Thiết kế, Chế tạo đồ gá hàn ống vi sinh theo tiêu chuẩn DIN 188-50

Đồ gá hàn ống vi sinh DIN 11850: Nghiên cứu thiết kế, chế tạo. Giải pháp nâng cao độ chính xác, chất lượng mối hàn ống vi sinh theo tiêu chuẩn DIN.

Chuyên ngành

Cơ khí Chế tạo Máy

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Công trình nghiên cứu khoa học của sinh viên

2020

47
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

1.1. Phân loại theo nhóm máy

1.2. Phân loại theo mức độ chuyên môn hóa

1.3. Định vị và đá định vị

1.4. Yêu cầu đối với đá định vị

1.5. Định vị khi chuẩn định vị là mặt trụ ngoài

1.6. Kẹp chặt và các cơ cấu kẹp chặt

2. CHƯƠNG 2: TÍNH TOÁN THIẾT KẾ ĐỒ GÁ

2.1. Xác định kích thước ống

2.2. Phương pháp định vị

2.3. Xác định phương chiều lực kẹp

2.4. Tính toán tự định tâm

3. CHƯƠNG 3: LẮP RÁP THỬ NGHIỆM ĐỒ GÁ

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan về Đồ Gá Hàn Ống Vi Sinh DIN 118 50 Tiêu Chuẩn

Công nghệ hàn orbital ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực đòi hỏi độ chính xác và vệ sinh cao như y tế, thực phẩm, sinh học và công nghệ cao. Tuy nhiên, tại Việt Nam, đây vẫn là một lĩnh vực tương đối mới mẻ. Công nghệ hàn orbital, hay còn gọi là hàn quỹ đạo, là một quá trình hàn liên tục, trong đó đường hàn xoay tròn 360 độ nhờ điện cực được quay tròn qua kết cấu cơ khí dạng kẹp. Chi tiết được hàn là phôi tĩnh, ví dụ như đường ống. Trong quá trình hàn quỹ đạo, chi tiết ống được kẹp tại chỗ, và đầu hàn quỹ đạo orbital sẽ xoay điện cực và hồ quang điện quanh mối hàn để tạo ra mối hàn theo yêu cầu. Hệ thống hàn orbital bao gồm bộ nguồn và đầu hàn quỹ đạo. Bộ nguồn cung cấp và kiểm soát các tham số hàn theo chương trình hàn cụ thể. Đầu hàn orbital thường là loại đầu kín và cung cấp buồng khí trơ bảo vệ bao quanh mối hàn. Nói một cách đơn giản, đây là công nghệ cắt và hàn ống kim loại, trong đó thiết bị sẽ di chuyển theo quỹ đạo tròn xoay quanh chi tiết cần gia công. Với công nghệ cắt Orbital, lưỡi cắt sẽ cắt từ từ vào vật liệu, xoay quanh chi tiết cắt và làm phẳng bề mặt vật cắt, không để lại ba vớ. Công nghệ hàn Orbital dựa trên công nghệ hàn TIG và khí Argon, tạo ra mối hàn sáng, đẹp và có độ khít cao. Trong sản xuất hàng loạt lớn, cơ khí hóa và tự động hóa sử dụng đồ gá là một hệ thống tự thiết kế dựa theo sản phẩm, nhằm nâng cao năng suất và giảm sức lao động. Việc sử dụng nhiều đồ gá, bán tự động và tự động, gia công liên tục, phân độ và kẹp chặt tự động là yếu tố then chốt. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài này là chế tạo đồ gá hàn ống vi sinh theo tiêu chuẩn DIN 118-50, thử nghiệm gá đặt ống, đảm bảo độ đồng tâm và kín khít của mối hàn, cũng như thao tác gá đặt nhanh chóng. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào thiết kế đồ gá cho bộ hàn quỹ đạo orbital kín trong lĩnh vực công nghiệp thực phẩm. Phương pháp nghiên cứu bao gồm tính toán, nghiên cứu chế độ hàn xung, sau đó thiết kế đồ gá để thực hiện công việc gá đặt ống vi sinh theo tiêu chuẩn DIN 118-50.

