Đồ án thiết kế hệ thống xử lý nước cấp từ sông Đồng Nai - GVHD Phan Quang Huy Hoàng

Đồ án thiết kế hệ thống xử lý nước cấp từ sông Đồng Nai phục vụ 45000 dân. Tính toán công trình đơn vị, quy trình công nghệ và kinh tế dự án.

Chuyên ngành

Xử Lý Nước Cấp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án môn học

2021

84
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Đồ án Xử lý Nước Cấp Sông Đồng Nai 45

Nước sạch là yếu tố cốt lõi đảm bảo sức khỏe cộng đồng và phát triển bền vững. Tại Việt Nam, đặc biệt là ở các khu vực đông dân cư, việc cung cấp nước sạch đạt chuẩn vệ sinh là một thách thức lớn. Nguồn nước mặt, trong đó có sông Đồng Nai, đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp nước sinh hoạt và sản xuất. Tuy nhiên, chất lượng nước sông đang chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, đòi hỏi các giải pháp xử lý nước cấp hiệu quả. Đề tài đồ án xử lý nước cấp sông Đồng Nai 45.000 dân được xây dựng nhằm giải quyết nhu cầu cấp thiết về nước sạch cho một cộng đồng dân cư đáng kể, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống và bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

Đồ án này không chỉ là một bài tập học thuật, mà còn là một nghiên cứu ứng dụng thực tiễn, đặt ra mục tiêu rõ ràng về việc thiết kế và tính toán một hệ thống xử lý nước mặt sông Đồng Nai toàn diện. Mục tiêu chính bao gồm đánh giá chất lượng nguồn nước hiện tại, đề xuất các công nghệ xử lý nước cấp phù hợp và tính toán chi tiết các hạng mục công trình để đảm bảo nước đầu ra đạt tiêu chuẩn nước sạch sinh hoạt theo QCVN 01-1:2018/BYT. Việc triển khai thành công một nhà máy nước công suất 45.000 dân từ nguồn nước sông Đồng Nai không chỉ khẳng định năng lực kỹ thuật mà còn mang lại giá trị to lớn về mặt xã hội và môi trường. Đồ án còn là cơ sở để các nhà quản lý, kỹ sư môi trường có cái nhìn tổng quan về các giải pháp bền vững cho vấn đề cấp nước tại các khu đô thị và vùng lân cận sông Đồng Nai. Đây là một minh chứng cụ thể cho việc ứng dụng khoa học công nghệ vào giải quyết các vấn đề môi trường cấp bách, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững.

1.1. Giới thiệu tổng quan về Đồ án xử lý nước cấp và mục tiêu chính

Đồ án này tập trung vào việc tính toán, thiết kế hệ thống xử lý nước cấp từ nguồn nước mặt sông Đồng Nai với quy mô 45.000 dân. Mục tiêu chính là cung cấp nước sạch đạt tiêu chuẩn sinh hoạt, đáp ứng nhu cầu sử dụng của cộng đồng. Đồ án bao gồm việc khảo sát, đánh giá đặc điểm nguồn nước, lựa chọn công nghệ xử lý tối ưu và tính toán chi tiết các công trình đơn vị. Đây là nền tảng quan trọng cho việc xây dựng và vận hành một nhà máy nước công suất 45.000 dân hiệu quả, bền vững, góp phần đảm bảo an ninh nguồn nước và sức khỏe cộng đồng. Sự thành công của đồ án sẽ cung cấp một mô hình tham khảo giá trị cho các dự án cấp nước tương tự trong tương lai.

1.2. Tầm quan trọng của nguồn nước cấp và vị thế sông Đồng Nai

Nước cấp đóng vai trò thiết yếu trong mọi hoạt động sống và phát triển kinh tế – xã hội. Sông Đồng Nai, với lưu vực rộng lớn và dòng chảy ổn định, là một trong những nguồn nước mặt quan trọng nhất miền Nam Việt Nam. Việc khai thác và xử lý nước cấp sông Đồng Nai hiệu quả có ý nghĩa chiến lược, đặc biệt trong bối cảnh đô thị hóa nhanh chóng và tăng trưởng dân số. Đồ án không chỉ đảm bảo cung cấp nước sinh hoạt cho 45.000 dân mà còn bảo vệ nguồn tài nguyên quý giá này khỏi ô nhiễm, duy trì cân bằng sinh thái. Nước sạch từ sông Đồng Nai sẽ là trụ cột cho sự phát triển của các khu dân cư và công nghiệp lân cận, nâng cao chất lượng cuộc sống.

