Đề tài: Ứng dụng công nghệ số truyền thông Tò He Xuân La - Bùi Đức Thoại

Tìm hiểu ứng dụng công nghệ số và truyền thông trong việc bảo tồn, phát triển và quảng bá thương hiệu làng nghề Tò he truyền thống Xuân La.

Chuyên ngành

Quản Lý Phát Triển Xã Hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo Cáo Tổng Hợp Đề Tài Nghiên Cứu Khoa Học Của Sinh Viên

2025

83
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

MỤC LỤC

MỞ ĐẦU

1. Lý do chọn đề tài

2. Tổng quan tình hình nghiên cứu

3. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu

4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

5. Phương pháp nghiên cứu

6. Giả thuyết nghiên cứu

7. Đóng góp của đề tài

8. Bố cục của đề tài

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ SỐ TRONG TRUYỀN THÔNG CHO SẢN PHẨM TÒ HE

1.1. Một số khái niệm cơ bản

1.1.1. Công nghệ số

1.1.2. Sản phẩm Tò he

1.2. Cơ sở lý luận và tiêu chí đánh giá của việc sử dụng cộng nghệ số trong truyền thông cho sản phẩm Tò he

1.2.1. Cơ sở lý luận của việc truyền thông cho sản phẩm Tò he

1.2.2. Tiêu chí đánh giá việc ứng dụng công nghệ số để truyền thông cho sản phẩm Tò he

1.2.2.1. Về nội dung
1.2.2.2. Về hình thức

1.3. Tiểu kết chương 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG SỬ DỤNG CÔNG NGHỆ SỐ ĐỂ TRUYỀN THÔNG CHO SẢN PHẨM TÒ HE CỦA LÀNG XUÂN LA

2.1. Khái quát về làng Xuân La và nghề nặn Tò he

2.1.1. Làng Xuân La

2.1.2. Nghề nặn Tò he

2.2. Thực trạng hoạt động truyền thông sản phẩm Tò He trước thời kỳ chuyển đổi số

2.2.1. Các hình thức truyền thông truyền thống

2.2.1.1. Truyền thông bằng hình thức truyền miệng
2.2.1.2. Truyền thông qua lễ hội dân gian
2.2.1.3. Truyền thông qua lễ hội sự kiện ngành nghề, hội thi
2.2.1.4. Truyền thông qua phát thanh, truyền hình và báo in

2.2.2. Ưu điểm và hạn chế của phương thức truyền thông truyền thống

2.3. Thực trạng truyền thông cho sản phẩm Tò he ở làng Xuân La trong thời kỳ chuyển đổi số

2.3.1. Các hình thức sử dụng công nghệ số ở Xuân La hiện nay

2.3.1.1. Sử dụng mạng xã hội (Facebook, TikTok, Zalo…)
2.3.1.2. Website, fanpage và blog giới thiệu làng nghề. Video, livestream, chụp ảnh sản phẩm
2.3.1.3. Bán hàng online, sàn thương mại điện tử (Shopee, Tiki…)

2.3.2. Đánh giá ưu điểm và hạn chế của việc sử dụng công nghệ số trong truyền thông cho sản phẩm Tò he ở Xuân La

2.4. Tiểu kết chương 2

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ SỬ DỤNG CÔNG NGHỆ SỐ ĐỂ TRUYỀN THÔNG CHO SẢN PHẨM TÒ HE LÀNG XUÂN LA

3.1. Những vấn đề đặt ra đối với việc sử dụng công nghệ số để truyền thông cho sản phẩm Tò he ở làng Xuân La

3.1.1. Thiếu sự đầu tư và chuyên nghiệp hóa hoạt động truyền thông

3.1.2. Hạn chế trong tiếp cận với công nghệ số của người làm nghề

3.1.3. Hạn chế về tư duy sáng tạo nội dung và tiếp cận khách hàng số

3.2. Giải pháp nâng cao hiệu quả việc sử dụng công nghệ số trong truyền thông cho sản phẩm Tò he làng Xuân La

3.2.1. Nhóm giải pháp về chiến lược, chính sách đối với hoạt động truyền thông cho sản phẩm Tò he

3.2.1.1. Nâng cao nhận thức về truyền thông cho cán bộ, nhân dân và người làm nghề ở địa phương
3.2.1.2. Xây dựng chiến lược truyền thông cho làng nghề và sản phẩm nghề.Tận dụng thương mại điện tử để truyền thông cho Tò he
3.2.1.3. Liên kết Tò he với các lĩnh vực sáng tạo và kinh tế số
3.2.1.4. Tăng cường liên kết với ngành du lịch để nâng cao hiệu quả truyền thông cho sản phẩm Tò he

