Đồ án: Ứng dụng thị giác máy tính vào hệ thống lái xe ADAS

Đồ án nghiên cứu tốt nghiệp ứng dụng thị giác máy tính vào hệ thống lái xe tiên tiến adas, áp dụng công nghệ tiên tiến, tối ưu giải pháp kỹ thuật cho bài toán .

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2022

76
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH

DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU

1.1. Giới thiệu đề tài

1.2. Tình hình nghiên cứu

1.3. Mục tiêu đề tài

1.4. Giới hạn đề tài

1.5. Bố cục quyển báo cáo

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. Khái niệm về Multitask Learning

2.2. Kiến trúc thuật toán Multitask Learning

2.3. Lợi ích của Multitask Learning

2.4. Sử dụng Multitask Learning trong mạng nơ-ron

2.5. Hard Parameter Sharing

2.6. Soft Parameter Sharing

2.7. Kiến trúc mạng HybridNets

2.8. Sử dụng mạng EfficientNet làm mạng Backbone

2.9. Giới thiệu về EfficientNet

2.10. Kiến trúc mạng cơ sở EfficientNet-B0

2.11. Phương pháp mở rộng mô hình mạng nơ-ron

2.12. Sử dụng mạng BiFPN làm mạng Neck

2.13. Mạng kim tự tháp đặc trưng hai hướng BiFPN

2.14. Kiến trúc EfficientDet

2.15. Sử dụng Anchor Box để phát hiện đối tượng

2.16. Giải thuật Facial Landmark

2.17. Giới thiệu về Facial Landmark

2.18. Giới thiệu bộ phát hiện 68 điểm mốc trên khuôn mặt của Dlib

2.19. Giải thuật Adaboost

2.20. Đặc trưng Haar-Like

3. CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ HỆ THỐNG

3.1. Yêu cầu thiết kế

3.2. Sơ đồ khối tổng thể hệ thống

3.3. Thiết kế hệ thống cảnh báo lệch làn và va chạm

3.4. Thiết kế hệ thống đa tác vụ

3.5. Lựa chọn mạng đa tác vụ

3.6. Kiến trúc mạng đa tác vụ HybridNets

3.7. Hệ thống cảnh báo lệch làn

3.8. Hệ thống cảnh báo va chạm

3.9. Thiết kế hệ thống cảnh báo ngủ gật

3.10. Các phương pháp cảnh báo ngủ gật

3.11. Sơ đồ khối hệ thống cảnh báo ngủ gật

3.12. Ảnh từ Camera

3.13. Nhận diện khuôn mặt

3.14. Đánh dấu cấu trúc khuôn mặt dùng giải thuật Facial Landmark

3.15. Trích xuất mắt, miệng

3.16. Tính toán tỷ lệ nhắm/ mở mắt, tỷ lệ mở miệng

3.17. Phát hiện trạng thái ngủ gật

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ THỰC HIỆN VÀ ĐÁNH GIÁ

4.1. Môi trường đánh giá

4.2. Tập dữ liệu

4.3. Các phương pháp đánh giá kết quả

4.4. Đánh giá kết quả từng nhiệm vụ

4.5. Kết quả nhiệm vụ cảnh báo lệch làn đường

4.6. Kết quả nhiệm vụ cảnh báo va chạm

4.7. Kết quả của hệ thống cảnh báo ngủ gật

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

5.1. Hướng phát triển

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. ADAS Tổng quan về hệ thống thị giác máy tính cho lái xe an toàn

Trong bối cảnh giao thông ngày càng phức tạp tại Việt Nam, số vụ tai nạn do mất tập trung, buồn ngủ gia tăng. Để giải quyết vấn đề này, Hệ thống hỗ trợ lái xe nâng cao (ADAS) ra đời. ADAS sử dụng các cảm biến ô tô, camera ô tô, và radar ô tô để giám sát môi trường xung quanh, hỗ trợ tài xế lái xe an toàn và hiệu quả hơn. Thị giác máy tính trong ô tô đóng vai trò then chốt trong ADAS, cho phép xe "nhìn" và "hiểu" thế giới xung quanh. Thay vì sử dụng các cảm biến ô tô đắt tiền, việc ứng dụng thị giác máy tính giúp giảm chi phí và tăng tính linh hoạt. Luận văn này tập trung vào việc ứng dụng thị giác máy tính vào ADAS để xây dựng mô hình mạng đa tác vụ, nhận diện đồng thời các phương tiện và làn đường. Hệ thống này còn có khả năng phát hiện dấu hiệu ngủ gật của tài xế thông qua xử lý ảnh trong ô tô. Mục tiêu là tìm ra các thuật toán có độ chính xác cao, tốc độ xử lý nhanh và hiệu quả. Nghiên cứu này tập trung vào giải thuật và đánh giá hệ thống trên dữ liệu từ camera máy tính và video trên Internet, không triển khai trên sản phẩm phần cứng thực tế. Kết quả cho thấy hệ thống cảnh báo lệch làn đường đạt độ chính xác 93%, cảnh báo va chạm đạt độ chính xác tuyệt đối 100%, và cảnh báo ngủ gật hoạt động hiệu quả trong điều kiện ánh sáng đầy đủ.

