Đo lường thông tin cáp sợi quang: Luận văn Thạc sĩ Kỹ thuật

Tìm hiểu cách đo lường thông tin cáp sợi quang chính xác. Khám phá các phương pháp và công cụ đo lường, đảm bảo hiệu suất tối ưu cho hệ thống mạng của bạn.

Chuyên ngành

Kỹ thuật điện tử

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2012

110
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan đo lường cáp sợi quang Các thông số cốt lõi

Hệ thống thông tin quang đã trở thành nền tảng không thể thiếu cho mạng viễn thông hiện đại nhờ những ưu điểm vượt trội về băng thông và tốc độ. Để đảm bảo hiệu suất và độ tin cậy của mạng lưới, việc đo lường thông tin cáp sợi quang một cách chính xác là yêu cầu bắt buộc. Quá trình này không chỉ giúp xác định chất lượng của tuyến cáp khi lắp đặt mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc bảo trì và xử lý sự cố. Các thông số của sợi quang quyết định trực tiếp đến đặc tính truyền dẫn trên toàn tuyến. Việc nắm vững các thông số này là cơ sở để đánh giá và tối ưu hóa hệ thống. Trong đó, hai yếu tố cơ bản và có ảnh hưởng lớn nhất đến chất lượng tín hiệu là suy hao sợi quangtán xạ sợi quang. Suy hao làm giảm công suất tín hiệu theo khoảng cách, giới hạn cự ly truyền dẫn. Tán xạ gây ra hiện tượng giãn xung, làm méo tín hiệu và hạn chế tốc độ truyền dữ liệu. Ngoài ra, các yếu tố khác như bước sóng cắt, đường kính trường mode và các thông số hình học cũng cần được kiểm tra kỹ lưỡng để đảm bảo sợi quang hoạt động đúng chế độ thiết kế. Việc đo lường chính xác các thông số này cho phép các kỹ sư đánh giá toàn diện hiệu suất của tuyến cáp, từ suy hao toàn trình, suy hao mối hàn, đến việc định vị các điểm lỗi tiềm ẩn. Các phương pháp và thiết bị đo lường hiện đại, đặc biệt là máy đo OTDR, cung cấp các công cụ mạnh mẽ để thực hiện các nhiệm vụ này.

1.1. Phân tích suy hao sợi quang và các nguyên nhân chính

Suy hao công suất quang là sự giảm dần cường độ tín hiệu khi truyền qua sợi quang, được tính bằng dB/km. Đây là thông số quan trọng nhất quyết định cự ly tối đa của một tuyến truyền dẫn. Có nhiều nguyên nhân gây ra suy hao sợi quang, có thể chia thành hai nhóm chính: suy hao nội tại và suy hao bên ngoài. Suy hao nội tại bắt nguồn từ bản chất vật liệu của sợi, bao gồm suy hao do hấp thụsuy hao do tán xạ. Sự hấp thụ xảy ra khi năng lượng quang bị vật liệu silica và các tạp chất (như ion OH-) chuyển hóa thành nhiệt. Tán xạ Rayleigh là nguyên nhân chính, xảy ra khi ánh sáng tương tác với những điểm không đồng nhất vi mô trong cấu trúc thủy tinh, làm một phần năng lượng bị phân tán theo nhiều hướng. Suy hao bên ngoài phát sinh trong quá trình lắp đặt và sử dụng, bao gồm suy hao do uốn cong (macrobending và microbending), suy hao hàn nối và suy hao do các khớp nối (connector). Chất lượng hàn nối, sự lệch trục, và độ sạch của mặt cắt đầu sợi đều ảnh hưởng trực tiếp đến độ suy hao tại các điểm kết nối.

