Đồ án tốt nghiệp: Xây dựng và kiểm thử ứng dụng quản lý nhân sự cho công ty

Đồ án tốt nghiệp: Ứng dụng quản lý nhân sự cho công ty. Xây dựng và kiểm thử phần mềm quản lý, tối ưu quy trình, nâng cao hiệu quả làm việc.

Trường đại học

Viện Đại học Mở Hà Nội

Chuyên ngành

Công nghệ thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2018

103
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan đồ án ứng dụng quản lý nhân sự cho công ty

Một đồ án ứng dụng quản lý nhân sự hiệu quả là nền tảng cho sự phát triển bền vững của mọi doanh nghiệp. Trong bối cảnh công nghệ thông tin ngày càng đóng vai trò quan trọng, việc chuyển đổi từ phương pháp quản lý thủ công sang các hệ thống thông tin nhân sự (HRIS) tự động hóa đã trở thành một yêu cầu tất yếu. Đề tài “Xây dựng và kiểm thử hệ thống quản lý nhân sự cho công ty” ra đời nhằm giải quyết triệt để những khó khăn trong công tác quản trị nguồn nhân lực. Mục tiêu chính của đồ án là xây dựng một phần mềm HRM toàn diện, giúp doanh nghiệp tối ưu hóa các quy trình nghiệp vụ nhân sự, từ khâu tuyển dụng, quản lý hồ sơ, chấm công, tính lương cho đến báo cáo và thống kê. Hệ thống được thiết kế để giảm thiểu sai sót do con người, tiết kiệm thời gian, chi phí và nâng cao tính minh bạch. Bằng cách ứng dụng công nghệ, việc lưu trữ và truy xuất thông tin trở nên khoa học, dễ dàng và chặt chẽ hơn, đáp ứng kịp thời các yêu cầu quản lý đa dạng. Phạm vi của đồ án tập trung vào việc phát triển các chức năng cốt lõi, có thể áp dụng rộng rãi cho nhiều loại hình công ty, đặc biệt là các doanh nghiệp sản xuất, nơi có số lượng nhân sự lớn và biến động thường xuyên.

1.1. Lý do và mục đích xây dựng hệ thống quản lý nhân sự

Việc quản lý nhân viên bằng phương pháp thủ công như lưu trữ hồ sơ giấy tờ tồn tại nhiều rủi ro. Các vấn đề thường gặp bao gồm thất thoát hồ sơ, khó khăn trong việc tìm kiếm, cập nhật thông tin và dễ xảy ra nhầm lẫn, sai sót. Đặc biệt, khi quy mô công ty mở rộng, những thách thức này càng trở nên nghiêm trọng. Mục đích của đề tài, như được nêu trong tài liệu gốc, là “hỗ trợ, giải quyết những khó khăn cho việc quản lý trong việc lưu trữ, tìm kiếm, cập nhật, tính toán lương, lập báo cáo”. Một hệ thống quản lý nhân sự chuyên nghiệp giúp tự động hóa các tác vụ lặp đi lặp lại, đảm bảo tính chính xác và nhất quán của dữ liệu. Điều này không chỉ nâng cao hiệu quả hoạt động của phòng nhân sự mà còn tạo ra một môi trường làm việc chuyên nghiệp, minh bạch hơn cho toàn thể nhân viên.

1.2. Mục tiêu chính của một báo cáo đồ án quản lý nhân sự

Mục tiêu cụ thể của đồ án là phát triển một ứng dụng với các chức năng toàn diện. Hệ thống phải quản lý được toàn bộ vòng đời của một nhân viên trong tổ chức. Các module quản lý nhân sự chính bao gồm: Quản lý hồ sơ nhân viên (thông tin cá nhân, quá trình học tập, kinh nghiệm); Quản lý hợp đồng lao động và các quyết định nhân sự (bổ nhiệm, khen thưởng, kỷ luật); Quản lý tuyển dụng (quản lý vị trí, hồ sơ ứng viên, kết quả); Theo dõi chấm công và quản lý nghỉ phép; Tự động hóa quy trình chấm công tính lương dựa trên dữ liệu đầu vào. Cuối cùng, hệ thống phải có khả năng tạo lập các báo cáo nhân sự đa dạng, cung cấp cái nhìn tổng quan cho ban lãnh đạo. Song song với việc xây dựng là quá trình kiểm thử nghiêm ngặt để đảm bảo phần mềm hoạt động ổn định và chính xác.

