Luận án Tiến sĩ: Nâng cao hiệu quả kinh doanh của Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam

Luận án tiến sĩ của Dung, ngày 14/05/2016, mã số Dt 21620161758. Nghiên cứu chuyên sâu về [Chủ đề chính của luận án, nếu biết].

Chuyên ngành

Kinh tế phát triển

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2016

197
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Luận án Tiến sĩ Phương pháp Nâng cao Hiệu quả Kinh doanh Ngân hàng Techcombank

Nghiên cứu về nâng cao hiệu quả kinh doanh ngân hàng Techcombank đóng vai trò thiết yếu trong bối cảnh phát triển kinh tế và cạnh tranh khốc liệt của ngành tài chính Việt Nam. Luận án tiến sĩ của Tạ Thị Kim Dung, hoàn thành vào năm 2016, tập trung chuyên sâu vào Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ thương Việt Nam (Techcombank), cung cấp cái nhìn toàn diện về các yếu tố ảnh hưởng và giải pháp cải thiện hiệu suất hoạt động. Đề tài không chỉ phân tích thực trạng hiệu quả kinh doanh Techcombank trong giai đoạn cụ thể mà còn đưa ra các khuyến nghị chiến lược dựa trên cơ sở lý luận vững chắc và thực tiễn ngành. Việc tối ưu hóa hoạt động kinh doanh ngân hàng là mục tiêu cốt lõi, đảm bảo sự phát triển bền vững và khả năng cạnh tranh. Luận án này là một tài liệu tham khảo quan trọng, góp phần làm rõ những thách thức và cơ hội mà các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam đang đối mặt. Mục tiêu nghiên cứu chính là hệ thống hóa lý luận, đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh cho Techcombank, đồng thời mang lại những bài học kinh nghiệm quý giá cho toàn ngành ngân hàng.

1.1. Lý do chọn đề tài và ý nghĩa nghiên cứu về hiệu quả kinh doanh Techcombank

Việc lựa chọn đề tài nâng cao hiệu quả kinh doanh của Ngân hàng Techcombank xuất phát từ tầm quan trọng chiến lược của Techcombank trong hệ thống ngân hàng Việt Nam và sự cần thiết phải tối ưu hóa hiệu suất hoạt động trong một thị trường đầy biến động. Luận án của Tạ Thị Kim Dung nhấn mạnh rằng hiệu quả kinh doanh ngân hàng thương mại không chỉ là mục tiêu riêng của từng tổ chức mà còn là yếu tố then chốt cho sự ổn định và phát triển của nền kinh tế quốc gia. Nghiên cứu này có ý nghĩa khoa học sâu sắc trong việc bổ sung cơ sở lý luận về hiệu quả kinh doanh ngân hàng, đặc biệt trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế. Thực tiễn, các giải pháp được đề xuất trong luận án có thể trực tiếp áp dụng để cải thiện các chỉ số tài chính Techcombank, tăng cường khả năng cạnh tranh và tối đa hóa lợi nhuận, đồng thời đảm bảo trách nhiệm xã hội của ngân hàng.

1.2. Phạm vi và phương pháp nghiên cứu luận án tiến sĩ về hiệu quả hoạt động ngân hàng

Luận án tập trung nghiên cứu về hiệu quả kinh doanh của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ thương Việt Nam (Techcombank). Phạm vi thời gian được giới hạn trong giai đoạn 2010 – 2014, cho phép phân tích sâu sắc các xu hướng và biến động trong hoạt động kinh doanh của ngân hàng. Về phạm vi không gian, nghiên cứu tập trung vào hoạt động của Techcombank, nhưng cũng xem xét các bài học kinh nghiệm từ một số ngân hàng quốc tế để cung cấp góc nhìn đa chiều. Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa phân tích định tính và định lượng. Các phương pháp chính bao gồm tổng hợp, phân tích, thống kê, so sánh và mô hình hóa, giúp đánh giá khách quan và đưa ra những nhận định chính xác về thực trạng hiệu quả kinh doanh Techcombank và các yếu tố ảnh hưởng.