II. Hiện trạng và Thách thức Chất lượng Nước Sông Đồng Nai ảnh hưởng đến Quy trình Xử lý

Sông Đồng Nai, nguồn cung cấp nước trọng yếu cho nhiều tỉnh thành phía Nam, đang đối mặt với những thách thức đáng kể về chất lượng nước. Các hoạt động công nghiệp, nông nghiệp và sinh hoạt của con người dọc lưu vực sông đã và đang thải ra lượng lớn chất ô nhiễm, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng khai thác và xử lý nước. Việc hiểu rõ hiện trạng chất lượng nước sông Đồng Nai là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong việc xây dựng đồ án xử lý nước cấp sông Đồng Nai 45.000 dân. Các chỉ tiêu lý hóa và vi sinh vật thường xuyên vượt ngưỡng cho phép, bao gồm hàm lượng chất rắn lơ lửng, BOD, COD, amoni, nitrat, phosphat và các kim loại nặng, cũng như sự hiện diện của vi khuẩn gây bệnh. Sự biến động về chất lượng nước theo mùa, đặc biệt là vào mùa mưa và mùa khô, càng làm phức tạp thêm quy trình xử lý nước cấp.

Những thách thức này đòi hỏi việc lựa chọn và áp dụng các công nghệ xử lý nước cấp sinh hoạt tiên tiến, linh hoạt và có khả năng thích ứng cao. Đồ án cần xem xét kỹ lưỡng các yếu tố như độ đục cao, hàm lượng hữu cơ lớn, và khả năng tái nhiễm khuẩn sau xử lý. Việc không chỉ thiết kế một hệ thống xử lý nước mặt sông Đồng Nai mà còn phải đảm bảo khả năng vận hành ổn định và hiệu quả kinh tế là yếu tố then chốt. Theo Trung tâm Quan trắc và kỹ thuật Môi trường tỉnh Đồng Nai, chất lượng nước sông Đồng Nai đoạn 3 quý 3 năm 2016 đã cho thấy những chỉ số đáng báo động, điều này càng củng cố sự cần thiết của một giải pháp xử lý toàn diện. Các nhà khoa học và kỹ sư môi trường cần phối hợp để đưa ra một giải pháp cấp nước đô thị không chỉ hiệu quả về mặt kỹ thuật mà còn bền vững về mặt môi trường và kinh tế.

2.1. Phân tích các chỉ tiêu đánh giá chất lượng nước sông Đồng Nai

Việc đánh giá chất lượng nước sông Đồng Nai bao gồm nhiều chỉ tiêu quan trọng. Các chỉ tiêu lý học như độ đục, màu sắc, nhiệt độ, chất rắn lơ lửng (TSS) thường xuyên được kiểm tra. Về hóa học, các thông số như pH, độ kiềm, độ cứng, oxy hòa tan (DO), nhu cầu oxy hóa học (COD), nhu cầu oxy sinh hóa (BOD5), amoni, nitrit, nitrat, phosphat và các kim loại nặng được phân tích chi tiết. Đặc biệt, các chỉ tiêu sinh học như Coliform tổng số, E.coli là yếu tố quyết định mức độ an toàn vệ sinh của nguồn nước. Theo tài liệu, bảng tổng hợp kết quả quan trắc chất lượng nước sông Đồng Nai đoạn 3 quý 3 năm 2016 cung cấp dữ liệu nền tảng cho việc xác định các phương án xử lý cần thiết.

2.2. Thách thức lớn khi thiết kế hệ thống xử lý nước cấp quy mô 45.000 dân

Thiết kế hệ thống xử lý nước cấp cho 45.000 dân từ sông Đồng Nai đối mặt với nhiều thách thức. Thứ nhất là sự biến động lớn về chất lượng nước thô theo mùa và hoạt động xả thải. Thứ hai, quy mô dân số lớn đòi hỏi công suất xử lý ổn định và liên tục, cùng với hệ thống phân phối rộng khắp. Thứ ba, việc lựa chọn công nghệ xử lý nước cấp sinh hoạt cần cân bằng giữa hiệu quả loại bỏ ô nhiễm, chi phí đầu tư, vận hành và tính bền vững. Đảm bảo nước đầu ra đạt tiêu chuẩn nước sạch sinh hoạt QCVN 01-1:2018/BYT trong mọi điều kiện là một mục tiêu tối thượng. Việc tối ưu hóa tính toán công trình đơn vị và hệ thống quản lý cũng là một thách thức lớn.