II. Thách thức khi quản lý nhân sự theo phương pháp thủ công

Phương pháp quản lý nhân sự thủ công, dựa chủ yếu vào giấy tờ và bảng tính Excel, bộc lộ nhiều hạn chế khi doanh nghiệp phát triển. Thách thức lớn nhất là tính thiếu chính xác và rủi ro sai sót trong các nghiệp vụ quan trọng. Việc chấm công tính lương thủ công dễ dẫn đến nhầm lẫn, gây ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi và sự hài lòng của người lao động. Hơn nữa, việc quản lý hồ sơ nhân viên trên giấy tờ khiến việc lưu trữ, tìm kiếm và cập nhật thông tin trở nên cồng kềnh và tốn nhiều thời gian. Dữ liệu nhân sự phân mảnh, không có sự liên kết giữa các phòng ban, dẫn đến khó khăn trong việc tạo ra các báo cáo nhân sự tổng thể và chính xác. Các vấn đề về an toàn và bảo mật thông tin nhân sự cũng là một mối lo ngại lớn, khi hồ sơ giấy dễ bị thất lạc hoặc truy cập trái phép. Việc thiếu một cơ sở dữ liệu quản lý nhân sự tập trung làm cho việc phân tích và đưa ra các quyết định chiến lược về nguồn nhân lực trở nên khó khăn. Đây chính là những rào cản khiến doanh nghiệp khó có thể tối ưu hóa nguồn lực và duy trì lợi thế cạnh tranh.

2.1. Phân tích các quy trình nghiệp vụ nhân sự phức tạp

Các quy trình nghiệp vụ nhân sự trong một công ty rất đa dạng và có sự liên kết chặt chẽ. Ví dụ, quy trình tuyển dụng bắt đầu từ việc xác định nhu cầu, đăng tin, sàng lọc hồ sơ, phỏng vấn, và kết thúc bằng việc ký hợp đồng thử việc. Quy trình này liên quan trực tiếp đến quy trình quản lý hồ sơ và hợp đồng. Tương tự, quy trình trả lương yêu cầu dữ liệu chính xác từ hệ thống chấm công, thông tin về phụ cấp, các khoản khấu trừ, và các quyết định khen thưởng, kỷ luật. Khảo sát thực trạng cho thấy việc thực hiện các quy trình này một cách thủ công đòi hỏi sự phối hợp phức tạp và dễ gây ra tắc nghẽn, chậm trễ. Việc chuẩn hóa và tự động hóa các quy trình này thông qua một hệ thống quản lý nhân sự là giải pháp tối ưu để đảm bảo tính thông suốt và hiệu quả.

2.2. Yêu cầu về an toàn và bảo mật thông tin nhân sự

Thông tin nhân sự là một trong những loại dữ liệu nhạy cảm nhất của doanh nghiệp. Việc quản lý thủ công không đảm bảo được các yêu cầu về an toàn và bảo mật thông tin nhân sự. Hồ sơ giấy có thể bị hư hỏng, mất mát hoặc bị xem bởi những người không có thẩm quyền. Một hệ thống quản lý nhân sự hiện đại phải giải quyết được vấn đề này thông qua các cơ chế bảo mật mạnh mẽ. Các yêu cầu phi chức năng quan trọng bao gồm việc mã hóa dữ liệu, sao lưu định kỳ và đặc biệt là cơ chế phân quyền người dùng chi tiết. Theo đó, mỗi người dùng chỉ có thể truy cập và thao tác trên những chức năng và dữ liệu nằm trong phạm vi trách nhiệm của mình. Ví dụ, nhân viên chỉ xem được thông tin cá nhân, trong khi trưởng phòng có thể xem thông tin của nhân viên trong bộ phận của mình.

