Đồ án tốt nghiệp: Xây dựng website quản lý quán cà phê Babiland

Đồ án tốt nghiệp website quản lý quán cà phê kèm báo cáo chi tiết và full source code. Tài liệu tham khảo cho sinh viên công nghệ thông tin.

Chuyên ngành

Hệ thống thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp đại học

2022

68
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Giới thiệu về Đồ án Website Quản lý Quán Cà phê

Đồ án website quản lý quán cà phê là một dự án tốt nghiệp được thực hiện bởi sinh viên ngành Hệ thống thông tin tại Trường Đại học Công nghệ Giao thông vận tải. Dự án này tập trung vào phân tích, thiết kế và xây dựng website quản lý cửa hàng cà phê hiện đại, giúp các quán cà phê quản lý sản phẩm, đơn hàng, khách hàng một cách hiệu quả. Với mục tiêu cung cấp giải pháp công nghệ thông tin toàn diện, đồ án bao gồm full code, tài liệu kỹ thuật chi tiết, báo cáo phân tích và các biểu đồ UML chuyên nghiệp. Dự án được hướng dẫn bởi các giảng viên có kinh nghiệm, đảm bảo chất lượng và tính ứng dụng thực tiễn cao nhất.

1.1. Lý do chọn đề tài và mục tiêu phát triển

Lý do chọn đề tài xuất phát từ nhu cầu quản lý hiệu quả trong ngành quán cà phê phát triển nhanh chóng. Mục tiêu của đồ án là xây dựng một website quản lý toàn diện giúp cải thiện quy trình kinh doanh, từ quản lý sản phẩm, hóa đơn, khách hàng đến báo cáo thống kê doanh số. Hệ thống cho phép cả người dùng khách hàng mua hàng trực tuyến và quản trị viên quản lý toàn bộ hoạt động của quán cà phê một cách tập trung, nhanh chóng.

1.2. Phạm vi và kết quả dự kiến

Phạm vi đồ án bao gồm phát triển giao diện người dùng, hệ thống quản lý nội dung, cơ sở dữ liệu MySQL, chức năng thanh toán và báo cáo thống kê. Kết quả dự kiến là một website hoạt động đầy đủ, có khả năng mở rộng, dễ bảo trì, đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật hiện đại. Đồ án cung cấp full code source code, tài liệu báo cáo chi tiết và hướng dẫn triển khai.

II. Công nghệ và Công cụ Sử dụng

Dự án website quản lý quán cà phê được xây dựng trên nền tảng công nghệ web hiện đại. Stack công nghệ bao gồm PHP Laravel framework, MySQL database, HTML5, CSS3, JavaScript cho frontend, và Visual Studio Code làm công cụ phát triển chính. Kiến trúc MVC (Model-View-Controller) được áp dụng để đảm bảo code có cấu trúc rõ ràng, dễ bảo trì và mở rộng. XAMPP được sử dụng để giả lập môi trường server local, hỗ trợ phát triển và test hiệu quả. Lựa chọn công nghệ này đảm bảo hiệu suất cao, bảo mật tốtchi phí thấp, phù hợp với ngân sách của các quán cà phê nhỏ và vừa.

2.1. Framework Laravel và cấu trúc MVC

Laravel PHP framework là một framework MVC mạnh mẽ, cung cấp nhiều tính năng tiên tiến như routing, middleware, ORM Eloquent. Mô hình MVC giúp tách biệt logic ứng dụng (Model), giao diện (View), và xử lý yêu cầu (Controller), dễ quản lý code. Cấu trúc thư mục Laravel rõ ràng với app, routes, resources, database, giúp team phát triển làm việc hiệu quả và có tổ chức.

2.2. Cơ sở dữ liệu MySQL và XAMPP

MySQL được chọn làm hệ quản trị cơ sở dữ liệu vì độ ổn định, hỗ trợ tốt cho ứng dụng web. XAMPP cung cấp môi trường Apache, MySQL, PHP trên máy local, giúp developers test và debug dễ dàng. Thiết kế cơ sở dữ liệu bao gồm các bảng: users, products, orders, payments, cấu trúc chuẩn hoá để tối ưu hiệu suất truy vấn.

