Giới thiệu dự án

Ung thư phổi là một trong những nguyên nhân gây tử vong do ung thư hàng đầu trên toàn cầu cũng như tại Việt Nam. Theo thống kê dịch tễ học của GLOBOCAN, Việt Nam ghi nhận hơn 20.000 ca mắc mới và trên 17.000 trường hợp tử vong mỗi năm do ung thư phổi. Trong đó, ung thư phổi không phải tế bào nhỏ (UTPKPTBN - Non-Small Cell Lung Cancer: NSCLC) chiếm khoảng 80% – 85% tổng số ca bệnh. Do các triệu chứng lâm sàng ở giai đoạn sớm thường mờ nhạt và không điển hình, đa số bệnh nhân khi được chẩn đoán xác định đã ở giai đoạn tiến triển hoặc di căn xa (Giai đoạn IV theo phân loại AJCC 2010).

+-----------------------------------------------------------------------------+
|                          THÁCH THỨC ĐIỀU TRỊ NSCLC                         |
+-----------------------------------------------------------------------------+
|  1. Phát hiện muộn (Giai đoạn IV chiếm tỷ lệ cao, triệu chứng ban đầu nghèo)|
|  2. Hóa trị truyền thống độc tính cao, trung vị thời gian sống ngắn         |
|  3. Điều trị đích (EGFR-TKI) cần phân lập chính xác tình trạng đột biến gen |
+-----------------------------------------------------------------------------+

Vấn đề nghiên cứu và các rào cản lâm sàng

Ở giai đoạn muộn, phương pháp hóa trị cổ điển bằng các phác đồ chứa Platinum mang lại hiệu quả hạn chế với nhiều tác dụng phụ toàn thân nặng nề. Sự xuất hiện của các thuốc ức chế Tyrosine Kinase (Tyrosine Kinase Inhibitor - TKI) nhắm vào thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì (Epidermal Growth Factor Receptor - EGFR) như Gefitinib và Erlotinib đã tạo ra bước đột phá trong điều trị đích. Tuy nhiên, hiệu quả đáp ứng của TKI phụ thuộc trực tiếp vào việc bệnh nhân có mang đột biến kích hoạt thụ thể EGFR (chủ yếu tại các exon 18, 19, 20, 21) hay không. Bệnh nhân không mang đột biến hoặc mang đột biến kháng thuốc (như T790M ở exon 20) sẽ không đạt được hiệu quả điều trị mong muốn, gây lãng phí chi phí y tế và bỏ lỡ thời gian can thiệp tối ưu.

Mục tiêu nghiên cứu cụ thể

  1. Xác định tỷ lệ và đặc điểm các dạng đột biến gen EGFR trên 177 bệnh nhân ung thư phổi không phải tế bào nhỏ giai đoạn IV tại Trung tâm Y học hạt nhân và Ung bướu – Bệnh viện Bạch Mai năm 2017.
  2. Đánh giá mối tương quan giữa tình trạng đột biến gen EGFR với các đặc điểm lâm sàng (tuổi, giới tính, tiền sử hút thuốc), cận lâm sàng (mô bệnh học, dấu ấn khối u CEA, Cyfra 21-1, giá trị SUV max trên PET/CT) và đặc điểm bệnh phẩm.

Phương pháp tiếp cận và giải pháp

Đề tài sử dụng phương pháp nghiên cứu mô tả cắt ngang trên mẫu bệnh phẩm mô đúc khối paraffin, mẫu sinh thiết hoặc dịch màng phổi/màng tim. Quy trình kỹ thuật áp dụng công nghệ tách chiết DNA bộ gen tiêu chuẩn kết hợp kỹ thuật phản ứng chuỗi trùng hợp và lai ngược đầu dò phân tử (Reverse Hybridization StripAssay) bằng bộ kit chuyên biệt nhằm phát hiện đồng thời 30 loại đột biến trên 4 exon (18 – 21) của gen EGFR.