1.1. Tầm quan trọng của ADAS trong bối cảnh giao thông hiện nay

Sự phát triển nhanh chóng của các phương tiện giao thông ở Việt Nam kéo theo nhiều hệ lụy, đặc biệt là sự gia tăng các vụ tai nạn do người lái xe mất tập trung, buồn ngủ, hoặc gặp các tình huống bất ngờ. Theo nghiên cứu, việc sử dụng ADAS có thể giúp giảm thiểu đáng kể các vụ tai nạn này bằng cách cung cấp các tính năng như hệ thống cảnh báo va chạm, hệ thống giữ làn đường, và điều khiển hành trình thích ứng. Điều này giúp tăng cường lái xe an toàn và bảo vệ tính mạng của người tham gia giao thông. Bên cạnh đó, ADAS còn mang lại sự tiện lợi cho người lái, giúp giảm căng thẳng và mệt mỏi khi lái xe đường dài. Các tính năng như tự động đỗ xeđiều khiển hành trình thích ứng giúp người lái tập trung hơn vào việc quan sát và xử lý các tình huống giao thông phức tạp.

1.2. Ứng dụng thị giác máy tính Giải pháp tối ưu cho ADAS

Thị giác máy tính đang nổi lên như một giải pháp hiệu quả và tiết kiệm chi phí cho ADAS. Thay vì dựa vào các cảm biến ô tô đắt tiền như radar ô tôLidar ô tô, thị giác máy tính sử dụng camera ô tô kết hợp với các thuật toán thị giác máy tính cho ô tô để "nhìn" và "hiểu" môi trường xung quanh. Điều này giúp giảm đáng kể chi phí sản xuất và bảo trì hệ thống ADAS. Hơn nữa, thị giác máy tính có khả năng xử lý thông tin linh hoạt hơn so với các cảm biến ô tô truyền thống. Nó có thể phát hiện người đi bộ, phát hiện biển báo giao thông, và phân tích ngữ nghĩa cảnh để đưa ra các quyết định lái xe an toàn hơn. Việc ứng dụng học sâu (Deep learning) trong ADAS, đặc biệt là mạng nơ-ron tích chập (CNN) trong ADAS, đã mang lại những đột phá lớn trong lĩnh vực này, giúp nâng cao độ chính xác của ADASđộ tin cậy của ADAS.

II. Thách thức và hạn chế của ADAS sử dụng thị giác máy tính

Mặc dù có nhiều ưu điểm, ADAS sử dụng thị giác máy tính cũng đối mặt với nhiều thách thức. Một trong những thách thức lớn nhất là độ chính xác của ADAS trong điều kiện thời tiết xấu như mưa, sương mù, hoặc ánh sáng yếu. Các thuật toán xử lý ảnh trong ô tô cần được cải thiện để đảm bảo độ tin cậy của ADAS trong mọi điều kiện. Bên cạnh đó, việc xử lý dữ liệu thời gian thực với tốc độ cao là một yêu cầu quan trọng đối với ADAS. Các thuật toán cần phải đủ nhanh để đưa ra cảnh báo kịp thời và tránh tai nạn. Một thách thức khác là ADAS calibrationADAS validation. Hệ thống cần được hiệu chỉnh chính xác để đảm bảo hoạt động đúng cách, và cần được kiểm định kỹ lưỡng để đảm bảo an toàn. Cuối cùng, vấn đề về chi phí ADAS vẫn là một rào cản đối với việc phổ biến ADAS trên thị trường. Các nhà sản xuất cần tìm cách giảm chi phí sản xuất và lắp đặt ADAS để làm cho nó trở nên tiếp cận hơn với người tiêu dùng.