1.1. Ưu Điểm Vượt Trội của Công Nghệ Hàn Ống Orbital

Công nghệ hàn orbital mang lại nhiều ưu điểm so với các phương pháp hàn truyền thống. Đầu tiên, nó đảm bảo độ chính xác và đồng đều cao cho mối hàn, đặc biệt quan trọng trong các ứng dụng yêu cầu độ kín khít tuyệt đối. Thứ hai, quá trình hàn được kiểm soát chặt chẽ, giảm thiểu rủi ro sai sót và đảm bảo chất lượng sản phẩm. Thứ ba, công nghệ này cho phép hàn các loại vật liệu khó hàn, cũng như các ống có kích thước nhỏ và thành mỏng. Cuối cùng, tự động hóa quá trình hàn giúp tăng năng suất và giảm chi phí nhân công. Nhờ những ưu điểm này, công nghệ hàn orbital ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp.

1.2. Tiêu Chuẩn DIN 118 50 trong Hàn Ống Vi Sinh Yêu Cầu

Tiêu chuẩn DIN 118-50 quy định các yêu cầu kỹ thuật đối với ống và phụ kiện vi sinh, bao gồm kích thước, vật liệu, độ nhám bề mặt và phương pháp hàn. Việc tuân thủ tiêu chuẩn này đảm bảo rằng các ống và phụ kiện được sử dụng trong hệ thống vi sinh đáp ứng các yêu cầu về vệ sinh, an toàn và độ bền. Các mối hàn phải được thực hiện cẩn thận để tránh tạo ra các khe hở hoặc bề mặt không bằng phẳng, nơi vi khuẩn có thể tích tụ và phát triển. Do đó, việc sử dụng đồ gá chuyên dụng và quy trình hàn được kiểm soát chặt chẽ là rất quan trọng.

II. Vấn Đề Thách Thức trong Chế Tạo Đồ Gá Hàn Ống

Trong quá trình sản xuất chế tạo máy, toàn bộ các phụ tùng kèm theo máy để giúp cho máy thực hiện có hiệu quả trong quá trình gia công các đối tượng sản xuất đều được gọi là các trang bị công nghệ. Những trang bị công nghệ dùng để định vị và kẹp chặt chi tiết gia công gọi là đồ gá. Còn những trang bị công nghệ dùng để lắp ráp và kẹp chặt dụng cụ cắt gọi là dụng cụ phụ. Nói tóm lại, những trang bị công nghệ (tùy theo yêu cầu của quy trình công nghệ) dùng để xác định chính xác vị trí của các chi tiết gia công rồi kẹp chặt nó nhanh chóng gọi là đồ gá máy cắt kim loại. Đồ gá, dụng cụ cắt và dụng cụ phụ gọi là trang bị công nghệ. Ngoài đồ gá máy cắt kim loại còn có đồ gá kiểm tra, đồ gá lắp ráp. Việc chế tạo đồ gá hàn ống vi sinh DIN 118-50 đặt ra nhiều thách thức. Đầu tiên, đồ gá phải đảm bảo độ chính xác cao để định vị và kẹp chặt ống một cách chính xác, đảm bảo độ đồng tâm và kín khít của mối hàn. Thứ hai, đồ gá phải có khả năng chịu được nhiệt độ cao và các tác động cơ học trong quá trình hàn. Thứ ba, đồ gá phải dễ dàng sử dụng và bảo trì, giúp tăng năng suất và giảm thời gian chết. Ngoài ra, việc lựa chọn vật liệu phù hợp cũng là một thách thức, vì vật liệu phải có độ bền cao, khả năng chống ăn mòn và không gây ô nhiễm cho sản phẩm.

2.1. Độ Chính Xác và Ổn Định Yêu Cầu Hàng Đầu

Độ chính xác và ổn định là hai yếu tố quan trọng nhất trong thiết kế và chế tạo đồ gá hàn ống vi sinh. Bất kỳ sai sót nào trong định vị hoặc kẹp chặt ống đều có thể dẫn đến mối hàn không đạt yêu cầu, gây ảnh hưởng đến chất lượng và an toàn của sản phẩm. Do đó, đồ gá phải được thiết kế và chế tạo với độ chính xác cao, sử dụng các vật liệu có độ bền và độ ổn định tốt. Ngoài ra, đồ gá cần được kiểm tra và bảo trì thường xuyên để đảm bảo rằng nó luôn hoạt động trong tình trạng tốt nhất.

