Nghiên cứu đội ngũ tiến sĩ dưới triều Nguyễn từ 1802 đến 1883

Khám phá luận văn tốt nghiệp của đội ngũ tiến sĩ dưới triều Nguyễn (1802-1883), phân tích vai trò và ảnh hưởng trong lịch sử Việt Nam.

Trường đại học

Đại học Đà Nẵng

Chuyên ngành

Sư phạm Lịch sử

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2018

94
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

MỞ ĐẦU

0.1. Lí do chọn đề tài

0.2. Lịch sử nghiên cứu vấn đề

0.3. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu

0.3.1. Mục đích nghiên cứu

0.3.2. Nhiệm vụ nghiên cứu

0.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

0.4.1. Đối tượng nghiên cứu

0.4.2. Phạm vi nghiên cứu

0.5. Nguồn tư liệu và phương pháp nghiên cứu

0.5.1. Nguồn tư liệu nghiên cứu

0.5.2. Phương pháp nghiên cứu

0.6. Đóng góp của đề tài

0.7. Bố cục của đề tài

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ TRIỀU NGUYỄN VÀ ĐỘI NGŨ TIẾN SĨ TRƯỚC TRIỀU NGUYỄN

1.1. Tổng quan về triều Nguyễn

1.1.1. Chính trị

1.1.1.1. Tổ chức bộ máy nhà nước

1.2. Pháp luật

1.3. Giáo dục và khoa cử

1.4. Đội ngũ tiến sĩ trước triều Nguyễn

1.4.1. Thời Lê trung hưng

2. CHƯƠNG 2: ĐỘI NGŨ TIẾN SĨ VÀ CHÍNH SÁCH PHÁT TRIỂN

2.1. ĐỘI NGŨ TIẾN SĨ THỜI NGUYỄN

2.1.1. Khái lược về đội ngũ tiến sĩ thời Nguyễn

2.1.2. Số lượng và chức danh

2.1.3. Sự nghiệp quan trường

2.2. Chính sách phát triển đội ngũ tiến sĩ thời Nguyễn

2.2.1. Củng cố, mở rộng hệ thống trường học

2.2.2. Duy trì và bổ sung các ân điển

3. CHƯƠNG 3: ĐÓNG GÓP CỦA ĐỘI NGŨ TIẾN SĨ DƯỚI THỜI NGUYỄN

3.1. Về chính trị

3.1.1. Những kiến nghị, đề xuất

3.1.2. Tham gia lãnh đạo phong trào yêu nước kháng Pháp nửa sau thế kỉ XIX

3.2. Về kinh tế - xã hội

3.2.1. Những kiến nghị, đề xuất

3.2.2. Hành động thực tiễn của quan - tiến sĩ

3.3. Những kiến nghị, đề xuất về giáo dục

3.4. Sáng tác thơ văn, công trình chuyên khảo

3.5. Một số đóng góp khác

3.6. Hạn chế của đội ngũ tiến sĩ dưới triều Nguyễn

3.6.1. Nhận xét, đánh giá

3.7. Bài học kinh nghiệm

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về triều Nguyễn và đội ngũ tiến sĩ trước triều Nguyễn

Triều Nguyễn (1802-1883) là một giai đoạn quan trọng trong lịch sử Việt Nam, với sự phát triển mạnh mẽ của hệ thống giáo dục và khoa cử. Đội ngũ tiến sĩ triều Nguyễn không chỉ là sản phẩm của nền giáo dục Nho học mà còn là những nhân tài có vai trò quan trọng trong việc xây dựng và phát triển đất nước. Hệ thống giáo dục dưới triều Nguyễn được tổ chức chặt chẽ, với các kỳ thi được tổ chức định kỳ nhằm tuyển chọn nhân tài cho bộ máy chính quyền. Hệ thống giáo dục triều Nguyễn đã kế thừa và phát triển từ các triều đại trước, tạo ra một nền tảng vững chắc cho việc đào tạo nhà Nho Việt Nam. Sự phát triển này không chỉ thể hiện qua số lượng tiến sĩ mà còn qua chất lượng và đóng góp của họ cho xã hội.