III. Phân tích và Thiết kế Hệ thống

Phân tích hệ thống được thực hiện thông qua khảo sát thực tế tại các quán cà phê, xác định nhu cầu chức năng chi tiết. Dự án sử dụng các biểu đồ UML chuẩn nghiệp: biểu đồ use case thể hiện tương tác người dùng, biểu đồ tuần tự miêu tả luồng hoạt động, biểu đồ trạng thái và hoạt động để làm rõ quy trình. Thiết kế cơ sở dữ liệu vật lý được tối ưu hóa với các index phù hợp, quan hệ khóa ngoài, đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu. Phân tích yêu cầu chức năng bao gồm đăng nhập/đăng ký, quản lý sản phẩm, giỏ hàng, đơn hàng, thanh toán, báo cáo thống kê, v.v.

3.1. Biểu đồ Use Case và quy trình nghiệp vụ

Biểu đồ use case tổng quát thể hiện các chức năng chính: đăng nhập, tìm kiếm sản phẩm, quản lý giỏ hàng, đặt đơn hàng, quản lý hóa đơn, báo cáo thống kê. Các use case chi tiết được phân tách theo vai trò: khách hàng, quản trị viên. Mỗi use case có mô tả pre-condition, post-condition, alternative flows rõ ràng, hỗ trợ phát triển chính xác.

3.2. Thiết kế giao diện và trải nghiệm người dùng

Giao diện website được thiết kế thân thiện với người dùng, bao gồm trang chủ, danh mục sản phẩm, chi tiết sản phẩm, giỏ hàng, thanh toán, trang admin quản lý. UI/UX tuân theo nguyên tắc responsive design, tương thích mọi thiết bị từ desktop đến mobile. Các mockup chi tiết được chuẩn bị trước khi phát triển, đảm bảo trải nghiệm người dùng mượt mà, trực quan.

IV. Tính năng Chính và Kết quả Đạt được

Website quản lý quán cà phê hoàn thiện bao gồm nhiều tính năng quan trọng. Phía khách hàng: đăng ký/đăng nhập, duyệt sản phẩm, tìm kiếm theo filter, thêm vào giỏ hàng, đặt đơn hàng, theo dõi trạng thái, quản lý tài khoản, xem lịch sử đơn. Phía quản trị viên: quản lý danh mục sản phẩm, thêm/sửa/xóa sản phẩm, quản lý đơn hàng khách hàng, cập nhật trạng thái đơn, quản lý slide quảng cáo, xem báo cáo thống kê doanh số, lợi nhuận, quản lý tài khoản người dùng. Full code được cung cấp hoàn chỉnh, có comment chi tiết, dễ hiểu. Báo cáo tốt nghiệp bao gồm các chương: tổng quan, cơ sở lý thuyết, phân tích thiết kế, xây dựng chương trình, kết quả đạt được.

4.1. Chức năng quản lý sản phẩm và đơn hàng

Quản lý sản phẩm cho phép admin thêm sản phẩm mới với ảnh, giá, mô tả chi tiết, tạo danh mục loại sản phẩm riêng biệt. Quản lý đơn hàng theo dõi toàn bộ đơn từ khách, cập nhật trạng thái từ pending sang processing, shipped, delivered. Hệ thống tự động tính toán tổng giá, áp dụng khuyến mại nếu có, tạo hóa đơn chi tiết cho mỗi đơn hàng.

4.2. Báo cáo thống kê và hướng phát triển tương lai

Báo cáo thống kê cung cấp thông tin doanh số bán hàng, lợi nhuận, số đơn hàng, sản phẩm bán chạy, biểu đồ xu hướng theo thời gian. Hướng phát triển của dự án: tích hợp thanh toán online (Momo, ZaloPay), hệ thống khuyến mại/coupon nâng cao, tích hợp zalo/email marketing, mobile app, nâng cấp security với two-factor authentication.