1.2. Tìm hiểu hiện tượng tán xạ và ảnh hưởng đến tín hiệu

Tán xạ là hiện tượng giãn rộng xung tín hiệu ánh sáng khi truyền trong sợi quang, làm giới hạn băng thông và tốc độ truyền dẫn. Nguyên nhân chính là do các thành phần khác nhau của tín hiệu ánh sáng di chuyển với vận tốc khác nhau. Có ba loại tán xạ chính. Tán xạ mode (modal dispersion) chỉ xảy ra trong sợi đa mode, do các mode sóng ánh sáng di chuyển theo các đường đi có độ dài khác nhau. Tán xạ sắc thể (chromatic dispersion) xảy ra ở cả sợi đơn mode và đa mode, bao gồm tán xạ vật liệután xạ dẫn sóng. Tán xạ vật liệu xuất hiện do chiết suất của thủy tinh phụ thuộc vào bước sóng, khiến các thành phần màu sắc khác nhau của xung ánh sáng lan truyền với vận tốc nhóm khác nhau. Tán xạ dẫn sóng liên quan đến cấu trúc hình học của sợi, khi một phần năng lượng ánh sáng lan truyền trong lớp vỏ. Tán xạ tổng cộng là sự kết hợp của các loại tán xạ trên và là yếu tố then chốt cần được kiểm soát trong các hệ thống tốc độ cao.

1.3. Các thông số hình học và bước sóng cắt của cáp quang

Ngoài suy hao và tán xạ, các thông số kỹ thuật khác cũng đóng vai trò quan trọng. Bước sóng cắt (cutoff wavelength) là thông số đặc trưng của sợi đơn mode, xác định bước sóng ngắn nhất mà tại đó sợi chỉ cho phép một mode sóng duy nhất (mode cơ bản) truyền qua. Hoạt động ở bước sóng dài hơn bước sóng cắt đảm bảo sợi hoạt động ở chế độ đơn mode, tránh được tán xạ mode. Đường kính trường mode (Mode Field Diameter - MFD) là một thông số quan trọng khác của sợi đơn mode, mô tả phạm vi phân bố của năng lượng ánh sáng trên tiết diện ngang của sợi. Giá trị MFD ảnh hưởng đến suy hao do uốn cong và suy hao hàn nối. Các thông số hình học như đường kính lõi, đường kính lớp vỏ, độ đồng tâm và độ méo elip cũng cần tuân thủ các tiêu chuẩn nghiêm ngặt để đảm bảo khả năng tương thích khi hàn nối và hiệu suất truyền dẫn ổn định.

II. Top thách thức trong đo lường cáp quang và cách khắc phục

Quá trình đo lường thông tin cáp sợi quang phải đối mặt với nhiều thách thức có thể dẫn đến sai số, ảnh hưởng đến độ chính xác của kết quả. Việc xác định và kiểm soát các nguồn gây sai số là yếu tố quyết định để đánh giá đúng chất lượng tuyến cáp. Các sai số này có thể xuất phát từ bản thân thiết bị đo, điều kiện môi trường, hoặc kỹ thuật thao tác của người thực hiện. Một trong những thách thức lớn nhất là ảnh hưởng của các thông số cài đặt trên thiết bị, chẳng hạn như độ rộng xung và dải động của máy đo OTDR. Lựa chọn độ rộng xung không phù hợp có thể làm sai lệch kết quả đo suy hao và không thể phát hiện các sự kiện ở gần nhau. Bên cạnh đó, các yếu tố vật lý của sợi quang như chỉ số chiết suất không đồng nhất, sự sắp xếp sợi trong cáp, và các tác động cơ học như uốn cong cũng góp phần tạo ra sai số. Ví dụ, việc nhập sai chỉ số chiết suất (index of refraction) vào máy đo sẽ dẫn đến tính toán sai lệch về khoảng cách. Hơn nữa, chất lượng của các mối hàn và khớp nối cũng là một nguồn gây bất định lớn. Việc hiểu rõ các nguyên nhân này và áp dụng các quy trình đo chuẩn hóa là chìa khóa để có được kết quả đo lường đáng tin cậy, phục vụ hiệu quả cho việc nghiệm thu và bảo trì mạng lưới.

