Lập và Thẩm Định Dự Án Dịch Vụ Chăm Sóc Thú Cưng Buddy Pet

Khám phá cách quản trị dự án dịch vụ chăm sóc thú cưng Buddy Pet hiệu quả, nâng cao chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng.

Trường đại học

Trường Đại Học

Chuyên ngành

Chăm Sóc Thú Cưng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Dự Án

2023

57
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. PHẦN 1: LẬP VÀ THẨM ĐỊNH DỰ ÁN DỊCH VỤ CHĂM SÓC THÚ CƯNG BUDDY PET

1.1. Giới thiệu dự án

1.2. Sự cần thiết khi triển khai dự án

1.3. Mục tiêu và phạm vi của dự án

1.4. Mô tả sản phẩm/dịch vụ của dự án

1.5. Căn cứ pháp lý xây dựng dự án

1.6. Các điều kiện ràng buộc

2. PHẦN 2: PHÂN TÍCH KỸ THUẬT, CÔNG NGHỆ DỰ ÁN

2.1. Các yếu tố đầu vào

2.2. Lựa chọn công suất dự án đầu tư

2.3. Xác định nhu cầu xây dựng cơ bản các hạng mục công trình

2.4. Xác định nhu cầu máy móc - thiết bị

2.5. Xác định nhu cầu nguyên vật liệu

2.6. Xác định nhu cầu nhân lực

3. PHẦN 3: PHÂN TÍCH VÀ NGHIÊN CỨU THỊ TRƯỜNG

3.1. Nhu cầu và quy mô của dự án

3.2. Những đối thủ cạnh tranh

3.3. Thị trường mục tiêu và thị trường tiềm năng

3.4. Sản phẩm thay thế

3.5. Các yếu tố tác động đến dự án

4. PHẦN 4: PHÂN TÍCH HIỆU QUẢ TÀI CHÍNH, KINH TẾ - XÃ HỘI CỦA DỰ ÁN

5. PHẦN 5: HOẠCH ĐỊNH DỰ ÁN DỊCH VỤ CHĂM SÓC THÚ CƯNG BUDDY PET

5.1. Danh sách công việc của dự án (WBS)

5.2. Lập kế hoạch tiến độ dự án

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan dự án chăm sóc thú cưng Buddy Pet và tiềm năng

Sự phát triển của kinh tế và thay đổi trong lối sống đã thúc đẩy mạnh mẽ ngành công nghiệp thú cưng tại Việt Nam. Việc lập và thẩm định một dự án dịch vụ chăm sóc thú cưng như Buddy Pet đòi hỏi một cách tiếp cận bài bản, từ việc nhận diện nhu cầu thị trường đến việc xây dựng một mô hình kinh doanh bền vững. Phần này sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan về sự cần thiết của dự án, các mục tiêu chiến lược và phạm vi dịch vụ, đặt nền móng cho việc phân tích sâu hơn về tính khả thi và tiềm năng lợi nhuận. Việc hiểu rõ bối cảnh và mục tiêu là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong mọi kế hoạch kinh doanh dịch vụ thú cưng chuyên nghiệp.

1.1. Phân tích sự cần thiết của mô hình kinh doanh pet care

Trong bối cảnh xã hội hiện đại, thú cưng không chỉ là vật nuôi mà đã trở thành người bạn, một thành viên không thể thiếu trong nhiều gia đình. Theo tài liệu nghiên cứu, việc ở bên cạnh thú cưng giúp não bộ giải phóng oxytocin, làm giảm căng thẳng và lo âu. Tuy nhiên, nhịp sống bận rộn khiến nhiều chủ sở hữu không có đủ thời gian hoặc kỹ năng chuyên môn để chăm sóc toàn diện cho thú cưng của mình. Điều này tạo ra một nhu cầu cấp thiết cho các mô hình kinh doanh pet care chuyên nghiệp. Dự án Buddy Pet ra đời nhằm đáp ứng khoảng trống này tại khu vực Thành phố Thủ Đức, một thị trường mới mẻ và chưa có nhiều trung tâm hoạt động bài bản. Sự cần thiết của dự án không chỉ đến từ nhu cầu thị trường mà còn từ tình yêu động vật, với mong muốn mang lại môi trường chăm sóc tốt nhất cho chó, mèo.