III. Phương pháp phân tích và thiết kế hệ thống quản lý nhân sự

Để xây dựng một hệ thống quản lý nhân sự đáp ứng đúng nhu cầu thực tế, giai đoạn phân tích và thiết kế đóng vai trò quyết định. Quá trình này bắt đầu bằng việc khảo sát chi tiết thực trạng tại doanh nghiệp, từ cơ cấu tổ chức đến các quy trình nghiệp vụ nhân sự hiện hành. Dựa trên kết quả khảo sát, các yêu cầu chức năng và phi chức năng của hệ thống được xác định một cách rõ ràng. Giai đoạn phân tích chức năng bao gồm việc xác định các chức năng chi tiết (mức lá), gom nhóm chúng thành các module quản lý nhân sự lớn và xây dựng sơ đồ phân rã chức năng (FDD). Đồng thời, phân tích dữ liệu tập trung vào việc xác định các thực thể, thuộc tính và mối quan hệ giữa chúng, từ đó phác thảo sơ đồ ERD quản lý lý nhân sự (Entity-Relationship Diagram). Các mô hình hóa như sơ đồ luồng dữ liệu (DFD) được sử dụng để trực quan hóa cách thông tin di chuyển và được xử lý trong hệ thống, cung cấp một cái nhìn tổng quan và chi tiết cho đội ngũ phát triển. Việc tuân thủ một phương pháp phân tích bài bản đảm bảo rằng phần mềm HRM được xây dựng sẽ logic, nhất quán và dễ dàng bảo trì, mở rộng trong tương lai.

3.1. Thiết kế cơ sở dữ liệu quản lý nhân sự tối ưu

Trái tim của một hệ thống quản lý nhân sựcơ sở dữ liệu quản lý nhân sự. Một thiết kế CSDL tốt phải đảm bảo tính toàn vẹn, nhất quán và hiệu suất truy vấn cao. Quá trình này bắt đầu từ việc chuyển đổi mô hình thực thể-liên kết logic (Logical ERD) sang mô hình vật lý (Physical ERD), xác định cụ thể kiểu dữ liệu, ràng buộc cho từng thuộc tính. Các kỹ thuật chuẩn hóa dữ liệu (thường đến dạng chuẩn 3NF) được áp dụng để loại bỏ sự dư thừa và các vấn đề về cập nhật dữ liệu. Các bảng chính trong CSDL thường bao gồm: NhanVien, PhongBan, ChucVu, HopDongLaoDong, BangChamCong, BangLuong, QuaTrinhKhenThuongKyLuat. Một sơ đồ ERD quản lý nhân sự chi tiết là tài liệu không thể thiếu, giúp lập trình viên hiểu rõ cấu trúc và mối quan hệ dữ liệu để viết mã nguồn hiệu quả.

3.2. Xây dựng sơ đồ Use Case quản lý nhân sự chi tiết

Sơ đồ Use Case quản lý nhân sự là một công cụ mạnh mẽ để mô tả sự tương tác giữa người dùng (actors) và hệ thống. Nó giúp xác định rõ các yêu cầu chức năng từ góc nhìn của người sử dụng cuối. Các tác nhân chính trong hệ thống bao gồm Ban Giám đốc, Nhân viên phòng Nhân sự, và Nhân viên. Mỗi tác nhân sẽ có một tập các use case tương ứng với vai trò của họ. Ví dụ, Nhân viên phòng Nhân sự có các use case như “Thêm hồ sơ nhân viên”, “Lập hợp đồng lao động”, “Xử lý chấm công”. Trong khi đó, nhân viên có use case “Đăng nhập”, “Xem thông tin cá nhân”, “Xem bảng lương”. Việc đặc tả chi tiết từng use case, bao gồm luồng sự kiện chính, các luồng thay thế và ngoại lệ, giúp đảm bảo tất cả các kịch bản sử dụng đều được xem xét trong quá trình thiết kế và phát triển.