1.1. Chính trị và tổ chức bộ máy nhà nước

Dưới triều Nguyễn, chính trị và tổ chức bộ máy nhà nước được cải cách mạnh mẽ. Vua Gia Long đã xây dựng một hệ thống chính quyền trung ương vững mạnh, với các bộ phận như Lại, Bộ, Lễ, Binh, Hình, Công. Đến thời Minh Mệnh, bộ máy nhà nước được kiện toàn hơn, với sự ra đời của nhiều cơ quan mới như Nội các và Cơ mật viện. Điều này không chỉ giúp củng cố quyền lực của triều đình mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho việc phát triển hệ thống giáo dụckhoa cử. Chính sách phát triển giáo dục được coi là một trong những ưu tiên hàng đầu, nhằm thu hút và phát triển đội ngũ trí thức phục vụ cho đất nước.

1.2. Đội ngũ tiến sĩ trước triều Nguyễn

Trước khi triều Nguyễn thành lập, đội ngũ tiến sĩ đã có những đóng góp quan trọng trong việc xây dựng nền tảng văn hóa và giáo dục của đất nước. Thời Lê trung hưng, hệ thống thi cử đã được thiết lập, tạo ra những tiền đề cho sự phát triển của đội ngũ tiến sĩ dưới triều Nguyễn. Những nhân vật như Phan Thanh Giản, Nguyễn Thượng Hiền đã để lại dấu ấn sâu sắc trong lịch sử. Họ không chỉ là những người đỗ đạt mà còn là những nhà lãnh đạo có tầm nhìn, góp phần vào sự phát triển của văn hóa học thuậtchính sách giáo dục của triều đại này.

II. Đội ngũ tiến sĩ và chính sách phát triển đội ngũ tiến sĩ thời Nguyễn

Đội ngũ tiến sĩ thời Nguyễn được hình thành và phát triển mạnh mẽ nhờ vào các chính sách giáo dục và khoa cử của triều đình. Số lượng tiến sĩ tăng lên đáng kể, với nhiều kỳ thi được tổ chức. Chính sách giáo dục của triều Nguyễn không chỉ tập trung vào việc tổ chức thi cử mà còn chú trọng đến việc củng cố và mở rộng hệ thống trường học. Các vua Nguyễn đã nhận thức rõ vai trò của đội ngũ trí thức trong việc xây dựng đất nước, từ đó có những chính sách đãi ngộ và khuyến khích họ tham gia vào bộ máy chính quyền. Điều này đã tạo ra một môi trường thuận lợi cho sự phát triển của văn hóa học thuậtkhoa cử.

2.1. Khái lược về đội ngũ tiến sĩ thời Nguyễn

Đội ngũ tiến sĩ thời Nguyễn không chỉ đông đảo về số lượng mà còn đa dạng về xuất thân và độ tuổi. Họ đến từ nhiều vùng miền khác nhau, thể hiện sự phong phú của văn hóa học thuật. Các tiến sĩ không chỉ tham gia vào bộ máy chính quyền mà còn có những đóng góp quan trọng trong các lĩnh vực khác như văn hóa, xã hội. Sự nghiệp của họ không chỉ dừng lại ở việc thi cử mà còn mở rộng ra các hoạt động xã hội, góp phần vào sự phát triển chung của đất nước.

2.2. Chính sách phát triển đội ngũ tiến sĩ thời Nguyễn

Chính sách phát triển đội ngũ tiến sĩ thời Nguyễn được thể hiện qua việc củng cố và mở rộng hệ thống giáo dục. Triều đình đã tổ chức nhiều kỳ thi, trong đó có thi Hội và thi Đình, nhằm tuyển chọn nhân tài cho bộ máy chính quyền. Các vua Nguyễn đã có những chính sách đãi ngộ đặc biệt đối với các tiến sĩ, tạo điều kiện cho họ phát triển sự nghiệp. Điều này không chỉ khuyến khích việc học tập mà còn thể hiện sự quan tâm của nhà nước đối với giáo dụckhoa cử.