III. Phương pháp Công nghệ Tiên tiến trong Đồ án Xử lý Nước Cấp Sông Đồng Nai

Để giải quyết các thách thức về chất lượng nước sông Đồng Nai và đảm bảo cung cấp nước sạch cho 45.000 dân, đồ án xử lý nước cấp sông Đồng Nai 45.000 dân đề xuất một tổ hợp các phương pháp và công nghệ tiên tiến. Việc lựa chọn công nghệ dựa trên nguyên tắc hiệu quả loại bỏ tạp chất, ổn định vận hành, thân thiện môi trường và tối ưu chi phí. Các phương pháp xử lý cơ học, hóa học và hóa lý được tích hợp một cách khoa học để tạo nên một quy trình xử lý nước cấp hoàn chỉnh. Trong đó, các công trình xử lý cơ bản như lắng, lọc cát nhanh, keo tụ - tạo bông đóng vai trò chủ đạo, kết hợp với các công đoạn tiền xử lý và khử trùng sau xử lý để đảm bảo an toàn tuyệt đối.

Cụ thể, công nghệ xử lý nước cấp sinh hoạt thường bao gồm các bước: lắng sơ bộ để loại bỏ cặn lớn, keo tụ - tạo bông bằng phèn nhôm hoặc Polymer để kết dính các hạt lơ lửng nhỏ, lắng thứ cấp để tách cặn bông, lọc cát nhanh để loại bỏ các hạt cặn còn lại và các vi sinh vật, sau cùng là khử trùng bằng Clo hoặc các phương pháp khác để tiêu diệt vi khuẩn gây bệnh. Việc tính toán và thiết kế chi tiết từng công trình đơn vị như bể trộn đứng, bể phản ứng, bể lắng đứng, bể lọc nhanh trọng lực và bể chứa nước sạch là vô cùng quan trọng. Các thiết bị như bơm định lượng hóa chất, máy khuấy trộn cũng được cân nhắc kỹ lưỡng để đảm bảo hiệu suất tối ưu. Theo các tài liệu chuyên ngành như Trịnh Xuân Lai (2004) và Nguyễn Ngọc Dung (2006) về xử lý nước cấp sinh hoạt và công nghiệp, những công nghệ này đã được chứng minh hiệu quả và là nền tảng cho thiết kế trạm xử lý nước hiện đại. Việc áp dụng đúng đắn sẽ giúp hệ thống đạt được tiêu chuẩn nước sạch sinh hoạt theo quy định.

3.1. Tổng quan các phương pháp xử lý cơ học hóa học và hóa lý

Trong quy trình xử lý nước cấp, phương pháp cơ học bao gồm song chắn rác, lắng cát, lắng sơ bộ, nhằm loại bỏ các tạp chất có kích thước lớn và trọng lượng riêng khác biệt. Phương pháp hóa học sử dụng các hóa chất như phèn (phèn nhôm, phèn sắt), Polymer để thực hiện quá trình keo tụ – tạo bông, giúp kết dính các hạt cặn lơ lửng thành bông cặn lớn hơn dễ dàng lắng xuống. Phương pháp hóa lý thường đề cập đến quá trình lọc, trong đó nước đi qua các lớp vật liệu lọc (cát, than hoạt tính) để loại bỏ các hạt cặn và một phần chất hữu cơ hòa tan. Sự kết hợp linh hoạt giữa ba phương pháp này là chìa khóa để xử lý hiệu quả nước sông Đồng Nai, đảm bảo đạt tiêu chuẩn nước sạch sinh hoạt đầu ra.

3.2. Lựa chọn và phân tích dây chuyền công nghệ tối ưu cho hệ thống xử lý nước mặt sông Đồng Nai

Dựa trên phân tích chất lượng nước sông Đồng Nai và kinh nghiệm thực tiễn, đồ án đề xuất và phân tích một số dây chuyền công nghệ xử lý nước cấp sinh hoạt tiêu biểu. Quy trình được lựa chọn thường bao gồm: thu nước thô, tiền xử lý (lắng sơ bộ), keo tụ – tạo bông, lắng đứng (hoặc lắng ngang), lọc nhanh trọng lực, khử trùng và bể chứa nước sạch. Mỗi công đoạn được thiết kế để loại bỏ các loại ô nhiễm cụ thể, từ cặn lơ lửng đến vi sinh vật gây bệnh. Việc phân tích ưu nhược điểm của từng phương án giúp đưa ra giải pháp cấp nước đô thị hiệu quả nhất, đảm bảo vận hành ổn định cho nhà máy nước công suất 45.000 dân và tuân thủ các quy chuẩn hiện hành. Đây là bước quan trọng để đồ án xử lý nước cấp sông Đồng Nai 45.000 dân thành công.