1.2. Xác định mục tiêu và phạm vi dự án Buddy Pet

Mục tiêu chung của dự án là xây dựng một dịch vụ chăm sóc thú cưng đa dạng, chất lượng cao, tạo ra môi trường an toàn và hạnh phúc cho thú cưng, đồng thời mang lại lợi nhuận cho nhà đầu tư. Các mục tiêu cụ thể được chia thành ngắn hạn và dài hạn. Trong ngắn hạn, dự án tập trung vào việc thiết lập hệ thống chăm sóc chất lượng cao để đạt tỷ lệ hài lòng của khách hàng trên 80%, tăng cường nhận diện thương hiệu và thu hút khách hàng mới. Về dài hạn, Buddy Pet đặt mục tiêu tăng trưởng doanh thu từ 10% - 30% mỗi năm, tăng lợi nhuận 10% qua các năm và mở rộng thêm các chi nhánh. Phạm vi ban đầu của dự án tập trung vào quy mô vừa tại TP. Thủ Đức, hướng đến các khách hàng tại địa bàn và các quận lân cận, cung cấp các dịch vụ chính như spa, dịch vụ grooming chó mèo, khách sạn thú cưng và huấn luyện.

II. Phân tích thị trường thú cưng và đối thủ cạnh tranh

Để một dự án thành công, việc hiểu rõ thị trường là yếu tố sống còn. Thị trường chăm sóc thú cưng tại Việt Nam đang chứng kiến sự tăng trưởng vượt bậc, nhưng cũng đi kèm với đó là sự cạnh tranh ngày càng gay gắt. Một bản phân tích thị trường thú cưng Việt Nam chi tiết sẽ giúp xác định đúng khách hàng mục tiêu, định vị sản phẩm và xây dựng lợi thế cạnh tranh bền vững. Phần này tập trung vào việc nghiên cứu nhu cầu thực tế, quy mô thị trường, các xu hướng nuôi thú cưng 2024, đồng thời đánh giá sâu về các đối thủ cạnh tranh trong ngành pet care để tìm ra cơ hội và thách thức cho dự án Buddy Pet.

2.1. Nghiên cứu thị trường mục tiêu và quy mô ngành pet care

Nghiên cứu chỉ ra rằng hơn 70% người được khảo sát sở hữu thú cưng và coi chúng như thành viên gia đình. Theo báo cáo của Pet Fair Asia, doanh số ngành chăm sóc thú cưng tại Đông Nam Á là 4 tỷ USD, trong đó Việt Nam chiếm 13% (tương đương 500 triệu USD) và dự báo tăng trưởng 11% mỗi năm. Đây là những con số khẳng định tiềm năng khổng lồ của thị trường. Thị trường mục tiêu của Buddy Pet được phân khúc rõ ràng: những người trong độ tuổi Gen Z và trung niên (16-60 tuổi), có thu nhập từ mức khá trở lên, sống tại TP. Thủ Đức, và có lối sống hiện đại nhưng bận rộn, ít thời gian chăm sóc thú cưng. Họ có nhu cầu sử dụng các dịch vụ định kỳ như tắm rửa, trông giữ, khám bệnh và làm đẹp cho vật nuôi.

2.2. Đánh giá điểm mạnh yếu của các đối thủ cạnh tranh

Việc phân tích SWOT cho dự án pet không thể thiếu bước đánh giá đối thủ. Tại khu vực, các đối thủ chính bao gồm các phòng khám thú y lớn như Pet Y, Family Vet. Điểm mạnh chung của họ là có đội ngũ bác sĩ kinh nghiệm, cơ sở vật chất tốt, và uy tín đã được xây dựng. Tuy nhiên, điểm yếu cố hữu của các đối thủ này là chi phí dịch vụ khá cao, chỉ hướng đến phân khúc khách hàng cao cấp. Đây chính là cơ hội cho Buddy Pet. Bằng cách định vị mình trong phân khúc 'uy tín với giá cả phải chăng', dự án có thể thu hút một lượng lớn khách hàng có thu nhập trung bình khá, những người mong muốn dịch vụ chất lượng nhưng với mức giá hợp lý hơn. Chiến lược này giúp Buddy Pet tạo ra lợi thế cạnh tranh khác biệt ngay từ khi gia nhập thị trường.