2.1. Ảnh hưởng của điều kiện thời tiết và ánh sáng đến độ chính xác

Điều kiện thời tiết và ánh sáng có ảnh hưởng đáng kể đến độ chính xác của ADAS sử dụng thị giác máy tính. Mưa, sương mù, tuyết, và ánh sáng yếu có thể làm giảm khả năng phát hiệnnhận diện các đối tượng trên đường, như người đi bộ, phương tiện, và biển báo giao thông. Các thuật toán xử lý ảnh trong ô tô cần được thiết kế để chống lại các tác động tiêu cực của thời tiết và ánh sáng. Điều này có thể đạt được bằng cách sử dụng các kỹ thuật như tăng cường độ tương phản, khử nhiễu, và lọc màu. Ngoài ra, việc sử dụng các cảm biến ô tô bổ sung như radar ô tôLidar ô tô có thể giúp cải thiện độ tin cậy của ADAS trong điều kiện thời tiết xấu. Các tiêu chuẩn an toàn ô tô, như Euro NCAPIIHS, cũng đặt ra các yêu cầu nghiêm ngặt về hiệu suất của ADAS trong các điều kiện thời tiết và ánh sáng khác nhau.

2.2. Yêu cầu về tốc độ xử lý và tính toán thời gian thực

Một trong những yêu cầu quan trọng nhất đối với ADAS là khả năng xử lý dữ liệu thời gian thực với tốc độ cao. Hệ thống cần phải nhanh chóng phân tích hình ảnh và video từ camera ô tô, phát hiện các đối tượng nguy hiểm, và đưa ra cảnh báo kịp thời cho người lái. Độ trễ trong quá trình xử lý có thể dẫn đến tai nạn. Để đáp ứng yêu cầu này, các thuật toán thị giác máy tính cần được tối ưu hóa để giảm thiểu thời gian tính toán. Ngoài ra, việc sử dụng các bộ xử lý mạnh mẽ và các kiến trúc phần cứng chuyên dụng có thể giúp tăng tốc độ xử lý. Các kỹ thuật như tối ưu hóa mã, song song hóa tính toán, và sử dụng GPU có thể được áp dụng để cải thiện hiệu suất của hệ thống ADAS. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các tính năng như hệ thống cảnh báo va chạmhệ thống giữ làn đường, đòi hỏi phản ứng nhanh chóng và chính xác.

III. Giải pháp mạng HybridNets Nhận diện đa tác vụ hiệu quả cho ADAS

Để giải quyết các thách thức về tốc độ và độ chính xác, luận văn này đề xuất sử dụng mạng HybridNets, một kiến trúc mạng đa tác vụ có khả năng thực hiện đồng thời nhiều nhiệm vụ như phát hiện phương tiện, phân đoạn làn đường, và phân vùng đường lái xe. HybridNets kết hợp mạng xương sống EfficientNet với mạng cổ BiFPN để trích xuất các đặc trưng đa tỉ lệ, sau đó sử dụng các đầu giải mã riêng biệt cho từng nhiệm vụ. Mạng EfficientNet giúp giảm số lượng tham số và phép tính toán, trong khi mạng BiFPN giúp cải thiện khả năng kết hợp các đặc trưng đa tỉ lệ. Kết quả cho thấy HybridNets có thể đạt được độ chính xác cao với tốc độ xử lý nhanh, phù hợp cho ứng dụng trong ADAS. Mạng HybridNets có thể được sử dụng trong ADAS cho xe máy, ADAS cho xe tải, và ADAS cho xe buýt, mang lại lợi ích cho nhiều loại phương tiện khác nhau.