3.2.2. Nhóm giải pháp về phát triển đội ngũ làm truyền thông

3.2.2.1. Trang bị kiến thức và kỹ năng cho người làm truyền thông
3.2.2.2. Huy động sự tham gia của giới trẻ

3.2.3. Nhóm giải pháp ứng dụng công nghệ số vào truyền thông cho sản phẩm Tò he

3.2.3.1. Số hóa quy trình làm Tò he: tư liệu hóa, dựng video, livestream dạy làm Tò he
3.2.3.2. Xây dựng nền tảng trực tuyến: website,fanpage, kênh TikTok/ YouTube của người làm nghề
3.2.3.3. Tạo sản phẩm Tò he số: mô hình 3D, bộ sticker, filter AR, trò chơi giáo dục cho trẻ em

3.3. Tiểu kết chương 3

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan về Ứng Dụng CNS Truyền Thông Tò He Xuân La 50 60 ký tự

Trong bối cảnh hội nhập và phát triển, việc ứng dụng CNS truyền thông vào các làng nghề truyền thống như Tò He Xuân La là vô cùng quan trọng. Tò He Xuân La, một biểu tượng của văn hóa dân gian Việt Nam, đang đứng trước những thách thức lớn trong việc duy trì và phát triển. Bài viết này sẽ đi sâu vào việc phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp và đánh giá hiệu quả của việc digital hóa di sản văn hóa, từ đó góp phần bảo tồn và phát huy giá trị của đồ chơi truyền thống này. Việc áp dụng công nghệ và văn hóa cần được cân nhắc kỹ lưỡng để không làm mất đi bản sắc vốn có của sản phẩm thủ công. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng, việc sử dụng ứng dụng di động và các nền tảng trực tuyến có thể giúp giáo dục trẻ em về văn hóa dân gian một cách hiệu quả. Tuy nhiên, cần có một chiến lược cụ thể để đảm bảo rằng việc bảo tồn văn hóa được thực hiện một cách bền vững. Theo báo cáo của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, số lượng du khách quan tâm đến các làng nghề truyền thống đang ngày càng tăng, điều này tạo ra cơ hội lớn cho việc du lịch Xuân La và quảng bá sản phẩm Tò He handmade. Để tận dụng tối đa tiềm năng này, cần có sự đầu tư vào CNS truyền thông và các hoạt động trải nghiệm văn hóa.

1.1. Giới Thiệu về Làng Nghề Truyền Thống Tò He Xuân La

Làng nghề Tò He Xuân La, thuộc xã Phượng Dực, huyện Phú Xuyên, Hà Nội, nổi tiếng với nghề nặn Tò He truyền thống. Đây là một nghề thủ công lâu đời, được truyền từ đời này sang đời khác, tạo ra những sản phẩm độc đáo mang đậm bản sắc văn hóa dân gian Việt Nam. Các sản phẩm Tò He không chỉ là đồ chơi truyền thống mà còn là một hình thức nghệ thuật, thể hiện sự khéo léo và sáng tạo của người nghệ nhân. Theo các nhà nghiên cứu, nghề nặn Tò He có nguồn gốc từ Trung Quốc, nhưng đã được người dân Xuân La bản địa hóa, tạo ra những sản phẩm mang đậm dấu ấn Việt. Làng nghề không chỉ là nơi sản xuất sản phẩm thủ công mà còn là một phần quan trọng của di sản văn hóa Hà Nội. Nhiều du khách đến với du lịch Xuân La để tìm hiểu về nghề Tò He và tham gia vào các hoạt động trải nghiệm văn hóa. Các sản phẩm Tò He handmade được bán tại các cửa hàng địa phương và trên các nền tảng trực tuyến, góp phần tạo thu nhập cho người dân và duy trì nghề truyền thống.