2.1. Các nguyên nhân gây sai số trong phép đo thông số quang

Sai số trong đo lường quang có thể được phân loại thành sai số hệ thống và sai số ngẫu nhiên. Sai số hệ thống thường xuất phát từ việc hiệu chuẩn thiết bị không chính xác hoặc từ các giả định sai trong mô hình tính toán. Ví dụ, ảnh hưởng của chỉ số chiết quang là một sai số hệ thống phổ biến; nếu giá trị IOR (Index of Refraction) được nhập vào máy đo không khớp với giá trị thực tế của sợi, khoảng cách đo được sẽ bị sai lệch. Sai số ngẫu nhiên phát sinh từ các yếu tố không thể đoán trước, như nhiễu trong máy thu hoặc sự thay đổi nhỏ trong điều kiện môi trường. Trong thực tế, việc định vị con trỏ trên màn hình thiết bị OTDR để đo suy hao một sự kiện cũng có thể tạo ra sai số do thao tác của người dùng. Để giảm thiểu sai số, cần thực hiện hiệu chuẩn thiết bị định kỳ và áp dụng các phương pháp đo lường thống kê, chẳng hạn như đo nhiều lần và lấy giá trị trung bình.

2.2. Ảnh hưởng của độ rộng xung và dải động của OTDR

Hai thông số quan trọng nhất khi cấu hình một phép đo bằng máy đo OTDR là độ rộng xung phát và dải động. Độ rộng xung (pulse width) ảnh hưởng trực tiếp đến hai yếu tố: độ phân giải sự kiện và dải động. Xung ngắn hơn cho phép phân biệt hai sự kiện ở gần nhau tốt hơn (vùng chết ngắn hơn) nhưng lại mang năng lượng thấp hơn, làm giảm khoảng cách đo được. Ngược lại, xung dài hơn mang nhiều năng lượng hơn, cho phép đo các tuyến cáp dài hơn (dải động lớn hơn) nhưng lại làm tăng vùng chết, khiến các sự kiện gần nhau bị che lấp. Dải động (dynamic range) quyết định chiều dài tối đa của sợi quang mà máy có thể đo. Lựa chọn sai các thông số này sẽ dẫn đến kết quả không chính xác, hoặc bỏ sót các sự kiện quan trọng như các mối hàn suy hao cao hoặc các điểm uốn cong.

III. Phương pháp đo suy hao cáp quang Hướng dẫn chi tiết

Xác định suy hao là một trong những nhiệm vụ cơ bản và quan trọng nhất trong đo lường thông tin cáp sợi quang. Suy hao cho biết mức độ suy giảm công suất tín hiệu trên một đơn vị chiều dài hoặc trên toàn bộ tuyến cáp. Có hai phương pháp chính được sử dụng rộng rãi để đo suy hao: phương pháp hai điểm và phương pháp đo tán xạ ngược. Mỗi phương pháp có những ưu và nhược điểm riêng, phù hợp với các mục đích đo lường khác nhau. Phương pháp hai điểm, còn gọi là phương pháp cắt sợi (cut-back method), sử dụng một nguồn phát quang và một máy đo công suất quang để đo trực tiếp công suất ở hai đầu sợi. Phương pháp này cho kết quả rất chính xác về suy hao tổng của sợi quang và thường được dùng làm phương pháp tham chiếu trong phòng thí nghiệm. Tuy nhiên, nó đòi hỏi phải tiếp cận cả hai đầu của sợi cáp và có thể phá hủy một đoạn sợi. Ngược lại, phương pháp đo tán xạ ngược sử dụng thiết bị OTDR để phân tích tín hiệu tán xạ ngược từ một đầu sợi, không chỉ đo được suy hao mà còn định vị được các sự kiện dọc theo tuyến cáp. Đây là phương pháp phổ biến nhất trong thực tế thi công và bảo trì.