III. Cách lập kế hoạch kinh doanh dịch vụ thú cưng chi tiết

Từ ý tưởng đến hiện thực hóa là một quá trình đòi hỏi kế hoạch chi tiết và khả thi. Việc lập kế hoạch kinh doanh dịch vụ thú cưng cho Buddy Pet bao gồm nhiều hạng mục cốt lõi, từ phân tích kỹ thuật, công nghệ, lựa chọn địa điểm, cho đến dự toán chi phí và hoạch định nhân sự. Một kế hoạch càng chi tiết, việc triển khai và vận hành càng trơn tru, giảm thiểu rủi ro và tối ưu hóa nguồn lực. Phần này sẽ trình bày phương pháp xây dựng một kế hoạch vận hành toàn diện, đảm bảo dự án được thiết lập trên một nền tảng vững chắc và sẵn sàng đi vào hoạt động hiệu quả.

3.1. Phân tích kỹ thuật và lựa chọn công suất dự án

Yếu tố kỹ thuật là xương sống của dự án. Vị trí cửa hàng được lựa chọn tại đường số 6, phường Hiệp Phú, Quận 9, gần các khu chung cư lớn và khu dân cư đông đúc, đảm bảo khả năng tiếp cận khách hàng. Quy mô dự án được thiết kế vừa phải, phù hợp với nguồn vốn ban đầu là 500 triệu đồng. Công suất dự án được tính toán cẩn thận dựa trên mục tiêu doanh thu năm đầu là 1.8 tỷ đồng, ước tính phục vụ khoảng 22-27 lượt khách mỗi ngày. Việc lựa chọn công suất hợp lý giúp tối ưu hóa việc sử dụng cơ sở vật chất và nhân lực, tránh lãng phí hoặc quá tải trong giai đoạn đầu vận hành.

3.2. Lập dự toán chi phí máy móc thiết bị và nguyên vật liệu

Một bản dự toán chi phí mở spa thú cưng chi tiết là công cụ quản lý tài chính quan trọng. Tổng chi phí đầu tư cho máy móc thiết bị của Buddy Pet là 457.096 triệu đồng, bao gồm các trang thiết bị chuyên dụng như bồn tắm massage, máy sấy lông, bàn grooming, máy lọc không khí và camera giám sát. Bên cạnh đó, chi phí cho nguyên vật liệu và sản phẩm mua ngoài ban đầu (thức ăn, sữa tắm, phụ kiện) được dự toán là 83.800 triệu đồng. Việc liệt kê và dự toán chính xác các hạng mục này không chỉ giúp kiểm soát ngân sách mà còn là cơ sở để tính toán khấu hao và phân tích tài chính dự án sau này.

3.3. Hoạch định nguồn nhân lực và cấu trúc công việc WBS

Nguồn nhân lực là yếu tố quyết định chất lượng dịch vụ. Dự án Buddy Pet xác định nhu cầu nhân sự gồm 11 người: 1 quản lý, 2 nhân viên huấn luyện, 3 nhân viên chăm sóc, 2 nhân viên bán hàng, 1 marketing, 1 bảo vệ và 1 nhân viên vệ sinh. Cấu trúc công việc (WBS - Work Breakdown Structure) được xây dựng rõ ràng để phân tách dự án thành các gói công việc nhỏ, dễ quản lý. Các công việc chính bao gồm: lựa chọn mặt bằng, thiết kế, xin giấy phép, mua sắm trang thiết bị, tuyển dụng và đào tạo, marketing và khai trương. Mỗi công việc được gán người chịu trách nhiệm, ngân sách và thời gian thực hiện cụ thể, đảm bảo tiến độ dự án được kiểm soát chặt chẽ.

IV. Hướng dẫn thẩm định dự án đầu tư Buddy Pet hiệu quả

Thẩm định dự án là quá trình đánh giá toàn diện tính khả thi và hiệu quả của một cơ hội đầu tư. Đối với dự án Buddy Pet, việc thẩm định dự án đầu tư không chỉ dừng lại ở các con số tài chính mà còn phải xem xét các yếu tố kinh tế - xã hội. Một nghiên cứu khả thi dự án bài bản sẽ giúp các nhà đầu tư đưa ra quyết định chính xác, nhận diện được tiềm năng sinh lời cũng như các rủi ro có thể xảy ra. Phần này sẽ đi sâu vào các phương pháp phân tích hiệu quả tài chính, từ việc dự phóng doanh thu, chi phí cho đến việc tính toán các chỉ số quan trọng như NPV và IRR.