28/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Lý do chọn đề tài Ngày nay với việc khoa học kỹ thuật ngày càng phát triển mạnh mẽ đặc biệt là công nghệ thông tin, những gì mà công nghệ thông tin tạo ra giúp con người phát triển trong nhiều lĩnh vực. Đặc biệt trong lĩnh vực thương mại điện tử, việc áp dụng công nghệ thông tin vào thương mại điện tử cho việc mua bán hàng trên mạng ngày càng dễ dàng và thuận tiện hơn. Việc mua bán trên mạng dễ dàng, sẽ kích thích người tiêu dùng mua hàng nhiều hơn qua đó sẽ làm tăng doanh thu cho cửa hàng.

Hiện tại cửa hàng cà phê Babiland có số lượng khách lớn khoảng 150 khách mỗi ngày, nhưng do tình dịch bệnh, số lượng khách giảm đi đáng kể, và cửa hàng chỉ có một hình thức phục vụ là tại chỗ, và mua bán sản phẩm trực tiếp tại cửa hàng. Nhiều khách hàng muốn mua sản phẩm mà không cần tới trực tiếp cửa hàng. Để đáp ứng nhu cầu của khách hàng cửa hàng mong muốn có một website bán sản phẩm online. Vì vậy là sinh viên được trang bị những kiến thức của ngành hệ thống thông tin với những kiến thức tiếp thu và vận dụng lý thuyết đó vào công việc thực tế nên em đã chọn đề tài “Phân tích thiết kế và xây dựng website quản lý cửa hàng cà phê Babiland” để thực hiện đồ án tốt nghiệp của mình với mong muốn nghiên cứu và xây dựng một website có thể đặt hàng, thanh toán đơn hàng, quản lý đơn hàng, quản lý sản phẩm, thống kê nhằm đem lại một giải pháp tốt nhất cho cửa hàng.

Mục tiêu của đề tài - Phân tích thiết kế và xây dựng website quản lý bán hàng cho cửa hàng cà phê Babiland - Triển khai và cài đặt website cho cửa hàng. Giới hạn và phạm vi của đề tài - Nghiên cứu về công tác quản lý bán hàng của cửa hàng cà phê Babiland, đi sâu vào nghiên cứu và phân tích hệ thống thông tin để xây dựng một website. - Website được xây dựng bằng ngôn ngữ lập trình PHP và cơ sở dữ liệu xây dựng bằng MYSQL. Kết quả dự kiến Website quản lý cửa hàng cà phê khi hoàn thành dự kiến đạt được các kết quả sau: - Hoàn thành cài đặt hệ thống quản lí với các chức năng chính sau: + Quản lý sản phẩm.

+ Quản lý danh mục loại sản phẩm. 10 + Quản lý người dùng. + Tìm kiếm sản phẩm. + Xây dựng trang đăng ký, đăng nhập + Xây dựng trang người dùng - Hoàn thành báo cáo chi tiết đồ án tốt nghiệp.

11 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2. Phân tích và thiết kế hệ thống thông tin 2. Khảo sát Là giai đoạn tìm hiểu quy trình hoạt động của hệ thống thực, các nhu cầu thông tin chính làm cơ sở xác định các yêu cầu, phạm vi của hệ thống thông tin. Việc khảo sát thường được tiến hành qua các giai đoạn: - Khảo sát sơ bộ: Nhằm xác định tính khả thi của đề án.

- Khảo sát chi tiết: Nhằm xác định chính xác những gì sẽ thực hiện và khẳng định những kết quả thu được. - Báo cáo: Lập hồ sơ khảo sát. Ở giai đoạn khảo sát cần xác định rõ những nhu cầu, vấn đề quan tâm, để có giới hạn chính xác của công việc (phạm vi dự án: những gì phải làm được, chưa làm được và những gì đã vượt ra ngoài phạm vi của vấn đề). Cũng ở giai đoạn này, cần tìm hiểu và xác định cụ thể đối tượng sử dụng dù họ có thể sẽ bị biến động cả về số lượng và loại công việc.