3.1. Kỹ thuật đo suy hao bằng phương pháp hai điểm cắt sợi

Phương pháp đo hai điểm, hay còn gọi là phương pháp cắt sợi, là một kỹ thuật đo lường tham chiếu được ITU-T công nhận vì độ chính xác cao. Nguyên lý của nó là đo công suất quang ở đầu ra của một đoạn sợi dài (P2), sau đó cắt một đoạn ngắn (khoảng 2m) ở đầu phát và đo lại công suất tại đó (P1). Suy hao của đoạn sợi quang được tính bằng công thức: A(dB) = P1(dBm) - P2(dBm). Ưu điểm lớn của phương pháp này là nó loại bỏ được ảnh hưởng của suy hao ghép nối ở hai đầu, do đó chỉ đo lường suy hao nội tại của chính sợi quang. Tuy nhiên, nhược điểm là nó mang tính phá hủy (cắt sợi) và không thực tế đối với các tuyến cáp đã được lắp đặt. Một biến thể là phương pháp xen thêm suy hao (insertion loss method), trong đó sợi cần đo được chèn vào giữa nguồn phát và máy đo, thích hợp hơn cho các tuyến cáp đã có sẵn đầu nối.

3.2. Nguyên lý đo tán xạ ngược Backscattering với OTDR

Phương pháp đo tán xạ ngược là nền tảng hoạt động của thiết bị OTDR (Optical Time-Domain Reflectometer). Nguyên lý của nó dựa trên việc phát một xung ánh sáng hẹp vào sợi quang và thu nhận, phân tích tín hiệu phản xạ và tán xạ ngược theo thời gian. Khi xung ánh sáng lan truyền trong sợi, một phần nhỏ năng lượng bị tán xạ Rayleigh và truyền ngược trở lại máy đo. Cường độ của tín hiệu tán xạ ngược này giảm dần theo khoảng cách do suy hao của sợi. Ngoài ra, tại các điểm có sự thay đổi đột ngột về chiết suất như khớp nối, mối hàn, hoặc điểm đứt, sẽ xảy ra phản xạ Fresnel, tạo ra các đỉnh nhọn trên đồ thị OTDR. Bằng cách phân tích thời gian từ lúc phát xung đến lúc nhận tín hiệu phản hồi, máy OTDR có thể xác định chính xác khoảng cách đến các sự kiện này. Độ dốc của đường cong tán xạ ngược trên đồ thị cho biết hệ số suy hao của sợi (dB/km).

IV. Cách sử dụng máy đo OTDR để đo lường thông tin cáp quang

Máy đo phản xạ quang theo miền thời gian, hay máy đo OTDR, là công cụ không thể thiếu cho các kỹ sư và kỹ thuật viên làm việc với mạng cáp quang. Thiết bị này cho phép thực hiện việc đo lường thông tin cáp sợi quang một cách toàn diện chỉ từ một đầu cáp. OTDR không chỉ đo suy hao trung bình và suy hao toàn tuyến mà còn cung cấp một bản đồ trực quan về tất cả các sự kiện trên tuyến, bao gồm các mối hàn, khớp nối, điểm uốn cong và điểm đứt gãy. Việc sử dụng OTDR hiệu quả đòi hỏi người vận hành phải hiểu rõ về nguyên lý hoạt động và các thông số cài đặt chính như bước sóng đo, độ rộng xung, dải động, và thời gian lấy mẫu trung bình. Lựa chọn đúng các thông số này là yếu tố quyết định để có được một phép đo chính xác và đáng tin cậy. Ví dụ, việc sử dụng một cuộn cáp đệm (launch cable) là bắt buộc để có thể đo được sự kiện ở đầu nối đầu tiên và loại bỏ ảnh hưởng của vùng chết ban đầu của máy đo. Phân tích đúng đồ thị OTDR cho phép xác định chính xác suy hao của từng mối hàn, suy hao phản xạ của các khớp nối và định vị sự cố với độ chính xác cao.