1.2. Tầm Quan Trọng của CNS Truyền Thông trong Phát Triển Làng Nghề

CNS truyền thông đóng vai trò then chốt trong việc quảng bá và phát triển các làng nghề truyền thống. Bằng cách sử dụng các công cụ và nền tảng trực tuyến, các nghệ nhân và doanh nghiệp có thể tiếp cận được với một lượng lớn khách hàng tiềm năng, không chỉ trong nước mà còn trên toàn thế giới. Ứng dụng di động, trang web và mạng xã hội là những kênh quan trọng để giới thiệu sản phẩm, chia sẻ câu chuyện về làng nghề truyền thống và tương tác với khách hàng. Digital hóa di sản văn hóa giúp bảo tồn và phát huy giá trị của các sản phẩm thủ công, đồng thời tạo ra cơ hội học tập thông qua trò chơi cho trẻ em. Tò He online và các app Tò He là những ví dụ điển hình cho thấy tiềm năng của công nghệ và văn hóa trong việc phát triển làng nghề truyền thống. Việc mua Tò He trực tuyến trở nên dễ dàng hơn, giúp tăng doanh thu và duy trì nghề truyền thống.

II. Thách Thức và Rào Cản Ứng Dụng CNS Tò He Xuân La 50 60 ký tự

Mặc dù có nhiều tiềm năng, việc ứng dụng CNS truyền thông vào Tò He Xuân La vẫn còn gặp nhiều thách thức. Các nghệ nhân, chủ yếu là người lớn tuổi, thường thiếu kỹ năng và kiến thức về công nghệ. Hơn nữa, việc duy trì bản sắc văn hóa trong quá trình digital hóa di sản văn hóa là một vấn đề quan trọng. Cần có sự cân bằng giữa việc sử dụng công nghệ và văn hóa để quảng bá sản phẩm và việc bảo tồn giá trị truyền thống của đồ chơi truyền thống. Các nghiên cứu cho thấy, việc thiếu nguồn lực tài chính và hỗ trợ từ chính phủ cũng là một rào cản lớn đối với việc phát triển làng nghề truyền thống. Để vượt qua những thách thức này, cần có một chiến lược toàn diện, bao gồm đào tạo kỹ năng cho nghệ nhân, cung cấp nguồn lực tài chính và xây dựng một hệ sinh thái hỗ trợ cho việc digital hóa di sản văn hóa.

2.1. Thiếu Hụt Kỹ Năng CNS Truyền Thông cho Nghệ Nhân

Một trong những thách thức lớn nhất đối với việc ứng dụng CNS truyền thông vào Tò He Xuân La là sự thiếu hụt kỹ năng của các nghệ nhân. Nhiều nghệ nhân, đặc biệt là những người lớn tuổi, không quen thuộc với các công cụ và nền tảng trực tuyến. Họ có thể gặp khó khăn trong việc sử dụng máy tính, điện thoại thông minh, mạng xã hội và các ứng dụng di động. Để khắc phục vấn đề này, cần có các chương trình đào tạo và hỗ trợ kỹ thuật, giúp nghệ nhân nắm vững các kỹ năng cơ bản về CNS truyền thông. Các khóa học có thể tập trung vào việc sử dụng mạng xã hội để quảng bá sản phẩm, chụp ảnh và chỉnh sửa ảnh sản phẩm, viết mô tả sản phẩm hấp dẫn và quản lý các gian hàng trực tuyến. Hơn nữa, cần có sự hỗ trợ liên tục từ các chuyên gia và tình nguyện viên, giúp nghệ nhân giải quyết các vấn đề kỹ thuật và cập nhật các xu hướng mới nhất.

2.2. Áp Lực Giữa Bảo Tồn Văn Hóa và Hiện Đại Hóa Sản Phẩm

Việc digital hóa di sản văn hóa đặt ra một thách thức lớn về việc duy trì bản sắc văn hóa trong quá trình hiện đại hóa sản phẩm. Cần có sự cân bằng giữa việc sử dụng công nghệ và văn hóa để quảng bá Tò He Xuân La và việc bảo tồn giá trị truyền thống của đồ chơi truyền thống. Một số người có thể lo ngại rằng việc Tò He online và các app Tò He có thể làm mất đi sự độc đáo và tinh tế của sản phẩm thủ công. Để giải quyết vấn đề này, cần có sự tham gia của các chuyên gia văn hóa và cộng đồng địa phương trong quá trình thiết kế và phát triển sản phẩm. Các sản phẩm Tò He nên được thiết kế sao cho vẫn giữ được nét truyền thống, đồng thời phù hợp với thị hiếu của khách hàng hiện đại. Hơn nữa, cần có các hoạt động trải nghiệm văn hóagiáo dục trẻ em về giá trị của Tò He Xuân La, giúp bảo tồn và phát huy di sản văn hóa.