IV. Hướng dẫn xây dựng các module quản lý nhân sự cốt lõi

Một phần mềm HRM toàn diện được cấu thành từ nhiều module quản lý nhân sự khác nhau, mỗi module đảm nhận một nhóm nghiệp vụ chuyên biệt. Việc xây dựng các module này đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về cả nghiệp vụ nhân sự và công nghệ làm phần mềm nhân sự. Các module cốt lõi không thể thiếu bao gồm quản lý thông tin nhân viên, tuyển dụng, hợp đồng, chấm công và tính lương. Module quản lý hồ sơ nhân viên là trung tâm, lưu trữ tất cả thông tin từ lý lịch cá nhân, trình độ học vấn, kinh nghiệm làm việc đến các mối quan hệ thân nhân. Module quản lý tuyển dụng tự động hóa quy trình từ việc tạo tin tuyển dụng, quản lý hồ sơ ứng viên cho đến khi ứng viên trở thành nhân viên chính thức. Module chấm công tính lương là một trong những module phức tạp nhất, yêu cầu tích hợp dữ liệu từ máy chấm công, quản lý ca làm việc, ngày nghỉ phép, và áp dụng các công thức tính lương, phụ cấp, thuế TNCN một cách chính xác. Mỗi module cần được thiết kế với giao diện thân thiện, logic và có khả năng hoạt động độc lập cũng như liên kết dữ liệu chặt chẽ với các module khác để tạo thành một hệ thống quản lý nhân sự thống nhất.

4.1. Quy trình quản lý hồ sơ nhân viên và hợp đồng lao động

Module quản lý hồ sơ nhân viên cho phép phòng nhân sự thực hiện các nghiệp vụ như thêm mới, cập nhật và lưu trữ thông tin nhân sự. Các thông tin này được phân loại rõ ràng thành các mục như thông tin chung, quan hệ gia đình, quá trình học tập, kinh nghiệm làm việc. Chức năng tìm kiếm và lọc thông tin theo nhiều tiêu chí giúp truy xuất dữ liệu nhanh chóng. Liên kết với module này là quản lý hợp đồng lao động. Hệ thống cho phép tạo và quản lý nhiều loại hợp đồng (thử việc, xác định thời hạn, không xác định thời hạn), tự động nhắc nhở khi hợp đồng sắp hết hạn và hỗ trợ quy trình gia hạn hoặc thanh lý hợp đồng. Việc số hóa hồ sơ và hợp đồng giúp giảm thiểu công việc giấy tờ và đảm bảo tuân thủ các quy định của pháp luật lao động.

4.2. Tự động hóa nghiệp vụ chấm công và tính lương chính xác

Tự động hóa chấm công tính lương là một trong những lợi ích lớn nhất mà phần mềm HRM mang lại. Hệ thống có khả năng kết nối trực tiếp với máy chấm công để lấy dữ liệu vào-ra hàng ngày. Dữ liệu thô sau đó được xử lý để tính toán ngày công thực tế, số giờ làm thêm, số ngày nghỉ phép, nghỉ không lương. Module này cũng cho phép định nghĩa các chính sách lương thưởng, phụ cấp, và các khoản khấu trừ (BHXH, BHYT, thuế TNCN) linh hoạt theo quy định của công ty. Cuối kỳ, hệ thống sẽ tự động tổng hợp dữ liệu và tính toán ra bảng lương chi tiết cho từng nhân viên, giảm thiểu tối đa sai sót so với cách tính thủ công. Các báo cáo liên quan đến lương và công cũng được xuất ra một cách nhanh chóng.

4.3. Chức năng đánh giá hiệu suất KPI và đào tạo nhân viên

Để phát triển nguồn nhân lực, các chức năng đánh giá hiệu suất KPIđào tạo và phát triển nhân viên ngày càng được chú trọng. Module đánh giá hiệu suất cho phép thiết lập các chỉ tiêu KPI cho từng vị trí, phòng ban và ghi nhận kết quả thực hiện công việc theo định kỳ. Kết quả này là cơ sở khách quan cho việc xét duyệt tăng lương, khen thưởng hay quy hoạch cán bộ. Module quản lý đào tạo giúp doanh nghiệp xây dựng kế hoạch đào tạo, quản lý các khóa học, theo dõi quá trình tham gia và kết quả của nhân viên. Việc tích hợp hai module này vào hệ thống quản lý nhân sự tổng thể giúp tạo ra một chu trình quản trị nhân tài khép kín, từ đánh giá năng lực đến bồi dưỡng và phát triển.

