Nghiên cứu thiết kế đồ gá đo đa năng cho bộ định vị chính xác

Nghiên cứu thiết kế đồ gá đo đa năng cho bộ định vị chính xác. Thiết kế, chế tạo bộ định vị tích hợp cơ cấu khuếch đại mềm. Xem ngay!

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2023

110
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá đồ gá đo đa năng và vai trò trong cơ khí chính xác

Đồ gá đo đa năng là một công cụ thiết yếu trong ngành gia công cơ khí chính xác. Nó đóng vai trò là một hệ thống tham chiếu cố định, giúp định vị và kẹp chặt chi tiết sản phẩm trong quá trình kiểm tra kích thước. Mục đích chính của việc thiết kế đồ gá là loại bỏ sai số do con người gây ra, đảm bảo tính nhất quán và lặp lại của phép đo. Trong bối cảnh sản xuất hiện đại, đặc biệt với các chi tiết phức tạp như bộ định vị chính xác, một jig đo kiểm được thiết kế tốt sẽ quyết định đến chất lượng cuối cùng của sản phẩm. Nghiên cứu của Trần Nguyễn Đang và cộng sự (2023) tập trung vào việc phát triển một đồ gá đo đa năng chuyên dụng cho "bộ định vị chính xác tích hợp cơ cấu khuếch đại mềm". Loại bộ định vị này sử dụng các khớp mềm, có khả năng biến dạng đàn hồi để tạo ra chuyển động vi mô, đòi hỏi một quy trình đo lường cực kỳ nhạy và chính xác. Do đó, đồ gá phải đảm bảo chi tiết được gá đặt ổn định mà không gây ra biến dạng không mong muốn, đồng thời cung cấp các điểm truy cập rõ ràng cho thiết bị đo lường cơ khí như đồng hồ so hay cảm biến laser. Việc chế tạo jig đo không chỉ đơn thuần là tạo ra một bộ kẹp, mà là xây dựng một nền tảng đo lường tin cậy, giúp xác minh các thông số quan trọng như chuyển vị đầu ra và tần số tự nhiên của bộ định vị. Quá trình này yêu cầu sự kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết thiết kế, công nghệ phần mềm CAD/CAM và kỹ thuật gia công tiên tiến như máy phay CNC để đạt được dung sai yêu cầu.

1.1. Định nghĩa và chức năng cốt lõi của đồ gá kiểm tra

Đồ gá kiểm tra, hay còn gọi là jig đo kiểm, là một thiết bị chuyên dụng được chế tạo để giữ một chi tiết gia công ở một vị trí xác định. Chức năng chính của nó bao gồm ba nhiệm vụ cốt lõi: định vị, kẹp chặt và dẫn hướng. Định vị là việc xác định vị trí chính xác của chi tiết trong không gian ba chiều theo một hệ tọa độ chuẩn. Kẹp chặt là việc cố định chi tiết một cách chắc chắn sau khi đã định vị, đảm bảo không có sự dịch chuyển trong suốt quá trình đo. Dẫn hướng cung cấp các bề mặt, lỗ hoặc khe tham chiếu để các thiết bị đo lường cơ khí có thể tiếp cận và thực hiện phép đo một cách chính xác và lặp lại. Một đồ gá đo đa năng hiệu quả giúp đơn giản hóa và tăng tốc độ quá trình kiểm tra, giảm sự phụ thuộc vào kỹ năng của người vận hành.

1.2. Tầm quan trọng trong hoạt động kiểm soát chất lượng QC

Trong lĩnh vực đo lường công nghiệp, đồ gá đo đa năng là nền tảng của một quy trình kiểm soát chất lượng (QC) hiệu quả. Nó đảm bảo mọi sản phẩm đều được kiểm tra theo cùng một tiêu chuẩn, loại bỏ các biến số và sai lệch. Điều này đặc biệt quan trọng khi sản xuất hàng loạt các chi tiết yêu cầu dung sai lắp ghép chặt chẽ. Việc sử dụng đồ gá giúp giảm đáng kể thời gian kiểm tra so với việc thiết lập thủ công cho từng chi tiết. Kết quả đo đáng tin cậy từ đồ gá cho phép các kỹ sư nhanh chóng xác định các sai sót trong quy trình sản xuất và đưa ra các điều chỉnh kịp thời, từ đó nâng cao chất lượng tổng thể và giảm tỷ lệ phế phẩm. Đồ gá chính là cầu nối giữa bản vẽ thiết kế và sản phẩm thực tế, xác nhận rằng sản phẩm cuối cùng đáp ứng mọi yêu cầu kỹ thuật.