Kết quả kỳ vọng và chỉ số đo lường

  • Xác định chính xác tỷ lệ phát hiện đột biến EGFR trong nhóm nghiên cứu với độ nhạy và độ đặc hiệu cao.
  • Phân tầng rõ rệt tỷ lệ nhạy cảm và kháng TKI thế hệ 1 (kỳ vọng tỷ lệ nhạy cảm > 90%).
  • Cung cấp cơ sở dữ liệu có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$) hỗ trợ bác sĩ lâm sàng ra quyết định điều trị đích cá thể hóa.

Phạm vi và giới hạn nghiên cứu

  • Phạm vi: 177 bệnh nhân UTPKPTBN giai đoạn IV có chỉ định xét nghiệm gen EGFR tại Đơn vị Gen – Tế bào gốc, Bệnh viện Bạch Mai trong năm 2017.
  • Giới hạn: Nghiên cứu thu thập dữ liệu cắt ngang tại một trung tâm tuyến cuối; chưa đánh giá theo dõi dọc thời gian sống thêm toàn bộ (Overall Survival - OS) và thời gian sống không tiến triển (Progression-Free Survival - PFS) sau điều trị TKI.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng các kỹ thuật xác định đột biến gen EGFR

Hiện nay trong sinh học phân tử lâm sàng, nhiều kỹ thuật được áp dụng để khảo sát đột biến gen với các ưu nhược điểm khác nhau:

Phương pháp Ưu điểm Nhược điểm Độ nhạy phát hiện alen đột biến
Giải trình tự Sanger trực tiếp (Direct Sequencing) Tiêu chuẩn vàng kinh điển, phát hiện được mọi đột biến mới chưa biết trước Thời gian xử lý lâu, quy trình phức tạp, chi phí thiết bị cao Thấp (~15% - 20% tế bào khối u)
Real-time PCR (Scorpion ARMS) Thời gian chạy nhanh (2-3 giờ), độ nhạy cao Giới hạn số lượng đột biến khảo sát trên một giếng phản ứng Cao (1% - 5%)
Lai đầu dò màng dải (EGFR StripAssay) Khảo sát đồng thời 30 đột biến (exon 18-21), thao tác chuẩn hóa, không cần thiết bị giải trình tự đắt tiền Không phát hiện được các đột biến lạ nằm ngoài danh mục đầu dò Trung bình - Cao (~5%)
+--------------------------------------------------------------------------+
|                     YÊU CẦU HỆ THỐNG THEO TIÊU CHÍ MoSCoW                |
+--------------------------------------------------------------------------+
| MUST HAVE:                                                               |
| - Tách chiết DNA đạt độ tinh sạch A260/A280 = 1.7 - 2.0; nồng độ >= 1ng/uL|
| - Phát hiện chính xác đột biến mất đoạn Exon 19 và đột biến điểm L858R   |
| - Kiểm soát âm tính (Negative Control) và nội kiểm lai (Hybrid Control)  |
|                                                                          |
| SHOULD HAVE:                                                             |
| - Định lượng DNA huỳnh quang chính xác bằng Qubit dsDNA HS Assay         |
| - Đọc và phân tích dải lai tự động bằng phần mềm StripAssay Evaluator    |
|                                                                          |
| COULD HAVE:                                                              |
| - Tích hợp đối chiếu đa thông số với chỉ số SUV max từ máy chụp PET/CT   |
| - Phân tích đột biến kép (Double mutations) phức hợp                     |
+--------------------------------------------------------------------------+

Quy trình kỹ thuật và cấu trúc hệ sinh thái phân tích

Quy trình triển khai xét nghiệm chẩn đoán phân tử bao gồm 4 giai đoạn chuẩn hóa:

[Bệnh phẩm: Mô sáp FFPE / Sinh thiết / Dịch dịch thể]
  (1) Tách chiết DNA (PureLink Genomic DNA Mini Kit)
  (2) Định lượng DNA huỳnh quang (Qubit 3.0 Fluorometer)
  (3) Khuếch đại PCR gắn nhãn Biotin (EGFR StripAssay Kit)
  (4) Lai ngược đầu dò & Hiện màu Enzymatic (Typing Tray)
  (5) Đọc vạch dải lai & Phân tích (StripAssay Evaluator)
# Cấu trúc thuật toán kiểm tra và phân loại kết quả đột biến gen EGFR
def evaluate_egfr_strip(test_strip_bands):
    """
    test_strip_bands: dict chứa trạng thái dương tính của các vạch tín hiệu (1-36)
    """
    if not test_strip_bands.get("Hybridization_Control") or not test_strip_bands.get("PCR_Control"):
        return {"status": "INVALID", "message": "Nội kiểm không đạt yêu cầu kỹ thuật"}
    
    detected_mutations = []
    
    # Exon 18 (Vạch 1 - 3: G719C, G719S, G719A)
    for band in ["G719C", "G719S", "G719A"]:
        if test_strip_bands.get(band):
            detected_mutations.append({"exon": 18, "variant": band, "type": "TKI_Sensitive"})
            
    # Exon 19 Deletions (Vạch 4 - 27: E746_A750del, L747_P753delinsS,...)
    exon19_variants = [k for k in test_strip_bands if "del" in k and test_strip_bands[k]]
    for var in exon19_variants:
        detected_mutations.append({"exon": 19, "variant": var, "type": "TKI_Sensitive_Major"})
        
    # Exon 20 (Vạch 28: T790M)
    if test_strip_bands.get("T790M"):
        detected_mutations.append({"exon": 20, "variant": "T790M", "type": "TKI_Resistant"})
        
    # Exon 21 (Vạch 29: L861Q, Vạch 30: L858R)
    if test_strip_bands.get("L858R"):
        detected_mutations.append({"exon": 21, "variant": "L858R", "type": "TKI_Sensitive_Major"})
    if test_strip_bands.get("L861Q"):
        detected_mutations.append({"exon": 21, "variant": "L861Q", "type": "TKI_Sensitive"})
        
    return {
        "status": "VALID",
        "has_mutation": len(detected_mutations) > 0,
        "mutation_count": len(detected_mutations),
        "details": detected_mutations
    }

Phương pháp luận nghiên cứu và quản lý chất lượng

  • Bộ công cụ & Thiết bị chuyên dụng:
    • Bộ kit tách chiết: PureLink® Genomic DNA Mini Kit (Invitrogen, Thermo Fisher Scientific).
    • Máy định lượng: Qubit® 3.0 Fluorometer cùng hóa chất Qubit dsDNA HS Assay Kit.
    • Bộ kit khuếch đại và lai phân tử: ViennaLab EGFR XL StripAssay® (ViennaLab Diagnostics GmbH).
    • Phần mềm xử lý thống kê: EpiData Version 3.1 cho nhập liệu kiểm soát lỗi kép; Stata Version 12.0 cho phân tích tương quan dịch tễ học và y sinh học.
  • Quy trình đảm bảo chất lượng (QA/QC): Tất cả các mẻ phản ứng đều có mẫu chứng âm (Negative Control) và mẫu chứng dương (Positive Control) nhằm loại trừ khả năng nhiễm chéo và âm tính giả.

Implementation và kết quả

Quy trình xét nghiệm thực nghiệm chi tiết

Quy trình phòng thí nghiệm được thực hiện nghiêm ngặt qua 4 bước chuẩn hóa:

  1. Xử lý mô và tách chiết DNA: Loại bỏ sáp paraffin của mẫu mô FFPE bằng dung dịch Deparaffinization ở 56°C trong 3 phút. Ly giải màng tế bào và protein bằng đệm Digestion kết hợp Proteinase K ở 56°C (1 giờ) và 90°C (1 giờ). Thu hồi DNA tinh sạch qua cột silica spin-column.
  2. Khuếch đại chuỗi PCR đa mồi: Hỗn hợp phản ứng 25 $\mu$L chứa 15 $\mu$L Amplification Mix, 5 $\mu$L dung dịch Taq DNA Polymerase (tỷ lệ pha 1:25) và 5 $\mu$L DNA mẫu khuôn (1 – 10 ng/$\mu$L).
+--------------------------------------------------------------------------+
|                  CHU KỲ NHIỆT PCR (THERMAL CYCLER PROFILE)               |
+--------------------------------------------------------------------------+
| Giai đoạn chu kỳ (33 chu kỳ):                                            |
+--------------------------------------------------------------------------+
  1. Lai ngược đầu dò và phát hiện enzyme: Biến tính sản phẩm PCR ở nhiệt độ phòng. Tiến hành lai với thanh Teststrip phủ oligonucleotide đặc hiệu trong khay Typing Tray ở 45°C trong 30 phút. Rửa màng với Wash Solution A/B để loại bỏ các đoạn bám không đặc hiệu. Ủ Streptavidin-Alkaline Phosphatase và tạo màu với cơ chất NBT/BCIP trong bóng tối.

Kết quả kiểm định và phân tích đột biến

Trên tổng số 177 bệnh nhân ung thư phổi không phải tế bào nhỏ giai đoạn IV tham gia nghiên cứu:

TỔNG SỐ BỆNH NHÂN KHẢO SÁT: 177 CA (100%)

Phân bố 78 đột biến thu nhận được từ 71 bệnh nhân:

  • Exon 19: 41 đột biến (52,6%) – Chiếm ưu thế tuyệt đối với các biến thể mất đoạn ngắn như E746_A750del.
  • Exon 21: 27 đột biến (34,6%) – Chủ yếu là đột biến điểm thay thế L858R (2582T>A) và L861Q.
  • Exon 20: 6 đột biến (7,7%) – Đột biến điểm T790M (2369C>T) liên quan đến cơ chế đề kháng tự nhiên với TKI thế hệ 1.
  • Exon 18: 4 đột biến (5,1%) – Đột biến điểm G719X (G719C, G719S, G719A).
+-----------------------------------------------------------------------------+
| TÍNH CHẤT ĐÁP ỨNG THUỐC ĐÍCH TKI CỦA CÁC ĐỘT BIẾN                           |
+-----------------------------------------------------------------------------+
| - Nhạy cảm với TKI thế hệ 1 (Exon 19 del, L858R, G719X, L861Q): 72/78 (92,3%)|
| - Kháng thuốc TKI thế hệ 1 (Đột biến điểm T790M Exon 20):         6/78 (7,7%)|
+-----------------------------------------------------------------------------+

Phân tích mối liên quan với các yếu tố lâm sàng và cận lâm sàng

+-----------------------------------------------------------------------------+
|            TỔNG HỢP CÁC YẾU TỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỘT BIẾN GEN EGFR              |
+-----------------------------+-------------------+----------------+----------+
| Đặc tính khảo sát           | Nhóm đột biến (%) | Giá trị p      | Ý nghĩa  |
+-----------------------------+-------------------+----------------+----------+
| Giới tính: Nữ               | 34/51 (66,7%)     | p < 0,0001     | Có ý     |
|            Nam              | 37/126 (29,4%)    |                | nghĩa    |
+-----------------------------+-------------------+----------------+----------+
| Tiền sử:   Không hút thuốc  | 37/65 (56,9%)     | p = 0,001      | Có ý     |
|            Đã/Đang hút thuốc| 34/112 (30,4%)    |                | nghĩa    |
+-----------------------------+-------------------+----------------+----------+
| Độ tuổi:   Dưới 40 tuổi     | 3/5 (60,0%)       | p = 0,676      | Không có |
|            40 - 59 tuổi     | 28/71 (39,4%)     |                | ý nghĩa  |
|            Từ 60 tuổi trở lên| 40/101 (39,6%)   |                | thống kê |
+-----------------------------+-------------------+----------------+----------+
| Mô học:    Biểu mô tuyến    | 69/171 (40,3%)    | p = 0,730      | Không có |
|            Biểu mô vảy      | 2/6 (33,3%)       |                | ý nghĩa  |
+-----------------------------+-------------------+----------------+----------+
| Nguồn mẫu: Sinh thiết       | 57/143 (39,9%)    | p = 0,451      | Không có |
|            Phẫu thuật       | 3/14 (28,6%)      |                | ý nghĩa  |
|            Dịch màng phổi   | 10/20 (50,0%)     |                |          |
+-----------------------------+-------------------+----------------+----------+
| SUV max PET/CT (U nguyên phát) 10,2 vs 10,8    | p = 0,916      | Không có |
| Dấu ấn CEA huyết thanh      | 37,9% vs 38,6%    | p = 0,935      | Không có |
| Dấu ấn Cyfra 21-1           | 34,7% vs 42,6%    | p = 0,341      | Không có |
+-----------------------------+-------------------+----------------+----------+