V. Cách kiểm thử và triển khai ứng dụng quản lý nhân sự

Giai đoạn kiểm thử phần mềm (Software Testing) là bước không thể thiếu để đảm bảo chất lượng của đồ án ứng dụng quản lý nhân sự. Mục tiêu của kiểm thử là phát hiện sớm các lỗi, sai sót về logic nghiệp vụ, giao diện và hiệu năng trước khi hệ thống được đưa vào sử dụng chính thức. Quá trình này cần được lên kế hoạch một cách bài bản, bao gồm việc xác định phạm vi kiểm thử, chiến lược kiểm thử và các kịch bản kiểm thử (test case) chi tiết cho từng module quản lý nhân sự. Các loại kiểm thử chính được áp dụng bao gồm: Kiểm thử đơn vị (Unit Test) để kiểm tra từng thành phần nhỏ của source code quản lý nhân sự; Kiểm thử tích hợp (Integration Test) để đảm bảo các module hoạt động chính xác khi kết hợp với nhau; và Kiểm thử hệ thống (System Test) để xác thực toàn bộ ứng dụng so với các yêu cầu đã đề ra. Việc kiểm thử kỹ lưỡng các nghiệp vụ phức tạp như chấm công tính lương hay phân quyền người dùng giúp đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định, chính xác và an toàn, mang lại niềm tin cho người sử dụng và ban lãnh đạo doanh nghiệp.

5.1. Lập kế hoạch và thực hiện các kịch bản kiểm thử

Kế hoạch kiểm thử là một tài liệu quan trọng, vạch ra toàn bộ chiến lược và hoạt động kiểm thử. Theo tài liệu đồ án gốc, công việc được phân công rõ ràng giữa lập trình và kiểm thử theo từng tuần. Ví dụ, khi module quản lý tài khoản được xây dựng xong, đội kiểm thử sẽ ngay lập tức tiến hành kiểm thử module này. Các kịch bản kiểm thử được thiết kế để bao phủ tất cả các trường hợp có thể xảy ra, bao gồm cả các trường hợp thông thường (positive case) và các trường hợp ngoại lệ (negative case). Ví dụ, khi kiểm thử chức năng đăng nhập, kịch bản sẽ bao gồm cả việc nhập đúng và nhập sai tên người dùng/mật khẩu, để trống thông tin, v.v. Việc thực hiện kiểm thử một cách có hệ thống giúp phát hiện lỗi sớm, giảm chi phí sửa chữa.

5.2. Đánh giá kết quả và triển khai hệ thống trong thực tế

Sau khi thực hiện kiểm thử, tất cả các lỗi phát hiện được sẽ được ghi nhận, phân loại và báo cáo lại cho đội phát triển để khắc phục. Quá trình kiểm thử và sửa lỗi được lặp lại cho đến khi hệ thống đạt được mức độ ổn định và chất lượng mong muốn. Kết quả kiểm thử là cơ sở để ban quản lý dự án quyết định xem hệ thống đã sẵn sàng để triển khai hay chưa. Giai đoạn triển khai bao gồm việc cài đặt phần mềm HRM lên máy chủ và các máy trạm, di chuyển dữ liệu nhân sự cũ (nếu có) vào cơ sở dữ liệu quản lý nhân sự mới, và tổ chức các buổi đào tạo và phát triển nhân viên để hướng dẫn người dùng cuối cách sử dụng hệ thống một cách hiệu quả. Việc triển khai thành công đánh dấu sự chuyển đổi từ quản lý thủ công sang một môi trường làm việc số hóa, hiện đại.