II. Thách thức và Cơ hội Phân tích các Yếu tố Ảnh hưởng đến Hiệu quả Kinh doanh Ngân hàng Techcombank

Việc phân tích các yếu tố tác động đến hiệu quả kinh doanh ngân hàng Techcombank là một bước quan trọng để xác định các thách thức và cơ hội. Ngành ngân hàng thường xuyên phải đối mặt với biến động kinh tế vĩ mô, thay đổi chính sách pháp lý, áp lực cạnh tranh gay gắt và sự phát triển không ngừng của công nghệ. Các yếu tố tác động đến hiệu quả kinh doanh của ngân hàng thương mại bao gồm cả yếu tố nội tại (quản trị, công nghệ, nguồn nhân lực) và yếu tố bên ngoài (môi trường kinh tế, pháp lý, xã hội). Luận án của Tạ Thị Kim Dung đã chỉ ra rằng việc nhận diện và quản lý hiệu quả các yếu tố này là chìa khóa để nâng cao hiệu quả kinh doanh ngân hàng Techcombank. Ví dụ, biến động lãi suất và chính sách tiền tệ có thể ảnh hưởng trực tiếp đến thu nhập và chi phí của ngân hàng, trong khi sự tiến bộ của công nghệ lại mở ra các kênh phân phối mới và cải thiện trải nghiệm khách hàng, góp phần cải thiện hiệu quả hoạt động Techcombank.

2.1. Tác động của môi trường kinh tế vĩ mô và chính sách đến hiệu quả Techcombank

Môi trường kinh tế vĩ mô, bao gồm tốc độ tăng trưởng GDP, lạm phát, lãi suất, và tỷ giá hối đoái, có ảnh hưởng sâu sắc đến hiệu quả kinh doanh của Ngân hàng Techcombank. Khi kinh tế tăng trưởng, nhu cầu tín dụng và các dịch vụ ngân hàng khác cũng gia tăng, tạo điều kiện thuận lợi cho ngân hàng mở rộng hoạt động và tăng doanh thu. Ngược lại, suy thoái kinh tế có thể dẫn đến nợ xấu gia tăng và giảm lợi nhuận. Chính sách tiền tệ và tài khóa của nhà nước cũng đóng vai trò quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến thanh khoản và chi phí vốn của ngân hàng. Luận án phân tích rõ cách các yếu tố này tác động đến mô hình kinh doanh ngân hàng và đưa ra các đánh giá về sự thích ứng của Techcombank trong từng giai đoạn.

2.2. Ảnh hưởng của năng lực quản trị và công nghệ đến hoạt động kinh doanh ngân hàng

Năng lực quản trị nội bộ và việc ứng dụng công nghệ là hai yếu tố nội tại quyết định đến hiệu quả kinh doanh ngân hàng Techcombank. Một hệ thống quản trị rủi ro hiệu quả, chiến lược kinh doanh rõ ràng và đội ngũ nhân sự chất lượng cao giúp Techcombank vận hành trơn tru và tối ưu hóa nguồn lực. Trong tài liệu gốc, Cấn Văn Lực [41] đã chỉ ra rằng công nghệ thông tin có thể giúp tăng 43% - 48% lãi ròng của ngân hàng. Sự cách mạng trong công nghệ ngân hàng, với các dịch vụ như Internet Banking, Mobile Banking, và ATM, không chỉ giúp giảm chi phí hoạt động mà còn nâng cao trải nghiệm khách hàng, mở rộng thị trường và tăng khả năng cạnh tranh. Do đó, đầu tư vào công nghệ và cải thiện năng lực quản trị là những giải pháp then chốt để nâng cao hiệu quả kinh doanh ngân hàng.

III. Phương pháp Đánh giá Cách Xác định và Đo lường Hiệu quả Kinh doanh Ngân hàng Thương mại

Việc xác định và đo lường hiệu quả kinh doanh của ngân hàng thương mại đòi hỏi một hệ thống chỉ tiêu toàn diện, phản ánh cả khía cạnh tài chính và phi tài chính. Luận án của Tạ Thị Kim Dung đã đề xuất một bộ chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh cụ thể, phù hợp với đặc thù của ngân hàng cổ phần tại Việt Nam, dựa trên cơ sở lý luận vững chắc và tham khảo kinh nghiệm quốc tế. Không chỉ dừng lại ở các chỉ số tài chính truyền thống như ROA, ROE, NIM, luận án còn mở rộng đánh giá đến hiệu quả xã hội và hiệu quả đối với khách hàng, như Phạm Thị Bích Lương (2007) đã nêu [44]. Điều này cho phép một cái nhìn đa chiều về hiệu quả kinh doanh ngân hàng Techcombank, đảm bảo rằng các giải pháp được đề xuất không chỉ mang lại lợi nhuận mà còn đóng góp vào sự phát triển bền vững. Việc áp dụng các chỉ tiêu tài chính Techcombank một cách linh hoạt và có hệ thống giúp nhà quản lý đưa ra quyết định chính xác hơn.

