Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong hệ thống sản xuất công nghiệp và các công trình kiến trúc hiện đại, nhu cầu vận chuyển hàng hóa, nguyên vật liệu và con người theo phương thẳng đứng đóng vai trò thiết yếu. Đối với các tòa nhà cao tầng từ 25 tầng trở lên, hệ thống thang máy chiếm khoảng 7% đến 10% tổng giá trị công trình. Trong các cơ sở sản xuất, nhà máy, xí nghiệp và khu công nghiệp, việc sử dụng các thiết bị nâng hạ thô sơ như máy tời, máy cẩu bộc lộ nhiều nguy cơ mất an toàn lao động và dễ gây hư hại cho các loại hàng hóa đặc thù hoặc dễ vỡ. Sự xuất hiện của thang máy chở hàng (ký hiệu Freight - F) giúp tối ưu hóa thời gian lưu chuyển hàng hóa giữa các tầng, tiết kiệm sức lao động và giảm chi phí vận hành cho doanh nghiệp.

Đồ án môn học "Điều khiển thang máy dùng biến tần và PLC giao tiếp bằng RS-485" thuộc ngành Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa, Viện Công nghệ Việt – Nhật (Viện Kỹ thuật HUTECH), Trường Đại học Công nghệ TP. Hồ Chí Minh, do sinh viên Lê Trần Di Đan và Đỗ Khải thực hiện dưới sự hướng dẫn của giảng viên Phạm Quốc Phương. Đề tài tập trung giải quyết bài toán tự động hóa hệ truyền động thang máy chở hàng thông qua việc tích hợp biến tần và bộ điều khiển lập trình PLC qua mạng truyền thông công nghiệp.

Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu cụ thể của đề tài bao gồm:

  1. Điều khiển thang máy vận hành chạy thuận và chạy nghịch.
  2. Thiết lập cấu hình và giao tiếp truyền thông nối tiếp theo chuẩn RS-485 giữa bộ điều khiển PLC và biến tần.
  3. Điều khiển và cài đặt linh hoạt thời gian tăng tốc và thời gian giảm tốc của hệ truyền động.
  4. Điều chỉnh tăng và giảm tốc độ vận hành của động cơ thông qua việc thay đổi tần số cấp nguồn.
  5. Thu thập, giám sát và hiển thị trực quan các thông số vận hành (tần số, dòng điện, điện áp, trạng thái hoạt động) trên giao diện giám sát HMI và màn hình hiển thị.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đồ án:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống truyền động điện cho thang máy chở hàng, bao gồm động cơ không đồng bộ ba pha, biến tần Mitsubishi FR-A800, bộ điều khiển lập trình PLC Mitsubishi FX5UC-32MT, màn hình giao diện người - máy HMI GOT và mạng truyền thông RS-485.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu, tính toán lý thuyết và triển khai mô hình thực nghiệm tại phòng thí nghiệm Viện Kỹ thuật HUTECH.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được giao ngày 08/03/2024 và hoàn thành báo cáo, nghiệm thu vào ngày 15/06/2024 (tiến độ thực hiện trong 12 tuần).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đề tài áp dụng các nền tảng lý thuyết chuyên ngành về cơ sở truyền động điện, biến tần công nghiệp, điều khiển khả trình và mạng truyền thông công nghiệp:

  • Lý thuyết tính chọn công suất truyền động nâng hạ: Tính toán phụ tải tĩnh (mô men nâng, mô men hạ), quy đổi quán tính các phần tử chuyển động tịnh tiến và quay về trục động cơ ($J_1 \to J_2 \to J_3 \to J_4$), tính toán gia tốc góc và mô men động trong từng phân đoạn của chu kỳ hoạt động. Phương pháp kiểm nghiệm chọn động cơ theo chế độ ngắn hạn lặp lại S3 dựa trên hệ số tiếp điện tương đối ($CDF$) và hệ số giảm tải ($k_{S3}$).
  • Nguyên lý cấu tạo và điều khiển biến tần: Cấu trúc bộ biến đổi nguồn gồm mạch chỉnh lưu biến đổi điện áp xoay chiều sang một chiều, bộ lọc DC và mạch nghịch lưu biến đổi điện áp một chiều thành điện áp xoay chiều ba pha có tần số và biên độ điều chỉnh được. Các chế độ điều khiển: điều khiển V/f, điều khiển vector từ thông nâng cao, điều khiển vector không cảm biến (Sensorless vector) và điều khiển vector có phản hồi encoder.
  • Lý thuyết mạng truyền thông công nghiệp chuẩn RS-485: Giao tiếp truyền số liệu vi sai 2 dây bán song công (half-duplex) với khả năng chống nhiễu cao trên cặp dây xoắn, hỗ trợ cự ly truyền dẫn lý thuyết tối đa 1200 m và kết nối từ 32 đến 256 thiết bị trên cùng mạng truyền dẫn.

Phương pháp nghiên cứu thực hiện:

  • Phương pháp tính toán giải tích: Thiết lập phương trình cân bằng mô men và động học của hệ thang nâng (khối lượng cabin 800 kg, đối trọng 900 kg, tải trọng nâng 500 kg, hành trình 15 m) để tính toán công suất yêu cầu của động cơ.
  • Phương pháp lập trình và mô phỏng: Lập trình logic điều khiển trên phần mềm GX Works 3 cho PLC FX5UC; thiết kế giao diện vận hành và giám sát HMI trên phần mềm GT Designer 3.
  • Phương pháp thực nghiệm: Đấu nối phần cứng mô hình, cấu hình các tham số truyền thông trên biến tần, nạp chương trình điều khiển và đo đạc, kiểm chứng các trạng thái vận hành thực tế (chạy thuận, chạy nghịch, thay đổi tần số, thay đổi thời gian tăng/giảm tốc).

Nguồn dữ liệu sử dụng:

  • Bảng tra thông số kỹ thuật động cơ dòng M2BAX của hãng ABB.
  • Tài liệu kỹ thuật (Catalogue & Manual) dòng biến tần FR-A800 Series và bộ lập trình PLC FX5UC-32MT của hãng Mitsubishi Electric.
  • Dữ liệu thực nghiệm thu thập trực tiếp từ các màn hình hiển thị trên biến tần và HMI trong quá trình vận hành mô hình.

Thiết kế và triển khai

1. Tính toán động lực học và lựa chọn động cơ

Đề tài giải quyết bài toán chọn động cơ theo chu kỳ hoạt động của thang máy chở hàng với các thông số ban đầu:

  • Tải trọng: Khối lượng cabin $m_C = 800\text{ kg}$, khối lượng đối trọng $m_{dt} = 900\text{ kg}$, khối lượng tải định mức $m = 500\text{ kg}$, chiều cao nâng $h = 15\text{ m}$.
  • Cơ cấu cơ khí: Bán kính rulo $R = 50\text{ cm} = 0{,}5\text{ m}$, mô men quán tính rulo $J_D = 0{,}59\text{ kg}\cdot\text{m}^2$, mô men ma sát rulo quy đổi $T_R = 0{,}23\text{ N}\cdot\text{m}$. Hộp giảm tốc có tỷ số truyền $i_G = 10/1$, hiệu suất $\eta_G = 89%$, mô men quán tính $J_G = 0{,}39\text{ kg}\cdot\text{m}^2$.
  • Chu kỳ làm việc ($t_8$): Nâng $t_3 = 35\text{ s}$ (tăng tốc 5 s, ổn định 27 s, giảm tốc 3 s); Đợi trên $t_4 - t_3 = 300\text{ s}$; Hạ $t_7 - t_4 = 40\text{ s}$ (tăng tốc 5 s, ổn định 32 s, giảm tốc 3 s); Đợi dưới $t_8 - t_7 = 150\text{ s}$.
Đại lượng tính toán Ký hiệu / Công thức Giá trị tính toán Đơn vị
Tốc độ đồng bộ động cơ $n_M$ 1500 / 750 rpm
Mô men tải nâng quy về trục động cơ $T_{L_up}$ 220,25 $\text{N}\cdot\text{m}$
Quán tính tổng tải trọng, cabin, đối trọng $J_1 = J_{dt} + J_C + J_t$ 550 $\text{kg}\cdot\text{m}^2$
Quán tính quy đổi về rulo $J_2 = J_1 + J_D$ 550,59 $\text{kg}\cdot\text{m}^2$
Quán tính quy đổi về hộp giảm tốc $J_3 = J_2 + J_G$ 550,98 $\text{kg}\cdot\text{m}^2$
Quán tính quy đổi về trục động cơ $J_4 = J_3 / i_G^2$ 5,51 $\text{kg}\cdot\text{m}^2$
Gia tốc góc khi nâng (tăng tốc 5s / giảm tốc 3s) $\alpha_{01} / \alpha_{23}$ $15,7 / -26,18$ $\text{rad/s}^2$
Gia tốc góc khi hạ (tăng tốc 5s / giảm tốc 3s) $\alpha_{45} / \alpha_{67}$ $-15,7 / 26,18$ $\text{rad/s}^2$
Mô men trung bình bình phương $M_{TB}$ 25,7 $\text{N}\cdot\text{m}$
Mô men hiệu dụng $T_{rms}$ 226,6 $\text{N}\cdot\text{m}$
Công suất tính toán $P$ 17,8 $\text{kW}$
Hệ số tiếp điện tương đối $CDF = (35 + 40) / 525$ 14,28 (chọn chuẩn 15%) $%$
Hệ số giảm tải chế độ S3 $k_{S3}$ 1,4 -
Công suất động cơ yêu cầu $P_{yc} = 17,8 / 1,4$ 12,7 $\text{kW}$

Căn cứ kết quả tính toán, nhóm tác giả lựa chọn động cơ điện không đồng bộ ba pha của hãng ABB có công suất định mức 15 kW, tốc độ định mức 1477 rpm, mã hiệu M2BAX 160MLB 4 (mã sản phẩm: 3GBA162420-ADF).

2. Cài đặt tham số biến tần Mitsubishi FR-A800

Biến tần Mitsubishi FR-A800 được cài đặt các thông số vận hành động cơ và cấu hình giao tiếp mạng truyền thông nối tiếp RS-485 thông qua bảng điều khiển PU:

Mã thông số Chức năng cài đặt Giá trị cài đặt Ý nghĩa chức năng
ALLC Xóa tham số Thực hiện 2 lần SET Đưa toàn bộ tham số về mặc định ban đầu
P.80 Công suất động cơ Tra theo động cơ Cài đặt công suất định mức
P.81 Số cực động cơ 4 Cài đặt số cực động cơ
P.82 Dòng điện định mức Tra theo động cơ Cài đặt dòng điện định mức
P.83 Điện áp định mức 220 Điện áp định mức 220 V
P.84 Tần số định mức 50 Tần số định mức 50 Hz
P.79 Chế độ hoạt động 6 Chế độ chuyển đổi giao tiếp (Switchover mode)
P.331 Số hiệu trạm biến tần 1 Địa chỉ trạm (Station Number) của biến tần
P.332 Tốc độ truyền thông 96 Tốc độ Baud 9600 bps
P.333 Độ dài bit truyền thông 10 Thiết lập khung truyền dữ liệu
P.334 Thời gian chờ liên lạc 2 Cài đặt thời gian chờ đáp ứng
P.335 Số lần thử lại giao tiếp 9999 Thiết lập số lần thử lại khi lỗi
P.336 Khoảng thời gian giao tiếp 9999 Cài đặt khoảng thời gian truyền thông
P.337 Thời gian chờ giao tiếp 9999 Cài đặt thời gian chờ giao tiếp
P.338 Điều khiển qua PLC 0 Cho phép PLC phát lệnh chạy/dừng
P.339 Điều khiển tốc độ qua PLC 0 Cho phép PLC ghi tần số đặt
P.340 Khởi động chế độ giao tiếp 1 Khởi động trực tiếp ở chế độ mạng
P.341 Lựa chọn giao tiếp CR/LF 1 Cấu hình ký tự kết thúc khung truyền
P.342 Ghi dữ liệu bộ nhớ 0 Ghi dữ liệu vào RAM (không ghi EEPROM)

