Đồ án HCMUTE: Thiết kế, Chế tạo Mô hình Hệ thống TPMS

Đồ án HCMUTE: Thiết kế, chế tạo mô hình hệ thống TPMS. Tìm hiểu quy trình, kết quả đồ án chi tiết. Giải pháp giám sát áp suất lốp hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp/Đồ án tốt nghiệp

2022

85
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Đồ án TPMS Từ ý tưởng đến mô hình thực tế

Trong bối cảnh công nghệ ô tô phát triển vượt bậc, các hệ thống an toàn và tiện ích ngày càng được chú trọng. Một trong những hệ thống quan trọng, có ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn và hiệu suất vận hành là hệ thống giám sát áp suất lốp (TPMS). Việc duy trì áp suất lốp ở mức tiêu chuẩn không chỉ giúp tối ưu hóa khả năng bám đường, tăng hiệu quả phanh mà còn giúp tiết kiệm nhiên liệu và kéo dài tuổi thọ của lốp. Nhận thấy tầm quan trọng đó, đồ án TPMS với chủ đề “Thiết kế và Chế tạo Mô hình” được thực hiện nhằm giải quyết bài toán giám sát áp suất lốp một cách tự động và chính xác. Đồ án tập trung vào việc nghiên cứu cơ sở lý thuyết, từ đó xây dựng một mô hình vật lý hoàn chỉnh, có khả năng ứng dụng thực tiễn. Mục tiêu chính là tạo ra một sản phẩm thuộc lĩnh vực cơ điện tửđo lường và điều khiển, không chỉ phục vụ cho mục đích học tập, nghiên cứu trong các trường kỹ thuật mà còn có thể phát triển thành một giải pháp thương mại. Quá trình thực hiện bao gồm các bước từ nghiên cứu tổng quan, lựa chọn linh kiện điện tử phù hợp như vi điều khiển Arduino, cảm biến áp suất lốp, và module thu phát RF, cho đến thiết kế, thi công và thử nghiệm. Đồ án này là một tài liệu tham khảo giá trị cho sinh viên thực hiện báo cáo đồ án tốt nghiệp ngành công nghệ kỹ thuật ô tô và điện tử.

1.1. Tầm quan trọng của hệ thống giám sát áp suất lốp

Áp suất lốp không đúng tiêu chuẩn là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây ra tai nạn giao thông. Theo thống kê của Cục An toàn Giao thông Vận tải Hoa Kỳ (NHTSA), có một tỷ lệ đáng kể các vụ tai nạn liên quan đến việc lốp xe bị non hơi hoặc quá căng. Lốp non hơi làm tăng diện tích tiếp xúc với mặt đường, gây ma sát lớn, tiêu hao nhiên liệu và có nguy cơ nổ lốp do quá nhiệt. Ngược lại, lốp quá căng làm giảm khả năng bám đường, gây xóc và mòn không đều. Do đó, một hệ thống giám sát áp suất lốp (TPMS) hiệu quả đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo an toàn. Hệ thống này cung cấp cảnh báo tức thời cho người lái khi phát hiện bất thường, giúp họ chủ động xử lý tình huống, tránh được những rủi ro nguy hiểm. Việc trang bị TPMS đã trở thành tiêu chuẩn bắt buộc tại nhiều quốc gia như Mỹ và các nước EU, khẳng định vai trò không thể thiếu của nó trong công nghệ ô tô hiện đại.

1.2. Mục tiêu chính trong một đồ án điện tử về TPMS

Mục tiêu cốt lõi của đồ án điện tử này là thiết kế và chế tạo thành công một mô hình TPMS trực tiếp (dTPMS) hoạt động ổn định. Mô hình phải có khả năng đo lường chính xác áp suất và nhiệt độ bên trong lốp xe theo thời gian thực. Dữ liệu sau khi thu thập sẽ được xử lý và truyền không dây đến một bộ thu trung tâm. Bộ thu này sẽ hiển thị thông số lên màn hình LCD và đồng thời gửi cảnh báo đến ứng dụng trên điện thoại thông minh qua Bluetooth. Các mục tiêu cụ thể bao gồm: làm chủ công nghệ giao tiếp không dây sử dụng sóng RF, thành thạo kỹ năng lập trình nhúng cho vi điều khiển Arduino, và có khả năng thiết kế mạch in PCB một cách chuyên nghiệp. Sản phẩm cuối cùng không chỉ phải đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mà còn phải có tính thẩm mỹ, dễ lắp đặt và sử dụng, làm tiền đề cho các hướng phát triển và cải tiến trong tương lai.