3.1. Ưu điểm của mạng đa tác vụ trong ứng dụng ADAS

Mạng đa tác vụ mang lại nhiều ưu điểm so với các mạng đơn nhiệm trong ứng dụng ADAS. Đầu tiên, nó giúp tiết kiệm tài nguyên tính toán bằng cách chia sẻ các lớp ẩn giữa các nhiệm vụ. Điều này giúp giảm số lượng tham số và phép tính toán, làm cho hệ thống ADAS hiệu quả hơn. Thứ hai, mạng đa tác vụ có thể cải thiện độ chính xác bằng cách chia sẻ thông tin giữa các nhiệm vụ. Ví dụ, thông tin về làn đường có thể giúp phát hiện phương tiện và ngược lại. Thứ ba, mạng đa tác vụ có thể giảm overfitting bằng cách buộc mô hình học các biểu diễn tổng quát phù hợp cho nhiều nhiệm vụ. Điều này giúp cải thiện khả năng khái quát hóa của mô hình trên dữ liệu mới. Các kiến trúc mạng đa tác vụ phổ biến bao gồm Hard Parameter SharingSoft Parameter Sharing, mỗi kiến trúc có những ưu điểm và nhược điểm riêng.

3.2. Kiến trúc HybridNets Kết hợp EfficientNet và BiFPN

HybridNets là một kiến trúc mạng đa tác vụ tiên tiến được thiết kế đặc biệt cho ứng dụng ADAS. Nó kết hợp mạng xương sống EfficientNet với mạng cổ BiFPN để trích xuất các đặc trưng đa tỉ lệ hiệu quả. EfficientNet là một họ mạng CNN được thiết kế bằng cách sử dụng phương pháp Compound Scaling, giúp tối ưu hóa đồng thời độ sâu, độ rộng, và độ phân giải của mạng. Điều này giúp EfficientNet đạt được hiệu suất cao với số lượng tham số và phép tính toán nhỏ. BiFPN là một mạng cổ được thiết kế để kết hợp các đặc trưng đa tỉ lệ từ mạng xương sống. Nó sử dụng các kết nối hai chiều và các trọng số học được để kết hợp các đặc trưng từ các cấp khác nhau, giúp cải thiện khả năng biểu diễn của mô hình. Việc kết hợp EfficientNetBiFPN trong HybridNets giúp hệ thống đạt được độ chính xác cao với tốc độ xử lý nhanh, phù hợp cho ứng dụng trong ADAS.

IV. Ứng dụng thực tiễn và đánh giá hiệu quả hệ thống ADAS

Hệ thống ADAS được xây dựng trong luận văn này đã được thử nghiệm và đánh giá trên nhiều tập dữ liệu khác nhau. Kết quả cho thấy hệ thống có thể đạt được độ chính xác cao trong việc cảnh báo lệch làn đườngcảnh báo va chạm. Hệ thống cảnh báo lệch làn đường đạt độ chính xác 93%, trong khi hệ thống cảnh báo va chạm đạt độ chính xác tuyệt đối 100%. Hệ thống cảnh báo ngủ gật cũng hoạt động hiệu quả trong điều kiện ánh sáng đầy đủ, có thể phát hiện khuôn mặt trực diện vào camera và cảnh báo khi tài xế có dấu hiệu ngủ gật. Tuy nhiên, hệ thống vẫn còn một số hạn chế, đặc biệt là trong điều kiện thời tiết xấu và ánh sáng yếu. Nghiên cứu này tập trung vào phát triển giải thuật và đánh giá hệ thống trên dữ liệu từ camera máy tính và video trên Internet, không triển khai trên sản phẩm phần cứng thực tế. Các nhà cung cấp ADAS cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển các giải pháp ADAS tiên tiến để nâng cao an toàntiện lợi cho người lái xe.

4.1. Kết quả thử nghiệm và đánh giá độ chính xác của hệ thống

Hệ thống ADAS được xây dựng trong luận văn này đã được thử nghiệm và đánh giá trên nhiều tập dữ liệu khác nhau, bao gồm cả dữ liệu thực tế và dữ liệu mô phỏng. Kết quả thử nghiệm cho thấy hệ thống có thể đạt được độ chính xác cao trong việc cảnh báo lệch làn đườngcảnh báo va chạm. Hệ thống cảnh báo lệch làn đường đạt độ chính xác 93%, cho thấy khả năng phát hiệnnhận diện làn đường hiệu quả. Hệ thống cảnh báo va chạm đạt độ chính xác tuyệt đối 100%, cho thấy khả năng phát hiệnđánh giá nguy cơ va chạm chính xác. Các kết quả này cho thấy tiềm năng lớn của hệ thống ADAS trong việc cải thiện an toàn giao thông. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng độ chính xác của hệ thống có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như điều kiện thời tiết, ánh sáng, và chất lượng hình ảnh.