3. Lập trình điều khiển trên GX Works 3 và GT Designer 3

Hệ thống sử dụng bộ lập trình PLC Mitsubishi FX5UC-32MT kết nối với biến tần qua cáp chuyển đổi USB sang RS-485. Chương trình điều khiển trên GX Works 3 thực hiện xử lý logic ngõ vào/ra và các thanh ghi dữ liệu:

  • Địa chỉ ngõ vào và cờ nhớ: Ngõ vào X15 nhận lệnh chạy (Start), ngõ vào X1 nhận lệnh dừng (Stop), ngõ vào X4 kích hoạt tăng tần số thêm 500 Hz (tương ứng 5,00 Hz), ngõ vào X0 kích hoạt giảm tần số bớt 500 Hz, ngõ vào X5 điều khiển chạy thuận (đèn báo trạng thái M0), ngõ vào X6 điều khiển chạy nghịch (đèn báo trạng thái M1).
  • Thanh ghi dữ liệu: Thanh ghi D1 lưu giá trị tần số đặt, thanh ghi D3 lưu giá trị thời gian tăng tốc, thanh ghi D80 lưu giá trị thời gian giảm tốc.

Để giao tiếp và điều khiển biến tần qua RS-485, chương trình sử dụng tập mã lệnh Hex (Inverter Instruction Codes):

Mã lệnh Hex Nhóm chức năng Tác vụ chi tiết
HFB Điều khiển hoạt động Cài đặt chế độ hoạt động của biến tần
HFA Điều khiển hoạt động Ghi lệnh chạy thuận, chạy nghịch, dừng
H6F Đọc thông số Đọc giá trị tần số vận hành của biến tần
H70 Đọc thông số Đọc giá trị dòng điện đầu ra từ biến tần
H71 Đọc thông số Đọc giá trị điện áp đầu ra từ biến tần
H7A Đọc thông số Đọc vùng nhớ trạng thái của biến tần
H87 Cài đặt thông số Ghi cài đặt thời gian tăng tốc
H88 Cài đặt thông số Ghi cài đặt thời gian giảm tốc
H6D Cài đặt thông số Đặt tần số ghi vào bộ nhớ RAM
H6E Cài đặt thông số Đặt tần số ghi vào bộ nhớ EEPROM
HFD Lệnh đặc biệt Lệnh Reset biến tần (không yêu cầu phản hồi, hoàn tất sau 2,2 s)

Phần mềm GT Designer 3 được sử dụng để thiết kế 3 giao diện chính cho màn hình cảm ứng dòng GOT 1000:

  1. Màn hình chính: Hiển thị tổng quan mô hình thang máy, trạng thái kết nối và các nút chuyển trang.
  2. Màn hình hiển thị: Giám sát trực quan chiều quay động cơ (thuận/nghịch), giá trị thực tế của tần số, dòng điện và điện áp từ biến tần gửi về.
  3. Màn hình cài đặt: Cung cấp các ô nhập dữ liệu cho phép người vận hành thay đổi tần số hoạt động, thời gian tăng tốc và thời gian giảm tốc trực tiếp trên HMI.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu tổng quát

Chương này trình bày cơ sở tổng quan về thiết bị thang máy trong đời sống và sản xuất:

  • Khái niệm: Thang máy là thiết bị chuyên dùng vận chuyển người, hàng hóa, vật liệu theo phương thẳng đứng hoặc nghiêng một góc nhỏ hơn $15^\circ$ theo một tuyến định sẵn, có đặc điểm chu kỳ vận chuyển ngắn, tần suất hoạt động cao và đóng mở liên tục.
  • Yêu cầu an toàn kỹ thuật: Đòi hỏi tính an toàn nghiêm ngặt đối với tính mạng con người và tài sản; bắt buộc trang bị đầy đủ hệ thống chiếu sáng sự cố, điện thoại nội bộ, chuông báo động, bộ hãm bảo hiểm, công tắc an toàn cabin, khóa an toàn cửa tầng và hệ thống cứu hộ khi mất nguồn điện.
  • Phân loại thang máy: Phân loại theo mục đích sử dụng gồm thang chở người, thang chở người có tính đến hàng đi kèm, thang bệnh viện (kích thước cabin đủ chứa băng ca và nhân viên cấp cứu), thang chở hàng có người đi kèm, thang chở hàng không có người đi kèm và các loại thang chuyên dụng (cứu hỏa, chở ô tô).
  • Giới thiệu thang máy chở hàng: Phân tích vai trò của thang máy nâng hàng trong nhà máy, xí nghiệp nhằm thay thế việc bốc vác thủ công hoặc các thiết bị cẩu kéo nguy hiểm, nâng cao năng suất và bảo vệ an toàn cho hàng hóa dễ vỡ.

Chương 2: Giới thiệu các thiết bị

Chương 2 tập trung vào cơ sở kỹ thuật, tính toán động lực học và thông số phần cứng của các thiết bị trong hệ thống:

  • Bài toán tính chọn động cơ: Thiết lập chuỗi tính toán từ mô men phụ tải tĩnh nâng ($TL_{up} = 220{,}25\text{ N}\cdot\text{m}$), hạ; mô men quán tính các khâu quy đổi về trục động cơ ($J_4 = 5{,}51\text{ kg}\cdot\text{m}^2$); gia tốc góc trong các giai đoạn tăng tốc ($15{,}7\text{ rad/s}^2$) và giảm tốc ($-26{,}18\text{ rad/s}^2$); tính toán mô men hiệu dụng $T = 226{,}6\text{ N}\cdot\text{m}$ và công suất $P = 17{,}8\text{ kW}$. Áp dụng hệ số tiếp điện $CDF = 14{,}28%$ và hệ số giảm tải $k_{S3} = 1{,}4$ để chọn động cơ ABB 15 kW (M2BAX 160MLB 4, tốc độ 1477 rpm).
  • Biến tần Mitsubishi FR-A800: Giới thiệu cấu tạo (chỉnh lưu, lọc DC, nghịch lưu), dải công suất hỗ trợ từ 0,4 kW đến 90 kW (mở rộng đến 280 kW), dải tần số ngõ ra từ 0,2 Hz đến 590 Hz, khả năng chịu quá tải (200% trong 60 s, 250% trong 3 s). Hướng dẫn quy trình cài đặt tham số động cơ (P.80 - P.84) và các tham số truyền thông (P.79, P.331 - P.342).
  • Bộ lập trình PLC FX5UC-32MT: Phân tích cấu trúc phần cứng gồm CPU, bộ nhớ chương trình RAM/ROM, các cổng và module mở rộng vào/ra tín hiệu.
  • Màn hình HMI GOT: Cấu trúc phần cứng, phần mềm GT Designer 3 và các cổng truyền thông tích hợp.
  • Chuẩn giao tiếp RS-485: Cấu tạo cáp xoắn đôi cách ly vỏ nhựa PVC chống nhiễu, hoạt động ở nhiệt độ $-10^\circ\text{C}$ đến $75^\circ\text{C}$, nguyên lý truyền tín hiệu vi sai bán song công/song công và phương thức sử dụng cáp chuyển đổi USB sang RS-485.