II. Các loại TPMS và vấn đề an toàn khi lốp xe gặp sự cố

Để giải quyết vấn đề giám sát áp suất lốp, ngành công nghiệp ô tô đã phát triển hai loại hệ thống chính: TPMS trực tiếp (dTPMS)TPMS gián tiếp (iTPMS). Mỗi loại có nguyên lý hoạt động và ưu nhược điểm riêng. Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa chúng là rất quan trọng để lựa chọn giải pháp phù hợp cho một đồ án TPMS. Hệ thống dTPMS sử dụng các cảm biến áp suất lốp chuyên dụng gắn trực tiếp vào van lốp để đo áp suất và nhiệt độ một cách chính xác, sau đó truyền dữ liệu qua sóng RF. Ngược lại, hệ thống iTPMS không đo áp suất trực tiếp mà dựa vào cảm biến tốc độ của hệ thống phanh ABS để phát hiện sự chênh lệch về tốc độ quay giữa các bánh xe. Khi một lốp bị non hơi, bán kính của nó giảm, khiến bánh xe phải quay nhanh hơn để bắt kịp các bánh còn lại. Mặc dù iTPMS có chi phí thấp hơn và không cần bảo trì cảm biến, độ chính xác của nó không cao bằng dTPMS và không thể phát hiện nếu cả bốn lốp cùng giảm áp suất đồng đều. Do đó, các đồ án điện tử và ứng dụng thực tế hiện nay thường ưu tiên phát triển hệ thống dTPMS vì khả năng cung cấp dữ liệu tin cậy và chính xác hơn, góp phần nâng cao an toàn một cách tối đa.

2.1. Phân biệt TPMS trực tiếp dTPMS và gián tiếp iTPMS

Hệ thống TPMS trực tiếp (dTPMS) đo lường thông số vật lý ngay tại lốp xe. Mỗi bánh xe được trang bị một van cảm biến chứa pin, có khả năng đo áp suất và nhiệt độ. Dữ liệu này được truyền không dây đến bộ xử lý trung tâm. Ưu điểm của dTPMS là độ chính xác rất cao, cung cấp thông tin chi tiết cho từng lốp và cảnh báo nhanh chóng. Tuy nhiên, nhược điểm là chi phí lắp đặt cao hơn và cảm biến cần thay pin sau vài năm sử dụng. Trong khi đó, TPMS gián tiếp (iTPMS) là một giải pháp phần mềm tận dụng hệ thống ABS có sẵn. Nó không đo áp suất mà suy luận dựa trên tốc độ quay của bánh xe. iTPMS rẻ hơn, không cần bảo trì cảm biến nhưng độ chính xác thấp hơn, có độ trễ và không hiệu quả trong một số điều kiện nhất định. Đối với một báo cáo đồ án tốt nghiệp, việc phân tích sâu hai loại này là cần thiết để làm nổi bật lý do lựa chọn dTPMS cho mô hình thiết kế.

2.2. Phân tích rủi ro từ lốp non hơi hoặc quá căng

Lốp xe là bộ phận duy nhất của ô tô tiếp xúc trực tiếp với mặt đường, do đó tình trạng của lốp ảnh hưởng sâu sắc đến an toàn. Lốp non hơi làm tăng ma sát, gây mòn không đều hai bên mép lốp, tiêu tốn nhiên liệu và có nguy cơ nổ do nhiệt độ tăng cao khi di chuyển đường dài. Lốp quá căng lại làm giảm diện tích tiếp xúc, giảm độ bám đường, gây xóc, mòn nhanh phần giữa lốp và tăng nguy cơ nổ khi gặp chướng ngại vật. Cả hai tình trạng này đều làm giảm hiệu quả của hệ thống phanh và hệ thống lái. Một hệ thống giám sát áp suất lốp đáng tin cậy giúp người lái nhận biết sớm các vấn đề này, cho phép họ điều chỉnh áp suất về mức tiêu chuẩn trước khi sự cố nghiêm trọng xảy ra, qua đó bảo vệ an toàn cho bản thân và những người tham gia giao thông khác.