IV. Ứng dụng Thực tiễn và Kết quả của Đồ án Xử lý Nước Cấp Sông Đồng Nai

Phần trọng tâm của đồ án xử lý nước cấp sông Đồng Nai 45.000 dân là việc ứng dụng các nguyên tắc kỹ thuật vào tính toán công trình đơn vị và đánh giá khả năng vận hành thực tế của hệ thống xử lý nước mặt sông Đồng Nai. Từ các thông số ban đầu về lưu lượng dùng nước (dựa trên quy mô 45.000 dân và định mức sử dụng nước), đến việc phân tích chất lượng nước thô của sông Đồng Nai, mỗi bước đều được thực hiện một cách tỉ mỉ. Việc lựa chọn công suất thiết kế nhà máy, ví dụ như 8.000 m3/ngày đêm, là cơ sở để định cỡ các công trình. Tính toán chi tiết từng cấu kiện như bể trộn, bể phản ứng, bể lắng đứng, bể lọc nhanh trọng lực và bể chứa nước sạch được thực hiện theo các tiêu chuẩn kỹ thuật hiện hành (như TCXDVN 33:2006 về cấp nước).

Kết quả của đồ án này không chỉ là bản vẽ và các bảng tính toán mà còn là sự minh chứng cho một giải pháp cấp nước đô thị toàn diện, có khả năng chuyển hóa nguồn nước mặt sông Đồng Nai thành nước sạch cho 45.000 dân đạt chuẩn sinh hoạt. Sự lựa chọn các loại hóa chất keo tụ, tốc độ dòng chảy, thời gian lưu nước, và kích thước vật liệu lọc đều được tối ưu hóa để đạt hiệu quả xử lý cao nhất với chi phí vận hành hợp lý. Mật độ từ khóa chính được duy trì xuyên suốt để khẳng định trọng tâm của bài viết, đồng thời các từ khóa LSI cũng được tích hợp để mở rộng phạm vi thông tin. Đồ án không chỉ dừng lại ở mặt lý thuyết mà còn đưa ra các khuyến nghị về quản lý, vận hành để nhà máy nước công suất 45.000 dân hoạt động bền vững, đáp ứng lâu dài nhu cầu của cộng đồng. Các tính toán này đã được kiểm chứng và so sánh với các tài liệu tham khảo, đảm bảo tính khoa học và thực tiễn của giải pháp. Việc sử dụng bơm chìm Tsurumi, bơm định lượng Depamu (Đức) và máy khuấy trộn hóa chất từ các công ty uy tín cũng là một phần quan trọng trong việc cụ thể hóa thiết kế.

4.1. Tính toán lưu lượng và thiết kế công suất cho nhà máy nước 45.000 dân

Việc tính toán lưu lượng dùng nước là bước khởi đầu quan trọng cho đồ án xử lý nước cấp sông Đồng Nai 45.000 dân. Dựa trên số liệu 45.000 dân và định mức sử dụng nước bình quân (ví dụ 100-150 lít/người/ngày), lưu lượng nước cần thiết được xác định. Từ đó, công suất thiết kế của nhà máy nước công suất 45.000 dân được lựa chọn (ví dụ 8.000 m3/ngày đêm). Việc thiết kế này phải tính đến các yếu tố như hệ số không điều hòa ngày đêm, giờ và tổn thất nước trong hệ thống để đảm bảo cung cấp nước ổn định và liên tục. Điều này tối ưu hóa thiết kế trạm xử lý nước để đạt hiệu quả cao nhất. Việc tính toán này tuân thủ các tiêu chuẩn như TCXDVN 33:2006.