2.2. Vật Liệu Chế Tạo Đồ Gá Lựa Chọn Tối Ưu

Vật liệu chế tạo đồ gá hàn ống vi sinh cần đáp ứng nhiều yêu cầu khắt khe. Vật liệu phải có độ bền cao để chịu được các tác động cơ học trong quá trình hàn. Nó cũng cần có khả năng chống ăn mòn để đảm bảo tuổi thọ của đồ gá trong môi trường làm việc khắc nghiệt. Quan trọng nhất, vật liệu không được gây ô nhiễm cho sản phẩm, đặc biệt là trong các ứng dụng vi sinh. Các loại thép không gỉ như 304 và 316 thường được sử dụng do đáp ứng tốt các yêu cầu này.

2.3. Dung Sai và Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Độ Chính Xác

Dung sai trong quá trình chế tạo đồ gá có ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác của mối hàn. Các yếu tố như độ co ngót của vật liệu hàn, sự biến dạng do nhiệt và độ rung của máy móc có thể gây ra sai lệch. Việc kiểm soát chặt chẽ các yếu tố này và áp dụng các biện pháp bù trừ dung sai là rất quan trọng để đảm bảo mối hàn đạt yêu cầu kỹ thuật.

III. Phương Pháp Thiết Kế Đồ Gá Hàn Ống Vi Sinh DIN 118 50

Thiết kế đồ gá hàn ống vi sinh DIN 118-50 đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức về cơ khí, công nghệ hàn và tiêu chuẩn vi sinh. Đầu tiên, cần xác định rõ yêu cầu kỹ thuật của mối hàn, bao gồm kích thước, vật liệu và phương pháp hàn. Sau đó, lựa chọn phương pháp định vị và kẹp chặt phù hợp, đảm bảo độ chính xác và ổn định. Tiếp theo, thiết kế kết cấu đồ gá, đảm bảo độ cứng vững và khả năng chịu nhiệt. Cuối cùng, lựa chọn vật liệu và phương pháp gia công phù hợp, đảm bảo độ bền và độ chính xác của đồ gá. Các phương pháp thiết kế CAD/CAM và phần mềm mô phỏng có thể được sử dụng để tối ưu hóa thiết kế và giảm thiểu sai sót.

3.1. Lựa Chọn Phương Pháp Định Vị Kẹp Chặt Phù Hợp

Việc lựa chọn phương pháp định vị và kẹp chặt phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo độ chính xác và ổn định của quá trình hàn. Các phương pháp định vị phổ biến bao gồm sử dụng khối V, mâm cặp và cơ cấu tự định tâm. Các phương pháp kẹp chặt phổ biến bao gồm sử dụng bu lông, kẹp khí nén và kẹp thủy lực. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào kích thước, hình dạng và vật liệu của ống, cũng như yêu cầu về độ chính xác và năng suất.

3.2. Tối Ưu Hóa Kết Cấu Đồ Gá Đảm Bảo Độ Cứng Vững

Kết cấu đồ gá cần được thiết kế để đảm bảo độ cứng vững cao, tránh rung động và biến dạng trong quá trình hàn. Các yếu tố cần xem xét bao gồm hình dạng, kích thước và vật liệu của các bộ phận, cũng như phương pháp liên kết giữa chúng. Sử dụng các phần mềm mô phỏng CAE có thể giúp tối ưu hóa kết cấu đồ gá và giảm thiểu rủi ro sai sót.

3.3. Ứng Dụng Phần Mềm CAD CAM Trong Thiết Kế Đồ Gá

Phần mềm CAD (Computer-Aided Design) và CAM (Computer-Aided Manufacturing) đóng vai trò quan trọng trong quá trình thiết kế và chế tạo đồ gá. CAD giúp tạo ra các mô hình 3D chính xác của đồ gá, cho phép kiểm tra và điều chỉnh thiết kế trước khi tiến hành sản xuất. CAM sử dụng các mô hình CAD để tạo ra các chương trình gia công cho máy CNC, đảm bảo độ chính xác và hiệu quả của quá trình sản xuất.