III. Hướng dẫn thiết kế phần cứng cho mô hình TPMS chi tiết

Việc thiết kế phần cứng là giai đoạn nền tảng, quyết định đến sự thành công của một đồ án TPMS. Quá trình này đòi hỏi sự lựa chọn cẩn thận các linh kiện điện tử để đảm bảo hệ thống hoạt động chính xác và ổn định. Mô hình được chia thành hai khối chính: khối phát và khối thu. Khối phát, được đặt tại mỗi bánh xe, có nhiệm vụ thu thập dữ liệu áp suất và nhiệt độ. Khối thu, đặt trong cabin xe, nhận, xử lý và hiển thị thông tin cho người lái. Trái tim của cả hai khối là vi điều khiển Arduino Nano, một lựa chọn phổ biến trong các đồ án điện tử nhờ sự nhỏ gọn, mạnh mẽ và cộng đồng hỗ trợ lớn. Để đo lường, cảm biến áp suất dải đo 0-100 PSI và cảm biến nhiệt độ DS18B20 được sử dụng. Việc truyền nhận dữ liệu giữa hai khối được thực hiện qua module thu phát RF NRF24L01, đảm bảo giao tiếp không dây ổn định trong khoảng cách ngắn. Tại khối thu, thông tin được hiển thị trên màn hình LCD I2C, đồng thời module Bluetooth HC-05 được tích hợp để gửi dữ liệu đến điện thoại thông minh, tăng tính tiện dụng cho người dùng. Toàn bộ thiết kế được lên sơ đồ nguyên lý chi tiết trước khi tiến hành thi công.

3.1. Lựa chọn vi điều khiển Arduino Nano ESP32 và STM32

Việc lựa chọn vi điều khiển (VĐK) là bước quan trọng. Vi điều khiển Arduino Nano được chọn cho đồ án này vì kích thước nhỏ gọn, dễ dàng tích hợp vào không gian hẹp, tiêu thụ điện năng thấp và có hệ sinh thái thư viện phong phú, giúp đẩy nhanh quá trình lập trình nhúng. Ngoài ra, các lựa chọn thay thế mạnh mẽ hơn như ESP32 cũng được cân nhắc. ESP32 nổi bật với việc tích hợp sẵn Wi-Fi và Bluetooth, phù hợp cho các dự án IoT và có khả năng xử lý cao hơn. Một lựa chọn khác là STM32, thường được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp nhờ hiệu năng vượt trội và độ tin cậy cao. Tuy nhiên, với yêu cầu của một mô hình nghiên cứu, Arduino Nano là sự cân bằng hợp lý giữa chi phí, hiệu năng và sự tiện lợi trong phát triển.

3.2. Lựa chọn cảm biến và module thu phát RF phù hợp

Để đảm bảo độ chính xác, cảm biến áp suất lốp có dải đo phù hợp (ví dụ 0-100 PSI) và khả năng chịu được môi trường khắc nghiệt bên trong bánh xe là bắt buộc. Cảm biến phải cung cấp tín hiệu đầu ra tuyến tính để VĐK có thể đọc và xử lý dễ dàng. Bên cạnh đó, cảm biến nhiệt độ DS18B20 được chọn vì giao thức 1-Wire đơn giản và độ chính xác cao. Đối với giao tiếp không dây, module thu phát RF NRF24L01 hoạt động ở tần số 2.4GHz là một lựa chọn tối ưu. Module này có tốc độ truyền dữ liệu cao, tiêu thụ ít năng lượng và chi phí hợp lý, rất phù hợp cho việc truyền dữ liệu cảm biến trong phạm vi của một chiếc xe ô tô.

IV. Phương pháp chế tạo mô hình Sơ đồ và Lập trình nhúng

Sau khi hoàn tất khâu thiết kế và lựa chọn linh kiện, giai đoạn chế tạo mô hình được tiến hành. Bước đầu tiên và quan trọng nhất là xây dựng sơ đồ nguyên lý chi tiết cho cả khối phát và khối thu. Sơ đồ này mô tả cách kết nối giữa vi điều khiển, cảm biến, module truyền thông và các linh kiện phụ trợ. Để đảm bảo thiết kế không có sai sót, quá trình mô phỏng Proteus được thực hiện. Proteus cho phép kiểm tra logic hoạt động của mạch và tương tác giữa các linh kiện trước khi gia công vật lý, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí. Dựa trên sơ đồ đã được kiểm chứng, bước tiếp theo là thiết kế mạch in PCB. Một mạch PCB được thiết kế tốt sẽ giúp mô hình nhỏ gọn, chuyên nghiệp và hoạt động ổn định hơn so với việc kết nối bằng dây cắm. Song song với việc gia công phần cứng, phần mềm điều khiển được phát triển thông qua lập trình nhúng. Mã nguồn cho vi điều khiển Arduino được viết bằng ngôn ngữ C/C++ trên nền tảng Arduino IDE. Chương trình có nhiệm vụ đọc giá trị từ cảm biến, xử lý dữ liệu, mã hóa và truyền đi (ở khối phát), cũng như nhận, giải mã và hiển thị thông tin (ở khối thu). Đây là phần cốt lõi của đo lường và điều khiển trong đồ án.