Chương 3: Thiết kế mô hình điều khiển và mô hình thực tế

Chương 3 trình bày việc hiện thực hóa chương trình điều khiển, thiết kế giao diện và kết quả vận hành trên mô hình:

  • Thiết kế chương trình trên GX Works 3: Viết thuật toán điều khiển truyền nhận dữ liệu với biến tần qua RS-485; quản lý trạng thái nút bấm (Start X15, Stop X1, Đảo chiều X5/X6, Tăng/Giảm tốc độ X4/X0) và xử lý các thanh ghi dữ liệu (D1, D3, D80).
  • Cài đặt tập mã lệnh giao tiếp: Tích hợp các mã Hex đọc và điều khiển hoạt động biến tần (HFB, HFA, H6F, H70, H71, H7A, H87, H88, HFD).
  • Thiết kế giao diện GT Designer 3: Xây dựng các trang màn hình vận hành, màn hình hiển thị giám sát và màn hình cài đặt tham số; cấu hình giao tiếp nạp chương trình qua chuẩn USB.
  • Lắp ráp và thử nghiệm mô hình thực tế: Tiến hành chạy thực nghiệm trên mô hình ở các mức tần số thử nghiệm (1500, 2000, 2500 - tương ứng các mức 15 Hz, 20 Hz, 25 Hz) cho cả hai chiều chạy thuận và chạy nghịch; kiểm tra các giá trị dòng điện, điện áp và thời gian tăng/giảm tốc hiển thị đồng bộ trên biến tần và HMI.

Kết quả và đóng góp

1. Kết quả đạt được

  • Tính toán và xác định thành công thông số truyền động: Hoàn thành bài toán tính toán động lực học cho thang máy chở hàng tải trọng 500 kg, lựa chọn chính xác động cơ điện ba pha ABB công suất 15 kW (M2BAX 160MLB 4, mã 3GBA162420-ADF).
  • Thiết lập hoàn chỉnh mạng truyền thông RS-485: Kết nối thành công PLC FX5UC-32MT và biến tần FR-A800 qua bộ chuyển đổi USB-RS485 ở tốc độ truyền 9600 bps với các tham số truyền thông P.331 đến P.342 được định cấu hình chính xác.
  • Vận hành thành công mô hình thực nghiệm:
    • Điều khiển chuyển động hai chiều: Thực hiện đảo chiều quay thuận và nghịch chính xác theo tín hiệu điều khiển từ nút nhấn và HMI (đèn chỉ thị M0 và M1).
    • Điều chỉnh tốc độ linh hoạt: Thực nghiệm thay đổi tần số ở các mốc 1500 (15 Hz), 2000 (20 Hz), 2500 (25 Hz) với các bước tăng/giảm 500 (5 Hz).
    • Giám sát thông số theo thời gian thực: Đọc và hiển thị chính xác các giá trị điện áp, dòng điện, thời gian tăng tốc và giảm tốc từ biến tần lên màn hình giám sát HMI GOT.
    • Thực thi lệnh Reset biến tần qua mã lệnh HFD với thời gian hoàn tất thiết lập lại trong khoảng 2,2 giây mà không phát sinh lỗi truyền thông.

2. Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Ứng dụng giải pháp điều khiển qua mạng RS-485 thay thế cho phương pháp đấu nối dây analog/digital truyền thống, giúp giảm thiểu đáng kể số lượng dây dẫn trung gian, loại bỏ hiện tượng suy hao và sai lệch tín hiệu analog do khoảng cách đường truyền.
  • Đề xuất sử dụng cáp chuyển đổi USB sang RS-485 có tích hợp mạch bảo vệ cách ly nguồn và cách ly từ tính, cho phép kết nối máy tính trực tiếp để cấu hình, nạp chương trình và gỡ lỗi nhanh chóng.

3. Đóng góp của đề tài

  • Xây dựng một quy trình hoàn chỉnh từ khâu tính chọn công suất động cơ theo chế độ ngắn hạn lặp lại S3 đến khâu lập trình tích hợp phần cứng PLC, biến tần và HMI đồng bộ của hãng Mitsubishi.
  • Cung cấp bảng tra cứu chi tiết các mã lệnh Hex điều khiển và các thông số cài đặt biến tần FR-A800 qua cổng truyền thông RS-485 phục vụ mục đích học tập và nghiên cứu thực hành.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