1.3. Tổng quan về bộ định vị tích hợp cơ cấu khuếch đại mềm

Bộ định vị chính xác tích hợp cơ cấu khuếch đại mềm là một thiết bị cơ điện tử tiên tiến, được đề cập trong nghiên cứu làm cơ sở. Khác với các cơ cấu cứng truyền thống, nó tận dụng sự biến dạng đàn hồi của các "khớp mềm" để tạo ra các chuyển động vi mô với độ chính xác cao. Cấu trúc này không có ma sát, không cần bôi trơn và có cấu tạo nguyên khối. Tuy nhiên, chính đặc tính mềm dẻo này lại đặt ra thách thức lớn cho việc đo kiểm. Một lực kẹp không phù hợp từ đồ gá có thể làm biến dạng chi tiết và làm sai lệch kết quả đo. Do đó, việc thiết kế đồ gá cho loại sản phẩm này đòi hỏi phải tuân thủ nghiêm ngặt nguyên lý định vị và sử dụng cơ cấu kẹp chặt được tính toán cẩn thận để chỉ hạn chế các bậc tự do cần thiết mà không gây ra ứng suất nội.

II. Các thách thức khi thiết kế đồ gá đo cho bộ định vị chính xác

Việc thiết kế đồ gá đo đa năng cho các bộ định vị chính xác, đặc biệt là loại sử dụng cơ cấu mềm, phải đối mặt với nhiều thách thức kỹ thuật nghiêm ngặt. Thách thức lớn nhất nằm ở yêu cầu về độ chính xác và độ lặp lại. Mọi sai số trong đồ gá, dù là nhỏ nhất, cũng sẽ được cộng dồn và khuếch đại trong kết quả đo cuối cùng, dẫn đến việc đánh giá sai chất lượng sản phẩm. Dung sai lắp ghép giữa các chi tiết của đồ gá và giữa đồ gá với sản phẩm phải được kiểm soát ở mức micromet. Một vấn đề quan trọng khác là lựa chọn vật liệu làm đồ gá. Vật liệu không chỉ cần đủ cứng vững để chống lại biến dạng dưới tác dụng của lực kẹp và trọng lượng, mà còn phải có hệ số giãn nở nhiệt thấp để duy trì sự ổn định kích thước trong các điều kiện môi trường thay đổi. Theo tài liệu tham khảo, bộ định vị được chế tạo từ Nhôm 7075, do đó vật liệu đồ gá cần có tính tương thích để tránh các vấn đề về ăn mòn điện hóa hoặc chênh lệch giãn nở nhiệt. Ngoài ra, việc đảm bảo độ ổn định và lặp lại trong đo lường công nghiệp là một bài toán phức tạp, đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về nguyên lý định vịcơ cấu kẹp chặt. Thiết kế phải loại bỏ hoàn toàn sáu bậc tự do của chi tiết, nhưng lực kẹp phải vừa đủ để không làm biến dạng cấu trúc mềm của bộ định vị. Đây là một sự cân bằng tinh tế giữa việc cố định chắc chắn và bảo toàn hình dạng nguyên bản của chi tiết cần đo.

2.1. Yêu cầu khắt khe về dung sai lắp ghép và độ chính xác

Đối với các bộ định vị vi mô, chuyển vị cần đo thường chỉ vài chục micromet. Do đó, thiết kế đồ gá phải có độ chính xác cao hơn ít nhất một bậc. Các bề mặt định vị, chốt định vị và các cơ cấu tham chiếu phải được gia công với dung sai lắp ghép cực kỳ chặt chẽ. Ví dụ, độ song song giữa các mặt phẳng định vị hoặc độ đồng tâm giữa các chốt phải được kiểm soát nghiêm ngặt. Bất kỳ sai lệch nào trong quá trình chế tạo jig cũng sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến độ tin cậy của phép đo. Điều này đòi hỏi phải lập một bản vẽ chế tạo chi tiết, rõ ràng và sử dụng các phương pháp gia công cơ khí chính xác tiên tiến để hiện thực hóa thiết kế.

2.2. Lựa chọn vật liệu làm đồ gá để đảm bảo độ cứng vững

Việc lựa chọn vật liệu làm đồ gá ảnh hưởng lớn đến hiệu suất và tuổi thọ của thiết bị. Các vật liệu phổ biến bao gồm thép công cụ (SKD11, S45C), nhôm hợp kim (như A6061 hoặc A7075), hoặc thậm chí là gang. Thép có độ cứng và chống mài mòn tốt, phù hợp cho các bề mặt tiếp xúc thường xuyên. Nhôm nhẹ hơn và dễ gia công, nhưng độ cứng thấp hơn. Lựa chọn vật liệu phụ thuộc vào các yếu tố như tần suất sử dụng, lực kẹp yêu cầu, môi trường làm việc và chi phí. Đối với đồ gá đo đa năng cần độ ổn định cao, vật liệu phải được xử lý nhiệt (tôi, ram) để khử ứng suất dư, tránh bị cong vênh theo thời gian, đảm bảo độ chính xác lâu dài.

2.3. Đảm bảo tính lặp lại trong môi trường đo lường công nghiệp

Tính lặp lại là khả năng của đồ gá cho ra kết quả đo nhất quán khi đo cùng một chi tiết nhiều lần. Để đạt được điều này, nguyên lý định vị 3-2-1 thường được áp dụng để hạn chế hoàn toàn 6 bậc tự do của chi tiết. Cơ cấu kẹp chặt phải được thiết kế để tác dụng một lực không đổi và đúng vị trí trong mỗi lần gá đặt. Các cơ cấu kẹp bằng tay có thể gây ra sai số do lực kẹp của mỗi người vận hành khác nhau. Vì vậy, các hệ thống kẹp bằng khí nén hoặc thủy lực với áp suất được điều chỉnh thường được ưu tiên trong đo lường công nghiệp để đảm bảo tính nhất quán. Thiết kế cũng cần chú ý đến việc chống bám bẩn và dễ dàng vệ sinh, vì phoi hoặc bụi bẩn trên bề mặt định vị là nguyên nhân phổ biến gây ra sai số đo.