4.2. Hạn chế và hướng cải thiện hệ thống ADAS trong tương lai

Mặc dù hệ thống ADAS được xây dựng trong luận văn này đã đạt được những kết quả khả quan, vẫn còn một số hạn chế cần được khắc phục trong tương lai. Một trong những hạn chế lớn nhất là khả năng hoạt động trong điều kiện thời tiết xấu và ánh sáng yếu. Các thuật toán xử lý ảnh cần được cải thiện để đảm bảo độ tin cậy của hệ thống trong mọi điều kiện. Một hạn chế khác là khả năng phát hiệnnhận diện các đối tượng nhỏ và mờ. Các thuật toán cần được tinh chỉnh để cải thiện khả năng phát hiện người đi bộ, xe đạp, và xe máy. Ngoài ra, cần nghiên cứu và phát triển các phương pháp hiệu chỉnh ADASkiểm định ADAS hiệu quả để đảm bảo hệ thống hoạt động đúng cách và an toàn. Cuối cùng, cần tiếp tục giảm chi phí ADAS để làm cho nó trở nên tiếp cận hơn với người tiêu dùng. Các nghiên cứu và phát triển trong lĩnh vực AI trong ô tôứng dụng của học sâu (Deep learning) trong ADAS sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết các hạn chế này và nâng cao hiệu quả của hệ thống ADAS.

V. Kết luận ADAS và tầm quan trọng của thị giác máy tính

Luận văn đã trình bày ứng dụng của thị giác máy tính vào Hệ thống hỗ trợ lái xe nâng cao (ADAS), tập trung vào các chức năng cảnh báo lệch làn đường, cảnh báo va chạm, và cảnh báo ngủ gật. Kết quả cho thấy thị giác máy tính là một công nghệ tiềm năng để cải thiện an toàn giao thông và nâng cao trải nghiệm lái xe. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức cần được giải quyết để đảm bảo độ tin cậyhiệu quả của hệ thống ADAS trong mọi điều kiện. Các nghiên cứu và phát triển trong lĩnh vực AI trong ô tôứng dụng của học sâu (Deep learning) trong ADAS sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc đưa ADAS trở thành một tính năng phổ biến trên các phương tiện giao thông trong tương lai.

5.1. Tóm tắt các kết quả nghiên cứu và đóng góp của luận văn

Luận văn này đã trình bày một nghiên cứu về ứng dụng thị giác máy tính vào Hệ thống hỗ trợ lái xe nâng cao (ADAS). Các kết quả nghiên cứu cho thấy thị giác máy tính có thể được sử dụng để xây dựng các hệ thống ADAS hiệu quả và tiết kiệm chi phí. Hệ thống cảnh báo lệch làn đường đạt độ chính xác 93%, trong khi hệ thống cảnh báo va chạm đạt độ chính xác tuyệt đối 100%. Hệ thống cảnh báo ngủ gật cũng hoạt động hiệu quả trong điều kiện ánh sáng đầy đủ. Luận văn này đóng góp vào lĩnh vực ADAS bằng cách trình bày một kiến trúc mạng đa tác vụ (HybridNets) có khả năng thực hiện đồng thời nhiều nhiệm vụ với độ chính xác cao và tốc độ xử lý nhanh. Luận văn cũng cung cấp một phân tích chi tiết về các thách thức và hạn chế của ADAS sử dụng thị giác máy tính, và đề xuất các hướng cải thiện trong tương lai.

5.2. Hướng phát triển tiếp theo cho nghiên cứu và ứng dụng ADAS

Có nhiều hướng phát triển tiềm năng cho nghiên cứu và ứng dụng ADAS trong tương lai. Một hướng là tập trung vào việc cải thiện độ tin cậyhiệu quả của hệ thống trong điều kiện thời tiết xấu và ánh sáng yếu. Điều này có thể đạt được bằng cách sử dụng các thuật toán xử lý ảnh tiên tiến và kết hợp các cảm biến ô tô bổ sung như radar ô tôLidar ô tô. Một hướng khác là tập trung vào việc phát triển các tính năng ADAS mới như tự lái hoàn toànhỗ trợ lái xe trong đô thị. Điều này đòi hỏi sự phát triển của các thuật toán phân tích ngữ nghĩa cảnhra quyết định phức tạp. Ngoài ra, cần nghiên cứu và phát triển các phương pháp hiệu chỉnh ADASkiểm định ADAS hiệu quả để đảm bảo hệ thống hoạt động đúng cách và an toàn. Cuối cùng, cần tiếp tục giảm chi phí ADAS để làm cho nó trở nên tiếp cận hơn với người tiêu dùng.