4.1. Phân tích tài chính Vốn doanh thu và chi phí hoạt động

Nền tảng của việc thẩm định là một bức tranh tài chính rõ ràng. Tổng vốn đầu tư ban đầu của dự án là 540.896 triệu đồng. Doanh thu năm đầu tiên được dự phóng đạt 1.802.850 triệu đồng, với kế hoạch tăng trưởng từ 5-12% trong các năm tiếp theo. Doanh thu đến từ ba nguồn chính: dịch vụ tại cửa hàng, dịch vụ tại nhà và bán sản phẩm. Về chi phí, tổng chi phí hoạt động trong năm đầu tiên là 1.676.085 triệu đồng, trong đó chi phí nhân sự chiếm tỷ trọng lớn nhất. Việc dự phóng chi tiết và hợp lý các dòng tiền vào và ra là cơ sở để đánh giá lợi nhuận và khả năng hoàn vốn. Tỷ suất lợi nhuận ngành chăm sóc thú cưng được kỳ vọng sẽ tăng trưởng ổn định qua các năm.

4.2. Xây dựng kế hoạch ngân lưu theo các quan điểm AEPV TIPV EPV

Kế hoạch ngân lưu (dòng tiền) là công cụ cốt lõi để đánh giá hiệu quả tài chính. Tài liệu nghiên cứu đã xây dựng các bảng kế hoạch ngân lưu chi tiết theo ba quan điểm khác nhau: Quan điểm tổng vốn đầu tư (AEPV), quan điểm tổng đầu tư có vay vốn (TIPV), và quan điểm vốn chủ sở hữu (EPV). Mỗi quan điểm cung cấp một góc nhìn khác nhau về dòng tiền của dự án. Ví dụ, theo quan điểm AEPV, dòng tiền ròng (NCF) của dự án trong 5 năm lần lượt là (67.570), 165.201, 242.658, 348.722, và 820.595 triệu đồng. Việc phân tích dòng tiền theo nhiều lăng kính giúp đánh giá một cách toàn diện và khách quan nhất về sức khỏe tài chính và khả năng tạo ra giá trị của dự án.

4.3. Đánh giá hiệu quả tài chính qua các chỉ số NPV và IRR

Các chỉ số tài chính là kết quả cuối cùng của quá trình thẩm định. Dựa trên các dòng tiền đã được dự phóng, dự án Buddy Pet cho thấy các chỉ số rất khả quan. Theo quan điểm vốn chủ sở hữu (EPV), giá trị hiện tại ròng (NPV) của dự án là 392.501 triệu đồng. Vì NPV > 0, dự án được xem là khả thi về mặt tài chính và có thể chấp nhận đầu tư. Tỷ suất hoàn vốn nội bộ (IRR) đạt 35.42%, cao hơn đáng kể so với chi phí sử dụng vốn (ROE) là 15%, cho thấy khả năng sinh lời hấp dẫn của dự án. Thời gian hoàn vốn của dự án được tính toán là khoảng 3 năm 4 tháng. Các kết quả này cung cấp bằng chứng vững chắc về tính hiệu quả và tiềm năng thành công của dự án.

V. Kết quả thẩm định và kế hoạch quản lý rủi ro dự án

Sau quá trình phân tích và thẩm định, việc tổng hợp kết quả và xây dựng kế hoạch đối phó với rủi ro là bước cuối cùng để hoàn thiện hồ sơ dự án. Kết quả thẩm định khẳng định tính khả thi, nhưng không một dự án nào là không có rủi ro. Việc nhận diện, đánh giá và lập kế hoạch phản ứng cho các rủi ro tiềm ẩn từ kỹ thuật, thị trường đến pháp lý là yếu tố then chốt đảm bảo sự phát triển bền vững. Phần này tổng kết lại hiệu quả tài chính, đồng thời trình bày một kế hoạch quản lý vận hành cửa hàng thú cưng thông qua việc dự báo và kiểm soát rủi ro một cách chuyên nghiệp.