III. Giải Pháp Ứng Dụng CNS Truyền Thông Tò He Hiệu Quả 50 60 ký tự

Để ứng dụng CNS truyền thông vào Tò He Xuân La một cách hiệu quả, cần có một chiến lược toàn diện và bền vững. Đầu tiên, cần tăng cường đào tạo kỹ năng cho nghệ nhân và cung cấp nguồn lực tài chính cho các hoạt động digital hóa di sản văn hóa. Thứ hai, cần xây dựng một hệ sinh thái hỗ trợ cho việc bảo tồn văn hóa và phát triển làng nghề truyền thống. Thứ ba, cần tận dụng tối đa các nền tảng trực tuyến và ứng dụng di động để quảng bá sản phẩm và tương tác với khách hàng. Cuối cùng, cần có sự hợp tác giữa các nghệ nhân, doanh nghiệp, chính phủ và các tổ chức phi chính phủ để đảm bảo rằng việc ứng dụng CNS truyền thông được thực hiện một cách có trách nhiệm và bền vững.

3.1. Đào Tạo Kỹ Năng CNS Truyền Thông cho Nghệ Nhân

Để nâng cao hiệu quả ứng dụng CNS truyền thông vào Tò He Xuân La, việc đào tạo kỹ năng cho nghệ nhân là vô cùng quan trọng. Các chương trình đào tạo nên tập trung vào các kỹ năng cơ bản như sử dụng máy tính, điện thoại thông minh, mạng xã hội và các ứng dụng di động. Hơn nữa, cần có các khóa học chuyên sâu về chụp ảnh và chỉnh sửa ảnh sản phẩm, viết mô tả sản phẩm hấp dẫn, quản lý các gian hàng trực tuyến và sử dụng các công cụ quảng cáo trực tuyến. Các chương trình đào tạo nên được thiết kế sao cho phù hợp với trình độ và nhu cầu của từng nghệ nhân. Cần có sự hỗ trợ liên tục từ các chuyên gia và tình nguyện viên, giúp nghệ nhân giải quyết các vấn đề kỹ thuật và cập nhật các xu hướng mới nhất.

3.2. Xây Dựng Hệ Sinh Thái Hỗ Trợ Bảo Tồn Văn Hóa

Để đảm bảo rằng việc ứng dụng CNS truyền thông vào Tò He Xuân La được thực hiện một cách bền vững, cần xây dựng một hệ sinh thái hỗ trợ cho việc bảo tồn văn hóa. Hệ sinh thái này nên bao gồm các nghệ nhân, doanh nghiệp, chính phủ, các tổ chức phi chính phủ và cộng đồng địa phương. Các nghệ nhân nên hợp tác với nhau để chia sẻ kinh nghiệm và kiến thức. Các doanh nghiệp có thể cung cấp nguồn lực tài chính và kỹ thuật cho các hoạt động digital hóa di sản văn hóa. Chính phủ có thể đưa ra các chính sách hỗ trợ và tạo điều kiện thuận lợi cho việc phát triển làng nghề truyền thống. Các tổ chức phi chính phủ có thể cung cấp các chương trình đào tạo và hỗ trợ kỹ thuật. Cộng đồng địa phương có thể tham gia vào các hoạt động trải nghiệm văn hóagiáo dục trẻ em về giá trị của Tò He Xuân La.

3.3. Tận Dụng Nền Tảng Trực Tuyến và Ứng Dụng Di Động

Các nền tảng trực tuyến và ứng dụng di động là những công cụ quan trọng để quảng bá Tò He Xuân La và tương tác với khách hàng. Các nghệ nhân có thể tạo các trang web và trang mạng xã hội để giới thiệu sản phẩm, chia sẻ câu chuyện về làng nghề truyền thống và tương tác với khách hàng. Các ứng dụng di động có thể được sử dụng để cung cấp các trải nghiệm văn hóagiáo dục trẻ em về giá trị của Tò He Xuân La. Các nền tảng thương mại điện tử có thể được sử dụng để mua Tò He trực tuyến một cách dễ dàng. Cần có sự chú trọng đến việc tạo ra nội dung hấp dẫn và chất lượng, phù hợp với từng nền tảng và đối tượng khách hàng.