3.1. Các chỉ tiêu tài chính then chốt để phân tích hiệu quả kinh doanh ngân hàng

Để đánh giá hiệu quả kinh doanh của ngân hàng thương mại, các chỉ tiêu tài chính đóng vai trò trung tâm. Luận án đã sử dụng một loạt các chỉ tiêu tài chính Techcombank bao gồm: Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA), Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE), Biên lãi ròng (NIM), Thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS), và Tỷ lệ nợ xấu. Những chỉ số này cung cấp bức tranh rõ nét về khả năng quản lý tài sản, vốn và lợi nhuận của ngân hàng. Đặc biệt, ROA và ROE là hai chỉ tiêu quan trọng nhất phản ánh khả năng sinh lời tổng thể của ngân hàng. Việc phân tích xu hướng của các chỉ tiêu này theo thời gian giúp đánh giá thực trạng hiệu quả kinh doanh Techcombank và xác định các điểm mạnh, điểm yếu cần cải thiện.

3.2. Phương diện phi tài chính và hiệu quả xã hội trong đánh giá hiệu quả hoạt động ngân hàng

Bên cạnh các chỉ tiêu tài chính, hiệu quả kinh doanh của ngân hàng thương mại còn cần được xem xét dưới góc độ phi tài chính và hiệu quả xã hội. Luận án của Tạ Thị Kim Dung, tương tự như nghiên cứu của Phạm Thị Bích Lương [44] và Võ Kim Thanh [80], đã đề cập đến các phương diện như hiệu quả đối với khách hàng (mức độ hài lòng, chất lượng dịch vụ) và hiệu quả kinh tế xã hội (đóng góp vào GDP, tạo việc làm, trách nhiệm cộng đồng). Việc tích hợp các yếu tố này vào bộ chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh giúp có cái nhìn toàn diện hơn về sự phát triển bền vững của Techcombank. Đây là một cách tiếp cận hiện đại, phản ánh xu hướng các ngân hàng không chỉ tập trung vào lợi nhuận mà còn quan tâm đến tác động rộng lớn hơn của mình đối với xã hội và cộng đồng, từ đó nâng cao hiệu quả kinh doanh ngân hàng Techcombank một cách toàn diện.

IV. Thực trạng và Phân tích Hiệu quả Kinh doanh của Ngân hàng Techcombank Giai đoạn 2010 2014

Phân tích thực trạng hiệu quả kinh doanh của Ngân hàng Techcombank giai đoạn 2010 – 2014 là trọng tâm của luận án, cung cấp dữ liệu định lượng và định tính để làm cơ sở cho các đề xuất giải pháp. Giai đoạn này chứng kiến nhiều biến động trong ngành ngân hàng Việt Nam, từ khủng hoảng kinh tế toàn cầu đến những cải cách trong nước. Luận án đã đi sâu vào đánh giá các chỉ số tài chính Techcombank như ROA, ROE, NIM, thu nhập từ các hoạt động dịch vụ, và quản lý chi phí hoạt động. Dữ liệu cho thấy Techcombank đã có những nỗ lực đáng kể trong việc duy trì và nâng cao hiệu quả kinh doanh, mặc dù phải đối mặt với nhiều thách thức. Việc so sánh hiệu quả kinh doanh ngân hàng Techcombank với mặt bằng chung của ngành hoặc với các đối thủ cạnh tranh chính cũng được thực hiện để làm nổi bật vị thế và tiềm năng của ngân hàng.