4.1. Xây dựng sơ đồ nguyên lý và mô phỏng Proteus cho TPMS

Việc xây dựng sơ đồ nguyên lý là bước trực quan hóa toàn bộ hệ thống. Sơ đồ phải thể hiện rõ ràng các chân kết nối của vi điều khiển Arduino với cảm biến áp suất (qua chân Analog), cảm biến nhiệt độ (qua chân Digital), và module NRF24L01 (qua giao thức SPI). Tại khối thu, sơ đồ cũng mô tả kết nối với màn hình LCD (qua giao thức I2C) và module Bluetooth. Sau khi có sơ đồ, việc sử dụng phần mềm mô phỏng Proteus giúp xác nhận tính đúng đắn của thiết kế. Quá trình mô phỏng cho phép phát hiện sớm các lỗi logic hoặc kết nối sai, đảm bảo mạch có thể hoạt động như mong đợi trước khi tiến hành làm mạch in, một bước không thể thiếu trong các báo cáo đồ án tốt nghiệp chuyên ngành cơ điện tử.

4.2. Kỹ thuật thiết kế mạch in PCB cho khối thu và phát

Từ sơ đồ nguyên lý đã được xác thực, việc thiết kế mạch in PCB được tiến hành bằng các phần mềm chuyên dụng như Altium Designer hoặc Eagle. Quá trình thiết kế cần tối ưu hóa việc sắp xếp linh kiện điện tử để giảm nhiễu và tiết kiệm diện tích. Đường mạch cấp nguồn cần đủ lớn để chịu tải, trong khi các đường tín hiệu tốc độ cao (như SPI) cần được đi ngắn và thẳng nhất có thể. Việc thiết kế một mạch PCB chuyên nghiệp không chỉ tăng tính thẩm mỹ mà còn cải thiện đáng kể độ ổn định và độ bền của sản phẩm, biến mô hình từ một dự án thử nghiệm thành một sản phẩm có tiềm năng ứng dụng cao.

V. Cách thử nghiệm và đánh giá hiệu quả mô hình TPMS

Thử nghiệm và đánh giá là bước cuối cùng để xác thực hiệu quả hoạt động của mô hình TPMS đã chế tạo. Quá trình này được thực hiện trong điều kiện thực tế để đảm bảo các kết quả thu được có độ tin cậy cao. Mô hình được lắp đặt trên một chiếc xe ô tô, với khối phát được gắn chắc chắn vào tâm bánh xe. Khối thu được đặt trong cabin để người quan sát có thể theo dõi trực tiếp các thông số hiển thị trên màn hình LCD và ứng dụng điện thoại. Quy trình thử nghiệm bao gồm nhiều kịch bản khác nhau: đo áp suất khi lốp chưa bơm (non hơi), khi lốp được bơm đúng áp suất tiêu chuẩn, và theo dõi sự thay đổi áp suất, nhiệt độ khi xe vận hành. Các số liệu từ mô hình được so sánh với đồng hồ đo áp suất chuyên dụng để đánh giá độ chính xác. Kết quả thử nghiệm cho thấy hệ thống giám sát áp suất lốp hoạt động ổn định, dữ liệu truyền nhận thông suốt, và cảnh báo được đưa ra kịp thời khi áp suất nằm ngoài ngưỡng an toàn. Các kết quả này là minh chứng quan trọng cho sự thành công của đồ án TPMS và được trình bày chi tiết trong báo cáo đồ án tốt nghiệp.