21/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu. Trình bày bao quát về các nội dung của đề tài gồm giới thiệu, tình hình nghiên cứu, mục tiêu, giới hạn, bố cục.  Chương 2: Cơ sở lý thuyết. Trình bày chi tiết tất cả lý thuyết áp dụng trong đề tài.

 Chương 3: Thiết kế hệ thống. Nêu ra các yêu cầu thiết kế, sơ đồ khối và trình bày chi tiết từng bước thiết kế trong từng thành phần của hệ thống.  Chương 4: Kết quả thực hiện và đánh giá. Trình bày những kết quả đạt được sau khi thực hiện thực nghiệm, đánh giá kết quả so với mục tiêu đặc ra trước đó và những nhược điểm trong quá trình thực nghiệm.

 Chương 5: Kết luận và hướng phát triển. Đưa ra kết luận của đề tài và hướng phát triển để hoàn thiện đề tài. 3 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2. Khái niệm về Multitask Learning Yêu cầu thực tiễn đã phát sinh nhu cầu về một thuật toán cho phép thực hiện nhiều nhiệm vụ đồng thời nhưng chỉ sử dụng một mạng nơ-ron duy nhất.

Mỗi một nhiệm vụ sẽ bổ trợ cho những nhiệm vụ còn lại trong quá trình dự báo. Đó chính là học đa nhiệm (Multitask Learning). Ví dụ:  Trong lĩnh vực về xe tự hành, chúng phải nhận diện được nhiều đối tượng khác nhau trong một bức hình đầu vào như: biển báo, vạch kẻ đường, người đi bộ, đèn giao thông, các loại phương tiện,.  Trong lĩnh vực về thời trang ta cần phân biệt đồng thời loại sản phẩm thời trang kèm theo các đặc tính về màu sắc sản phẩm (xanh, đỏ, tím, vàng,.), giới tính (nam, nữ), độ tuổi (người già, thanh niên, trẻ em), mùa (trang phục mùa đông, mùa hạ,.

Như vậy chúng ta cần sử dụng Multitask Learning để thực hiện nhiều nhiệm vụ cùng lúc để phân loại các đối tượng khác nhau trên cùng một ảnh đầu vào để nhận biết xem chúng có thực sự xuất hiện trong ảnh hay không. Kiến trúc thuật toán Multitask Learning Thông thường học đa nhiệm có hai giai đoạn:  Giai đoạn một: sẽ trích xuất ra các đặc trưng của hình ảnh đầu vào được thực hiện bởi một mạng CNN. Sau đó, các đặc trưng được trích xuất được dùng để nhận diện ra các đối tượng ở giai đoạn hai.  Giai đoạn hai: tiến hành thực thi nhiều nhiệm vụ phân loại cùng lúc cho các đối tượng khác nhau (biển báo, vạch kẻ làn đường, phương tiện,.

Như được minh họa trong Hinh 2.1, đầu vào (x1, xj, xd,.) cho việc phân loại nhị phân các đối tượng khác nhau là các trích xuất đặc trưng ở giai đoạn một. Đầu ra gồm các đơn vị đầu ra (Output units y 1, y2, y3) hay còn được gọi là multi head, mỗi một đơn vị sẽ tính toán khả năng xảy ra cho một loại nhãn nào đó hay một nhiệm vụ phân loại nhị phân. Đồng thời các đơn 4 vị đầu ra cũng chia sẻ thông tin chung cho các lớp phía trước, để những bài toán có nhiều nhiệm vụ có thể trao đổi thông tin lẫn nhau giữa các nhiệm vụ đó.1 Minh họa kiến trúc Multitask Learning 2. Lợi ích của Multitask Learning Tiết kiệm tài nguyên tính toán: không cần phải huấn luyện mỗi một nhiệm vụ một mô hình mà dùng một mô hình có thể thực hiện kết hợp và hỗ trợ nhiều nhiệm vụ khác nhau.

Kết quả từ mô hình Multitask Learning có độ chính xác trong nhiều trường hợp cao hơn so với huấn luyện từng mô hình riêng lẻ. Nguyên nhân là bởi có sự hỗ trợ lẫn và chia sẻ cho nhau giữa các nhiệm vụ. Những đặc trưng tốt được học từ những nhiệm vụ này sẽ giúp ích cho việc phân loại của nhiệm vụ khác. Sử dụng Multitask Learning trong mạng nơ-ron 2.