4.1. Phân tích các chỉ số tài chính và xu hướng lợi nhuận của Techcombank 2010 2014

Giai đoạn 2010-2014, Techcombank đã trải qua những biến động rõ rệt về hiệu quả hoạt động. Luận án đã chi tiết phân tích các chỉ số tài chính Techcombank qua từng năm, bao gồm tổng tài sản, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận trước thuế và sau thuế. Ví dụ, việc theo dõi xu hướng ROA và ROE giúp đánh giá khả năng sinh lời từ tài sản và vốn của ngân hàng. Lợi nhuận từ hoạt động tín dụng và dịch vụ cũng được xem xét kỹ lưỡng để xác định các nguồn thu chính. Mặc dù có những thời điểm khó khăn chung của thị trường, Techcombank vẫn thể hiện sự kiên cường và khả năng thích ứng, duy trì một mức lợi nhuận ổn định. Phân tích này là nền tảng quan trọng để nhận diện những điểm cần cải thiện trong việc nâng cao hiệu quả kinh doanh ngân hàng Techcombank.

4.2. Đánh giá quản lý rủi ro và chi phí trong hoạt động kinh doanh ngân hàng tại Techcombank

Quản lý rủi ro và tối ưu hóa chi phí là hai khía cạnh then chốt ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh của Ngân hàng Techcombank. Trong giai đoạn 2010-2014, Techcombank đã phải đối mặt với các rủi ro tín dụng, rủi ro thị trường và rủi ro hoạt động. Luận án đã đánh giá các chính sách và biện pháp mà Techcombank áp dụng để kiểm soát nợ xấu và giảm thiểu tổn thất. Đồng thời, việc phân tích cơ cấu chi phí, bao gồm chi phí hoạt động, chi phí lãi và chi phí dự phòng rủi ro, cho thấy nỗ lực của ngân hàng trong việc tiết kiệm và sử dụng nguồn lực hiệu quả. Một trong những thách thức được đề cập là chi phí hoạt động cao, dẫn đến xu hướng các ngân hàng chuyển sang hệ thống tự động để giảm bớt gánh nặng lao động thủ công. Cải thiện quản lý rủi ro và chi phí trực tiếp đóng góp vào việc cải thiện hiệu quả hoạt động Techcombank.

V. Bí quyết Thành công Các Giải pháp Chiến lược để Nâng cao Hiệu quả Kinh doanh Ngân hàng Techcombank

Dựa trên phân tích sâu sắc về thực trạng hiệu quả kinh doanh Techcombank và các yếu tố ảnh hưởng, luận án đã đề xuất một loạt giải pháp nâng cao hiệu quả Techcombank mang tính chiến lược và thực tiễn. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào việc tối ưu hóa các chỉ số tài chính mà còn hướng đến cải thiện toàn diện hoạt động kinh doanh ngân hàng, từ quản trị điều hành, phát triển sản phẩm dịch vụ, đến nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và ứng dụng công nghệ. Mục tiêu cuối cùng là giúp Techcombank không chỉ duy trì mà còn tăng cường vị thế cạnh tranh trong dài hạn, đảm bảo hiệu quả kinh doanh ngân hàng thương mại bền vững. Việc triển khai đồng bộ và linh hoạt các giải pháp này là chìa khóa để ngân hàng đối phó với những thách thức và nắm bắt cơ hội mới trên thị trường.

5.1. Nâng cao chất lượng tín dụng và đa dạng hóa nguồn thu cho Techcombank

Một trong những giải pháp nâng cao hiệu quả Techcombank cốt lõi là cải thiện chất lượng tín dụng và đa dạng hóa nguồn thu. Luận án nhấn mạnh sự cần thiết của việc siết chặt quy trình thẩm định, quản lý rủi ro tín dụng chặt chẽ hơn để giảm thiểu nợ xấu, đồng thời tăng cường thu hồi nợ. Bên cạnh đó, việc đa dạng hóa các sản phẩm và dịch vụ phi tín dụng, như dịch vụ thanh toán, thẻ, ngân hàng số, bảo hiểm, sẽ giúp Techcombank giảm sự phụ thuộc vào thu nhập lãi thuần và tăng cường khả năng chống chịu trước các biến động thị trường. Nghiên cứu của Võ Kim Thanh (2001) [80] cũng đã chỉ ra rằng đa dạng hóa nghiệp vụ là xu thế tất yếu để nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh của ngân hàng.