21/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI 1.1 Lý do chọn đề tài Quản lý nhân sự là công việc thiết yếu của một công ty sản xuất. Tùy vào quy mô công ty mà số lượng nhân viên lớn hay nhỏ. Hiện nay, việc quản lý nhân viên ở một số công ty còn thực hiện bằng phương pháp thủ công, việc này có thể gây nhầm lẫn, sai sót trong công tác quản lý. Chưa kể tới việc lưu trữ bằng giấy sẽ dẫn tới việc thất thoát hồ sơ của nhân viên, khó khăn trong việc tìm kiếm và cập nhật thông tin của nhân viên.

Việc quản lý nhân viên của công ty sẽ khó khăn hơn khi số lượng nhân viên công ty thay đổi. Ngày nay, việc ứng dụng công nghệ thông tin vào việc quản lý nhân viên khá là phổ biến. Việc này sẽ giải quyết triệt để những khó khăn trong công việc quản lý của công ty sản xuất. Căn cứ vào Bộ luật lao động của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam[3], ứng dụng xây dựng cần đảm bảo tuân thủ các nội dung sau: a.

Họ tên, ngày tháng năm sinh, giới tính, địa chỉ nơi cư trú, số chứng minh thư nhân dân hoặc giấy tờ hợp pháp của người lao động. Công việc và địa điểm làm việc c. Thời hạn của hợp đồng lao động d. Mức lương, hình thức trả lương, thời hạn trả lương, phụ cấp lương và các khoản bổ sung khác e.

Chế độ nâng bậc, nâng lương f. Thời giờ làm việc và nghỉ ngơi g. Thời gian thử việc không quá 60 ngày đối với công việc có chức năng nghề cần trình độ chuyên môn kỹ thuật từ cao đẳng trở lên 2 h. Thời gian thử việc không quá 30 ngày đối với công việc có chức năng nghề cần trình độ chuyên môn kỹ thuật từ trung cấp nghề, trung cấp chuyên nghiệp, công nhân kỹ thuật, nhân viên nghiệp vụ i.

Thời gian thử việc không quá 6 ngày đối với công việc khác j. Tiền lương của người lao động trong thời gian thử việc do 2 bên thỏa thuận nhưng ít nhất phải bằng 85% mức lương của công việc đó k. Khi kết thúc thời gian thử việc, khi việc làm thử đạt yêu cầu thì người sử dụng lao động phải giao kết hợp đồng lao động với người lao động l. Trong thời gian thử việc, mỗi bên có quyền hủy bỏ thỏa thuận thử việc mà không cần báo trước và không phải bồi thường nếu việc làm thử không đạt yêu cầu mà 2 bên đã thỏa thuật.

Ngoài ra, doanh nghiệp còn cần tuân thủ các quy định khác của pháp luật. Hơn nữa, các phần mềm cần phải được kiểm thử để đảm bảo chất lượng. Đề tài chúng em đưa ra để giải quyết việc quản lý nhân viên của một công ty. Do vậy chúng em chọn đề tài: “Xây dựng và kiểm thử ứng dụng quản lý nhân sự cho công ty” 1.2 Các đề tài liên quan 1.1 Phần mềm quản lý nhân sự cho công ty TNHH Anh Khoa [4] ● Ưu điểm:[4, tr45] ○ Phần mềm có giao diện đẹp mắt, thân thiện với người dùng nhờ sử dụng công cụ hỗ trợ thiết kế DotnetBar.

○ Dễ dàng sử dụng và quản lý. ○ Qua quá trình triển khai và sử dụng trên một số máy tính thì thấy chương trình hoạt động khá hiệu quả. Các chức năng chạy tương đối ổn 3 định, ít khi có lỗi xảy ra. Chương trình chạy tốn ít tài nguyên bộ nhớ, thích hợp cho nhiều máy tính kể cả những máy có cấu hình thấp.