5.1. Quy trình lắp đặt và vận hành mô hình trên xe thực tế

Quy trình lắp đặt đòi hỏi sự cẩn thận. Khối phát, bao gồm vi điều khiển Arduino, cảm biến và module RF, được đặt trong một hộp bảo vệ và gắn cố định vào vành bánh xe. Việc cấp nguồn cho khối phát là một thách thức, có thể sử dụng pin sạc. Khối thu được cấp nguồn từ tẩu sạc của ô tô và đặt ở vị trí thuận tiện trên táp-lô. Sau khi lắp đặt, hệ thống được khởi động và kiểm tra kết nối. Quá trình vận hành bao gồm việc theo dõi liên tục các giá trị áp suất và nhiệt độ hiển thị, đồng thời kiểm tra chức năng cảnh báo bằng cách cố tình làm giảm áp suất của một lốp xe để xem hệ thống có phát hiện và thông báo chính xác hay không.

5.2. Phân tích kết quả đo lường và độ chính xác của hệ thống

Dữ liệu thu được từ các lần thử nghiệm được ghi lại và phân tích. Độ chính xác của cảm biến áp suất lốp được đánh giá bằng cách so sánh giá trị đo được từ mô hình với giá trị từ một thiết bị đo chuẩn. Sai số được tính toán và xem xét có nằm trong giới hạn cho phép hay không. Tốc độ cập nhật dữ liệu và độ ổn định của giao tiếp không dây cũng là những yếu tố quan trọng cần đánh giá. Một hệ thống tốt phải cung cấp dữ liệu gần với thời gian thực và không bị mất kết nối trong điều kiện vận hành bình thường. Việc phân tích kỹ lưỡng các kết quả này không chỉ chứng minh tính khả thi của đồ án mà còn cung cấp cơ sở để đề xuất các cải tiến trong tương lai.

VI. Kết luận Đồ án TPMS và các hướng phát triển trong tương lai

Sau quá trình nghiên cứu, thiết kế, chế tạo và thử nghiệm, đồ án TPMS đã đạt được những mục tiêu đề ra. Mô hình hệ thống giám sát áp suất lốp đã được chế tạo thành công, hoạt động ổn định và cho kết quả đo lường có độ chính xác chấp nhận được. Đồ án đã vận dụng thành công kiến thức về cơ điện tử, đo lường và điều khiển, và lập trình nhúng vào một sản phẩm thực tế. Sản phẩm có khả năng giám sát áp suất và nhiệt độ lốp xe, hiển thị thông tin lên màn hình LCD và gửi cảnh báo đến điện thoại. Mặc dù mô hình vẫn còn một số hạn chế như kích thước chưa tối ưu và vấn đề về nguồn cấp cho khối phát, nó đã chứng tỏ được tính khả thi của ý tưởng và là một nền tảng vững chắc cho các nghiên cứu sâu hơn. Đây là một tài liệu tham khảo hữu ích cho các sinh viên đang thực hiện đồ án điện tử hoặc báo cáo đồ án tốt nghiệp. Hướng phát triển trong tương lai bao gồm việc thu nhỏ thiết kế bằng cách sử dụng linh kiện điện tử dán (SMD), tối ưu hóa năng lượng để kéo dài tuổi thọ pin, và tích hợp thêm các tính năng thông minh như kết nối IoT để theo dõi từ xa.

6.1. Tổng kết kết quả đạt được và hạn chế của mô hình

Kết quả lớn nhất là việc chế tạo thành công một mô hình TPMS trực tiếp (dTPMS) hoạt động đúng chức năng. Hệ thống đã chứng minh được khả năng đo đạc và truyền dữ liệu không dây một cách tin cậy. Tuy nhiên, mô hình vẫn còn những mặt hạn chế. Về phần cứng, thiết kế chưa thực sự nhỏ gọn và thẩm mỹ. Vấn đề cấp nguồn cho khối phát bằng pin vẫn là một thách thức về thời gian sử dụng. Về phần mềm, giao diện ứng dụng trên điện thoại còn đơn giản và có thể cải tiến thêm nhiều tính năng. Việc nhận diện và khắc phục những hạn chế này là rất quan trọng để định hướng phát triển sản phẩm trong tương lai.