5.2. Tối ưu hóa công nghệ và quản trị điều hành để cải thiện hiệu quả hoạt động ngân hàng

Ứng dụng công nghệ hiện đại và tối ưu hóa quản trị điều hành là những giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh ngân hàng Techcombank không thể thiếu. Luận án khuyến nghị Techcombank tiếp tục đầu tư mạnh vào công nghệ thông tin, phát triển các nền tảng ngân hàng số (Internet banking, Mobile banking) để nâng cao trải nghiệm khách hàng và giảm chi phí giao dịch. Đồng thời, cải thiện hệ thống quản trị rủi ro toàn diện, tăng cường minh bạch thông tin, và xây dựng đội ngũ lãnh đạo, nhân sự có năng lực cao là yếu tố then chốt. Việc áp dụng các chuẩn mực quản trị quốc tế và tối ưu hóa quy trình nội bộ sẽ giúp ngân hàng vận hành hiệu quả hơn, từ đó cải thiện các chỉ số tài chính Techcombank và đạt được mục tiêu nâng cao hiệu quả kinh doanh.

VI. Kết luận và Hướng đi Tương lai Phát triển Bền vững Hiệu quả Kinh doanh Ngân hàng Thương mại

Kết thúc luận án, các phát hiện chính về hiệu quả kinh doanh ngân hàng Techcombank được tổng hợp, cùng với những khuyến nghị mang tính định hướng cho tương lai. Luận án của Tạ Thị Kim Dung không chỉ cung cấp một cái nhìn sâu sắc về thực trạng hiệu quả kinh doanh Techcombank trong quá khứ mà còn vạch ra lộ trình để ngân hàng tiếp tục phát triển bền vững. Tương lai của hiệu quả kinh doanh ngân hàng thương mại sẽ gắn liền với khả năng thích ứng với sự thay đổi của công nghệ, môi trường pháp lý và nhu cầu của khách hàng. Việc liên tục đổi mới, cải thiện chất lượng dịch vụ và quản lý rủi ro hiệu quả sẽ là yếu tố quyết định sự thành công lâu dài. Các bài học kinh nghiệm từ nghiên cứu này có thể áp dụng rộng rãi cho các ngân hàng thương mại cổ phần khác tại Việt Nam trong nỗ lực nâng cao hiệu quả kinh doanh.

6.1. Tóm tắt những đóng góp chính của luận án về hiệu quả kinh doanh Techcombank

Luận án của Tạ Thị Kim Dung đã đóng góp quan trọng vào lý luận và thực tiễn về nâng cao hiệu quả kinh doanh ngân hàng Techcombank. Về mặt lý luận, nghiên cứu đã hệ thống hóa và làm rõ cơ sở lý luận về hiệu quả kinh doanh của ngân hàng thương mại, đề xuất một bộ chỉ tiêu đánh giá toàn diện. Về mặt thực tiễn, luận án đã phân tích sâu sắc thực trạng hiệu quả kinh doanh của Techcombank trong giai đoạn 2010-2014, chỉ ra những thành tựu và hạn chế. Đặc biệt, các giải pháp nâng cao hiệu quả Techcombank được đề xuất có tính khả thi cao, phù hợp với định hướng phát triển của ngân hàng và bối cảnh kinh tế. Đây là nguồn tài liệu quý giá cho các nhà quản lý ngân hàng và các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực tài chính.

6.2. Triển vọng và khuyến nghị cho sự phát triển bền vững của hiệu quả kinh doanh ngân hàng

Hướng tới tương lai, để nâng cao hiệu quả kinh doanh ngân hàng Techcombank một cách bền vững, ngân hàng cần tiếp tục tập trung vào đổi mới sáng tạo, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ số. Luận án khuyến nghị Techcombank chú trọng phát triển các sản phẩm, dịch vụ dựa trên nền tảng số hóa, mở rộng kênh phân phối kỹ thuật số để tiếp cận nhiều đối tượng khách hàng hơn. Đồng thời, việc tăng cường đào tạo và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, có khả năng thích ứng với môi trường làm việc số là yếu tố then chốt. Luận án cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ các quy định pháp lý, xây dựng văn hóa doanh nghiệp minh bạch và trách nhiệm xã hội để đảm bảo hiệu quả kinh doanh ngân hàng thương mại không chỉ về mặt tài chính mà còn về giá trị cộng đồng trong dài hạn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

