K \ge 0,95$, bố trí lỗ thoát khí và mương thoát nước mưa chân taluy kích thước $2 \times 1\text{ m}$.
  • Tồn tại kỹ thuật: Chi phí chi trả xử lý thấp (trước 2018 khoảng 28.000 đồng/tấn, từ năm 2018 là 42.000 đồng/tấn); khoảng cách an toàn môi trường từ tường rào bãi đến khu dân cư chỉ đạt khoảng 200 m (không đạt quy chuẩn QCVN 07:2010/BXD yêu cầu $\ge 1.000\text{ m}$); chưa có vành đai cây xanh cách ly và chưa thu hồi khí gas bãi rác.

Chương 2: Sự phát thải khí nhà kính từ phương pháp chôn lấp hợp vệ sinh và giới thiệu về công cụ tính toán IPCC

Chương 2 phân tích bản chất sinh hóa của quá trình phân hủy kỵ khí rác hữu cơ tạo ra khí bãi rác (LFG), thành phần gồm xấp xỉ 50% $CH_4$, 50% $CO_2$ và hơi nước, cùng dưới 1% các hợp chất hữu cơ không chứa metan (NMVOCs) và hợp chất vô cơ có mùi ($H_2S$). Khí bãi rác không được kiểm soát có thể chứa gần 30 chất ô nhiễm nguy hại như benzen, toluen, etylbenzen, vinyl clorua.

Chương này trình bày chi tiết phương pháp luận kiểm kê khí nhà kính của IPCC, làm rõ ý nghĩa các thông số động học của mô hình FOD:

  • Phân tích cơ chế chuyển đổi các nhóm hợp chất cacbon hữu cơ hòa tan ($DOC$) sang tiềm năng sinh metan cực đại ($L_0$).
  • Thiết lập hệ thống công thức giải tích mô tả quá trình phân rã chất hữu cơ bậc một liên tục qua các năm lưu giữ tại bãi chôn lấp.
  • Xác lập các hệ số đầu vào áp dụng cho điều kiện cụ thể của bãi chôn lấp Khánh Sơn ($MCF = 1,0$; $OX = 0,1$; $R = 0$).

Chương 3: Kết quả và biện luận

Chương 3 trình bày các kết quả tính toán phát thải khí metan cho năm cơ sở 2023 và chuỗi số liệu dự báo 100 năm:

  • Dữ liệu đầu vào năm 2022: Tổng lượng CTRSH chuyển đến bãi là 442,745 Gg/năm (tương đương 442.745 tấn/năm). Thành phần rác bao gồm: Đồ ăn thừa (42,6%), Rác vườn (6,0%), Giấy (12,0%), Gỗ (1,9%), Dệt may (3,5%), Rác đốt (3,5%), Rác nhựa và chất trơ không cháy (30,5%).
  • Thông số phân rã IPCC theo từng loại rác:
Loại rác Tỷ lệ (%) Khối lượng W (Gg) Hệ số DOC $DOC_f$ Hằng số $k$ ($\text{năm}^{-1}$) Chu kỳ bán rã $t_{1/2}$ (năm) $e^{-k}$ $DDOC_m$ (Gg)
Đồ ăn thừa 42,6 188,609 0,15 0,5 0,185 3,7 0,831 14,145
Rác vườn 6,0 26,570 0,20 0,5 0,100 6,9 0,900 2,657
Giấy 12,0 53,129 0,40 0,5 0,060 11,6 0,940 10,625
Gỗ 1,9 8,412 0,43 0,5 0,030 23,1 0,970 1,808
Dệt may 3,5 15,496 0,24 0,5 0,060 11,6 0,940 1,859
Rác đốt 3,5 15,000 0,24 0,5 0,100 6,9 0,900 1,800
  • Kết quả tính toán năm 2023: Lượng $CH_4$ tạo ra từ từng hợp phần: đồ ăn thừa ($1,590\text{ Gg}$), rác vườn ($0,160\text{ Gg}$), giấy ($0,412\text{ Gg}$), gỗ ($0,036\text{ Gg}$), dệt may ($0,074\text{ Gg}$), rác đốt ($0,120\text{ Gg}$). Tổng lượng metan phát sinh đạt $2,400\text{ Gg}$. Sau khi trừ hệ số oxy hóa qua lớp đất phủ ($OX = 0,1$), lượng $CH_4$ phát thải thực tế ra môi trường năm 2023 là $2,160\text{ Gg}$.
  • Dự báo dài hạn 100 năm (2022–2122): Dự báo dựa trên quy hoạch chất thải rắn thành phố Đà Nẵng: giai đoạn 2020–2025 lượng phát sinh đạt $>1.800\text{ tấn/ngày}$; giai đoạn 2025–2030 đạt $>2.400\text{ tấn/ngày}$; giai đoạn 2030–2040 đạt $>3.000\text{ tấn/ngày}$. Lượng CTR tiếp nhận tại bãi tăng từ $442,75\text{ Gg/năm}$ (2022) lên $1.095\text{ Gg/năm}$ (2042), $1.314\text{ Gg/năm}$ (2062), $1.533\text{ Gg/năm}$ (2082), $1.752\text{ Gg/năm}$ (2102) và đạt $1.971\text{ Gg/năm}$ vào năm 2122. Lượng metan phát sinh tăng liên tục từ $2,160\text{ Gg}$ (năm 2023) lên $32,210\text{ Gg}$ (năm 2042), đạt $50,171\text{ Gg}$ (năm 2062) và đạt $53,838\text{ Gg}$ vào năm 2068.