IV. Quy Trình Chế Tạo Lắp Ráp Đồ Gá Hàn Ống DIN 118 50

Quy trình chế tạo đồ gá hàn ống DIN 118-50 bao gồm nhiều công đoạn, từ chuẩn bị vật liệu đến gia công, lắp ráp và kiểm tra. Đầu tiên, vật liệu được cắt theo kích thước yêu cầu. Sau đó, các bộ phận được gia công bằng các phương pháp như tiện, phay, bào, mài và khoan. Tiếp theo, các bộ phận được lắp ráp theo bản vẽ thiết kế. Cuối cùng, đồ gá được kiểm tra độ chính xác và độ cứng vững trước khi đưa vào sử dụng. Trong quá trình chế tạo, cần tuân thủ các quy trình kỹ thuật và sử dụng các dụng cụ đo kiểm chính xác để đảm bảo chất lượng sản phẩm.

4.1. Gia Công Chi Tiết Phương Pháp Tiện Phay Mài

Các phương pháp gia công như tiện, phay và mài được sử dụng để tạo ra các bộ phận của đồ gá với độ chính xác cao. Phương pháp tiện thường được sử dụng để gia công các chi tiết tròn xoay, phay được sử dụng để gia công các bề mặt phẳng và phức tạp, và mài được sử dụng để đạt được độ nhám bề mặt và độ chính xác kích thước cao.

4.2. Lắp Ráp và Kiểm Tra Đảm Bảo Độ Chính Xác Tối Đa

Quá trình lắp ráp đồ gá cần được thực hiện cẩn thận, đảm bảo các bộ phận được liên kết chắc chắn và đúng vị trí. Sau khi lắp ráp, đồ gá cần được kiểm tra độ chính xác bằng các dụng cụ đo kiểm như thước cặp, panme và máy đo 3D. Bất kỳ sai sót nào cần được khắc phục trước khi đưa đồ gá vào sử dụng.

4.3. Xử Lý Nhiệt và Bề Mặt Tăng Độ Bền và Chống Ăn Mòn

Xử lý nhiệt và bề mặt là các công đoạn quan trọng để tăng độ bền và khả năng chống ăn mòn của đồ gá. Các phương pháp xử lý nhiệt như tôi và ram giúp tăng độ cứng và độ bền của vật liệu. Các phương pháp xử lý bề mặt như mạ crom và anot hóa giúp tăng khả năng chống ăn mòn và cải thiện tính thẩm mỹ của đồ gá.

V. Ứng Dụng Thực Tế Kết Quả Nghiên Cứu Đồ Gá Hàn Ống

Đồ gá hàn ống vi sinh DIN 118-50 được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp thực phẩm, dược phẩm và công nghệ sinh học. Việc sử dụng đồ gá giúp tăng năng suất, giảm chi phí nhân công và đảm bảo chất lượng sản phẩm. Các kết quả nghiên cứu cho thấy rằng việc tối ưu hóa thiết kế và quy trình chế tạo đồ gá có thể cải thiện đáng kể hiệu quả và độ tin cậy của quá trình hàn.

5.1. Các Ngành Công Nghiệp Ứng Dụng Thực Phẩm Dược Phẩm

Công nghiệp thực phẩm và dược phẩm là hai trong số những ngành công nghiệp chính sử dụng đồ gá hàn ống vi sinh. Trong công nghiệp thực phẩm, đồ gá được sử dụng để hàn các đường ống vận chuyển thực phẩm và đồ uống, đảm bảo vệ sinh và an toàn thực phẩm. Trong công nghiệp dược phẩm, đồ gá được sử dụng để hàn các đường ống vận chuyển thuốc và các sản phẩm sinh học, đảm bảo độ tinh khiết và an toàn của sản phẩm.

5.2. Nâng Cao Năng Suất Giảm Chi Phí Hiệu Quả Thực Tế

Việc sử dụng đồ gá hàn ống vi sinh giúp nâng cao năng suất và giảm chi phí nhân công. Đồ gá giúp định vị và kẹp chặt ống một cách nhanh chóng và chính xác, giảm thời gian chuẩn bị và thao tác. Ngoài ra, đồ gá giúp đảm bảo chất lượng mối hàn, giảm số lượng sản phẩm lỗi và chi phí sửa chữa.