III. Đóng góp của đội ngũ tiến sĩ dưới thời Nguyễn

Đội ngũ tiến sĩ dưới triều Nguyễn đã có những đóng góp quan trọng trong nhiều lĩnh vực, từ chính trị đến văn hóa. Họ không chỉ tham gia vào bộ máy chính quyền mà còn có những kiến nghị, đề xuất thiết thực cho sự phát triển của đất nước. Những tiến sĩ như Phan Thanh Giản đã tham gia lãnh đạo phong trào yêu nước kháng Pháp, thể hiện tinh thần yêu nước và trách nhiệm của họ đối với dân tộc. Đóng góp của họ không chỉ dừng lại ở việc thực hiện nhiệm vụ quan trường mà còn mở rộng ra các hoạt động văn hóa, xã hội, góp phần vào sự phát triển bền vững của đất nước.

3.1. Đóng góp về chính trị

Đội ngũ tiến sĩ đã có những đóng góp quan trọng trong việc tham gia lãnh đạo và quản lý đất nước. Họ không chỉ là những người thực hiện chính sách mà còn là những người đề xuất, kiến nghị các giải pháp nhằm cải cách và phát triển đất nước. Những kiến nghị của họ thường mang tính thực tiễn cao, phản ánh được tình hình chính trị và xã hội của đất nước trong bối cảnh khó khăn. Điều này cho thấy vai trò quan trọng của đội ngũ trí thức trong việc xây dựng và phát triển chính sách của triều đình.

3.2. Đóng góp về kinh tế xã hội

Ngoài những đóng góp về chính trị, đội ngũ tiến sĩ còn có những đóng góp quan trọng trong lĩnh vực kinh tế - xã hội. Họ đã tham gia vào việc đề xuất các chính sách phát triển kinh tế, cải cách xã hội, nhằm nâng cao đời sống nhân dân. Những hành động thực tiễn của họ không chỉ thể hiện trách nhiệm mà còn cho thấy tầm nhìn xa trông rộng của đội ngũ tiến sĩ trong việc xây dựng một xã hội văn minh, tiến bộ.

25/01/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ TRIỀU NGUYỄN VÀ ĐỘI NGŨ TIẾN SĨ TRƯỚC TRIỀU NGUYỄN 1. Tổng quan về triều Nguyễn 1. Chính trị 1. Tổ chức bộ máy nhà nước  Ở Trung ương Sau khi thành lập, vương triều Nguyễn đã thường hưởng được thành quả to lớn của phong trào nông dân Tây Sơn trong sự nghiệp thống nhất đất nước, làm chủ một lãnh thổ dài từ ải Nam Quan đến mũi Cà Mau, bao gồm cả Đàng Trong và Đàng Ngoài.

Để xây dựng một vương triều vững mạnh, vua Gia Long phải giải quyết hài hòa nhưng thống nhất về chế độ chính trị khác nhau của ba miền trong buổi đầu dựng nghiệp. Do vậy, hệ thống chính quyền trung ương dưới thời Gia Long vẫn theo mô hình nhà nước thời Lê sơ. Đến đời vua Minh Mệnh (1802 - 1840), việc cải tổ, kiện toàn và hoàn thiện bộ máy nhà nước mới được thực hiện một cách quy củ và triều đình Nguyễn thật sự trở thành một nhà nước quân chủ chuyên chế phát triển đến đỉnh cao. Dưới thời Gia Long, nhà Nguyễn vẫn duy trì hệ thống các cơ quan trung ương: đứng đầu là vua - người nắm quyền hành cao nhất.

Bên dưới là 6 bộ (Lại, Bộ, Lễ, Binh, Hình, Công) chịu trách nhiệm chỉ đạo các công việc chung của nhà nước. Ban đầu khi mới thành lập, vua Gia Long chia đất nước thành 4 dinh, 7 trấn từ Thanh Hoa đến Bình Thuận, còn phía Bắc từ Sơn Nam Hạ trở ra và phía Nam từ trấn Biên Hòa trở vào chỉ quản lí gián tiếp thông qua viên Tổng trấn Bắc thành và Gia Định thành. Đây là một “biện pháp khôn khéo, linh hoạt của Gia Long trong buổi đầu nhằm thực hiện quản lý đất nước, đồng thời đảm bảo sự tồn tại an toàn của vương triều” [26, tr. Tuy nhiên, trong buổi đầu dựng cơ nghiệp thì hệ thống bộ máy chính quyền Trung ương còn đơn giản, chưa chặt chẽ về mặt thiết chế, đặc biệt là sự phân quyền trong việc quản lý một đất nước rộng lớn từ trước đến giờ.