IV. Nghiên Cứu Kết Quả Ứng Dụng CNS Tò He Xuân La Thực Tế 50 60 ký tự

Nghiên cứu thực tế cho thấy rằng việc ứng dụng CNS truyền thông vào Tò He Xuân La đã mang lại những kết quả tích cực. Doanh thu từ việc mua Tò He trực tuyến đã tăng lên đáng kể. Số lượng du khách quan tâm đến làng nghề truyền thống đã tăng lên. Nhận thức về giá trị của Tò He Xuân La đã được nâng cao trong cộng đồng. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức cần phải vượt qua để đảm bảo rằng việc ứng dụng CNS truyền thông được thực hiện một cách bền vững. Cần có sự tiếp tục đầu tư vào đào tạo kỹ năng, xây dựng hệ sinh thái hỗ trợ và tận dụng tối đa các nền tảng trực tuyến và ứng dụng di động.

4.1. Tăng Trưởng Doanh Thu từ Bán Tò He Trực Tuyến

Một trong những kết quả rõ ràng nhất của việc ứng dụng CNS truyền thông vào Tò He Xuân La là sự tăng trưởng doanh thu từ việc mua Tò He trực tuyến. Các nghệ nhân và doanh nghiệp đã tận dụng các nền tảng thương mại điện tử và mạng xã hội để tiếp cận được với một lượng lớn khách hàng tiềm năng. Việc mua Tò He trực tuyến trở nên dễ dàng hơn và thuận tiện hơn, giúp tăng doanh thu và duy trì nghề truyền thống. Tuy nhiên, cần có sự chú trọng đến việc đảm bảo chất lượng sản phẩm và dịch vụ khách hàng để duy trì sự hài lòng của khách hàng.

4.2. Nâng Cao Nhận Thức về Giá Trị Tò He Xuân La

Việc ứng dụng CNS truyền thông đã giúp nâng cao nhận thức về giá trị của Tò He Xuân La trong cộng đồng. Các hoạt động trải nghiệm văn hóagiáo dục trẻ em đã giúp mọi người hiểu rõ hơn về lịch sử, ý nghĩa và giá trị của đồ chơi truyền thống. Các nền tảng trực tuyến đã giúp lan tỏa thông tin về Tò He Xuân La đến với một lượng lớn khán giả. Cần có sự tiếp tục đầu tư vào các hoạt động quảng bá và giáo dục để duy trì và nâng cao nhận thức về giá trị của Tò He Xuân La.

V. Kết Luận và Tương Lai Ứng Dụng CNS Tò He Xuân La 50 60 ký tự

Việc ứng dụng CNS truyền thông vào Tò He Xuân La là một xu hướng tất yếu và mang lại nhiều tiềm năng. Tuy nhiên, cần có một chiến lược toàn diện và bền vững để đảm bảo rằng việc digital hóa di sản văn hóa được thực hiện một cách có trách nhiệm và bền vững. Cần có sự tiếp tục đầu tư vào đào tạo kỹ năng, xây dựng hệ sinh thái hỗ trợ và tận dụng tối đa các nền tảng trực tuyến và ứng dụng di động. Với sự hợp tác giữa các nghệ nhân, doanh nghiệp, chính phủ và các tổ chức phi chính phủ, Tò He Xuân La có thể tiếp tục phát triển và trở thành một biểu tượng của văn hóa dân gian Việt Nam.

5.1. Triển Vọng Phát Triển Làng Nghề Truyền Thống trong Kỷ Nguyên Số

Kỷ nguyên số mang lại nhiều cơ hội và thách thức cho sự phát triển của các làng nghề truyền thống. Việc ứng dụng CNS truyền thông có thể giúp các làng nghề tiếp cận được với một lượng lớn khách hàng tiềm năng, tăng doanh thu và duy trì nghề truyền thống. Tuy nhiên, cần có sự chú trọng đến việc bảo tồn bản sắc văn hóa và duy trì chất lượng sản phẩm. Cần có sự tiếp tục đầu tư vào đào tạo kỹ năng, xây dựng hệ sinh thái hỗ trợ và tận dụng tối đa các nền tảng trực tuyến và ứng dụng di động.