III. Hướng dẫn thiết kế đồ gá đo tối ưu với phần mềm CAD CAM

Quá trình thiết kế đồ gá đo đa năng là một quy trình kỹ thuật hệ thống, bắt đầu từ việc phân tích yêu cầu và kết thúc bằng một bộ tài liệu kỹ thuật hoàn chỉnh. Công cụ cốt lõi trong giai đoạn này là các phần mềm CAD/CAM như Solidworks hay Inventor. Bước đầu tiên là phân tích kỹ lưỡng chi tiết cần đo, xác định các bề mặt chuẩn, các kích thước cần kiểm tra và các yêu cầu về dung sai. Dựa trên phân tích này, kỹ sư sẽ phát triển ý tưởng thiết kế, lựa chọn nguyên lý định vịcơ cấu kẹp chặt phù hợp. Sau khi có ý tưởng sơ bộ, quá trình dựng mô hình 3D trên Solidworks được tiến hành. Mô hình 3D cho phép hình dung trực quan toàn bộ kết cấu của jig đo kiểm, kiểm tra khả năng lắp ráp giữa các chi tiết và mô phỏng quá trình gá đặt sản phẩm. Đây là giai đoạn quan trọng để phát hiện và sửa chữa các sai sót trong thiết kế trước khi đưa vào sản xuất, giúp tiết kiệm chi phí và thời gian. Một bước không thể thiếu trong thiết kế hiện đại là phân tích phần tử hữu hạn (FEA), như được đề cập trong tài liệu gốc với phần mềm ANSYS. FEA cho phép mô phỏng các điều kiện làm việc thực tế, kiểm tra độ cứng vững và biến dạng của đồ gá dưới tác dụng của lực kẹp, đảm bảo thiết bị hoạt động ổn định và chính xác. Cuối cùng, một bản vẽ chế tạo chi tiết sẽ được xuất ra từ mô hình 3D, cung cấp đầy đủ thông tin cho xưởng gia công.

3.1. Phân tích nguyên lý định vị và cơ cấu kẹp chặt tối ưu

Nền tảng của một thiết kế đồ gá thành công là việc áp dụng đúng nguyên lý định vị. Nguyên tắc 6 điểm (3-2-1) là phổ biến nhất, trong đó 3 điểm xác định một mặt phẳng chính, 2 điểm xác định một đường thẳng và 1 điểm cuối cùng xác định vị trí. Việc lựa chọn các điểm và bề mặt định vị phải dựa trên các bề mặt chuẩn của chi tiết. Đối với cơ cấu kẹp chặt, cần lựa chọn loại kẹp (kẹp đẩy, kẹp kéo, kẹp khí nén) và vị trí đặt lực kẹp sao cho lực hướng vào các khối định vị vững chắc, tránh làm biến dạng chi tiết. Lực kẹp phải đủ lớn để chống lại các lực phát sinh trong quá trình đo nhưng không được quá lớn gây hỏng hoặc sai lệch chi tiết.

3.2. Quy trình thiết kế mô hình 3D trên phần mềm Solidworks

Sử dụng phần mềm CAD/CAM như Solidworks, quy trình thiết kế mô hình 3D bắt đầu bằng việc tạo các chi tiết (part) riêng lẻ như đế gá, chốt định vị, khối V, mỏ kẹp. Sau đó, các chi tiết này được tập hợp lại trong một môi trường lắp ráp (assembly). Tại đây, các ràng buộc về hình học và vị trí (mate) được thiết lập để mô phỏng mối quan hệ lắp ghép giữa các chi tiết trong thực tế. Môi trường assembly cho phép kiểm tra va chạm, xác định không gian thao tác cho người vận hành và vị trí lắp đặt các thiết bị đo lường cơ khí. Mô hình 3D cũng là cơ sở để tạo ra các mô phỏng động học và phân tích FEA, giúp tối ưu hóa thiết kế một cách toàn diện.

3.3. Lập bản vẽ chế tạo và mô phỏng bằng phân tích kỹ thuật

Sau khi mô hình 3D được hoàn thiện và phê duyệt, bước tiếp theo là tạo bản vẽ chế tạo (bản vẽ 2D). Bản vẽ này phải tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật, ghi rõ mọi thông tin cần thiết cho việc gia công: kích thước, dung sai lắp ghép, dung sai hình học, độ nhám bề mặt, vật liệu, và các yêu cầu về nhiệt luyện. Song song đó, phân tích phần tử hữu hạn (FEA) được thực hiện để xác nhận độ bền và độ cứng của thiết kế. Bằng cách áp đặt các điều kiện biên (ngàm cố định, lực kẹp), phần mềm sẽ tính toán và hiển thị sự phân bố ứng suất và biến dạng trên đồ gá. Kết quả phân tích giúp xác định các vị trí yếu cần gia cố, từ đó tối ưu hóa thiết kế để đảm bảo đồ gá hoạt động tin cậy và bền bỉ.