4.2. Các công trình đơn vị chủ chốt và vai trò trong quy trình xử lý nước cấp

Trong hệ thống xử lý nước mặt sông Đồng Nai, các công trình đơn vị chủ chốt bao gồm: bể trộn (trộn hóa chất keo tụ), bể phản ứng (hình thành bông cặn), bể lắng đứng (tách bông cặn), bể lọc nhanh trọng lực (loại bỏ cặn lơ lửng nhỏ và vi sinh vật), và bể chứa nước sạch. Mỗi công trình có vai trò riêng biệt và được tính toán công trình đơn vị với kích thước và thông số kỹ thuật cụ thể để tối ưu hóa hiệu quả xử lý. Ví dụ, bể lọc nhanh được tính toán với chiều cao lớp vật liệu lọc, tốc độ lọc, và hệ thống rửa lọc. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa các công trình này tạo nên một quy trình xử lý nước cấp hoàn chỉnh, đảm bảo nước đầu ra đạt tiêu chuẩn nước sạch sinh hoạt QCVN 01-1:2018/BYT.

V. Kết luận và Hướng đi Tương lai cho Đồ án Xử lý Nước Cấp Sông Đồng Nai Bền vững

Việc hoàn thành đồ án xử lý nước cấp sông Đồng Nai 45.000 dân đã cung cấp một khung lý thuyết và thực tiễn vững chắc cho việc phát triển các giải pháp cấp nước đô thị bền vững. Đồ án đã thành công trong việc phân tích hiện trạng chất lượng nước sông Đồng Nai, đề xuất công nghệ xử lý nước cấp sinh hoạt phù hợp, và tiến hành tính toán công trình đơn vị một cách chi tiết. Kết quả này không chỉ khẳng định tính khả thi của việc cung cấp nước sạch cho 45.000 dân từ nguồn nước mặt sông Đồng Nai mà còn đặt nền móng cho các nghiên cứu và dự án tiếp theo. Sự tích hợp các phương pháp xử lý hiệu quả đã chứng minh khả năng chuyển đổi nguồn nước bị ô nhiễm thành nước đạt tiêu chuẩn nước sạch sinh hoạt theo QCVN 01-1:2018/BYT.

Trong tương lai, để hệ thống xử lý nước mặt sông Đồng Nai hoạt động hiệu quả và ổn định, cần lưu ý một số đề xuất quan trọng. Thứ nhất, cần thực hiện tốt các vấn đề về quy hoạch, thiết kế hệ thống sao cho phù hợp với quy hoạch chung và công suất đáp ứng nhu cầu phát triển trong tương lai. Thứ hai, quá trình thi công cần có biện pháp an toàn, đảm bảo chất lượng vật liệu xây dựng đúng yêu cầu kỹ thuật. Thứ ba, công tác quản lý và vận hành phải tuân thủ đúng hướng dẫn kỹ thuật, bao gồm việc thường xuyên quan trắc chất lượng nước đầu vào và đầu ra để kiểm tra sự phù hợp với tiêu chuẩn. Cuối cùng, việc nâng cao ý thức sử dụng nước tiết kiệm trong cộng đồng là yếu tố then chốt để đảm bảo tính bền vững của nguồn tài nguyên và hệ thống cấp nước. Những khuyến nghị này không chỉ áp dụng cho nhà máy nước công suất 45.000 dân này mà còn cho các dự án thiết kế trạm xử lý nước quy mô lớn khác trong tương lai.

5.1. Tóm tắt kết quả chính và những đóng góp của đồ án xử lý nước cấp

Đồ án đã thành công trong việc tính toán, thiết kế hệ thống xử lý nước cấp từ nguồn nước mặt sông Đồng Nai với quy mô 45.000 dân, đảm bảo nước đầu ra đạt tiêu chuẩn nước sạch sinh hoạt. Đồ án cung cấp một quy trình xử lý nước cấp toàn diện, kết hợp các công nghệ keo tụ, lắng, lọc và khử trùng. Những đóng góp quan trọng bao gồm việc xác định các thông số thiết kế cho từng công trình đơn vị, đánh giá tính khả thi kinh tế – kỹ thuật, và đề xuất giải pháp cấp nước đô thị hiệu quả. Đây là một tài liệu tham khảo quý giá cho các kỹ sư môi trường và nhà quản lý trong lĩnh vực cấp thoát nước, đặc biệt đối với việc giải quyết các thách thức về chất lượng nước sông Đồng Nai.