5.2. Định Hướng Bảo Tồn Văn Hóa và Phát Triển Bền Vững

Để đảm bảo rằng việc phát triển làng nghề truyền thống là bền vững, cần có sự chú trọng đến việc bảo tồn văn hóa. Cần có các hoạt động trải nghiệm văn hóagiáo dục trẻ em về giá trị của Tò He Xuân La. Cần có sự tham gia của các chuyên gia văn hóa và cộng đồng địa phương trong quá trình thiết kế và phát triển sản phẩm. Cần có sự hợp tác giữa các nghệ nhân, doanh nghiệp, chính phủ và các tổ chức phi chính phủ để đảm bảo rằng việc ứng dụng CNS truyền thông được thực hiện một cách có trách nhiệm và bền vững.

15/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1, nhóm tác giả cũng giới thiệu khái quát về làng Xuân La và nghề nặn Tò he, làm cơ sở và tiền đề để làm rõ thực trạng việc ứng dụng công nghệ số trong truyền thông cho sản phẩm Tò he ở làng Xuân La trong chương 2. 17 Chương 2 THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG SỬ DỤNG CÔNG NGHỆ SỐ ĐỂ TRUYỀN THÔNG CHO SẢN PHẨM TÒ HE CỦA LÀNG XUÂN LA 2.Khái quát về làng Xuân La và nghề nặn Tò he 2. Làng Xuân La Làng Xuân La nay là thôn Xuân La, xã Phượng Dực, huyện Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội, cách trung tâm thành phố khoảng 30km về phía nam. Từ trung tâm thành phố Hà Nội, theo đường quốc lộ 1A cũ khoảng 35 km, đến phố Nguộn (thuộc thôn Nguyên Hanh, xã Văn Tự, huyện Thường Tín) rẽ phải, qua đường sắt Bắc - Nam khoảng 3km, đến địa phận thôn Văn Hội (xã Đại Thắng, Phú Xuyên), lại rẽ tay phải khoảng 1km là đến địa phận làng Xuân La.

Làng Xuân La có vị trí phía bắc giáp với địa phận làng/thôn Phượng Vũ cùng xã, phía đông bắc giáp với xã Văn Tự (huyện Thường Tín), đông nam giáp với xã Đại Thắng và tây nam giáp với xã Văn Hoàng (huyện Phú Xuyên). Xuân La là một làng quê có lịch sử lâu đời, quá trình hình thành phát triển của làng gắn liền với nền văn minh châu thổ sông Hồng. Năm 1983, khi đào ao lấy đất, người dân ở đây đã phát hiện được khu mộ cổ hình thuyền gồm bảy quan tài thân cây khoét rỗng. Trong quan tài có thi hài, các đồ tùy táng như thạp đồng, chén, lao, giáo, tiền đồng.

Vào năm 1994, cũng tại Xuân La, gia đình bà Lê Thị Dệnh trong khi đào đất làm ao tại khu Dộc Ngòi, đã phát hiện được một chiếc trống đồng, bên cạnh trống có nhiều gỗ mục của một quan tài hình thuyền. Các nhà khảo cổ học xác định, trống đồng này là trống đồng Hê - gơ loại 1, thuộc nền văn hóa Đông Sơn. Ngoài di chỉ tại Xuân La, các nhà khảo cổ còn phát hiện nhiều di vật có niên đại xa xưa tại những địa bàn lân cận. Từ các tư liệu này, có thể cho rằng, khu vực Xuân La và các làng xung quanh đã có người Việt cổ sinh sống khá sớm.

Theo thời gian, nhiều nhóm gia đình, dòng họ từ nhiều nơi, với những thời gian sớm muộn khác nhau đã hội tụ về đây khai phá miền đất trũng tạo nên xóm, nên làng. 18 Ngày nay, dân số của làng đã tăng lên rất nhiều. Theo số liệu điều tra năm 2024, thôn Xuân La có 1.050 khẩu, đông dân nhất xã. Số hộ, khẩu của xã Phượng Dực năm 2024 STT Thôn Số hộ Số khẩu Số lượng Tỷ lệ % Số lượng Tỷ lệ % so cả xã so cả xã 1 Xuân La 1.152 100 [Nguồn: Ủy ban nhân dân xã Phượng Dực] Làng Xuân La nằm trong vùng đất trũng của châu thổ Bắc Bộ, điều kiện kinh tế trước đây rất khó khăn.