IV. Quy trình chế tạo jig đo kiểm bằng gia công cơ khí chính xác

Quá trình chế tạo jig đo kiểm là giai đoạn hiện thực hóa thiết kế từ bản vẽ thành sản phẩm vật lý. Đây là một quy trình đòi hỏi độ chính xác cao và sự tuân thủ nghiêm ngặt quy trình công nghệ đã được lập ra. Nền tảng của quá trình này là gia công cơ khí chính xác, sử dụng các máy móc hiện đại được điều khiển bằng máy tính (CNC). Các chi tiết cơ bản của đồ gá kiểm tra, như tấm đế, khối đỡ, được gia công trên máy phay CNC. Các chi tiết dạng tròn xoay như chốt định vị, bạc lót được chế tạo trên máy tiện CNC. Việc sử dụng công nghệ CNC đảm bảo các chi tiết được gia công đạt độ chính xác cao về kích thước và hình học, đồng thời có khả năng lặp lại tốt. Đối với các chi tiết có hình dạng phức tạp hoặc yêu cầu độ chính xác cực cao, các phương pháp gia công tiên tiến hơn được áp dụng. Như trong tài liệu tham khảo, bộ định vị 01-DOF được gia công bằng phương pháp cắt dây tia lửa điện (Wire-cut EDM). Công nghệ này cũng có thể được ứng dụng để chế tạo các khe, rãnh hoặc biên dạng phức tạp trên đồ gá mà phương pháp phay truyền thống khó thực hiện. Xuyên suốt quy trình công nghệ, hoạt động kiểm soát chất lượng (QC) đóng vai trò then chốt. Mỗi chi tiết sau khi gia công đều phải được kiểm tra cẩn thận bằng các thiết bị đo lường cơ khí chuyên dụng như thước cặp điện tử, panme, máy đo độ cao, và đặc biệt là máy đo CMM để đảm bảo mọi thông số đều nằm trong giới hạn dung sai cho phép trên bản vẽ chế tạo.

4.1. Gia công chi tiết đồ gá trên máy phay CNC và máy tiện CNC

Gia công CNC là xương sống của việc chế tạo jig hiện đại. Lập trình viên CAM sẽ sử dụng mô hình 3D từ phần mềm CAD/CAM để tạo ra các đường chạy dao tối ưu. Trên máy phay CNC, các nguyên công như phay mặt, phay hốc, khoan, doa, taro được thực hiện tự động để tạo ra các chi tiết dạng khối với độ chính xác cao. Tương tự, máy tiện CNC được sử dụng để gia công các chi tiết tròn xoay. Việc kết hợp hai loại máy này cho phép chế tạo hầu hết các thành phần của một đồ gá kiểm tra một cách hiệu quả và chính xác, đáp ứng các yêu cầu khắt khe về dung sai lắp ghép.

4.2. Ứng dụng máy cắt dây CNC cho các biên dạng phức tạp

Máy cắt dây CNC (Wire-cut EDM) là một phương pháp gia công không tiếp xúc, sử dụng một sợi dây kim loại mảnh (điện cực) để cắt vật liệu bằng tia lửa điện. Phương pháp này đặc biệt hữu ích khi chế tạo jig có các yêu cầu đặc biệt. Nó có thể tạo ra các góc trong sắc nét, các biên dạng phức tạp và các bề mặt có độ bóng cao mà không gây ra ứng suất cơ học lên chi tiết. Như đã nêu trong nghiên cứu gốc, phương pháp này được dùng để chế tạo bộ định vị mềm, chứng tỏ khả năng gia công vật liệu mỏng manh và phức tạp. Trong thiết kế đồ gá, máy cắt dây có thể được dùng để tạo các rãnh định vị chính xác hoặc các cơ cấu kẹp có hình dạng đặc biệt.

4.3. Các bước kiểm soát chất lượng QC trong quy trình chế tạo

Kiểm soát chất lượng (QC) là một hoạt động diễn ra liên tục trong suốt quy trình công nghệ. Nó bao gồm kiểm tra vật liệu đầu vào, kiểm tra kích thước sau mỗi nguyên công gia công (in-process inspection), và kiểm tra tổng thể sản phẩm cuối cùng (final inspection). Các dụng cụ đo cầm tay được sử dụng cho các phép đo nhanh. Đối với các yêu cầu cao hơn, máy đo CMM (Coordinate Measuring Machine) được sử dụng để kiểm tra các thông số phức tạp như độ phẳng, độ song song, độ đồng tâm và biên dạng 3D của chi tiết. Mọi kết quả đo được ghi lại và so sánh với bản vẽ chế tạo. Chỉ những chi tiết đạt yêu cầu 100% mới được chuyển sang công đoạn lắp ráp.