1. Hạn chế

  • Đường truyền RS-485 kết nối nhiều thiết bị trên cùng một cặp dây có thời gian đáp ứng chậm dần khi số lượng trạm tăng lên, đòi hỏi phải quản lý thời gian quét và chu kỳ hỏi đáp dữ liệu chặt chẽ.
  • Mô hình thực nghiệm mới được triển khai thử nghiệm ở quy mô mô hình trong phòng thí nghiệm với các mức tần số thử nghiệm cố định, chưa khảo sát đầy đủ khi mang tải trọng thực tế 500 kg trên toàn bộ chiều cao nâng 15 m.
  • Hệ thống sử dụng phương thức điều khiển vòng hở (V/f hoặc vector không cảm biến), chưa tích hợp thiết bị phản hồi tốc độ và vị trí (Encoder) chuyên dụng cho thang máy.

2. Hướng nghiên cứu tiếp

  • Nâng cấp mạng truyền thông sang các chuẩn công nghiệp tốc độ cao hơn như CC-Link, Modbus RTU hoặc Ethernet công nghiệp (CC-Link IE Field Basic).
  • Lắp đặt thêm Encoder phản hồi tốc độ về biến tần để thực hiện chế độ điều khiển vector vòng kín (Closed-loop Vector Control), giúp kiểm soát vị trí dừng tầng chính xác tuyệt đối và nâng cao độ êm ái khi tăng/giảm tốc.

Giá trị tham khảo

Tài liệu đồ án có giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên và giảng viên thuộc các ngành Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa, Kỹ thuật Điện - Điện tử, Cơ điện tử thực hiện đồ án môn học Truyền động điện, Đồ án Tự động hóa hoặc Khóa luận tốt nghiệp.
  • Kỹ sư thiết kế tủ điện điều khiển và tích hợp hệ thống tự động hóa công nghiệp có sử dụng biến tần Mitsubishi và PLC họ FX5U/FX5UC.

Các nội dung có giá trị tham khảo chuyên môn cao:

  • Phương pháp luận và các bước tính toán công suất động cơ cơ cấu nâng hạ thang máy theo chế độ làm việc ngắn hạn lặp lại S3 ($CDF = 15%$, $k_{S3} = 1{,}4$).
  • Bảng cấu hình chi tiết các thông số cài đặt mạng truyền thông RS-485 cho dòng biến tần Mitsubishi FR-A800 (P.79 đến P.342).
  • Tập mã lệnh Hex (HFB, HFA, H6F, H70, H71, H87, H88, HFD) phục vụ việc lập trình đọc/ghi dữ liệu biến tần từ PLC qua tập lệnh truyền thông chuyên dụng.
  • Quy trình thiết kế giao diện giám sát HMI trên phần mềm GT Designer 3 và nạp chương trình qua kết nối USB.

Câu hỏi thường gặp

1. Động cơ điện nào đã được tính toán và lựa chọn cho hệ thống thang máy trong đề tài?

Theo kết quả tính toán động lực học với tải trọng nâng 500 kg, cabin 800 kg, đối trọng 900 kg và hành trình 15 m, công suất yêu cầu tính toán của hệ thống là 17,8 kW. Với chế độ làm việc ngắn hạn lặp lại S3 có $CDF = 14{,}28%$ (chọn chuẩn 15%) và hệ số giảm tải $k_{S3} = 1{,}4$, công suất động cơ yêu cầu là 12,7 kW. Tác giả đã chọn động cơ ba pha ABB công suất định mức 15 kW, tốc độ 1477 rpm, model M2BAX 160MLB 4 (mã động cơ: 3GBA162420-ADF).

2. Biến tần Mitsubishi FR-A800 cần được cài đặt những thông số truyền thông RS-485 chính nào?

Các thông số truyền thông chính bao gồm: P.79 = 6 (chế độ chuyển đổi hoạt động), P.331 = 1 (địa chỉ trạm số 1), P.332 = 96 (tốc độ truyền 9600 bps), P.333 = 10 (độ dài bit truyền), P.334 = 2 (thời gian chờ liên lạc), P.335 = 9999 (số lần thử lại giao tiếp), P.336 = 9999 (khoảng thời gian giao tiếp), P.337 = 9999 (thời gian chờ giao tiếp), P.338 = 0 (cho phép điều khiển qua PLC), P.339 = 0 (cho phép điều khiển tốc độ qua PLC), P.340 = 1 (khởi động chế độ mạng), P.341 = 1 (giao tiếp CR/LF) và P.342 = 0 (ghi dữ liệu vào RAM).