6.2. Gợi ý các cải tiến và hướng phát triển tiềm năng

Để hoàn thiện hệ thống, nhiều hướng phát triển có thể được xem xét. Thứ nhất, tối ưu hóa thiết kế bằng cách sử dụng vi điều khiển nhỏ hơn và thiết kế mạch in PCB nhiều lớp để giảm kích thước. Thứ hai, nghiên cứu các giải pháp năng lượng hiệu quả hơn cho khối phát, chẳng hạn như sử dụng công nghệ thu năng lượng (energy harvesting) từ chính dao động của bánh xe. Thứ ba, phát triển ứng dụng di động với giao diện thân thiện hơn, có khả năng lưu trữ lịch sử dữ liệu và đưa ra các phân tích dự báo về tình trạng lốp. Cuối cùng, có thể tích hợp hệ thống với các chuẩn giao tiếp trên ô tô như CAN bus để hiển thị thông tin trực tiếp lên màn hình ODO của xe, tạo ra một sản phẩm hoàn thiện và chuyên nghiệp hơn.

21/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1.1 Lý do chọn đề tài Ngày nay, khi ngành công nghiệp ô tô đang phát triển ở trình độ rất cao, các kỹ sư, nhà khoa học và nhà thiết kế vẫn đang nỗ lực phát triển các công nghệ mới nhằm cải thiện các tính năng tiện nghi, lợi ích an toàn khi sử dụng, cũng như tính kinh tế, tiêu thụ nhiên liệu và bảo vệ môi trường để nâng cao. Trên ô tô được trang bị một số lượng lớn các hệ thống điện tử tự động để tăng sự thoải mái và an toàn cho người dùng. Hệ thống điện tử hữu ích và được sử dụng rộng rãi nhất hiện nay là hệ thống giám sát áp suất lốp (TPMS). Xét rằng TPMS là một hệ thống quan trọng, nó có tác động lớn đến sự an toàn và kinh tế của xe.

Vì lý do này, nhóm em quyết định thực hiện đề tài “Thiết kế và chế tạo mô hình hệ thống TPMS”.2 Mục đích của đề tài - Thiết kế được mô hình giám sát áp suất lốp trong thực tế, có cảnh báo trên giao diện điện thoại. - Làm cơ sở nghiên cứu cho việc phục vụ giảng dạy và ứng dụng vào thực tế. - Nâng cao kiến thức về điện cũng như khả năng lập trình điện tử. - Đánh giá khả năng vận hành của hệ thống.

- Tạo điều kiện cho sinh viên có thêm cọ xát và kinh nghiệm về thực hành. Cũng như khả năng báo cáo, thuyết trình, làm việc nhóm được nâng cao.3 Giới hạn của đề tài Được nghiên cứu và đầu tư kỹ lưỡng qua nhiều nguồn tài liệu trong và ngoài nước, tài liệu đào tạo Toyota, tạp chí ô tô trên thế giới, đồ án đã giới thiệu được cấu tạo, nguyên lý làm việc, ưu nhược điểm của hệ thống TPMS, đồng thời phát triển một mô hình học tập có ý nghĩa. Tuy nhiên, với kiến thức thực tế còn khiêm tốn và thời gian thực hiện có hạn, đề tài chỉ kết thúc với việc thiết kế và chế tạo mô hình TPMS, đánh giá sản phẩm và phân tích kết quả thu được.4 Phương pháp nghiên cứu Trong quá trình thực hiện đồ án, kiến thức được đúc kết từ những hướng sau: - Vận dụng kiến thức đã được học ở trên lớp và trong giai đoạn thực tập. - Tham khảo các sản phẩm TPMS trên thị trường.

- Tận dụng các giáo trình, tài liệu, tạp chí nghiên cứu về TPMS. - Kết hợp quan sát và thực hành sữa chữa, kiểm tra trên mô hình. - Tham khảo ý kiến của thầy cô, bạn bè 1.5 Các bước thực hiện - Nghiên cứu tổng quan, cơ sở lý thuyết về Tyre Pressure Monitoring System. - Thiết kế, thi công mô hình hệ thống Tyre Pressure Monitoring System.

- Thực nghiệm, đánh giá sản phẩm nghiên cứu. - Phân tích kết quả - Hoàn thiện mô hình - Viết thuyết minh 2 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2.1 Giới thiệu về hệ thống TPMS Trong những năm gần đây, Việt Nam bước vào thời kỳ hội nhập quốc tế, bên cạnh những chuyển biến tích cực của nền kinh tế, chất lượng cuộc sống của người dân được nâng cao thì cơ sở hạ tầng lúc này phải phục vụ cho nhiệm vụ cơ bản của nền kinh tế. Nên ô tô có nhiều nhiệm vụ mới: đáp ứng nhu cầu đi lại của người, vui chơi giải trí. Trong đó, công nghệ an toàn kỹ thuật trên xe đóng vai trò rất quan trọng, hiện đang là một trong những yếu tố được người mua xe quan tâm.