5.1. Phân tích tính khả thi của dự án dựa trên kết quả tài chính

Tổng hợp kết quả từ việc thẩm định dự án đầu tư, dự án Dịch vụ Chăm sóc Thú cưng Buddy Pet được kết luận là hoàn toàn khả thi. Các chỉ số tài chính cốt lõi đều mang giá trị dương và vượt trội so với yêu cầu của nhà đầu tư. Cụ thể, NPV theo cả ba quan điểm AEPV, TIPV, và EPV đều lớn hơn 0, cho thấy dự án tạo ra giá trị. IRR (35.42%) cao hơn nhiều so với tỷ suất sinh lời yêu cầu (15%), khẳng định khả năng sinh lời vượt trội. Thời gian hoàn vốn dưới 4 năm là một con số hấp dẫn đối với một dự án đầu tư dịch vụ. Những kết quả này không chỉ chứng minh hiệu quả tài chính mà còn phản ánh sự phù hợp của chiến lược marketing cho pet shop và mô hình kinh doanh đã được hoạch định.

5.2. Dự báo rủi ro tiềm ẩn và phương án đối phó hiệu quả

Quản lý rủi ro là một phần không thể tách rời của quản trị dự án. Các rủi ro tiềm ẩn đã được xác định và đánh giá dựa trên khả năng xảy ra và mức độ ảnh hưởng. Các rủi ro chính bao gồm: gây tai nạn cho thú cưng, mất thú cưng, lây nhiễm chéo, phản ánh tiêu cực từ khách hàng, và sự cố kỹ thuật. Đối với mỗi rủi ro, một kế hoạch phản ứng cụ thể đã được xây dựng. Ví dụ, để giảm thiểu rủi ro gây tai nạn, dự án sẽ thực hiện đào tạo nhân viên nghiêm ngặt và thiết lập khu vực an toàn. Để đối phó với nguy cơ mất thú cưng, hệ thống an ninh và camera giám sát sẽ được lắp đặt. Việc chủ động xây dựng các phương án đối phó giúp dự án vận hành ổn định và bảo vệ uy tín thương hiệu một cách hiệu quả.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

11/07/2025
Quản trị dự án dịch vụ chăm sóc thú cưng buddy pet

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ TÀI CHÍNH TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÀI CHÍNH – MARKETING KHOA QUẢN TRỊ KINH DOANH ----------  ---------- QUẢN TRỊ DỰ ÁN DỊCH VỤ CHĂM SÓC THÚ CƯNG BUDDY PET Giảng viên hướng dẫn: ThS. Hồ Thị Thu Hồng Nhóm sinh viên thực hiện: Nguyễn Thị Thanh Vân - 2121006967 Nguyễn Thị Ngọc Mơ - 2121001714 Nguyễn Thị Lê Na - 2121007007 Nguyễn Thị Thu Ngân - 2121006967 Nguyễn Minh Luân - 2221000544 TP.Hồ Chí Minh, tháng 11 năm 2023 MỤC LỤC MỤC LỤC. i DANH MỤC HÌNH. iii DANH MỤC BẢNG.

LẬP VÀ THẨM ĐỊNH DỰ ÁN DỊCH VỤ CHĂM SÓC THÚ CƯNG BUDDY PET.1 Giới thiệu dự án.1 Sự cần thiết khi triển khai dự án.2 Mục tiêu và phạm vi của dự án.3 Mô tả sản phẩm/dịch vụ của dự án.4 Căn cứ pháp lý xây dựng dự án.5 Các điều kiện ràng buộc.2 Phân tích kỹ thuật, công nghệ dự án.1 Các yếu tố đầu vào.2 Lựa chọn công suất dự án đầu tư.3 Xác định nhu cầu xây dựng cơ bản các hạng mục công trình.4 Xác định nhu cầu máy móc - thiết bị.5 Xác định nhu cầu nguyên vật liệu.6 Xác định nhu cầu nhân lực.3 Phân tích và nghiên cứu thị trường.1 Nhu cầu và quy mô của dự án.2 Những đối thủ cạnh tranh.3 Thị trường mục tiêu và thị trường tiềm năng.4 Sản phẩm thay thế.5 Các yếu tố tác động đến dự án.4 Phân tích hiệu quả tài chính, kinh tế - xã hội của dự án.2 Doanh thu dự án.3 Chi phí hoạt động. Tài trợ của dự án. Đánh giá hiệu quả tài chính. Kết quả hoạt động kinh doanh.