● Nhược điểm:[4, tr45] ○ Một số chức năng tìm kiếm nhiều ràng buộc vẫn chỉ còn trên ý tưởng, chưa được thực thi. ○ Chương trình chưa có tính thẩm mĩ chưa cao.2 Phần mềm quản lý nhân sự công ty cổ phần Trường Hà[5] ● Ưu điểm:[5, tr91] ○ Chương trình có giao diện gần gũi, thân thiện và thuận tiện cho người sử dụng ○ Lưu trữ được số lượng lớn thông tin danh sách phòng ban, nhân viên trong công ty ○ Cập nhật, tìm kiếm thông tin nhanh chóng, chính xác, thuận tiện ○ Chức năng báo cáo hoạt động linh hoạt, dễ sử dụng ○ Hỗ trợ nhiều chức năng phù hợp với thực tế của việc tìm kiếm thông tin theo một danh sách các điều kiện tùy chọn của một đối tượng nào đó như: mã nhân viên, phòng ban, trình độ, chức vụ ○ Chức năng nhập và quản lý nhân viên được thực hiện logic đảm bảo cho dữ liệu được hợp lệ hóa và cập nhật chính xác ○ Dễ dàng sử dụng và quản lý ○ Cơ sở dữ liệu tương đối lớn và tính bảo mật cao ● Nhược điểm:[5, tr91] ○ Một số chức năng còn chưa hoạt động ổn định ○ Chương trình có tính chuyên nghiệp chưa cao ○ Chưa giải quyết chọn vẹn các vấn đề nảy sinh trong quá trình quản lý ○ Chương trình có tính thẩm mĩ chưa cao 4 ○ Chưa sửa đổi được thông tin người dùng ○ Chưa thay đổi được mật khẩu 1.3 Phạm vi đề tài Đề tài “Xây dựng và kiểm thử ứng dụng quản lý nhân sự cho công ty” của chúng em dựa vào Luật lao động[3] để có cái nhìn chung nhất về những thứ liên quan như số ngày thử việc, lương cơ bản, phụ cấp… nên đề tài có thể áp dụng cho bất cứ công ty hay doanh nghiệp sản xuất nào. Tùy thuộc vào đặc điểm các của mỗi công ty sản xuất mà phần mềm sẽ được phát triển, bổ sung các tính năng khác nữa cho phù hợp nhất 1.4 Mục đích, mục tiêu của đề tài 1.1 Mục đích của đề tài Quản lý nhân sự là một trong những vấn đề then chốt trong mọi công ty. Quản lý nhân sự không tốt sẽ dẫn tới nhiều vấn đề bất cập trong công ty.

Chúng ta luôn thấy những tình trạng như chấm nhầm công hoặc lưu trữ sai thông tin nhân viên,…Vì vậy, yêu cầu đặt ra ở đây là làm sao để có thể quản lý hồ sơ nhân viên một cách hiệu quả nhất. Dựa trên nhu cầu thực tế của xã hội nhằm giảm tải đi những bất cập trong công tác quản lý nhân sự trong công ty, giải pháp hiệu quả nhất hiện nay là đầu tư công nghệ và thiết bị hiện đại, ứng dụng công nghệ thông tin và tự động hóa trong điều hành và quản lý nhân sự để nâng cao chất lượng phục vụ, đổi mới phương thức quản lý, tăng năng suất hiệu quả. Đó là những nội dung cơ bản chúng em đề cập trong đề tài này Vì vậy chúng em thực hiện xây dựng phần mềm quản lý nhân sự cho công ty để hỗ trợ, giải quyết những khó khăn cho việc quản lý trong việc lưu trữ, tìm kiếm, cập nhật, tính toán lương, lập báo cáo đồng thời kiểm thử phần 5 mềm quản lý nhân sự cho công ty. Nhằm tìm ra những lỗi sai trong quá trình xây dựng ứng dụng.2 Mục tiêu của đề tài Đề tài xây dựng và kiểm thử phần mềm quản lý nhân sự công ty sẽ có những chức năng chính sau: - Quản lý được hồ sơ nhân viên: tổng quan hồ sơ nhân viên, cập nhật thông tin nhân viên, cập nhật quan hệ thân nhân, quá trình học tập, quan hệ xã hội, kinh nghiệm làm việc.