21/04/2026
Dt 21620161758 luan an cua dung 14 5 2016 1

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận, Luận án đƣợc kết cấu thành 4 chƣơng: - Chƣơng 1: Tổng quan các công trình nghiên cứu có liên quan tới đề tài - Chƣơng 2: Cơ sở lý luận và thực tiễn về hiệu quả kinh doanh của ngân hàng thƣơng mại. - Chƣơng 3: Thực trạng hiệu quả kinh doanh của Ngân hàng TMCP Kỹ thƣơng Việt Nam giai đoạn 2010-2014 - Chƣơng 4: Giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh của ngân hàng TMCP Kỹ thƣơng Việt Nam 5 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN TỚI ĐỀ TÀI Từ yêu cầu phải làm rõ những vấn đề lý thuyết và thực tiễn đối với vấn đề hiệu quả kinh doanh của NHTM để vận dụng vào việc nghiên cứu hiệu quả kinh doanh đối với Techcombank, tác giả thu thập hơn 80 tài liệu (44 tài liệu trong nƣớc, 16 tài liệu nƣớc ngoài và hơn 20 luận án tiến sĩ). Trên cơ sở tài liệu thu thập đƣợc, tác giả đã tìm hiểu xem các học giả trong và ngoài nƣớc đã đề cập vấn đề hiệu quả kinh doanh của NHTM đến đâu? Trong các kết quả nghiên cứu của họ có điểm nào luận án có thể kế thừa để phục vụ cho việc xây dựng nền tảng lý thuyết đáp ứng yêu cầu nghiên cứu của luận án, đồng thời xác định rõ những điểm luận án còn phải tiếp tục đi sâu nghiên cứu làm rõ. Đặc biệt là các học giả đã đề cập đến hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh của NHTM thế nào trong điều kiện toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế để có thể tham khảo xây dựng bộ chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh của NHTM ở Việt Nam.

Để đạt đƣợc mục đích này, luận án đã thu thập tài liệu và tổng quan theo các vấn đề sau đây: 1. Tổng quan lại quan niệm về ngân hàng thƣơng mại trong bối cảnh toàn cầu hóa Luận án đã nghiên cứu 16 tài liệu đề cập tới vấn đề ngân hàng thƣơng mại. Họ đƣa ra những quan niệm khác nhau về ngân hàng thƣơng mại. Tuy có sự khác nhau nhƣng nhìn chung những học giả nghiên cứu về quan niệm đối với ngân hàng thƣơng mại đều thống nhất rằng, ngân hàng thƣơng mại là một dạng công ty kinh doanh tiền tệ, chuyên cung cấp dịch vụ tài chính và hoạt động trong ngành công nghiệp dịch vụ tài chính, lấy lợi nhuận làm tiêu chí quan trọng để hoạt động kinh doanh.

Quan niệm về ngân hàng thương mại Nhìn chung, có nhiều công trình nghiên cứu quan niệm về ngân hàng thƣơng mại. Tài liệu trong nước: Các học giả quan tâm đến vấn đề này cho rằng ngân hàng thƣơng mại đã hình thành, tồn tại và phát triển hàng ngàn năm gắn liền với sự phát triển của kinh tế hàng hóa. Sự phát triển hệ thống NHTM đã có tác động rất lớn và quan trọng đến quá trình phát triển của nền kinh tế hàng hóa, ngƣợc lại kinh tế hàng hóa phát triển mạnh mẽ đến giai đoạn cao nhất là nền kinh tế thị trƣờng thì NHTM cũng ngày càng đƣợc hoàn thiện và trở thành những định chế tài chính không thể thiếu đƣợc. Theo các nghiên cứu của Vũ Văn Hóa [24], Dƣơng Hữu Hạnh [33], Hoàng Xuân Quế [66], Nguyễn Thị Mùi [48], các hoạt động ngân hàng xuất hiện rất sớm ở các quốc gia phát triển nhƣng đến khoảng thế kỷ XV thì ngƣời ta mới thành lập đƣợc những ngân hàng có các nghiệp vụ hoàn chỉnh nhƣ tại Hà Lan, Thụy Điển, Anh, Mỹ, Pháp.

Hệ thống ngân hàng của Việt Nam phát triển rất chậm so với thế giới. Tại Việt Nam, năm 1951 mới thành lập Ngân hàng Quốc gia Việt Nam. Trƣớc đó, trong khoảng thời gian từ 1945 – 1951, việc in ấn tiền và quản lý tài chính quốc gia do Bộ tài chính (thành lập năm 1945) thực hiện. Có nhiều khái niệm về NHTM nhƣng để đƣa ra một khái niệm chính xác thì ta phải dựa vào tính chất và mục đích hoạt động của nó trên thị trƣờng tiền tệ.