4.1. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của thiết bị đo OTDR

Thiết bị OTDR hoạt động dựa trên nguyên lý của radar ánh sáng. Sơ đồ tổng quát của một máy đo OTDR bao gồm một bộ phát laser xung, một bộ tách sóng quang (photodetector) có độ nhạy cao, một bộ ghép quang (coupler) và một bộ xử lý tín hiệu. Khi hoạt động, bộ phát laser sẽ gửi một xung ánh sáng ngắn vào sợi quang. Bộ ghép quang cho phép xung này đi vào sợi và đồng thời hướng tín hiệu tán xạ ngược và phản xạ từ sợi quang về bộ tách sóng. Bộ tách sóng chuyển đổi tín hiệu quang yếu ớt này thành tín hiệu điện. Bộ xử lý sau đó sẽ phân tích cường độ tín hiệu theo thời gian đến, tính toán khoảng cách và suy hao, rồi hiển thị kết quả dưới dạng một đồ thị trên màn hình. Trục hoành của đồ thị biểu diễn khoảng cách, và trục tung biểu diễn mức công suất suy hao theo đơn vị dB.

4.2. Các ứng dụng chính của máy đo quang dội OTDR thực tế

Máy đo OTDR có rất nhiều ứng dụng trong suốt vòng đời của một hệ thống cáp quang. Trong giai đoạn lắp đặt, OTDR được dùng để kiểm tra chất lượng của từng cuộn cáp trước khi kéo, đo suy hao của từng mối hàn sau khi hoàn thành, và nghiệm thu suy hao toàn tuyến để đảm bảo tuyến cáp đạt tiêu chuẩn kỹ thuật. Trong giai đoạn vận hành và bảo trì, OTDR là công cụ đắc lực để xác định vị trí các sự cố. Khi một tuyến cáp bị đứt hoặc suy hao tăng đột ngột, OTDR có thể nhanh chóng xác định chính xác khoảng cách đến điểm lỗi, giúp giảm đáng kể thời gian sửa chữa. Ngoài ra, nó còn được dùng để kiểm tra định kỳ chất lượng mạng lưới, phát hiện sự xuống cấp tiềm tàng của các mối nối hoặc các điểm chịu tác động cơ học.

4.3. Phân tích đồ thị suy hao và các sự kiện trên máy OTDR

Việc đọc và phân tích đồ thị OTDR là kỹ năng cốt lõi. Một đồ thị OTDR điển hình bắt đầu với một xung lớn ở đầu (do phản xạ từ đầu nối của máy), tiếp theo là một đường thẳng dốc xuống biểu thị suy hao do tán xạ của sợi. Các sự kiện trên tuyến được thể hiện bằng những thay đổi trên đường này. Một bậc thang đi xuống cho thấy suy hao tại một điểm, ví dụ như một suy hao mối hàn không phản xạ. Một đỉnh nhọn (spike) hướng lên cho thấy một sự kiện có phản xạ, như một khớp nối hoặc một vết nứt. Độ cao của đỉnh này cho biết mức độ phản xạ. Điểm cuối của sợi quang thường được nhận diện bằng một đỉnh phản xạ lớn theo sau là nhiễu. Việc phân tích chính xác các sự kiện này cho phép đánh giá chi tiết tình trạng của toàn bộ tuyến cáp.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu sợi NA sin max n1 2 (1. Suy hao hàn nối do sự chênh lệch thông số của 2 sợi Soá hoùa bôûi Trung taâm Hoïc lieäu http://lrc. Độ suy hao do chênh lệch đường kính và chiết suất 1. Suy hao do hiệu suất ghép quang Hiệu suất ghép quang đƣợc tính bởi tỷ số công suất quang ghép vào sợi quang với công suất phát quang tổng cộng của nguồn quang.

Hiệu suất ghép quang càng lớn thì công suất quang ghép vào càng nhiều và ngƣợc lại. Hiệu suất ghép phụ thuộc vào kích thƣớc vùng phát quang, góc phát quang của nguồn, góc thu nhận (NA) của sợi quang, vị trí đặt nguồn quang với sợi quang. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất ghép quang Để tăng hiệu suất ghép quang, ngƣời ta có thể dùng ghép giữa cách nguồn quang, hoặc nung chảy đầu sợi quang thành dạng cầu. Đặc tuyến suy hao sợi quang: Đặc tuyến suy hao của sợi quang khác nhau tùy theo chủng loại sợi nhƣng tất cả đều thể hiện đƣợc các đặc tính suy hao chung nhƣ đã phân tích.