Đổi mới và đóng góp

Điểm mới trong kỹ thuật và phương pháp tiếp cận

  1. Ứng dụng công nghệ lai dải ngược đa đích: Thay vì sử dụng Sanger sequencing tốn thời gian hoặc Real-time PCR đơn cặp mồi, nghiên cứu sử dụng hệ thống ViennaLab StripAssay cho phép phân tích đồng thời 30 dạng đột biến điểm và mất đoạn chỉ trong một lần chạy phản ứng duy nhất.
  2. Khảo sát mở rộng đột biến kép: Phát hiện tỷ lệ đột biến kép chiếm tới 9,9% tổng số ca mang đột biến, trong đó 6/7 ca mang kết hợp một đột biến nhạy cảm và một đột biến kháng thuốc T790M – một dữ liệu quan trọng giúp các bác sĩ giải thích hiện tượng kháng thuốc nguyên phát trên lâm sàng.
  3. Đa dạng hóa nguồn mẫu bệnh phẩm: Chứng minh giá trị chẩn đoán tương đương giữa mẫu mô sinh thiết thông thường và mẫu khối tế bào dịch màng phổi/màng tim ($p = 0,451$). Điều này mở rộng cơ hội tiếp cận xét nghiệm gen cho những bệnh nhân giai đoạn muộn không thể thực hiện sinh thiết xuyên thành ngực.

Đóng góp thực tiễn cho ngành Ung thư học Việt Nam

Nghiên cứu cung cấp dữ liệu dịch tễ phân tử cập nhật về đột biến EGFR trên đối tượng bệnh nhân giai đoạn IV tại miền Bắc Việt Nam, khẳng định tỷ lệ đột biến cao ở chủng tộc Châu Á (40,1%), đặc biệt là ở nhóm bệnh nhân nữ (66,7%) và không hút thuốc lá (56,9%), giúp củng cố hướng dẫn thực hành lâm sàng theo khuyến cáo quốc tế của NCCN và ESMO.


Ứng dụng thực tế và triển khai

Tình huống ứng dụng lâm sàng

  • Cá thể hóa chỉ định điều trị ban đầu: Bệnh nhân chẩn đoán xác định UTPKPTBN giai đoạn IV được làm xét nghiệm EGFR thường quy. Nếu có đột biến mất đoạn Exon 19 hoặc L858R Exon 21, chỉ định ưu tiên hàng đầu là các thuốc EGFR-TKI đường uống (Gefitinib, Erlotinib, Afatinib, Osimertinib) thay vì hóa trị truyền thống.
  • Tiên lượng và dự báo kháng thuốc: Việc phát hiện đột biến T790M ngay từ đầu hoặc khi tái phát giúp bác sĩ chủ động chuyển hướng phác đồ sang TKI thế hệ 3 (Osimertinib).
[Bệnh nhân NSCLC Giai đoạn IV]

Phân tích hiệu quả kinh tế - y tế (ROI)

  • Tối ưu hóa chi phí điều trị: Sử dụng xét nghiệm gen giúp sàng lọc chính xác 40,1% bệnh nhân có đáp ứng với TKI, tránh chi phí điều trị hóa chất không cần thiết và giảm thiểu chi phí quản lý các biến chứng do hóa trị độc tế bào (như hạ bạch cầu sốt, suy kiệt, nhiễm trùng cơ hội).
  • Rút ngắn thời gian chẩn đoán: Quy trình phân tích rút ngắn thời gian trả kết quả xuống còn 24 – 48 giờ, giúp bệnh nhân giai đoạn muộn được can thiệp điều trị trúng đích kịp thời.