Lập kế hoạch ngân lưu. HOẠCH ĐỊNH DỰ ÁN DỊCH VỤ CHĂM SÓC THÚ CƯNG BUDDY PET.1 Danh sách công việc của dự án (WBS).2 Lập kế hoạch tiến độ dự án.1 Lập bảng phân tích công việc. Sơ đồ mạng, thời gian hoàn thành dự án và đường găng. Kế hoạch quản lý rủi ro.

Kế hoạch phân bổ nguồn lực. Sơ đồ Pert cải tiến và Sơ đồ chất tải. Điều hòa nguồn lực.46 TÀI LIỆU THAM KHẢO.47 ii DANH MỤC HÌNH Trang Hình 1-1. Vị trí đặt cửa hàng.

Sơ đồ bố trí tầng trệt. Sơ đồ bố trí tầng 1. Số tiền chủ nhân chi cho vâtxnuôi. Sơ đồ định vị theo phân khúc.

Sơ đồ PERT cải tiến. Sơ đồ điều hòa nguồn lực.47 iii DANH MỤC BẢNG Trang Bảng 1-1. NHU CẦU MÁY MÓC – THIẾT BỊ. NHU CẦU NGUYÊN VẬT LIỆU.

NHU CẦU NGUỒN LỰC. PHÂN TÍCH ĐỐI THỦ CẠNH TRANH. NHU CẦU MÁY MÓC, THIẾT BỊ. NHU CẦU SẢN PHẨM MUA NGOÀI.

KHẤU HAO TÀI SẢN CỐ ĐỊNH. CHI PHÍ BỎ RA BAN ĐẦU. BẢNG GIÁ DỊCH VỤ. DOANH THU TỪ DỊCH VỤ GIỮ VÀ CHĂM SÓC TẠI CỬA HÀNG 22 Bảng 1-11.

DOANH THU TỪ DỊCH VỤ TẠI NHÀ. DOANH THU TỪ BÁN KÈM SẢN PHẨM. KẾ HOẠCH TĂNG TRƯỞNG DOANH THU MỖI NĂM. CHI PHÍ MẶT BẰNG.

CHI PHÍ NHÂN SỰ. CHI PHÍ KHÁC. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG. CÁC THÔNG SỐ KHÁC.

BẢNG CHI PHÍ VỐN VAY. BẢNG TÀI TRỢ CỦA DỰ ÁN. BẢNG KẾ HOẠCH KẾT QUẢ KINH DOANH. BẢNG DỰ TRÙ VỐN LƯU ĐỘNG.

BẢNG THAY ĐỔI NHU CẦU VỐN LƯU ĐỘNG. BẢNG KẾ HOẠCH NGÂN LƯU THEO QUAN ĐIỂM AEPV (PP trực tiếp). BẢNG NCF TÍCH LUỸ THEO AEPV. BẢNG TÍNH KHẢ THI DỰ ÁN THEO AEPV.

BẢNG KẾ HOẠCH NGÂN LƯU THEO QUAN ĐIỂM TIPV (PP trực tiếp). BẢNG NCF TÍCH LUỸ THEO TIPV. BẢNG TÍNH KHẢ THI DỰ ÁN THEO TIPV. BẢNG KẾ HOẠCH NGÂN LƯU THEO QUAN ĐIỂM EPV (PP trực tiếp).

BẢNG NCF TÍCH LUỸ THEO TIPV. BẢNG TÍNH KHẢ THI DỰ ÁN THEO EPV. BẢNG PHÂN TÁCH CÔNG VIỆC (WBS). BẢNG PHÂN TÍCH CÔNG VIỆC.