VI. Kết Luận Triển Vọng Phát Triển Đồ Gá Hàn Ống

Qua khảo sát thực tế trên thị trường, phân tích đặc biệt về các chủng loại đồ gá hàn cắt các chi tiết dạng ống, bài viết này đã đề xuất một dạng đồ gá nhằm phục vụ cho việc gá đặt chi tiết ống vi sinh theo tiêu chuẩn DIN 118-50 cách nhanh chóng, thuận tiện và chính xác để thực hiện quá trình hàn. Sau khi thực hiện thiết kế tính toán các thông số hình học của chi tiết đồ gá, tiến hành gia công, lắp ráp và thử nghiệm đồ gá mới này. Đồ gá đã có độ chính xác trong việc gá đặt ở độ tin cậy cao, kết cấu đồ gá gọn nhẹ phù hợp với từng kích thước của ống. Từ đó, có thể đưa vào sử dụng sử dụng và thử nghiệm trên thiết bị hàn orbital kín này. Triển vọng phát triển của đồ gá hàn ống vi sinh là rất lớn, đặc biệt trong bối cảnh các ngành công nghiệp đòi hỏi độ chính xác và vệ sinh cao ngày càng phát triển. Các nghiên cứu và phát triển trong lĩnh vực này tập trung vào việc tối ưu hóa thiết kế, sử dụng vật liệu mới và áp dụng các công nghệ tiên tiến như in 3D và tự động hóa.

6.1. Xu Hướng Tối Ưu Hóa Thiết Kế Vật Liệu Mới

Xu hướng tối ưu hóa thiết kế và sử dụng vật liệu mới là một trong những hướng phát triển chính của đồ gá hàn ống vi sinh. Các nhà nghiên cứu đang tìm kiếm các thiết kế và vật liệu mới giúp tăng độ bền, giảm trọng lượng và cải thiện khả năng chống ăn mòn của đồ gá.

6.2. Ứng Dụng Công Nghệ In 3D Tự Động Hóa trong Sản Xuất

Công nghệ in 3D và tự động hóa đang được ứng dụng ngày càng rộng rãi trong sản xuất đồ gá hàn ống vi sinh. Công nghệ in 3D cho phép tạo ra các đồ gá có hình dạng phức tạp và tùy chỉnh theo yêu cầu, giảm thời gian và chi phí sản xuất. Tự động hóa giúp tăng năng suất và giảm chi phí nhân công, đồng thời cải thiện độ chính xác và độ tin cậy của quá trình sản xuất.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SÞ LÝ THUYẾT Trong quá trình sÁn xu¿t chÁ t¿o máy, toàn bß các phā tùng kèm theo máy để giúp cho máy thực hián có hiáu quÁ trong quá trình gia công các đái t°ÿng sÁn xu¿t đều đ°ÿc gọi là các trang bị công nghá. Những trang bị công nghá dùng để định vị và kẹp chặt chi tiÁt gia công gọi là đã gá. Còn những trang bị công nghá dùng để lÃp ráp và kẹp chặt dāng cā cÃt gọi là dāng cā phā. Nói tóm l¿i, những trang bị công nghá (tùy theo yêu cÁu cÿa quy trình công nghá) dùng để xác định chính xác vị trí cÿa các chi tiÁt gia công rãi kẹp chặt nó nhanh chóng gọi là đã gá máy cÃt kim lo¿i.

Đã gá, dāng cā cÃt và dāng cā phā gọi là trang bị công nghá. Ngoài đã gá máy cÃt kim lo¿i còn có đã gá kiểm tra, đã gá lÃp ráp& Hình 5: Đã gá trong thực nghiám 1.1 Phân lo¿i theo nhóm máy - Đã gá trên máy tián, máy tián revolve. - Đã gá trên máy gia công bánh răng.2 Phân lo¿i theo măc độ chuyên môn hóa 1.1 Đá gá v¿n năng thông dÿng Đã gá v¿n năng thông dāng có thể gọi là đã gá v¿n năng không điều chỉnh. Khi sā dāng đã gá v¿n năng thông dāng không cÁn phÁi lÃp bổ sung thêm các chi tiÁt và bß phÁn khác vào đã gá.