Về nông nghiệp, cả năm người dân chỉ cấy được một vụ lúa, nhưng năng xuất rất thấp, không đảm bảo được cuộc sống. Chính vì vậy, người dân ở đây phải bươn trải, tìm đủ mọi nghề để kiếm sống như làm bánh đa, cào bông, nấu rượu,.trong đó có nghề nặn Tò he. Nghề nặn Tò he Lịch sử hình thành nghề nặn tò he Nghề Tò he ra đời từ bao giờ đến nay vẫn còn là một câu hỏi chưa có lời đáp từ phía các nhà nghiên cứu. Tò he, còn được gọi dân dã là nặn con giống.

Để làm ra những sản phẩm này, những người dân ở làng Xuân La đã dùng bột gạo giã nhỏ, đem hấp chín, lấy bột đó pha trộn với các loại màu sắc có nguồn gốc từ tự nhiên nặn thành hình cỏ cây, hoa lá, động vật gần gũi với cuộc sống của con người cho trẻ em chơi. Sau phát triển thành một sản phẩm hàng hóa, đem bán ở các chợ quê, vừa phục vụ nhu cầu trẻ em (chơi xong trẻ em còn ăn được), vừa phục vụ nhu cầu tín ngưỡng của người dân, đó là một số linh vật hoặc hoa quả được nặn để bán cho người đi lễ đền, chùa, miếu phủ… Vào khoảng những năm 1950 của thế kỷ trước, cụ Vũ Văn Sai (1915 - 1992) đã học được cách nặn mới, mang về làng. Đó là phương pháp nặn Tò he trực tiếp trên que tre mà không phải làm trên khuôn như trước, mất rất nhiều công đoạn. Theo cách nặn mới này, để nặn ra một sản phẩm, chỉ cần bột gạo, phẩm màu, những 19 chiếc que tre, một con dao nhỏ, một chiếc lược nhỏ.

Người làm nghề có thể mang bột đi nặn lưu động ở các nơi, trực tiếp “biểu diễn” cho người xem và mua, rất “cơ động” và tiện lợi. Phương pháp nặn mới và cũ cùng song hành tồn tại. Đề tài của tò he thường là những nhân vật trong truyện cổ tích Việt Nam như Tấm Cám, Thạch Sanh,. hoặc các tích truyện của Trung Quốc như Tam Quốc diễn nghĩa, Tây Du Ký với các nhân vật Quan Công, Trương Phi, Triệu Tử Long, Tôn Ngộ Không, Trư Bát Giới,.Ngoài ra còn có đề tài các con vật như 12 con giáp, hoặc chim cò, hoa lá, gần gũi với cuộc sống của người nông dân, đáp ứng nhu cầu chơi của trẻ em; các hình tượng “tứ linh” (long, ly, quy, phượng), một số hoa, quả và lễ vật để phục vụ nhu cầu của người đi lễ đền chùa, miếu, phủ vào các dịp lễ, tết.

Về hoạt động tiêu thụ Tò he: Trước tháng 10 - 1954, ngoài các chợ trong vùng, tò he còn được tiêu thụ tại các lễ hội và các chợ khắp miền Bắc. Nhiều người làm nghề làng Xuân La còn vào tận các tỉnh miền Trung như Thanh Hóa, Nghệ An và Kinh thành Huế…để nặn và bán Tò he. Như vậy, sản phẩm Tò he không chỉ có mặt tại nhiều nơi trên miền Bắc và còn được đưa vào tận miền Trung, sau này là cả miền Nam. Hình ảnh những con giống bằng bột gạo sống động, ngộ nghĩnh đã trở nên gần gũi, quen thuộc và thích thú đối với nhiều thế hệ trẻ em Việt Nam.

Tò he là sản phẩm đồ chơi dân gian độc đáo ở Việt Nam do những người nông dân ở làng Xuân La tiếp thu, sáng tạo, bảo tồn và phát huy, chứa đựng giá trị nghệ thuật và giá trị thẩm mỹ cao. Chỉ với chất liệu đơn giản, sẵn có là bột gạo, phẩm màu từ thiên nhiên, họ đã sáng tạo nên những hình tượng sinh động về con người, cỏ cây, hoa lá, chim muông, động vật…rất gần gũi với cuộc sống của người nông dân Việt Nam. Bên cạnh đó, họ cũng sáng tạo ra những hình tượng các anh hùng, tướng lĩnh trong lịch sử Việt Nam nhằm mục đích giáo dục tinh thần yêu nước, tự hào về lịch sử dân tộc cho trẻ em. Từ đó nghề nặn Tò he còn mang ý nghĩa giáo dục và tính nhân văn sâu sắc.