Hạn chế và hướng phát triển

Các hạn chế kỹ thuật còn tồn tại

  • Phương pháp StripAssay bị giới hạn trong danh mục 30 đột biến đã thiết kế sẵn trên màng lai; không thể phát hiện các đột biến hiếm gặp ngoài các exon 18 – 21 hoặc các biến đổi phân tử khác như khuếch đại gen MET, đột biến KRAS, BRAF, hay sắp xếp lại gen ALK, ROS1.
  • Mẫu mô đúc nến paraffin (FFPE) bảo quản lâu ngày có thể bị phân mảnh DNA, đòi hỏi kỹ thuật tách chiết khắt khe.

Hướng phát triển và nghiên cứu tiếp theo

  1. Triển khai kỹ thuật Giải trình tự gen thế hệ mới (NGS): Thiết kế bảng gene đa mục tiêu (Comprehensive Genomic Profiling) để phân tích đồng thời hàng trăm gen đích ung thư.
  2. Ứng dụng Sinh thiết lỏng (Liquid Biopsy): Phát hiện DNA khối u lưu hành trong máu (ctDNA) bằng kỹ thuật Digital PCR (dPCR) hoặc NGS độ sâu cao, phục vụ theo dõi động học đột biến kháng thuốc T790M không xâm lấn trong suốt quá trình điều trị TKI.

Đối tượng hưởng lợi

+-----------------------------------------------------------------------------+
|                      GIÁ TRỊ MANG LẠI CHO CÁC ĐỐI TƯỢNG                     |
+-----------------------------------------------------------------------------+
| 1. BÁC SĨ LÂM SÀNG & UNG BƯỚU:                                              |
|    - Căn cứ khoa học vững chắc để cá thể hóa phác đồ điều trị đích          |
|    - Nắm bắt đặc điểm dịch tễ: tỷ lệ đột biến ở nữ (66,7%) & không hút thuốc|
|                                                                             |
| 2. KỸ THUẬT VIÊN & CHUYÊN VIÊN SINH HỌC PHÂN TỬ:                            |
|    - Quy trình chuẩn hóa (SOP) từ tách chiết DNA đến lai ngược StripAssay   |
|    - Kiểm soát chất lượng mẫu FFPE và dịch thể phức tạp                     |
|                                                                             |
| 3. BỆNH NHÂN UNG THƯ PHỔI GIAI ĐOẠN MUỘN:                                  |
|    - Tiếp cận liệu pháp điều trị đích TKI ít tác dụng phụ, kéo dài sống thêm |
|    - Giảm chi phí điều trị không hiệu quả                                   |
|                                                                             |
| 4. HỌC VIÊN & NHÀ NGHIÊN CỨU:                                               |
|    - Tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp luận và phân tích dịch tễ  |
+-----------------------------------------------------------------------------+

Câu hỏi thường gặp

1. Điều kiện tối thiểu về mẫu bệnh phẩm để thực hiện xét nghiệm đột biến gen EGFR là gì?

Mẫu mô đúc khối paraffin (FFPE) cần chứa tỷ lệ tế bào u tối thiểu $\ge 20%$. Lượng DNA tách chiết cần đạt nồng độ tối thiểu từ $1 - 10\text{ ng/}\mu\text{L}$ với độ tinh sạch $A_{260}/A_{280}$ nằm trong khoảng $1,7 - 2,0$. Đối với dịch màng phổi hoặc màng tim, cần ly tâm thu cặn tế bào (cell block) trước khi tách chiết.

