Mở đầu Chương 2: Tổng quan nghiên cứu và cơ sở lý luận Chương 3: Đặc điểm của thuật ngữ Chính trị quốc tế trong tiếng Anh và tiếng Việt Chương 4: Nhận xét và Kết luận 9 CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN 2. Tổng quan nghiên cứu 2. Tình hình nghiên cứu thuật ngữ trên thế giới và Việt Nam Tình hình nghiên cứu trên thế giới Nghiên cứu thuật ngữ bắt đầu vào thế kỷ XVIII với các tác giả tiêu biểu như: Carlvon Linné (1736), Beckmann (1780), Lavoisier A. Đây là các nhà khoa học tên tuổi gắn liền với công tác nghiên cứu ban đầu về định danh thuật ngữ ở giai đoạn này, trong đó có thể kể đến vai trò của hai nhà khoa học Lavoisier A.
trong việc nghiên cứu sự định danh của các thuật ngữ trong lĩnh vực hóa học. Bên cạnh đó, các lĩnh vực khác cũng được các nhà khoa học chuyên môn đặt mối quan tâm lớn để nghiên cứu xây dựng hệ thuật ngữ chuyên ngành phục vụ nhu cầu phát triển của khoa học kĩ thuật và công nghệ trên toàn thế giới. Tuy nhiên, những nhà nghiên cứu thời kỳ này chỉ đạt được những kết quả nhỏ lẻ, chưa có tính đồng bộ và chưa tạo được dấu ấn trong lĩnh vực ngôn ngữ học. (1992) trong sách “Terminology: Theory, methods, and applications”, việc nghiên cứu thuật ngữ trên thế giới đã trải qua 4 giai đoạn: Giai đoạn 1 Giai đoạn 2 Giai đoạn 3 Giai đoạn 4 (1930 - (1960 - (1975-1985): (1985 - nay): 1960): Giai 1975): Giai Giai đoạn Giai đoạn đoạn khởi đoạn cấu trúc bùng nổ mở rộng đầu Sơ đồ 2.
Bốn giai đoạn nghiên cứu thuật ngữ trên thế giới Giai đoạn 1 (1930 – 1960): Giai đoạn khởi đầu Đây là thời kỳ hình thành công tác nghiên cứu thuật ngữ và đánh dấu những bước phát triển đầu tiên đáng chú ý. Trước hết phải kể đến thành tựu của Wuster E., một kĩ sư và cũng là một tiến sĩ chuyên ngành kĩ thuật điện của Đại học Stuttgart (Đức). Wuster được xem như người đặt nền móng cho sự phát triển của ngành thuật 10 ngữ học cũng như có ảnh hưởng rất lớn đến quá trình nghiên cứu thuật ngữ của các học giả khác về sau. Trong tác phẩm “Lý luận chung về thuật ngữ” (1931), Wuster đã phân tích những khía cạnh ngôn ngữ học của công tác nghiên cứu thuật ngữ, đưa ra một số nguyên tắc khi sử dụng thuật ngữ, trình bày những vấn đề chính trong phương pháp xử lý dữ liệu thuật ngữ và đề xuất các phương pháp hệ thống hóa thuật ngữ.
Ông cũng nhìn nhận thuật ngữ là một nhánh nghiên cứu của thuật ngữ ứng dụng. Công trình nghiên cứu này của Wuster đã được dịch sang tiếng Nga và thực sự thu hút sự quan tâm của các nhà nghiên cứu ngôn ngữ trên thế giới. Tiếp nối nghiên cứu về lý thuyết thuật ngữ của Wuster còn có bốn học giả ngôn ngữ khác là: A. Schloman – người Đức, nghiên cứu về bản chất mang tính hệ thống của thuật ngữ chuyên ngành; F.
de Saussure – người Thụy Sĩ, người xây dựng tính hệ thống của ngôn ngữ; E. Dresen – người Nga, người đã chú trọng đến tầm quan trọng của việc tiêu chuẩn hóa thuật ngữ; J. Holmstrom – người Anh, người đã định hướng phát triển nghiên cứu thuật ngữ trên quy mô quốc tế và cũng là học giả đầu tiên kêu gọi tổ chức quốc tế UNESCO tham gia giải quyết vấn đề về thuật ngữ. Cũng trong thế kỷ XX, một số nước châu Âu (Áo, Liên Xô, Tiệp Khắc) cũng bắt tay vào việc nghiên cứu thuật ngữ.