Hard Parameter Sharing Chia sẽ thông số cứng (hard paramerter sharing) là một trong những phương pháp được dùng phổ biến nhất trong mạng nơ-ron. Nó hoạt động thông qua việc chia sẻ các lớp ẩn của tất cả những nhiệm vụ trong mạng và chỉ giữ lại các thông tin của các lớp ngõ ra là có sự khác nhau như được mô tả ở Hình 2. Chia sẽ tham số cứng có thể làm giảm overfitting (model quá khớp với dữ liệu tập đào tạo nhưng với tập kiểm thử thì độ chính xác thấp), với việc chia sẻ thông tin các lớp ẩn (hidden 5 layer) giữa các nhiệm vụ khác nhau, bắt buộc mô hình (model) phải học những biểu diễn tổng thể một cách phù hợp ở trên nhiều nhiệm vụ, từ đó sẽ giảm đi rất nhiều overfitting trong một nhiệm vụ cụ thể bất kì.2 Hard Parameter Sharing 2. Soft Parameter Sharing Soft Parameter Sharing được thể hiện ở Hình 2.3, mỗi một nhiệm vụ khác nhau sẽ có một mô hình khác nhau và có thông số riêng cho mỗi nhiệm vụ, những thông số giữa những nhiệm vụ sẽ bị ràng buộc sau theo các chuẩn làm cho những thông số này đạt được độ tương đồng tốt nhất giữa những nhiệm vụ.3 Soft Parameter Sharing 2.

Kiến trúc mạng HybridNets HybridNets [24] là mạng đa tác vụ (Multitask Learning) được xuất bản từ bài báo “HybridNets: End-to-End Perception Network”, mạng gồm một bộ mã hóa chia sẻ và hai bộ giải mã riêng biệt để giải quyết các tác vụ riêng biệt. Độ phân giải của mỗi cấp bản đồ đặc 6 i trưng Pi đại diện cho cấp đặc trưng với độ phân giải 1/2 của các hình ảnh đầu vào. Ví dụ nếu độ 2 phân giải đầu vào là 640x384 thì P2 đại diện cho đặc trưng cấp 2 có độ phân giải là (640/2 , 2 384/2 ) = (160, 96), tương tự với P7 đại diện cho đặc trưng cấp 7 có độ phân giải là (5,3).4 Kiến trúc mạng HybridNets Hình 2.5 Kết quả mạng HybridNets 7 Kiến trúc HybridNets được thể hiện ở Hình 2.4 có một bộ mã hóa: mạng xương sống (Backbone) và mạng cổ (Neck); hai bộ giải mã: đầu phát hiện (Detection Head) và đầu phân đoạn (Segmentation Head). Mạng xương sống tạo ra 5 bản đồ đặc trưng từ P 1 đến P5, bằng cách lấy mẫu xuống bản đồ đặc trưng P5 ta lấy được 2 bản đồ đặc trưng P6 và P7.

Kết quả suy luận của HybridNets được thể hiện ở Hình 2.5 thực hiện ba nhiệm vụ, bao gồm: phát hiện các phương tiện giao thông, phân đoạn khu vực có thể điều khiển và phân đoạn vạch kẻ làn đường.5 phần màu xanh lá là phần đường xe có thể lái, phần xanh dương là vạch kẻ làn đường, các ô chữ nhật là màu cam là phương tiện giao thông. Sử dụng mạng EfficientNet làm mạng Backbone 2. Giới thiệu về EfficientNet Vào năm 2019, nhóm tác giả nghiên cứu của Google Brain đã xuất bản thành công bài báo liên quan tới mô hình phổ biến họ CNN mới, có tên gọi là EfficientNet [12]. Mô hình EfficientNet mới này vừa cải thiện hiệu suất, vừa làm tăng độ chính xác của mô hình bằng việc giảm FLOPS (thông số đánh giá tốc độ huấn luyện của mạng neural) và giảm số tham số của quá trình tính toán xuống rất tốt so với các mô hình mạng phổ biến khác.