V. Ứng dụng thực tiễn và đánh giá kết quả của đồ gá đo đa năng

Sau khi hoàn tất giai đoạn chế tạo jig, bước tiếp theo là đưa đồ gá đo đa năng vào ứng dụng thực tiễn để kiểm tra và xác nhận hiệu quả của nó. Quá trình này bắt đầu bằng việc lắp ráp cẩn thận các chi tiết đã được gia công và kiểm tra chất lượng. Việc lắp ráp phải đảm bảo tất cả các bề mặt định vị sạch sẽ, các chốt và bạc lót được lắp đúng dung sai lắp ghép. Sau khi lắp ráp hoàn chỉnh, một bước cực kỳ quan trọng là hiệu chuẩn thiết bị đo. Đồ gá cùng với các thiết bị đo lường cơ khí (đồng hồ so, cảm biến laser) được hiệu chuẩn so với một mẫu chuẩn hoặc một hệ thống đo lường có độ chính xác cao hơn, ví dụ như máy đo CMM, để xác định và hiệu chỉnh bất kỳ sai số hệ thống nào. Trong nghiên cứu của Trần Nguyễn Đang và cộng sự (2023), đồ gá đo đa năng được sử dụng để tiến hành đo kiểm thực nghiệm "bộ định vị chính xác 01-DOF". Chi tiết được gá đặt cẩn thận lên đồ gá. Các thiết bị đo chuyên dụng được sử dụng để ghi lại các thông số hoạt động quan trọng như tần số tự nhiên và biên độ chuyển vị. Dữ liệu thực nghiệm này sau đó được so sánh trực tiếp với kết quả từ mô phỏng phần tử hữu hạn (FEA) trên ANSYS. Sự tương quan giữa kết quả thực nghiệm và mô phỏng là thước đo chính xác nhất để đánh giá sự thành công của cả thiết kế bộ định vị và hiệu suất của đồ gá đo. Một sai lệch nhỏ (dưới 10% như mục tiêu của đề tài) chứng tỏ thiết kế đồ gá đã thành công trong việc tạo ra một môi trường đo lường ổn định và đáng tin cậy.

5.1. Quy trình lắp ráp và hiệu chuẩn thiết bị đo lường cơ khí

Lắp ráp đồ gá kiểm tra không chỉ là việc bắt vít các chi tiết lại với nhau. Nó đòi hỏi sự tỉ mỉ để đảm bảo không có bụi bẩn hay ba via trên các bề mặt chức năng. Sau khi lắp ráp, quá trình hiệu chuẩn thiết bị đo được tiến hành. Ví dụ, nếu sử dụng đồng hồ so, điểm 0 của đồng hồ phải được thiết lập dựa trên một bề mặt chuẩn đã biết. Quá trình này đảm bảo rằng mọi phép đo sau đó đều có một điểm tham chiếu nhất quán và chính xác. Việc hiệu chuẩn định kỳ cũng rất quan trọng để duy trì độ tin cậy của hệ thống đo lường trong suốt vòng đời sử dụng.

5.2. Đo kiểm nghiệm bộ định vị 01 DOF và so sánh kết quả

Ứng dụng cụ thể của đồ gá đo đa năng trong nghiên cứu là để kiểm nghiệm bộ định vị 01-DOF. Chi tiết được cố định bằng cơ cấu kẹp chặt đã thiết kế. Các cảm biến được đặt ở các vị trí chiến lược để đo tần số dao động và hành trình dịch chuyển. Theo tài liệu, tần số thực tế được đo bằng hai phương pháp (vật lý và dùng laser) và cho ra các giá trị gần với kết quả mô phỏng trên ANSYS. Tương tự, chuyển vị đầu ra cũng được đo và so sánh. Sự phù hợp giữa dữ liệu thực nghiệm và mô phỏng không chỉ xác nhận tính đúng đắn của mô hình lý thuyết mà còn chứng minh rằng đồ gá đã hoạt động hiệu quả, không gây ảnh hưởng tiêu cực đến kết quả đo.

5.3. Đánh giá hiệu suất và độ tin cậy của jig đo kiểm đã chế tạo

Hiệu suất của jig đo kiểm được đánh giá dựa trên hai tiêu chí chính: độ chính xác và độ lặp lại. Độ chính xác được xác nhận thông qua việc so sánh kết quả đo với giá trị lý thuyết hoặc mô phỏng. Độ lặp lại được kiểm tra bằng cách tháo và gá lại cùng một chi tiết nhiều lần và xem xét sự biến thiên của kết quả đo. Một đồ gá được coi là đáng tin cậy khi độ biến thiên này rất nhỏ. Dựa trên kết quả thực nghiệm trong đề tài, việc sai số giữa đo lường và mô phỏng nằm trong giới hạn cho phép là một minh chứng rõ ràng cho hiệu suất và độ tin cậy cao của đồ gá đo đa năng đã được thiết kế và chế tạo.