- Theo Luật các tổ chức tín dụng năm 2010 của Việt Nam [50]: “Ngân hàng là loại hình Tổ chức tín dụng có thể đƣợc thực hiện tất cả các hoạt động ngân hàng theo quy định của Luật này. Theo tính chất và mục tiêu hoạt động, các loại hình ngân hàng gồm NHTM, ngân hàng chính sách và ngân hàng hợp tác xã”. “Hoạt động ngân hàng là việc kinh doanh, cung ứng thƣờng xuyên hoặc một số các nghiệp vụ sau: Nhận tiền gửi; cấp tín dụng; cung ứng dịch vụ thanh toán qua tài khoản”. - Ở Mỹ: Ngân hàng thƣơng mại là công ty kinh doanh tiền tệ, chuyên cung cấp dịch vụ tài chính và hoạt động trong ngành công nghiệp dịch vụ tài chính (Bách khoa toàn thƣ) [2].

- Đạo luật ngân hàng của Pháp (1941) cũng đã định nghĩa: “Ngân hàng thƣơng mại là những xí nghiệp hay cơ sở mà nghề nghiệp thƣờng xuyên là nhận tiền bạc của công chúng dƣới hình thức ký thác, hoặc dƣới các hình thức khác và sử 7 dụng tài nguyên đó cho chính họ trong các nghiệp vụ về chiết khấu, tín dụng và tài chính” (Bách khoa toàn thƣ) [2]. Các quan điểm trên chỉ đề cập những hoạt động rất cơ bản của ngân hàng. Trong xu thế hội nhập quốc tế, các ngân hàng thƣơng mại lớn đã trở thành tập đoàn tài chính, có hàng loạt công ty trực thuộc, làm cho việc định nghĩa ngân hàng không còn đơn giản nhƣ trƣớc. Tài liệu nước ngoài Theo Thomas P.Fitch (2012), Dictionary of banking term [105]: “Tổ chức ngân hàng thƣờng là một công ty, nhận tiền gửi, thực hiện cho vay, thanh toán séc, và thực hiện các dịch vụ liên quan cho công chúng”.

Định nghĩa này nhấn mạnh khía cạnh các loại hình dịch vụ mà ngân hàng cung cấp cho khách hàng và cộng đồng. Khái niệm của cục dự trữ liên bang Mỹ (Fed) [104] và cũng đƣợc nhiều nƣớc sử dụng ngày nay: “ngân hàng là bất kỳ doanh nghiệp nào cung cấp tài khoản tiền gửi cho phép khách hàng rút tiền theo yêu cầu (nhƣ bằng cách ký phát séc hay chuyển tiền điện tử) và cho vay thƣơng mại hay cho vay kinh doanh khác (nhƣ cho vay các doanh nghiệp tƣ nhân để tăng hàng tồn kho hay mua thiết bị mới). Định nghĩa này cũng nhấn mạnh hai vế hoạt động của ngân hàng là huy động tiền gửi và cho vay. Tuy nhiên trong thực tiễn, có thể có tổ chức chỉ cung cấp một trong hai vế hoạt động của ngân hàng, đồng thời cung cấp các dịch vụ tài chính khác [78].

Để khắc phục hạn chế nêu trên, Quốc hội Mỹ đã đƣa ra định nghĩa ngân hàng nhƣ sau: “Ngân hàng là bất kỳ định chế tài chính nào tham gia bảo hiểm tiền gửi theo quy định của công ty bảo hiểm tiền gửi liên bang”. Định nghĩa này đã không đề cập đến các loại hình dịch vụ mà ngân hàng cung cấp cũng nhƣ chức năng của ngân hàng trong nền kinh tế. Trên thực tế, một định chế đƣợc coi là ngân hàng, đơn giản là tham gia bảo hiểm tiền gửi của công ty bảo hiểm tiền gửi liên bang [78]. Định nghĩa này tập trung về khía cạnh các loại hình dịch vụ mà ngân hàng cung cấp, theo đó ngân hàng là một định chế tài chính kinh doanh tổng hợp, đƣợc coi nhƣ một Tổng công ty bách hóa dịch vụ tài chính [78].