Kết quả và đóng góp

Kết quả định lượng chính

  • Khối lượng phát thải khí metan từ bãi rác Khánh Sơn năm 2023 được định lượng chính xác là $2,160\text{ Gg } CH_4/\text{năm}$. Trong đó, hợp phần chất thải hữu cơ từ thức ăn thừa đóng vai trò chủ đạo, đóng góp tới $73,6%$ tổng lượng metan phát sinh ($1,590\text{ Gg}$).
  • Xây dựng bảng dự báo chi tiết lượng phát thải $CH_4$ liên tục qua từng năm trong giai đoạn 100 năm (2022–2122). Kết quả chỉ ra sự tích lũy chất hữu cơ chưa phân hủy qua các năm làm cho tải lượng phát thải metan tăng trưởng mạnh: năm 2030 đạt $14,584\text{ Gg}$; năm 2040 đạt $29,357\text{ Gg}$; năm 2050 đạt $41,291\text{ Gg}$; năm 2060 đạt $48,870\text{ Gg}$ và năm 2068 đạt $53,838\text{ Gg}$.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Tăng cường kiểm soát mùi hôi bằng chế phẩm sinh học với tần suất 4 lần/ngày và điều chỉnh liều lượng theo biến động thời tiết.
  • Cải tiến quy trình vận hành bãi chôn lấp: thực hiện nghiêm ngặt quy trình phủ đất trung gian ($0,3\text{ m}$) và đất phủ đóng bãi ($0,6\text{ m}$), kết hợp trải bạt chống thấm HDPE khi hộc rác đạt cốt cao độ thiết kế để ngăn nước mưa thẩm thấu và giảm thiểu phát tán khí bãi rác.
  • Nghiên cứu đầu tư hệ thống thu hồi khí metan tại các hộc chôn lấp để tinh chế thành khí tự nhiên tái tạo (RNG) phục vụ phát điện hoặc cấp nhiệt, giảm thiểu tải lượng phát thải khí nhà kính vào khí quyển.
  • Đẩy nhanh tiến độ quy hoạch di dời, nâng cấp bãi rác Khánh Sơn và triển khai xây dựng 2 nhà máy xử lý chất thải rắn mới của thành phố để giải quyết nguy cơ quá tải.

Đóng góp của đề tài

Đồ án đã chuẩn hóa chuỗi dữ liệu vận hành kỹ thuật của Bãi chôn lấp Khánh Sơn và ứng dụng thành công mô hình động học phân rã bậc một FOD của IPCC để lượng hóa cụ thể tải lượng phát thải khí metan cho địa bàn thành phố Đà Nẵng, cung cấp cơ sở dữ liệu định lượng phục vụ công tác đánh giá tác động môi trường và kiểm kê phát thải đô thị.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Các hệ số động học phân rã ($k$, $DOC$, $DOC_f$, $MCF$) chủ yếu sử dụng các giá trị mặc định của IPCC cho khu vực Đông Nam Á, chưa được hiệu chỉnh dựa trên các thí nghiệm đo đạc thực địa dài hạn tại bãi rác Khánh Sơn. Mô hình giả định hệ số thu hồi khí $R = 0$ và chưa mô hình hóa chi tiết sự biến thiên của vi khí hậu địa phương tác động lên tốc độ phân hủy kỵ khí.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu thực nghiệm đo đạc lưu lượng và nồng độ khí bãi rác thực tế tại các giếng quan trắc khí của bãi Khánh Sơn; đánh giá hiệu quả kinh tế - kỹ thuật của các phương án thu hồi khí $CH_4$ phát điện và tính toán giảm phát thải khi đưa các nhà máy đốt rác phát điện mới vào vận hành.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên ngành Công nghệ Kỹ thuật Môi trường, Quản lý Tài nguyên và Môi trường, Kỹ thuật Hạ tầng Đô thị khi thực hiện đồ án tốt nghiệp hoặc nghiên cứu về mô hình hóa chất thải.