VI. Triển vọng tương lai của đồ gá đo và công nghệ chế tạo jig

Ngành đo lường công nghiệp và công nghệ chế tạo jig đang phát triển không ngừng, mở ra nhiều triển vọng mới cho tương lai của đồ gá đo đa năng. Xu hướng tự động hóa và cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 đang thúc đẩy sự ra đời của các loại đồ gá thông minh (smart fixtures). Những đồ gá này không còn là các công cụ thụ động mà được tích hợp các loại cảm biến để cung cấp dữ liệu thời gian thực về lực kẹp, nhiệt độ, hoặc thậm chí là sự biến dạng của chi tiết. Dữ liệu này có thể được truyền đến hệ thống điều khiển trung tâm, cho phép tự động điều chỉnh quy trình và thực hiện kiểm soát chất lượng (QC) một cách linh hoạt và thông minh hơn. Một hướng phát triển quan trọng khác là ứng dụng công nghệ in 3D (sản xuất bồi đắp) trong việc thiết kế đồ gá. In 3D kim loại cho phép tạo ra các đồ gá kiểm tra có hình dạng phức tạp, tối ưu hóa về mặt kết cấu, nhẹ hơn và có các kênh làm mát bên trong, điều mà gia công cơ khí chính xác truyền thống khó có thể đạt được. Điều này đặc biệt hữu ích cho các ứng dụng sản xuất với sản lượng thấp hoặc các chi tiết có thiết kế thay đổi liên tục. Tương lai của đồ gá đo đa năng sẽ hướng tới các hệ thống module hóa, linh hoạt, dễ dàng tái cấu hình để kiểm tra nhiều loại sản phẩm khác nhau, giảm chi phí đầu tư và tăng hiệu quả sử dụng.

6.1. Xu hướng tích hợp cảm biến và tự động hóa trong đồ gá

Tương lai của đồ gá đo đa năng gắn liền với tự động hóa. Việc tích hợp các cảm biến lực, cảm biến tiệm cận, và hệ thống nhận dạng (như mã QR) cho phép đồ gá tự động nhận diện chi tiết, áp dụng lực kẹp chính xác, và giao tiếp với robot hoặc các thiết bị đo lường cơ khí tự động như máy đo CMM. Một hệ thống đo lường hoàn toàn tự động giúp loại bỏ sự can thiệp của con người, tăng tốc độ kiểm tra, và cho phép thu thập dữ liệu 24/7, cung cấp một cái nhìn toàn diện về chất lượng sản xuất trong thời gian thực.

6.2. Hướng phát triển cho thiết kế đồ gá chuyên dụng và linh hoạt

Trong tương lai, sẽ có sự cân bằng giữa hai hướng phát triển: đồ gá chuyên dụng siêu chính xác và đồ gá linh hoạt, có thể tái cấu hình. Đối với các ngành như hàng không vũ trụ hoặc y tế, các jig đo kiểm chuyên dụng được tối ưu hóa cho một chi tiết duy nhất vẫn sẽ rất cần thiết. Ngược lại, đối với các ngành sản xuất hàng tiêu dùng có vòng đời sản phẩm ngắn, các hệ thống đồ gá module, nơi các khối định vị và kẹp chặt có thể dễ dàng thay đổi vị trí trên một tấm đế tiêu chuẩn, sẽ trở nên phổ biến. Hướng nghiên cứu này sẽ tập trung vào việc phát triển các cơ cấu kẹp và định vị thông minh, có thể tự động điều chỉnh để phù hợp với các hình dạng chi tiết khác nhau, hiện thực hóa khái niệm về một nhà máy sản xuất linh hoạt.

21/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU 1.1 Tính cấp thiết của đề tài Cơ cấu mềm là một thuật ngữ từ lâu đã tồn tại trong cuộc sống thường nhật của chúng ta và đang trở nên được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực nhờ vào những đặc tính và ưu điểm vượt trội của nó. Cơ cấu mềm cũng mang một tầm vai trò quan trọng và có tính cấp thiết cao trong nghiên cứu thực tiễn, mở ra tiền đề cho các sản phẩm và thiết bị có thiết kế sáng tạo và hiệu quả hơn. Nhờ vào tính linh hoạt trong cấu trúc cho phép thiết kế của các chi tiết sản phẩm có hình dạng phức tạp và khả năng thích ứng với môi trường và nhu cầu sử dụng cụ thể. Qua đó có thể sẽ cải thiện tính năng, hiệu suất của các sản phẩm và đồng thời giảm chi phí sản xuất, bảo trì.

Là một giải pháp để thay thế các cơ cấu cứng truyền thống như bản lề, khớp nối, bánh răng,… giúp tối ưu kích thước và trọng lượng của các thiết bị, hệ thống. Góp phần quan trọng trong việc các ứng dụng yêu cầu sự nhỏ gọn và trọng lượng nhẹ như robot (robotics), thiết bị y tế, công nghiệp hàng không vũ trụ. Cơ cấu mềm mang một cấu trúc thiết kế đơn giản và thường có ít các bộ phận cơ khí chuyển động phức tạp và liên kết ít hơn so với cơ cấu cứng, dẫn đến độ tin cậy cao hơn và tuổi thọ được kéo dài hơn vì có ít bộ phận cơ khí cần bảo trì và nguy cơ bị hỏng hóc cũng ít hơn. Điều này rất quan trọng trong các ứng dụng yêu cầu sự ổn định và đáng tin cậy như trong thiết bị y tế hay công nghiệp.