Trên cơ sở nghề ngày càng được quan tâm, phát triển, ngày 26/5/2009 CLB Tò he Xuân La được thành lập vào với số hội viên ban đầu là 54 người. CLB được mở ra với tiêu chí là đoàn kết, tập hợp những nghệ nhân trong làng nghề lại với nhau, cùng chung tay giữ gìn và phát triển làng nghề do cha ông xưa để lại. Đến 20 nay, câu lạc bộ đã đạt được một số thành công bước đầu như được Trung ương Hội Di sản Văn hóa Việt Nam chấp nhận cho thành lập Chi hội Di sản Văn hóa Làng nghề truyền thống, lấy nòng cốt là CLB, nhằm duy trì và phát triển làng nghề và số hội viên đã tăng lên trên 100 người. Các thành viên CLB vừa hỗ trợ, giúp nhau làm nghề, trao đổi các thông tin về sản phẩm, khách hàng, vừa trực tiếp làm công tác truyền thông cho sản phẩm Tò he.

Nhiều nghệ nhân của làng được mời đến giới thiệu quảng bá và hướng dẫn nặn Tò he cho học sinh, sinh viên các trường học. Chính vì vậy, hoạt động truyền thông cho Tò he, và gần đây là việc sử dụng công nghệ số để truyền thông cho sản phẩm Tò he ở Xuân La lại càng được đẩy mạnh hơn bao giờ hết. Thực trạng hoạt động truyền thông sản phẩm Tò He trước thời kỳ chuyển đổi số Trước thời kỳ chuyển đổi số, hình thức truyền thông truyền thống đã đóng một vai trò quan trọng trong việc bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa. Về bản chất, Tò he vốn là một sản phẩm thủ công truyền thống gắn với không gian làng quê, chủ yếu được truyền thông thông qua các hình thức trực tiếp như truyền miệng, giới thiệu tại hội chợ, lễ hội văn hóa, các sự kiện cộng đồng.

Phương thức này mang tính địa phương hóa rất cao, khiến Tò He chỉ hiện diện ở một số khu vực nhất định và chủ yếu tiếp cận với công chúng trong bối cảnh mang tính lễ hội hoặc du lịch trải nghiệm. Đây là hình thức truyền thông sử dụng những phương tiện và các phương pháp mang tính lịch sử văn hóa lâu đời, nó thường gắn liền với văn hóa cộng đồng, giúp tạo, đóng góp nên sự kết nối quá khứ và hiện tại. Các hình thức truyền thống có thể kể đến như hội thảo, tọa đàm, triển lãm, sách, báo in, truyền hình, phát thanh,. đó là những kênh hiệu quả để quảng bá hình ảnh Tò he.

Qua những hoạt động này không chỉ khách hàng mà cả các nhà nghiên cứu, học giả cũng được tiếp cận và trau dồi thêm kiến thức với nghề truyền thống này. Truyền thông truyền thống còn mang đến tính chân thực, khách quan cụ thể nhất bởi sự tương tác trực tiếp, tạo cảm giác gần gũi hay thân thiện với cộng đồng. 21 Ngoài ra việc quảng bá sản phẩm hoàn toàn trực tiếp tại các hội chợ, lễ hội, sự kiện văn hóa cộng đồng hoặc truyền miệng giữa nghệ nhân với du khách. Các kênh truyền thông đại chúng như báo in, truyền hình hay phát thanh đôi khi có đề cập tới Tò he, song đây cũng chỉ dưới dạng tin tức đơn lẻ, thiếu chiều sâu và không tạo được sự lan tỏa lâu dài.

Đặc biệt, việc truyền thông mang tính mùa vụ chủ yếu diễn ra vào các dịp lễ hội như Tết Trung thu, Rằm tháng Giêng đây là lý do khiến cho sản phẩm Tò he không thể duy trì sự hiện diện ổn định trong tâm trí công chúng. Một hạn chế nổi bật khi mà nhóm tác giả khảo sát tại địa phương thấy được đó là thiếu nền tảng để lưu giữ, lan tỏa giá trị văn hóa mà sản phẩm Tò He mang lại.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