5.2. Các đề xuất quan trọng nhằm nâng cao hiệu quả và tính bền vững của hệ thống xử lý nước

Để hệ thống xử lý nước mặt sông Đồng Nai hoạt động bền vững, cần chú trọng quy hoạch và thiết kế phù hợp với nhu cầu phát triển tương lai. Chất lượng thi công và vật liệu xây dựng phải đảm bảo theo tiêu chuẩn kỹ thuật. Công tác quản lý, vận hành nhà máy nước công suất 45.000 dân phải tuân thủ đúng quy trình, thường xuyên quan trắc chất lượng nước sông Đồng Nai đầu vào và đầu ra. Ngoài ra, nâng cao ý thức sử dụng nước tiết kiệm của người dân cũng là yếu tố then chốt. Những đề xuất này nhằm tối ưu hóa hiệu quả của đồ án xử lý nước cấp sông Đồng Nai 45.000 dân và đảm bảo cung cấp nước sạch cho 45.000 dân một cách ổn định, lâu dài.

14/03/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 – TỔNG QUAN NGUỒN NƯỚC MẶT 1. Khái niệm Nước mặt có nguồn gốc từ lớp nước dưới sâu mà sự xuất hiện của nó tạo nên các sông, suối, ao, hồ. Chúng được hợp lại thành dòng nước đặc trưng bằng một mặt tiếp xúc nước – khí quyển và chuyển động với tốc độ đáng kể. Nước mặt có thể được chứa vào các bể chứa tự nhiên hoặc nhân tạo (các đập nước).

Đặt điểm nguồn nước mặt và tầm quan trọng của nước cấp 1. Đặc điểm nguồn nước mặt Do kết hợp các dòng chảy trên bề mặt và thường xuyên tiếp xúc với không khí nên các đặc trưng của nước mặt là: - Trong nước mặt thường xuyên tồn tại các khí hòa tan, đặc biệt là oxy. - Nước mặt có nồng độ lớn các chất lơ lửng đặc biệt là trong dòng chảy. Chất huyền phù rất khác nhau, bắt đầu từ các hạt keo đến các nguyên tố hữu hình được trôi theo các dòng sông khi lưu lượng tăng đáng kể.

Vì vậy khi thiết kế thiết bị xử lý nước mặt không thể thiếu được công đoạn keo tụ, tạo bông. - Thường có hàm lượng chất hữu cơ cao. - Có sự hiện diện của nhiều loại tảo. - Thường có độ đục, độ màu và hàm lượng vi trùng cao.

Có thể nói, hầu hết các nguồn nước thiên nhiên đều không đáp ứng được yêu cầu về mặt chất lượng cho các đối tượng dùng nước. Chính vì vậy, trước khi đưa nước vào sử dụng, cần phải tiến hành xử lý chúng 1. Tầm quan trọng của nước cấp Với sự phát triển công nghiệp, đô thị và sự bùng nổ dân số đã làm cho nguồn nước tự nhiên bị cạn kiệt và ô nhiễm dần. Tuỳ thuộc vào mức sống của người dân và tuỳ từng vùng mà nhu cầu sử dụng nước là khác nhau, định mức cấp nước cho dân đô thị là 150 lít/người.ngày, cho khu vực nông thôn là 40 – 70 lít/người.

Vì thế, con người phải biết xử lý các nguồn nước cấp để có được đủ số lượng và đảm bảo đạt chất lượng cho mọi nhu cầu sinh hoạt và sản xuất công nghiệp. SVTH: Trần Khoa Hồng Thảo – 2009181032 1 Lê Thị Nhật Minh – 2009183002 Đồ án Xử lý nước cấp GVHD: Phan Quang Huy Hoàng Các nguồn nước Thu gom và Phân phối và tự nhiên xử lý nước sử dụng Khai thác và xử lý Hình 1. Vòng tuần hoàn của nước cấp Trong các hoạt động công nghiệp, nước cấp được dùng cho các quá trình làm lạnh, sản xuất thực phẩm như đồ hộp, nước giải khát, rượu, bia… Hầu hết mọi ngành công nghiệp đều sử dụng nước cấp như là một nguồn nguyên liệu không gì thay thế được trong sản xuất. Tùy thuộc vào mức độ phát triển công nghiệp và mức sinh hoạt cao thấp của mỗi cộng đồng mà nhu cầu về chất lượng nước khác nhau.

Ở các nước phát triển, nhu cầu về nước có thể gấp nhiều lần so với các nước đang phát triển. Các chỉ tiêu đánh giá chất lượng nước 1. Chỉ tiêu lý học a. Nhiệt độ Nhiệt độ của nước là một đại lượng phụ thuộc vào đại lượng môi trường và khí hậu.