Ngoài ra, chúng có khả năng chuyển đổi chuyển động một cách liên tục, mượt mà và không có sự mất mát năng lượng lớn đồng thời giữ được độ chính xác cao. Qua đó, ta có thể thấy cơ cấu mềm là một cơ chế rất nhiều tiềm năng và ưu điểm vượt trội để khai thác và ứng dụng trong việc nghiên cứu, thiết kế và chế tạo bộ định vị chính xác sử dụng cơ cấu khuếch đại mềm.2 Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài Cơ cấu mềm góp phần quan trọng trong việc nghiên cứu và giúp hiểu rõ hơn về các nguyên tắc và lý thuyết cơ học đằng sau chúng. Chế tạo cơ cấu mềm đòi hỏi sự hiểu biết về vật liệu và kỹ thuật sản xuất để làm ra các cơ cấu linh hoạt chính xác và đáng tin cậy. Nghiên cứu vật liệu giúp cung cấp thông tin về đặc tính cơ học và độ bền của vật liệu, trong khi nghiên cứu kỹ thuật sản xuất giúp đảm bảo quy trình sản xuất chính xác và hiệu quả.

1 Nghiên cứu về cơ cấu mềm giúp chúng ta cung cấp được các mô hình, phương pháp tính toán và công cụ để phân tích, thiết kế các cơ cấu linh hoạt. Tạo cơ sở để phát triển những công nghệ mới và cải tiến những công nghệ hiện có. Việc hiểu rõ về cơ cấu mềm và áp dụng nó vào các lĩnh vực khác nhau sẽ góp phần xây dựng sự tiến bộ và phát triển cho nền nghiên cứu khoa học trên toàn thế giới. Và bộ định vị chính xác sử dụng cơ cấu mềm là một ví dụ điển hình về cơ cấu mềm, việc nghiên cứu và phát triển nó sẽ mang lại sự hiểu biết sâu hơn về tính chất và nguyên lý hoạt động của cơ cấu mềm.

Đóng góp vào việc phát triển lý thuyết và công nghệ cơ cấu mềm để mở ra cơ hội cho các ứng dụng nghiên cứu mới tiềm năng hơn. Bộ định vị chính xác sử dụng cơ cấu mềm được thiết kế để có tính linh hoạt cao, khả năng phản hồi lực tốt và định vị chính xác, đáp ứng một cách linh hoạt đối với các yêu cầu di chuyển và tương tác. Được sử dụng cho mục đích định vị chính xác đối với các vật thể có kích thước vi mô hoặc nano trong các ngành công nghiệp như điện tử, chất bán dẫn, công nghệ sinh học,… Ngoài ra, nó còn có thể được sử dụng như một hệ thống cách ly rung động bằng cách hấp thụ hoặc làm giảm các rung động, ngăn không cho yếu tố tác động này làm ảnh hưởng đến hiệu suất làm việc của các thiết bị nhạy cảm. Bên cạnh đó, bộ định vị chính xác sử dụng cơ cấu mềm còn được tìm thấy trong các ứng dụng nghiên cứu về sinh học và cơ chế sinh học chẳng hạn như ứng dụng vào nghiên cứu về các tính chất cơ học của mô, mô phỏng chuyển động sinh học hoặc phát triển làm các thiết bị làm giả bộ phận cơ thể.3 Mục tiêu nghiên cứu của đề tài Trong khuôn khổ đề tài nghiên cứu, nhóm hướng đến nghiên cứu, đề xuất cải tiến và xây dựng tối ưu hóa cho thiết kế bộ định vị sử dụng cơ cấu khuếch đại mềm 01 bậc tự do mới có cấu trúc 5 tầng với 10 cần đẩy khuếch đại chuyển vị nhằm cải thiện hiệu suất cho bộ định vị và ứng dụng vào đo độ cứng.

Đề tài đáp ứng các yêu cầu cụ thể như sau: - Đưa ra các phương án cải tiến thiết kế mới và chọn phương án tốt nhất. - Tối đa hóa tần số (f > 60 Hz) - Độ khuếch đại của bộ định vị lớn hơn 3 lần và độ tin cậy lớn hơn 1,8 - Sử dụng khớp cầu và khớp lá - Dùng vật liệu Al 7075 2 1.4 Phạm vi giới hạn của đề tài 1.1 Đối tượng nghiên cứu - Kết cấu mới cho bộ định vị chính xác sử dụng cơ cấu mềm 01 bậc tự do. - Mô hình toán phân tích. - Các phương pháp tối ưu hóa kết cấu.2 Phạm vi nghiên cứu - Đề tài này tập trung nghiên cứu về thiết kế đồ gá đo đa năng cho bộ định vị chính xác, tập trung vào bộ định vị một bậc tự do tích cơ cấu khuếch đại mềm.