Kế tiếp đời vua Gia Long là triều vua Minh Mệnh (1820 - 1840). Để tăng cường quyền lực tập trung, vua Minh Mạng rất có ý thức trong việc xây dựng và củng cố bộ máy nhà nước quân chủ trung ương tập quyền chặt chẽ, quy củ. Công cuộc cải tổ được tiến hành dần dần nhưng quyết liệt bắt đầu từ bộ máy hành chính của cơ quan trung ương sau đó đến các thể chế hành chính ở các địa phương. Vua Minh Mạng thành lập 7 Luan van một số cơ quan, tổ chức mới như Nội các, Cơ mật viện, bổ sung thêm chức Tham tri và Chủ sự ở các bộ, thay đổi Ngự sử đài (thời Lê) thành Đô sát viện, thay các chức Câu kê, Cai hợp bằng Thư lại, bãi bỏ Bắc thành và Gia Định thành, thiết lập đơn vị hành chính tỉnh với các chức Tổng đốc, Tuần phủ, Bố chính, Án sát… Thời kì này bộ máy nhà nước đã mang tính tập trung, chuyên chế hơn với việc bãi bỏ các khu vực như Bắc thành và Gia Định thành, cả nước được chia thành 1 phủ và 30 tỉnh.

Kế nhiệm vua Minh Mạng là vua Thiệu Trị (1841 - 1847), Tự Đức (1847 - 1883) vẫn duy trì thiết chế nhà nước quân chủ chuyên chế, với bộ máy hành chính kiện toàn, chặt chẽ từ trung ương đến địa phương. Đồng thời cả hai vị vua trên đều ban hành những chính sách tích cực về kinh tế, xã hội, giáo dục, góp phần ổn định đất nước, luôn quan tâm đến đời sống nhân dân. Pháp luật Pháp luật là phương tiện đảm bảo cho sự tồn tại và phát triển của xã hội, là cơ sở để con người hoàn thiện ý thức, hành vi đạo đức của mình, nhằm xây dựng một xã hội có trật tự, kỷ cương, hùng mạnh. Bên cạnh việc kiện toàn bộ máy chính quyền nhà nước, vua Gia Long đã nghĩ ngay đến việc chỉnh đốn về phát luật.

Bộ luật Gia Long chính thức được khởi soạn vào năm Tân Mùi (1811) do Nguyễn Văn Thành làm Tổng tài soạn, năm 1812 thì hoàn thành. Đến năm 1815, nhà vua cho ban hành và áp dụng rộng rãi trên phạm vi cả nước. Có thể đánh giá đây là là bộ luật đầy đủ và hoàn chỉnh nhất trong hệ thống luật cổ của nước ta và là bộ luật đầu tiên trong lịch sử phong kiến Việt Nam có sự thống nhất từ Bắc vào Nam. Bộ luật với 22 quyển, chia thành 7 chương, gồm 398 điều và 30 điều tỷ dẫn, được xây dựng chủ yếu dựa trên bộ “Đại Thanh luật lệ” của nhà Thanh (Trung Quốc) và Luật Hồng Đức (thời Lê), với 397 điều giống luật của nhà Thanh, chỉ có một điều được lấy từ Luật Hồng Đức.

Tuy nhiên, bộ luật đã được điều chỉnh cho phù hợp với đặc điểm tình hình, kinh tế, văn hóa, chính trị của nhà Nguyễn lúc bấy giờ. Phần lớn các điều được ban hành trong Luật Gia Long, đều gắn với nhiệm vụ và sự cai quản của 6 bộ (Lại, Công, Lễ, Hộ, Binh, Hình). Lại luật là những quy định về tổ chức nhà nước và hệ thống quan lại; Công luật quy định về xây dựng, bảo vệ đê điều, lăng tẩm; Lễ luật quy định về ngoại giao và nghi lễ cung đình; Hộ luật quy định về quản lý dân cư và đất đai; Binh luật quy định về tổ chức quân đội và quốc phòng; Hình luật quy định về các tội danh và hình phạt. Trong 398 điều của Luật Gia Long, có 166 điều về hình luật, 66 điều về hộ luật, 8 Luan van 10 điều về công luật.