BẢNG KẾ HOẠCH TIẾN ĐỘ DỰ ÁN. DỰ BÁO RỦI RO.43 iv DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu Tiếng anh Tiếng Việt CL DVĐT Chất lượng dịch vụ đào tạo ĐH Đại học GDĐH Giáo dục đại học University of Finance – Trường Đại học Tài chính – UFM Marketing Marketing BẢNG ĐÁNH GIÁ MỨC ĐỘ HOÀN THÀNH NHIỆM VỤ CỦA CÁC THÀNH VIÊN STT HỌ VÀ TÊN ĐÁNH GIÁ 1 Nguyễn Thị Thanh Vân 100% 2 Nguyễn Thị Thu Ngân 100% 3 Nguyễn Thị Ngọc Mơ 100% 4 Nguyễn Thị Lê Na 100% 5 Nguyễn Minh Luân 100% v Document continues below Discover more from: trị dự án Quản Trường Đại học Tài… 32 documents Go to course MPP04-532-C07V - Nhà máy nước Boo… 3 100% (1) Sơ đồ tổ chức giai đoạn vận hành 4 None Trung Nguyen Coffee EFE Analysis 9 Quản trị 100% (1) chiến lược Correctional Administration 8 Criminology 96% (114) English - huhu 10 Led hiển thị 100% (3) 20 ĐỀ THI THỬ TỐT NGHIỆP THPT NĂM… 160 an ninh 100% (2) mạng PHẦN 1. LẬP VÀ THẨM ĐỊNH DỰ ÁN DỊCH VỤ CHĂM SÓC THÚ CƯNG BUDDY PET 1.1 Giới thiệu dự án Tên dự án: Cửa hàng dịch vụ chăm sóc thú cưng BUDDY PET Tên nhà tài trợ: - Nguyễn Thị Ngọc Mơ - Nguyễn Thị Thanh Vân - Nguyễn Thị Lê Na - Nguyễn Thị Thu Ngân Tên nhà quản lý dự án: Nguyễn Minh Luân 1.1 Sự cần thiết khi triển khai dự án Cuộc sống xô bồ và công việc nhiều áp lực, thú cưng như cái chỗ để mình lùi về, một cái gì đó làm mình thấy dịu lại, đỡ cáu kỉnh. Bạn coi chúng như những thành viên trong gia đình.

Trên thực tế ngày nay, thú cưng như chó, mèo, chuột hamster… được mọi người coi như “bạn thân”, một cách để thư giãn. Theo các nhà khoa học, khi chúng ta ở bên cạnh thú cưng, não của chúng ta nhả ra nhiều oxytocin hơn giúp làm hạ huyết áp, giảm stress và sự lo âu. Những chú chó, mèo không đơn giản chỉ là những động vật, nó còn như một thành viên trong gia đình, được chăm sóc hết sức chu đáo và cưng chiều. Thú cưng còn thể hiện đẳng cấp, tính cách, phong cách sống của người chủ sở hữu.

Vì vậy những người chủ rất quan tâm đến việc chăm sóc cho những chú thú cưng của mình. Họ không ngần ngại chi trả những số tiền không nhỏ để tìm người hay thuê dịch vụ “chăm sóc kỹ lưỡng cho thú cưng”. Tuy nhiên, do quá bận rộn với công việc, hoặc do không có đủ kỹ năng chăm sóc, họ thường tìm đến những trung tâm chăm sóc thú cưng. Sự sung túc trong cuộc sống hiện nay đã mang đến nhiều cơ hội kinh doanh đầy tiềm năng.

Mô hình dịch vụ này đang dần phát triển tại Việt Nam, và ngày càng phát triển. Các trung tâm dịch vụ này thường được thành lập bởi các bạn trẻ, và các dịch vụ, đối tượng khách hàng còn hạn chế. Tại TP Thủ Đức dịch vụ này còn rất mới mẻ, chưa có trung tâm nào hoạt động chuyên nghiệp. Đồng thời xuất phát từ tình yêu động vật, muốn những chú cún, chú mèo được chăm sóc và yêu thương nhóm chúng em quyết định lựa chọn mô hình kinh doanh “dịch vụ chăm sóc thú cưng”.

Với mục tiêu trở thành người tiên phong trong lĩnh vực này tại thành phố Thủ Đức và tạo được uy tín bền vững đối với khách hàng.2 Mục tiêu và phạm vi của dự án  Mục tiêu chung Xây dựng và vận hành một dịch vụ chăm sóc thú cưng đa dạng và chất lượng, nhằm đáp ứng nhu cầu của cộng đồng người yêu thú cưng, đồng thời tạo ra một môi trường an toàn và hạnh phúc cho thú cưng. Mang lại lợi nhuận cho các nhà đầu tư, góp phần phát triển tăng trưởng kinh tế.  Mục tiêu ngắn hạn - Thiết lập hệ thống chăm sóc chất lượng cho thú cưng, mang lại sự hài lòng hơn 80% cho tất cả khách hàng của cửa hàng. - Phát triển chiến lược chiêu thị để tăng cường độ nhận diện về dịch vụ của cửa hàng.