Phân tích hệ thống Là giai đoạn xác định rõ các mục tiêu quản lý chính cần đạt được của hệ thống, nêu được các yếu tố quan trọng và đảm bảo đạt được các mục tiêu của hệ thống. Dựa trên các mục tiêu đó, xác định được các mô hình chức năng và mô hình dữ liệu. Mục tiêu chính của giai đoạn này là biến đổi phần đầu vào thành các đặc tả có cấu trúc. Đây là quá trình mô hình hoá hệ thống với các sơ đồ luồng dữ liệu, thực thể liên kết, sơ đồ phân rã chức năng, sơ đồ ngữ cảnh… Các công cụ thể hiện (chủ yếu là dạng đồ hoạ) được sử dụng trong các bước khác nhau của quá trình xây dựng và có thể để phục vụ các mục đích, đối tượng khác nhau.

Việc sử dụng các công cụ là không bắt buộc (đặc biệt là các công cụ luồng dữ liệu) và tuỳ thuộc vào sở trường của đội ngũ phân tích hệ thống. Trong thực tế, phần phân tích dữ liệu là phức tạp và quan trọng nhất. Các phần phân tích chức năng và phân tích dữ liệu không được bỏ qua. Thiết kế hệ thống Là giai đoạn phát triển các bước phân tích ở giai đoạn trước thành các mô hình logic và vật lý, thiết kế giao diện với người sử dụng.

Giai đoạn này phụ thuộc nhiều vào cấu hình của phần cứng và phần mềm được lựa chọn. Đầu vào chính của quá trình thiết kế là các đặc tả yêu cầu đã được xây dựng trong quá trình phân tích. Trong giai đoạn này từ khái niệm biểu diễn bởi mô hình quan hệ thực thể có thể sinh ra được các mô hình dữ liệu logic. Giai đoạn này là quá trình chuyển từ các mô hình dữ liệu và chức năng thành các thiết kế cơ sở dữ liệu và thiết kế module.

Trong giai đoạn thiết kế, có rất nhiều công cụ cho phép đặc tả hệ thống song không phải tất cả các công cụ đều cần phải sử dụng. Nếu sử dụng quá ít các công cụ phát triển hệ thống sẽ làm cho hệ thống kém chất lợng, ngược lại việc sử dụng quá nhiều các công cụ sẽ gây lãng phí thời gian để đồng bộ các mô hình, một mặt có thể kéo dài thời gian xây dựng, mặt khác lại có thể làm giảm chất lượng hệ thống. Người phân tích phải tự chịu trách nhiệm đánh giá để có quyết định đúng xem nên dùng công cụ nào cho phù hợp với hệ thống cụ thể. Thiết kế hệ thống bao gồm các công việc: + Xác định hệ thống máy tính.

+ Phân tích việc sử dụng dữ liệu. + Hình thức hoá hệ thống thành phần: áp dụng các cách kiểm soát cần thiết, gộp nhóm các thành phần chức năng. + Thiết kế cơ sở dữ liệu vật lý. + Thiết kế chương trình.

Xây dựng chương trình Là giai đoạn lập trình trên cơ sở các phân tích, thiết kế ở các giai đoạn trước. Kết quả là chương trình. Giai đoạn này gồm các bước: - Thi công: + Trên cơ sở kết quả thiết kế tiến hành tích hợp, mã hoá các module chương trình. + Viết các câu lệnh sản sinh cơ sở dữ liệu.

13 + Thực hiện các câu lệnh trên hệ quản trị cơ sở dữ liệu. - Tạo các cơ sở dữ liệu kiểm tra. - Kiểm thử chương trình. Cài đặt hệ thống - Lập tài liệu hướng dẫn sử dụng.

- Chuyển đổi dữ liệu cũ: thực hiện chuyển đổi cơ sở dữ liệu nếu có yêu cầu thay đổi sang hệ thống mới. Việc này đòi hỏi đồng thời hiểu biết cấu trúc của cả hệ thống cũ và hệ thống mới và nguyên tắc chuyển đổi. Cơ chế chuyển đổi phải đợc thiết kế ngay trong giai đoạn thiết kế hệ thống. - Kiểm nghiệm, cài đặt.