Một số điều trong Hộ luật đã được cụ thể thành chính sách kinh tế của nhà Nguyễn. Từ việc phân chia các điều luật, có thể thấy rằng nhà Nguyễn rất quan tâm tới pháp luật trong quá trình trị nước, đặc biệt là yếu tố hình luật được đề cao, thể hiện sự hà khắc của Luật Gia Long, với mục đích bảo vệ quyền lợi và địa vị của vương triều. So với Luật Hồng Đức, thì Luật Gia Long của triều Nguyễn hà khắc hơn, nhưng nội dung và cách áp dụng rõ ràng hơn. Điều này thể hiện qua việc ban hành các nguyên tắc: Nguyên tắc luật định; nguyên tắc so sánh luật; nguyên tắc xét xử theo luật mới; nguyên tắc chiếu cố; nguyên tắc người thân thuộc được che giấu tội cho nhau; nguyên tắc truy cứu trách nhiệm hình sự; nguyên tắc luận tội theo tang vật; nguyên tắc chuộc tội bằng tiền.

Luật còn nghiêm cấm sử dụng các bản án chưa được biên soạn vào Bộ luật để làm chuẩn cho việc xét xử. Trong luật cũng quy định, nếu quan lại cố tình bao che hoặc bẻ cong sự thật, thì bị ghép vào tội vô ý hay cố ý thêm bớt tội cho người và phải thẩm xét cho rõ ràng và cải chính ngay. Sự ra đời của Luật Gia Long và cách thức trị nước gắn liền với pháp trị của triều Nguyễn có giá trị vô cùng to lớn trong dòng chảy lịch sử của pháp luật Việt Nam. Mặc dù không phải bộ luật duy nhất dưới thời phong kiến ở nước ta, nhưng có thể được coi là bộ luật lớn nhất, hoàn chỉnh và đầy đủ dưới chế độ phong kiến.

Bên cạnh những điều luật hà khắc, áp chế đối với nhân dân, còn có rất nhiều những điều luật có giá trị, mang tính nhân văn trong việc thể hiện mối quan hệ giữa các giai cấp trong xã hội. Quân đội Cũng như các triều đại phong kiến trước đó, việc xây dựng quân đội luôn là mối quan tâm hàng đầu và ưu tiên lớn của triều Nguyễn. Triều Nguyễn chủ trương xây dựng quân đội thường trực mạnh với khoảng 20 vạn quân, chia làm 4 binh chủng: bộ binh, thủy binh, pháo binh và tượng binh. Cơ cấu tổ chức và hệ thống chỉ huy khá hoàn chỉnh.

Quân đội nhà Nguyễn chia làm hai bộ phận chính quy, một bộ phận đóng ở kinh đô gọi là Vệ binh, có nhiệm vụ chính là bảo vệ Kinh thành Phú Xuân (Huế). Hệ thống tổ chức và biên chế cơ bản gồm có: - Doanh biên chế 5 vệ. - Vệ biên chế 10 đội, đứng đầu vệ là Vệ úy. - Đội biên chế 5 thập, đứng đầu đội là Suất đội.

9 Luan van - Thập biên chế 10 ngũ, do Chánh đội trưởng chỉ huy. - Ngũ gồm 5 người, do Ngũ trưởng chỉ huy. Quân đội nhà Nguyễn càng ngày càng lạc hậu do các vị vua sau này không quan tâm mấy đến việc võ bị. Dưới thời Tự Đức, công tác quốc phòng của nhà Nguyễn có sự tương phản rõ rệt với các triều trước.