Một đặc tuyến điển hình của loại sợi đơn mode nhƣ hình 1. Soá hoùa bôûi Trung taâm Hoïc lieäu http://lrc. Đặc tuyến suy hao của sợi đơn mode Cần lƣu ý rằng, trên đặc tuyến suy hao của sợi quang có 3 vùng bƣớc sóng có suy hao thấp, còn gọi là 3 cửa sổ suy hao: - Cửa sổ thứ nhất có bước sóng 850nm: Đƣợc xem là bƣớc sóng có suy hao thấp nhất đối với những sợi quang đƣợc chế tạo trong giai đoạn đầu. Suy hao trung bình ở bƣớc sóng này từ 2 3 dB/km.

Ngày nay bƣớc sóng này ít đƣợc dùng vì suy hao ở đó chƣa phải là thấp nhất. - Cửa số thứ hai có bước sóng 1300nm: Suy hao ở bƣớc sóng này tƣơng đối thấp khoảng 0,4 0,5dB/km. Đặc biệt, ở bƣớc sóng này có tán sắc rất thấp (sẽ phân tích trong những phần sau) nên đang đƣợc sử dụng rộng rãi hiện nay. - Cửa sổ thú ba có bước sóng 1550nm: Cho đến nay suy hao ở bƣớc sóng này là thấp nhất, có thể dƣới 0,2dB/km.

Trong những sợi ở bƣớc sóng 1550nm lớn hơn so với ở bƣớc sóng 1300nm. Nhƣng với loại sợi có dạng phân bố chiết suất đặc biệt, có thể giảm độ tán sắc ở bƣớc sóng 1550nm. Lúc đó, sử dụng cửa số thứ ba sẽ có đƣợc cả hai lợi điểm: Suy hao thấp và tán sắc nhỏ. Bƣớc sóng 1550nm đƣợc sử dụng rộng rãi các tuyến cáp quang thả biển.

TÁN XẠ TRONG SỢI QUANG 1. Hiện tƣợng, nguyên nhân và ảnh hƣởng của tán xạ Khi truyền dẫn các tín hiệu digital qua sợi quang, sẽ xuất hiện hiện tƣợng giãn rộng các xung ánh sáng ở đầu thu, thậm chí trong một số trƣờng hợp, các xung lân cận Soá hoùa bôûi Trung taâm Hoïc lieäu http://lrc.vn/ 11 đè lên nhau, và khi đó ta không phân biệt đƣợc các xung với nhau nữa, gây méo tín n xung đƣợc gọi là hiện tƣợng tán xạ. Nguyên nhân chính của hiện tƣợng tán xạ là do ảnh hƣởng của sợi quang mà tồn tại các thời gian chạy khác nhau cho các thành phần ánh sáng phát đi đồng thời. Tán xạ ảnh hƣởng rất quan trọng đến chất lƣợng truyền dẫn, cụ thể nhƣ sau: Khi truyền tín hiệu (digital), trong miền thời gian nó gây ra giãn rộng các xung ánh sáng.

Khi truyền tín hiệu (analog) thì ở đầu thu tín hiệu bị giảm nhỏ (tới giá trị AE trên hình 1.12 b) và có hiện tƣợng dịch pha. Độ rộng băng truyền dẫn của sợi do đó bị giới hạn Hình 1. Ảnh hưởng của tán xạ lên tín hiệu digital (a) và analog (b) (S chỉ tín hiệu phát , E chỉ tín hiệu thu ) a) Giãn xung b) Sụt biên độ 1. Mối quan hệ giữa tán xạ với độ rộng băng truyền dẫn và tốc độ truyền dẫn Ở đây xem xét trƣờng hợp điển hình khi truyền dẫn tín hiệu digital.