2. Sự khác biệt giữa đột biến nhạy cảm TKI và đột biến kháng thuốc là gì?

Các đột biến mất đoạn trên exon 19 (như E746_A750del) và đột biến điểm L858R trên exon 21 làm thay đổi cấu hình không gian của miền Tyrosine Kinase, tăng ái lực gắn kết với TKI thế hệ 1 (Gefitinib, Erlotinib) gấp nhiều lần so với ATP, từ đó ức chế tế bào ung thư phát triển. Ngược lại, đột biến T790M trên exon 20 làm cản trở không gian của vị trí gắn kết TKI, phục hồi ái lực với ATP và gây ra hiện tượng kháng thuốc.

3. Tại sao chỉ số SUV max trên PET/CT và nồng độ chất chỉ điểm khối u (CEA, Cyfra 21-1) không tương quan với tình trạng đột biến EGFR?

Nghiên cứu cho thấy $p > 0,05$ ở các biến số này. Chỉ số SUV max phản ánh tốc độ chuyển hóa glucose của khối u nói chung, trong khi CEA và Cyfra 21-1 phản ánh khối lượng tế bào u và sự phân rã tế bào biểu mô. Tình trạng đột biến gen EGFR là một biến đổi ở cấp độ phân tử, không quyết định trực tiếp cường độ chuyển hóa hay nồng độ phóng thích kháng nguyên bề mặt của tế bào u ở giai đoạn IV.

4. Bệnh nhân mang đột biến kép có được chỉ định điều trị TKI không?

Trường hợp mang 2 đột biến nhạy cảm (như kết hợp exon 18 và exon 21) vẫn đáp ứng rất tốt với TKI. Tuy nhiên, nếu một trong hai đột biến là T790M trên exon 20, bệnh nhân sẽ kém hoặc không đáp ứng với TKI thế hệ 1/2 và cần được xem xét chỉ định TKI thế hệ 3 (Osimertinib) ngay từ đầu hoặc phối hợp hóa trị.

5. Xét nghiệm EGFR bằng phương pháp StripAssay mất bao lâu và chi phí ra sao?

Thời gian thực hiện quy trình từ lúc nhận mẫu sáp đến khi có kết quả hoàn chỉnh dao động từ 24 đến 48 giờ làm việc. Chi phí kỹ thuật StripAssay thấp hơn đáng kể so với giải trình tự gen thế hệ mới (NGS), phù hợp với điều kiện bảo hiểm y tế và khả năng chi trả của đại đa số bệnh nhân tại Việt Nam.


Kết luận

Nghiên cứu thực hiện trên 177 bệnh nhân ung thư phổi không phải tế bào nhỏ giai đoạn IV tại Bệnh viện Bạch Mai năm 2017 đã chứng minh:

  • Tỷ lệ đột biến gen EGFR đạt 40,1%, trong đó đột biến mất đoạn exon 19 (52,6%) và đột biến điểm L858R exon 21 (34,6%) chiếm đa số.
  • Tỷ lệ các đột biến nhạy cảm với thuốc điều trị đích TKI thế hệ 1 chiếm tới 92,3%, khẳng định tiềm năng to lớn của liệu pháp trúng đích cho bệnh nhân Việt Nam.
  • Xác lập mối liên quan có ý nghĩa thống kê cao giữa tình trạng đột biến gen EGFR với giới tính nữ ($p < 0,0001$) và tiền sử không hút thuốc lá ($p = 0,001$).
  • Khẳng định giá trị thực tiễn của quy trình xét nghiệm chuẩn hóa bằng kỹ thuật StripAssay trên đa dạng loại bệnh phẩm, cung cấp cơ sở dữ liệu y học chứng cứ quan trọng giúp tối ưu hóa phác đồ điều trị cá thể hóa, nâng cao chất lượng sống và kéo dài thời gian sống thêm cho người bệnh ung thư phổi giai đoạn muộn.