Tiếp đó đến các nước phương Tây (Pháp, Canada) và các nước Bắc Âu (Bỉ, Scandinavia). Thời kỳ này cũng đánh dấu sự hình thành ba trường phái nghiên cứu thuật ngữ tại Áo, Liên Xô, Tiệp Khắc. Ba trường phái nghiên cứu này được xem như những chiếc nôi khởi nguồn và tạo dựng nên một nền nghiên cứu khoa học thực sự về vấn đề thuật ngữ trên toàn thế giới. Các nhà khoa học Áo, Tiệp Khắc, Xô viết đều thể hiện quan điểm nghiên cứu thuật ngữ từ góc độ ngôn ngữ học.
Do vậy, họ coi thuật ngữ là phương tiện truyền đạt và thực hiện giao tiếp. Từ đó, ba trường phái đã tạo lập nên các cơ sở lý thuyết cơ bản về thuật ngữ và các nguyên lý mang tính phương pháp chi phối tính ứng dụng của thuật ngữ. Những đóng góp nghiên cứu lớn ban đầu của ba trường phái này đã góp phần phát triển khuynh hướng nghiên cứu thuật ngữ theo nguyên tắc dịch thuật và kế hoạch hóa ngôn ngữ sau này. 11 Giai đoạn 2 (1960 – 1975): Giai đoạn cấu trúc Thế kỷ XX chính thức đánh dấu sự phát triển vượt bậc của khoa học kĩ thuật và công nghệ.
Công tác nghiên cứu thuật ngữ phát triển nhất trong lĩnh vực máy tính và kĩ thuật văn bản. Các hệ thuật ngữ bắt đầu được thiết lập và xử lý trên máy tính, đồng thời các phương pháp chuẩn hóa thuật ngữ cũng được đề xuất. Kho xử lý dữ liệu thuật ngữ được xây dựng và lưu trữ trong máy tính. Sự kết hợp các nguyên tắc mang tính quốc tế trong việc xử lý dữ liệu thuật ngữ bắt đầu được chú ý.
Định hướng chuẩn hóa thuật ngữ đã được nghiên cứu trong phạm vi của một ngôn ngữ. Từ đây, vấn đề xây dựng, chuẩn hóa và thống nhất các khái niệm thuật ngữ lại được đặt ra. Giai đoạn 3 (1975 – 1985): Giai đoạn bùng nổ Giai đoạn này được đánh giá là thời kỳ phát triển rực rỡ nhất của công tác nghiên cứu thuật ngữ với các công trình nghiên cứu của các nhà khoa học Xô viết như Reformatski A. Các hội nghị, hội thảo về thuật ngữ lần lượt được tổ chức tại Liên Xô đã tạo nên những diễn đàn khoa học cho các học giả trình bày về những nội dung nghiên cứu mới.
Trong đó, các nhà ngôn ngữ Xô viết đã tập trung thảo luận về khái niệm, tiêu chuẩn và các chức năng của thuật ngữ, phân biệt thuật ngữ với từ nghề nghiệp, thuật ngữ với danh pháp; và chuẩn hóa thuật ngữ. Bên cạnh đó, thuật ngữ cũng trở thành chủ đề nghiên cứu chính của nhiều công trình khoa học lớn; đồng thời, hàng nghìn cuốn từ điển được ra đời, hàng chục tuyển tập bài báo được xuất bản, hàng trăm luận án phó tiến sĩ và tiến sĩ được bảo vệ thành công. Thời kỳ này cũng đánh dấu sự ra đời của những chính sách kế hoạch hóa ngôn ngữ. Liên Xô và Israel là hai quốc gia đi đầu trong việc thực hiện các chính sách này.
Vai trò của thuật ngữ trong việc hiện đại hóa ngôn ngữ được thể hiện rõ nét. Sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ máy tính đã tạo ra bước tiến nhảy vọt trong việc hỗ trợ công tác xử lý dữ liệu thuật ngữ. Giai đoạn 4 (1985 – nay): Giai đoạn mở rộng Từ sau năm 1985, song hành với sự phát triển của khoa học kĩ thuật và công nghệ trên toàn thế giới, nghiên cứu thuật ngữ tiếp tục được mở rộng và phát triển đến đỉnh cao. Ở giai đoạn này, các nhà ngôn ngữ đã đạt được những thành công 12 trong việc nghiên cứu vấn đề ứng dụng thuật ngữ.