Trong các công nghệ hiện đại có thể cải thiện đáng kể sự an toàn khi lái xe. Các công nghệ ô tô không chỉ đảm bảo vận hành an toàn cho người sử dụng mà còn giúp ô tô trở nên thông minh. Một trong những hệ thống an toàn, hữu ích và hiện đại nhất hiện nay là hệ thống giám sát áp suất lốp (TPMS). Lốp xe là một bộ phận quan trọng của hệ thống truyền động, chúng ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng lưu thông khi lái xe trong các điều kiện đường xá khác nhau.

Khi chúng ta bơm lốp xe quá ít hoặc quá nhiều áp suất sẽ làm cho áp suất của lốp xe giảm xuống dưới giá trị tiêu chuẩn và do đó lốp xe sẽ không phẳng khi tiếp xúc với mặt đường dẫn đến nhanh mòn. Nếu áp suất giữa các lốp không bằng nhau, lực cản giữa lốp trái và lốp phải không bằng nhau sẽ dẫn đến hiện tượng xe bị lạng sang 1 bên. Khi bề mặt lốp bị mòn, khi di chuyển trong trời mưa, đường ướt rất dễ bị trơn trượt. Đặc biệt là vào những ngày nắng nóng, khi phải chạy đường dài, lốp xe nóng lên nhanh chóng do nhiệt độ mặt đường cao cộng với ma sát làm cho không khí bên trong nở ra, tăng áp suất lên bề mặt.

Lốp bị mòn không những không đảm bảo chất lượng mà còn có thể bị nổ dưới áp suất cao và gây mất an toàn. Lốp xe có áp suất hơi quá thấp sẽ làm tăng bề mặt tiếp xúc của bánh xe với mặt đường làm tăng ma sát, dẫn đến động cơ hoạt động với tần suất lớn hơn, giảm tiêu hao nhiên liệu và gây biến dạng bề mặt lốp như không tròn như bị méo, phình, mòn không đều. Ngoài ra, khi lái xe trong điều kiện lốp xe có áp suất lốp quá cao, khi lái xe có 3 cảm giác khó chịu như bị sốc. Lốp quá căng dẫn đến tình trạng mòn giữa lốp nhanh chóng do tải trọng cao, làm giảm tuổi thọ.

Áp suất được điều chỉnh phù hợp sẽ giúp xe tiết kiệm nhiên liệu và đảm bảo an toàn khi lái xe. Duy trì áp suất lốp chính xác cho xe là yêu cầu quan trọng để đảm bảo an toàn trong suốt quá trình di chuyển. Áp suất lốp đúng tiêu chuẩn theo yêu cầu kỹ thuật là yếu tố chính để đảm bảo an toàn. Việc vận hành, cũng như đảm bảo bám đường sẽ giúp ích cho việc hoạt động hoàn hảo của hệ thống lái, hệ thống phanh.

Và do đó việc kiểm soát áp suất lốp trở thành một yêu cầu rất quan trọng. Vì vậy, việc trang bị hệ thống giám sát áp suất lốp (TPMS) trên xe là hết sức cần thiết. Giúp cảnh báo người lái nếu ít nhất một lốp bị giảm áp suất, có thể gây ra bất trắc. Một số TPMS cũng theo dõi nhiệt độ từ lốp ô tô Hệ thống cảnh báo người lái xe về áp suất trong lốp bằng cách hiển thị áp suất thực tế hoặc đơn giản là bằng đèn cảnh báo.1: Sơ đồ bố trí TPMS trên xe 2.1 Khái niệm TPMS TPMS – là chữ viết tắt của cụm từ Tyre Pressure Monitoring System.

Là một hệ thống điện có chức năng là theo dõi áp suất không khí bên trong lốp ô tô và đưa ra cảnh báo bằng đèn khi áp suất lốp dưới 25% áp suất tiêu chuẩn. Hầu hết các nhà sản xuất đều lắp đặt 4 ký hiệu cảnh báo màu vàng có hình móng ngựa với dấu chấm than ở giữa. Biểu tượng này được hiển thị trên đồng hồ đo khi có áp suất ở bất kỳ bánh xe nào trong bốn bánh xe không đạt yêu cầu.2: Ký hiệu cảnh báo trên bảng đồng hồ khi áp suất không đạt Cảm biến áp suất lốp giúp người lái theo dõi lốp xe một cách dễ dàng. Đặc biệt, nó giúp nâng cao hệ số an toàn bằng cách hạn chế việc nổ lốp gây mất an toàn cho người ngồi trong xe và thiệt hại tài sản.