- Quản lý nhân sự: quản lý hợp đồng lao động, quản lý phòng ban, quản lý thay đổi chức vụ nhân viên, quản lý phụ cấp và khoản khấu trừ(khấu trừ đi một phần để bù vào một khoản nào đó hay tiền tạm ứng khấu trừ vào lương) nhân viên thay đổi theo thời gian, quản lý khen thưởng, kỷ luật, quản lý nghỉ việc và đi làm lại, báo cáo thống kê. - Quản lý bảo hiểm: Quản lý bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, quản lý mức đóng bảo hiểm, báo cáo thống kê - Theo dõi chấm công: lấy dữ liệu chấm công, quản lý chấm công theo chức vụ, quản lý ngày nghỉ, quản lý chuyên cần, báo cáo thống kê. - Theo dõi tuyển dụng: Quản lý hợp đồng lao động, quản lý phòng ban nhân viên, quản lý chức vụ nhân viên, quản lý khen thưởng, kỷ luật Song song với quá trình xây dựng là thực hiện kiểm thử để đảm bảo phầm mềm chạy đúng khi hoàn thành và phát hiện lỗi sớm nhất để sửa chữa kịp thời. 6 CHƯƠNG 2 KHẢO SÁT HỆ THỐNG 2.1 Khảo sát thực trạng hệ thống 2.1 Cơ cấu tổ chức Theo ([4].B, Chương II, 1,1.2) ta thấy một công ty sản xuất thường sẽ có cơ cấu tổ chức sau: - Ban giám đốc (gồm 01 giám đốc và 02 phó giám đốc) - Phòng hành chính – nhân sự - Phòng kinh doanh – xuất nhập khẩu - Phòng tài chính – kế toán - Bộ phận sản xuất 2.2 Chức năng nhiệm vụ 2.1 Nhiệm vụ của tổ chức - Ngày nay, cuộc sống con người ngày càng phát triển, nhiều người thành lập công ty để sản xuất ra những mặt hàng thiết yếu hay cung cấp những dịch vụ,… phục vụ nhu cầu của mọi người - Mang lại lợi nhuận cho Công ty.

- Tạo việc làm cho nhân viên.2 Nhiệm vụ của từng bộ phận ● Giám đốc: - Chịu trách nhiệm về các mặt hoạt động của công ty trước pháp luật hiện hành, công tác đối ngoại của công ty. - Có thẩm quyền quyết định các chủ trương, chính sách, mục tiêu chiến lược của công ty - Giám sát và kiểm tra tất cả các hoạt động của công ty - Quyết định lương và phụ cấp (nếu có) đối với người lao động trong công ty 7 - Quyết định các chỉ tiêu về tài chính, ký các phiếu thu-chi, bảng lương, ủy nhiệm chi do các bộ phận liên quan phụ trách tạo ra. - Quyết định bổ nhiệm, miễn nhiệm, cách chức các chức danh trong công ty ● Phó giám đốc sản xuất: - Chịu trách nhiệm trước Giám đốc về mọi hoạt động sản xuất của công ty. - Nhận chỉ tiêu kế hoạch sản xuất của công ty, tổ chức điều hành sản xuất, thực hiện hoàn thành kế hoạch của công ty giao để đạt hiệu quả cao nhất.

- Tìm kiếm và chọn đối tác, lao động thuê ngoài thị trường. - Ký các hợp đồng lao động thời vụ, lao động thuê ngoài, hợp đồng. - Xây dựng phương án tuyển dụng, đào tạo, quản lý nguồn nhân lực để đáp ứng yêu cầu của sản xuất - Tổ chức thiết kế, lập dự toán các công việc thuộc lĩnh vực hoạt động của Công ty - Quản lý khối lượng, chất lượng sản phẩm của công ty. - Quản lý, điều hành, đào tạo đội ngũ CBCNV, xây dựng hệ thống quản lý chất lượng sản phẩm trong phạm vi toàn công ty.

- Xây dựng mục tiêu kế hoạch sản xuất theo quý, năm và đảm bảo lợi nhuận và vốn trong công ty. - Quyền ký các quyết định bổ nhiệm, bãi nhiệm, điều động nhân sự, đề xuất khen thưởng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