Bài báo đã mang lại những lợi ích tuyệt vời sau:  Tạo ra sẵn kiến trúc mạng cơ sở đơn giản kích thước di động: EfficientNet-B0.  Cung cấp và trình bày chi tiết về phương pháp Compound Scaling (mở rộng kết hợp) để có thể đạt được độ chính xác tối ưu nhất bằng việc tăng kích thước mô hình mạng một cách hợp lý. Kiến trúc mạng cơ sở EfficientNet-B0 Trong bài báo về mô hình EfficientNet [12], tác giả cũng sử dụng Neural Architecture Search [17] (phương pháp tự động hóa việc thiết kế kiến trúc mạng neural) để xây dựng một kiến trúc mô hình mạng cơ sở hiệu quả EfficientNet-B0 được thể hiện ở Hình 2. Kiến trúc mạng B0 này đã đạt được độ chính xác 77.3% trên ImageNet với 5.3M tham số và 0.39B FLOPS ít hơn rất nhiều so với các mạng khác.6 Kiến trúc mạng EfficientNet-B0 Khối xây dựng chính trong cấu trúc của EfficientNet-B0 là khối MBConv được thể hiện ở Hình 2.

Trong khối này có kết nối tắt nối tiếp giữa phần cuối và phần đầu của khối. Phần đầu vào của khối có thể mở rộng bằng lớp tích chập với kích thước 1x1 để tăng độ sâu hay số kênh của bản đồ đặc trưng. Sau đó sử dụng lớp tích chập theo chiều sâu kích thước 3x3 và lớp tích chập điểm kích thước 1x1 để số kênh ngõ ra được giảm xuống. Các lớp rộng sẽ nằm giữa khối trong khi các lớp hẹp hơn và kênh nhỏ sẽ được liên kết với nhau.

Cấu trúc náy sẽ làm giảm nhiều số lượng phép tính toán và tham số xuống để quá trình huấn luyện mạng nhanh hơn. Phương pháp mở rộng mô hình mạng nơ-ron Như được thể hiện trong Hình 2.8, việc mở rộng một trong ba kích thước của mạng nơ-ron gồm: độ sâu (Depth) ứng với số lớp của mạng, độ rộng (Width) ứng với số bộ lọc của mỗi lớp tích chập, độ phân giải (Resolution) ứng với chiều cao và chiều rộng của hình ảnh đầu vào. Đều cải thiện độ chính xác, tuy nhiên với mô hình lớn độ chính xác sẽ đạt tới bão hòa. Để vừa đạt hiệu suất vừa đạt độ chính xác tốt hơn thì phải có sự cân bằng hợp lý giữa các kích thước (độ sâu, độ rộng, độ phân giải) trong quá trình mở rộng mạng.8 Mở rộng mô hình mạng nơ-ron.

Nhóm tác giả của Google Brain đã nghiên cứu một kỹ thuật mở rộng mạng hiệu quả và đơn giản bằng cách sử dụng hệ số kết hợp cho việc mở rộng mạng nơ-ron đồng thời theo ba hướng độ sâu, độ rộng, độ phân giải theo công thức 2.1) Trong đó, d là độ sâu, w là độ rộng, r là độ phân giải. , , là các tham số tương ứng với việc gán giá trị tài nguyên lần lượt cho độ sâu, độ rộng, độ phân giải. là hệ số kết hợp cố định kiểm soát toàn bộ lượng tài nguyên sẵn có. Sử dụng tìm kiếm ô lưới để có thể xác định được tham số α, β, γ.

Hệ số kết hợp sẽ được đặt cố định là các sô nguyên từ 1 đến 7 ứng với mô hình lớn dần, kết hợp với công thức 2.1 ta có thể tìm được bộ 3 tham số α, β, γ. Ứng với từ 1 đến 7 sẽ cho ra kết quả kiến trúc các mạng EfficientNet-B1 đến EfficientNet-B7.9 So sánh kết quả các mạng EfficientNet với mạng khác Hình 2.9 thể hiện các kết quả so sánh của các mạng EfficientNet được sử dụng phương pháp mở rộng ở trên so với các mạng tích chập phổ biến khác. Các mô hình từ EfficientNet-B1 đến EfficientNet-B7 đều có độ chính xác tương đương các mạng nơ-ron khác nhưng có tổng số các tham số và số FLOPs nhỏ hơn rất nhiều các mạng nơ-ron khác, đồng thời các mạng EfficientNet cũng có kích thước bé hơn nhiều những mạng khác.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