Với hệ thống TPMS, khi lốp bị xì, người lái xe sẽ biết được áp suất của lốp có nằm trong định mức hay không.2 Lịch sử phát triển TPMS Ngoài hệ thống chống bó cứng phanh ABS, hệ thống cảnh báo áp suất lốp TPMS trên ô tô cũng ngày càng trở nên đại trà. Hệ thống TPMS lần đầu tiên được lắp đặt trên chiếc Porsche 959 năm 1986 và sau đó được các nhà sản xuất xe hơi áp dụng cho các hãng xe sang của mình như BMW, Audi, Mercedes. Tuy nhiên, trong giai đoạn này, TPMS không được quan tâm đến việc nghiên cứu và phát triển từ các nhà sản xuất xe hơi.3: Porsche 959 (1986) chiếc xe đầu tiên trang bị hệ thống TPMS TPMS không ngừng phát triển và cải tiến, nhưng cột mốc cho sự phát triển của TPMS là vào cuối những năm 1990. Năm 1996, Renault sử dụng hệ thống PAX-Michelin và năm 1999 PSA Peugeot Citroën quyết định áp dụng TPMS làm hệ thống tiêu chuẩn trên Peugeot 607.

Trong những năm cuối của thế kỷ 20, ở Mỹ đã xảy ra vô số vụ tai nạn giao thông liên quan đến nổ lốp. Theo số liệu thống kê của Cục An toàn Giao thông Vận tải Hoa Kỳ (NHTSA) cho thấy cứ 11 vụ tai nạn ở Mỹ thì có 1 vụ liên quan đến áp suất lốp xe không đúng tiêu chuẩn (là nguyên nhân của 9% số vụ tai nạn giao thông). Sự việc càng trở nên khó lường vào năm 1999, Một chiếc Ford Explorer lắp lốp Firestone thường xuyên bị hỏng. Theo thống kê của NHTSA, tổng số vụ va chạm liên quan đến Ford Explorer được trang bị lốp Firestone khiến gần 200 người chết và gần 3.200 người bị thương chỉ trong một năm.

Firestone và Ford đã phải ra tòa, nhưng hai người này lại đổ lỗi cho nhau. Sau đó, Firestone phải thu hồi 6,5 triệu lốp và Ford bị sụt giảm doanh số nghiêm trọng vài năm sau đó. Cùng năm đó, chính phủ Hoa Kỳ đã thông qua một đạo luật mới gọi là "Đạo luật TREAD", được Tổng thống Clinton ký thành luật vào tháng 11 năm 2000, để kiểm soát các sản phẩm bị lỗi. Do đó, luật pháp buộc các nhà sản xuất ô tô phải cung cấp thông tin thích 6 hợp khi phát hiện ra sản phẩm bị lỗi.

Việc thu hồi phải được thực thi nghiêm ngặt, ngay cả bên ngoài các Hoa Kỳ. Hãng phải chịu trách nhiệm hình sự và báo cáo trường hợp bị thương hoặc tử vong liên quan đến sản phẩm của họ. Kể từ năm 2008, chính phủ Hoa Kỳ đã thắt chặt các quy định về an toàn, cụ thể: “Tất cả các phương tiện, bao gồm xe du lịch, xe bán tải (trọng tải dưới 14.), Xe tải sản xuất sau năm 2008 phải được trang bị hệ thống cảnh báo áp suất lốp. Sau Mỹ, từ năm 2012, Liên minh Châu Âu cũng đã thông qua luật yêu cầu tất cả xe bán ra tại thị trường này phải có trang bị TPMS.

Ngoài ra, từ năm 2013 Trung Quốc cũng đã yêu cầu lắp đặt TPMS trên các xe mới. Từ 2014, tất cả các xe du lịch mới được bán tại Liên minh Châu Âu sẽ được trang bị cảm biến áp suất lốp.2 Phân loại TPMS Theo nguyên lý hoạt động, hệ thống cảnh báo áp suất lốp được chia làm hai loại: loại trực tiếp (dTPMS) và loại gián tiếp (iTPMS).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