Lo¿i đã gá này đ°ÿc dùng để định vị và kẹp chặt các chi tiÁt có kích th°ßc và hình dáng khác nhau trong sÁn xu¿t đ¢n chiÁc và hàng lo¿t nhß. Các đã gá v¿n năng thông dāng th°áng đ°ÿc chÁ t¿o nh° lo¿i thiÁt bị phā kèm theo máy cÿa các nhà máy chÁ t¿o máy công cā. Ví dā: mâm cặp v¿n năng, êtô v¿n năng, đÁu phân đß v¿n năng& Hình 6: ĐÁu hàn áng nhß 1.2 Đá gá v¿n năng điÁu chỉnh Đã gá này gãm có bß phÁn cá định và bß phÁn thay đổi. Bß phÁn cá định là phÁn c¢ sã dùng cho mọi chi tiÁt gia công khác nhau.

Bß phÁn thay đổi là những chi tiÁt cÿa đã gá đ°ÿc sā dāng tùy theo hình d¿ng và kích th°ßc cÿa chi tiÁt gia công. Ví dā: các lo¿i êtô khí nén dùng để phay, có má êtô thay đổi còn để êtô là phÁn cá định.3 Đá gá v¿n năng lắp ráp (đá gá tऀ hơꄣp) Đã gá tổ hÿp là đã gá đ°ÿc tổ hÿp l¿i tÿ những chi tiÁt và bß phÁn tiêu chuẩn hóa đã đ°ÿc chÁ t¿o sẵn và đ°ÿc dùng l¿i nhiều lÁn để gá đặt nhiều lo¿i chi tiÁt khác nhau. Đã gá này đ°ÿc dùng trong sÁn xu¿t đ¢n chiÁc, hàng lo¿t nhß, hàng lo¿t lßn và hàng khái. So vßi các đã gá v¿n năng và đã gá chuyên dùng, sā dāng đã gá tổ hÿp có hiáu quÁ kinh tÁ r¿t cao bãi vì chi phí về thiÁt kÁ và chÁ t¿o đã gá lo¿i này cho sÁn phẩm cā thể t°¢ng đái th¿p, rút ngÃn đ°ÿc thái gian chuẩn bị sÁn xu¿t khi chuyển sang sÁn xu¿t lo¿i sÁn phẩm mßi.

Hình 7: Đã gá hàn cho áng lßn 1.4 Đá gá chuyên môn hóa điÁu chỉnh Đã gá này dùng để định vị và kẹp chặt nhóm các chi tiÁt có kích th°ßc, có kÁt c¿u công nghá gÁn nh° nhau, ph°¢ng pháp gia công và đặc tính cÿa các bề mặt định vị t°¢ng tự nhau. Đã gá chuyên môn hóa điều chỉnh gãm hai bß phÁn: bß phÁn v¿n năng và bß phÁn thay thÁ. Bß phÁn v¿n năng th°áng không đổi và gãm: than đã gá, truyền d¿n& Bß phÁn thay thÁ gãm các chi tiÁt thay thÁ đ°ÿc chÁ t¿o thích hÿp vßi hình dáng và kích th°ßc cÿa nhóm chi tiÁt gia công trên đã gá. 6 Hình 8: Bß đÁu hàn và đã gá Trên đã gá chuyên môn hóa điều chỉnh có thể điều chỉnh đ°ÿc các chi tiÁt định vị để gá đặt các chi tiÁt cùng kiểu nh°ng có kích th°ßc khác nhau.

Viác sā dāng các chi tiÁt thay thÁ s¿ mã rßng khÁ năng công nghá cÿa đã gá, giÁm sá l°ÿng các đã gá chuyên dung, do đó rút ngÃn thái gian chuẩn bị sÁn xu¿t khi chuyển sang sÁn xu¿t hang lo¿i sÁn phẩm mßi. Đã gá chuyên môn hóa điều chỉnh đ°ÿc dung phổ biÁn trong sÁn xu¿t hang lo¿t và hàng lo¿t lßn.5 Đá gá chuyên dùng Lo¿i đã gá này chỉ thực hián đ°ÿc mßt nguyên công cÿa mßt chi tiÁt cā thể nào đó. Khi thay đổi đái t°ÿng sÁn xu¿t, lo¿i này không dùng đ°ÿc. Hình 9: Bàn thao tác 7 Đã gá chuyên dùng có °u điểm là vßi mßt lÁn điều chỉnh máy có thể gia công t¿t cÁ các chi tiÁt trong lô sÁn phẩm đ¿t đß chính xác đã cho.