- Phần mềm thiết kế, tính toán, đo lường và mô phỏng: AutoCAD, Inventor, LabVIEW, Ansys. - Chuyển vị đầu ra của bộ định vị khuếch đại ít nhất đạt 5 lần.5 Phương pháp nghiên cứu Phương pháp nghiên cứu theo lý thuyết - Dựa vào bộ định vị một bậc tự do tích hợp cơ cấu khuếch đại mềm đã được thiết kế. - Xây dựng sơ đồ động học bằng phương pháp Pseudo-rigid-body model (PRBM) nhằm dễ dàng tiếp cận, phân tích và tính toán. - Thiết lập phương trình động học cho bộ định vị chính xác sử dụng cơ cấu mềm 01 bậc tự do bằng cách triển khai kết hợp phương pháp PRBM và phương pháp Lagrange.

- Kiểm nghiệm kết quả lý thuyết bằng phần mềm mô phỏng ANSYS. - Xác định các biến số trong thiết kế, các hàm mục tiêu và hàm ràng buộc. - Các kết quả tối ưu được minh chứng qua phương pháp Respond Surface Method (RSM). Đo thực nghiệm: - Đo chuyển vị đầu ra bằng các thiết bị đo lường chuyên dụng và so sánh với kết quả mô phỏng trên Ansys.

Nếu sai lệch giữa kết quả đo thực nghiệm và kết quả mô phỏng hoặc lý thuyết dưới 10% thì sản phẩm đạt yêu cầu. - Đo tần số tự nhiên đầu tiên bằng các thiết bị đo lường chuyên dụng và so sánh với kết quả mô phỏng trên Ansys. Nếu sai lệch giữa kết quả đo thực nghiệm và kết quả mô phỏng 3 hoặc lý thuyết dưới 10% thì phương án đề xuất đạt yêu cầu.6 Nội dung đề tài Đồ án tốt nghiệp bao gồm 7 chương. Trong đó: - Chương 1: Giới thiệu về cơ cấu mềm và ứng dụng cơ cấu mềm vào thiết kế bộ định vị chính xác 01 bậc tự do.

- Chương 2: Trình bày tổng quan về các nghiên cứu trong và ngoài nước của cơ cấu mềm và các vấn đề còn tồn đọng của các nghiên cứu trên. - Chương 3: Trình bày về cơ sở lý thuyết chung về khớp mềm, cơ cấu mềm, ứng dụng cơ cấu cấu mềm và bộ định vị. - Chương 4: Trình bày các phương án thiết kế của bộ định vị chính xác sử dụng cơ cấu mềm 01 bậc tự do, chọn ra phương án thiết kế tốt nhất sau đó lập các bước để hoàn thành thiết kế. - Chương 5: Tính toán tần số tự nhiên và tiến hành mô phỏng chuyển vị và tần số của bộ định vị một bậc tự do.

- Chương 6: Giới thiệu đồ gá đo đa năng và khả năng làm việc của nó. - Chương 7: Thực nghiệm khảo sát đánh giá bộ định vị đã gia công so với mô phỏng có đạt yêu cầu. - Chương 8: Nói về kết quả đạt được, hạn chế và hướng phát triển trong tương lai của đồ án 4 CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI 2.1 Cơ cấu mềm và ứng dụng Cơ cấu mềm (compliant mechanism) là một hệ thống cơ khí không sử dụng các bộ phận chuyển động riêng lẻ, mà thay vào đó sử dụng đặc tính uốn cong và biến dạng của vật liệu để thực hiện các chức năng cơ học. Thay vì sử dụng các bản lề, khớp nối hoặc bộ truyền động cơ khí, cơ cấu mềm thường được tạo ra từ vật liệu có khả năng đàn hồi tốt như kim loại hoặc composite.

Các cơ cấu mềm có thể uốn cong, co giãn, hoặc biến dạng một cách linh hoạt khi áp dụng lực lên chúng. Điều này cho phép chúng thực hiện các chức năng chuyển động, truyền động và lực một cách hiệu quả. Cơ cấu mềm có thể được thiết kế để có độ cứng và độ uốn cong khác nhau, tạo ra các tính chất cơ học đa dạng để phù hợp với yêu cầu của ứng dụng cụ thể. Ưu điểm và nhược điểm của cơ cấu mềm (*) Ưu điểm: - Thiết kế đơn giản: Cơ cấu mềm thường thì thành phần ít hơn so với các cơ chế cơ khí truyền thống.

Giúp giảm chi phí sản xuất, thời gian lắp ráp và sự cố. - Không cần bôi trơn: Không cần các bộ phận chuyển động tạo ma sát như vòng bi hay trục quay, hay đòi hỏi việc bôi trơn định kỳ. Điều này giúp nó tránh được việc phải bảo dưỡng định kì và tránh bị mài mòn. - Khả năng truyền động chính xác: Cơ cấu mềm có thể được thiết kế để cung cấp độ chính xác cao trong việc truyền động và kiểm soát chuyển động.

Điều này rất hữu ích trong các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao như thiết bị y tế và công nghiệp điện tử. - Khả năng thực hiện chức năng phức tạp: Cơ cấu mềm có thể linh hoạt và đa năng, cho phép thực hiện các chức năng cơ học phức tạp như truyền động, gắp, xoay, nảy, và giữ vị trí.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