Sự phát triển của khoa học máy tính tại thời điểm này đã tạo sự hỗ trợ mạnh mẽ cho sự phát triển của ngành thuật ngữ học. Sự hợp tác và kết nối mang tính quốc tế về nghiên cứu thuật ngữ học được củng cố và mở rộng. Công tác nghiên cứu thuật ngữ học trên thế giới đã trải qua một chặng đường dài kể từ khi Wuster E. thực hiện công trình nghiên cứu đầu tiên của ông.
Chúng tôi đồng ý với Cabre rằng: thuật ngữ học đã và đang phát triển như một lĩnh vực nghiên cứu khoa học. Để thực hiện được nhiều nghiên cứu thành công hơn nữa, các hội nghị, hội thảo và diễn đàn khoa học về ngôn ngữ đa ngành được tổ chức thường xuyên để các nhà nghiên cứu thuật ngữ và các nhà khoa học ở các lĩnh vực chuyên ngành khác có cơ hội chia sẻ và trao đổi kiến thức đa ngành. Sự nghiên cứu giao thoa giữa các chuyên gia trong nhiều lĩnh vực không chỉ làm phong phú các quan điểm lý thuyết về thuật ngữ mà còn tạo ra các nguồn thuật ngữ hữu ích và có tính ứng dụng rộng rãi. Tình hình nghiên cứu tại Việt Nam Tại Việt Nam, theo Hà Quang Năng trong sách “Thuật ngữ học – Những vấn đề lí luận và thực tiễn” (2012), sự phát triển của thuật ngữ học cũng được chia làm bốn giai đoạn: Giai đoạn 1: Giai đoạn 2: Giai đoạn 3: Giai đoạn 4: Đầu thế kỷ 1945-1960 1960 - 1985 1985 - nay XX Sơ đồ 2.
Bốn giai đoạn nghiên cứu thuật ngữ tại Việt Nam Giai đoạn 1 (đầu thế kỷ XX): Công tác nghiên cứu thuật ngữ ở nước ta phát triển khá muộn. Do vậy, ở giai đoạn này, tiếng Việt mới chỉ phát triển về từ vựng và cú pháp. Nguồn thuật ngữ khoa học đầu tiên mới chỉ bắt đầu được xây dựng khi có sự song hành của việc truyền bá rộng rãi của chữ Quốc ngữ trong toàn dân. 13 Vào những năm đầu của thế kỉ XX, hầu như chỉ có một số nghiên cứu nhỏ lẻ về thuật ngữ tiếng Việt trong một số lĩnh vực hẹp, chủ yếu là nghiên cứu về dạng phiên âm một số thuật ngữ tiếng Hán và tiếng Pháp.
Sự ra đời của cuốn sách “Danh từ khoa học” (1942) của Hoàng Xuân Hãn đánh dấu sự hình thành thuật ngữ tiếng Việt với chữ Quốc ngữ Latin hóa. Với công trình này, Hoàng Xuân Hãn không chỉ tạo dấu mốc cho sự phát triển vốn từ vựng tiếng Việt mà còn đặt nền móng cho việc xây dựng hệ thống thuật ngữ khoa học và biên soạn các từ điển thuật ngữ chuyên ngành ở nước ta. Giai đoạn 2 (1945 – 1960): Sau năm 1945, từ một nước thuộc địa nửa phong kiến, Việt Nam chuyển mình sang một nước cộng hòa dân chủ độc lập. Tiếng Việt trở thành ngôn ngữ dân tộc, đồng thời toàn dân phải học và dùng chữ viết một cách bắt buộc.
Một số công trình nghiên cứu có ý nghĩa nhất ở thời kỳ này như cuốn sách “Danh từ khoa học – Vạn vật học” ra đời năm 1950 của Đào Văn Tiến, “Danh từ Y học” của Phạm Khắc Quảng và Lê Khắc Thiền, “Danh từ Âm nhạc” của Tống Ngọc Hạp. Năm 1959, Ủy ban Khoa học Nhà nước được thành lập ở miền Bắc Việt Nam. Cùng với đó là sự ra đời của Tổ Thuật ngữ - Từ điển học trực thuộc Ủy ban, gắn với tên tuổi của các nhà khoa học tiêu biểu thời kỳ bấy giờ như: Lê Khả Kế, Hoàng Phê, Lưu Vân Lăng, Hồ Anh Dũng, v.