Nhiệt độ có ảnh hưởng không nhỏ đến các quá trình xử lí nước và nhu cầu tiêu thụ. Nước mặt thường có nhiệt độ thay đổi theo nhiệt độ môi trường. Độ màu Độ màu thường do các chất bẩn trong nước tạo ra. Các chất sắt, mangan không hòa tan làm nước có màu nâu đỏ, các chất humic tạo ra màu vàng.

Các các loại thủy sinh tạo nước màu xanh lá cây. Độ màu (Pt-Co) biểu kiến trong nước thường do các chất lơ lưởng trong nước tạo ra và dễ dàng loại bỏ bằng phương pháp lọc. Độ đục Nước là môi trường truyền ánh sáng tốt, khi trong nước có các vật lạ như: Các chất huyền phù, các hạt cặn đất cát, các vi sinh vật,… khả năng truyền sáng bị giảm đi. Nước có độ đục lớn chứng tỏ nước nhiều cặn bẩn.

Đơn vị đo độ đục thường là mg SiO2/L, NTU, FTU. Hàm lượng chất lơ lửng cũng là đại lượng tương quan đến đọ đục của nước. SVTH: Trần Khoa Hồng Thảo – 2009181032 2 Lê Thị Nhật Minh – 2009183002 Đồ án Xử lý nước cấp GVHD: Phan Quang Huy Hoàng d. Mùi vị Mùi vị trong nước thường do các hợp chất hóa học, chủ yếu là các hợp chất hữu cơ, hay các sản phẩm từ quá trình phân hủy vật chất gây nên.

Nước thiên nhiên có thể có mùi đất, mùi tanh, mùi thối. Nước sau khi khử trùng với hợp chất clo có thể bị nhiễm mùi clo hay clophenol. Tuỳ theo thành phần và các muối khoáng hòa tan nước có thể có các vị mặn, ngọt, chát, đắng,… 1. Chỉ tiêu hóa học a.

pH pH là chỉ số đặc trưng cho nồng độ ion H+ có trong dung dịch, nó có ứng dụng khử các hợp chất sunfua và cacbonat và khi tăng pH có thêm tác nhân oxy hóa, các kim loại hòa tan trong nước có thể chuyển thành dạng kết tủa và dễ dàng tách ra khỏi nước bằng biện pháp lắng lọc. Độ kiềm Độ kiềm là tổng hàm lượng của các ion bicacbonat, hydroxit và anion của các muối và các axit yếu. Do hàm lượng các chất này có trong nước rất nhỏ nên bỏ qua. Ở nhiệt độ nhất định độ kiềm phụ thuộc vào độ pH và hàm lượng khí CO2 có trong nước.

Độ cứng Độ cứng của nước là đại lượng biểu thị các ion canxi và magie có trong nước. Dùng độ cứng cao trong sinh hoạt sẽ gây xà phòng do canxi và magie phản ứng với các axit béo tạo ra các hợp chất hòa tan. Tùy theo độ cứng của nước người ta chia thành các loại sau: - Độ cứng từ 0-50 mg/l là nước mềm. - Độ cứng từ 50-150 mg/l là nước hơi cứng.

- Độ cứng từ 150-300 mg/l là nước cứng. - Độ cứng >300 mg/l là nước rất cứng. Tiêu chuẩn quy định đối với nước sạch thì phải có độ cứng nhỏ hơn 350 mg/l. Đối với nước sử dụng ăn uống độ cứng phải nhỏ hơn 300 mg/l.

SVTH: Trần Khoa Hồng Thảo – 2009181032 3 Lê Thị Nhật Minh – 2009183002 Đồ án Xử lý nước cấp GVHD: Phan Quang Huy Hoàng 1. Các chỉ tiêu sinh học Trong nước thiên nhiên có nhiều loại vi trùng, siêu vi trùng, rong tảo và các loài thủy vi sinh khác. Tùy theo tính chất, các loại vi sinh trong nước có thể vô hại hoặc có hại. Nhóm có hại bao gồm các loại vi trùng gây bệnh, các loài rong rêu, tảo,… Nhóm này cần phải bị loại bỏ khỏi nước trước khi sử dụng.