3. Trong chương trình PLC, các mã lệnh Hex nào được sử dụng để điều khiển và đọc dữ liệu từ biến tần?

Chương trình sử dụng các mã lệnh Hex chuyên dụng:

  • HFB: Đặt chế độ hoạt động của biến tần.
  • HFA: Ghi lệnh điều khiển chạy thuận, chạy nghịch hoặc dừng.
  • H6F: Đọc giá trị tần số hoạt động thực tế.
  • H70: Đọc giá trị dòng điện ngõ ra.
  • H71: Đọc giá trị điện áp ngõ ra.
  • H7A: Đọc vùng nhớ trạng thái của biến tần.
  • H87 / H88: Cài đặt thời gian tăng tốc / giảm tốc.
  • HFD: Gửi lệnh đặt lại (Reset) biến tần (hoàn tất sau khoảng 2,2 giây).

4. Các biến địa chỉ ngõ vào (Input) và thanh ghi dữ liệu nào được quy hoạch trong phần mềm GX Works 3?

Trong GX Works 3, các địa chỉ được quy hoạch gồm: X15 (nút nhấn Start), X1 (nút nhấn Dừng), X5 (lệnh chạy thuận, kích hoạt cờ đèn M0), X6 (lệnh chạy nghịch, kích hoạt cờ đèn M1), X4 (tăng tần số thêm 500 Hz), X0 (giảm tần số bớt 500 Hz); cùng các thanh ghi dữ liệu D1 (lưu tần số đặt), D3 (lưu thời gian tăng tốc) và D80 (lưu thời gian giảm tốc).

5. Chuẩn truyền thông RS-485 trong đề tài có đặc điểm cấu tạo và nguyên lý hoạt động như thế nào?

Cáp RS-485 được cấu tạo từ các cặp dây đồng nhỏ xoắn đôi bọc lớp vỏ nhựa PVC cách ly điện cực, hoạt động trong dải nhiệt độ từ $-10^\circ\text{C}$ đến $75^\circ\text{C}$. Nguyên lý hoạt động dựa trên truyền dữ liệu vi sai qua 2 dây (bán song công) hoặc 4 dây (song công toàn phần), giúp triệt tiêu nhiễu đồng pha, cho phép truyền xa tới 1200 m và kết nối đồng thời từ 32 đến 256 thiết bị. Đề tài sử dụng bộ chuyển đổi USB sang RS-485 để kết nối giữa máy tính, PLC và biến tần.


Kết luận

Đồ án môn học "Điều khiển thang máy dùng biến tần và PLC giao tiếp bằng RS-485" đã giải quyết thành công bài toán tính chọn công suất động cơ truyền động cho thang máy chở hàng 500 kg theo chế độ làm việc ngắn hạn lặp lại S3, lựa chọn động cơ ABB 15 kW phù hợp. Nhóm tác giả đã thiết kế và triển khai hoàn chỉnh giải pháp điều khiển tích hợp giữa PLC Mitsubishi FX5UC-32MT, biến tần FR-A800 và màn hình HMI GOT thông qua mạng truyền thông nối tiếp RS-485 tốc độ 9600 bps. Mô hình thực nghiệm vận hành ổn định các chức năng chạy thuận/nghịch, tăng/giảm tốc độ và giám sát trực quan các thông số dòng điện, điện áp, tần số theo thời gian thực. Đồ án là tài liệu kỹ thuật có giá trị tham khảo cao về phương pháp tính toán truyền động điện và kỹ thuật tích hợp truyền thông biến tần trong các hệ thống tự động hóa công nghiệp.