Một cách gần đúng, coi xung phát có độ rộng τs và xung thu có độ rộng τE có dạng theo quy luật phân bố Gausss (xung hình chuông). Độ rộng xung tính ở mức biên độ bằng một nửa biên độ lớn nhất (Hình 1.12) Khi thu về xung bị giãn rộng do tán xạ, với độ giãn rộng (thời gian) là τ đƣợc tính theo công thức: τ= 2 E 2 S (1.8) Trƣờng hợp xung phát rất hẹp τs<< τE thì có thể coi gần đúng: τ ≈ τE Độ giãn xung τ theo 1.8 thể hiện mức độ tán xạ tín hiệu do sợi gây ra và nó có ảnh hƣởng đến độ rộng băng truyền dẫn và tốc độ truyền bit. Soá hoùa bôûi Trung taâm Hoïc lieäu http://lrc.vn/ 12 Trƣờng hợp công suất ánh sáng thay đổi theo quy luật hình sin, sợi quang đƣợc coi gần đúng nhƣ bộ lọc thấp với hàm truyền đạt Gauss. Hàm truyền đạt biên độ là: P (f) -3,5.9) P  ( f 0) với P~ (f) là công suất xoay chiều ở tần số f Các xung ánh sáng có phân bố Gauss truyền đƣa qua sợi quang thì biên độ giảm theo quy luật: t2 0 ,36 2 P = Pmax.10) Xét đặc tính truyền dẫn của sợi nhờ hình vẽ (1.13) Khi biên độ của hàm H(f) giảm còn một nửa biên độ lớn nhất (tƣơng ứng giảm 3dB), ngƣời ta nhận đƣợc tần số fB (ở mức 3dB), và định nghĩa độ rộng băng truyền dẫn B = fB (từ f = 0 đến f = fB).

Thay giá trị H ( f ) = 0,5 vào (1. Hàm truyền đạt biên độ của sợi quang Trong thực tiễn, nếu có nhiều hiện tƣợng tán xạ cùng tác động gây méo xung thể hiện qua các giá trị giãn xung thành phần 1 , 2 …, thì có tán xạ tổng cộng thể hiện là tổng: 2 2 1 2 2 … (1.12) Nếu tƣơng ứng với 1 , 2 … có các giá trị B1 , B2 … thì độ rộng băng truyền dẫn của sợi khi có tác động tổng hợp của hiện tƣợng tán xạ khác nhau là B và tính theo công thức: 1 1 1 2 = 2 + 2 + .13) B B1 B2 Soá hoùa bôûi Trung taâm Hoïc lieäu http://lrc.vn/ 13 Ngƣời ta cũng định nghĩa một đại lƣợng đặc trƣng cho dung lƣợng truyền dẫn của sợi quang là tốc độ bit có thể truyền dẫn lớn nhất C (bit/s) Do ảnh hƣởng của tán xạ, các xung ở đầu vào máy thu bị giãn rộng, nhƣng hai xung kề nhau còn đủ phân biệt đƣợc khi độ giãn xung còn nhỏ hơn độ giãn xung s của xung phát đi, từ đó tốc độ Bit là: 1 C 2,26.14) Nhƣ vậy độ giãn xung , độ rộng băng tần truyền dẫn B và tốc độ Bit C có quan hệ ảnh hƣởng nhau. Để truyền đƣợc 2 bit/s theo (1.14) cần có độ rộng bằng khoảng 1Hz trên thực tế để truyền đƣợc 2 bit/s cần có độ rộng bằng khoảng 1,6 Hz. Do đó trên thực tế có thể nói rằng tốc độ truyền bit lớn nhất của sợi quang bằng độ rộng băng tần truyền dẫn.