Tóm lại, khái niệm về ngân hàng hiện này là chƣa thống nhất. Tuy nhiên, từ phân tích các quan điểm nêu trên, các học giả đã cho biết quan niệm chung về ngân hàng nhƣ sau: “Ngân hàng là một tổ chức kinh doanh tiền tệ, cung cấp đa dạng các dịch vụ tài chính với nghiệp vụ cơ bản là nhận tiền gửi, cho vay và cung ứng các dịch vụ thanh toán. Ngoài ra, NHTM còn cung cấp nhiều dịch vụ khác nhằm thỏa mãn tối đa nhu cầu về sản phẩm dịch vụ của xã hội”. Tác giả luận án cho rằng, nhìn chung quan niệm nhƣ vậy là chấp nhận đƣợc và tác giả có thể kế thừa nhiều điểm để làm rõ hơn trong phần xây dựng nền tảng lý thuyết của luận án.

Các loại hình ngân hàng thương mại a). Tài liệu trong nước Nguyễn Văn Tiến [77] chia ngân hàng dựa vào 3 căn cứ: Căn cứ tính chất và mục tiêu hoạt động gồm ngân hàng thƣơng mại, ngân hàng đầu tƣ, ngân hàng phát triển, ngân hàng chính sách, ngân hàng hợp tác; Căn cứ hình thức sở hữu gồm ngân hàng tƣ nhân, ngân hàng cổ phần, ngân hàng sở hữu nhà nƣớc, ngân hàng liên doanh, chi nhánh ngân hàng nƣớc ngoài; Căn cứ tính đa dạng dịch vụ gồm ngân hàng đơn năng, ngân hàng đa năng, ngân hàng bán buôn và bán lẻ. Nguyễn Minh Kiều [40] và Lê Thị Mận [45] chia ngân hàng thƣơng mại dựa trên ba căn cứ khác nhƣ sau: Dựa vào hình thức sở hữu gồm: NHTM nhà nƣớc, NHTM cổ phần, ngân hàng liên doanh, chi nhánh ngân hàng nƣớc ngoài, ngân hàng 100% vốn nƣớc ngoài; Dựa vào chiến lược kinh doanh gồm: Ngân hàng bán buôn (là ngân hàng chỉ giao dịch và cung ứng dịch vụ cho đối tƣợng khách hàng công ty), ngân hàng bán lẻ (là loại NH giao dịch và cung ứng dịch vụ cho đối tƣợng khách hàng cá nhân), ngân hàng vừa bán buôn vừa bán lẻ; Dựa vào quan hệ tổ chức gồm: ngân hàng hội sở, ngân hàng chi nhánh cấp 1, cấp 2, các phòng giao dịch. Tài liệu nước ngoài Smriti Chand [106] chia ngân hàng thƣơng mại thành Ngân hàng chi nhánh; Ngân 9 hàng đơn vị (hoạt động ngân hàng đƣợc thực hiện thông qua một tổ chức duy nhất, mà không có bất kỳ chi nhánh.

Hệ thống này sử dụng phổ biến ở Mỹ); Ngân hàng nhóm (là một hệ thống mà theo đó hai hoặc nhiều ngân hàng, kết hợp một cách riêng biệt, đƣợc kết nối bởi sự điều khiển của một công ty); Ngân hàng chuỗi (tƣơng tự nhƣ tập đoàn ngân hàng, hai hoặc nhiều ngân hàng đƣợc kiểm soát bởi một nhóm duy nhất thông qua việc sở hữu cổ phần hoặc ngƣợc lại; Ngân hàng tiền gửi (các ngân hàng đóng vai trò là ngƣời giám hộ hoặc ngƣời đƣợc ủy thác của ngƣời gửi tiền và thực hiện cho vay); Ngân hàng đầu tư (chức năng chính là cung cấp tài chính cho đầu tƣ công nghiệp); Ngân hàng hỗn hợp (đóng cả hai vai trò nhận tiền gửi và đầu tƣ). Walter Leaf [107], chia ngân hàng thành ngân hàng tiền gửi, ngân hàng công nghiệp, ngân hàng tiết kiệm, ngân hàng nông nghiệp, ngân hàng giao dịch, ngân hàng hỗn hợp. Bản chất hoạt động kinh doanh của ngân hàng thương mại a).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