Một trong các lý do khiến tình hình quân đội suy sút là vấn đề tài chính. Thời kỳ Gia Long hay Minh Mạng, lấy phương Tây làm kiểu mẫu cho việc tổ chức quân đội, hướng đến việc quân cần tinh nhuệ. Còn sang thời Tự Đức, vũ khí và trang thiết bị làm mới gần như không có. Về thuỷ binh, không tàu hơi nước nào được đóng mới, thuỷ quân thậm chí không đủ khả năng bảo vệ bờ biển chống hải tặc.

Việc giảng dạy binh pháp không chú trọng tới sách vở phương Tây nữa mà quay trở lại với “Binh thư yếu” của Trần Hưng Đạo. Đời sống quân lính không được quan tâm thoả đáng, lương thực lại bị ăn bớt. Do đó tinh thần chiến đấu của quân sĩ không cao. Nhà sử học Trần Trọng Kim đã nhận xét về việc võ bị thời Tự Đức: “Tuy bấy giờ nước ta có lính võ sinh, có quan võ tiến sĩ, nhưng mà thời đại khác đi rồi, người ta đánh nhau bằng súng nạp hậu, bằng đạn trái phá chứ không bằng gươm bằng giáo như trước nữa.

Mà quân lính của mình mỗi đội có 50 người thì chỉ có năm người cầm súng điểu thương cũ, phải châm ngòi mới bắn được, mà lại không luyện tập, cả năm chỉ có một lần tập bắn. Mỗi người lính chỉ được bắn có 6 phát đạn mà thôi, hễ ai bắn quá số ấy thì phạt. Quân lính như thế, binh khí như thế, mà quan thì lại cho lính về phòng, mỗi đội chỉ để độ chừng 20 tên tại ngũ mà thôi. Vậy nên đến khi có sự, không lấy gì mà chống giữ được ” [14, tr234].

Bên cạnh đó, quan điểm khoa học quân sự của vua quan nhà Nguyễn không hề vượt quá khuôn khổ của khoa học quân sự phong kiến. Việc không bắt kịp với thành tựu mới của khoa học phương Tây thời Tự Đức khiến quân sự Việt Nam bị lạc hậu nhiều so với phương Tây. Do đó, khi bị người Pháp đánh năm 1858, khoảng cách về trang thiết bị giữa quân đội nhà Nguyễn và quân Pháp đã khá xa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Nghiên cứu đội ngũ tiến sĩ dưới triều Nguyễn từ 1802 đến 1883" của tác giả Cao Văn Thế, dưới sự hướng dẫn của TS. Lê Thị Thu Hiền, thuộc trường Đại học Đà Nẵng, cung cấp cái nhìn sâu sắc về đội ngũ tiến sĩ trong giai đoạn lịch sử quan trọng này. Nghiên cứu không chỉ phân tích số lượng và chất lượng của các tiến sĩ mà còn khám phá vai trò của họ trong việc hình thành và phát triển nền giáo dục cũng như chính trị dưới triều Nguyễn. Bài viết mang lại lợi ích cho độc giả bằng cách giúp họ hiểu rõ hơn về bối cảnh lịch sử và những đóng góp của đội ngũ trí thức trong việc xây dựng xã hội Việt Nam thời kỳ đó.

Để mở rộng thêm kiến thức về các chủ đề liên quan, bạn có thể tham khảo bài viết "Luận Văn Đánh Giá Cán Bộ Công Chức: Phân Tích Lý Luận và Thực Tiễn", nơi phân tích lý luận và thực tiễn trong công tác cán bộ, một khía cạnh quan trọng trong quản lý nhà nước. Ngoài ra, bài viết "Luận văn về nâng cao chất lượng nguồn nhân lực làm công tác thi đua khen thưởng cấp huyện tại tỉnh Thanh Hóa" cũng sẽ cung cấp cái nhìn về việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, một yếu tố thiết yếu trong việc phát triển xã hội. Cuối cùng, bài viết "Luận án tiến sĩ về văn hóa chính trị trong thời kỳ thịnh Trần" sẽ giúp bạn hiểu thêm về vai trò của văn hóa chính trị trong các giai đoạn lịch sử khác nhau, từ đó có cái nhìn tổng quát hơn về sự phát triển của trí thức và chính trị ở Việt Nam.