Muốn sợi có độ rộng băng truyền dẫn và tốc độ bit lớn thì phải giảm nhỏ ảnh hƣởng của tán xạ đến mức thấp nhất để có độ giãn xung bé nhất. Tán xạ vật liệu Vì chiết suất của vật liệu thủy tinh chế tạo sợi thay đổi theo bƣớc sóng của tín hiệu lan truyền, tức là n = n. Nếu nguồn bức xạ quang phát ra sóng ánh sáng với duy nhất một bƣớc sóng 0 thì không có hiện tƣợng lệch về thời gian truyền dẫn giữa các thành phần của xung ánh sáng vì chúng lan truyền theo cùng vận tốc. Phổ bức xạ của LED và LD Thế nhƣng các nguồn phát quang nhƣ LED hoặc diode Laser thƣờng không chỉ bức xạ ra một vạch phổ ứng với bƣớc sóng 0 mà chúng còn bức xạ ra một dải phổ Soá hoùa bôûi Trung taâm Hoïc lieäu http://lrc.vn/ 14 quanh ở bƣớc sóng 0 ở mức biên độ 0,5 nhƣ (Hình1.

Trong đó, phổ của diode phát quang (LED) là phổ liên tục gồm vô số vạch phổ, còn trong đƣờng bao phổ của diode Laser cũng gồm một số vạch phổ, nằm giữa hai bƣớc sóng rìa là: 1 0 /2 và 2 0 /2. Vận tốc pha của mỗi bƣớc sóng trong dải phổ sẽ biến đổ theo bƣớc sóng: c V ph V ph (1.15) n1 Vận tốc nhóm thay đổi theo chiết suất nhóm n g : c c Vg 1 và Vg 2 ng 1 ng 2 Với ng n1 c c Ta có : V g (1.16) ng dn1 n1 d Nếu ng 2 ng 1 thì ta có vg 1 > vg(λ2). Do đó khi truyền dẫn qua đoạn sợi quang dài L thì hai xung ánh sá ng với λ1 và λ2 có thời gian truyền nhóm t g1 và t g 2 lệch nhau t n : 1 1 tn .17) vg 1 vg 2 Thay (1.16) vào ta có : 0 dn12 tn .19) c ( ) Đơn vị đo là [ps/Km. Hệ số tán xạ vật liệu Dmat phụ thuộc vào vật liệu, cho biết thời gian lan truyền xung ánh sáng trên một Km sợi quang với phổ bức xạ của nguồn quang rộng 1nm.

Khi d 2 n1 / d 2 mang giá trị (+) thì những thành phần bƣớc Soá hoùa bôûi Trung taâm Hoïc lieäu http://lrc.vn/ 15 sóng dài hơn trong dải sẽ truyền nhanh hơn những thành phần bƣớc sóng ngắn hơn và ngƣợc lại. Chính sự chênh lệch này sẽ gây ra méo xung. Độ giãn xung ánh sáng ở đầu vào máy thu chính là độ lệch thời gian truyền nhóm: τ = │∆tn│= D(λ).20) ‟ Trong đó τ là độ giãn xung khi truyền qua độ dài 1Km. Vì độ giãn xung τ (tán xạ) gây nên méo xung truyền dẫn, nên nó vừa hạn chế cự ly truyền, vừa hạn chế băng truyền dẫn, nên để đánh giá năng lực truyền dẫn của các loại sợi quang có tán xạ, ngƣời ta đƣa ra đại lƣợng đặc trƣng là tích số độ rộng băng truyền và cự ly truyền dẫn BL.21) Rõ ràng độ giãn xung trên một kilomet thể hiện năng lực truyền dẫn của sợi.15) cho thấy sự phụ thuộc của D vào bƣớc vật liệu là thủy tinh thạch anh (Si02) thuần và thủy tinh thạch anh có pha hoạt chất Ge02.

Hệ số tán xạ vật liệu của các vật liệu Theo hình (1.15) ngƣời ta thấy ở bên cạnh sát bƣớc sóng 1,3µm thì thủy tinh thạch anh có giá trị D = 0. Hay có thể nói ở vùng bƣớc sóng 1,3 µm thì không có tán xạ vật liệu và ở bƣớc sóng 1,3 µm thì thủy tinh thạch anh cũng có tiêu hao rất bé, do đó mà cửa sổ truyền dẫn thứ hai quanh bƣớc sóng 1,3 µm thƣờng đƣợc chọn cho các hệ thống truyền đƣờng dài với dung lƣợng lớn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