- Tăng số lượng khách hàng mới: khi mới khai trương tiến hành giảm giá, tặng quà, phát tờ rơi, brochure tại khu vực xung quanh để thu hút khách hàng. - Giữ lượng khách ổn định: chú tâm vào dịch vụ hậu mãi khách hàng đối với khách quen.  Mục tiêu dài hạn - Doanh thu tăng trưởng từ 10% - 30% trong năm tới. - Lợi nhuận tăng 10% qua các năm.

- Xây dựng hình ảnh cửa hàng uy tín chất lượng với khách hàng. - Mở rộng thêm các chi nhánh. - Phát triển mở rộng dịch vụ khám chữa bệnh đa khoa cho thú cưng - Giành được 40% thị phần trong khu vực  Phạm vi của dự án Dự án ban đầu được triển khai với quy mô vừa, phù hợp với nguồn ngân sách hiện có. Dự án tập trung hướng đến chủ yếu khách hàng đang sinh sống ở tại địa bàn thành phố Thủ Đức, những khách hàng ở các quận lân cận.3 Mô tả sản phẩm/dịch vụ của dự án Các dịch vụ huấn luyện tại shop được chia ra làm 3 cấp độ: - Cấp độ 1: là cấp độ đơn giản nhất, chủ yếu là huấn luyện cho những chú cún, mèo biết vâng lời, đi vệ sinh đúng chỗ.

- Cấp độ 2: Cấp độ này phức tạp hơn, ở cấp độ này là những bài tập giúp chúng biết pha trò, các kỹ năng đơn giản như: bắt tay, đứng hoặc đi bằng 2 chân, đi theo chủ có dây và 2 không dây, thực hiện những lệnh đơn giản. - Cấp độ 3: Đây là cấp độ cao nhất thường dành cho những giống chó cao lớn, nhạy bén và cách huấn luyện gần giống như các nghiệp vụ: bảo vệ khi chủ bị tấn công, chạy vượt chướng ngại, ghi nhớ đường. Đối với mảng dịch vụ spa - chăm sóc sức khỏe và làm đẹp đòi hỏi nhiều nhân viên đảm nhận nhiều khâu khác nhau. Các khâu ở mảng này bao gồm: - Tắm, gội, cắt tỉa lông, tạo kiểu và nhuộm lông.

- Cửa hàng phụ kiện cho thú cưng - Dịch vụ trông giữ thú cưng Đối với các sản phẩm kèm theo: các sản phẩm như phụ kiện, thức ăn cho thú cưng, đồ chơi được chia ra thành từng chủng loại khác nhau phù hợp với nhu cầu từng đối tượng.4 Căn cứ pháp lý xây dựng dự án - Căn cứ Luật thú y năm 2015 (hiệu lực thi hành từ ngày 01 tháng 7 năm 2016). - Căn cứ Nghị định số 35/2016/NĐ-CP của Chính phủ: Quy định chi tiết một số điều của Luật thú y (hiệu lực thi hành từ ngày 01 tháng 7 năm 2016). - Căn cứ Luật doanh nghiệp 2020 (hiệu lực thi hành từ ngày 01 tháng 01 năm 2021). +Giấy đề nghị được cấp giấy phép đăng ký kinh doanh, mở cửa hàng, đăng ký hộ kinh doanh cá thể.

+Bản sao chứng minh thư nhân dân của người đăng ký kinh doanh, chủ cửa hàng chăm sóc thú cưng, chủ hộ kinh doanh. +Bản hợp đồng thuê cửa hàng chăm sóc thú cưng (nếu có) hoặc giấy chứng nhận quyền sở hữu, sử dụng đất hợp pháp. - Căn cứ vào pháp lệnh thú y 2004, Điều 53, 54 - Căn cứ Nghị định 35/2016/NĐ-CP hướng dẫn Luật thú y 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