Do đó có thể năng cao năng xu¿t lao đßng, giÁm thái gian phā và sāc lao đßng cÿa công nhân. ¯u điểm này càng thể hián rõ trong sÁn xu¿t hàng lo¿t lßn và hàng khái. Tuy nhiên, trong sÁn xu¿t đ¢n chiÁc và hàng lo¿t nhß, sā dāng đã gá chuyên dung s¿ không kinh tÁ vì chi phí cho thiÁt kÁ chÁ t¿o đã gá làm cho giá thành sÁn phẩm cao, không rút ngÃn đ°ÿc thái gian chuẩn bị sÁn xu¿t. Hình 10: Bàn thao tác cho đÁu hàn 1.3 Cấu t¿o tऀng quát đá gá Tùy theo tính ch¿t nguyên công, đã gá cÁn thiÁt kÁ có kÁt c¿u cā thể gãm nhiều bß phÁn khác nhau.

Nhìn chung đã gá đ°ÿc c¿u t¿o bãi các bß phÁn chính nh° sau:  C¢ c¿u định vị.  C¢ c¿u d¿n h°ßng dāng cā cÃt hoặc c¢ c¿u so dao. 8  C¢ c¿u quay và phân đß.  Thân đã gá và đÁ đã gá để lÃp ráp các bß phÁn trên t¿o thành bß đã gá hoàn chỉnh.

 C¢ c¿u định vị và kẹp chặt đã gá vào máy cÃt kim lo¿i.4 Tác dÿng đá gá Nâng cao năng su¿t và đß chính xác gia công vì vị trí cÿa chi tiÁt so vßi máy đã đ°ÿc xác định bằng các đã gá định vị, không phÁi rà gá m¿t nhiều thái gian. Đß chính xác gia công đ°ÿc đÁm bÁo nhá ph°¢ng án chọn chuẩn, đß chính xác cÿa đã gá và đặc biát là không phā thußc vào tay nghề công nhân. Vị trí cÿa dao so vßi đã định vị (quyÁt định kích th°ßc gia công) đã đ°ÿc điều chỉnh sẵn. Mã rßng khÁ năng công nghá cÿa thiÁt bị: nhá đã gá mà mßt sá máy có thể đÁm nhÁn công viác cÿa máy khác chÿng lo¿i; ví dā ta có thể mài trên máy tián, có thể tián trên máy phay hoặc phay trên máy tián.

Đã gá giúp cho viác gia công nguyên công khó mà nÁu không có dã gá thì không thể gia công đ°ÿc. Ví dā nh° khoan l÷ nghiêng trên mặt trā, đã gá phân đß để phay bánh răng, gia công nhiều l÷. GiÁm nhẹ sự căng thẳng và cÁi thián điều kián làm viác cÿa công nhân, không cÁn sā dāng thÿ bÁc cao. Hình 11: Bß gá kẹp hàn 9 1.5 Yêu c¿u đßi vßi đá gá • KÁt c¿u phù hÿp vßi công dāng: - Phù hÿp vßi quy mô sÁn xu¿t lo¿i nhß, vÿa hay lßn cÿa nhà máy.

- ChÁ t¿o cho phân x°ãng mßi. - Để mã khÁ năng công nghá máy công cā. - NÁu đã gá đ°ÿc dùng cho nâng cao năng su¿t lao đßng thì kÁt c¿u cÿa đã gá phÁi giÁi quyÁt đ°ÿc viác gá đặt và tháo phôi nhanh. Đã gá chuyên dùng phÁi có kÁt c¿u đ¢n giÁn tßi māc tái đa.

Tuy nhiên, trong mọi tr°áng hÿp, hiáu quÁ kinh tÁ v¿n là chỉ tiêu để lựa chọn ph°¢ng án kÁt c¿u cho đã gá. Hình 12: C¢ c¿u kẹp • ĐÁm bÁo đ°ÿc đß chính xác: - Đã định vị phÁi chính xác. - Kẹp chặt đúng vị trí và không làm biÁn d¿ng chi tiÁt. - Thân đã gá phÁi cững vững.