Các nội dung có giá trị sử dụng trực tiếp bao gồm:

  • Toàn bộ quy trình tính toán mẫu phân rã bậc một IPCC (từ cách xác định $DDOC_m$, $DDOCma$, $DDOCmdecomp$ đến $CH_4\text{ generated}$ và $CH_4\text{ Emissions}$).
  • Chuỗi thông số kỹ thuật thực tế về công nghệ chôn lấp, vận hành ô rác, trạm bơm nước rỉ rác, quy trình đóng bãi phủ màng HDPE tại Bãi chôn lấp Khánh Sơn.
  • Phương pháp luận thiết lập kịch bản dự báo phát thải chất thải rắn đô thị trong dài hạn.

Câu hỏi thường gặp

1. Khối lượng phát thải khí metan ($CH_4$) từ Bãi chôn lấp Khánh Sơn trong năm 2023 là bao nhiêu và thành phần nào chiếm tỷ trọng lớn nhất? Theo tính toán của đồ án, tổng lượng khí metan phát thải thực tế ra môi trường từ Bãi rác Khánh Sơn trong năm 2023 là $2,160\text{ Gg } CH_4$ (sau khi trừ lượng oxy hóa qua lớp đất phủ $OX = 0,1$). Trong đó, thành phần thức ăn thừa (chất thải hữu cơ dễ phân hủy) chiếm tỷ trọng lớn nhất, phát sinh $1,590\text{ Gg } CH_4$ (chiếm khoảng $73,6%$ tổng lượng metan phát sinh).

2. Bãi chôn lấp chất thải rắn Khánh Sơn có những thông số quy hoạch và kỹ thuật vận hành cơ bản nào? Bãi Khánh Sơn có tổng diện tích hơn 32 ha, gồm 5 hộc chôn lấp rác với diện tích khoảng 15 ha. Quy trình vận hành kiểm soát cao độ cốt rác đạt 36 m đối với hộc 1–2, 44 m đối với hộc 3, và 52 m đối với hộc 4–5. Tỷ lệ mái taluy thi công tạm thời là 2:1 và bờ dốc taluy hoàn thiện là 3:1; rác được san ủi đầm nén đạt dung trọng $750–800\text{ kg/m}^3$.

3. Tác giả áp dụng mô hình nào để tính toán và dự báo lượng khí nhà kính? Tác giả sử dụng mô hình phân rã bậc một (First Order Decay – FOD) theo Hướng dẫn kiểm kê khí nhà kính quốc gia năm 2006 của IPCC (Tập 5, Chương 3) với các thông số đặc thù: bãi chôn lấp kỵ khí có quản lý ($MCF = 1,0$), hệ số oxy hóa qua lớp đất phủ ($OX = 0,1$) và hệ số thu hồi khí ($R = 0$).

4. Khối lượng chất thải rắn phát sinh tại Đà Nẵng và lượng khí metan được dự báo biến động như thế nào đến năm 2042 và 2068? Theo mô hình dự báo của đồ án, khối lượng rác chuyển đến bãi tăng từ $442,745\text{ Gg/năm}$ (năm 2022) lên $1.095\text{ Gg/năm}$ (năm 2042) và đạt $1.379,700\text{ Gg/năm}$ (năm 2068). Lượng khí metan phát sinh tương ứng tăng mạnh từ $2,160\text{ Gg}$ (năm 2023) lên $32,210\text{ Gg}$ (năm 2042) và đạt $53,838\text{ Gg}$ (năm 2068).


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp của sinh viên Ngô Trọng Nghĩa đã phản ánh chi tiết thực trạng quản lý, thu gom và kỹ thuật vận hành bãi chôn lấp chất thải rắn Khánh Sơn, thành phố Đà Nẵng. Bằng việc áp dụng phương pháp phân rã bậc một của IPCC 2006, nghiên cứu đã lượng hóa thành công phát thải khí metan năm 2023 đạt $2,160\text{ Gg}$ và thiết lập chuỗi dữ liệu dự báo phát thải đến năm 2122. Các kết quả định lượng thu được cung cấp cơ sở kỹ thuật xác đáng cho việc đề xuất các giải pháp kiểm soát mùi, phủ bạt đóng bãi và định hướng thu hồi khí bãi rác phục vụ phát triển năng lượng tái tạo tại địa phương.