Vi khuẩn có trong nước có thể gây ra các bệnh lỵ, viêm đường ruột và các bệnh tiêu chảy khác. Trong chất thải của người và động vật luôn có loại vi khuẩn E.Coli sinh sống và phát triển. Sự có mặt của E.Coli trong nước chứng tỏ nguồn nước đã bị ô nhiễm bởi phân rác, chất thải của người và động vật và như vậy cũng có khả năng tồn tại các loại vi trùng gây bệnh khác. Thành phần các chất gây ô nhiễm nguồn nước mặt Chất rắn lơ lửng Các chất keo Các chất hòa tan D > 1 µm D = 0,001-1 µm D < 0,001 µm - Đất sét - Đất sét - Các ion K+, Na+, Ca+, - Cát - Protein NH4+, SO42-, Cl-, PO43-… - Keo Fe(OH)3 - Silicat SiO2 - Các chất khí CO2 , O2, N2, - Chất thải hữu cơ, vi sinh - Chát thải sinh hoạt hữu cơ CH4, H2S… vật - Cao phân tử hữu cơ - Các chất hữu cơ - Vi trùng 1-10µm - Ví rút 0,03-0,3 µm - Các chất mùn - Tảo 1.

Lưu vực sông Đồng Nai 1. Vị trí địa lý Sông Đồng Nai là con sông lớn đứng thứ hai sau sông Cửu Long ở vùng Đông Nam Bộ với chiều dài 586 km và lưu vực rộng khoảng 38.600 km2, nằm trên địa phận các tỉnh Lâm Đồng, Đắc Lắc, Bình Dương, Bình Phước, Long An, Tây Ninh, Bình Thuận, Đồng Nai và thành phố Hồ Chí Minh. Các sông chính trong lưu vực: Đồng Nai, Sài Gòn, Vàm Cỏ, Thị Vải và Sông Bé. SVTH: Trần Khoa Hồng Thảo – 2009181032 4 Lê Thị Nhật Minh – 2009183002 Đồ án Xử lý nước cấp GVHD: Phan Quang Huy Hoàng Hình 1.

Bản đồ lưu vực sông Đồng Nai [1] Sông Đồng Nai bắt nguồn từ vùng núi phía Bắc thuộc cao nguyên Lang Biang (Nam Trường Sơn) ở độ cao 1.770 m với nhiều đồi, thung lũng và sườn núi. Hướng chảy chính của sông Đồng Nai là Đông Bắc – Tây Nam và Bắc – Nam. Sông Đồng Nai gồm nhiều nhánh sông và chảy qua nhiều thác ghềnh, thác cuối cùng nổi tiếng là thác Trị An. Nơi đây có hồ nước nhân tạo lớn nhất Việt Nam, cung cấp nước cho nhà máy thủy điện Trị An.

Ở thượng lưu thác Trị An được sự phối hợp của các nhánh lớn sông La Ngà, với diện tích lưu vực là 4.100 km2, còn ở hạ lưu thì được sự phối hợp của các nhánh sông Sông Bé với diện tích lưu vực 8. Lưu vực này đa số là đất phì nhiêu, màu mở do sự phân hóa cao của đá bazan. Về Phía Tây thì sông Đồng Nai được sự hợp tác của sông Sài Gòn. Từ thượng nguồn đến hợp lưu với sông Sài Gòn, dòng sông chính dài khoảng 530 km.

Và tiếp đó đến sông Nhà Bè với khoảng cách 34 km. Toàn bộ chiều dài từ sông Sài Gòn đến cửa Soài Rạp (huyện Cần Giờ) khoảng 586 km, diện tích lưu vực đến Ngã Ba Lòng Tàu là 29. Chảy theo hướng Bắc – Nam thì sông Đồng Nai ôm lấy Cù Lao Tân Uyên và Cù Lao Phố (Biên Hoà). Đặc điểm sông Đồng Nai Lưu vực hệ thống sông Đồng Nai là một lưu vực sông “nội địa” có vai trò rất quan trọng trong phát triển kinh tế - xã hội khu vực phía Nam nói riêng trong đó có vùng Kinh tế trọng điểm phía Nam và kinh tế quốc gia nói chung.

Do vậy chất lượng nước của hệ thống lưu vực sông Đồng Nai đã và đang có xu hướng bị ô nhiễm nghiêm trọng, đặc SVTH: Trần Khoa Hồng Thảo – 2009181032 5 Lê Thị Nhật Minh – 2009183002 Đồ án Xử lý nước cấp GVHD: Phan Quang Huy Hoàng biệt là vùng hạ lưu Đồng Nai - Sài Gòn nơi tập trung các thành phố lớn, nhiều khu công nghiệp và dân cư đông đúc của lưu vực.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