- Sai sá khi gia công chi tiÁt trên đã gá phā thußc vào nhiều yÁu tá trong đó có đã gá. Ng°ái thiÁt kÁ đã gá phÁi hiểu đ°ÿc sai sá nào cÿa đã gá s¿ Ánh h°ãng đÁn sai sá gia công chi tiÁt. CÁn kháng chÁ các sai sá cÿa đã gá và các sai sá có liên quan ã māc cho phép để đÁm bÁo sai sá cho phép cÿa chi tiÁt gia công. • Sā dāng phÁi thuÁn tián: - Gá đặt và tháo lÃp chi tiÁt gia công nhanh, dß dàng.

- C¢ c¿u kẹp chặt dß thao tác. 10 - Dß làm s¿ch phôi trên đã gá. - Gá đặt đã gá trên máy phÁi đ¢n giÁn. • An toàn lao đßng: An lao đßng là mßt chi tiêu quan trọng đái vßi đã gá, đặt biát là đái vßi đã gá quay cùng vßi trāc chỉnh máy trong quá trình làm viác nh° đã gá trên máy tián, máy tián rovonve, máy tián đāng, máy mài mòn.

Các đã gá này không nên có phÁn lãi nhô ra lßn khi làm viác cÁn có bß phÁn che bÁo vá.2 Định vị và đß định vị 1.1 Định nghĩa Quá trình định vị là sự xác định vị trí chính xác t°¢ng đái cÿa chi tiÁt so vßi dāng cā cÃt tr°ßc khi gia công.2 Yêu c¿u đßi vßi đß định vị Khi định vị chi tiÁt trên đã gá, ng°ái ta dùng các chi tiÁt hay các bß phÁn tiÁp xúc trực tiÁp vßi bề mặt dùng làm chuẩn cÿa chi tiÁt, nhằm đÁm bÁo đß chính xác về vị trí t°¢ng quan giữa bè mặt gia công cÿa chi tiÁt vßi dāng cā cÃt. 11 Các chi tiÁt và bß phÁn đó đ°ÿc gọi là đã định vị (c¢ c¿u định vị, chi tiÁt định vị). Sā dāng hÿp lí c¢ c¿u định vị s¿ mang l¿i hiáu quÁ kinhtees thiÁt thực vì có thể xác định chính xác vị trí cÿa chi tiÁt mßt cách nhanh chóng, giÁm đ°ÿc thái gian phā và nâng cao năng su¿t lao đßng. Hình 14: ĐÁu hàn áng orbital Để đÁm bÁo đ°ÿc chāc năng đó, c¢ c¿u định vị phÁi thßa mãn những yêu cÁu chÿ yÁu sau đây: 1) C¢ c¿u định vị cÁn phÁi phù hÿp vßi bề mặt dùng làm chuẩn định vị cÿa chi tiÁt gia công về mặt hình dáng và kích th°ßc.

2) C¢ c¿u định vị cÁn phÁi đÁm bÁo đß chính xác lâu dài về kích th°ßc và vị trí t°¢ng quan. 3) C¢ c¿u định vị chi tiÁt có tính cháng mài mòn cao, đÁm bÁo tuổi thọ qua nhiều lÁn gá đặt. Đß mòn cÿa bề mặt làm viác c¢ c¿u định vị đ°ÿc tính nh° sau: u N Trong đó: u là đß mòn [  m ];  là há sá phā thußc vào vÁt liáu và tính ch¿t tiÁp xúc đ°ÿc xác định bằng thực nghiám. Thông th°áng, há sá  nằm trong khoÁng 0,2÷0,4; N là sá lÁn gá đặt phôi lên đã định vị.

VÁt liáu làm c¢ c¿u định vị, có thể sā dāng các lo¿i thép 20X, 40X, Y7A, Y8A, thép 20X th¿m C hoặc thép 45. Nhiát luyán đ¿t đß cāng 50÷60 HRC. 12 Đß nhám bề mặt làm viác Ra = 0,63÷0,25; c¿p chính xác IT6÷IT7.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