Bảo trì hệ thống Bảo trì hệ thống được tính từ khi hệ thống được chính thức đưa vào sử dụng. Công việc bảo trì bao gồm: - Theo dõi việc sử dụng hệ thống, nhận các thông báo lỗi. - Sửa đổi, nâng cấp phiên bản. - Trợ giúp hiệu chỉnh các sai sót số liệu.

Cơ sở dữ liệu Cơ sở dữ liệu (database) là tập hợp các dữ liệu có quan hệ với nhau, được ghi nhận, tổ chức, lưu trữ theo một số phương thức nào đó nhằm đáp ứng cho những mục đích xác định. Trong các phần mềm thực tế nói chung, và trong các phần mềm website nói riêng, việc sử dụng cơ sở dữ liệu sẽ mang lại rất nhiều lợi ích, một số lợi ích nổi bật có thể kể đến như: - Đảm bảo tính nhất quán cho các dữ liệu được lưu trữ. - Hạn chế sự trùng lặp dữ liệu. - Dễ dàng truy cập, thay đổi, thống kê dữ liệu.

- Dễ dàng chia sẻ, phân phối dữ liệu. Ngôn ngữ thiết kế hệ thống 2. HTML HTML (viết tắt của từ Hypertext Markup Language, hay là "Ngôn ngữ Đánh dấu Siêu văn bản") là một ngôn ngữ đánh dấu được thiết kế ra để tạo nên các trang web trên World Wide Web. Nó có thể được trợ giúp bởi các công nghệ như CSS và các ngôn ngữ kịch bản giống như JavaScript.

Lịch sử phát triển: + Cha đẻ của HTML là Tim Berners – Lee – nhà vật lý học, là người nghĩ ra ý tưởng dựa trên hệ thống hypertext trên nền internet. + Năm 1991, xuất bản phiên bản đầu tiên của HTML gồm 18 tag HTML. + Năm 1998, HTML phiên bản 4. + Năm 2000, các phiên bản HTML được thay thế bằng XHTML.

+ Năm 2014, HTML được nâng cấp lên HTML5 với sự cải tiến rõ rệt. Ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản (Hypertext Markup Language) Các trang HTML được quy định bằng các thẻ tag. Những thẻ này được chứa trong các dấu ngoặc đơn dạng: <tên thẻ>. Trừ một vài thẻ đặc biệt, hầu hết các thẻ cơ bản đều có các thẻ đóng tương ứng với nó.

Ví dụ, thẻ <html> có thẻ đóng tương ứng là </html>, thẻ <body> có thẻ đóng tương ứng là </body> … - Ưu điểm: + Cộng đồng với nhiều tài nguyên lớn. + Hoạt động mượt trên tất cả các trình duyệt. + Sử dụng mã nguồn mở và miễn phí. + Tích hợp dễ dàng với các ngôn ngữ backend (PHP, Node.js…) 15 - Nhược điểm: + Chủ yếu được áp dụng cho web tĩnh, nếu muốn tạo tính năng động thì các lập trình viên cần sử dụng thêm JavaScript hoặc ngôn ngữ backend khác.

+ Mỗi trang HTML cần được tạo riêng biệt ngay khi có nhiều yếu tố trùng lặp như header và footer. + Khó để kiểm soát cách đọc và hiển thị file HTML của trình duyệt. + Một số trình duyệt còn chậm cập nhật để hỗ trợ tính năng mới của HTML. CSS CSS là viết tắt của cụm từ Cascading Style Sheet.

CSS được phát triển bởi W3C (World Wide Web Consortium) vào năm 1996. Đây là một ngôn ngữ lập trình được thiết kế rất đơn giản và dễ sử dụng. Mục tiêu của CSS là giúp đơn giản hóa quá trình tạo ra các website. CSS có nhiệm vụ thực hiện việc xử lý giao diện của một trang web.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